Kawasaki Meguro S1 2027

Kawasaki

Kawasaki Meguro S1 2027 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe máy · Đang bán tại Việt Nam

Kawasaki Meguro S1 2027 có giá đề xuất từ 136,900,000 đồng trên Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026. Giá cũ 145 triệu được thay bằng MSRP 2027 136,9 triệu đồng. Giá chưa gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi.

Giá niêm yết chính thức

₫136,900,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam

Bảo hành: 24 tháng theo trang Kawasaki Việt Nam; xác nhận điều kiện trên hợp đồng

Dung tích

233 cc

Công suất

18 PS

Mô-men xoắn

18,6 Nm

Hộp số

6 cấp

Bình xăng

12 L

Khối lượng

143 kg khối lượng bản thân; 133 kg khô ước tính kg

Kawasaki Meguro S1 2027 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Giá đề xuất hiện hành là 136.900.000 đồng; dữ liệu cũ trên AutoTest là 145.000.000 đồng và đã được thay thế. Chọn Meguro vì hoàn thiện/di sản; W230 dùng cùng nền tảng và rẻ hơn 10 triệu. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người ưu tiên retro Nhật, yên thấp 745 mm và xe nhẹ 143 kg.

Điểm mạnh đã xác minh

18 PS; 18,6 Nm; ABS; đĩa trước 265 mm/sau 220 mm.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá mới thấp hơn dữ liệu cũ 8,1 triệu; không dùng giá cũ làm mốc thương lượng.

Chọn Meguro vì hoàn thiện/di sản; W230 dùng cùng nền tảng và rẻ hơn 10 triệu.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki Meguro S1 2027

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Kawasaki Meguro S1 2027 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinKawasaki Meguro S1 2027
Giá niêm yết136.900.000 đồng
Công suất18 PS
Mô-men xoắn18,6 Nm
Mức tiêu thụ công bốKhông công bố
Xăng cho 1.000 kmKhông tính khi hãng chưa công bố

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki Meguro S1 2027: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Kawasaki Meguro S1 2027
Thông tinKawasaki Meguro S1 2027
Khối lượng143 kg ướt; 133 kg khô ước tính
Chiều cao yên745 mm
Chiều dài cơ sở1.415 mm
Gợi ý lựa chọnChọn Meguro vì hoàn thiện/di sản; W230 dùng cùng nền tảng và rẻ hơn 10 triệu.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki Meguro S1 2027

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Kawasaki Meguro S1 2027
Thông tinKawasaki Meguro S1 2027
Dung tích233 cc
Động cơ1 xi-lanh, làm mát không khí
Truyền động6 cấp
Phanh / an toànABS; đĩa trước 265 mm/sau 220 mm
Bình xăng12 lít

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnKawasaki Motors Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menKawasaki Motors Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcKawasaki Motors Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Kawasaki Meguro S1 2027 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 136.900.000 đồng đến 136.900.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Kawasaki Meguro S1 2027 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Kawasaki Meguro S1 2027 đáng mua?

Chọn Meguro vì hoàn thiện/di sản; W230 dùng cùng nền tảng và rẻ hơn 10 triệu. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Kawasaki Meguro S1 2027 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố Không công bố; tương đương Không tính khi hãng chưa công bố cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Kawasaki Meguro S1 2027 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
233
Động cơ
4 thì, 1 xi-lanh, SOHC, 2 van, làm mát bằng không khí
Công suất
18
Mô-men xoắn
18,6
Hộp số
6 cấp
Phanh / ABS
Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
Chiều cao yên
745
Bình xăng
12
Khối lượng
143 kg khối lượng bản thân; 133 kg khô ước tính
Chiều dài cơ sở
1.415
Nhiên liệu
Xăng; hãng chưa công bố lít/100 km

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Kawasaki Meguro S1 2027₫136,900,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe máy đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Isuzu có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Isuzu có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Isuzu có tốt không? Hãng xe Nhật 30 năm, máy dầu 1.9L bền, tiết kiệm; D-Max Cabin đôi 650-850 triệu, D-Cargo 1000 cabin đơn 492 triệu, mu-X 1,3 tỷ (08/26).

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Đánh giá

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ

Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Xe điệnMercedes-Maybach

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra
Xe cũNew

Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra

Giá rao Xpander Cross cũ theo đời từ mẫu kiểm tra 09/2026, kèm cách tách ba mốc cấu hình, kiểm tra 4AT, gầm, AYC, EPB, VIN và chi phí trước khi cọc.

Sam20 thg 8, 2026
VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ
Cẩm nang

VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ

Tính VF 3 lăn bánh Eco/Plus, kiểm 4 chỗ, tầm 215 km công bố, chỗ đỗ, lịch sạc, màu cộng phí và điều kiện đặt cọc.

Sam28 thg 8, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
Xe điệnBYD

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium

BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 7 cũ có nên mua không? Phân biệt Eco 59,6 kWh và Plus 75,3 kWh
Xe cũ

VinFast VF 7 cũ có nên mua không? Phân biệt Eco 59,6 kWh và Plus 75,3 kWh

VF 7 cũ Eco/Plus: pin và SOH, chi phí sạc, quyền lợi sạc miễn phí theo VIN; giá theo năm, phiên bản và quãng đường (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý
Cẩm nang

Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý

Mức phí sử dụng đường bộ ô tô 2026 (130.000 đồng/tháng xe con), cách nộp, thời hạn và các quy định liên quan tại Việt Nam.

Sam23 thg 8, 2026
Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giá

Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản

Creta 599–715M vs Seltos 579–799M (VnExpress matrix); VF 5 496M LPTB 0% — không 524M/549M cũ; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan