
Mazda
Mazda BT-50 Việt Nam: phân biệt 4x2, 4x4 và thông số đời xe?
Ngừng bánBán tải · D · Ngừng bán tại Việt Nam
Mazda BT-50 tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Mazda BT-50 1.9L trong brochure Việt Nam 05/06/2023 có MT 4x2, AT 4x2, Luxury 4x2 và Premium 4x4. Bản 4x2 dẫn động cầu sau, không phải cầu trước. Trang trình bày cấu hình tài liệu lịch sử, không lấy giá hay gầm của đời khác để ghép thành xe mới 2026; bản tên Premium 4x2 chưa được xác nhận nên không sao chép thông số Premium 4x4.
Giá cuối trước khi ngừng bán
Liên hệ giá
Hệ dẫn động
Dầu
Tình trạng báo giá
Cần báo giá mới
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.9 L
Mô-men xoắn tối đa
350 Nm
Hộp số
6MT
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
Liên hệ giá
- Mazda BT-50 1.9 MT 4x2—
- Mazda BT-50 1.9 AT 4x2—
- Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2—
- Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơDiesel 1.9 VGS Turbo
- Công suấtTối đa 110.4 kW
Bảo hành
- XeChưa xác nhận điều kiện bảo hành cho đời xe/hợp đồng này; kiểm tra ngày bán, VIN và sổ bảo hành. Chính sách xe mới từ 01/10/2023 không tự áp lại cho xe cũ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
○ Chưa có
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mazda BT-50 Việt Nam: phân biệt 4x2, 4x4 và thông số đời xe?
Mazda BT-50 tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Mazda BT-50 1.9L trong brochure Việt Nam 05/06/2023 có MT 4x2, AT 4x2, Luxury 4x2 và Premium 4x4. Bản 4x2 dẫn động cầu sau, không phải cầu trước. Trang trình bày cấu hình tài liệu lịch sử, không lấy giá hay gầm của đời khác để ghép thành xe mới 2026; bản tên Premium 4x2 chưa được xác nhận nên không sao chép thông số Premium 4x4. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua BT-50 đã qua sử dụng/tồn kho cần xác minh hộp số, cầu dẫn động và kích thước thùng theo đời xe.
Điểm mạnh đã xác minh
Brochure phân biệt bốn cấu hình và kích thước thùng cụ thể; dẫn động 4x2/4x4 được đối chiếu lại.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá xe mới hiện hành chưa xác nhận; thông số chiều cao/gầm ở tài liệu cũ khác dữ liệu API lưu trữ; không coi mọi bản là một xe.
Mazda BT-50 1.9L trong brochure Việt Nam 05/06/2023 có MT 4x2, AT 4x2, Luxury 4x2 và Premium 4x4. Bản 4x2 dẫn động cầu sau, không phải cầu trước. Trang trình bày cấu hình tài liệu lịch sử, không lấy giá hay gầm của đời khác để ghép thành xe mới 2026; bản tên Premium 4x2 chưa được xác nhận nên không sao chép thông số Premium 4x4.
Mazda BT-50: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 |
|---|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 110,4 | 110,4 | 110,4 | 110,4 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 350 | 350 | 350 | 350 |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mazda BT-50: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5280 | 5280 | 5280 | 5280 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1870 | 1870 | 1870 | 1870 |
| Chiều cao (mm) | 1785 | 1790 | 1810 | 1810 |
| Trục cơ sở (mm) | 3125 | 3125 | 3125 | 3125 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 240 | 240 | 240 | 240 |
| Bán kính quay (m) | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1809 | 1831 | 1853 | 1936 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Mazda BT-50: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 |
|---|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích động cơ (cc) | 1898 | 1898 | 1898 | 1898 |
| Bình nhiên liệu (L) | 76 | 76 | 76 | 76 |
| Hộp số | 6MT | 6AT | 6AT | 6AT |
| Chiều dài thùng hàng (mm) | 1495 | 1495 | 1495 | 1495 |
| Chiều rộng thùng hàng (mm) | 1530 | 1530 | 1530 | 1530 |
| Chiều cao thùng hàng (mm) | 490 | 490 | 490 | 490 |
| Lốp trước | 255/65 R17 | 265/60 R18 | 265/60 R18 | 265/60 R18 |
| Lốp sau | 255/65 R17 | 265/60 R18 | 265/60 R18 | 265/60 R18 |
| Loại/mã động cơ | Diesel 1.9 VGS Turbo | Diesel 1.9 VGS Turbo | Diesel 1.9 VGS Turbo | Diesel 1.9 VGS Turbo |
| Dẫn động | rwd | rwd | rwd | 4wd |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Chiều dài (mm): 5280 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: length: 5280 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Số chỗ: 5 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: seats: 5 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Công suất động cơ (kW): 110,4 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: Brochure 148 hp mechanical conversion: 148/3600 hp/rpm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Dung tích động cơ (cc): 1898 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: engine_cc: 1898 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Chiều rộng (mm): 1870 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: width: 1870 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Mô-men động cơ (Nm): 350 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: torque: 350/1800–2600 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Bình nhiên liệu (L): 76 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: fuel_tank: 76 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Chiều cao (mm): 1785 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: Brochure specification table: MT 1785, AT 1790, Luxury/Premium 1810 mm: 1785 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Hộp số: 6MT | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: transmission: 6MT | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Trục cơ sở (mm): 3125 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: wheelbase: 3125 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Khoảng sáng gầm (mm): 240 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: Brochure 05/06/2023 table 240 mm, do not mix with older API 224 mm: 240 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Bán kính quay (m): 6,1 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: turning_radius: 6.1 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Chiều dài thùng hàng (mm): 1495 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: bed_length: 1495 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Chiều rộng thùng hàng (mm): 1530 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: bed_width: 1530 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Chiều cao thùng hàng (mm): 490 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: bed_height: 490 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Khối lượng không tải (kg): 1809 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: kerb_weight: 1809 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Lốp trước: 255/65 R17 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: tyres_front: 255/65 R17 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 — Lốp sau: 255/65 R17 | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: tyres_rear: 255/65 R17 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Chiều dài (mm): 5280 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: length: 5280 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Số chỗ: 5 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: seats: 5 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Công suất động cơ (kW): 110,4 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: Brochure 148 hp mechanical conversion: 148/3600 hp/rpm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Dung tích động cơ (cc): 1898 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: engine_cc: 1898 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Chiều rộng (mm): 1870 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: width: 1870 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Mô-men động cơ (Nm): 350 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: torque: 350/1800–2600 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Bình nhiên liệu (L): 76 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: fuel_tank: 76 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Chiều cao (mm): 1790 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: Brochure specification table: MT 1785, AT 1790, Luxury/Premium 1810 mm: 1790 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Hộp số: 6AT | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: transmission: 6AT | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Trục cơ sở (mm): 3125 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: wheelbase: 3125 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Khoảng sáng gầm (mm): 240 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: Brochure 05/06/2023 table 240 mm, do not mix with older API 224 mm: 240 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Bán kính quay (m): 6,1 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: turning_radius: 6.1 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Chiều dài thùng hàng (mm): 1495 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: bed_length: 1495 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Chiều rộng thùng hàng (mm): 1530 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: bed_width: 1530 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Chiều cao thùng hàng (mm): 490 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: bed_height: 490 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Khối lượng không tải (kg): 1831 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: kerb_weight: 1831 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Lốp trước: 265/60 R18 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: tyres_front: 265/60 R18 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 — Lốp sau: 265/60 R18 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: tyres_rear: 265/60 R18 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Chiều dài (mm): 5280 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: length: 5280 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Số chỗ: 5 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: seats: 5 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Công suất động cơ (kW): 110,4 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: Brochure 148 hp mechanical conversion: 148/3600 hp/rpm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Dung tích động cơ (cc): 1898 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: engine_cc: 1898 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Chiều rộng (mm): 1870 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: width: 1870 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Mô-men động cơ (Nm): 350 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: torque: 350/1800–2600 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Bình nhiên liệu (L): 76 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: fuel_tank: 76 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Chiều cao (mm): 1810 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: Brochure specification table: MT 1785, AT 1790, Luxury/Premium 1810 mm: 1810 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Hộp số: 6AT | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: transmission: 6AT | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Trục cơ sở (mm): 3125 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: wheelbase: 3125 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Khoảng sáng gầm (mm): 240 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: Brochure 05/06/2023 table 240 mm, do not mix with older API 224 mm: 240 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Bán kính quay (m): 6,1 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: turning_radius: 6.1 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Chiều dài thùng hàng (mm): 1495 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: bed_length: 1495 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Chiều rộng thùng hàng (mm): 1530 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: bed_width: 1530 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Chiều cao thùng hàng (mm): 490 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: bed_height: 490 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Khối lượng không tải (kg): 1853 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: kerb_weight: 1853 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Lốp trước: 265/60 R18 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: tyres_front: 265/60 R18 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 — Lốp sau: 265/60 R18 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: tyres_rear: 265/60 R18 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Chiều dài (mm): 5280 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: length: 5280 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Số chỗ: 5 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: seats: 5 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Công suất động cơ (kW): 110,4 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: Brochure 148 hp mechanical conversion: 148/3600 hp/rpm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Dung tích động cơ (cc): 1898 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: engine_cc: 1898 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Chiều rộng (mm): 1870 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: width: 1870 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Mô-men động cơ (Nm): 350 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: torque: 350/1800–2600 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Bình nhiên liệu (L): 76 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: fuel_tank: 76 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Chiều cao (mm): 1810 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: Brochure specification table: MT 1785, AT 1790, Luxury/Premium 1810 mm: 1810 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Hộp số: 6AT | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: transmission: 6AT | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Trục cơ sở (mm): 3125 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: wheelbase: 3125 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Khoảng sáng gầm (mm): 240 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: Brochure 05/06/2023 table 240 mm, do not mix with older API 224 mm: 240 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Bán kính quay (m): 6,1 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: turning_radius: 6.1 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Chiều dài thùng hàng (mm): 1495 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: bed_length: 1495 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Chiều rộng thùng hàng (mm): 1530 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: bed_width: 1530 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Chiều cao thùng hàng (mm): 490 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: bed_height: 490 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Khối lượng không tải (kg): 1936 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: kerb_weight: 1936 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Lốp trước: 265/60 R18 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: tyres_front: 265/60 R18 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 — Lốp sau: 265/60 R18 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: tyres_rear: 265/60 R18 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| 12 hạng mục còn thiếu xác nhận | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda BT-50 1.9 MT 4x2: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda BT-50 1.9 AT 4x2: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Brochure 05/06/2023 ghi gầm 240 mm và chiều cao riêng 1785/1790/1810 mm; API lưu trữ khác đời ghi 224/1800. Chỉ dùng cùng một cấu hình, không pha hai nguồn đời xe. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận điều kiện bảo hành cho đời xe/hợp đồng này; kiểm tra ngày bán, VIN và sổ bảo hành. Chính sách xe mới từ 01/10/2023 không tự áp lại cho xe cũ. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận điều kiện bảo hành cho đời xe/hợp đồng này; kiểm tra ngày bán, VIN và sổ bảo hành. Chính sách xe mới từ 01/10/2023 không tự áp lại cho xe cũ. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận điều kiện bảo hành cho đời xe/hợp đồng này; kiểm tra ngày bán, VIN và sổ bảo hành. Chính sách xe mới từ 01/10/2023 không tự áp lại cho xe cũ. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận điều kiện bảo hành cho đời xe/hợp đồng này; kiểm tra ngày bán, VIN và sổ bảo hành. Chính sách xe mới từ 01/10/2023 không tự áp lại cho xe cũ. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận điều kiện bảo hành cho đời xe/hợp đồng này; kiểm tra ngày bán, VIN và sổ bảo hành. Chính sách xe mới từ 01/10/2023 không tự áp lại cho xe cũ. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Phiên bản cũ không được dùng làm giá niêm yết hiện hành | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x2 | Dữ liệu gốc được giữ trong hồ sơ; vắng tên ở một danh mục không chứng minh ngừng bán toàn quốc. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | Diesel 1.9 VGS Turbo | 6MT | 110.4 kW | 350 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác. | 5 chỗ |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | Diesel 1.9 VGS Turbo | AT 6 cấp | 110.4 kW | 350 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác. | 5 chỗ |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | Diesel 1.9 VGS Turbo | AT 6 cấp | 110.4 kW | 350 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác. | 5 chỗ |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 | Liên hệ giá | 4wd | Diesel 1.9 VGS Turbo | AT 6 cấp | 110.4 kW | 350 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác. | 5 chỗ |
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda BT-50 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda BT-50 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mazda BT-50 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Chọn chiếc Mazda CX-5 cũ từ VIN, tình trạng, hồ sơ và tổng ngân sách; không mua từ lời hứa về đời đẹp hoặc giữ giá.

Mazda CX-90 ba phiên bản: 1,899–2,299 tỷ, bản nào đáng mua?
CX-90 có ba bản: 3.3 HEV 7 chỗ 1,899 tỷ, 3.3 HEV 6 chỗ 1,949 tỷ và 2.5 PHEV 2,299 tỷ. Bài tính chênh 50 triệu giữa 7 và 6 chỗ, và chứng minh PHEV chênh 400 triệu cần hơn 333.000 km mới hoàn vốn bằng xăng.

Toyota Innova cũ có nên mua không? Đời cũ, AN140 và tách Innova Cross
Innova cũ: tách 2013–2015, 2016–2023/AN140 truyền thống; Innova Cross loại khỏi bảng giá Innova; J/E/G/V×MT/AT.

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Mercedes V 300 AMG hay Avantgarde: chênh 1,2 tỷ, mua bản nào?
V 300 Avantgarde đang được đại lý chào 2,799 tỷ trong khi AMG giữ 3,999 tỷ, đẩy khoảng cách lên 1,2 tỷ. Hai bản chung động cơ 231 mã lực, chung cơ sở 3.200 mm; khác biệt chủ yếu là gói ngoại thất và 230 mm chiều dài.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Xe cũ đi đường dài nên chọn gì? Bài thử tải, nhiệt và chi phí dừng xe
Chọn xe cũ đi đường dài theo tải thật, độ mệt, nhiệt, lốp, phanh và khả năng sửa dọc tuyến. Có bài thử, phiếu chấm và ngưỡng bỏ xe.

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VF 6 Eco 646 triệu và Plus 699 triệu cùng màn hình 12,9 inch. Plus thêm HUD, camera 360, ghế lái điện và gói trang bị khác, không chỉ mua màn hình lớn. Theo brochure và sách hướng dẫn Việt Nam, Eco đáp ứng các thao tác cơ bản; chọn Plus khi dùng được phần bổ sung và chịu được chênh 53 triệu cùng lãi, không mặc định HUD hay hồ sơ người lái tự giải quyết mọi bất tiện.

VinFast VF 6 giá lăn bánh: Eco hay Plus cho gia đình
VF 6 tháng 10/2026: chương trình Vì tương lai xanh đợt 2 giảm 9% cho khách đổi xe, Eco còn 587,86 triệu và Plus còn 636,09 triệu, áp dụng 19/09–19/12/2026. Bài giữ giá niêm yết làm mốc và tách riêng cột ưu đãi.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).



