
Haval
Haval Jolion Pro hay Ultra: có cần trả thêm 50 triệu cho nhu cầu gia đình?
SUV/Crossover đô thị · Crossover cỡ B+ · Đang bán tại Việt Nam
Haval Jolion tại Việt Nam: 669 triệu đồng–719 triệu đồng. Trang đại lý GWM Thành An Sài Gòn niêm yết tham khảo Jolion Pro 669 triệu và Ultra 719 triệu đồng, chênh 50 triệu trước lăn bánh/ưu đãi. Website GWM Việt Nam công bố cùng HEV 1.5L, 190 PS/375 Nm, DHT và cầu trước; bản Ultra không được suy thành động cơ mạnh hơn chỉ vì đắt hơn. Khác biệt dễ kiểm tra là mâm 17 inch Pro/18 inch Ultra và trang bị tiện nghi như cửa sổ trời, màn hình theo từng bản. Với gia đình, thử ghế sau, độ êm và tiếng lốp trên tuyến thường dùng trước khi chọn mâm lớn. Brochure được chính hãng liên kết lại ghi tổng 248 HP và chiều cao 1.626 mm, khác trang hiện tại 190 PS/1.619 mm; không cộng 94 HP với 154 HP rồi quảng cáo đó là tổng hệ. Bảng giữ rõ nguồn và cần đối chiếu VIN. Mức 5 L/100 km là công bố tham khảo, không phải thử nghiệm AutoTest.
Giá tham khảo có nguồn
₫669,000,000 – ₫719,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Mô-men xoắn tối đa
375 Nm
Hộp số
DHT
Bình xăng
55 L
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫669,000,000 – ₫719,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Jolion Pro₫669,000,000
- Jolion Ultra₫719,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHaval
- Phân khúcCrossover cỡ B+
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơXăng 1.5L + mô-tơ điện, HEV tự sạc
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Haval Jolion Pro hay Ultra: có cần trả thêm 50 triệu cho nhu cầu gia đình?
Haval Jolion tại Việt Nam: 669 triệu đồng–719 triệu đồng. Trang đại lý GWM Thành An Sài Gòn niêm yết tham khảo Jolion Pro 669 triệu và Ultra 719 triệu đồng, chênh 50 triệu trước lăn bánh/ưu đãi. Website GWM Việt Nam công bố cùng HEV 1.5L, 190 PS/375 Nm, DHT và cầu trước; bản Ultra không được suy thành động cơ mạnh hơn chỉ vì đắt hơn. Khác biệt dễ kiểm tra là mâm 17 inch Pro/18 inch Ultra và trang bị tiện nghi như cửa sổ trời, màn hình theo từng bản. Với gia đình, thử ghế sau, độ êm và tiếng lốp trên tuyến thường dùng trước khi chọn mâm lớn. Brochure được chính hãng liên kết lại ghi tổng 248 HP và chiều cao 1.626 mm, khác trang hiện tại 190 PS/1.619 mm; không cộng 94 HP với 154 HP rồi quảng cáo đó là tổng hệ. Bảng giữ rõ nguồn và cần đối chiếu VIN. Mức 5 L/100 km là công bố tham khảo, không phải thử nghiệm AutoTest. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: GWM Thành An Vietnam browser-rendered page
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần SUV HEV đô thị 5 chỗ, ưu tiên tiện nghi theo bản và có thể thử xe cùng tuyến đường.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai bản có giá tham khảo riêng và lốp đúng cột; HEV không cắm sạc; nguồn hãng hiện tại công khai 190 PS.
Hạn chế cần cân nhắc
Brochure và website chưa đồng nhất công suất/chiều cao; giá là nguồn đại lý; trải nghiệm êm và chi phí lốp cần thử.
