Isuzu D-Max

Isuzu

Isuzu D-MAX 2026 giá bao nhiêu, chọn D-Cargo, Prestige hay Type Z?

Bán tải · D · Đang bán tại Việt Nam

Isuzu D-Max tại Việt Nam: 492 triệu đồng–942 triệu đồng. D-MAX không phải mọi bản đều là bán tải năm chỗ: D-Cargo 1000 có hai chỗ và thùng hàng dài riêng; các bản cabin kép có năm chỗ. Bảng giá Isuzu cập nhật hiệu lực 01/08/2026 phải được ưu tiên hơn số cũ còn ở trang danh mục. Hãy chọn từ tải hàng, số người, MT/AT và nhu cầu hai cầu; Type Z đắt hơn không có nghĩa động cơ 1.9L mạnh hơn mọi bản còn lại.

Giá niêm yết

₫492,000,000 – ₫942,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

6

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Dầu

Giá niêm yết Việt Nam

492 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.9 L

Mô-men xoắn tối đa

350 Nm

Số ghế

2 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫492,000,000 – ₫942,000,000

  • D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT₫492,000,000
  • D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT₫615,000,000
  • D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT₫656,000,000
  • D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT₫674,000,000
  • D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT₫783,000,000
  • D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT₫942,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuIsuzu
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngDầu
  • Động cơDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiên
  • Công suấtTối đa 110 kW

Bảo hành

  • XeD-MAX/mu-X 2026: 5 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước, theo công bố Isuzu Việt Nam ngày 03/08/2026; kiểm tra lịch bảo dưỡng và hợp đồng giao xe.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Isuzu D-MAX 2026 giá bao nhiêu, chọn D-Cargo, Prestige hay Type Z?

Isuzu D-Max tại Việt Nam: 492 triệu đồng–942 triệu đồng. D-MAX không phải mọi bản đều là bán tải năm chỗ: D-Cargo 1000 có hai chỗ và thùng hàng dài riêng; các bản cabin kép có năm chỗ. Bảng giá Isuzu cập nhật hiệu lực 01/08/2026 phải được ưu tiên hơn số cũ còn ở trang danh mục. Hãy chọn từ tải hàng, số người, MT/AT và nhu cầu hai cầu; Type Z đắt hơn không có nghĩa động cơ 1.9L mạnh hơn mọi bản còn lại. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Isuzu Việt Nam — nhà sản xuất

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua xe vừa chở hàng vừa đi lại, muốn ghép đúng số ghế, tải và giá từng cấu hình.

Điểm mạnh đã xác minh

Sáu cấu hình được so bằng bảng hãng; MT/AT và 4x2/4x4 tách rõ; bảo hành 2026 có thông cáo riêng.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá D-Cargo chưa gồm mọi cải tạo thùng; thân/gầm/lốp khác nhau, không dùng Type Z cho D-Cargo; tiêu thụ chưa có chứng cứ cùng cấu hình.

D-MAX không phải mọi bản đều là bán tải năm chỗ: D-Cargo 1000 có hai chỗ và thùng hàng dài riêng; các bản cabin kép có năm chỗ. Bảng giá Isuzu cập nhật hiệu lực 01/08/2026 phải được ưu tiên hơn số cũ còn ở trang danh mục. Hãy chọn từ tải hàng, số người, MT/AT và nhu cầu hai cầu; Type Z đắt hơn không có nghĩa động cơ 1.9L mạnh hơn mọi bản còn lại.

Isuzu D-Max: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Isuzu D-Max: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcD-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MTD-Max UTR 800 1.9L 4X2 MTD-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MTD-Max Prestige 1.9L 4X2 ATD-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 ATD-Max Type Z 1.9L 4X4 AT
Công suất động cơ (kW)110110110110110110
Mô-men động cơ (Nm)350350350350350350

