Kawasaki W175 2025

Kawasaki

Kawasaki W175 2025 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe máy · Đang bán tại Việt Nam

Kawasaki W175 2025: Giữ giá 78 triệu và làm rõ bản SE Black Style dùng chế hòa khí, không ABS. Nguồn: Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026.

Giá niêm yết chính thức

₫78,000,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam

Bảo hành: 2 năm

Dung tích

177 cc

Công suất

9,6 kW (13 PS) PS

Mô-men xoắn

13,2 Nm

Hộp số

5 cấp

Bình xăng

8 L

Khối lượng

126 kg

Kawasaki W175 2025 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Giá đề xuất từ 78.000.000 đồng. W175 rẻ hơn W230 48,9 triệu nhưng dùng chế hòa khí và thiếu ABS. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người thích retro nhẹ, máy đơn đơn giản và ngân sách dưới W230.

Điểm mạnh đã xác minh

13 PS; 13,2 Nm; Đĩa trước, tang trống sau; không ABS.

Hạn chế cần cân nhắc

Chế hòa khí, phanh sau tang trống và không ABS.

W175 rẻ hơn W230 48,9 triệu nhưng dùng chế hòa khí và thiếu ABS.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki W175 2025

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Kawasaki W175 2025 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinKawasaki W175 2025
Giá niêm yết78.000.000 đồng
Công suất13 PS
Mô-men xoắn13,2 Nm
Mức tiêu thụ công bốChưa công bố
Xăng cho 1.000 kmKhông quy đổi khi không phải lít/100 km

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki W175 2025: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Kawasaki W175 2025
Thông tinKawasaki W175 2025
Khối lượng126 kg
Chiều cao yên780 mm
Chiều dài cơ sở1.275 mm
Gợi ý lựa chọnW175 rẻ hơn W230 48,9 triệu nhưng dùng chế hòa khí và thiếu ABS.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki W175 2025

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Kawasaki W175 2025
Thông tinKawasaki W175 2025
Dung tích177 cc
Động cơCấu hình chính hãng tại Việt Nam
Truyền động5 cấp
Phanh / an toànĐĩa trước, tang trống sau; không ABS
Bình xăng13,5 lít

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnKawasaki Motors Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menKawasaki Motors Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcKawasaki Motors Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Kawasaki W175 2025 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 78.000.000 đồng đến 78.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Kawasaki W175 2025 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Kawasaki W175 2025 đáng mua?

W175 rẻ hơn W230 48,9 triệu nhưng dùng chế hòa khí và thiếu ABS. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Kawasaki W175 2025 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố Chưa công bố; tương đương Không quy đổi khi không phải lít/100 km cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Kawasaki W175 2025 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
177
Động cơ
4 thì, xi-lanh đơn, làm mát bằng không khí
Công suất
9,6 kW (13 PS)
Mô-men xoắn
13,2
Hộp số
5 cấp
Nhiên liệu
Xăng; hãng chưa công bố lít/100 km
Phanh / ABS
Phanh đĩa trước; tang trống sau (không ABS)
Chiều cao yên
780
Bình xăng
8
Khối lượng
126
Chiều dài cơ sở
1.275

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Kawasaki W175 2025₫78,000,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe máy đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Đánh giá

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ

Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
CR-V e:HEV hay HR-V e:HEV: gia đình đi đèo, chênh 335 triệu có đáng?
Cẩm nang

CR-V e:HEV hay HR-V e:HEV: gia đình đi đèo, chênh 335 triệu có đáng?

So CR-V e:HEV L 1,170 tỷ và HR-V e:HEV RS 835 triệu: cùng 5 chỗ, thử ghế trẻ và hành lý, tải đi đèo, tiền nhận xe, khoản vay tháng đầu và chi tiền 5 năm.

AutoTest Editorial2 thg 10, 2026
Xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu: chọn mẫu nào cho gia đình?
Xe cũ

Xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu: chọn mẫu nào cho gia đình?

So sánh xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu theo giá rao, năm, hộp số, hàng ghế ba, điều hòa và quỹ sửa trước khi nhận xe.

Sam4 thg 9, 2026
Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giáToyota

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT

Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Ban biên tập AutoTest17 thg 8, 2026
VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?

Chọn VF3 theo cấu hình giao thật, nơi sạc, nhu cầu bốn chỗ và tổng tiền; không tự cộng giảm giá.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
Cẩm nang

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City

So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Nissan Navara cũ có nên mua không? 2.5L (2018–2021) vs 2.3 Twin Turbo (2022+)
Xe cũ

Nissan Navara cũ có nên mua không? 2.5L (2018–2021) vs 2.3 Twin Turbo (2022+)

Navara cũ 2.5L (2018–2021) vs 2.3L tăng áp kép 4WD: giá, lỗi thường gặp, quỹ dự phòng theo nhóm sử dụng; so sánh Ranger/Hilux (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Xe điện

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc

Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Sam22 thg 8, 2026

Liên kết liên quan