
Toyota
Toyota Hilux 2.8 Standard, Pro hay Trailhunter: chọn theo nhu cầu 4x2/4x4
Bán tải · Pickup · Đang bán tại Việt Nam
Hilux Việt Nam có Standard 632 triệu, Pro 706 triệu và Trailhunter 903 triệu theo giá chuẩn đã kiểm 21/10/2026. Với nhu cầu thật sự cần thùng hàng và hộp số tự động trên đường trải nhựa, Pro là điểm xuất phát; Trailhunter thêm 197 triệu mua cả 4x4 và gói hỗ trợ/túi khí khác. Nếu chủ yếu chở trẻ hoặc người lớn tuổi, ít cần thùng và chỗ đỗ chật, chúng tôi ưu tiên so SUV/MPV; chưa có bằng chứng để khẳng định độ êm hay hàng sau của Hilux phù hợp mọi gia đình.
Giá niêm yết
₫632,000,000 – ₫903,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Giá niêm yết Việt Nam
632 triệu đồng
Giá màu tiêu chuẩn;đối chiếu21/10/2026
Dung tích xi-lanh
2.8 L
Mô-men xoắn tối đa
500 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫632,000,000 – ₫903,000,000
- Standard 2.8 4x2 MT₫632,000,000
- Pro 2.8 4x2 AT₫706,000,000
- Trailhunter 2.8 4x4 AT₫903,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuToyota
- Phân khúcPickup
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơ1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve
- Công suấtTối đa 150 kW
Bảo hành
- XeBảo hành cơ sở công bố chung: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Dòng xe/VIN có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ bảo hành; không coi ưu đãi cũ 5 năm/150.000 km là mặc định hiện hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Toyota Hilux 2.8 Standard, Pro hay Trailhunter: chọn theo nhu cầu 4x2/4x4
Hilux Việt Nam có Standard 632 triệu, Pro 706 triệu và Trailhunter 903 triệu theo giá chuẩn đã kiểm 21/10/2026. Với nhu cầu thật sự cần thùng hàng và hộp số tự động trên đường trải nhựa, Pro là điểm xuất phát; Trailhunter thêm 197 triệu mua cả 4x4 và gói hỗ trợ/túi khí khác. Nếu chủ yếu chở trẻ hoặc người lớn tuổi, ít cần thùng và chỗ đỗ chật, chúng tôi ưu tiên so SUV/MPV; chưa có bằng chứng để khẳng định độ êm hay hàng sau của Hilux phù hợp mọi gia đình.
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần thùng công việc thường xuyên và đã thử đủ người, đồ sạch, lịch dùng chung và bãi đỗ
Điểm mạnh đã xác minh
Standard/Pro/Trailhunter có giá hãng632/706/903 triệu; chọn MT/AT/4x4 theo việc thật
Hạn chế cần cân nhắc
Chưa xác nhận thùng/tải theo đúng VIN; chi phí nắp/bãi/bảo hiểm và tháng sau đổi lãi phải bổ sung; không thay cốp kín tự động
Hilux Việt Nam có Standard 632 triệu, Pro 706 triệu và Trailhunter 903 triệu theo giá chuẩn đã kiểm 21/10/2026. Với nhu cầu thật sự cần thùng hàng và hộp số tự động trên đường trải nhựa, Pro là điểm xuất phát; Trailhunter thêm 197 triệu mua cả 4x4 và gói hỗ trợ/túi khí khác. Nếu chủ yếu chở trẻ hoặc người lớn tuổi, ít cần thùng và chỗ đỗ chật, chúng tôi ưu tiên so SUV/MPV; chưa có bằng chứng để khẳng định độ êm hay hàng sau của Hilux phù hợp mọi gia đình.
Toyota Hilux dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Standard 2.8 4x2 MT | Pro 2.8 4x2 AT | Trailhunter 2.8 4x4 AT |
|---|---|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 150 | 150 | 150 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 420 | 500 | 500 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | 150 | 150 | 150 |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | 420 | 500 | 500 |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — bảng kỹ thuật từng bản, đọc21/10/2026
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Toyota Hilux: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Standard 2.8 4x2 MT | Pro 2.8 4x2 AT | Trailhunter 2.8 4x4 AT |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5320 | 5320 | 5320 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1855 | 1885 | 1885 |
| Chiều cao (mm) | 1815 | 1815 | 1815 |
| Trục cơ sở (mm) | 3085 | 3085 | 3085 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 312 | 312 | 312 |
| Bán kính quay (m) | 6,3 | 6,3 | 6,3 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1968 | 1980 | 2095 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — bảng kỹ thuật từng bản, đọc21/10/2026
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Toyota Hilux giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Standard 2.8 4x2 MT | Pro 2.8 4x2 AT | Trailhunter 2.8 4x4 AT |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 632 triệu đồng | 706 triệu đồng | 903 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve | 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve | 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve |
| Dung tích động cơ (cc) | 2755 | 2755 | 2755 |
| Bình nhiên liệu (L) | 80 | 80 | 80 |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Số tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Chiều dài thùng hàng (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều rộng thùng hàng (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều cao thùng hàng (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp trước | 265/65R17 | 265/65R17 | 265/60R18 |
| Lốp sau | 265/65R17 | 265/65R17 | 265/60R18 |
| Dẫn động | rwd | rwd | 4wd |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Gia đình dùng xe vào việc gì trong một tuần?
Hilux có thể là chiếc xe duy nhất khi công việc thực sự cần thùng hàng, chỗ đỗ tiếp nhận được chiếc xe dài 5.320 mm và mọi thành viên dùng hàng sau thoải mái qua buổi thử của chính họ. Năm chỗ đăng kiểm không đồng nghĩa luôn đủ ba người lớn hoặc ghế trẻ em với hành lý. Nếu chỉ chở đồ cồng kềnh vài lần/năm, cần so chi phí thuê giao hàng với việc dùng bán tải mỗi ngày
Chia tuần theo ngày đi làm, đưa con, đi chợ và chuyến về quê; ghi ai lái, ai ngồi sau, món đồ nào phải giữ khô và có khi nào phải chở người cùng hàng bẩn. Không dùng một chuyến thử ít tải thay cho cả tuần có gia đình.
| Việc lặp lại | Điều phải đo/thử | Câu trả lời có thể đổi lựa chọn |
|---|---|---|
| Đi làm/đưa con | Chiều dài ô, góc rẽ, chỗ mở cửa và thời gian leo lên | Không vào được bãi thì 4x4 không giải quyết |
| Hàng công việc | Số kiện, kích thước, khối lượng và tần suất | Có thể thuê giao vài lần thay mua thùng dùng cả năm |
| Gia đình đủ người | Ghế trẻ em, đai, tựa đầu và chỗ chân sau người lái | Không đánh giá chỉ bằng số5chỗ |
| Về quê/ngày mưa | Vali, xe đẩy, đồ sạch và vị trí lấy đồ | Nắp thùng chưa được kiểm không là cốp kín SUV |
| Một người ở nhà cần xe | Lịch chở hàng và lịch đưa đón có trùng không | Xe làm việc cả ngày có thể không còn là xe gia đình khả dụng |
Standard, Pro và Trailhunter: chọn đúng phần cần trả tiền
Bảng giá Toyota Việt Nam ngày 15/10 đọc lại21/10: Standard2.8 4x2 MT632 triệu, Pro2.8 4x2 AT706 triệu, Trailhunter2.8 4x4 AT903 triệu, màu tiêu chuẩn. Trắng ngọc trai tương ứng640/714/911 triệu, đều tăng 8 triệu. Giá này chưa là giá giao dịch/lăn bánh; bảng cấu hình đúng phiên bản được ưu tiên khi bài tin hãng có cách ghi công suất khác
Standard→Pro tăng 74 triệu mua hộp số tự động cùng nhóm trang bị theo bản; Pro→Trailhunter tăng 197 triệu gồm hệ dẫn động và thiết bị khác, không gọi toàn bộ là tiền hai cầu. Bảng kỹ thuật hãng đọc lại ngày 21/10 ghi150 kW cho cả ba, MT420 Nm/AT500 Nm; không đổi150 kW thành 150mã lực từ phần văn xuôi của bài giá.
Không gán TSS hay camera 360 cho Pro từ ảnh Trailhunter; yêu cầu danh mục theo VIN và hướng dẫn chức năng. ADAS không tự lái, 4x4 không bảo đảm phanh ngắn hơn hoặc đi qua nước an toàn. Nếu gia đình thích tính năng riêng Trailhunter, định giá chúng riêng rồi mới hỏi có cần hệ dẫn động hay không.
Toyota Việt Nam: giá/màu và nhóm trang bị,15/10/2026
Toyota: cấu hình Standard đúng bản,đối chiếu thêm Pro/Trailhunter
Điểm quan trọng với gia đình: cấu hình Standard/Pro ghi túi khí trước và đầu gối người lái, không có túi khí bên hông trước/rèm; Trailhunter có thêm hai nhóm đó. Vì vậy phần nâng không chỉ mua hai cầu. Không suy camera/ADAS thay được túi khí hoặc tự xếp hạng bảo vệ va chạm từ số lượng; cần đọc vị trí, đai và ghế trẻ em đúng xe.
| Đúng phiên bản Việt Nam | Standard | Pro | Trailhunter |
|---|---|---|---|
| Giá màu chuẩn /trắng ngọc trai (triệu) | 632 /640 | 706 /714 | 903 /911 |
| Hộp số /dẫn động | 6MT /4x2 | 6AT /4x2 | 6AT /4x4 |
| Lốp theo hồ sơ cấu hình | 265/65 R17 | 265/65 R17 | 265/60 R18 |
| Nhóm hỗ trợ trong tin Toyota15/10 | Camera lùi; kiểm VIN | Thêm cảm biến trước/sau; kiểm VIN | TSS/360/BSM/RCTA/PKSB/DAC/TPMS; kiểm bản giao |
| Túi khí theo bảng cấu hình | Trước + đầu gối lái; không bên hông trước/rèm | Trước + đầu gối lái; không bên hông trước/rèm | Thêm bên hông trước và rèm; kiểm đúng xe |
| Quyết định | Có thực sự chấp nhận côn/số mỗi ngày? | Cần AT nhưng đường chủ yếu trải nhựa? | Có điều kiện cần lực kéo và hiểu giới hạn 4x4? |
| Phanh sau theo cấu hình | Tang trống | Tang trống | Đĩa thông gió |
Toyota: thông số StandardToyota: thông số ProToyota: thông số TrailhunterToyota: vị trí túi khí StandardToyota: vị trí túi khí ProToyota: vị trí túi khí Trailhunter
Chỗ đỗ, lối lên xuống và hàng ghế sau có hợp gia đình?
Chiều dài 5.320 mm, trục cơ sở 3.085 mm và bán kính quay 6,3 m trong hồ sơ Toyota cho thấy đây là chiếc bán tải lớn cần không gian quay/đỗ; bán kính quay không phải chiều rộng hành lang bảo đảm quay được. Rộng thân Standard 1.855 mm, Pro/Trailhunter 1.885 mm chưa bao gồm toàn bộ khoảng cần cho gương, mở cửa và người đi bên cạnh. Vì thế một ô đỗ chỉ vừa kích thước thân không đủ bằng chứng về khả năng sử dụng hàng ngày.
Với gia đình ít chở hàng nhưng thường chở trẻ/người cao tuổi, chúng tôi không chọn Hilux chỉ vì giá Pro thấp hơn một SUV cao cấp: kết cấu thùng tách cabin và kích thước xe tạo thêm ràng buộc mà nâng lên Trailhunter không xóa bỏ. Khi nhà cần thùng hằng tuần và có không gian phù hợp, Pro đáng cân nhắc trước cho đường trải nhựa; chưa có số đo cùng điều kiện để gọi Trailhunter êm hơn hoặc người sau rộng hơn. Chưa xác minh được bề rộng ghế hữu dụng, hình học điểm neo theo đúng ghế trẻ hay độ cao bước lên xuống thì không chứng nhận ba ghế trẻ, người có hạn chế vận động hoặc độ vừa của mọi gia đình.
| Nhu cầu | Bằng chứng hiện có | Kết luận biên tập |
|---|---|---|
| Đỗ trong phố | Thân xe dài 5.320 mm; rộng Pro/Trailhunter 1.885 mm; bán kính quay 6,3 m | Chỗ đỗ chật là lý do ưu tiên phương án nhỏ hơn; camera không thu nhỏ thân xe |
| Gia đình thường có người lớn tuổi | Chưa có số đo bậc, tay nắm và khả năng tiếp cận theo người dùng | Chưa xếp Hilux là lựa chọn dễ lên xuống hay khẳng định bản cao giải quyết được |
| Ghế trẻ em và người sau | Chưa có hình học ghế/điểm neo tương thích từng ghế trong hồ sơ này | Không bảo đảm lắp ba ghế hoặc đủ không gian chỉ từ trục cơ sở |
| Đi làm và cần thùng thực sự | Pro có AT/4x2; Trailhunter bổ sung 4x4 cùng gói trang bị khác | Bắt đầu từ Pro cho đường trải nhựa; nâng bản khi dùng được phần bổ sung |
| Độ êm | Chưa có phép đo cùng tuyến, tải và lốp | Không xếp hạng nhíp hoặc lấy lời khuyên lái thử thay nghiên cứu |
Thùng hàng có thay được cốp kín của SUV không?
Thùng bán tải là khoang tách cabin, không tự thay cốp kín của SUV. Nắp thùng cần kiểm kiểu khóa, khả năng tiếp cận khi đỗ sát tường, nước/bụi theo hướng dẫn sản phẩm và khối lượng phụ kiện; không hứa chống nước tuyệt đối. Đồ quý/đồ dễ hỏng và ghế trẻ em không đặt vào một giải pháp chưa thử
Bảng kỹ thuật Toyota ngày 21/10 ghi khối lượng toàn tải Standard/Pro 2.850 kg, Trailhunter 2.950 kg; không tải tương ứng 1.968/1.980/2.095 kg. Chênh số học 882/870/855 kg không tự là tải hàng hợp pháp riêng thùng: còn người, phụ kiện, cơ sở cân và giới hạn trục/giấy đăng kiểm đúng VIN. Chưa xác minh kích thước thùng, tải trục và giấy xe giao nên không lấy số đời 2.4 hoặc khối lượng không tải làm tải hàng.
| Món đồ gia đình | Phải thử thế nào | Chi phí đi kèm cần hỏi |
|---|---|---|
| Vali/xe đẩy | Kích thước thực khi đủ người và thùng có nắp | Nắp, gioăng, khóa và lắp đặt |
| Đồ nghề bẩn | Tách khỏi đồ trẻ em, cố định theo tải/điểm neo | Khay/hộp có khối lượng và ảnh hưởng tải |
| Mua sắm/ngày mưa | Có lấy đồ mà không trèo vào thùng hay đứng dưới mưa? | Hộp, bạt và công tháo lắp |
| Đồ cao/quá dài | Không tự cho rằng mở cửa thùng là hợp lệ | Hỏi quy định/thiết bị cố định và phương án giao hàng |
| Đồ phải để cabin | Còn đủ chỗ, không che đai/túi khí/lối thoát | Chỉ đặt khi vị trí an toàn được xác nhận |
- Ví dụ dùng chênh kỹ thuật Pro 870 kg: nếu cơ sở chưa gồm 300 kg người và 100 kg phụ kiện thì còn 470 kg trước những giới hạn khác. Chỉ minh họa phép trừ, không công bố payload đăng kiểm của xe bạn.
Tiền nhận xe, lãi sau ưu đãi và chi phí năm năm
Cùng300 triệu trả trước chỉ cho giá xe: Standard vay 332 triệu, Pro406 triệu, Trailhunter603 triệu. Nếu300 triệu là toàn bộ tiền có thì phải trừ thuế/phí, bảo hiểm và quỹ dự phòng trước; số vay trong bảng không còn giữ nguyên. Kỳ vay 84 tháng vẫn còn gốc sau 60 tháng, cần tính cả khả năng đổi xe khi chưa hết nợ
Ví dụ biên tập, không phải báo giá hay cam kết duyệt: cùng tiền trả trước 300.000.000 đ chỉ dành cho giá xe, thuế/phí/đồ cần thiết trả riêng. Vay gốc đều, dư nợ 7%/năm tháng 1–12 và 11% từ tháng 13; không balloon. Cột kỳ ghi tháng 1 / tháng 13 / cuối hợp đồng. Chưa gồm phí và bảo hiểm hợp đồng: phải cộng báo giá thực, không coi bằng 0.
Gốc còn không phải số tiền tất toán; yêu cầu phí tất toán và lịch trả nợ. Không dùng công cụ một lãi cố định thay lịch đổi lãi. Phí nhận xe lấy nguồn địa phương đúng ngày, không mặc định giá mua là giá tính trước bạ.
Bài dự toán Toyota15/10 có bảng lăn bánh nhưng phần giải thích thuế/phí và con số không đủ nhất quán để dùng làm nghĩa vụ pháp lý cho xe của bạn. Với hồ sơ là ô tô pick-up chở hàng cabin kép, Nghị định 175/2025 sửa khoản 5 Điều 8 quy định mức trước bạ lần đầu bằng60% mức ô tô chở người≤9chỗ. Nếu mức địa phương của xe chở người là 10%/12%, phép tính cho diện này là 6%/7,2% của giá tính lệ phí, không mặc định của giá giảm sau quà
Ví dụ giá tính B=706 triệu và đúng diện60%: riêng trước bạ42,36 triệu ở mức 6% hoặc50,832 triệu ở7,2%; đây là minh họa, chưa xác nhận bảng giá tính/địa phương của VIN. Xe có phân loại khác phải xác nhận cơ quan thuế. Nghị định 202/2026 trên cổng Chính phủ ghi hiệu lực01/03/2027 nên không dùng làm quy định đã có hiệu lực ngày 21/10/2026; nếu nhận xe năm 2027 phải rà lại.
Cổng Chính phủ: Nghị định 175/2025,phạm vi pickup cabin kép
Cổng Chính phủ:202/2026,ngày hiệu lực01/03/2027
Mô hình dầu hoàn toàn giả định cùng 9 L/100 km, giá 22.000 đ/L, không là tiêu hao mới do Toyota chứng nhận.8.000/25.000 km/năm tốn15,84/49,5 triệu/năm,79,2/247,5 triệu trong 5 năm. Chênh1 L/100 km ở25.000 km/năm tương ứng27,5 triệu/5 năm; không đủ tự bù197 triệu nâng Pro→Trailhunter và lãi. Yêu cầu nhãn/đo đúng tải trước thay giả định.
Chỉ là phần đã tính được trong 5 năm, không phải TCO hoàn chỉnh: giá xe + lãi 60 tháng + năng lượng theo giả định ngay tại bảng. Chưa có báo giá thuế/phí, bảo hiểm, lốp, bảo dưỡng, gửi xe và đi lại khi sửa; không cộng chúng bằng 0. Không trừ giá bán lại chưa có chứng cứ.
Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.
Yếu tố riêng của xe duy nhất: phí bãi chứa được bán tải, nắp/thùng và lắp hợp lệ, giá lốp17/18 đúng loại/tải, bảo hiểm theo mục đích làm việc, bảo dưỡng theo VIN và phương tiện thay lúc xe đi làm hoặc sửa. Chưa có báo giá thì giữ dòng chờ, không công bố TCO hoàn chỉnh hay giá bán lại tương lai.
| Bản | Tháng | Trả trước | Gốc vay | Lãi giả định | Kỳ 1 / 13 / cuối | Lãi cả hợp đồng | Giá + toàn bộ lãi, gồm trả trước | Gốc còn tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hilux Standard | 60 | 300.000.000 | 332.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 7.470.000 / 7.968.000 / 5.584.056 | 80.759.000 | 712.759.000 | 0 |
| Hilux Pro | 60 | 300.000.000 | 406.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 9.135.000 / 9.744.000 / 6.828.694 | 98.759.500 | 804.759.500 | 0 |
| Hilux Trailhunter | 60 | 300.000.000 | 603.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 13.567.500 / 14.472.000 / 10.142.125 | 146.679.750 | 1.049.679.750 | 0 |
| Hilux Standard | 84 | 300.000.000 | 332.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 5.889.048 / 6.560.952 / 3.988.611 | 116.931.190 | 748.931.190 | 94.857.143 |
| Hilux Pro | 84 | 300.000.000 | 406.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 7.201.667 / 8.023.333 / 4.877.639 | 142.994.167 | 848.994.167 | 116.000.000 |
| Hilux Trailhunter | 84 | 300.000.000 | 603.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 10.696.071 / 11.916.429 / 7.244.375 | 212.378.036 | 1.115.378.036 | 172.285.714 |
- Bản/kỳ: Hilux Standard / 60; Giá xe: 632.000.000; Lãi đến tháng 60: 80.759.000; Năng lượng 5 năm: 148.500.000; Tổng phần đã tính: 861.259.000; Gốc còn tháng 60: 0
- Bản/kỳ: Hilux Pro / 60; Giá xe: 706.000.000; Lãi đến tháng 60: 98.759.500; Năng lượng 5 năm: 148.500.000; Tổng phần đã tính: 953.259.500; Gốc còn tháng 60: 0
- Bản/kỳ: Hilux Trailhunter / 60; Giá xe: 903.000.000; Lãi đến tháng 60: 146.679.750; Năng lượng 5 năm: 148.500.000; Tổng phần đã tính: 1.198.179.750; Gốc còn tháng 60: 0
- Bản/kỳ: Hilux Standard / 84; Giá xe: 632.000.000; Lãi đến tháng 60: 106.062.143; Năng lượng 5 năm: 148.500.000; Tổng phần đã tính: 886.562.143; Gốc còn tháng 60: 94.857.143
- Bản/kỳ: Hilux Pro / 84; Giá xe: 706.000.000; Lãi đến tháng 60: 129.702.500; Năng lượng 5 năm: 148.500.000; Tổng phần đã tính: 984.202.500; Gốc còn tháng 60: 116.000.000
- Bản/kỳ: Hilux Trailhunter / 84; Giá xe: 903.000.000; Lãi đến tháng 60: 192.636.964; Năng lượng 5 năm: 148.500.000; Tổng phần đã tính: 1.244.136.964; Gốc còn tháng 60: 172.285.714
Cổng Chính phủ: Nghị định175/2025,phạm vi pickup cabin képCổng Chính phủ:202/2026,ngày hiệu lực01/03/2027
Khi nào Pro đủ, khi nào cần Trailhunter, khi nào nên chọn xe khác?
Pro là điểm xuất phát khi công việc thực sự cần thùng, cần AT và chủ yếu đường trải nhựa; không trả thêm 197 triệu chỉ vì thỉnh thoảng đi đường đèo trải nhựa. Standard có lý khi người lái sử dụng MT thường xuyên và chấp nhận trang bị của bản; giá thấp hơn không chứng minh chiếc xe phù hợp với mọi người ngồi sau.
Trailhunter có lý khi đường/lịch công việc thực sự cần khả năng của4x4 hoặc bạn sử dụng nhóm hỗ trợ đã xác minh, đồng thời chịu được khoản vay sau ưu đãi và lốp/phụ kiện. Hãy học giới hạn vận hành theo sách đúng xe; mưa/ngập không là phép thử hai cầu
Nên so SUV/MPV hoặc giữ xe hiện có nếu phần lớn tuần chở trẻ/người lớn tuổi, bãi đỗ không qua, đồ phải giữ kín nhưng giải pháp thùng không đạt, hoặc chở hàng làm xe vắng đúng giờ đưa đón. Lấy báo giá thuê giao hàng vài chuyến và so với chênh chi phí mua/dùng bán tải, không gán giá thuê tưởng tượng để bảo vệ quyết định đã thích.
Fortuner: so gia đình và hành lý theo bản · Thử chỗ trẻ em và hành lý khi gia đình cần nhiều ghế hơn
Ban biên tập AutoTest đối chiếu nguồn Việt Nam ngày 21/10/2026. Đây là phân tích tài liệu, không phải lái thử hoặc báo giá được duyệt. Phép tính ghi giả định, mục chưa có báo giá không coi bằng 0; cập nhật khi giá, đời xe, thuế hoặc hợp đồng thay đổi.
Biên tập lại kết luận ngày 22/10/2026, giữ ngày kiểm chứng giá/thông số 21/10; không có phép thử thực địa mới.
- Xin hai báo giá cùng ngày: giá tiền mặt, giá có vay, màu/VIN, thời hạn giao và điều kiện hoàn cọc.
- Tách thuế/phí theo địa phương, bảo hiểm bắt buộc/tự nguyện, phụ kiện bắt buộc và quà có thật; quà không đổi tiền không trừ như tiền mặt.
- Khi chưa có bằng chứng về ghế trẻ, khả năng tiếp cận hoặc không gian hữu dụng, chưa chứng nhận phù hợp; đừng dùng việc nâng bản để lấp khoảng trống dữ liệu.
- Xin lịch trả nợ đủ các kỳ, mức sau ưu đãi, phí và tất toán; giữ quỹ dự phòng riêng.
Fortuner: so gia đình và hành lý theo bảnThử chỗ trẻ em và hành lý khi gia đình cần nhiều ghế hơn
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard 2.8 4x2 MT | ₫632,000,000 | Dẫn động cầu sau | 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve | Số sàn 6 cấp | 150 kW | 420 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình Việt Nam; giữ chiều dữ liệu để bổ sung bằng chứng. | 5 chỗ |
| Pro 2.8 4x2 AT | ₫706,000,000 | Dẫn động cầu sau | 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve | Số tự động 6 cấp | 150 kW | 500 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình Việt Nam; giữ chiều dữ liệu để bổ sung bằng chứng. | 5 chỗ |
| Trailhunter 2.8 4x4 AT | ₫903,000,000 | 4wd | 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve | Tự động 6 cấp | 150 kW | 500 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình Việt Nam; giữ chiều dữ liệu để bổ sung bằng chứng. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Toyota Hilux trả góp khoảng 7.649.146 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 632 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 126 triệu đ | 506 triệu đ | 15.727.304 đ | 12.224.853 đ | 10.131.187 đ | 8.741.881 đ |
| 25% · 158 triệu đ | 474 triệu đ | 14.744.347 đ | 11.460.800 đ | 9.497.988 đ | 8.195.513 đ |
| 30% · 190 triệu đ | 442 triệu đ | 13.761.391 đ | 10.696.746 đ | 8.864.788 đ | 7.649.146 đ |
| 35% · 221 triệu đ | 411 triệu đ | 12.778.434 đ | 9.932.693 đ | 8.231.589 đ | 7.102.778 đ |
| 40% · 253 triệu đ | 379 triệu đ | 11.795.478 đ | 9.168.640 đ | 7.598.390 đ | 6.556.411 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 13.559.119 đ | 10.491.495 đ | 8.656.064 đ | 7.436.713 đ |
| 7,5% (thị trường) | 13.761.391 đ | 10.696.746 đ | 8.864.788 đ | 7.649.146 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 14.068.202 đ | 11.009.143 đ | 9.183.496 đ | 7.974.498 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Standard 2.8 4x2 MT | 632 triệu đ | 13.761.391 đ | 10.696.746 đ | 8.864.788 đ | 7.649.146 đ |
| Pro 2.8 4x2 AT | 706 triệu đ | 15.372.693 đ | 11.949.213 đ | 9.902.754 đ | 8.544.773 đ |
| Trailhunter 2.8 4x4 AT | 903 triệu đ | 19.662.240 đ | 15.283.484 đ | 12.665.987 đ | 10.929.080 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Toyota Việt Nam — chính sách bảo hànhNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Pro có phải 4x4 không?
Không. Pro là 2.8 4x2 AT;Trailhunter là 2.8 4x4 AT theo ba phiên bản Việt Nam.
Nắp thùng thay hoàn toàn cốp SUV?
Chưa thể kết luận. Phải kiểm nước/bụi, khóa, cách lấy đồ và khối lượng phụ kiện với đồ thật.
Bán tải mặc định trước bạ10%?
Không gán theo số ghế. Diện pickup chở hàng cabin kép theo 175/2025 dùng 60% mức xe chở người≤9chỗ; xác nhận phân loại, giá tính và địa phương.
Vay84 tháng thì năm năm đã hết nợ?
Chưa. Bảng gốc đều còn 24/84gốc ban đầu sau 60 tháng; số tất toán còn phụ thuộc phí và hợp đồng.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Innova Cross cũ có nên mua không? Chọn xăng hay HEV
Innova Cross cũ nên chọn G, V hay HEV? Xem 91 tin đã lọc, ma trận giá từng bản, 7/8 chỗ và chi phí vận hành 5 năm.

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max
Giá lăn bánh Geely EX2 Pro/Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; hai bản cùng pin 39,4 kWh, 395 km NEDC và chênh 40 triệu trang bị.

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80
Camry cũ giá 680 triệu–1,48 tỷ (08/2026). XV70 2.0G/2.5Q từ 04/2019, thêm 2.0Q/2.5HV từ cuối 2021; kiểm tra SOH pin hybrid trước khi mua.

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Honda Stylo 160 nhập tư: giá lăn bánh, bảo hành và ngân sách 5 năm
Tính giá lăn bánh Stylo 160 nhập tư, phân biệt ABS/CBS, bảo hành cửa hàng, tiền trả góp và ngân sách 5 năm trước khi đặt cọc.

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe
Toyota Raize cũ có đáng mua? Phân tích 109 tin, giá theo đời, chi phí đến tay, vận hành 5 năm và checklist động cơ turbo, D-CVT.

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.



