
Yamaha
Yamaha WR155R Việt Nam: giá, thông số dual-sport và ai nên chọn?
Xe máy · Đang bán tại Việt Nam
Yamaha WR155R tại Revzone Yamaha Việt Nam có giá 79 triệu đồng, máy 155,1 cc VVA, 12,3 kW/14,3 Nm, hộp số 6 cấp, yên cao 880 mm và khối lượng ướt 134 kg. Tin tháng 9 nói về cập nhật năm mẫu, không phải lần đầu dòng WR155R bán tại Việt Nam; năm sản xuất và màu 2026 cần xác nhận đúng xe trong hợp đồng.
Giá niêm yết chính thức
₫79,000,000
Đối chiếu 04/10/2026 · Nguồn và phạm vi xác minh ở phần dưới
Bảo hành: Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe
Dung tích
155.1 cc
Mô-men xoắn
14.3 Nm
Hộp số
6 cấp, côn ướt, truyền xích
Bình xăng
8.1 L
Khối lượng
134 kg
Yamaha WR155R Việt Nam: giá, thông số dual-sport và ai nên chọn?
Yamaha WR155R tại Revzone Yamaha Việt Nam có giá 79 triệu đồng, máy 155,1 cc VVA, 12,3 kW/14,3 Nm, hộp số 6 cấp, yên cao 880 mm và khối lượng ướt 134 kg. Tin tháng 9 nói về cập nhật năm mẫu, không phải lần đầu dòng WR155R bán tại Việt Nam; năm sản xuất và màu 2026 cần xác nhận đúng xe trong hợp đồng.
Nguồn dữ liệu: Revzone Yamaha Vietnam WR155R
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần dual-sport nhẹ, đi đường hỗn hợp, đủ kỹ năng và tư thế phù hợp với yên cao 880 mm
Điểm mạnh đã xác minh
VVA, 6 số, bánh trước 21 inch/sau 18 inch; khoảng sáng 245 mm theo hãng
Hạn chế cần cân nhắc
Yên 880 mm là giới hạn thực tế cần thử; không mặc định có ABS vì xe có phanh đĩa
Giá 79 triệu là số trên Revzone, chưa tự bao gồm phí đăng ký hoặc mọi phụ kiện. Trang có cả nội dung đời 2025 nên chúng tôi giữ tên WR155R và nói rõ việc xác nhận màu, năm sản xuất, VIN. Chưa có điều khoản bảo hành đủ rõ cho đúng hợp đồng trong nguồn đã kiểm tra; không đoán thời gian bảo hành hoặc gọi đây là xe ABS.
Động cơ, truyền động và điều kiện sử dụng
Máy 155,1 cc làm mát chất lỏng dùng VVA, công suất 12,3 kW tại 10.000 vòng/phút và 14,3 Nm tại 6.500 vòng/phút. Mức 2,33 L/100 km là số công bố trên trang Revzone, không phải thử địa hình của AutoTest. Hộp số sáu cấp và truyền xích khác scooter CVT; người mới cần luyện côn và kiểm soát tốc độ trước đường khó.
| Yamaha WR155R | |
|---|---|
| Dung tích (cc) | 155.1 |
| Động cơ | 1 xi-lanh 4 kỳ, làm mát chất lỏng, VVA, phun xăng |
| Công suất (kW) | 12.3 |
| Mô-men (Nm) | 14.3 |
| Hộp số / truyền động | 6 cấp, côn ướt, truyền xích |
| Nhiên liệu / tiêu hao | Xăng; 2,33 L/100 km công bố, không phải thực đo |
Nguồn dữ liệu: Revzone Yamaha Vietnam WR155R
Xác nhận màu, phiên bản và giấy tờ đúng xe.
Yên, kích thước và tư thế
Yên 880 mm, cơ sở 1.430 mm, gầm 245 mm và khối lượng ướt 134 kg là các số cần đặt cùng chiều dài chân, giày và kỹ năng của người lái. Không chỉ xét chiều cao cơ thể. Ngồi thử, dắt xe và quay đầu ở chỗ hẹp trước mua; tải hành lý và người ngồi sau cần nằm trong giới hạn hướng dẫn đúng xe.
| Yamaha WR155R | |
|---|---|
| Bình xăng (L) | 8.1 |
| Phanh / phạm vi ABS | Phanh đĩa thủy lực trước/sau; nguồn chưa xác nhận ABS |
| Khối lượng theo nguồn (kg) | 134 |
| Cao yên (mm) | 880 |
| Trục cơ sở (mm) | 1430 |
| Dài (mm) | 2145 |
| Rộng (mm) | 840 |
| Gầm (mm) | 245 |
| Lốp trước | 2.75-21 45P |
| Lốp sau | 4.10-18 59P |
| Tỷ số nén | 11,6:1 |
| Đường kính × hành trình | 58,0 × 58,7 mm |
Nguồn dữ liệu: Revzone Yamaha Vietnam WR155R
Xác nhận màu, phiên bản và giấy tờ đúng xe.
Giá, bảo hành và checklist trước mua
Giá 79 triệu là số trên Revzone, chưa tự bao gồm phí đăng ký hoặc mọi phụ kiện. Trang có cả nội dung đời 2025 nên chúng tôi giữ tên WR155R và nói rõ việc xác nhận màu, năm sản xuất, VIN. Chưa có điều khoản bảo hành đủ rõ cho đúng hợp đồng trong nguồn đã kiểm tra; không đoán thời gian bảo hành hoặc gọi đây là xe ABS.
| Yamaha WR155R | |
|---|---|
| Dung tích (cc) | 155.1 |
| Động cơ | 1 xi-lanh 4 kỳ, làm mát chất lỏng, VVA, phun xăng |
| Công suất (kW) | 12.3 |
| Mô-men (Nm) | 14.3 |
| Hộp số / truyền động | 6 cấp, côn ướt, truyền xích |
| Nhiên liệu / tiêu hao | Xăng; 2,33 L/100 km công bố, không phải thực đo |
| Bình xăng (L) | 8.1 |
| Phanh / phạm vi ABS | Phanh đĩa thủy lực trước/sau; nguồn chưa xác nhận ABS |
| Khối lượng theo nguồn (kg) | 134 |
| Cao yên (mm) | 880 |
| Trục cơ sở (mm) | 1430 |
| Dài (mm) | 2145 |
| Rộng (mm) | 840 |
| Gầm (mm) | 245 |
| Lốp trước | 2.75-21 45P |
| Lốp sau | 4.10-18 59P |
| Tỷ số nén | 11,6:1 |
| Đường kính × hành trình | 58,0 × 58,7 mm |
Nguồn dữ liệu: Revzone Yamaha Vietnam WR155R
Xác nhận màu, phiên bản và giấy tờ đúng xe.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Yamaha WR155R tại Revzone Yamaha Việt Nam có giá 79 triệu đồng, máy 155,1 cc VVA, 12,3 kW/14,3 Nm, hộp số 6 cấp, yên cao 880 mm và khối lượng ướt 134 kg. Tin tháng 9 nói về cập nhật năm mẫu, không phải lần đầu dòng WR155R bán tại Việt Nam; năm sản xuất và màu 2026 cần xác nhận đúng xe trong hợp đồng. | Revzone Yamaha Vietnam WR155R | Việt Nam; số công bố, không phải thử nghiệm |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
WR155R giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Trang Revzone Yamaha hiển thị 79 triệu đồng; cần báo giá đăng ký, phụ kiện và năm sản xuất đúng xe.
Tin 2026 có nghĩa mới lần đầu bán ở Việt Nam không?
Không. WR155R đã có từ trước; tin tháng 9 là cập nhật năm mẫu. Trang sản phẩm vẫn có tài liệu 2025, cần xác nhận màu và VIN của lô giao.
Yên cao 880 mm có phù hợp người thấp không?
Không thể kết luận chỉ theo chiều cao. Cần ngồi thử, kiểm tra độ chống chân, dắt xe và kỹ năng kiểm soát.
WR155R có ABS không?
Trang kiểm tra nêu phanh đĩa thủy lực trước/sau nhưng chưa xác nhận ABS. Không gọi phanh đĩa là ABS; kiểm tra xe và tài liệu bán hàng.
2,33 L/100 km là mức tiêu hao đi địa hình không?
Không. Đây là số công bố trên trang hãng; đường đất, tải và cách dùng côn/ga có thể thay đổi tiêu hao.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 155.1
- Động cơ
- 1 xi-lanh 4 kỳ, làm mát chất lỏng, VVA, phun xăng
- powerKw
- 12.3
- Mô-men xoắn
- 14.3
- Hộp số
- 6 cấp, côn ướt, truyền xích
- Nhiên liệu
- Xăng; 2,33 L/100 km công bố, không phải thực đo
- Bình xăng
- 8.1
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa thủy lực trước/sau; nguồn chưa xác nhận ABS
- Khối lượng
- 134
- Chiều cao yên
- 880
- Chiều dài cơ sở
- 1430
- lengthMm
- 2145
- widthMm
- 840
- groundClearanceMm
- 245
- tyreFront
- 2.75-21 45P
- tyreRear
- 4.10-18 59P
- compressionRatio
- 11,6:1
- boreStroke
- 58,0 × 58,7 mm
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Yamaha WR155R | ₫79,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Revzone Yamaha Vietnam WR155RNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe máy đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Cao 1m50 đến 1m60 chọn xe tay ga theo tư thế và chỗ đỗ
Chọn xe tay ga cho người cao 1m50 đến 1m60 qua Vision Janus FreeGo và Evo Grand so yên khối lượng và bài thử dắt xe trước khi mua.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ
Ford Everest cũ nên chọn đời cũ, 2016–2021 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo 4x2/4x4, bản, chi phí đến tay và checklist diesel.

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

VinFast VF 5 giá lăn bánh: thử tải gia đình và lịch sạc
Tính VF 5 Plus lăn bánh, tách giá niêm yết và ưu đãi, kiểm pin 37,23 kWh, tầm 326,4 km NEDC, ghế sau, hành lý và sạc.

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro
So sánh bán xe cũ cho salon với tự đăng theo tiền ròng, thời gian, dư nợ, hồ sơ, thanh toán và trách nhiệm sang tên bằng ví dụ cụ thể.





