
Haval
Haval Jolion 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV/Crossover đô thị · Crossover cỡ B+ · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Haval Jolion HEV có bản Pro 669 triệu và Ultra 719 triệu đồng theo trang nhà phân phối. Cả hai dùng hệ hybrid FWD 140 kW/375 Nm và mức tiêu thụ công bố 5,0 L/100 km; Pro dùng lốp 17 inch, Ultra 18 inch.
Giá tham khảo
₫669,000,000 – ₫719,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/9/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
140 kW
Jolion Pro
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
375 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫669,000,000 – ₫719,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Jolion Pro₫669,000,000
- Jolion Ultra₫719,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHaval
- Phân khúcCrossover cỡ B+
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ1.5L HEV
- Công suấtTối đa 140 kW
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Haval Jolion 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Haval Jolion HEV có bản Pro 669 triệu và Ultra 719 triệu đồng theo trang nhà phân phối. Cả hai dùng hệ hybrid FWD 140 kW/375 Nm và mức tiêu thụ công bố 5,0 L/100 km; Pro dùng lốp 17 inch, Ultra 18 inch. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: HAVAL Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua xe đô thị muốn tiết kiệm nhiên liệu, ưa thích SUV cỡ nhỏ nhiều tiện nghi, ngân sách khoảng 650-750 triệu đồng.
Điểm mạnh đã xác minh
Tiết kiệm nhiên liệu nhờ công nghệ hybrid DHT; giá bán hợp lý trong phân khúc B+; trang bị hiện đại như màn hình trung tâm 12,25 inch, camera 360 độ (bản Ultra); trục cơ sở 2.700 mm cho không gian nội thất rộng rãi; được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan.
Hạn chế cần cân nhắc
Thương hiệu Haval còn ít được biết đến tại Việt Nam; giá niêm yết ban đầu cao hơn các đối thủ cùng phân khúc; chỉ có bản hybrid, không có tùy chọn máy xăng rẻ hơn.
Haval Jolion tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Jolion Pro và Jolion Ultra, giá tham khảo ₫669.000.000–₫719.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp người mua xe đô thị muốn tiết kiệm nhiên liệu, ưa thích SUV cỡ nhỏ nhiều tiện nghi, ngân sách khoảng 650-750 triệu đồng.
Hiệu năng từng phiên bản Haval Jolion như thế nào?
Cả 2 phiên bản Haval Jolion đang bán tại Việt Nam (Jolion Pro và Jolion Ultra) đều dùng hệ Hybrid, 140 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Jolion Pro | Jolion Ultra |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Hybrid |
| Công suất (kW) | 140 kW | 140 kW |
| Mô-men xoắn | 375 | 375 |
| 0–100 km/h | 8.6 giây | 8.6 giây |
| Mức tiêu thụ | 5 | 5 |
Nguồn dữ liệu: HAVAL Việt Nam
Haval Jolion các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 140 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Haval Jolion ra sao?
Kích thước Haval Jolion tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4472 mm, khoang hành lý 337 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Jolion Pro | Jolion Ultra |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4472 mm | 4472 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1841 mm | 1841 mm |
| Chiều cao (mm) | 1619 mm | 1619 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 mm | 2700 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 337 lít | 337 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: HAVAL Việt Nam
Khoang hành lý 337 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Haval Jolion
Haval Jolion tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 1497 cc, hộp số Hybrid DHT, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Jolion Pro | Jolion Ultra |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1497 cc | 1497 cc |
| Hộp số | Hybrid DHT, FWD | Hybrid DHT, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 55 lít | 55 lít |
Nguồn dữ liệu: HAVAL Việt Nam
Haval Jolion tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫50.000.000, tương đương tăng khoảng 7.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Jolion Ultra đắt hơn ₫50.000.000 so với bản Jolion Pro tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | HAVAL Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | GWM Vietnam distributor - Haval Jolion HEV | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | HAVAL Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jolion Pro | ₫669,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L HEV | Hybrid DHT, FWD | 140 kW | 375 Nm | 5 | 5 chỗ |
| Jolion Ultra | ₫719,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L HEV | Hybrid DHT, FWD | 140 kW | 375 Nm | 5 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Haval Jolion trả góp khoảng 8.096.960 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 669 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 134 triệu đ | 535 triệu đ | 16.648.048 đ | 12.940.548 đ | 10.724.310 đ | 9.253.668 đ |
| 25% · 167 triệu đ | 502 triệu đ | 15.607.545 đ | 12.131.764 đ | 10.054.041 đ | 8.675.314 đ |
| 30% · 201 triệu đ | 468 triệu đ | 14.567.042 đ | 11.322.980 đ | 9.383.771 đ | 8.096.960 đ |
| 35% · 234 triệu đ | 435 triệu đ | 13.526.539 đ | 10.514.196 đ | 8.713.502 đ | 7.518.605 đ |
| 40% · 268 triệu đ | 401 triệu đ | 12.486.036 đ | 9.705.411 đ | 8.043.233 đ | 6.940.251 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.352.928 đ | 11.105.712 đ | 9.162.827 đ | 7.872.090 đ |
| 7,5% (thị trường) | 14.567.042 đ | 11.322.980 đ | 9.383.771 đ | 8.096.960 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 14.891.815 đ | 11.653.665 đ | 9.721.138 đ | 8.441.359 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jolion Pro | 669 triệu đ | 14.567.042 đ | 11.322.980 đ | 9.383.771 đ | 8.096.960 đ |
| Jolion Ultra | 719 triệu đ | 15.655.760 đ | 12.169.241 đ | 10.085.100 đ | 8.702.114 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Haval Jolion xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Haval Jolion chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Haval Jolion có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Tính khoản trả góp Haval Jolion như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Haval Jolion không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda 3 cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ BP (2019), giá và bảng xăng đã kiểm
Mazda 3 cũ đời cũ vs thế hệ BP: giá theo năm, phiên bản; kiểm tra i-Stop, hộp số, cảm biến; chi phí xăng và quỹ dự phòng sau mua (08/2026).

Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu
K3 hạng C: 1.6 Luxury 584, Premium 609, Turbo GT 714M — bảo hành THACO 5y/150k; không ma trận 615/649 (01/09/2026).

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Xe cũ dưới 300 triệu nên mua? Gợi ý các mẫu xe đáng cân nhắc
Xe cũ dưới 300 triệu nên chọn theo tổng ngân sách, hộp số và quỹ sửa. So sánh nhóm xe phù hợp cùng checklist pháp lý trước khi đặt cọc.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
YADEA VoltGuard U50 giá 38,99 triệu, pin LFP 72V50Ah và 200 km ở 35 km/h; phân tích phạm vi, sạc, bảo hành và chi phí thực tế.

Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách
Tính chi phí nuôi ô tô theo nhiên liệu, gửi xe, bảo hiểm, đường bộ, bảo dưỡng và khoản vay; có kịch bản 500–2.000 km.

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
City 89 kW (~119 hp), Sensing CMBS/ACC/LKAS/LCDN; Vios 13.424 #1, City 10.899 #2 2025; bảo hành 3 năm/100.000 km — sedan B Honda (31/08/2026).