Trang đại lý GWM Thành An Sài Gòn niêm yết tham khảo Jolion Pro 669 triệu và Ultra 719 triệu đồng, chênh 50 triệu trước lăn bánh/ưu đãi. Website GWM Việt Nam công bố cùng HEV 1.5L, 190 PS/375 Nm, DHT và cầu trước; bản Ultra không được suy thành động cơ mạnh hơn chỉ vì đắt hơn. Khác biệt dễ kiểm tra là mâm 17 inch Pro/18 inch Ultra và trang bị tiện nghi như cửa sổ trời, màn hình theo từng bản. Với gia đình, thử ghế sau, độ êm và tiếng lốp trên tuyến thường dùng trước khi chọn mâm lớn. Brochure được chính hãng liên kết lại ghi tổng 248 HP và chiều cao 1.626 mm, khác trang hiện tại 190 PS/1.619 mm; không cộng 94 HP với 154 HP rồi quảng cáo đó là tổng hệ. Bảng giữ rõ nguồn và cần đối chiếu VIN. Mức 5 L/100 km là công bố tham khảo, không phải thử nghiệm AutoTest.
Jolion ghi 190 PS hay 248 HP: nên đọc nguồn nào?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Jolion Pro | Jolion Ultra |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 8,2 | 8,2 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (PS) | 190 | 190 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 375 | 375 |
Nguồn dữ liệu: GWM Thành An Vietnam browser-rendered page
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Haval Jolion: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Jolion Pro | Jolion Ultra |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4472 | 4472 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1841 | 1841 |
| Chiều cao (mm) | 1619 | 1619 |
| Trục cơ sở (mm) | 2700 | 2700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 168 | 168 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | 337 L dựng ghế / 1.133 L gập hàng hai | 337 L dựng ghế / 1.133 L gập hàng hai |
| Khối lượng không tải (kg) | 1530 | 1530 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1577 | 1577 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1597 | 1597 |
Nguồn dữ liệu: GWM Thành An Vietnam browser-rendered page
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Jolion Pro và Ultra có giá tham khảo bao nhiêu, chênh khoản nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Jolion Pro | Jolion Ultra |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 669 triệu đồng | 719 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 5 | 5 |
| Loại/mã động cơ | Xăng 1.5L + mô-tơ điện, HEV tự sạc | Xăng 1.5L + mô-tơ điện, HEV tự sạc |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 55 | 55 |
| Hộp số | DHT | DHT |
| Lốp trước | 215/60 R17 | 225/55 R18 |
| Lốp sau | 215/60 R17 | 225/55 R18 |
| Dẫn động | fwd | fwd |
| Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số | Trang hãng hiện tại ghi 190 PS, cao 1.619 mm. Brochure tải từ hãng lại ghi 248 HP và 1.626 mm; không cộng 94 HP động cơ với 154 HP mô-tơ hoặc biến thành tổng hệ thống. Bảng tham chiếu trang hiện tại cho công suất/chiều cao; tăng tốc 8,2 s và lốp đúng cột Pro/Ultra theo brochure, cần đối chiếu VIN. | Trang hãng hiện tại ghi 190 PS, cao 1.619 mm. Brochure tải từ hãng lại ghi 248 HP và 1.626 mm; không cộng 94 HP động cơ với 154 HP mô-tơ hoặc biến thành tổng hệ thống. Bảng tham chiếu trang hiện tại cho công suất/chiều cao; tăng tốc 8,2 s và lốp đúng cột Pro/Ultra theo brochure, cần đối chiếu VIN. |
Nguồn dữ liệu: GWM Thành An Vietnam browser-rendered page
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jolion Pro | ₫669,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng 1.5L + mô-tơ điện, HEV tự sạc | DHT | 190 PS | 375 Nm | 5 L/100km | 5 chỗ |
| Jolion Ultra | ₫719,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng 1.5L + mô-tơ điện, HEV tự sạc | DHT | 190 PS | 375 Nm | 5 L/100km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Haval Jolion trả góp khoảng 8.096.960 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 669 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 134 triệu đ | 535 triệu đ | 16.648.048 đ | 12.940.548 đ | 10.724.310 đ | 9.253.668 đ |
| 25% · 167 triệu đ | 502 triệu đ | 15.607.545 đ | 12.131.764 đ | 10.054.041 đ | 8.675.314 đ |
| 30% · 201 triệu đ | 468 triệu đ | 14.567.042 đ | 11.322.980 đ | 9.383.771 đ | 8.096.960 đ |
| 35% · 234 triệu đ | 435 triệu đ | 13.526.539 đ | 10.514.196 đ | 8.713.502 đ | 7.518.605 đ |
| 40% · 268 triệu đ | 401 triệu đ | 12.486.036 đ | 9.705.411 đ | 8.043.233 đ | 6.940.251 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.352.928 đ | 11.105.712 đ | 9.162.827 đ | 7.872.090 đ |
| 7,5% (thị trường) | 14.567.042 đ | 11.322.980 đ | 9.383.771 đ | 8.096.960 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 14.891.815 đ | 11.653.665 đ | 9.721.138 đ | 8.441.359 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jolion Pro | 669 triệu đ | 14.567.042 đ | 11.322.980 đ | 9.383.771 đ | 8.096.960 đ |
| Jolion Ultra | 719 triệu đ | 15.655.760 đ | 12.169.241 đ | 10.085.100 đ | 8.702.114 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- GWM Thành An Vietnam browser-rendered pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Jolion Ultra mạnh hơn Pro vì đắt hơn 50 triệu không?
Website GWM Việt Nam mô tả cùng hệ HEV 190 PS/375 Nm, DHT và cầu trước. Chênh 669/719 triệu từ đại lý là nấc trang bị; hãy đối chiếu mâm, màn hình và cửa sổ trời đúng bản, không suy ra tăng công suất.
Vì sao Jolion có nguồn ghi 248 HP?
Brochure được liên kết trên website GWM ghi 94 HP động cơ, 154 HP mô-tơ và tổng 248 HP; trang hiện tại lại công bố 190 PS. Trang dùng 190 PS theo website và công khai mâu thuẫn, không tự cộng hoặc đổi thành kW để che khác biệt.
Jolion Pro và Ultra dùng lốp gì, có cần sạc ngoài không?
Brochure đúng cột ghi Pro 215/60 R17, Ultra 225/55 R18; cần kiểm tra lốp xe giao theo VIN. Hai bản HEV không cắm sạc ngoài; không lấy thông số PHEV hoặc Jolion thị trường khác áp sang.
Mức 5 L/100 km có bảo đảm chi phí vận hành Jolion không?
Không. Đây là công bố kết hợp trên website hãng, chưa phải thử nghiệm độc lập. Đường tắc, tải và lốp có thể làm kết quả khác; tính cùng giá xăng và mức sử dụng thực tế, đồng thời hỏi bảo hành và bảo dưỡng tại đại lý thuận tiện.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro
So sánh Ford Territory cũ và Peugeot 3008 cũ theo 203 tin, đúng đời, phiên bản, hộp số, quỹ làm ngay và ngưỡng đổi sang xe khác.

Yamaha NMAX 155 giá lăn bánh: Standard hay Tech Max
Giá lăn bánh Yamaha NMAX Standard 69 triệu và Tech Max 79 triệu; so YECVT, tiêu hao, khối lượng và phí Khu vực I/II.

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam
Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ tổng hợp 3.594 tin của 40 mẫu, công khai công thức, điểm thành phần và bảng kiểm tra đầy đủ.

Skoda Slavia bán sau một năm: lỗ bao nhiêu, có phải bù nợ?
Slavia bán sớm: giá mua thực, mẫu tin rao đã gộp trùng, dư nợ 12/36/60 tháng và khoản bù khi tất toán. Không lấy giá rao làm giá bán chắc chắn.

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.



