Jaecoo J5

JAECOO

Jaecoo J5 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV/Crossover đô thị · SUV đô thị cỡ B (B-SUV) · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Jaecoo J5 có bốn cấu hình khác hệ truyền động: xăng 1.5T FWD, hai bản SHS-H FWD và BEV FWD. Giá ra mắt tham khảo lần lượt 599/669/749/749 triệu đồng; BEV dùng pin 58,9 kWh và đi 461 km NEDC.

Giá tham khảo

₫599,000,000 – ₫749,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 4/9/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid / Điện

Công suất cao nhất

155 kW

J5 BEV Flagship (thuần điện)

Phạm vi tối đa

461 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

1.83–58.9 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫599,000,000 – ₫749,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • J5 Premium (xăng 1.5T)₫599,000,000
  • J5 SHS-H Premium (hybrid)₫669,000,000
  • J5 SHS-H Flagship (hybrid)₫749,000,000
  • J5 BEV Flagship (thuần điện)₫749,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuJAECOO
  • Phân khúcSUV đô thị cỡ B (B-SUV)
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid / Điện
  • Động cơ1.5T xăng
  • Phạm viTối đa 461 km
  • Công suấtTối đa 155 kW

Bảo hành

  • Xe10 năm / 1000k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Jaecoo J5 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Jaecoo J5 có bốn cấu hình khác hệ truyền động: xăng 1.5T FWD, hai bản SHS-H FWD và BEV FWD. Giá ra mắt tham khảo lần lượt 599/669/749/749 triệu đồng; BEV dùng pin 58,9 kWh và đi 461 km NEDC. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam - J5 current model family

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua xe đô thị với ngân sách 600-750 triệu đồng, muốn trải nghiệm SUV Trung Quốc lắp ráp nội địa nhiều trang bị, hoặc muốn lựa chọn giữa xăng - hybrid - điện.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá mở bán từ 599 triệu đồng rất cạnh tranh cho phân khúc B-SUV; phiên bản xăng tiêu chuẩn đã có treo sau đa liên kết, đèn LED, kính cách âm hai lớp, Apple CarPlay/Android Auto không dây; dòng sản phẩm đa dạng xăng - hybrid - thuần điện trên cùng nền tảng; bảo hành động cơ lên tới 10 năm hoặc 1 triệu km.

Hạn chế cần cân nhắc

Thương hiệu Jaecoo còn mới tại Việt Nam, giá trị bán lại chưa được kiểm chứng; nhiều thông số kỹ thuật như tiêu hao nhiên liệu, dung tích bình xăng, trọng lượng chưa được công bố đầy đủ; mạng lưới hơn 40 đại lý vẫn mỏng so với các hãng Nhật - Hàn; bản hybrid và thuần điện có giá cao hơn hẳn bản xăng.

Jaecoo J5 tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: J5 Premium (xăng 1.5T), J5 SHS-H Premium (hybrid), J5 SHS-H Flagship (hybrid) và J5 BEV Flagship (thuần điện), giá tham khảo ₫599.000.000–₫749.000.000. Hệ dẫn động Xăng, Hybrid và Điện. Phù hợp người mua xe đô thị với ngân sách 600-750 triệu đồng, muốn trải nghiệm SUV Trung Quốc lắp ráp nội địa nhiều trang bị, hoặc muốn lựa chọn giữa xăng - hybrid - điện.

Hiệu năng từng phiên bản Jaecoo J5 như thế nào?

Jaecoo J5 tại Việt Nam có 4 phiên bản (J5 Premium (xăng 1.5T), J5 SHS-H Premium (hybrid), J5 SHS-H Flagship (hybrid) và J5 BEV Flagship (thuần điện)); hệ dẫn động Xăng, Hybrid và Điện; công suất 108–155 kW.

