
Yamaha
Yamaha TRACER 9 2026 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe máy · Đang bán tại Việt Nam
Yamaha TRACER 9 2026: Thay dải giá cũ bằng giá khởi điểm hiện hành 369 triệu; không tiếp tục gắn giá GT cũ khi chưa có giá hiện hành riêng. Nguồn: Yamaha Motor Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫369,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
890 cc
Công suất
87,5 kW (119 PS) PS
Mô-men xoắn
93 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
18 L
Khối lượng
220 kg
Yamaha TRACER 9 2026 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 369.000.000 đồng. Không tiếp tục dùng giá GT 399 triệu cũ khi bảng giá hiện hành chỉ xác nhận mức từ 369 triệu. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần sport-touring CP3 890 cc, bình 18 lít và gói IMU.
Điểm mạnh đã xác minh
87,5 kW (119 PS); 93 Nm; ABS/IMU; xác nhận đúng cấu hình.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá 369 triệu là giá từ; phải xác nhận đúng phiên bản và trang bị trên báo giá.
Không tiếp tục dùng giá GT 399 triệu cũ khi bảng giá hiện hành chỉ xác nhận mức từ 369 triệu.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha TRACER 9 2026
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Yamaha TRACER 9 2026 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 369.000.000 đồng |
| Công suất | 87,5 kW (119 PS) |
| Mô-men xoắn | 93 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Chưa xác nhận |
| Xăng cho 1.000 km | Không quy đổi khi không phải lít/100 km |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Yamaha TRACER 9 2026: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Yamaha TRACER 9 2026 |
|---|---|
| Khối lượng | 220 kg theo hồ sơ |
| Chiều cao yên | 820 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.500 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Không tiếp tục dùng giá GT 399 triệu cũ khi bảng giá hiện hành chỉ xác nhận mức từ 369 triệu. |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha TRACER 9 2026
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Yamaha TRACER 9 2026 |
|---|---|
| Dung tích | 890 cc |
| Động cơ | Cấu hình chính hãng tại Việt Nam |
| Truyền động | 6 cấp |
| Phanh / an toàn | ABS/IMU; xác nhận đúng cấu hình |
| Bình xăng | 18 lít |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Yamaha Motor Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Yamaha Motor Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Yamaha Motor Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Yamaha TRACER 9 2026 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 369.000.000 đồng đến 369.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Yamaha TRACER 9 2026 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Yamaha TRACER 9 2026 đáng mua?
Không tiếp tục dùng giá GT 399 triệu cũ khi bảng giá hiện hành chỉ xác nhận mức từ 369 triệu. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Yamaha TRACER 9 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Chưa xác nhận; tương đương Không quy đổi khi không phải lít/100 km cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Yamaha TRACER 9 2026 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 890
- Động cơ
- CP3 3 xy-lanh, DOHC, 4 van, làm mát dung dịch
- Công suất
- 87,5 kW (119 PS)
- Mô-men xoắn
- 93
- Hộp số
- 6 cấp
- Nhiên liệu
- Xăng
- Phanh / ABS
- ABS 2 kênh + IMU 6 trục
- Chiều cao yên
- 820
- Bình xăng
- 18
- Khối lượng
- 220
- Chiều dài cơ sở
- 1.500
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Yamaha TRACER 9 2026 | ₫369,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Yamaha Motor Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe máy đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Xe Toyota cũ nào đáng mua? Chọn đúng 7 dòng xe theo nhu cầu
Xe Toyota cũ nào đáng mua? So dữ liệu 7 dòng xe, 8 tình huống năm và phiên bản, chi phí đến tay cùng ranh giới pháp lý của Hilux.

Kia Seltos giá lăn bánh 2026: HN ~665 triệu, TP.HCM ~653 triệu
Seltos 1.5 AT 579M: lăn bánh HN 664.6613M (LPTB 12%=69.48M), HCM 653.0813M; trả trước 30%=173.7M — matrix VnExpress 01/09/2026.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử
Xe hybrid cũ đáng mua khi đúng loại hệ thống, pin và làm mát vượt kiểm tra, lịch bảo dưỡng rõ và mức tiết kiệm được đo trên tuyến của bạn.

Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn
Bảo hiểm TNDS ô tô 2026: khung phí NĐ 67/2023 (dưới 6 chỗ 480.700, 6–11 chỗ 873.400 gồm VAT); phạt thiếu TNDS 400–600k; thủ tục, gia hạn (08/2026).

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.





