Moto Guzzi V7

Moto Guzzi

Moto Guzzi V7 Stone: dữ liệu Việt Nam, giá và lưu ý mua xe

Xe máy · Đang bán tại Việt Nam

Moto Guzzi V7 đang được trang hãng Việt Nam niêm yết 385,000,000 đồng. Giá áp dụng cho V7 Stone; thông số hiện hành là 67,3 hp, 79 Nm và yên 780 mm. Dữ liệu kiểm tra ngày 01/09/2026.

Giá niêm yết chính thức

₫385,000,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Moto Guzzi Việt Nam

Bảo hành: Xác nhận theo VIN, đời xe và chính sách hãng/đại lý trên hợp đồng

Dung tích

853 cc

Công suất

67,3 PS

Mô-men xoắn

79 Nm

Hộp số

6 cấp

Bình xăng

21 L

Khối lượng

218 kg ướt; 198 kg khô kg

Moto Guzzi V7 Stone hiện có giá bao nhiêu tại Việt Nam?

V7 Stone được niêm yết 385 triệu đồng. Giá được đọc trực tiếp từ trang hãng Việt Nam ngày 01/09/2026.

Nguồn dữ liệu: Moto Guzzi Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần roadster cổ điển, truyền động trục và yên thấp.

Điểm mạnh đã xác minh

67,3 hp; 79 Nm; ABS, traction control, cruise control.

Hạn chế cần cân nhắc

218 kg ướt; cần cộng phí lăn bánh và xác nhận màu xe.

Đối chiếu đúng phiên bản, màu, năm sản xuất và chi phí lăn bánh trước khi đặt cọc.

Điểm dữ liệu cần kiểm tra trên Moto Guzzi V7 Stone

Trang tách rõ dữ liệu kỹ thuật, trạng thái phân phối và giá. Có trang sản phẩm hoặc thông số toàn cầu không tự động chứng minh đang bán tại Việt Nam.

Moto Guzzi V7 Stone — phạm vi kiểm tra 01/09/2026
Hạng mụcKết quả
Trạng thái Việt NamCó giá hãng công khai
Công suất67,3 hp
Mô-men79 Nm
Rủi ro dữ liệu218 kg ướt; cần cộng phí lăn bánh và xác nhận màu xe.

Nguồn dữ liệu: Moto Guzzi Việt Nam

Không quy đổi giá nước ngoài, không biến giá đại lý cũ thành giá hãng và không gộp thông số của hai đời xe.

Khối lượng và công thái học Moto Guzzi V7 Stone

Yên và khối lượng quyết định khả năng chống chân, dắt lùi và quay đầu chậm; cần thử đúng xe dự định mua.

Kích thước sử dụng Moto Guzzi V7 Stone
Hạng mụcGiá trị
Khối lượng218 kg ướt / 198 kg khô
Chiều cao yên780 mm
Bình xăng21 lít

Nguồn dữ liệu: Moto Guzzi Việt Nam

Không so khối lượng khô, không nhiên liệu và khối lượng ướt như cùng một chuẩn.

Động cơ và an toàn Moto Guzzi V7 Stone

Phanh đĩa không đồng nghĩa có ABS. Trang bị điện tử phải đối chiếu theo đúng đời xe, phiên bản và VIN.

Hệ truyền động Moto Guzzi V7 Stone
Hạng mụcGiá trị
Dung tích853 cc
Công suất / mô-men67,3 hp / 79 Nm
Hộp số6 cấp, truyền động trục
Phanh / ABSABS, traction control, cruise control

Nguồn dữ liệu: Moto Guzzi Việt Nam

Hãy yêu cầu người bán ghi model year, phiên bản, ABS và bảo hành lên hợp đồng.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Trạng thái và giá tại Việt NamMoto Guzzi Việt NamNguồn Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Thông số kỹ thuậtMoto Guzzi official product/technical dataGiữ nguyên chuẩn đo của nguồn; cấu hình có thể khác theo thị trường
Giới hạn kết luậnAutoTest audit ruleKhông có giá công khai thì để trống; không suy rộng ngoài bằng chứng

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Thông số kỹ thuật

Dung tích
853
Động cơ
V-twin ngang 90°, làm mát không khí, truyền động trục
Công suất
67,3
Mô-men xoắn
79
Hộp số
6 cấp
Nhiên liệu
4,9 lít/100 km theo tech sheet hãng
Phanh / ABS
ABS, kiểm soát lực kéo, cruise control
Chiều cao yên
780
Bình xăng
21
Khối lượng
218 kg ướt; 198 kg khô
Chiều dài cơ sở
1.449

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Moto Guzzi V7 Stone₫385,000,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe máy đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Stargazer cũ vs Kia Carens cũ: chọn MPV theo tải gia đình
Xe cũ

Hyundai Stargazer cũ vs Kia Carens cũ: chọn MPV theo tải gia đình

So sánh Hyundai Stargazer cũ và Kia Carens cũ theo 185 tin, đúng đời, số ghế, động cơ, hộp số và bài thử đủ tải trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản
Cẩm nang

Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản

So sánh giá Dat Bike ERA và Quantum, pin, tầm chạy, thời gian sạc, bảo hành; tính phí đăng ký và chọn đúng bản theo lịch sử dụng.

Sam24 thg 8, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury
Xe cũMG5

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury

MG5 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản 1.5 MT, Standard, Luxury; phân biệt 5MT/CVT và kiểm tra điện, hộp số trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách
Cẩm nang

Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách

Tính chi phí nuôi ô tô theo nhiên liệu, gửi xe, bảo hiểm, đường bộ, bảo dưỡng và khoản vay; có kịch bản 500–2.000 km.

Sam17 thg 8, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe cũ

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn

Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Sam5 thg 9, 2026
Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Đánh giá

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line

Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026

Liên kết liên quan