Hiệu năng Jaecoo J5 Việt Nam năm 2026
Thông sốJ5 Premium (xăng 1.5T)J5 SHS-H Premium (hybrid)J5 SHS-H Flagship (hybrid)J5 BEV Flagship (thuần điện)
Hệ dẫn độngXăngHybridHybridĐiện
Công suất (kW)108 kW150 kW150 kW155 kW
Mô-men xoắn210310310288
Mức tiêu thụTheo GCN Việt Nam của xe giao thực tếTheo GCN Việt Nam của từng bảnTheo GCN Việt Nam của từng bảnKhông áp dụng L/100 km
Quãng đường điện (km)461 km

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam - J5 current model family

Công suất từ 108 kW (J5 Premium (xăng 1.5T)) đến 155 kW (J5 BEV Flagship (thuần điện)). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Jaecoo J5 ra sao?

Kích thước Jaecoo J5 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4380 mm, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Jaecoo J5 năm 2026
Thông sốJ5 Premium (xăng 1.5T)J5 SHS-H Premium (hybrid)J5 SHS-H Flagship (hybrid)J5 BEV Flagship (thuần điện)
Chiều dài (mm)4380 mm4380 mm4380 mm4380 mm
Chiều rộng (mm)1860 mm1860 mm1860 mm1860 mm
Chiều cao (mm)1650 mm1650 mm1650 mm1650 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2620 mm2620 mm2620 mm2620 mm
Khối lượng (kg)1407 kg1536 kg1536 kg1715 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam - J5 current model family

Jaecoo J5 tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Jaecoo J5

Jaecoo J5 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, Hybrid và Điện, dung tích 1498 cc, pin 1.83–58.9 kWh, hộp số CVT, FWD, DHT, FWD và Single-speed, FWD, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Jaecoo J5 2026
Thông sốJ5 Premium (xăng 1.5T)J5 SHS-H Premium (hybrid)J5 SHS-H Flagship (hybrid)J5 BEV Flagship (thuần điện)
Dung tích động cơ (cc)1498 cc1498 cc1498 cc
Hộp sốCVT, FWDDHT, FWDDHT, FWDSingle-speed, FWD
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)51 lít51 lít51 lít
Pin (kWh)1.83 kWh1.83 kWh58.9 kWh

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam - J5 current model family

Jaecoo J5 tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Xăng, Hybrid và Điện); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnJ5 Premium (xăng 1.5T)₫599.000.000
+₫150.000.000 (+25.0%)
Phiên bản cao hơnJ5 BEV Flagship (thuần điện)₫749.000.000

Chênh lệch ₫150.000.000, tương đương tăng khoảng 25.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 108 kW lên 155 kW
  • Xăng → Điện
  • Bản J5 BEV Flagship (thuần điện) đắt hơn ₫150.000.000 so với bản J5 Premium (xăng 1.5T) tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — JAECOO Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamOmoda & Jaecoo Vietnam - J5 current model familyThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtJAECOO Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
J5 Premium (xăng 1.5T)₫599,000,000Dẫn động cầu trước1.5T xăngCVT, FWD108 kW210 NmTheo GCN Việt Nam của xe giao thực tế5 chỗ
J5 SHS-H Premium (hybrid)₫669,000,000Dẫn động cầu trước1.5L SHS-H + mô-tơ điện cầu trướcDHT, FWD150 kW310 NmTheo GCN Việt Nam của từng bản5 chỗ
J5 SHS-H Flagship (hybrid)₫749,000,000Dẫn động cầu trước1.5L SHS-H + mô-tơ điện cầu trướcDHT, FWD150 kW310 NmTheo GCN Việt Nam của từng bản5 chỗ
J5 BEV Flagship (thuần điện)₫749,000,000Dẫn động cầu trướcMô-tơ điện cầu trướcSingle-speed, FWD155 kW288 NmKhông áp dụng L/100 km5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Jaecoo J5 trả góp khoảng 7.249.744 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 599 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 120 triệu đ479 triệu đ14.906.100 đ11.586.530 đ9.602.185 đ8.285.422 đ
25% · 150 triệu đ449 triệu đ13.974.469 đ10.862.372 đ9.002.048 đ7.767.583 đ
30% · 180 triệu đ419 triệu đ13.042.837 đ10.138.214 đ8.401.912 đ7.249.744 đ
35% · 210 triệu đ389 triệu đ12.111.206 đ9.414.055 đ7.801.775 đ6.731.905 đ
40% · 240 triệu đ359 triệu đ11.179.575 đ8.689.897 đ7.201.639 đ6.214.066 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)12.851.127 đ9.943.680 đ8.204.086 đ7.048.403 đ
7,5% (thị trường)13.042.837 đ10.138.214 đ8.401.912 đ7.249.744 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)13.333.628 đ10.434.298 đ8.703.978 đ7.558.108 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
J5 Premium (xăng 1.5T)599 triệu đ13.042.837 đ10.138.214 đ8.401.912 đ7.249.744 đ
J5 SHS-H Premium (hybrid)669 triệu đ14.567.042 đ11.322.980 đ9.383.771 đ8.096.960 đ
J5 SHS-H Flagship (hybrid)749 triệu đ16.308.990 đ12.676.998 đ10.505.896 đ9.065.206 đ
J5 BEV Flagship (thuần điện)749 triệu đ16.308.990 đ12.676.998 đ10.505.896 đ9.065.206 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

