
Isuzu
Isuzu D-Max 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Bán tải · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Isuzu D-MAX 2026 có 6 phiên bản 492–942 triệu đồng; D-CARGO là cabin đơn 2 chỗ tải 1.095 kg, UTR là cabin kép tải 790 kg, các bản 4×2/4×4 đã tách đúng.
Giá niêm yết
₫492,000,000 – ₫942,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
6
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Công suất cao nhất
110 kW
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT
Dung tích xi-lanh
1.9 L
Mô-men xoắn tối đa
350 Nm
Số ghế
2 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫492,000,000 – ₫942,000,000
- D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT₫492,000,000
- D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT₫615,000,000
- D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT₫656,000,000
- D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT₫674,000,000
- D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT₫783,000,000
- D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT₫942,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuIsuzu
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơRZ4E-TC 1.9L Turbo Diesel
- Công suấtTối đa 110 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 200k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Isuzu D-Max 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Isuzu D-MAX 2026 có 6 phiên bản 492–942 triệu đồng; D-CARGO là cabin đơn 2 chỗ tải 1.095 kg, UTR là cabin kép tải 790 kg, các bản 4×2/4×4 đã tách đúng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Isuzu Vietnam — D-MAX D-CARGO 1000 official specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe phục vụ công việc, kinh doanh, chở hàng và di chuyển địa hình xấu với chi phí vận hành thấp.
Điểm mạnh đã xác minh
Bền bỉ, độ tin cậy cao, tiết kiệm nhiên liệu và khả năng lội nước 800mm cùng khoảng sáng gầm 240mm rất phù hợp đường xá Việt Nam.
Hạn chế cần cân nhắc
Trang bị tiện nghi và công nghệ hỗ trợ lái hạn chế hơn so với các đối thủ bán tải Nhật Bản, Hàn Quốc cùng phân khúc.
Isuzu D-Max tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT, D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT, D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT và D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT, giá niêm yết ₫492.000.000–₫942.000.000. Hệ dẫn động Dầu diesel. Phù hợp người cần xe phục vụ công việc, kinh doanh, chở hàng và di chuyển địa hình xấu với chi phí vận hành thấp.
Hiệu năng từng phiên bản Isuzu D-Max như thế nào?
Cả 4 phiên bản Isuzu D-Max đang bán tại Việt Nam (D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT, D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT, D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT và D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT) đều dùng hệ Dầu diesel, 110 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT | D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT | D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT | D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel |
| Công suất (kW) | 110 kW | 110 kW | 110 kW | 110 kW |
| Mô-men xoắn | 350 | 350 | 350 | 350 |
| Mức tiêu thụ | 14 km/L | 14 km/L | 14 km/L | 14 km/L |
Nguồn dữ liệu: Isuzu Vietnam — D-MAX D-CARGO 1000 official specifications
Isuzu D-Max các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Dầu diesel 110 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Isuzu D-Max ra sao?
Kích thước và không gian Isuzu D-Max đang bán tại Việt Nam: dài 5280–5340 mm, 2 chỗ và 5 chỗ.
| Thông số | D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT | D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT | D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT | D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5340 mm | 5280 mm | 5280 mm | 5280 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1810 mm | 1870 mm | 1870 mm | 1870 mm |
| Chiều cao (mm) | 1695 mm | 1785 mm | 1785 mm | 1785 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3125 mm | 3125 mm | 3125 mm | 3125 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | Thùng 2.330 × 1.590 × 465 mm; tải 1.095 kg | Thùng 1.495 × 1.530 × 490 mm; tải 790 kg | Thùng 1.495 × 1.530 × 490 mm; tải 825 kg | Thùng 1.495 × 1.530 × 490 mm; tải 470 kg |
| Khối lượng (kg) | 1705 kg | 1815 kg | 1900 kg | 1855 kg |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Isuzu Vietnam — D-MAX D-CARGO 1000 official specifications
Isuzu D-Max tại Việt Nam bố trí 2 chỗ và 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Isuzu D-Max
Isuzu D-Max tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel, dung tích 1898 cc, hộp số 6MT, 4×2 cầu sau, 6MT, 4×4 và 6AT, 4×2 cầu sau, dẫn động Cầu sau và AWD.
| Thông số | D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT | D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT | D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT | D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1898 cc | 1898 cc | 1898 cc | 1898 cc |
| Hộp số | 6MT, 4×2 cầu sau | 6MT, 4×2 cầu sau | 6MT, 4×4 | 6AT, 4×2 cầu sau |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau | AWD | Cầu sau |
| Bình nhiên liệu (lít) | 76 lít | 76 lít | 76 lít | 76 lít |
Nguồn dữ liệu: Isuzu Vietnam — D-MAX D-CARGO 1000 official specifications
Isuzu D-Max tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 76 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫182.000.000, tương đương tăng khoảng 37.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT đắt hơn ₫182.000.000 so với bản D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Isuzu Vietnam — D-MAX D-CARGO 1000 official specifications | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Isuzu Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT | ₫492,000,000 | Dẫn động cầu sau | RZ4E-TC 1.9L Turbo Diesel | 6MT, 4×2 cầu sau | 110 kW | 350 Nm | 14 km/L | 2 chỗ |
| D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT | ₫615,000,000 | Dẫn động cầu sau | RZ4E-TC 1.9L Turbo Diesel | 6MT, 4×2 cầu sau | 110 kW | 350 Nm | 14 km/L | 5 chỗ |
| D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT | ₫656,000,000 | Dẫn động 4 bánh | RZ4E-TC 1.9L Turbo Diesel | 6MT, 4×4 | 110 kW | 350 Nm | 14 km/L | 5 chỗ |
| D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT | ₫674,000,000 | Dẫn động cầu sau | RZ4E-TC 1.9L Turbo Diesel | 6AT, 4×2 cầu sau | 110 kW | 350 Nm | 14 km/L | 5 chỗ |
| D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT | ₫783,000,000 | Dẫn động cầu sau | RZ4E-TC 1.9L Turbo Diesel | 6AT, 4×2 cầu sau | 110 kW | 350 Nm | 14 km/L | 5 chỗ |
| D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT | ₫942,000,000 | Dẫn động 4 bánh | RZ4E-TC 1.9L Turbo Diesel | 6AT, 4×4 | 110 kW | 350 Nm | 14 km/L | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Isuzu D-Max trả góp khoảng 5.954.715 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 492 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 98 triệu đ | 394 triệu đ | 12.243.407 đ | 9.516.816 đ | 7.886.937 đ | 6.805.388 đ |
| 25% · 123 triệu đ | 369 triệu đ | 11.478.195 đ | 8.922.015 đ | 7.394.003 đ | 6.380.051 đ |
| 30% · 148 triệu đ | 344 triệu đ | 10.712.982 đ | 8.327.214 đ | 6.901.069 đ | 5.954.715 đ |
| 35% · 172 triệu đ | 320 triệu đ | 9.947.769 đ | 7.732.413 đ | 6.408.136 đ | 5.529.378 đ |
| 40% · 197 triệu đ | 295 triệu đ | 9.182.556 đ | 7.137.612 đ | 5.915.202 đ | 5.104.041 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 10.555.517 đ | 8.167.430 đ | 6.738.581 đ | 5.789.340 đ |
| 7,5% (thị trường) | 10.712.982 đ | 8.327.214 đ | 6.901.069 đ | 5.954.715 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 10.951.828 đ | 8.570.409 đ | 7.149.178 đ | 6.207.995 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT | 492 triệu đ | 10.712.982 đ | 8.327.214 đ | 6.901.069 đ | 5.954.715 đ |
| D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT | 615 triệu đ | 13.391.227 đ | 10.409.017 đ | 8.626.337 đ | 7.443.393 đ |
| D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT | 656 triệu đ | 14.283.975 đ | 11.102.952 đ | 9.201.426 đ | 7.939.620 đ |
| D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT | 674 triệu đ | 14.675.914 đ | 11.407.606 đ | 9.453.904 đ | 8.157.475 đ |
| D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT | 783 triệu đ | 17.049.318 đ | 13.252.456 đ | 10.982.800 đ | 9.476.711 đ |
| D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT | 942 triệu đ | 20.511.440 đ | 15.943.568 đ | 13.213.023 đ | 11.401.100 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Isuzu Vietnam — D-MAX D-CARGO 1000 official specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Isuzu Vietnam — D-MAX Hi-Lander official specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Isuzu Vietnam — D-MAX Prestige official specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Isuzu Vietnam — D-MAX Type Z official specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Isuzu Vietnam — D-MAX UTR 800 official specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Isuzu Vietnam — D-MAX UTZ 800 official specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Isuzu Vietnam — D-MAX and mu-X 2026 official updateNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Isuzu D-Max xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Isuzu D-Max chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Isuzu D-Max như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.

Đăng ký xe ô tô mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Hướng dẫn đăng ký xe ô tô mới 2026: giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình, lệ phí biển số theo khu vực và thời gian nhận biển.

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.

Mazda CX-30 cũ 2021–2025 có nên mua? Giá theo đời Luxury/Premium và km
CX-30 cũ: nhập VN từ 04/2021 (không có «2020 chính hãng»), giá theo Luxury/Premium × km, bảo hành tra VIN, checklist i-Activsense và quỹ dự phòng sau mua.

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe
Giá Piaggio và Vespa: Liberty, Beverly, MP3, GTS; kèm phí đăng ký, mức xăng, bảo dưỡng và cách chọn đúng dòng, đúng phiên bản.

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Ford Everest cũ vs Pajero Sport cũ: so diesel, 4x4 và chi phí
So Everest cũ với Pajero Sport cũ theo giá rao từng đời, 2.0/2.4 diesel, 6AT/8AT/10AT, 4x2/4x4, quỹ năm đầu và kiểm tra gầm.

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Mitsubishi Pajero thế hệ mới: dữ liệu đã xác nhận và điều chưa biết
Tách dữ liệu Mitsubishi Pajero mới đã được hãng xác nhận khỏi giá, phiên bản và lịch bán Việt Nam còn chưa công bố; kèm cổng đặt cọc.



