Yadea OVA

Yadea

YADEA OVA: giá, thông số và cách chọn

Xe điện · Đang bán tại Việt Nam

Yadea OVA là mẫu xe máy điện 1.100W giá rẻ, thiết kế nhỏ gọn và phù hợp học sinh sinh viên.

Giá niêm yết chính thức

₫18,190,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yadea Việt Nam

Bảo hành: 2 năm

Dung tích

Điện cc

Công suất

1,97 PS

Mô-men xoắn

— Nm

Hộp số

Truyền động trực tiếp

Bình xăng

Điện L

Khối lượng

88 kg

YADEA OVA giá bao nhiêu và đi được bao xa?

OVA giá 18,19M, dùng ắc quy Graphene 60V22Ah, công suất 350/1.450 W, tốc độ 44 km/h và tầm công bố 80 km. Khối lượng đúng là 88 kg, không phải 72 kg. Dữ liệu được kiểm tra ngày 02/09/2026; quãng đường là số công bố trong điều kiện chuẩn của YADEA, không phải kết quả chạy thực tế của AutoTest.

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người muốn xe đô thị yên 740 mm, phanh đĩa trước và cốp 18 L

Điểm mạnh đã xác minh

350 W danh định / 1.450 W tối đa; 80 km theo điều kiện chuẩn.

Hạn chế cần cân nhắc

Công suất danh định chỉ 350 W dù tối đa 1.450 W; không nên dùng số tối đa để suy khả năng duy trì tốc độ hoặc leo dốc

OVA cân bằng dáng đô thị và tiện ích; OMEE P nhẹ hơn nếu ưu tiên dắt xe và pin lithium.

Hiệu năng và phạm vi sử dụng YADEA OVA

Đọc đồng thời công suất danh định/tối đa, loại pin hoặc ắc quy, tốc độ thử và số pin; không so sánh chỉ bằng con số km.

Dữ liệu quyết định — kiểm tra 02/09/2026
Hạng mụcKết quả
Giá / phạm vi18,19 triệu đồng — Giá bán lẻ đề xuất
Động cơ350 W danh định / 1.450 W tối đa
Pin / ắc quyẮc quy Graphene TTFAR 3 Plus 60V22Ah
Quãng đường công bố80 km theo điều kiện chuẩn
Tốc độ tối đa44 km/h

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

OVA cân bằng dáng đô thị và tiện ích; OMEE P nhẹ hơn nếu ưu tiên dắt xe và pin lithium.

Kích thước, sạc và phanh YADEA OVA

Các số dưới đây chỉ giữ lại khi trang sản phẩm YADEA Việt Nam công bố rõ; trường thiếu được ghi “không công bố” thay vì suy đoán.

Thông số ảnh hưởng sử dụng hằng ngày
Hạng mụcKết quả
Khối lượng bản thân88 kg
Chiều cao yên740 mm
Thời gian sạc7–8 giờ
PhanhĐĩa trước / tang trống sau

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

Công suất danh định chỉ 350 W dù tối đa 1.450 W; không nên dùng số tối đa để suy khả năng duy trì tốc độ hoặc leo dốc

Trước khi mua YADEA OVA

Yêu cầu cửa hàng ghi đúng phiên bản, loại pin/ắc quy, màu, giá thanh toán và bộ sạc trong phiếu đặt xe; phạm vi thực tế còn phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, gió, mặt đường và thói quen lái.

Checklist tại đại lý
Kiểm traVì sao
Đúng phiên bảnGiá bán lẻ đề xuất
Nguồn điệnẮc quy Graphene TTFAR 3 Plus 60V22Ah
Tầm hoạt động80 km theo điều kiện chuẩn
Rủi ro chínhCông suất danh định chỉ 350 W dù tối đa 1.450 W; không nên dùng số tối đa để suy khả năng duy trì tốc độ hoặc leo dốc

Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam

Không dùng giá hoặc quãng đường của biến thể khác để thay thế.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 02/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bảnTrang sản phẩm / danh mục YADEA Việt NamGiá bán lẻ đề xuất
Động cơ, pin và quãng đườngBảng thông số YADEA Việt Nam350 W danh định / 1.450 W tối đa; Ắc quy Graphene TTFAR 3 Plus 60V22Ah; 80 km theo điều kiện chuẩn
Kích thước, sạc và phanhBảng thông số YADEA Việt Nam88 kg; 740 mm; 7–8 giờ; Đĩa trước / tang trống sau
Biên tập và giới hạnAutoTest đối chiếu nguồn hãngKhông phải thử xe; giữ nguyên điều kiện thử và công khai xung đột trong nguồn.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
Điện
Động cơ
350 W danh định / 1.450 W tối đa; ắc quy Graphene 60V22Ah
Công suất
1,97
Mô-men xoắn
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Phanh / ABS
Đĩa trước, tang trống sau; không ABS
Chiều cao yên
740
Bình xăng
Điện
Khối lượng
88

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
YADEA OVA₫18,190,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu
Đánh giá

Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu

K3 hạng C: 1.6 Luxury 584, Premium 609, Turbo GT 714M — bảo hành THACO 5y/150k; không ma trận 615/649 (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Xe cũSuzuki

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ

Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Sam3 thg 9, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Cẩm nang

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS

Giá lăn bánh Honda Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực; tách đúng máy 1.5 Turbo 176 hp và hybrid 2.0 công suất 200 hp.

Sam26 thg 8, 2026
Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Xe cũKia

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line

Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Sam2 thg 9, 2026
VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
Xe điện

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí

VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Sam22 thg 8, 2026
GPX Việt Nam: Mẫu xe, thông số, trạng thái giá và cách kiểm tra
Cẩm nang

GPX Việt Nam: Mẫu xe, thông số, trạng thái giá và cách kiểm tra

Xác minh GPX Việt Nam và Demon GR200R: thông số, mức xăng, trạng thái giá, khác biệt bản quốc tế, cách kiểm tra tồn kho và phụ tùng.

Sam24 thg 8, 2026
Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giá

Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản

Creta 599–715M vs Seltos 579–799M (VnExpress matrix); VF 5 496M LPTB 0% — không 524M/549M cũ; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản
Xe cũHyundai

Hyundai Creta cũ có nên mua không? Chọn đời và bản

Hyundai Creta cũ có đáng mua? Xem giá theo đời/bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026

Liên kết liên quan