Nguồn dữ liệu: Isuzu Việt Nam — nhà sản xuất

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Isuzu D-Max: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Isuzu D-Max: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcD-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MTD-Max UTR 800 1.9L 4X2 MTD-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MTD-Max Prestige 1.9L 4X2 ATD-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 ATD-Max Type Z 1.9L 4X4 AT
Chiều dài (mm)534052805280528052805280
Số chỗ255555
Chiều rộng (mm)181018701870187018701870
Chiều cao (mm)169517851785178517901790
Trục cơ sở (mm)312531253125312531253125
Khoảng sáng gầm (mm)195235235235240240
Bán kính quay (m)66,16,16,16,16,1
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Không áp dụng cốp kín SUV: kích thước thùng 2,330 x 1,590 x 465 mmKhông áp dụng cốp kín SUV: kích thước thùng 1,495 x 1,530 x 490 mmKhông áp dụng cốp kín SUV: kích thước thùng 1,495 x 1,530 x 490 mmKhông áp dụng cốp kín SUV: kích thước thùng 1,495 x 1,530 x 490 mmKhông áp dụng cốp kín SUV: kích thước thùng 1,495 x 1,530 x 490 mmKhông áp dụng cốp kín SUV: kích thước thùng 1,495 x 1,530 x 490 mm
Khối lượng không tải (kg)170518151900185518751965
Vệt bánh trước (mm)155515701570157015701570
Vệt bánh sau (mm)155515701570157015701570

Nguồn dữ liệu: Isuzu Việt Nam — nhà sản xuất

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Isuzu D-Max: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Isuzu D-Max: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcD-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MTD-Max UTR 800 1.9L 4X2 MTD-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MTD-Max Prestige 1.9L 4X2 ATD-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 ATD-Max Type Z 1.9L 4X4 AT
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)492 triệu đồng615 triệu đồng656 triệu đồng674 triệu đồng783 triệu đồng942 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Loại/mã động cơDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiên
Dung tích động cơ (cc)189818981898189818981898
Bình nhiên liệu (L)767676767676
Hộp số6MT6MT6MT6AT6AT6AT
Chiều dài thùng hàng (mm)233014951495149514951495
Lốp trước195R15C255/65R17255/65R17255/65R17265/60R18265/60R18
Lốp sau195R15C255/65R17255/65R17255/65R17265/60R18265/60R18
Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg)293029303050265026502730
Tải trọng theo hồ sơ (kg)1095790825470450440
Dẫn độngrwdrwd4wdrwdrwd4wd
Chiều rộng thùng hàng (mm)159015301530153015301530
Chiều cao thùng hàng (mm)465490490490490490

Nguồn dữ liệu: Isuzu Việt Nam — nhà sản xuất

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Isuzu D-Max — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: 492 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Official original price-image row; updated 2026 release effective 01/08/2026; VAT 10% included, body conversion excluded for D-Cargo; D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: 492.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Chiều dài (mm): 5340D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: length: 5,340 x 1,810 x 1,695Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Số chỗ: 2D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: Số chỗ ngồi: 02Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Công suất động cơ (kW): 110D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: Manufacturer labels PS (kW)/rpm: 150(110)/3600, use explicit 110 kW not approximate PS conversion: 150(110)/3,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Loại/mã động cơ: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênD-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: engine: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Dung tích động cơ (cc): 1898D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: Dung tích xy-lanh: 1,898Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Chiều rộng (mm): 1810D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: width: 5,340 x 1,810 x 1,695Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Mô-men động cơ (Nm): 350D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: Mô men xoắn cực đại: 350/1,800~2,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Bình nhiên liệu (L): 76D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: Dung tích thùng nhiên liệu: 76Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Chiều cao (mm): 1695D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: height: 5,340 x 1,810 x 1,695Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Hộp số: 6MTD-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: transmission: 6MTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Trục cơ sở (mm): 3125D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: Chiều dài cơ sở: 3,125Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Khoảng sáng gầm (mm): 195D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: Khoảng sáng gầm xe: 195Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Bán kính quay (m): 6D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: Bán kính vòng quay tối thiểu: 6.0Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): Không áp dụng cốp kín SUV: kích thước thùng 2,330 x 1,590 x 465 mmD-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT; open cargo bed, not enclosed luggage litres: trunk: 2,330 x 1,590 x 465Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Chiều dài thùng hàng (mm): 2330D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT; open cargo bed, not enclosed luggage litres: bed_length: 2,330 x 1,590 x 465Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Khối lượng không tải (kg): 1705D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: Trọng lượng bản thân: 1,705Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Vệt bánh trước (mm): 1555D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: track_front: 1,555/1,555Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Vệt bánh sau (mm): 1555D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: track_rear: 1,555/1,555Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Lốp trước: 195R15CD-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: Kích thước lốp xe: 195R15CĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT — Lốp sau: 195R15CD-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT: Kích thước lốp xe: 195R15CĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: 615 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Official original price-image row; updated 2026 release effective 01/08/2026; VAT 10% included, body conversion excluded for D-Cargo; D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: 615.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Chiều dài (mm): 5280D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: length: 5,280 x 1,870 x 1,785Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Số chỗ: 5D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: Số chỗ ngồi: 05Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Công suất động cơ (kW): 110D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: Manufacturer labels PS (kW)/rpm: 150(110)/3600, use explicit 110 kW not approximate PS conversion: 150(110)/3,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Loại/mã động cơ: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênD-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: engine: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Dung tích động cơ (cc): 1898D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: Dung tích xy-lanh: 1,898Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Chiều rộng (mm): 1870D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: width: 5,280 x 1,870 x 1,785Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Mô-men động cơ (Nm): 350D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: Mô men xoắn cực đại: 350/1,800~2,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Bình nhiên liệu (L): 76D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: Dung tích thùng nhiên liệu: 76Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Chiều cao (mm): 1785D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: height: 5,280 x 1,870 x 1,785Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Hộp số: 6MTD-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: transmission: 6MTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Trục cơ sở (mm): 3125D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: Chiều dài cơ sở: 3,125Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Khoảng sáng gầm (mm): 235D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: Khoảng sáng gầm xe: 235Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Bán kính quay (m): 6,1D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: Bán kính vòng quay tối thiểu: 6.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): Không áp dụng cốp kín SUV: kích thước thùng 1,495 x 1,530 x 490 mmD-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT; open cargo bed, not enclosed luggage litres: trunk: 1,495 x 1,530 x 490Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Khối lượng không tải (kg): 1815D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: Trọng lượng bản thân: 1,815Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Vệt bánh trước (mm): 1570D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: track_front: 1,570/1,570Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Vệt bánh sau (mm): 1570D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: track_rear: 1,570/1,570Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Lốp trước: 255/65R17D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: Kích thước lốp xe: 255/65R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT — Lốp sau: 255/65R17D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT: Kích thước lốp xe: 255/65R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: 656 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Official original price-image row; updated 2026 release effective 01/08/2026; VAT 10% included, body conversion excluded for D-Cargo; D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: 656.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Chiều dài (mm): 5280D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: length: 5,280 x 1,870 x 1,785Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Số chỗ: 5D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: Số chỗ ngồi: 05Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Công suất động cơ (kW): 110D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: Manufacturer labels PS (kW)/rpm: 150(110)/3600, use explicit 110 kW not approximate PS conversion: 150(110)/3,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Loại/mã động cơ: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênD-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: engine: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Dung tích động cơ (cc): 1898D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: Dung tích xy-lanh: 1,898Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Chiều rộng (mm): 1870D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: width: 5,280 x 1,870 x 1,785Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Mô-men động cơ (Nm): 350D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: Mô men xoắn cực đại: 350/1,800~2,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Bình nhiên liệu (L): 76D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: Dung tích thùng nhiên liệu: 76Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Chiều cao (mm): 1785D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: height: 5,280 x 1,870 x 1,785Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Hộp số: 6MTD-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: transmission: 6MTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Trục cơ sở (mm): 3125D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: Chiều dài cơ sở: 3,125Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Khoảng sáng gầm (mm): 235D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: Khoảng sáng gầm xe: 235Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Bán kính quay (m): 6,1D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: Bán kính vòng quay tối thiểu: 6.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): Không áp dụng cốp kín SUV: kích thước thùng 1,495 x 1,530 x 490 mmD-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT; open cargo bed, not enclosed luggage litres: trunk: 1,495 x 1,530 x 490Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Khối lượng không tải (kg): 1900D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: Trọng lượng bản thân: 1900Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Vệt bánh trước (mm): 1570D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: track_front: 1,570/1,570Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Vệt bánh sau (mm): 1570D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: track_rear: 1,570/1,570Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Lốp trước: 255/65R17D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: Kích thước lốp xe: 255/65R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT — Lốp sau: 255/65R17D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT: Kích thước lốp xe: 255/65R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: 674 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Official original price-image row; updated 2026 release effective 01/08/2026; VAT 10% included, body conversion excluded for D-Cargo; D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: 674.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Chiều dài (mm): 5280D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: length: 5,280 x 1,870 x 1,785Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Số chỗ: 5D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: Số chỗ ngồi: 05Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Công suất động cơ (kW): 110D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: Manufacturer labels PS (kW)/rpm: 150(110)/3600, use explicit 110 kW not approximate PS conversion: 150(110)/3,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Loại/mã động cơ: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênD-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: engine: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Dung tích động cơ (cc): 1898D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: Dung tích xy-lanh: 1,898Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Chiều rộng (mm): 1870D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: width: 5,280 x 1,870 x 1,785Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Mô-men động cơ (Nm): 350D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: Mô men xoắn cực đại: 350/1,800~2,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Bình nhiên liệu (L): 76D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: Dung tích thùng nhiên liệu: 76Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Chiều cao (mm): 1785D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: height: 5,280 x 1,870 x 1,785Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Hộp số: 6ATD-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Trục cơ sở (mm): 3125D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: Chiều dài cơ sở: 3,125Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 235D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: Khoảng sáng gầm xe: 235Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Bán kính quay (m): 6,1D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: Bánh kính vòng quay tối thiểu: 6.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): Không áp dụng cốp kín SUV: kích thước thùng 1,495 x 1,530 x 490 mmD-Max Prestige 1.9L 4X2 AT; open cargo bed, not enclosed luggage litres: trunk: 1,495 x 1,530 x 490Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Khối lượng không tải (kg): 1855D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: Trọng lượng bản thân: 1,855Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Vệt bánh trước (mm): 1570D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: track_front: 1,570/1,570Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Vệt bánh sau (mm): 1570D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: track_rear: 1,570/1,570Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Lốp trước: 255/65R17D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: Kích thước lốp xe: 255/65R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT — Lốp sau: 255/65R17D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT: Kích thước lốp xe: 255/65R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: 783 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Official original price-image row; updated 2026 release effective 01/08/2026; VAT 10% included, body conversion excluded for D-Cargo; D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: 783.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Chiều dài (mm): 5280D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: length: 5,280 x 1,870 x 1,790Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Số chỗ: 5D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: Số chỗ ngồi: 05Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Công suất động cơ (kW): 110D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: Manufacturer labels PS (kW)/rpm: 150(110)/3600, use explicit 110 kW not approximate PS conversion: 150(110)/3,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Loại/mã động cơ: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênD-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: engine: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Dung tích động cơ (cc): 1898D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: Dung tích xy-lanh: 1,898Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Chiều rộng (mm): 1870D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: width: 5,280 x 1,870 x 1,790Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Mô-men động cơ (Nm): 350D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: Mô men xoắn cực đại: 350/1,800~2,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Bình nhiên liệu (L): 76D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: Dung tích thùng nhiên liệu: 76Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Chiều cao (mm): 1790D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: height: 5,280 x 1,870 x 1,790Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Hộp số: 6ATD-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Trục cơ sở (mm): 3125D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: Chiều dài cơ sở: 3,125Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 240D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: Khoảng sáng gầm xe: 240Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Bán kính quay (m): 6,1D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: Bánh kính vòng quay tối thiểu: 6.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): Không áp dụng cốp kín SUV: kích thước thùng 1,495 x 1,530 x 490 mmD-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT; open cargo bed, not enclosed luggage litres: trunk: 1,495 x 1,530 x 490Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Khối lượng không tải (kg): 1875D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: Trọng lượng bản thân: 1,875Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Vệt bánh trước (mm): 1570D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: track_front: 1,570/1,570Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Vệt bánh sau (mm): 1570D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: track_rear: 1,570/1,570Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Lốp trước: 265/60R18D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: Kích thước lốp xe: 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT — Lốp sau: 265/60R18D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT: Kích thước lốp xe: 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: 942 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Official original price-image row; updated 2026 release effective 01/08/2026; VAT 10% included, body conversion excluded for D-Cargo; D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: 942.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Chiều dài (mm): 5280D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: length: 5,280 x 1,870 x 1,790Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Số chỗ: 5D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: Số chỗ ngồi: 05Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Công suất động cơ (kW): 110D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: Manufacturer labels PS (kW)/rpm: 150(110)/3600, use explicit 110 kW not approximate PS conversion: 150(110)/3,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Loại/mã động cơ: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênD-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: engine: Diesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Dung tích động cơ (cc): 1898D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: Dung tích xy-lanh: 1,898Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Chiều rộng (mm): 1870D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: width: 5,280 x 1,870 x 1,790Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Mô-men động cơ (Nm): 350D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: Mô men xoắn cực đại: 350/1,800~2,600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Bình nhiên liệu (L): 76D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: Dung tích thùng nhiên liệu: 76Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Chiều cao (mm): 1790D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: height: 5,280 x 1,870 x 1,790Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Hộp số: 6ATD-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Trục cơ sở (mm): 3125D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: Chiều dài cơ sở: 3,125Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 240D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: Khoảng sáng gầm xe: 240Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Bán kính quay (m): 6,1D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: Bánh kính vòng quay tối thiểu: 6.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): Không áp dụng cốp kín SUV: kích thước thùng 1,495 x 1,530 x 490 mmD-Max Type Z 1.9L 4X4 AT; open cargo bed, not enclosed luggage litres: trunk: 1,495 x 1,530 x 490Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Khối lượng không tải (kg): 1965D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: Trọng lượng bản thân: 1965Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Vệt bánh trước (mm): 1570D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: track_front: 1,570/1,570Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Vệt bánh sau (mm): 1570D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: track_rear: 1,570/1,570Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Lốp trước: 265/60R18D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: Kích thước lốp xe: 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT — Lốp sau: 265/60R18D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT: Kích thước lốp xe: 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuMột số trang cấu hình còn mô tả trang bị đời cũ; các nâng cấp Type Z trợ lực điện và bảy túi khí phải theo thông cáo 2026, không tự áp cho mọi bản.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: D-MAX/mu-X 2026: 5 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước, theo công bố Isuzu Việt Nam ngày 03/08/2026; kiểm tra lịch bảo dưỡng và hợp đồng giao xe.2026 launch article: Bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km: 5 năm hoặc 200.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: D-MAX/mu-X 2026: 5 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước, theo công bố Isuzu Việt Nam ngày 03/08/2026; kiểm tra lịch bảo dưỡng và hợp đồng giao xe.2026 launch article: Bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km: 5 năm hoặc 200.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: D-MAX/mu-X 2026: 5 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước, theo công bố Isuzu Việt Nam ngày 03/08/2026; kiểm tra lịch bảo dưỡng và hợp đồng giao xe.2026 launch article: Bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km: 5 năm hoặc 200.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: D-MAX/mu-X 2026: 5 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước, theo công bố Isuzu Việt Nam ngày 03/08/2026; kiểm tra lịch bảo dưỡng và hợp đồng giao xe.2026 launch article: Bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km: 5 năm hoặc 200.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: D-MAX/mu-X 2026: 5 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước, theo công bố Isuzu Việt Nam ngày 03/08/2026; kiểm tra lịch bảo dưỡng và hợp đồng giao xe.2026 launch article: Bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km: 5 năm hoặc 200.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: D-MAX/mu-X 2026: 5 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước, theo công bố Isuzu Việt Nam ngày 03/08/2026; kiểm tra lịch bảo dưỡng và hợp đồng giao xe.2026 launch article: Bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km: 5 năm hoặc 200.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnSố chỗ
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT₫492,000,000Dẫn động cầu sauDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiên6MT110 kW350 Nm2 chỗ
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT₫615,000,000Dẫn động cầu sauDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiên6MT110 kW350 Nm5 chỗ
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT₫656,000,0004wdDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiên6MT110 kW350 Nm5 chỗ
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT₫674,000,000Dẫn động cầu sauDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênAT 6 cấp110 kW350 Nm5 chỗ
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT₫783,000,000Dẫn động cầu sauDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênAT 6 cấp110 kW350 Nm5 chỗ
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT₫942,000,0004wdDiesel 1.9L RZ4E-TC, 4 xy-lanh turbo biến thiênAT 6 cấp110 kW350 Nm5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Isuzu D-Max trả góp khoảng 5.954.715 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 492 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 98 triệu đ394 triệu đ12.243.407 đ9.516.816 đ7.886.937 đ6.805.388 đ
25% · 123 triệu đ369 triệu đ11.478.195 đ8.922.015 đ7.394.003 đ6.380.051 đ
30% · 148 triệu đ344 triệu đ10.712.982 đ8.327.214 đ6.901.069 đ5.954.715 đ
35% · 172 triệu đ320 triệu đ9.947.769 đ7.732.413 đ6.408.136 đ5.529.378 đ
40% · 197 triệu đ295 triệu đ9.182.556 đ7.137.612 đ5.915.202 đ5.104.041 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)10.555.517 đ8.167.430 đ6.738.581 đ5.789.340 đ
7,5% (thị trường)10.712.982 đ8.327.214 đ6.901.069 đ5.954.715 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)10.951.828 đ8.570.409 đ7.149.178 đ6.207.995 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
D-Max D-Cargo 1000 1.9L 4X2 MT492 triệu đ10.712.982 đ8.327.214 đ6.901.069 đ5.954.715 đ
D-Max UTR 800 1.9L 4X2 MT615 triệu đ13.391.227 đ10.409.017 đ8.626.337 đ7.443.393 đ
D-Max UTZ 800 1.9L 4X4 MT656 triệu đ14.283.975 đ11.102.952 đ9.201.426 đ7.939.620 đ
D-Max Prestige 1.9L 4X2 AT674 triệu đ14.675.914 đ11.407.606 đ9.453.904 đ8.157.475 đ
D-Max Hi-Lander 1.9L 4X2 AT783 triệu đ17.049.318 đ13.252.456 đ10.982.800 đ9.476.711 đ
D-Max Type Z 1.9L 4X4 AT942 triệu đ20.511.440 đ15.943.568 đ13.213.023 đ11.401.100 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Isuzu D-MAX 2026 giá bao nhiêu, chọn D-Cargo, Prestige hay Type Z?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Isuzu D-Max xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Isuzu D-Max chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Isuzu D-Max như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Xe cũIsuzu

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ

Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.

Sam4 thg 9, 2026
BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Sam31 thg 8, 2026
Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
Đánh giá

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Nên mua xe điện, hybrid, PHEV hay xe xăng tại Việt Nam?
Cẩm nang

Nên mua xe điện, hybrid, PHEV hay xe xăng tại Việt Nam?

Chọn BEV/HEV/PHEV/xăng theo điều kiện thực tế, tính điện mua đúng hiệu suất và tiền trước bạ theo hai giai đoạn pháp lý.

Ban biên tập AutoTest21 thg 8, 2026
Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến
Xe cũ

Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến

Không có một ngưỡng SOH chung cho mọi EV. Hãy xác minh phương pháp đo, năng lượng dùng được, tuyến, sạc dự phòng và bảo hành trước khi mua.

Sam5 thg 9, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Đánh giá

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua

Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Sam23 thg 8, 2026
SH Mode 2026 hay Vario 160: đắt hơn 4,1 triệu, yếu hơn 4,4 mã lực
Cẩm nang

SH Mode 2026 hay Vario 160: đắt hơn 4,1 triệu, yếu hơn 4,4 mã lực

SH Mode 2026 Standard 60,79 triệu, Vario 160 56,69 triệu, chênh 4,1 triệu. Chiếc đắt hơn yếu hơn 4,4 mã lực và bản Standard không có ABS; muốn ABS phải lên Cao cấp 65,89 triệu.

Ban biên tập AutoTest29 thg 10, 2026
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Xe cũPeugeot

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
Xe điện

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí

VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Sam22 thg 8, 2026

Liên kết liên quan