J5 xăng: 108 kW/210 Nm, CVTSHS-H: 150 kW/310 Nm, DHTBEV: 155 kW/288 NmBEV: pin 58,9 kWh, 461 km NEDCGầm 176 mm xăng/hybrid; 184 mm BEVGiá ra mắt được ghi rõ là mức tham khảo

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Jaecoo J5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Jaecoo J5 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 461 km (NEDC), tùy phiên bản.

Jaecoo J5 có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Nissan Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Cẩm nang

Nissan Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối

Nissan VN 2026: Almera từ 489M, Navara từ 685M, Kicks e-POWER từ 789M — không liệt kê Terra/X-Trail ngừng phân phối, kiểm tra 30/08/2026.

Sam24 thg 8, 2026
Xe cũ từ 700 triệu đến 1 tỷ: lọc trước LPTB và hồ sơ
Xe cũ

Xe cũ từ 700 triệu đến 1 tỷ: lọc trước LPTB và hồ sơ

Xe cũ 700 triệu–1 tỷ: lọc 8 cấu hình HEV, turbo, AWD và diesel theo đúng model, năm, phiên bản trước khi tra LPTB cùng hồ sơ.

Sam3 thg 9, 2026
BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
Xe điệnBYD

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW

BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Sam31 thg 8, 2026
Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua

Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Thay dầu nhớt ô tô bao lâu một lần? Phân loại dầu và chi phí 2026
Cẩm nang

Thay dầu nhớt ô tô bao lâu một lần? Phân loại dầu và chi phí 2026

Thay dầu nhớt ô tô 2026: theo sổ bảo dưỡng từng mẫu (nhiều hãng VN 5.000 km/3 tháng, full synthetic 10.000 km); chi phí theo phân khúc (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe cũ

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn

Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Sam5 thg 9, 2026
VinFast VF 7 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điện

VinFast VF 7 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VinFast VF 7 giá 740–850 triệu, phạm vi công bố tới 500,5 km NEDC. Xem lăn bánh 2026 và xác nhận FWD/AWD theo cấu hình, VIN.

Sam24 thg 8, 2026
Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giáToyota

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản

Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Sam21 thg 8, 2026
Sang tên xe ô tô cũ 2026: Thủ tục, lệ phí và thời gian
Cẩm nang

Sang tên xe ô tô cũ 2026: Thủ tục, lệ phí và thời gian

Hướng dẫn sang tên xe ô tô cũ 2026: lệ phí trước bạ 2% giá trị còn lại, giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình và thời gian xử lý.

Sam23 thg 8, 2026
Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80
Xe cũToyota

Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80

Camry cũ giá 680 triệu–1,48 tỷ (08/2026). XV70 2.0G/2.5Q từ 04/2019, thêm 2.0Q/2.5HV từ cuối 2021; kiểm tra SOH pin hybrid trước khi mua.

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan