
Mazda
Mazda BT-50 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Ngừng bánBán tải · D · 2026 · Ngừng bán tại Việt Nam
Mazda BT-50 มี 4 รุ่นราคา 762,000–1,352,000 บาท ครอบคลุม 2.2 ลิตรและ3.0 ลิตร รวมรุ่น 4x4
Giá cuối trước khi ngừng bán
Liên hệ giá
Hệ dẫn động
Dầu
Công suất cao nhất
112 kW
Mazda BT-50 1.9 MT 4x2
Dung tích xi-lanh
1.9 L
Mô-men xoắn tối đa
350 Nm
Hộp số
6MT / 6AT
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
Liên hệ giá
- Mazda BT-50 1.9 MT 4x2—
- Mazda BT-50 1.9 AT 4x2—
- Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2—
- Mazda BT-50 1.9 Premium 4x2—
- Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơ1.9L Diesel
- Công suấtTối đa 112 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
○ Chưa có
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Mazda BT-50 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mazda BT-50 năm 2026 tại Việt Nam có 5 phiên bản (Mazda BT-50 1.9 MT 4x2, Mazda BT-50 1.9 AT 4x2, Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 và Mazda BT-50 1.9 Premium 4x2). Hệ dẫn động Dầu diesel. Dữ liệu đối chiếu từ Mazda Việt Nam. Không phải bài lái thử thực tế.
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Mazda BT-50 tại Việt Nam dành cho người cần hệ Dầu diesel
Điểm mạnh đã xác minh
4 phiên bản đang bán tại Việt Nam: Mazda BT-50 1.9 MT 4x2, Mazda BT-50 1.9 AT 4x2, Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 và Mazda BT-50 1.9 Premium 4x2
Hạn chế cần cân nhắc
Nên xin báo giá đại lý Việt Nam, kiểm tra trang bị thực tế và điều kiện bảo hành trước khi đặt cọc
Mazda BT-50 tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Mazda BT-50 1.9 MT 4x2, Mazda BT-50 1.9 AT 4x2, Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 và Mazda BT-50 1.9 Premium 4x2. Hệ dẫn động Dầu diesel. Phù hợp mazda BT-50 tại Việt Nam dành cho người cần hệ Dầu diesel.
Hiệu năng từng phiên bản Mazda BT-50 như thế nào?
Cả 4 phiên bản Mazda BT-50 đang bán tại Việt Nam (Mazda BT-50 1.9 MT 4x2, Mazda BT-50 1.9 AT 4x2, Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 và Mazda BT-50 1.9 Premium 4x2) đều dùng hệ Dầu diesel, 112 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x2 |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel |
| Công suất (kW) | 112 kW | 112 kW | 112 kW | 112 kW |
| Mô-men xoắn | 350 | 350 | 350 | 350 |
| Mức tiêu thụ | 6.6 | 6.6 | 6.6 | 6.6 |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam
Mazda BT-50 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Dầu diesel 112 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mazda BT-50 ra sao?
Kích thước Mazda BT-50 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5280 mm, 5 chỗ.
| Thông số | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x2 |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5280 mm | 5280 mm | 5280 mm | 5280 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1870 mm | 1870 mm | 1870 mm | 1870 mm |
| Chiều cao (mm) | 1810 mm | 1810 mm | 1810 mm | 1810 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3125 mm | 3125 mm | 3125 mm | 3125 mm |
| Khối lượng (kg) | 1815 kg | 1815 kg | 1815 kg | 1815 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam
Mazda BT-50 tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mazda BT-50
Mazda BT-50 tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel, dung tích 1898 cc, hộp số 6MT / 6AT, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 | Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 | Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 | Mazda BT-50 1.9 Premium 4x2 |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1898 cc | 1898 cc | 1898 cc | 1898 cc |
| Hộp số | 6MT / 6AT | 6MT / 6AT | 6MT / 6AT | 6MT / 6AT |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau | Cầu sau | Cầu sau |
| Bình nhiên liệu (lít) | 76 lít | 76 lít | 76 lít | 76 lít |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam
Mazda BT-50 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 76 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mazda Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mazda Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mazda BT-50 1.9 MT 4x2 | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | 1.9L Diesel | 6MT / 6AT | 112 kW | 350 Nm | 6.6 | 5 chỗ |
| Mazda BT-50 1.9 AT 4x2 | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | 1.9L Diesel | 6MT / 6AT | 112 kW | 350 Nm | 6.6 | 5 chỗ |
| Mazda BT-50 1.9 Luxury 4x2 | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | 1.9L Diesel | 6MT / 6AT | 112 kW | 350 Nm | 6.6 | 5 chỗ |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x2 | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | 1.9L Diesel | 6MT / 6AT | 112 kW | 350 Nm | 6.6 | 5 chỗ |
| Mazda BT-50 1.9 Premium 4x4 | Liên hệ giá | Dẫn động 4 bánh | 1.9L Diesel | 6MT / 6AT | 112 kW | 350 Nm | 6.6 | 5 chỗ |
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mazda BT-50 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda BT-50 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda BT-50 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mazda BT-50 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9
Mazda BT-50 cũ: tách đời 2.2/3.2 và thế hệ 1.9, giá theo 4x2/4x4, chi phí đến tay đúng xe bán tải cùng checklist diesel.

Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
CX-5 cũ 480–830 triệu (2018–2024, 08/2026). Giá rao Observed Market chưa dedup; Premium + gói Exclusive không phải bản riêng; ưu tiên 2021–2022.

MINI Aceman 2026 có tốt không? Xe điện đô thị giá 2,419 tỷ
MINI Aceman SE có cấu hình Việt Nam 160 kW, pin usable 49,2 kWh và khoảng 405 km WLTP. Xem giá tham chiếu, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe
Phân tích Mazda Việt Nam theo danh mục xe, dữ liệu giá, doanh số CX-5, bảo hành và cách kiểm chứng phiên bản trước khi mua.

Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro
So sánh bán xe cũ cho salon với tự đăng theo tiền ròng, thời gian, dư nợ, hồ sơ, thanh toán và trách nhiệm sang tên bằng ví dụ cụ thể.

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Hyundai Việt Nam 2026: Danh mục xe và phân khúc
Hyundai Thành Công VN 2026: Creta, Tucson, Santa Fe, Palisade — giá niêm yết và phân loại xe chuyên dụng Staria, kiểm tra 30/08/2026.

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).



