Kawasaki KLX230SM

Kawasaki

Kawasaki KLX230SM 2023 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe máy · Đang bán tại Việt Nam

Kawasaki KLX230SM có giá đề xuất từ 151,000,000 đồng trên Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026. Giữ riêng cấu hình supermoto bánh 17 inch với KLX230S. Giá chưa gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi.

Giá niêm yết chính thức

₫151,000,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam

Bảo hành: 24 tháng theo trang Kawasaki Việt Nam; xác nhận điều kiện trên hợp đồng

Dung tích

233 cc

Công suất

19 PS

Mô-men xoắn

19,8 Nm

Hộp số

6 cấp

Bình xăng

7,6 L

Khối lượng

135 kg khối lượng bản thân kg

Kawasaki KLX230SM 2023 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Giá đề xuất hiện hành là 151.000.000 đồng; dữ liệu cũ trên AutoTest là 151.000.000 đồng và đã được thay thế. SM phù hợp đường nhựa; S phù hợp đường hỗn hợp hơn. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần supermoto nhẹ, bánh 17 inch và yên 830 mm cho đường nhựa.

Điểm mạnh đã xác minh

19 PS; 19,8 Nm; Phanh đĩa và ABS theo cấu hình Việt Nam.

Hạn chế cần cân nhắc

Không dùng thông số bánh/độ cao gầm của KLX230S cho bản SM.

SM phù hợp đường nhựa; S phù hợp đường hỗn hợp hơn.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki KLX230SM 2023

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Kawasaki KLX230SM 2023 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinKawasaki KLX230SM 2023
Giá niêm yết151.000.000 đồng
Công suất19 PS
Mô-men xoắn19,8 Nm
Mức tiêu thụ công bốKhông công bố theo trang đang kiểm tra
Xăng cho 1.000 kmKhông tính khi hãng chưa công bố

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki KLX230SM 2023: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Kawasaki KLX230SM 2023
Thông tinKawasaki KLX230SM 2023
Khối lượng135 kg khối lượng bản thân
Chiều cao yên830 mm
Chiều dài cơ sở1.360 mm
Gợi ý lựa chọnSM phù hợp đường nhựa; S phù hợp đường hỗn hợp hơn.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki KLX230SM 2023

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Kawasaki KLX230SM 2023
Thông tinKawasaki KLX230SM 2023
Dung tích233 cc
Động cơ1 xi-lanh, làm mát không khí, phun xăng
Truyền động6 cấp
Phanh / an toànPhanh đĩa và ABS theo cấu hình Việt Nam
Bình xăng7,6 lít

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnKawasaki Motors Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menKawasaki Motors Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcKawasaki Motors Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Kawasaki KLX230SM 2023 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 151.000.000 đồng đến 151.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Kawasaki KLX230SM 2023 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Kawasaki KLX230SM 2023 đáng mua?

SM phù hợp đường nhựa; S phù hợp đường hỗn hợp hơn. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Kawasaki KLX230SM 2023 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố Không công bố theo trang đang kiểm tra; tương đương Không tính khi hãng chưa công bố cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Kawasaki KLX230SM 2023 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
233
Động cơ
4 thì, 1 xy-lanh, SOHC, 2 van, làm mát bằng không khí
Công suất
19
Mô-men xoắn
19,8
Hộp số
6 cấp
Phanh / ABS
Phanh đĩa trước/sau, ABS
Chiều cao yên
830
Bình xăng
7,6
Khối lượng
135 kg khối lượng bản thân
Chiều dài cơ sở
1.360
Nhiên liệu
Xăng; xác nhận mức tiêu thụ theo đúng model year

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Kawasaki KLX230SM₫151,000,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe máy đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Nissan Almera cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn sedan CVT tiết kiệm
Xe cũ

Nissan Almera cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn sedan CVT tiết kiệm

So sánh Nissan Almera cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 141 tin, đúng đời, bản CVT, vùng giá, điều hòa và quỹ sửa trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN
Cẩm nang

Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN

Toyota VN 2026: Vios, Corolla Cross, Fortuner, Innova Cross, Hilux — bảng giá niêm yết và liên kết chính hãng, kiểm tra 30/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh

Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Xpander cũ 330–630 triệu (08/2026). Xpander thường facelift 06/2022; Cross là dòng riêng từ 2020 (gầm 225 mm); ưu tiên đời 2020–2021 bản AT.

Sam20 thg 8, 2026
Peugeot có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Peugeot có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Peugeot có tốt không? Hãng xe Pháp, Thaco lắp ráp Chu Lai; 5 dòng 2008, 3008, 408, 5008, Traveller giá 829 triệu - 1,589 tỷ, bảo hành 5 năm (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh
Xe điệnVinFast

VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh

VinFast VF 9 giá 1,348–1,529 tỷ, pin 123 kWh, 602–626 km WLTP; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, chi phí điện và chọn Eco hay Plus.

Sam31 thg 8, 2026
Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giá

Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản

Creta 599–715M vs Seltos 579–799M (VnExpress matrix); VF 5 496M LPTB 0% — không 524M/549M cũ; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng
Xe cũ

Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng

Corolla Cross cũ: tách xăng CVT vs HEV e-CVT, pin hybrid cao áp vs ắc quy 12V, giá theo bản × km, bảng tiết kiệm xăng thống nhất 15.000 km/năm.

Sam25 thg 8, 2026
Exciter 155 VVA TCS giá lăn bánh: 4 bản
Cẩm nang

Exciter 155 VVA TCS giá lăn bánh: 4 bản

Giá lăn bánh Exciter 155 VVA TCS bốn bản theo Khu vực I/II; tách dòng cũ, giải thích giá SP 59,9 triệu và LPTB 2%.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan