Toyota Hilux

Toyota

Toyota Hilux 2.8 Standard, Pro hay Trailhunter: chọn theo nhu cầu 4x2/4x4

Bán tải · Pickup · Đang bán tại Việt Nam

Hilux Việt Nam có Standard 632 triệu, Pro 706 triệu và Trailhunter 903 triệu theo giá chuẩn đã kiểm 21/10/2026. Với nhu cầu thật sự cần thùng hàng và hộp số tự động trên đường trải nhựa, Pro là điểm xuất phát; Trailhunter thêm 197 triệu mua cả 4x4 và gói hỗ trợ/túi khí khác. Nếu chủ yếu chở trẻ hoặc người lớn tuổi, ít cần thùng và chỗ đỗ chật, chúng tôi ưu tiên so SUV/MPV; chưa có bằng chứng để khẳng định độ êm hay hàng sau của Hilux phù hợp mọi gia đình.

Giá niêm yết

₫632,000,000 – ₫903,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Dầu

Giá niêm yết Việt Nam

632 triệu đồng

Giá màu tiêu chuẩn;đối chiếu21/10/2026

Dung tích xi-lanh

2.8 L

Mô-men xoắn tối đa

500 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫632,000,000 – ₫903,000,000

  • Standard 2.8 4x2 MT₫632,000,000
  • Pro 2.8 4x2 AT₫706,000,000
  • Trailhunter 2.8 4x4 AT₫903,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcPickup
  • Hệ dẫn độngDầu
  • Động cơ1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve
  • Công suấtTối đa 150 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ sở công bố chung: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Dòng xe/VIN có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ bảo hành; không coi ưu đãi cũ 5 năm/150.000 km là mặc định hiện hành.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Toyota Hilux 2.8 Standard, Pro hay Trailhunter: chọn theo nhu cầu 4x2/4x4

Hilux Việt Nam có Standard 632 triệu, Pro 706 triệu và Trailhunter 903 triệu theo giá chuẩn đã kiểm 21/10/2026. Với nhu cầu thật sự cần thùng hàng và hộp số tự động trên đường trải nhựa, Pro là điểm xuất phát; Trailhunter thêm 197 triệu mua cả 4x4 và gói hỗ trợ/túi khí khác. Nếu chủ yếu chở trẻ hoặc người lớn tuổi, ít cần thùng và chỗ đỗ chật, chúng tôi ưu tiên so SUV/MPV; chưa có bằng chứng để khẳng định độ êm hay hàng sau của Hilux phù hợp mọi gia đình.

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần thùng công việc thường xuyên và đã thử đủ người, đồ sạch, lịch dùng chung và bãi đỗ

Điểm mạnh đã xác minh

Standard/Pro/Trailhunter có giá hãng632/706/903 triệu; chọn MT/AT/4x4 theo việc thật

Hạn chế cần cân nhắc

Chưa xác nhận thùng/tải theo đúng VIN; chi phí nắp/bãi/bảo hiểm và tháng sau đổi lãi phải bổ sung; không thay cốp kín tự động

Hilux Việt Nam có Standard 632 triệu, Pro 706 triệu và Trailhunter 903 triệu theo giá chuẩn đã kiểm 21/10/2026. Với nhu cầu thật sự cần thùng hàng và hộp số tự động trên đường trải nhựa, Pro là điểm xuất phát; Trailhunter thêm 197 triệu mua cả 4x4 và gói hỗ trợ/túi khí khác. Nếu chủ yếu chở trẻ hoặc người lớn tuổi, ít cần thùng và chỗ đỗ chật, chúng tôi ưu tiên so SUV/MPV; chưa có bằng chứng để khẳng định độ êm hay hàng sau của Hilux phù hợp mọi gia đình.

Toyota Hilux dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Toyota Hilux: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcStandard 2.8 4x2 MTPro 2.8 4x2 ATTrailhunter 2.8 4x4 AT
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)150150150
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)420500500
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ đốt trong (kW)150150150
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)420500500

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — bảng kỹ thuật từng bản, đọc21/10/2026

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Toyota Hilux: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Toyota Hilux: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcStandard 2.8 4x2 MTPro 2.8 4x2 ATTrailhunter 2.8 4x4 AT
Chiều dài (mm)532053205320
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)185518851885
Chiều cao (mm)181518151815
Trục cơ sở (mm)308530853085
Khoảng sáng gầm (mm)312312312
Bán kính quay (m)6,36,36,3
Khối lượng không tải (kg)196819802095
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — bảng kỹ thuật từng bản, đọc21/10/2026

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Toyota Hilux giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Toyota Hilux: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcStandard 2.8 4x2 MTPro 2.8 4x2 ATTrailhunter 2.8 4x4 AT
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)632 triệu đồng706 triệu đồng903 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơ1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve
Dung tích động cơ (cc)275527552755
Bình nhiên liệu (L)808080
Hộp sốSố sàn 6 cấpSố tự động 6 cấpTự động 6 cấp
Chiều dài thùng hàng (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Chiều rộng thùng hàng (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Chiều cao thùng hàng (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp trước265/65R17265/65R17265/60R18
Lốp sau265/65R17265/65R17265/60R18
Dẫn độngrwdrwd4wd

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn, phép tính và giới hạn — 21/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Standard 2.8 4x2 MT: 632 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Data_Ext.result.vehicleImages[*].price; lowest standard colour: [object Object]Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Standard 2.8 4x2 MT — Chiều dài (mm): 5320HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Kích thước: Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm): 5320 x 1855 x 1815Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Số chỗ: 5HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Số chỗ ngồi: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 150HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Động cơ: Công suất tối đa (kw) Hp@rpm: (150) 201@3400Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Loại/mã động cơ: 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-ValveHILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Động cơ: Loại: 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-ValveĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Dung tích động cơ (cc): 2755HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Động cơ: Dung tích xy lanh (cc): 2755Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Chiều rộng (mm): 1855HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Kích thước: Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm): 5320 x 1855 x 1815Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 420HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Động cơ: Mô men xoắn tối đa Nm@rpm: 420 @1400-3400Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Bình nhiên liệu (L): 80HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Kích thước: Dung tích bình nhiên liệu (L): 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Chiều cao (mm): 1815HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Kích thước: Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm): 5320 x 1855 x 1815Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Hộp số: Số sàn 6 cấpHILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Hộp số: Hộp số: Số sàn 6 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Trục cơ sở (mm): 3085HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Kích thước: Chiều dài cơ sở (mm): 3085Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Khoảng sáng gầm (mm): 312HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Kích thước: Khoảng sáng gầm xe (mm): 312Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Bán kính quay (m): 6,3HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Kích thước: Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 6.3Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Khối lượng không tải (kg): 1968HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Kích thước: Trọng lượng không tải (kg): 1968Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Lốp trước: 265/65R17HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Vành và lốp xe: Vành và lốp xe: Mâm thép 265/65R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Lốp sau: 265/65R17HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Vành và lốp xe: Vành và lốp xe: Mâm thép 265/65R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Công suất động cơ đốt trong (kW): 150HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Động cơ: Công suất tối đa (kw) Hp@rpm: (150) 201@3400Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 420HILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Động cơ: Mô men xoắn tối đa Nm@rpm: 420 @1400-3400Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Standard 2.8 4x2 MT — Dẫn động: rwdHILUX STANDARD 2.8 4x2 MT; Hệ thống truyền động: Hệ thống truyền động: Dẫn động cầu sauPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT: 706 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Data_Ext.result.vehicleImages[*].price; lowest standard colour: [object Object]Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Pro 2.8 4x2 AT — Chiều dài (mm): 5320HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Kích thước: Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm): 5320 x 1885 x 1815Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Số chỗ: 5HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Số chỗ ngồi: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 150HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Động cơ: Công suất tối đa (kW) Hp@rpm: (150) 201@3000-3400Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Loại/mã động cơ: 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-ValveHILUX PRO 2.8 4x2 AT; Động cơ: Loại động cơ: 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-ValveĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Dung tích động cơ (cc): 2755HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Động cơ: Dung tích xy lanh (cc): 2755Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Chiều rộng (mm): 1885HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Kích thước: Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm): 5320 x 1885 x 1815Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Động cơ: Mô men xoắn tối đa Nm@rpm: 500 @1600-2800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Bình nhiên liệu (L): 80HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Kích thước: Dung tích bình nhiên liệu (L): 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Chiều cao (mm): 1815HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Kích thước: Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm): 5320 x 1885 x 1815Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Hộp số: Số tự động 6 cấpHILUX PRO 2.8 4x2 AT; Hộp số: Hộp số: Số tự động 6 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Trục cơ sở (mm): 3085HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Kích thước: Chiều dài cơ sở (mm): 3085Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 312HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Kích thước: Khoảng sáng gầm xe (mm): 312Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Bán kính quay (m): 6,3HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Kích thước: Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 6.3Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Khối lượng không tải (kg): 1980HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Kích thước: Trọng lượng không tải (kg): 1980Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Lốp trước: 265/65R17HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Vành & lốp xe: Vành & lốp xe: Mâm đúc 265/65R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Lốp sau: 265/65R17HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Vành & lốp xe: Vành & lốp xe: Mâm đúc 265/65R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 500HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Động cơ: Mô men xoắn tối đa Nm@rpm: 500 @1600-2800Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Công suất động cơ đốt trong (kW): 150HILUX PRO 2.8 4x2 AT; Động cơ: Công suất tối đa (kW) Hp@rpm: (150) 201@3000-3400Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Pro 2.8 4x2 AT — Dẫn động: rwdHILUX PRO 2.8 4x2 AT; Hệ thống truyền động: Hệ thống truyền động: Dẫn động cầu sauPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT: 903 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Data_Ext.result.vehicleImages[*].price; lowest standard colour: [object Object]Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Chiều dài (mm): 5320HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Kích thước: Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm): 5320 x 1885 x 1815Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Số chỗ: 5HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Số chỗ ngồi: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 150HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Động cơ: Công suất tối đa (kW) Hp@rpm: (150) 201@3000-3400Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Loại/mã động cơ: 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-ValveHILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Động cơ: Loại: 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-ValveĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Dung tích động cơ (cc): 2755HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Động cơ: Dung tích xy lanh (cc): 2755Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Chiều rộng (mm): 1885HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Kích thước: Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm): 5320 x 1885 x 1815Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Động cơ: Mô men xoắn cực đại Nm@rpm: 500 @1600 - 2800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Bình nhiên liệu (L): 80HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Kích thước: Dung tích bình nhiên liệu (L): 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Chiều cao (mm): 1815HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Kích thước: Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm): 5320 x 1885 x 1815Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Hộp số: Tự động 6 cấpHILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Hộp số: Hộp số: Tự động 6 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Trục cơ sở (mm): 3085HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Kích thước: Chiều dài cơ sở (mm): 3085Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 312HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Kích thước: Khoảng sáng gầm xe (mm): 312Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Bán kính quay (m): 6,3HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Kích thước: Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 6.3Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Khối lượng không tải (kg): 2095HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Kích thước: Trọng lượng không tải (kg): 2095Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Lốp trước: 265/60R18HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Vành và lốp xe: Vành và lốp xe: Mâm đúc 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Lốp sau: 265/60R18HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Vành và lốp xe: Vành và lốp xe: Mâm đúc 265/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Công suất động cơ đốt trong (kW): 150HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Động cơ: Công suất tối đa (kW) Hp@rpm: (150) 201@3000-3400Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 500HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Động cơ: Mô men xoắn cực đại Nm@rpm: 500 @1600 - 2800Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Trailhunter 2.8 4x4 AT — Dẫn động: 4wdHILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT; Hệ thống truyền động: Hệ thống truyền động: Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tửPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
21 hạng mục còn thiếu xác nhậnStandard 2.8 4x2 MT: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Standard 2.8 4x2 MT: Chiều dài thùng hàng (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Standard 2.8 4x2 MT: Chiều rộng thùng hàng (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Standard 2.8 4x2 MT: Chiều cao thùng hàng (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Standard 2.8 4x2 MT: Tốc độ tối đa (km/h) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Standard 2.8 4x2 MT: Vệt bánh trước (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Standard 2.8 4x2 MT: Vệt bánh sau (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Pro 2.8 4x2 AT: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Pro 2.8 4x2 AT: Chiều dài thùng hàng (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Pro 2.8 4x2 AT: Chiều rộng thùng hàng (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Pro 2.8 4x2 AT: Chiều cao thùng hàng (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Pro 2.8 4x2 AT: Tốc độ tối đa (km/h) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Pro 2.8 4x2 AT: Vệt bánh trước (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Pro 2.8 4x2 AT: Vệt bánh sau (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Trailhunter 2.8 4x4 AT: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Trailhunter 2.8 4x4 AT: Chiều dài thùng hàng (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Trailhunter 2.8 4x4 AT: Chiều rộng thùng hàng (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Trailhunter 2.8 4x4 AT: Chiều cao thùng hàng (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Trailhunter 2.8 4x4 AT: Tốc độ tối đa (km/h) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Trailhunter 2.8 4x4 AT: Vệt bánh trước (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.; Trailhunter 2.8 4x4 AT: Vệt bánh sau (mm) — No captured exact-grade Vietnam source, or contradictory archive power units. Do not preserve an unchecked value as verified.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKhông cam kết tồn kho, giá lăn bánh, mức tiêu thụ thực tế hay kết quả thử nghiệm AutoTest.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ sở công bố chung: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Dòng xe/VIN có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ bảo hành; không coi ưu đãi cũ 5 năm/150.000 km là mặc định hiện hành.Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ sở công bố chung: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Dòng xe/VIN có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ bảo hành; không coi ưu đãi cũ 5 năm/150.000 km là mặc định hiện hành.Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ sở công bố chung: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Dòng xe/VIN có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ bảo hành; không coi ưu đãi cũ 5 năm/150.000 km là mặc định hiện hành.Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Toyota Việt Nam — giá/màu và trang bị,15/10Toyota Việt Nam — giá/màu và trang bị,15/10Local official document; exact scope stated in section, no VIN/stock/roadtest guarantee. Checked21Oct2026
Toyota Việt Nam — Hilux,đối chiếu phiên bảnToyota Việt Nam — Hilux,đối chiếu phiên bảnLocal official document; exact scope stated in section, no VIN/stock/roadtest guarantee. Checked21Oct2026
Cổng Chính phủ —175/2025,phân loại trước bạCổng Chính phủ —175/2025,phân loại trước bạLocal official document; exact scope stated in section, no VIN/stock/roadtest guarantee. Checked21Oct2026
Toyota: thông số StandardToyota: thông số StandardCurrent21Oct2026exactgradeAPI;homologationandVINneedseparatecheck
Toyota: thông số ProToyota: thông số ProCurrent21Oct2026exactgradeAPI;homologationandVINneedseparatecheck
Toyota: thông số TrailhunterToyota: thông số TrailhunterCurrent21Oct2026exactgradeAPI;homologationandVINneedseparatecheck
Toyota: vị trí túi khí StandardToyota: vị trí túi khí StandardCurrent21Oct2026exactgradeAPI;homologationandVINneedseparatecheck
Toyota: vị trí túi khí ProToyota: vị trí túi khí ProCurrent21Oct2026exactgradeAPI;homologationandVINneedseparatecheck
Toyota: vị trí túi khí TrailhunterToyota: vị trí túi khí TrailhunterCurrent21Oct2026exactgradeAPI;homologationandVINneedseparatecheck

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Gia đình dùng xe vào việc gì trong một tuần?

Hilux có thể là chiếc xe duy nhất khi công việc thực sự cần thùng hàng, chỗ đỗ tiếp nhận được chiếc xe dài 5.320 mm và mọi thành viên dùng hàng sau thoải mái qua buổi thử của chính họ. Năm chỗ đăng kiểm không đồng nghĩa luôn đủ ba người lớn hoặc ghế trẻ em với hành lý. Nếu chỉ chở đồ cồng kềnh vài lần/năm, cần so chi phí thuê giao hàng với việc dùng bán tải mỗi ngày

Chia tuần theo ngày đi làm, đưa con, đi chợ và chuyến về quê; ghi ai lái, ai ngồi sau, món đồ nào phải giữ khô và có khi nào phải chở người cùng hàng bẩn. Không dùng một chuyến thử ít tải thay cho cả tuần có gia đình.

Gia đình dùng xe vào việc gì trong một tuần? — 21/10/2026
Việc lặp lạiĐiều phải đo/thửCâu trả lời có thể đổi lựa chọn
Đi làm/đưa conChiều dài ô, góc rẽ, chỗ mở cửa và thời gian leo lênKhông vào được bãi thì 4x4 không giải quyết
Hàng công việcSố kiện, kích thước, khối lượng và tần suấtCó thể thuê giao vài lần thay mua thùng dùng cả năm
Gia đình đủ ngườiGhế trẻ em, đai, tựa đầu và chỗ chân sau người láiKhông đánh giá chỉ bằng số5chỗ
Về quê/ngày mưaVali, xe đẩy, đồ sạch và vị trí lấy đồNắp thùng chưa được kiểm không là cốp kín SUV
Một người ở nhà cần xeLịch chở hàng và lịch đưa đón có trùng khôngXe làm việc cả ngày có thể không còn là xe gia đình khả dụng

Standard, Pro và Trailhunter: chọn đúng phần cần trả tiền

Bảng giá Toyota Việt Nam ngày 15/10 đọc lại21/10: Standard2.8 4x2 MT632 triệu, Pro2.8 4x2 AT706 triệu, Trailhunter2.8 4x4 AT903 triệu, màu tiêu chuẩn. Trắng ngọc trai tương ứng640/714/911 triệu, đều tăng 8 triệu. Giá này chưa là giá giao dịch/lăn bánh; bảng cấu hình đúng phiên bản được ưu tiên khi bài tin hãng có cách ghi công suất khác

Standard→Pro tăng 74 triệu mua hộp số tự động cùng nhóm trang bị theo bản; Pro→Trailhunter tăng 197 triệu gồm hệ dẫn động và thiết bị khác, không gọi toàn bộ là tiền hai cầu. Bảng kỹ thuật hãng đọc lại ngày 21/10 ghi150 kW cho cả ba, MT420 Nm/AT500 Nm; không đổi150 kW thành 150mã lực từ phần văn xuôi của bài giá.

Không gán TSS hay camera 360 cho Pro từ ảnh Trailhunter; yêu cầu danh mục theo VIN và hướng dẫn chức năng. ADAS không tự lái, 4x4 không bảo đảm phanh ngắn hơn hoặc đi qua nước an toàn. Nếu gia đình thích tính năng riêng Trailhunter, định giá chúng riêng rồi mới hỏi có cần hệ dẫn động hay không.

Toyota Việt Nam: giá/màu và nhóm trang bị,15/10/2026

Toyota: cấu hình Standard đúng bản,đối chiếu thêm Pro/Trailhunter

Điểm quan trọng với gia đình: cấu hình Standard/Pro ghi túi khí trước và đầu gối người lái, không có túi khí bên hông trước/rèm; Trailhunter có thêm hai nhóm đó. Vì vậy phần nâng không chỉ mua hai cầu. Không suy camera/ADAS thay được túi khí hoặc tự xếp hạng bảo vệ va chạm từ số lượng; cần đọc vị trí, đai và ghế trẻ em đúng xe.

Standard, Pro và Trailhunter: chọn đúng phần cần trả tiền — 21/10/2026
Đúng phiên bản Việt NamStandardProTrailhunter
Giá màu chuẩn /trắng ngọc trai (triệu)632 /640706 /714903 /911
Hộp số /dẫn động6MT /4x26AT /4x26AT /4x4
Lốp theo hồ sơ cấu hình265/65 R17265/65 R17265/60 R18
Nhóm hỗ trợ trong tin Toyota15/10Camera lùi; kiểm VINThêm cảm biến trước/sau; kiểm VINTSS/360/BSM/RCTA/PKSB/DAC/TPMS; kiểm bản giao
Túi khí theo bảng cấu hìnhTrước + đầu gối lái; không bên hông trước/rèmTrước + đầu gối lái; không bên hông trước/rèmThêm bên hông trước và rèm; kiểm đúng xe
Quyết địnhCó thực sự chấp nhận côn/số mỗi ngày?Cần AT nhưng đường chủ yếu trải nhựa?Có điều kiện cần lực kéo và hiểu giới hạn 4x4?
Phanh sau theo cấu hìnhTang trốngTang trốngĐĩa thông gió

Toyota: thông số StandardToyota: thông số ProToyota: thông số TrailhunterToyota: vị trí túi khí StandardToyota: vị trí túi khí ProToyota: vị trí túi khí Trailhunter

Chỗ đỗ, lối lên xuống và hàng ghế sau có hợp gia đình?

Chiều dài 5.320 mm, trục cơ sở 3.085 mm và bán kính quay 6,3 m trong hồ sơ Toyota cho thấy đây là chiếc bán tải lớn cần không gian quay/đỗ; bán kính quay không phải chiều rộng hành lang bảo đảm quay được. Rộng thân Standard 1.855 mm, Pro/Trailhunter 1.885 mm chưa bao gồm toàn bộ khoảng cần cho gương, mở cửa và người đi bên cạnh. Vì thế một ô đỗ chỉ vừa kích thước thân không đủ bằng chứng về khả năng sử dụng hàng ngày.

Với gia đình ít chở hàng nhưng thường chở trẻ/người cao tuổi, chúng tôi không chọn Hilux chỉ vì giá Pro thấp hơn một SUV cao cấp: kết cấu thùng tách cabin và kích thước xe tạo thêm ràng buộc mà nâng lên Trailhunter không xóa bỏ. Khi nhà cần thùng hằng tuần và có không gian phù hợp, Pro đáng cân nhắc trước cho đường trải nhựa; chưa có số đo cùng điều kiện để gọi Trailhunter êm hơn hoặc người sau rộng hơn. Chưa xác minh được bề rộng ghế hữu dụng, hình học điểm neo theo đúng ghế trẻ hay độ cao bước lên xuống thì không chứng nhận ba ghế trẻ, người có hạn chế vận động hoặc độ vừa của mọi gia đình.

Không gian: kết luận từ dữ liệu và giới hạn còn lại — 22/10/2026
Nhu cầuBằng chứng hiện cóKết luận biên tập
Đỗ trong phốThân xe dài 5.320 mm; rộng Pro/Trailhunter 1.885 mm; bán kính quay 6,3 mChỗ đỗ chật là lý do ưu tiên phương án nhỏ hơn; camera không thu nhỏ thân xe
Gia đình thường có người lớn tuổiChưa có số đo bậc, tay nắm và khả năng tiếp cận theo người dùngChưa xếp Hilux là lựa chọn dễ lên xuống hay khẳng định bản cao giải quyết được
Ghế trẻ em và người sauChưa có hình học ghế/điểm neo tương thích từng ghế trong hồ sơ nàyKhông bảo đảm lắp ba ghế hoặc đủ không gian chỉ từ trục cơ sở
Đi làm và cần thùng thực sựPro có AT/4x2; Trailhunter bổ sung 4x4 cùng gói trang bị khácBắt đầu từ Pro cho đường trải nhựa; nâng bản khi dùng được phần bổ sung
Độ êmChưa có phép đo cùng tuyến, tải và lốpKhông xếp hạng nhíp hoặc lấy lời khuyên lái thử thay nghiên cứu

Thùng hàng có thay được cốp kín của SUV không?

Thùng bán tải là khoang tách cabin, không tự thay cốp kín của SUV. Nắp thùng cần kiểm kiểu khóa, khả năng tiếp cận khi đỗ sát tường, nước/bụi theo hướng dẫn sản phẩm và khối lượng phụ kiện; không hứa chống nước tuyệt đối. Đồ quý/đồ dễ hỏng và ghế trẻ em không đặt vào một giải pháp chưa thử

Bảng kỹ thuật Toyota ngày 21/10 ghi khối lượng toàn tải Standard/Pro 2.850 kg, Trailhunter 2.950 kg; không tải tương ứng 1.968/1.980/2.095 kg. Chênh số học 882/870/855 kg không tự là tải hàng hợp pháp riêng thùng: còn người, phụ kiện, cơ sở cân và giới hạn trục/giấy đăng kiểm đúng VIN. Chưa xác minh kích thước thùng, tải trục và giấy xe giao nên không lấy số đời 2.4 hoặc khối lượng không tải làm tải hàng.

Thùng hàng có thay được cốp kín của SUV không? — 21/10/2026
Món đồ gia đìnhPhải thử thế nàoChi phí đi kèm cần hỏi
Vali/xe đẩyKích thước thực khi đủ người và thùng có nắpNắp, gioăng, khóa và lắp đặt
Đồ nghề bẩnTách khỏi đồ trẻ em, cố định theo tải/điểm neoKhay/hộp có khối lượng và ảnh hưởng tải
Mua sắm/ngày mưaCó lấy đồ mà không trèo vào thùng hay đứng dưới mưa?Hộp, bạt và công tháo lắp
Đồ cao/quá dàiKhông tự cho rằng mở cửa thùng là hợp lệHỏi quy định/thiết bị cố định và phương án giao hàng
Đồ phải để cabinCòn đủ chỗ, không che đai/túi khí/lối thoátChỉ đặt khi vị trí an toàn được xác nhận
  • Ví dụ dùng chênh kỹ thuật Pro 870 kg: nếu cơ sở chưa gồm 300 kg người và 100 kg phụ kiện thì còn 470 kg trước những giới hạn khác. Chỉ minh họa phép trừ, không công bố payload đăng kiểm của xe bạn.

Tiền nhận xe, lãi sau ưu đãi và chi phí năm năm

Cùng300 triệu trả trước chỉ cho giá xe: Standard vay 332 triệu, Pro406 triệu, Trailhunter603 triệu. Nếu300 triệu là toàn bộ tiền có thì phải trừ thuế/phí, bảo hiểm và quỹ dự phòng trước; số vay trong bảng không còn giữ nguyên. Kỳ vay 84 tháng vẫn còn gốc sau 60 tháng, cần tính cả khả năng đổi xe khi chưa hết nợ

Ví dụ biên tập, không phải báo giá hay cam kết duyệt: cùng tiền trả trước 300.000.000 đ chỉ dành cho giá xe, thuế/phí/đồ cần thiết trả riêng. Vay gốc đều, dư nợ 7%/năm tháng 1–12 và 11% từ tháng 13; không balloon. Cột kỳ ghi tháng 1 / tháng 13 / cuối hợp đồng. Chưa gồm phí và bảo hiểm hợp đồng: phải cộng báo giá thực, không coi bằng 0.

Gốc còn không phải số tiền tất toán; yêu cầu phí tất toán và lịch trả nợ. Không dùng công cụ một lãi cố định thay lịch đổi lãi. Phí nhận xe lấy nguồn địa phương đúng ngày, không mặc định giá mua là giá tính trước bạ.

Bài dự toán Toyota15/10 có bảng lăn bánh nhưng phần giải thích thuế/phí và con số không đủ nhất quán để dùng làm nghĩa vụ pháp lý cho xe của bạn. Với hồ sơ là ô tô pick-up chở hàng cabin kép, Nghị định 175/2025 sửa khoản 5 Điều 8 quy định mức trước bạ lần đầu bằng60% mức ô tô chở người≤9chỗ. Nếu mức địa phương của xe chở người là 10%/12%, phép tính cho diện này là 6%/7,2% của giá tính lệ phí, không mặc định của giá giảm sau quà

Ví dụ giá tính B=706 triệu và đúng diện60%: riêng trước bạ42,36 triệu ở mức 6% hoặc50,832 triệu ở7,2%; đây là minh họa, chưa xác nhận bảng giá tính/địa phương của VIN. Xe có phân loại khác phải xác nhận cơ quan thuế. Nghị định 202/2026 trên cổng Chính phủ ghi hiệu lực01/03/2027 nên không dùng làm quy định đã có hiệu lực ngày 21/10/2026; nếu nhận xe năm 2027 phải rà lại.

Cổng Chính phủ: Nghị định 175/2025,phạm vi pickup cabin kép

Cổng Chính phủ:202/2026,ngày hiệu lực01/03/2027

Mô hình dầu hoàn toàn giả định cùng 9 L/100 km, giá 22.000 đ/L, không là tiêu hao mới do Toyota chứng nhận.8.000/25.000 km/năm tốn15,84/49,5 triệu/năm,79,2/247,5 triệu trong 5 năm. Chênh1 L/100 km ở25.000 km/năm tương ứng27,5 triệu/5 năm; không đủ tự bù197 triệu nâng Pro→Trailhunter và lãi. Yêu cầu nhãn/đo đúng tải trước thay giả định.

Chỉ là phần đã tính được trong 5 năm, không phải TCO hoàn chỉnh: giá xe + lãi 60 tháng + năng lượng theo giả định ngay tại bảng. Chưa có báo giá thuế/phí, bảo hiểm, lốp, bảo dưỡng, gửi xe và đi lại khi sửa; không cộng chúng bằng 0. Không trừ giá bán lại chưa có chứng cứ.

Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.

Yếu tố riêng của xe duy nhất: phí bãi chứa được bán tải, nắp/thùng và lắp hợp lệ, giá lốp17/18 đúng loại/tải, bảo hiểm theo mục đích làm việc, bảo dưỡng theo VIN và phương tiện thay lúc xe đi làm hoặc sửa. Chưa có báo giá thì giữ dòng chờ, không công bố TCO hoàn chỉnh hay giá bán lại tương lai.

Tiền nhận xe, lãi sau ưu đãi và chi phí năm năm — 21/10/2026
BảnThángTrả trướcGốc vayLãi giả địnhKỳ 1 / 13 / cuốiLãi cả hợp đồngGiá + toàn bộ lãi, gồm trả trướcGốc còn tháng 60
Hilux Standard60300.000.000332.000.0007% → 11%, gốc đều7.470.000 / 7.968.000 / 5.584.05680.759.000712.759.0000
Hilux Pro60300.000.000406.000.0007% → 11%, gốc đều9.135.000 / 9.744.000 / 6.828.69498.759.500804.759.5000
Hilux Trailhunter60300.000.000603.000.0007% → 11%, gốc đều13.567.500 / 14.472.000 / 10.142.125146.679.7501.049.679.7500
Hilux Standard84300.000.000332.000.0007% → 11%, gốc đều5.889.048 / 6.560.952 / 3.988.611116.931.190748.931.19094.857.143
Hilux Pro84300.000.000406.000.0007% → 11%, gốc đều7.201.667 / 8.023.333 / 4.877.639142.994.167848.994.167116.000.000
Hilux Trailhunter84300.000.000603.000.0007% → 11%, gốc đều10.696.071 / 11.916.429 / 7.244.375212.378.0361.115.378.036172.285.714
  • Bản/kỳ: Hilux Standard / 60; Giá xe: 632.000.000; Lãi đến tháng 60: 80.759.000; Năng lượng 5 năm: 148.500.000; Tổng phần đã tính: 861.259.000; Gốc còn tháng 60: 0
  • Bản/kỳ: Hilux Pro / 60; Giá xe: 706.000.000; Lãi đến tháng 60: 98.759.500; Năng lượng 5 năm: 148.500.000; Tổng phần đã tính: 953.259.500; Gốc còn tháng 60: 0
  • Bản/kỳ: Hilux Trailhunter / 60; Giá xe: 903.000.000; Lãi đến tháng 60: 146.679.750; Năng lượng 5 năm: 148.500.000; Tổng phần đã tính: 1.198.179.750; Gốc còn tháng 60: 0
  • Bản/kỳ: Hilux Standard / 84; Giá xe: 632.000.000; Lãi đến tháng 60: 106.062.143; Năng lượng 5 năm: 148.500.000; Tổng phần đã tính: 886.562.143; Gốc còn tháng 60: 94.857.143
  • Bản/kỳ: Hilux Pro / 84; Giá xe: 706.000.000; Lãi đến tháng 60: 129.702.500; Năng lượng 5 năm: 148.500.000; Tổng phần đã tính: 984.202.500; Gốc còn tháng 60: 116.000.000
  • Bản/kỳ: Hilux Trailhunter / 84; Giá xe: 903.000.000; Lãi đến tháng 60: 192.636.964; Năng lượng 5 năm: 148.500.000; Tổng phần đã tính: 1.244.136.964; Gốc còn tháng 60: 172.285.714

Cổng Chính phủ: Nghị định175/2025,phạm vi pickup cabin képCổng Chính phủ:202/2026,ngày hiệu lực01/03/2027

Khi nào Pro đủ, khi nào cần Trailhunter, khi nào nên chọn xe khác?

Pro là điểm xuất phát khi công việc thực sự cần thùng, cần AT và chủ yếu đường trải nhựa; không trả thêm 197 triệu chỉ vì thỉnh thoảng đi đường đèo trải nhựa. Standard có lý khi người lái sử dụng MT thường xuyên và chấp nhận trang bị của bản; giá thấp hơn không chứng minh chiếc xe phù hợp với mọi người ngồi sau.

Trailhunter có lý khi đường/lịch công việc thực sự cần khả năng của4x4 hoặc bạn sử dụng nhóm hỗ trợ đã xác minh, đồng thời chịu được khoản vay sau ưu đãi và lốp/phụ kiện. Hãy học giới hạn vận hành theo sách đúng xe; mưa/ngập không là phép thử hai cầu

Nên so SUV/MPV hoặc giữ xe hiện có nếu phần lớn tuần chở trẻ/người lớn tuổi, bãi đỗ không qua, đồ phải giữ kín nhưng giải pháp thùng không đạt, hoặc chở hàng làm xe vắng đúng giờ đưa đón. Lấy báo giá thuê giao hàng vài chuyến và so với chênh chi phí mua/dùng bán tải, không gán giá thuê tưởng tượng để bảo vệ quyết định đã thích.

Fortuner: so gia đình và hành lý theo bản · Thử chỗ trẻ em và hành lý khi gia đình cần nhiều ghế hơn

Ban biên tập AutoTest đối chiếu nguồn Việt Nam ngày 21/10/2026. Đây là phân tích tài liệu, không phải lái thử hoặc báo giá được duyệt. Phép tính ghi giả định, mục chưa có báo giá không coi bằng 0; cập nhật khi giá, đời xe, thuế hoặc hợp đồng thay đổi.

Biên tập lại kết luận ngày 22/10/2026, giữ ngày kiểm chứng giá/thông số 21/10; không có phép thử thực địa mới.

  • Xin hai báo giá cùng ngày: giá tiền mặt, giá có vay, màu/VIN, thời hạn giao và điều kiện hoàn cọc.
  • Tách thuế/phí theo địa phương, bảo hiểm bắt buộc/tự nguyện, phụ kiện bắt buộc và quà có thật; quà không đổi tiền không trừ như tiền mặt.
  • Khi chưa có bằng chứng về ghế trẻ, khả năng tiếp cận hoặc không gian hữu dụng, chưa chứng nhận phù hợp; đừng dùng việc nâng bản để lấp khoảng trống dữ liệu.
  • Xin lịch trả nợ đủ các kỳ, mức sau ưu đãi, phí và tất toán; giữ quỹ dự phòng riêng.

Fortuner: so gia đình và hành lý theo bảnThử chỗ trẻ em và hành lý khi gia đình cần nhiều ghế hơn

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Standard 2.8 4x2 MT₫632,000,000Dẫn động cầu sau1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-ValveSố sàn 6 cấp150 kW420 NmChưa xác nhận đúng cấu hình Việt Nam; giữ chiều dữ liệu để bổ sung bằng chứng.5 chỗ
Pro 2.8 4x2 AT₫706,000,000Dẫn động cầu sau1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-ValveSố tự động 6 cấp150 kW500 NmChưa xác nhận đúng cấu hình Việt Nam; giữ chiều dữ liệu để bổ sung bằng chứng.5 chỗ
Trailhunter 2.8 4x4 AT₫903,000,0004wd1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-ValveTự động 6 cấp150 kW500 NmChưa xác nhận đúng cấu hình Việt Nam; giữ chiều dữ liệu để bổ sung bằng chứng.5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Hilux trả góp khoảng 7.649.146 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 632 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 126 triệu đ506 triệu đ15.727.304 đ12.224.853 đ10.131.187 đ8.741.881 đ
25% · 158 triệu đ474 triệu đ14.744.347 đ11.460.800 đ9.497.988 đ8.195.513 đ
30% · 190 triệu đ442 triệu đ13.761.391 đ10.696.746 đ8.864.788 đ7.649.146 đ
35% · 221 triệu đ411 triệu đ12.778.434 đ9.932.693 đ8.231.589 đ7.102.778 đ
40% · 253 triệu đ379 triệu đ11.795.478 đ9.168.640 đ7.598.390 đ6.556.411 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)13.559.119 đ10.491.495 đ8.656.064 đ7.436.713 đ
7,5% (thị trường)13.761.391 đ10.696.746 đ8.864.788 đ7.649.146 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)14.068.202 đ11.009.143 đ9.183.496 đ7.974.498 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Standard 2.8 4x2 MT632 triệu đ13.761.391 đ10.696.746 đ8.864.788 đ7.649.146 đ
Pro 2.8 4x2 AT706 triệu đ15.372.693 đ11.949.213 đ9.902.754 đ8.544.773 đ
Trailhunter 2.8 4x4 AT903 triệu đ19.662.240 đ15.283.484 đ12.665.987 đ10.929.080 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Gia đình dùng xe vào việc gì trong một tuần?Standard, Pro và Trailhunter: chọn đúng phần cần trả tiềnChỗ đỗ, lối lên xuống và hàng ghế sau có hợp gia đình?Thùng hàng có thay được cốp kín của SUV không?Tiền nhận xe, lãi sau ưu đãi và chi phí năm nămKhi nào Pro đủ, khi nào cần Trailhunter, khi nào nên chọn xe khác?

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Pro có phải 4x4 không?

Không. Pro là 2.8 4x2 AT;Trailhunter là 2.8 4x4 AT theo ba phiên bản Việt Nam.

Nắp thùng thay hoàn toàn cốp SUV?

Chưa thể kết luận. Phải kiểm nước/bụi, khóa, cách lấy đồ và khối lượng phụ kiện với đồ thật.

Bán tải mặc định trước bạ10%?

Không gán theo số ghế. Diện pickup chở hàng cabin kép theo 175/2025 dùng 60% mức xe chở người≤9chỗ; xác nhận phân loại, giá tính và địa phương.

Vay84 tháng thì năm năm đã hết nợ?

Chưa. Bảng gốc đều còn 24/84gốc ban đầu sau 60 tháng; số tất toán còn phụ thuộc phí và hợp đồng.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Innova Cross cũ có nên mua không? Chọn xăng hay HEV
Xe cũToyota

Toyota Innova Cross cũ có nên mua không? Chọn xăng hay HEV

Innova Cross cũ nên chọn G, V hay HEV? Xem 91 tin đã lọc, ma trận giá từng bản, 7/8 chỗ và chi phí vận hành 5 năm.

Sam2 thg 9, 2026
Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giáToyota

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản

Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Sam21 thg 8, 2026
Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max
Cẩm nang

Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max

Giá lăn bánh Geely EX2 Pro/Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; hai bản cùng pin 39,4 kWh, 395 km NEDC và chênh 40 triệu trang bị.

Sam28 thg 8, 2026
Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Đánh giá

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua

Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Sam23 thg 8, 2026
Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80
Xe cũToyota

Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80

Camry cũ giá 680 triệu–1,48 tỷ (08/2026). XV70 2.0G/2.5Q từ 04/2019, thêm 2.0Q/2.5HV từ cuối 2021; kiểm tra SOH pin hybrid trước khi mua.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Xe điệnPorsche

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW

Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Stylo 160 nhập tư: giá lăn bánh, bảo hành và ngân sách 5 năm
Cẩm nang

Honda Stylo 160 nhập tư: giá lăn bánh, bảo hành và ngân sách 5 năm

Tính giá lăn bánh Stylo 160 nhập tư, phân biệt ABS/CBS, bảo hành cửa hàng, tiền trả góp và ngân sách 5 năm trước khi đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026
Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
Đánh giá

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M

CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe
Xe cũToyota

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe

Toyota Raize cũ có đáng mua? Phân tích 109 tin, giá theo đời, chi phí đến tay, vận hành 5 năm và checklist động cơ turbo, D-CVT.

Sam2 thg 9, 2026
Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh

Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan