Haval Jolion

Haval

Haval Jolion Pro hay Ultra: có cần trả thêm 50 triệu cho nhu cầu gia đình?

SUV/Crossover đô thị · Crossover cỡ B+ · Đang bán tại Việt Nam

Haval Jolion tại Việt Nam: 669 triệu đồng–719 triệu đồng. Trang đại lý GWM Thành An Sài Gòn niêm yết tham khảo Jolion Pro 669 triệu và Ultra 719 triệu đồng, chênh 50 triệu trước lăn bánh/ưu đãi. Website GWM Việt Nam công bố cùng HEV 1.5L, 190 PS/375 Nm, DHT và cầu trước; bản Ultra không được suy thành động cơ mạnh hơn chỉ vì đắt hơn. Khác biệt dễ kiểm tra là mâm 17 inch Pro/18 inch Ultra và trang bị tiện nghi như cửa sổ trời, màn hình theo từng bản. Với gia đình, thử ghế sau, độ êm và tiếng lốp trên tuyến thường dùng trước khi chọn mâm lớn. Brochure được chính hãng liên kết lại ghi tổng 248 HP và chiều cao 1.626 mm, khác trang hiện tại 190 PS/1.619 mm; không cộng 94 HP với 154 HP rồi quảng cáo đó là tổng hệ. Bảng giữ rõ nguồn và cần đối chiếu VIN. Mức 5 L/100 km là công bố tham khảo, không phải thử nghiệm AutoTest.

Giá tham khảo có nguồn

₫669,000,000 – ₫719,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Mô-men xoắn tối đa

375 Nm

Hộp số

DHT

Bình xăng

55 L

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo có nguồn

₫669,000,000 – ₫719,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Jolion Pro₫669,000,000
  • Jolion Ultra₫719,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHaval
  • Phân khúcCrossover cỡ B+
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơXăng 1.5L + mô-tơ điện, HEV tự sạc

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Haval Jolion Pro hay Ultra: có cần trả thêm 50 triệu cho nhu cầu gia đình?

Haval Jolion tại Việt Nam: 669 triệu đồng–719 triệu đồng. Trang đại lý GWM Thành An Sài Gòn niêm yết tham khảo Jolion Pro 669 triệu và Ultra 719 triệu đồng, chênh 50 triệu trước lăn bánh/ưu đãi. Website GWM Việt Nam công bố cùng HEV 1.5L, 190 PS/375 Nm, DHT và cầu trước; bản Ultra không được suy thành động cơ mạnh hơn chỉ vì đắt hơn. Khác biệt dễ kiểm tra là mâm 17 inch Pro/18 inch Ultra và trang bị tiện nghi như cửa sổ trời, màn hình theo từng bản. Với gia đình, thử ghế sau, độ êm và tiếng lốp trên tuyến thường dùng trước khi chọn mâm lớn. Brochure được chính hãng liên kết lại ghi tổng 248 HP và chiều cao 1.626 mm, khác trang hiện tại 190 PS/1.619 mm; không cộng 94 HP với 154 HP rồi quảng cáo đó là tổng hệ. Bảng giữ rõ nguồn và cần đối chiếu VIN. Mức 5 L/100 km là công bố tham khảo, không phải thử nghiệm AutoTest. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: GWM Thành An Vietnam browser-rendered page

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần SUV HEV đô thị 5 chỗ, ưu tiên tiện nghi theo bản và có thể thử xe cùng tuyến đường.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai bản có giá tham khảo riêng và lốp đúng cột; HEV không cắm sạc; nguồn hãng hiện tại công khai 190 PS.

Hạn chế cần cân nhắc

Brochure và website chưa đồng nhất công suất/chiều cao; giá là nguồn đại lý; trải nghiệm êm và chi phí lốp cần thử.

Trang đại lý GWM Thành An Sài Gòn niêm yết tham khảo Jolion Pro 669 triệu và Ultra 719 triệu đồng, chênh 50 triệu trước lăn bánh/ưu đãi. Website GWM Việt Nam công bố cùng HEV 1.5L, 190 PS/375 Nm, DHT và cầu trước; bản Ultra không được suy thành động cơ mạnh hơn chỉ vì đắt hơn. Khác biệt dễ kiểm tra là mâm 17 inch Pro/18 inch Ultra và trang bị tiện nghi như cửa sổ trời, màn hình theo từng bản. Với gia đình, thử ghế sau, độ êm và tiếng lốp trên tuyến thường dùng trước khi chọn mâm lớn. Brochure được chính hãng liên kết lại ghi tổng 248 HP và chiều cao 1.626 mm, khác trang hiện tại 190 PS/1.619 mm; không cộng 94 HP với 154 HP rồi quảng cáo đó là tổng hệ. Bảng giữ rõ nguồn và cần đối chiếu VIN. Mức 5 L/100 km là công bố tham khảo, không phải thử nghiệm AutoTest.

Jolion ghi 190 PS hay 248 HP: nên đọc nguồn nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Haval Jolion: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcJolion ProJolion Ultra
0–100 km/h (s)8,28,2
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (PS)190190
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)375375

Nguồn dữ liệu: GWM Thành An Vietnam browser-rendered page

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Haval Jolion: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Haval Jolion: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcJolion ProJolion Ultra
Chiều dài (mm)44724472
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18411841
Chiều cao (mm)16191619
Trục cơ sở (mm)27002700
Khoảng sáng gầm (mm)168168
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng337 L dựng ghế / 1.133 L gập hàng hai337 L dựng ghế / 1.133 L gập hàng hai
Khối lượng không tải (kg)15301530
Vệt bánh trước (mm)15771577
Vệt bánh sau (mm)15971597

Nguồn dữ liệu: GWM Thành An Vietnam browser-rendered page

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Jolion Pro và Ultra có giá tham khảo bao nhiêu, chênh khoản nào?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Haval Jolion: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcJolion ProJolion Ultra
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)669 triệu đồng719 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lýTham khảo đại lý
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)55
Loại/mã động cơXăng 1.5L + mô-tơ điện, HEV tự sạcXăng 1.5L + mô-tơ điện, HEV tự sạc
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)5555
Hộp sốDHTDHT
Lốp trước215/60 R17225/55 R18
Lốp sau215/60 R17225/55 R18
Dẫn độngfwdfwd
Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông sốTrang hãng hiện tại ghi 190 PS, cao 1.619 mm. Brochure tải từ hãng lại ghi 248 HP và 1.626 mm; không cộng 94 HP động cơ với 154 HP mô-tơ hoặc biến thành tổng hệ thống. Bảng tham chiếu trang hiện tại cho công suất/chiều cao; tăng tốc 8,2 s và lốp đúng cột Pro/Ultra theo brochure, cần đối chiếu VIN.Trang hãng hiện tại ghi 190 PS, cao 1.619 mm. Brochure tải từ hãng lại ghi 248 HP và 1.626 mm; không cộng 94 HP động cơ với 154 HP mô-tơ hoặc biến thành tổng hệ thống. Bảng tham chiếu trang hiện tại cho công suất/chiều cao; tăng tốc 8,2 s và lốp đúng cột Pro/Ultra theo brochure, cần đối chiếu VIN.

Nguồn dữ liệu: GWM Thành An Vietnam browser-rendered page

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Haval Jolion — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Jolion Pro: 669 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Regional dealer Jolion Pro visible listed price: 669000000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Regional dealer current listing, not national manufacturer MSRP.
Jolion Pro — 0–100 km/h (s): 8,2Jolion Pro; official linked brochure specification table by grade; technical specification row accel: accel: 8.2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Chiều dài (mm): 4472Jolion Pro; current official Vietnam vehicle page; technical specification row length: length: 4472Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Số chỗ: 5Jolion Pro; official linked brochure specification table by grade; technical specification row seats: seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (PS): 190Jolion Pro; current official Vietnam vehicle page; technical specification row power: power: 190Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 5Jolion Pro; current official Vietnam vehicle page; technical specification row consumption: consumption: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Loại/mã động cơ: Xăng 1.5L + mô-tơ điện, HEV tự sạcJolion Pro; current official Vietnam vehicle page; technical specification row engine: engine: Xăng 1.5L + mô-tơ điện, HEV tự sạcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Chiều rộng (mm): 1841Jolion Pro; current official Vietnam vehicle page; technical specification row width: width: 1841Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 375Jolion Pro; current official Vietnam vehicle page; technical specification row torque: torque: 375Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Bình nhiên liệu (L): 55Jolion Pro; official linked brochure specification table by grade; technical specification row fuel_tank: fuel_tank: 55Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Chiều cao (mm): 1619Jolion Pro; current official Vietnam vehicle page; technical specification row height: height: 1619Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Hộp số: DHTJolion Pro; current official Vietnam vehicle page; technical specification row transmission: transmission: DHTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Trục cơ sở (mm): 2700Jolion Pro; current official Vietnam vehicle page; technical specification row wheelbase: wheelbase: 2700Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Khoảng sáng gầm (mm): 168Jolion Pro; official linked brochure specification table by grade; technical specification row ground_clearance: ground_clearance: 168Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 337 L dựng ghế / 1.133 L gập hàng haiJolion Pro; current official Vietnam vehicle page; technical specification row trunk: trunk: 337 L dựng ghế / 1.133 L gập hàng haiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Lốp trước: 215/60 R17Jolion Pro; official linked brochure specification table by grade; technical specification row tyres_front: tyres_front: 215/60 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Lốp sau: 215/60 R17Jolion Pro; official linked brochure specification table by grade; technical specification row tyres_rear: tyres_rear: 215/60 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Pro — Dẫn động: fwdJolion Pro; current official Vietnam vehicle page; technical specification row drivetrain: drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Jolion Pro — Khối lượng không tải (kg): 1530Jolion Pro; official linked brochure specification table by grade; technical specification row kerb_weight: kerb_weight: 1530Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Jolion Pro — Vệt bánh trước (mm): 1577Jolion Pro; official linked brochure specification table by grade; technical specification row track_front: track_front: 1577Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Jolion Pro — Vệt bánh sau (mm): 1597Jolion Pro; official linked brochure specification table by grade; technical specification row track_rear: track_rear: 1597Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Jolion Pro — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Trang hãng hiện tại ghi 190 PS, cao 1.619 mm. Brochure tải từ hãng lại ghi 248 HP và 1.626 mm; không cộng 94 HP động cơ với 154 HP mô-tơ hoặc biến thành tổng hệ thống. Bảng tham chiếu trang hiện tại cho công suất/chiều cao; tăng tốc 8,2 s và lốp đúng cột Pro/Ultra theo brochure, cần đối chiếu VIN.Website current versus linked PDF reference: 190 PS; 4.472 x 1.841 x 1.619Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Jolion Ultra: 719 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Regional dealer Jolion Ultra visible listed price: 719000000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Regional dealer current listing, not national manufacturer MSRP.
Jolion Ultra — 0–100 km/h (s): 8,2Jolion Ultra; official linked brochure specification table by grade; technical specification row accel: accel: 8.2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Chiều dài (mm): 4472Jolion Ultra; current official Vietnam vehicle page; technical specification row length: length: 4472Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Số chỗ: 5Jolion Ultra; official linked brochure specification table by grade; technical specification row seats: seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (PS): 190Jolion Ultra; current official Vietnam vehicle page; technical specification row power: power: 190Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 5Jolion Ultra; current official Vietnam vehicle page; technical specification row consumption: consumption: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Loại/mã động cơ: Xăng 1.5L + mô-tơ điện, HEV tự sạcJolion Ultra; current official Vietnam vehicle page; technical specification row engine: engine: Xăng 1.5L + mô-tơ điện, HEV tự sạcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Chiều rộng (mm): 1841Jolion Ultra; current official Vietnam vehicle page; technical specification row width: width: 1841Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 375Jolion Ultra; current official Vietnam vehicle page; technical specification row torque: torque: 375Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Bình nhiên liệu (L): 55Jolion Ultra; official linked brochure specification table by grade; technical specification row fuel_tank: fuel_tank: 55Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Chiều cao (mm): 1619Jolion Ultra; current official Vietnam vehicle page; technical specification row height: height: 1619Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Hộp số: DHTJolion Ultra; current official Vietnam vehicle page; technical specification row transmission: transmission: DHTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Trục cơ sở (mm): 2700Jolion Ultra; current official Vietnam vehicle page; technical specification row wheelbase: wheelbase: 2700Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Khoảng sáng gầm (mm): 168Jolion Ultra; official linked brochure specification table by grade; technical specification row ground_clearance: ground_clearance: 168Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 337 L dựng ghế / 1.133 L gập hàng haiJolion Ultra; current official Vietnam vehicle page; technical specification row trunk: trunk: 337 L dựng ghế / 1.133 L gập hàng haiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Lốp trước: 225/55 R18Jolion Ultra; official linked brochure specification table by grade; technical specification row tyres_front: tyres_front: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Lốp sau: 225/55 R18Jolion Ultra; official linked brochure specification table by grade; technical specification row tyres_rear: tyres_rear: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Jolion Ultra — Dẫn động: fwdJolion Ultra; current official Vietnam vehicle page; technical specification row drivetrain: drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Jolion Ultra — Khối lượng không tải (kg): 1530Jolion Ultra; official linked brochure specification table by grade; technical specification row kerb_weight: kerb_weight: 1530Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Jolion Ultra — Vệt bánh trước (mm): 1577Jolion Ultra; official linked brochure specification table by grade; technical specification row track_front: track_front: 1577Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Jolion Ultra — Vệt bánh sau (mm): 1597Jolion Ultra; official linked brochure specification table by grade; technical specification row track_rear: track_rear: 1597Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Jolion Ultra — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Trang hãng hiện tại ghi 190 PS, cao 1.619 mm. Brochure tải từ hãng lại ghi 248 HP và 1.626 mm; không cộng 94 HP động cơ với 154 HP mô-tơ hoặc biến thành tổng hệ thống. Bảng tham chiếu trang hiện tại cho công suất/chiều cao; tăng tốc 8,2 s và lốp đúng cột Pro/Ultra theo brochure, cần đối chiếu VIN.Website current versus linked PDF reference: 190 PS; 4.472 x 1.841 x 1.619Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
2 hạng mục còn thiếu xác nhậnJolion Pro: Dung tích động cơ (cc) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.; Jolion Ultra: Dung tích động cơ (cc) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Không coi bảng thông số tham chiếu là cam kết VIN, tồn kho, lăn bánh hoặc AutoTest đã lái thử.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuMọi chiều dữ liệu cũ được giữ trong trước/sau; thiếu bằng chứng được ghi chưa xác nhận, không vay thông số thị trường khác.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuJolion Pro: Trang hãng hiện tại ghi 190 PS, cao 1.619 mm. Brochure tải từ hãng lại ghi 248 HP và 1.626 mm; không cộng 94 HP động cơ với 154 HP mô-tơ hoặc biến thành tổng hệ thống. Bảng tham chiếu trang hiện tại cho công suất/chiều cao; tăng tốc 8,2 s và lốp đúng cột Pro/Ultra theo brochure, cần đối chiếu VIN.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuJolion Ultra: Trang hãng hiện tại ghi 190 PS, cao 1.619 mm. Brochure tải từ hãng lại ghi 248 HP và 1.626 mm; không cộng 94 HP động cơ với 154 HP mô-tơ hoặc biến thành tổng hệ thống. Bảng tham chiếu trang hiện tại cho công suất/chiều cao; tăng tốc 8,2 s và lốp đúng cột Pro/Ultra theo brochure, cần đối chiếu VIN.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảo có nguồnHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Jolion Pro₫669,000,000Dẫn động cầu trướcXăng 1.5L + mô-tơ điện, HEV tự sạcDHT190 PS375 Nm5 L/100km5 chỗ
Jolion Ultra₫719,000,000Dẫn động cầu trướcXăng 1.5L + mô-tơ điện, HEV tự sạcDHT190 PS375 Nm5 L/100km5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Haval Jolion trả góp khoảng 8.096.960 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 669 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 134 triệu đ535 triệu đ16.648.048 đ12.940.548 đ10.724.310 đ9.253.668 đ
25% · 167 triệu đ502 triệu đ15.607.545 đ12.131.764 đ10.054.041 đ8.675.314 đ
30% · 201 triệu đ468 triệu đ14.567.042 đ11.322.980 đ9.383.771 đ8.096.960 đ
35% · 234 triệu đ435 triệu đ13.526.539 đ10.514.196 đ8.713.502 đ7.518.605 đ
40% · 268 triệu đ401 triệu đ12.486.036 đ9.705.411 đ8.043.233 đ6.940.251 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)14.352.928 đ11.105.712 đ9.162.827 đ7.872.090 đ
7,5% (thị trường)14.567.042 đ11.322.980 đ9.383.771 đ8.096.960 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)14.891.815 đ11.653.665 đ9.721.138 đ8.441.359 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Jolion Pro669 triệu đ14.567.042 đ11.322.980 đ9.383.771 đ8.096.960 đ
Jolion Ultra719 triệu đ15.655.760 đ12.169.241 đ10.085.100 đ8.702.114 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Haval Jolion Pro hay Ultra: có cần trả thêm 50 triệu cho nhu cầu gia đình?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Jolion Ultra mạnh hơn Pro vì đắt hơn 50 triệu không?

Website GWM Việt Nam mô tả cùng hệ HEV 190 PS/375 Nm, DHT và cầu trước. Chênh 669/719 triệu từ đại lý là nấc trang bị; hãy đối chiếu mâm, màn hình và cửa sổ trời đúng bản, không suy ra tăng công suất.

Vì sao Jolion có nguồn ghi 248 HP?

Brochure được liên kết trên website GWM ghi 94 HP động cơ, 154 HP mô-tơ và tổng 248 HP; trang hiện tại lại công bố 190 PS. Trang dùng 190 PS theo website và công khai mâu thuẫn, không tự cộng hoặc đổi thành kW để che khác biệt.

Jolion Pro và Ultra dùng lốp gì, có cần sạc ngoài không?

Brochure đúng cột ghi Pro 215/60 R17, Ultra 225/55 R18; cần kiểm tra lốp xe giao theo VIN. Hai bản HEV không cắm sạc ngoài; không lấy thông số PHEV hoặc Jolion thị trường khác áp sang.

Mức 5 L/100 km có bảo đảm chi phí vận hành Jolion không?

Không. Đây là công bố kết hợp trên website hãng, chưa phải thử nghiệm độc lập. Đường tắc, tải và lốp có thể làm kết quả khác; tính cùng giá xăng và mức sử dụng thực tế, đồng thời hỏi bảo hành và bảo dưỡng tại đại lý thuận tiện.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
Cẩm nang

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City

So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro
Xe cũ

Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro

So sánh Ford Territory cũ và Peugeot 3008 cũ theo 203 tin, đúng đời, phiên bản, hộp số, quỹ làm ngay và ngưỡng đổi sang xe khác.

Sam4 thg 9, 2026
Yamaha NMAX 155 giá lăn bánh: Standard hay Tech Max
Cẩm nang

Yamaha NMAX 155 giá lăn bánh: Standard hay Tech Max

Giá lăn bánh Yamaha NMAX Standard 69 triệu và Tech Max 79 triệu; so YECVT, tiêu hao, khối lượng và phí Khu vực I/II.

Sam21 thg 8, 2026
BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
Xe điệnBYD

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW

BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Sam31 thg 8, 2026
Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giáToyota

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT

Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Ban biên tập AutoTest17 thg 8, 2026
Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam
Xe cũ

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ tổng hợp 3.594 tin của 40 mẫu, công khai công thức, điểm thành phần và bảng kiểm tra đầy đủ.

Sam3 thg 9, 2026
Skoda Slavia bán sau một năm: lỗ bao nhiêu, có phải bù nợ?
Cẩm nang

Skoda Slavia bán sau một năm: lỗ bao nhiêu, có phải bù nợ?

Slavia bán sớm: giá mua thực, mẫu tin rao đã gộp trùng, dư nợ 12/36/60 tháng và khoản bù khi tất toán. Không lấy giá rao làm giá bán chắc chắn.

AutoTest Editorial3 thg 10, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan