
Yadea
YADEA VIGOR H: giá, thông số và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
Yadea Vigor H là mẫu xe máy điện 1.500W, yên cao 740 mm và thiết kế tay ga năng động.
Giá niêm yết chính thức
₫16,490,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yadea Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
Điện cc
Công suất
2,04 PS
Mô-men xoắn
— Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
Khối lượng
91 kg
YADEA VIGOR H giá bao nhiêu và đi được bao xa?
VIGOR H giá 16,49M cho bản Thiên Năng 60V20Ah, tầm 80 km; bản Graphene 60V22Ah công bố 85 km. Xe dùng động cơ 800/1.500 W, tốc độ 46 km/h, nặng 91 kg. Dữ liệu được kiểm tra ngày 02/09/2026; quãng đường là số công bố trong điều kiện chuẩn của YADEA, không phải kết quả chạy thực tế của AutoTest.
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần gầm 175 mm, cốp 18 L và yên 740 mm
Điểm mạnh đã xác minh
800 W danh định / 1.500 W tối đa; 80 km (Thiên Năng) / 85 km (Graphene), điều kiện chuẩn.
Hạn chế cần cân nhắc
Có hai loại ắc quy nhưng giá công khai gắn với bản Thiên Năng; phải xác nhận đúng bộ bình và bảo hành
VIGOR H phù hợp đường đô thị có gờ/ổ gà nhẹ; ODORA H có tốc độ nhỉnh hơn nhưng gầm thấp hơn.
Hiệu năng và phạm vi sử dụng YADEA VIGOR H
Đọc đồng thời công suất danh định/tối đa, loại pin hoặc ắc quy, tốc độ thử và số pin; không so sánh chỉ bằng con số km.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá / phạm vi | 16,49 triệu đồng — Giá bản ắc quy Thiên Năng; Graphene cần hỏi giá riêng |
| Động cơ | 800 W danh định / 1.500 W tối đa |
| Pin / ắc quy | Thiên Năng 60V20Ah hoặc Graphene TTFAR 60V22Ah |
| Quãng đường công bố | 80 km (Thiên Năng) / 85 km (Graphene), điều kiện chuẩn |
| Tốc độ tối đa | 46 km/h |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
VIGOR H phù hợp đường đô thị có gờ/ổ gà nhẹ; ODORA H có tốc độ nhỉnh hơn nhưng gầm thấp hơn.
Kích thước, sạc và phanh YADEA VIGOR H
Các số dưới đây chỉ giữ lại khi trang sản phẩm YADEA Việt Nam công bố rõ; trường thiếu được ghi “không công bố” thay vì suy đoán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 91 kg |
| Chiều cao yên | 740 mm |
| Thời gian sạc | 7–8 giờ |
| Phanh | Đĩa trước / tang trống sau |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Có hai loại ắc quy nhưng giá công khai gắn với bản Thiên Năng; phải xác nhận đúng bộ bình và bảo hành
Trước khi mua YADEA VIGOR H
Yêu cầu cửa hàng ghi đúng phiên bản, loại pin/ắc quy, màu, giá thanh toán và bộ sạc trong phiếu đặt xe; phạm vi thực tế còn phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, gió, mặt đường và thói quen lái.
| Kiểm tra | Vì sao |
|---|---|
| Đúng phiên bản | Giá bản ắc quy Thiên Năng; Graphene cần hỏi giá riêng |
| Nguồn điện | Thiên Năng 60V20Ah hoặc Graphene TTFAR 60V22Ah |
| Tầm hoạt động | 80 km (Thiên Năng) / 85 km (Graphene), điều kiện chuẩn |
| Rủi ro chính | Có hai loại ắc quy nhưng giá công khai gắn với bản Thiên Năng; phải xác nhận đúng bộ bình và bảo hành |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Không dùng giá hoặc quãng đường của biến thể khác để thay thế.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản | Trang sản phẩm / danh mục YADEA Việt Nam | Giá bản ắc quy Thiên Năng; Graphene cần hỏi giá riêng |
| Động cơ, pin và quãng đường | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 800 W danh định / 1.500 W tối đa; Thiên Năng 60V20Ah hoặc Graphene TTFAR 60V22Ah; 80 km (Thiên Năng) / 85 km (Graphene), điều kiện chuẩn |
| Kích thước, sạc và phanh | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 91 kg; 740 mm; 7–8 giờ; Đĩa trước / tang trống sau |
| Biên tập và giới hạn | AutoTest đối chiếu nguồn hãng | Không phải thử xe; giữ nguyên điều kiện thử và công khai xung đột trong nguồn. |
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- 800 W danh định / 1.500 W tối đa; ắc quy Thiên Năng 60V20Ah hoặc Graphene 60V22Ah
- Công suất
- 2,04
- Mô-men xoắn
- —
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Phanh / ABS
- Đĩa trước, tang trống sau; không ABS
- Chiều cao yên
- 740
- Bình xăng
- Điện
- Khối lượng
- 91
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| YADEA VIGOR H - ắc quy Thiên Năng | ₫16,490,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- YADEA Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Seltos giá lăn bánh 2026: HN ~665 triệu, TP.HCM ~653 triệu
Seltos 1.5 AT 579M: lăn bánh HN 664.6613M (LPTB 12%=69.48M), HCM 653.0813M; trả trước 30%=173.7M — matrix VnExpress 01/09/2026.

Xe cũ bị ngập nước có nên mua? Phân tầng nước và ngưỡng bỏ xe
Xe cũ từng ngập chỉ có thể định giá sau khi biết mực, loại nước, thời gian, trạng thái vận hành và phạm vi tháo sửa. EV cần quy trình cao áp riêng.

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Đăng ký xe máy mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Đăng ký xe máy mới 2026: hồ sơ theo TT 79/2024/TT-BCA; biển số TT 155/2025 (I 700.000-2.800.000 đồng, II 105.000 đồng); lệ phí trước bạ 2% - 08/2026.

Xe cũ 7 chỗ cho gia đình: chọn theo ghế, hành lý và tải thật
Chọn xe cũ 7 chỗ cho gia đình theo giá rao, sơ đồ ghế, lối vào hàng ba, hành lý, điều hòa và hệ truyền động khi đủ tải.

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả
Tính giá lăn bánh Honda Vision đủ 4 phiên bản theo khu vực, tách giá xe, trước bạ, biển số, bảo hiểm và khoản đại lý; có công thức tự cập nhật.

Kia Sonet cũ vs Toyota Raize cũ: so đúng đời, động cơ và giá
So Sonet cũ với Raize cũ theo giá rao từng năm, 1.5 CVT và 1.0 Turbo D-CVT, không gian, tiêu hao, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.





