Toyota Hilux

Toyota

Toyota Hilux 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Bán tải · Pickup · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Toyota Hilux 2026 có Standard 6MT 632 triệu, Pro 6AT 706 triệu và Trailhunter 4x4 903 triệu đồng. Bản MT có 420 Nm; hai bản AT có 500 Nm.

Giá niêm yết

₫632,000,000 – ₫903,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Dầu

Công suất cao nhất

150 kW

Standard 2.8 4x2 MT

Dung tích xi-lanh

2.8 L

Mô-men xoắn tối đa

500 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫632,000,000 – ₫903,000,000

  • Standard 2.8 4x2 MT₫632,000,000
  • Pro 2.8 4x2 AT₫706,000,000
  • Trailhunter 2.8 4x4 AT₫903,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcPickup
  • Hệ dẫn độngDầu
  • Động cơ2.8L 1GD-FTV Turbo Diesel
  • Công suấtTối đa 150 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Toyota Hilux 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Toyota Hilux 2026 có Standard 6MT 632 triệu, Pro 6AT 706 triệu và Trailhunter 4x4 903 triệu đồng. Bản MT có 420 Nm; hai bản AT có 500 Nm. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Hilux range

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Doanh nghiệp vận tải/kinh doanh cần xe bán tải bền bỉ với chi phí sở hữu hợp lý; người chơi off-road chọn bản Trailhunter 4x4 AT.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá 632–903 triệu thấp hơn Ford Ranger (707 triệu–1,04 tỷ) và Mitsubishi Triton (655–924 triệu); động cơ 2.8L diesel 150 kW/500 Nm (AT) mạnh nhất phân khúc bán tải hiện tại; Trailhunter trang bị TSS, camera 360, Multi-Terrain Select lần đầu trên Hilux, ghế da chỉnh điện 10 hướng, màn hình kép 12,3 inch; thùng hàng 1.569 x 1.645 x 481 mm (~1.150L), bình nhiên liệu 80L; khả năng lội nước và leo dốc tốt với góc tới/đi 29°/25° (bản 4x4).

Hạn chế cần cân nhắc

Chỉ bản Trailhunter 4x4 (903 triệu) có đầy đủ Toyota Safety Sense; Standard MT 4x2 và Pro AT 4x2 thiếu một số hệ thống an toàn chủ động; tiêu thụ dầu ~7,6 L/100 km cao hơn bản 2.4L trước đây; doanh số 4.303 xe năm 2025 chỉ đứng thứ 3 phân khúc sau Ranger (18.692 xe) và Triton; không còn tùy chọn 2.4L tiết kiệm.

Toyota Hilux tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Standard 2.8 4x2 MT, Pro 2.8 4x2 AT và Trailhunter 2.8 4x4 AT, giá niêm yết ₫632.000.000–₫903.000.000. Hệ dẫn động Dầu diesel. Phù hợp doanh nghiệp vận tải/kinh doanh cần xe bán tải bền bỉ với chi phí sở hữu hợp lý.

Hiệu năng từng phiên bản Toyota Hilux như thế nào?

Cả 3 phiên bản Toyota Hilux đang bán tại Việt Nam (Standard 2.8 4x2 MT, Pro 2.8 4x2 AT và Trailhunter 2.8 4x4 AT) đều dùng hệ Dầu diesel, 150 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Toyota Hilux Việt Nam năm 2026
Thông sốStandard 2.8 4x2 MTPro 2.8 4x2 ATTrailhunter 2.8 4x4 AT
Hệ dẫn độngDầu dieselDầu dieselDầu diesel
Công suất (kW)150 kW150 kW150 kW
Mô-men xoắn420500500
Tốc độ tối đa176 km/h176 km/h176 km/h
Mức tiêu thụ7.67.67.6

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Hilux range

Toyota Hilux các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Dầu diesel 150 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Toyota Hilux ra sao?

Kích thước Toyota Hilux tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5320 mm, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Toyota Hilux năm 2026
Thông sốStandard 2.8 4x2 MTPro 2.8 4x2 ATTrailhunter 2.8 4x4 AT
Chiều dài (mm)5320 mm5320 mm5320 mm
Chiều rộng (mm)1855 mm1855 mm1855 mm
Chiều cao (mm)1815 mm1815 mm1815 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3085 mm3085 mm3085 mm
Khối lượng (kg)1968 kg1968 kg1968 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Hilux range

Toyota Hilux tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Toyota Hilux

Toyota Hilux tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel, dung tích 2755 cc, hộp số 6MT và 6AT, dẫn động Cầu sau và AWD.

Hệ truyền động Toyota Hilux 2026
Thông sốStandard 2.8 4x2 MTPro 2.8 4x2 ATTrailhunter 2.8 4x4 AT
Dung tích động cơ (cc)2755 cc2755 cc2755 cc
Hộp số6MT6AT6AT
Dẫn độngCầu sauCầu sauAWD
Bình nhiên liệu (lít)80 lít80 lít80 lít

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Hilux range

Toyota Hilux tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 80 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnStandard 2.8 4x2 MT₫632.000.000
+₫271.000.000 (+42.9%)
Phiên bản cao hơnTrailhunter 2.8 4x4 AT₫903.000.000

Chênh lệch ₫271.000.000, tương đương tăng khoảng 42.9% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Trailhunter 2.8 4x4 AT đắt hơn ₫271.000.000 so với bản Standard 2.8 4x2 MT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Toyota Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamToyota Vietnam — current Hilux rangeThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtToyota Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Standard 2.8 4x2 MT₫632,000,000Dẫn động cầu sau2.8L 1GD-FTV Turbo Diesel6MT150 kW420 Nm7.65 chỗ
Pro 2.8 4x2 AT₫706,000,000Dẫn động cầu sau2.8L 1GD-FTV Turbo DieselAT 6 cấp150 kW500 Nm7.65 chỗ
Trailhunter 2.8 4x4 AT₫903,000,000Dẫn động 4 bánh2.8L 1GD-FTV Turbo DieselAT 6 cấp150 kW500 Nm7.65 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Hilux trả góp khoảng 7.649.146 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 632 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 126 triệu đ506 triệu đ15.727.304 đ12.224.853 đ10.131.187 đ8.741.881 đ
25% · 158 triệu đ474 triệu đ14.744.347 đ11.460.800 đ9.497.988 đ8.195.513 đ
30% · 190 triệu đ442 triệu đ13.761.391 đ10.696.746 đ8.864.788 đ7.649.146 đ
35% · 221 triệu đ411 triệu đ12.778.434 đ9.932.693 đ8.231.589 đ7.102.778 đ
40% · 253 triệu đ379 triệu đ11.795.478 đ9.168.640 đ7.598.390 đ6.556.411 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)13.559.119 đ10.491.495 đ8.656.064 đ7.436.713 đ
7,5% (thị trường)13.761.391 đ10.696.746 đ8.864.788 đ7.649.146 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)14.068.202 đ11.009.143 đ9.183.496 đ7.974.498 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Standard 2.8 4x2 MT632 triệu đ13.761.391 đ10.696.746 đ8.864.788 đ7.649.146 đ
Pro 2.8 4x2 AT706 triệu đ15.372.693 đ11.949.213 đ9.902.754 đ8.544.773 đ
Trailhunter 2.8 4x4 AT903 triệu đ19.662.240 đ15.283.484 đ12.665.987 đ10.929.080 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Ba phiên bản 632/706/903 triệu đồngCùng máy 2.8L, công suất 150 kWStandard: 6MT, cầu sau, 420 NmPro: 6AT, cầu sau, 500 NmTrailhunter: 6AT, 4x4, 500 NmStandard/Pro lốp 17 inch; Trailhunter 18 inch

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Toyota Hilux xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Toyota Hilux chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Toyota Hilux như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Xe cũToyota

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh

Vios cũ 250–510 triệu (08/2026). VSC/TRC/HAC có từ đời 2018; bản G 2023+ có Toyota Safety Sense (PCS/LDA); tránh xe taxi, đối chiếu sổ CVT.

Sam17 thg 8, 2026
Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giáToyota

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản

Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Sam21 thg 8, 2026
Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng
Xe cũ

Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng

Ertiga cũ: SHVS là mild-hybrid 12V (không phải full HEV); MT/AT/Sport; ngừng nhập chính hãng — nguồn chủ yếu xe cũ; giá tách bản×km.

Sam26 thg 8, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Seltos giá lăn bánh 2026: HN ~665 triệu, TP.HCM ~653 triệu
Cẩm nang

Kia Seltos giá lăn bánh 2026: HN ~665 triệu, TP.HCM ~653 triệu

Seltos 1.5 AT 579M: lăn bánh HN 664.6613M (LPTB 12%=69.48M), HCM 653.0813M; trả trước 30%=173.7M — matrix VnExpress 01/09/2026.

Sam28 thg 8, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái
Xe cũ

Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái

Subaru Forester cũ nên chọn xe Nhật trước 2019 hay xe Thái 2019+, i-L, i-S hay EyeSight? Xem giá và checklist Boxer/AWD.

Sam3 thg 9, 2026
Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
Xe mới dưới 500 triệu lăn bánh: Wigo, EX2 hay Bingo?
Cẩm nang

Xe mới dưới 500 triệu lăn bánh: Wigo, EX2 hay Bingo?

So sánh Wigo G, Geely EX2 Pro và Wuling Bingo 333 dưới 500 triệu lăn bánh: công thức từng khu vực, chi phí năm, TCO và điều kiện đặt cọc.

Sam21 thg 8, 2026
Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Đánh giáToyota

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?

Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan