
Land Rover
Land Rover Defender 90 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · SUV địa hình hạng sang cỡ trung (phân khúc E) · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Land Rover Defender 90 là phiên bản trục cơ sở ngắn của dòng SUV địa hình hạng sang Defender, được phân phối chính hãng tại Việt Nam với giá từ 3,729 tỷ đồng cho bản 2.0 S và 5,099 tỷ đồng cho bản 3.0 P400. Xe giữ thiết kế vuông vức biểu tượng, khả năng off-road vượt trội cùng hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian và 5 chỗ ngồi. Đây là lựa chọn linh hoạt cho khách hàng yêu thích địa hình nhưng vẫn cần một chiếc SUV dễ điều khiển trong đô thị.
Giá tham khảo
₫3,729,000,000 – ₫5,099,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 20/8/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
294 kW
Defender 90 2.0 S
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
550 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫3,729,000,000 – ₫5,099,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Defender 90 2.0 S₫3,729,000,000
- Defender 90 3.0 S P400₫5,099,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuLand Rover
- Phân khúcSUV địa hình hạng sang cỡ trung (phân khúc E)
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0L Petrol
- Công suấtTối đa 294 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Land Rover Defender 90 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Land Rover Defender 90 là phiên bản trục cơ sở ngắn của dòng SUV địa hình hạng sang Defender, được phân phối chính hãng tại Việt Nam với giá từ 3,729 tỷ đồng cho bản 2.0 S và 5,099 tỷ đồng cho bản 3.0 P400. Xe giữ thiết kế vuông vức biểu tượng, khả năng off-road vượt trội cùng hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian và 5 chỗ ngồi. Đây là lựa chọn linh hoạt cho khách hàng yêu thích địa hình nhưng vẫn cần một chiếc SUV dễ điều khiển trong đô thị. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Land Rover Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Cá nhân hoặc cặp đôi yêu thích địa hình, ưu tiên khả năng vượt địa hình, phong cách khác biệt và sự linh hoạt khi di chuyển trong đô thị.
Điểm mạnh đã xác minh
Thiết kế SUV địa hình biểu tượng với khả năng off-road hàng đầu phân khúc; trục cơ sở ngắn 2.587 mm giúp xe linh hoạt trong phố và dễ đỗ xe; hai tùy chọn động cơ xăng 2.0 và 3.0 P400 (MHEV); nội thất bền bỉ, dễ vệ sinh theo tiêu chuẩn xe địa hình.
Hạn chế cần cân nhắc
Mức tiêu thụ nhiên liệu cao (từ 11,2L/100 km WLTP); giá bán và chi phí bảo dưỡng chính hãng ở phân khúc cao; không có hàng ghế thứ 3 nên kém thực dụng với gia đình đông người.
Land Rover Defender 90 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Defender 90 2.0 S và Defender 90 3.0 S P400, giá tham khảo ₫3.729.000.000–₫5.099.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp cá nhân hoặc cặp đôi yêu thích địa hình, ưu tiên khả năng vượt địa hình, phong cách khác biệt và sự linh hoạt khi di chuyển trong đô thị.
Hiệu năng từng phiên bản Land Rover Defender 90 như thế nào?
Cả 2 phiên bản Land Rover Defender 90 đang bán tại Việt Nam (Defender 90 2.0 S và Defender 90 3.0 S P400) đều dùng hệ Xăng, 294 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Defender 90 2.0 S | Defender 90 3.0 S P400 |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 294 kW | 294 kW |
| Mô-men xoắn | 550 | 550 |
| 0–100 km/h | 6 giây | 6 giây |
| Tốc độ tối đa | 191 km/h | 191 km/h |
| Mức tiêu thụ | 11.2 | 11.2 |
Nguồn dữ liệu: Land Rover Việt Nam
Land Rover Defender 90 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 294 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Land Rover Defender 90 ra sao?
Kích thước Land Rover Defender 90 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4583 mm, khoang hành lý 297 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Defender 90 2.0 S | Defender 90 3.0 S P400 |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4583 mm | 4583 mm |
| Chiều rộng (mm) | 2008 mm | 2008 mm |
| Chiều cao (mm) | 1974 mm | 1974 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2587 mm | 2587 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 297 lít | 297 lít |
| Khối lượng (kg) | 2245 kg | 2245 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Land Rover Việt Nam
Khoang hành lý 297 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Land Rover Defender 90
Land Rover Defender 90 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 2996 cc, hộp số Tự động 8 cấp (ZF), dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Defender 90 2.0 S | Defender 90 3.0 S P400 |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2996 cc | 2996 cc |
| Hộp số | Tự động 8 cấp (ZF) | Tự động 8 cấp (ZF) |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 90 lít | 90 lít |
Nguồn dữ liệu: Land Rover Việt Nam
Land Rover Defender 90 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 90 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫1.370.000.000, tương đương tăng khoảng 36.7% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Defender 90 3.0 S P400 đắt hơn ₫1.370.000.000 so với bản Defender 90 2.0 S tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Land Rover Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Land Rover Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Defender 90 2.0 S | ₫3,729,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0L Petrol | Tự động 8 cấp (ZF) | 294 kW | 550 Nm | 11.2 | 5 chỗ |
| Defender 90 3.0 S P400 | ₫5,099,000,000 | Dẫn động cầu trước | 3.0L Petrol | Tự động 8 cấp (ZF) | 294 kW | 550 Nm | 11.2 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Land Rover Defender 90 trả góp khoảng 45.132.380 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 746 triệu đ | 3 tỷ đ | 92.796.070 đ | 72.130.500 đ | 59.777.208 đ | 51.579.863 đ |
| 25% · 932 triệu đ | 2.8 tỷ đ | 86.996.316 đ | 67.622.344 đ | 56.041.133 đ | 48.356.122 đ |
| 30% · 1.1 tỷ đ | 2.6 tỷ đ | 81.196.561 đ | 63.114.188 đ | 52.305.057 đ | 45.132.380 đ |
| 35% · 1.3 tỷ đ | 2.4 tỷ đ | 75.396.807 đ | 58.606.031 đ | 48.568.982 đ | 41.908.639 đ |
| 40% · 1.5 tỷ đ | 2.2 tỷ đ | 69.597.053 đ | 54.097.875 đ | 44.832.906 đ | 38.684.897 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 80.003.092 đ | 61.903.142 đ | 51.073.517 đ | 43.878.959 đ |
| 7,5% (thị trường) | 81.196.561 đ | 63.114.188 đ | 52.305.057 đ | 45.132.380 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 83.006.842 đ | 64.957.426 đ | 54.185.535 đ | 47.052.060 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Defender 90 2.0 S | 3.7 tỷ đ | 81.196.561 đ | 63.114.188 đ | 52.305.057 đ | 45.132.380 đ |
| Defender 90 3.0 S P400 | 5.1 tỷ đ | 111.027.424 đ | 86.301.755 đ | 71.521.450 đ | 61.713.598 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
ĐiệnPorsche
Porsche Macan EV
Từ ₫3,590,000,000(Giá niêm yết)
643 km (ECE combined)
HybridLynk & Co
Lynk & Co 900
Từ ₫3,069,000,000(Giá niêm yết)
170 km (NEDC electric range)
XăngVolkswagen
Volkswagen Teramont Pro
Từ ₫2,799,000,000
ĐiệnPorsche
Porsche Cayenne EV
Từ ₫4,720,000,000(Giá niêm yết)
691 km (ECE combined)
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Land Rover Defender 90 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Land Rover Defender 90 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Land Rover Defender 90 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Land Rover Defender 90 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Hyundai Creta giá lăn bánh 2026: Chi phí Hà Nội và TP.HCM
Creta 2026 lăn bánh HN ~687 triệu, TP.HCM ~675 triệu (bản 1.5 Tiêu chuẩn 599 triệu); LPTB 12% HN / 10% HCM, biển số 14 triệu (28/08/2026).

VinFast VF 7 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 7 giá 740–850 triệu, phạm vi công bố tới 500,5 km NEDC. Xem lăn bánh 2026 và xác nhận FWD/AWD theo cấu hình, VIN.

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.

Toyota Corolla Cross giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội và TP.HCM
Corolla Cross 2026: 1.8V lăn bánh 934,6 triệu HN / 918,2 triệu HCM; 1.8HEV 985,0 / 967,7 triệu. Gồm LPTB 12% HN, biển số 14 triệu (08/2026).

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Mazda 3 cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ BP (2019), giá và bảng xăng đã kiểm
Mazda 3 cũ đời cũ vs thế hệ BP: giá theo năm, phiên bản; kiểm tra i-Stop, hộp số, cảm biến; chi phí xăng và quỹ dự phòng sau mua (08/2026).