
Kawasaki
Kawasaki Ninja ZX-10R 2026 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe máy · Đang bán tại Việt Nam
Kawasaki Ninja ZX-10R 2026 có giá đề xuất từ 549,000,000 đồng trên Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026. Giá giảm từ dữ liệu cũ 729 triệu xuống MSRP hiện hành 549 triệu đồng. Giá chưa gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi.
Giá niêm yết chính thức
₫549,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam
Bảo hành: 24 tháng theo trang Kawasaki Việt Nam; xác nhận điều kiện trên hợp đồng
Dung tích
998 cc
Công suất
196; 206 với Ram Air PS
Mô-men xoắn
110 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
17 L
Khối lượng
209 kg khối lượng bản thân; 192 kg khô ước tính kg
Kawasaki Ninja ZX-10R 2026 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất hiện hành là 549.000.000 đồng; dữ liệu cũ trên AutoTest là 729.000.000 đồng và đã được thay thế. Giá giảm mạnh không làm xe phù hợp người mới; cần dự toán lốp, phanh và track training. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người chạy supersport/track day cần nền tảng 998 cc và điện tử có IMU.
Điểm mạnh đã xác minh
196 PS; 206 PS Ram Air; 110 Nm; KIBS/ABS với IMU; Brembo M50.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá hiện hành thấp hơn dữ liệu cũ 180 triệu; thông số cũng đã đổi sang đời 2026.
Giá giảm mạnh không làm xe phù hợp người mới; cần dự toán lốp, phanh và track training.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki Ninja ZX-10R 2026
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Kawasaki Ninja ZX-10R 2026 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 549.000.000 đồng |
| Công suất | 196 PS; 206 PS Ram Air |
| Mô-men xoắn | 110 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Chưa cập nhật |
| Xăng cho 1.000 km | Không tính khi hãng chưa công bố |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki Ninja ZX-10R 2026: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Kawasaki Ninja ZX-10R 2026 |
|---|---|
| Khối lượng | 209 kg ướt; 192 kg khô ước tính |
| Chiều cao yên | 825 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.450 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá giảm mạnh không làm xe phù hợp người mới; cần dự toán lốp, phanh và track training. |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki Ninja ZX-10R 2026
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Kawasaki Ninja ZX-10R 2026 |
|---|---|
| Dung tích | 998 cc |
| Động cơ | 4 xi-lanh DOHC, làm mát chất lỏng |
| Truyền động | 6 cấp |
| Phanh / an toàn | KIBS/ABS với IMU; Brembo M50 |
| Bình xăng | 17 lít |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Kawasaki Motors Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Kawasaki Motors Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Kawasaki Motors Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Kawasaki Ninja ZX-10R 2026 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 549.000.000 đồng đến 549.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Kawasaki Ninja ZX-10R 2026 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Kawasaki Ninja ZX-10R 2026 đáng mua?
Giá giảm mạnh không làm xe phù hợp người mới; cần dự toán lốp, phanh và track training. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Kawasaki Ninja ZX-10R 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Chưa cập nhật; tương đương Không tính khi hãng chưa công bố cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Kawasaki Ninja ZX-10R 2026 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 998
- Động cơ
- 4 thì, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC, 16 van, làm mát dung dịch
- Công suất
- 196; 206 với Ram Air
- Mô-men xoắn
- 110
- Hộp số
- 6 cấp
- Phanh / ABS
- KIBS/ABS với IMU theo cấu hình 2026
- Chiều cao yên
- 825
- Bình xăng
- 17
- Khối lượng
- 209 kg khối lượng bản thân; 192 kg khô ước tính
- Chiều dài cơ sở
- 1.450
- Nhiên liệu
- Chưa cập nhật trên trang Kawasaki Việt Nam
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Kawasaki Ninja ZX-10R 2026 | ₫549,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Kawasaki Motors Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe máy đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Xe cũ 7 chỗ cho gia đình: chọn theo ghế, hành lý và tải thật
Chọn xe cũ 7 chỗ cho gia đình theo giá rao, sơ đồ ghế, lối vào hàng ba, hành lý, điều hòa và hệ truyền động khi đủ tải.

Bảo hiểm ô tô tại Việt Nam: hướng dẫn mua TNDS và so hãng
Hướng dẫn TNDS 480.700/873.400 và so PVI, Bảo Việt, Bảo Minh, PJICO trên Vios/VF 3 — biểu phí tham chiếu 08/2026 (kiểm tra 28/08/2026).

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
YADEA VoltGuard U50 giá 38,99 triệu, pin LFP 72V50Ah và 200 km ở 35 km/h; phân tích phạm vi, sạc, bảo hành và chi phí thực tế.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback
Grand i10 cũ nên chọn Sedan hay Hatchback, MT hay AT? Phân tích giá theo đời/phiên bản, chi phí đến tay và checklist xe dịch vụ.

Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Mercedes-Benz có tốt không? Xe sang hàng đầu 30+ năm tại Việt Nam; 19 dòng (22 phiên bản) giá 1,6-14,9 tỷ, doanh số 2025 ước dưới 2.500 xe (08/2026).

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).





