Kawasaki Ninja ZX-6R 2026

Kawasaki

Kawasaki Ninja ZX-6R 2026 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe máy · Đang bán tại Việt Nam

Kawasaki Ninja ZX-6R 2026: Sửa 130 PS thành 124 PS thường và 129 PS khi tính Ram Air. Nguồn: Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026.

Giá niêm yết chính thức

₫299,000,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam

Bảo hành: 2 năm

Dung tích

636 cc

Công suất

124 PS; 129 PS với Ram Air PS

Mô-men xoắn

69 Nm

Hộp số

6 cấp

Bình xăng

17 L

Khối lượng

198 kg

Kawasaki Ninja ZX-6R 2026 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Giá đề xuất từ 299.000.000 đồng. ZX-6R mua thêm chassis/động cơ supersport; ZX-4RR rẻ hơn 70 triệu và dễ khai thác hơn. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người có kinh nghiệm cần supersport 636 cc cho đường trường/track day.

Điểm mạnh đã xác minh

124 PS; 129 PS Ram Air; 69 Nm; KIBS/ABS, KTRC.

Hạn chế cần cân nhắc

124 PS thường, 129 PS Ram Air; không được quảng bá thành 130 PS cố định.

ZX-6R mua thêm chassis/động cơ supersport; ZX-4RR rẻ hơn 70 triệu và dễ khai thác hơn.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki Ninja ZX-6R 2026

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Kawasaki Ninja ZX-6R 2026 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinKawasaki Ninja ZX-6R 2026
Giá niêm yết299.000.000 đồng
Công suất124 PS; 129 PS Ram Air
Mô-men xoắn69 Nm
Mức tiêu thụ công bốChưa công bố
Xăng cho 1.000 kmKhông quy đổi khi không phải lít/100 km

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki Ninja ZX-6R 2026: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Kawasaki Ninja ZX-6R 2026
Thông tinKawasaki Ninja ZX-6R 2026
Khối lượng198 kg ướt; 179 kg khô ước tính
Chiều cao yên830 mm
Chiều dài cơ sở1.400 mm
Gợi ý lựa chọnZX-6R mua thêm chassis/động cơ supersport; ZX-4RR rẻ hơn 70 triệu và dễ khai thác hơn.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki Ninja ZX-6R 2026

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Kawasaki Ninja ZX-6R 2026
Thông tinKawasaki Ninja ZX-6R 2026
Dung tích636 cc
Động cơCấu hình chính hãng tại Việt Nam
Truyền động6 cấp, KQS
Phanh / an toànKIBS/ABS, KTRC
Bình xăng17 lít

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnKawasaki Motors Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menKawasaki Motors Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcKawasaki Motors Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Kawasaki Ninja ZX-6R 2026 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 299.000.000 đồng đến 299.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Kawasaki Ninja ZX-6R 2026 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Kawasaki Ninja ZX-6R 2026 đáng mua?

ZX-6R mua thêm chassis/động cơ supersport; ZX-4RR rẻ hơn 70 triệu và dễ khai thác hơn. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Kawasaki Ninja ZX-6R 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố Chưa công bố; tương đương Không quy đổi khi không phải lít/100 km cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Kawasaki Ninja ZX-6R 2026 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
636
Động cơ
4 thì, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC, 16 van, làm mát dung dịch
Công suất
124 PS; 129 PS với Ram Air
Mô-men xoắn
69
Hộp số
6 cấp
Phanh / ABS
KIBS/ABS, KTRC, KQS
Chiều cao yên
830
Bình xăng
17
Khối lượng
198
Chiều dài cơ sở
1.400
Nhiên liệu
Xăng; hãng chưa công bố lít/100 km

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Kawasaki Ninja ZX-6R 2026₫299,000,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe máy đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

30 triệu mua xe máy cũ gì? Chọn theo tổng chi và giấy tờ
Xe cũ

30 triệu mua xe máy cũ gì? Chọn theo tổng chi và giấy tờ

So sánh Vision, Janus, LEAD, Air Blade cũ theo giá rao tháng 9/2026, tính ngân sách 30 triệu trọn gói, kiểm tra xe và sang tên.

AutoTest Editorial26 thg 9, 2026
Honda Stylo 160 nhập tư: giá lăn bánh, bảo hành và ngân sách 5 năm
Cẩm nang

Honda Stylo 160 nhập tư: giá lăn bánh, bảo hành và ngân sách 5 năm

Tính giá lăn bánh Stylo 160 nhập tư, phân biệt ABS/CBS, bảo hành cửa hàng, tiền trả góp và ngân sách 5 năm trước khi đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026
VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?

VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam20 thg 8, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Xe điện cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Kiểm tra pin và bảo hành
Xe cũ

Xe điện cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Kiểm tra pin và bảo hành

Xe điện cũ chạy dịch vụ cần kiểm tra pin, sạc, nhiệt và bảo hành theo VIN; VF 8 The All New hiện có hai trang VinFast nêu khác nhau.

Sam5 thg 9, 2026
Thay nhớt xe máy bao lâu một lần tại Việt Nam 2026? Loại nhớt và giá
Cẩm nang

Thay nhớt xe máy bao lâu một lần tại Việt Nam 2026? Loại nhớt và giá

Thay nhớt xe máy bao lâu: theo sổ hãng 3.000 km/3 tháng, thực tế 2.000-3.000 km hoặc 2-3 tháng; chi phí 80.000-350.000 đồng/lần (Estimate - 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Xe điệnWuling

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog

Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.

Sam1 thg 9, 2026
Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Đánh giá

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua

Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Sam23 thg 8, 2026
Xe gầm cao cũ dưới 500 triệu: EcoSport hay MG ZS?
Xe cũ

Xe gầm cao cũ dưới 500 triệu: EcoSport hay MG ZS?

Lọc xe gầm cao cũ dưới 500 triệu theo giá rao, đời xe và hộp số: Ford EcoSport 1.5/1.0T, MG ZS CVT cùng quỹ sửa và điểm dừng.

Sam4 thg 9, 2026
CR-V e:HEV bù tiền chênh bằng xăng bao lâu? Tính theo km và khoản vay
Cẩm nang

CR-V e:HEV bù tiền chênh bằng xăng bao lâu? Tính theo km và khoản vay

So CR-V L xăng với e:HEV L đúng bản Việt Nam: chênh 71 triệu, bảy/năm ghế, ba mức km và đường, trước bạ, lãi vay, bảo hành theo năm xe và ngưỡng hoàn vốn.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026

Liên kết liên quan