
Land Rover
Defender 90: xe ngắn, nhưng có đúng nhu cầu gia đình?
SUV · SUV địa hình hạng sang cỡ trung (phân khúc E) · Đang bán tại Việt Nam
Land Rover Defender 90 tại Việt Nam: 5.099 triệu đồng. Defender 90 phù hợp hơn với người ưu tiên thân xe ngắn và thường chở ít người, không phải lựa chọn mặc định cho gia đình lên xuống hàng sau hằng ngày. Bản P400 được WinAuto ghi giá tham khảo 5,099 tỷ đồng; bảng hãng hiện hành không liệt kê 90 nên phải xác nhận còn nhận đơn hoặc xe kho. Mục 2.0 S cũ chưa chứng minh tên grade: tài liệu hãng năm 2021 ghi 2.0 SE, không đủ để coi toàn bộ cấu hình SE là S đang bán.
Giá tham khảo có nguồn
₫5,099,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Hybrid
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
550 Nm
Hộp số
Tự động 8 cấp; phiên bản/hộp số theo VIN
Số ghế
Chưa xác nhận
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫5,099,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Defender 90 2.0 S—
- Defender 90 3.0 S P400₫5,099,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuLand Rover
- Phân khúcSUV địa hình hạng sang cỡ trung (phân khúc E)
- Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
- Động cơChưa xác nhận đúng 2.0 S. Tài liệu hãng 2021 ghi 2.0 SE: 1.997 cc, 300 PS, 400 Nm; không chuyển cấu hình SE thành S.
Bảo hành
- XeBảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Defender 90: xe ngắn, nhưng có đúng nhu cầu gia đình?
Land Rover Defender 90 tại Việt Nam: 5.099 triệu đồng. Defender 90 phù hợp hơn với người ưu tiên thân xe ngắn và thường chở ít người, không phải lựa chọn mặc định cho gia đình lên xuống hàng sau hằng ngày. Bản P400 được WinAuto ghi giá tham khảo 5,099 tỷ đồng; bảng hãng hiện hành không liệt kê 90 nên phải xác nhận còn nhận đơn hoặc xe kho. Mục 2.0 S cũ chưa chứng minh tên grade: tài liệu hãng năm 2021 ghi 2.0 SE, không đủ để coi toàn bộ cấu hình SE là S đang bán. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Cân nhắc P400 khi có VIN và báo giá Việt Nam cụ thể; thử đường vào hàng sau, ghế trẻ em và hành lý thực trước khi chọn thân 90.
Điểm mạnh đã xác minh
Chiều dài 4.583 mm gồm bánh dự phòng và trục cơ sở 2.587 mm giúp phân biệt rõ với 110; bảng hãng tách dung tích cốp khô và ướt.
Hạn chế cần cân nhắc
Hai cửa và hàng sau là giới hạn sử dụng cần thử trực tiếp; báo giá tham khảo không chứng minh tồn kho, và khối lượng, lốp, trang bị theo VIN chưa được xác nhận đồng loạt.
Defender 90 phù hợp hơn với người ưu tiên thân xe ngắn và thường chở ít người, không phải lựa chọn mặc định cho gia đình lên xuống hàng sau hằng ngày. Bản P400 được WinAuto ghi giá tham khảo 5,099 tỷ đồng; bảng hãng hiện hành không liệt kê 90 nên phải xác nhận còn nhận đơn hoặc xe kho. Mục 2.0 S cũ chưa chứng minh tên grade: tài liệu hãng năm 2021 ghi 2.0 SE, không đủ để coi toàn bộ cấu hình SE là S đang bán.
Hai cửa và cốp nhỏ có phù hợp lịch dùng xe của bạn?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Defender 90 2.0 S | Defender 90 3.0 S P400 |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 400 PS |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 550 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Land Rover Defender 90: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Defender 90 2.0 S | Defender 90 3.0 S P400 |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4583 | 4583 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều rộng | 2.008 mm gập gương; kiểm tra chỗ đỗ với gương mở | 2.008 mm gập gương; kiểm tra chỗ đỗ với gương mở |
| Chiều cao | 1.969 mm khí nén /1.974 mm lò xo, theo cách đo hãng | 1.969 mm khí nén /1.974 mm lò xo, theo cách đo hãng |
| Trục cơ sở (mm) | 2587 | 2587 |
| Khoảng sáng gầm | Khí nén - 216 / Lò xo cuộn - 225 mm ở vị trí tiêu chuẩn; không dùng mức off-road làm mức chạy phố | Khí nén - 216 / Lò xo cuộn - 225 mm ở vị trí tiêu chuẩn; không dùng mức off-road làm mức chạy phố |
| Bán kính quay | Đường kính quay vòng 11,3 m theo thân 90; không đổi thành bán kính giả định | Đường kính quay vòng 11,3 m theo thân 90; không đổi thành bán kính giả định |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | 297 / 397 L: khô VDA/ướt với ghế dựng, không cộng hai khẩu đo | 297 / 397 L: khô VDA/ướt với ghế dựng, không cộng hai khẩu đo |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước | 18" - 1.704 (Hệ thống treo lò xo cuộn) / 1.706 (Hệ thống treo khí nén) | 18" - 1.704 (Hệ thống treo lò xo cuộn) / 1.706 (Hệ thống treo khí nén) |
| Vệt bánh sau | 18" - 1.700 (Hệ thống treo lò xo cuộn) / 1.702 (Hệ thống treo khí nén) | 18" - 1.700 (Hệ thống treo lò xo cuộn) / 1.702 (Hệ thống treo khí nén) |
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá P400 tham khảo khác báo giá hiện hành thế nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Defender 90 2.0 S | Defender 90 3.0 S P400 |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | Chưa xác nhận giá hiện hành | 5.099 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Cần báo giá mới | Tham khảo bên thứ ba |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 2996 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | Tự động 8 cấp; phiên bản/hộp số theo VIN | Tự động 8 cấp; phiên bản/hộp số theo VIN |
| Dẫn động | awd | awd |
| Loại/mã động cơ | Chưa xác nhận đúng 2.0 S. Tài liệu hãng 2021 ghi 2.0 SE: 1.997 cc, 300 PS, 400 Nm; không chuyển cấu hình SE thành S. | Xăng 3.0 I6 P400 MHEV — không cắm sạc |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Defender 90 2.0 S — Chiều dài (mm): 4583 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.length: "length": "4.583" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 2.0 S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: Chưa xác nhận đúng 2.0 S. Tài liệu hãng 2021 ghi 2.0 SE: 1.997 cc, 300 PS, 400 Nm; không chuyển cấu hình SE thành S. | VN P300/P400 engine data; identical engine code not price or trim transfer: 90 2.0 SE Xăng 1.997 300 400 3.935.000.000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn VN nguyên bản 27/10/2021 ghi 90 SE 2.0 P300; chỉ giữ tham khảo động cơ 1997 cc/300 PS/400 Nm lịch sử, chưa chứng minh grade S hiện bán. Không mượn 3.0 P400 cho 2.0.. |
| Defender 90 2.0 S — Dung tích động cơ (cc): Chưa xác nhận đúng 2.0 S. Tài liệu hãng 2021 ghi 2.0 SE: 1.997 cc, 300 PS, 400 Nm; không chuyển cấu hình SE thành S. | VN P300/P400 engine data; identical engine code not price or trim transfer: 90 2.0 SE Xăng 1.997 300 400 3.935.000.000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn VN nguyên bản 27/10/2021 ghi 90 SE 2.0 P300; chỉ giữ tham khảo động cơ 1997 cc/300 PS/400 Nm lịch sử, chưa chứng minh grade S hiện bán. Không mượn 3.0 P400 cho 2.0.. |
| Defender 90 2.0 S — Chiều rộng: 2.008 mm gập gương; kiểm tra chỗ đỗ với gương mở | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.width_nomirrors: "width_nomirrors": "2.008" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 2.0 S — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): Chưa xác nhận đúng 2.0 S. Tài liệu hãng 2021 ghi 2.0 SE: 1.997 cc, 300 PS, 400 Nm; không chuyển cấu hình SE thành S. | VN P300/P400 engine data; identical engine code not price or trim transfer: 90 2.0 SE Xăng 1.997 300 400 3.935.000.000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn VN nguyên bản 27/10/2021 ghi 90 SE 2.0 P300; chỉ giữ tham khảo động cơ 1997 cc/300 PS/400 Nm lịch sử, chưa chứng minh grade S hiện bán. Không mượn 3.0 P400 cho 2.0.. |
| Defender 90 2.0 S — Chiều cao: 1.969 mm khí nén /1.974 mm lò xo, theo cách đo hãng | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.height: "height": "Khí nén - 1.969 <br> Lò xo cuộn - 1.974" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 2.0 S — Hộp số: Tự động 8 cấp; phiên bản/hộp số theo VIN | Named Vietnam Defender transmission: Truyền sức mạnh đến bánh xe là hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Defender 90 2.0 S — Trục cơ sở (mm): 2587 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.wheelbase: "wheelbase": "2.587" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 2.0 S — Khoảng sáng gầm: Khí nén - 216 / Lò xo cuộn - 225 mm ở vị trí tiêu chuẩn; không dùng mức off-road làm mức chạy phố | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.track_front_height: "track_front_height": "Khí nén - 216 <br> Lò xo cuộn - 225" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 2.0 S — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11,3 m theo thân 90; không đổi thành bán kính giả định | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.turning_cicrle: "turning_cicrle": "11,3" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 2.0 S — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 297 / 397 L: khô VDA/ướt với ghế dựng, không cộng hai khẩu đo | Def90 VDA/wet cargo scopes: "maximum_loadspace_volume_behind_second_row_dry": "297✧" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 2.0 S — Vệt bánh trước: 18" - 1.704 (Hệ thống treo lò xo cuộn) / 1.706 (Hệ thống treo khí nén) | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.track_front: "track_front": "18\" - 1.704 (Hệ thống treo lò xo cuộn) <br> 1.706 (Hệ thống treo khí nén)" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 2.0 S — Vệt bánh sau: 18" - 1.700 (Hệ thống treo lò xo cuộn) / 1.702 (Hệ thống treo khí nén) | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.track_back: "track_back": "18\" - 1.700 (Hệ thống treo lò xo cuộn) <br> 1.702 (Hệ thống treo khí nén)" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 2.0 S — Dẫn động: awd | Named Vietnam Defender full-time four-wheel drive: Truyền sức mạnh đến bánh xe là hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Defender 90 2.0 S — Loại/mã động cơ: Chưa xác nhận đúng 2.0 S. Tài liệu hãng 2021 ghi 2.0 SE: 1.997 cc, 300 PS, 400 Nm; không chuyển cấu hình SE thành S. | Engine scope / historicP300 versusP400MHEV: 90 2.0 SE Xăng 1.997 300 400 3.935.000.000 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Defender 90 3.0 S P400: 5.099 triệu đồng | Giá tham khảo bên thứ ba, không phải báo giá chính thức; WinAuto VN reference-price row, not current manufacturer PDF: Defender 90 S 3.0 P400 | 5,099 | 5,730 | 5,628 | 5,608 | | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Chiều dài (mm): 4583 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.length: "length": "4.583" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 400 PS | VN P300/P400 engine data; identical engine code not price or trim transfer: Động cơ xăng P400 dung tích 3.0L – I6 tăng áp MHEV sản sinh công suất 400 mã lực và 550 Nm mô-men xoắn. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 3.0 P400 MHEV không sạc ngoài; mã động cơ 2996 cc xác nhận bằng bảng hãng, không lấy 3000 cc làm số chính xác.. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Dung tích động cơ (cc): 2996 | VN P300/P400 engine data; identical engine code not price or trim transfer: 110 3.0 S Xăng 2.996 400 550 5,319,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 3.0 P400 MHEV không sạc ngoài; mã động cơ 2996 cc xác nhận bằng bảng hãng, không lấy 3000 cc làm số chính xác.. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Chiều rộng: 2.008 mm gập gương; kiểm tra chỗ đỗ với gương mở | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.width_nomirrors: "width_nomirrors": "2.008" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 550 | VN P300/P400 engine data; identical engine code not price or trim transfer: Động cơ xăng P400 dung tích 3.0L – I6 tăng áp MHEV sản sinh công suất 400 mã lực và 550 Nm mô-men xoắn. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 3.0 P400 MHEV không sạc ngoài; mã động cơ 2996 cc xác nhận bằng bảng hãng, không lấy 3000 cc làm số chính xác.. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Chiều cao: 1.969 mm khí nén /1.974 mm lò xo, theo cách đo hãng | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.height: "height": "Khí nén - 1.969 <br> Lò xo cuộn - 1.974" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Hộp số: Tự động 8 cấp; phiên bản/hộp số theo VIN | Named Vietnam Defender transmission: Truyền sức mạnh đến bánh xe là hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Trục cơ sở (mm): 2587 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.wheelbase: "wheelbase": "2.587" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Khoảng sáng gầm: Khí nén - 216 / Lò xo cuộn - 225 mm ở vị trí tiêu chuẩn; không dùng mức off-road làm mức chạy phố | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.track_front_height: "track_front_height": "Khí nén - 216 <br> Lò xo cuộn - 225" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11,3 m theo thân 90; không đổi thành bán kính giả định | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.turning_cicrle: "turning_cicrle": "11,3" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 297 / 397 L: khô VDA/ướt với ghế dựng, không cộng hai khẩu đo | Def90 VDA/wet cargo scopes: "maximum_loadspace_volume_behind_second_row_dry": "297✧" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Vệt bánh trước: 18" - 1.704 (Hệ thống treo lò xo cuộn) / 1.706 (Hệ thống treo khí nén) | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.track_front: "track_front": "18\" - 1.704 (Hệ thống treo lò xo cuộn) <br> 1.706 (Hệ thống treo khí nén)" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Vệt bánh sau: 18" - 1.700 (Hệ thống treo lò xo cuộn) / 1.702 (Hệ thống treo khí nén) | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def90-27my-def-s.specs.track_back: "track_back": "18\" - 1.700 (Hệ thống treo lò xo cuộn) <br> 1.702 (Hệ thống treo khí nén)" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Dẫn động: awd | Named Vietnam Defender full-time four-wheel drive: Truyền sức mạnh đến bánh xe là hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Loại/mã động cơ: Xăng 3.0 I6 P400 MHEV — không cắm sạc | Engine scope / historicP300 versusP400MHEV: Động cơ xăng P400 dung tích 3.0L – I6 tăng áp MHEV sản sinh công suất 400 mã lực và 550 Nm mô-men xoắn. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 15 hạng mục còn thiếu xác nhận | Defender 90 2.0 S: 0–100 km/h (s) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 90 2.0 S: Số chỗ — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 90 2.0 S: Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) — chưa có nguồn đúng bản; Defender 90 2.0 S: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 90 2.0 S: Dung tích động cơ (cc) — chưa có nguồn đúng bản; Defender 90 2.0 S: Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) — chưa có nguồn đúng bản; Defender 90 2.0 S: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 90 2.0 S: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 90 2.0 S: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 90 3.0 S P400: 0–100 km/h (s) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 90 3.0 S P400: Số chỗ — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 90 3.0 S P400: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 90 3.0 S P400: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 90 3.0 S P400: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 90 3.0 S P400: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Kích thước thân xe theo danh mục hãng; bề rộng gập/mở gương không phải cùng khẩu đo với thân không gương. Cốp tách VDA/ướt và từng hàng ghế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Số ghế, hệ treo, mâm lốp, khối lượng và tiêu hao cần đối chiếu đúng VIN. Không dùng bảng động cơ khác phiên bản để bảo đảm chiếc xe đặt mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 2.0 S chưa có chứng cứ exact grade: tài liệu 2021 ghi 2.0 SE. Giá P400 5,099 tỷ chỉ là tham khảo WinAuto, chưa chứng minh nhận đơn hoặc xe kho. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Defender 90 2.0 S — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Defender 90 3.0 S P400 — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Defender 90 2.0 S | Liên hệ giá | Dẫn động 4 bánh | Chưa xác nhận đúng 2.0 S. Tài liệu hãng 2021 ghi 2.0 SE: 1.997 cc, 300 PS, 400 Nm; không chuyển cấu hình SE thành S. | Tự động 8 cấp; phiên bản/hộp số theo VIN | Chưa xác nhận đúng 2.0 S. Tài liệu hãng 2021 ghi 2.0 SE: 1.997 cc, 300 PS, 400 Nm; không chuyển cấu hình SE thành S. | Chưa xác nhận đúng 2.0 S. Tài liệu hãng 2021 ghi 2.0 SE: 1.997 cc, 300 PS, 400 Nm; không chuyển cấu hình SE thành S. | Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. |
| Defender 90 3.0 S P400 | ₫5,099,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng 3.0 I6 P400 MHEV — không cắm sạc | Tự động 8 cấp; phiên bản/hộp số theo VIN | 400 PS | 550 Nm | Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. |
Bảng trả góp tham khảo
Land Rover Defender 90 trả góp khoảng 61.713.598 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 5.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1 tỷ đ | 4.1 tỷ đ | 126.888.485 đ | 98.630.577 đ | 81.738.800 đ | 70.529.826 đ |
| 25% · 1.3 tỷ đ | 3.8 tỷ đ | 118.957.955 đ | 92.466.166 đ | 76.630.125 đ | 66.121.712 đ |
| 30% · 1.5 tỷ đ | 3.6 tỷ đ | 111.027.424 đ | 86.301.755 đ | 71.521.450 đ | 61.713.598 đ |
| 35% · 1.8 tỷ đ | 3.3 tỷ đ | 103.096.894 đ | 80.137.344 đ | 66.412.775 đ | 57.305.484 đ |
| 40% · 2 tỷ đ | 3.1 tỷ đ | 95.166.364 đ | 73.972.933 đ | 61.304.100 đ | 52.897.370 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 109.395.486 đ | 84.645.781 đ | 69.837.453 đ | 59.999.682 đ |
| 7,5% (thị trường) | 111.027.424 đ | 86.301.755 đ | 71.521.450 đ | 61.713.598 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 113.502.786 đ | 88.822.182 đ | 74.092.797 đ | 64.338.550 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Defender 90 3.0 S P400 | 5.1 tỷ đ | 111.027.424 đ | 86.301.755 đ | 71.521.450 đ | 61.713.598 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Bản 2.0 S có đang được hãng bán không?
Chưa xác nhận. Tài liệu hãng lưu trữ ghi 90 2.0 SE, còn tên S trong dữ liệu cũ không khớp; không dùng SE để bảo đảm cấu hình S.
Có thể dùng giá 5,099 tỷ làm ngân sách cuối không?
Không. Đây là giá tham khảo có tên nguồn, không phải dòng giá chuẩn hiện hành của hãng; phải cộng tùy chọn và chi phí đăng ký theo báo giá thật.
Chiều rộng 2.008 mm là thân xe không gương?
Danh mục ghi khẩu đo gập gương. Không so nó với số rộng thân không gương của một hãng khác khi kiểm tra chỗ đỗ.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford EcoSport cũ có nên mua không? Chọn đúng hộp số
Ford EcoSport cũ nên chọn 1.5 MT, 1.5 AT hay 1.0 EcoBoost? Xem giá theo đời/bản, chi phí và checklist hộp số, turbo.

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

CR-V e:HEV hay HR-V e:HEV: gia đình đi đèo, chênh 335 triệu có đáng?
So CR-V e:HEV L 1,170 tỷ và HR-V e:HEV RS 835 triệu: cùng 5 chỗ, thử ghế trẻ và hành lý, tải đi đèo, tiền nhận xe, khoản vay tháng đầu và chi tiền 5 năm.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

MINI Aceman đi hằng ngày: tiền vay và chi phí năm năm
Aceman phù hợp người muốn MINI điện năm chỗ nhỏ gọn, có chỗ sạc hợp lệ và còn ngân sách sau trả trước/phí. Mốc 2,419 tỷ dưới đây là dữ liệu catalog để tính kịch bản, chưa xác nhận giá giao xe hiện tại. Với 30% trả trước phải có 725,7 triệu cho riêng xe; lãi đổi sau ưu đãi, bảo hiểm/lốp và quỹ dự phòng vẫn cần tính đủ trước khi quyết định.

Suzuki Ciaz cũ có nên mua không? Chọn đời nào
Suzuki Ciaz cũ nên chọn form 2016–2019 hay New Ciaz 2020+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 1.4/4AT.

Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số
Phân tích chuỗi doanh số VinFast 7 tháng và Toyota nửa đầu 2026, cách đọc kỳ báo cáo, phạm vi hãng và giới hạn khi xếp hạng.



