
Mitsubishi
Mitsubishi Triton GLX, Premium hay Athlete: khi nào cần 4WD?
Bán tải · Pickup · Đang bán tại Việt Nam
Triton có Premium 2WD cũ và Premium 4WD mới cùng tên gần nhau; phải ghi đầy đủ. Mitsubishi công bố Premium 4WD 782 triệu gồmVAT,184 PS/430 Nm,Super Select 4WD-II/khóa sau/7mode. Athlete 4WD924 triệu tăng142 triệu choBi-Turbo204 PS/470 Nm,trợ lực điện,ADAS và tiện nghi; không phải142 triệu mua thêm 4WD. Ưu đãi tháng9 không tự áp tháng10. Chọn sau khi tính tải theo giấy, thử gia đình, xác nhận quote và lãi/5 năm; chưa có tiêu thụ/giá bán lại đủ so thực.
Giá niêm yết
₫655,000,000 – ₫924,000,000
Đã xác minh 2/10/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Giá xe tại Việt Nam
655 triệu đồng
GLX 655 /Premium 4WD 782 /Athlete 924 triệu —11/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
470 Nm
Hộp số
Tự động 6 cấp
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫655,000,000 – ₫924,000,000
- 2WD AT GLX₫655,000,000
- 2WD AT Premium₫782,000,000
- 4WD AT Premium (mới)₫782,000,000
- 4WD AT Athlete₫924,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMitsubishi
- Phân khúcPickup
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơMIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5
- Công suấtTối đa 150 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mitsubishi Triton GLX, Premium hay Athlete: khi nào cần 4WD?
Triton có Premium 2WD cũ và Premium 4WD mới cùng tên gần nhau; phải ghi đầy đủ. Mitsubishi công bố Premium 4WD 782 triệu gồmVAT,184 PS/430 Nm,Super Select 4WD-II/khóa sau/7mode. Athlete 4WD924 triệu tăng142 triệu choBi-Turbo204 PS/470 Nm,trợ lực điện,ADAS và tiện nghi; không phải142 triệu mua thêm 4WD. Ưu đãi tháng9 không tự áp tháng10. Chọn sau khi tính tải theo giấy, thử gia đình, xác nhận quote và lãi/5 năm; chưa có tiêu thụ/giá bán lại đủ so thực.
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi VN — công bố14/09 và danh mục11/10
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người chọn pickup cần xác nhận đường/tải công việc và tách giá trị 4WD khỏi phần nâng Athlete.
Điểm mạnh đã xác minh
Bổ sungPremium 4WD mới, táchPremium 2WD; cùng 4WD so máy/ADAS/tiện nghi và vốn có lãi.
Hạn chế cần cân nhắc
Ưu đãi tháng9 chưa xác nhận tháng10; tải theo giấy và tiêu thụ đúng grade còn cần kiểm.
Triton có Premium 2WD cũ và Premium 4WD mới cùng tên gần nhau; phải ghi đầy đủ. Mitsubishi công bố Premium 4WD 782 triệu gồmVAT,184 PS/430 Nm,Super Select 4WD-II/khóa sau/7mode. Athlete 4WD924 triệu tăng142 triệu choBi-Turbo204 PS/470 Nm,trợ lực điện,ADAS và tiện nghi; không phải142 triệu mua thêm 4WD. Ưu đãi tháng9 không tự áp tháng10. Chọn sau khi tính tải theo giấy, thử gia đình, xác nhận quote và lãi/5 năm; chưa có tiêu thụ/giá bán lại đủ so thực.
Mitsubishi Triton mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Công suất hãng ghi PS được đổi sang kW, làm tròn 0,1 kW; không coi PS là kW. Bản 4WD có hệ dẫn động khác 2WD, cần đọc đúng cấu hình. Thêm 4WD AT Premium theo công bố14/09, kiểm danh mục11/10/2026; ưu đãi tháng9 không tự gia hạn.
| Hạng mục | 2WD AT GLX | 2WD AT Premium | 4WD AT Premium (mới) | 4WD AT Athlete |
|---|---|---|---|---|
| Công suất động cơ diesel (kW) | 135,3 | 135,3 | 135,3 | 150 |
| Mô-men động cơ diesel (Nm) | 430 | 430 | 430 | 470 |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Mitsubishi Triton: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ. Thêm 4WD AT Premium theo công bố14/09, kiểm danh mục11/10/2026; ưu đãi tháng9 không tự gia hạn.
| Hạng mục | 2WD AT GLX | 2WD AT Premium | 4WD AT Premium (mới) | 4WD AT Athlete |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5320 | 5320 | 5320 | 5360 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1865 | 1865 | 1865 | 1930 |
| Chiều cao (mm) | 1795 | 1795 | 1795 | 1815 |
| Trục cơ sở (mm) | 3130 | 3130 | 3130 | 3130 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 222 | 222 | 222 | 222 |
| Bán kính quay (m) | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Mitsubishi Triton: giá từng bản, hộp số và nhiên liệu diesel
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Thêm 4WD AT Premium theo công bố14/09, kiểm danh mục11/10/2026; ưu đãi tháng9 không tự gia hạn.
| Hạng mục | 2WD AT GLX | 2WD AT Premium | 4WD AT Premium (mới) | 4WD AT Athlete |
|---|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 655 triệu đồng | 782 triệu đồng | 782 triệu đồng — công bố14/09 | 924 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100 km) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Mã/loại động cơ | MIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5 | MIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5 | MIVEC Turbo Diesel2.4L-Euro5 | MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L - Euro 5 |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động6cấp | Tự động 6 cấp |
| Lốp trước | 265/70R16 | 265/60R18 | 265/60R18 | 265/60R18 |
| Lốp sau | 265/70R16 | 265/60R18 | 265/60R18 | 265/60R18 |
| Dẫn động | RWD | RWD | 4WD | 4WD |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản
Nhiên liệu diesel; chưa có số tiêu thụ đúng hai 4WD đủ so. Giá công bố chưa xác nhận ưu đãi/xe sẵn tháng10.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Premium 4WD/thiết bị/giá | Mitsubishi thông báo14/09 | 782mVAT;184 PS430 Nm;7 airbag, camera lùi/cruise; khôngAthlete ADAS |
| Danh mục haiPremium | Mitsubishi VN hiện tại | Không tự xóa 2WD, phải định danh |
| Athlete | Bảng hãng | 924m;204 PS470 Nm;360/ACCvà ADAS |
| Ưu đãi | Thông báo tháng9 | 46m+12m phụ kiện có thời hạn; không tháng10 tự động |
| Thuế/giấy xe | Chính phủ | Pickupcabinkép đủ điều kiện60%base; tax/plateactualphảikiểm |
| Vay/diesel5 năm | AutoTest giả định | Không quotevay, thựcđo, tảihợp lệ hoặcresale |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Premium 2WD cũ và Premium 4WD mới không cùng xe
Mitsubishi Việt Nam công bố 4WD AT Premium ngày 14/09/2026, giá 782 triệu gồm VAT. Trang dòng xe hiện liệt kê cả Premium 2WD cũ và Premium 4WD mới, không có cơ sở xóa 2WD như đã ngừng bán. Cùng tên Premium/cùng mức 782 triệu không làm thành cùng xe: đơn đặt phải ghi đầy đủ 2WD hoặc 4WD, VIN/năm và bảng trang bị.
Bài này thêm cấu hình 4WD mới vào dữ liệu hiện hành, đối chiếu với Athlete. Giá là công bố của nhà sản xuất, không phải giao dịch tiền mặt hoặc xác nhận sẵn xe ngày 11/10; ưu đãi tháng 9 chỉ đúng giai đoạn đó nếu chưa có gia hạn văn bản.
| Bản đầy đủ | Giá hãng | Khác biệt | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| 2WD AT GLX | 655.000.000 | Cầu sau; 184 PS/430 Nm | Bảng giá/xe hãng |
| 2WD AT Premium | 782.000.000 | Cầu sau; 184 PS/430 Nm | Bảng cũ còn trong danh mục, hỏi tồn |
| 4WD AT Premium mới | 782.000.000 | Super Select 4WD-II; 184 PS/430 Nm | Thông báo 14/09 |
| 4WD AT Athlete | 924.000.000 | Super Select 4WD-II; 204 PS/470 Nm | Bảng đối chiếu cùng thông báo |
Mitsubishi Việt Nam — công bố Premium mới 14/09Danh mục hiện tại — đủ 2WD/4WD PremiumBảng giá hãng — cần đọc cùng thông báo mới
Cùng 4WD, Athlete tăng tiền cho điều gì
So hai bản 4WD, phần tăng Athlete là 142 triệu niêm yết, không phải “giá mua thêm 4WD”. Cả hai có Super Select 4WD-II, khóa vi sai sau và 7 chế độ theo thông báo. Athlete khác động cơ Bi-Turbo 204 PS/470 Nm so Premium Turbo 184 PS/430 Nm, thêm trợ lực điện và ADAS/tiện nghi. PS không phải kW: lần lượt khoảng 150,0 và 135,3 kW.
An toàn/passive và trợ giúp khác nhau: Premium mới có 7 túi khí, AYC/ASTC và ga tự động thông thường; Athlete thêm ACC, FCM/cảnh báo-giảm va chạm, LDW, BSW, AHB và RCTA. Không gán các hỗ trợ này cho Premium vì cả hai 4WD. Chức năng không lái tự động và không bảo đảm tránh mọi tai nạn.
| Mục | Premium 4WD | Athlete 4WD | Việc mua thêm |
|---|---|---|---|
| Máy/công suất | Turbo 184 PS/430 Nm | Bi-Turbo 204 PS/470 Nm | Có phần động lực, không chỉ trang trí |
| 4WD/hộp số | Super Select II, 7 mode, khóa sau;6AT | Cùng nhóm chức năng theo thông báo | Không gọi 142 triệu là phí thêm 4WD |
| Trợ lực | Thủy lực | Điện | Thử thao tác chậm đúng điều kiện |
| Túi khí | 7 | 7 | Không cộng thêm túi khí cho Athlete |
| Hỗ trợ chủ động | AYC/ASTC, HDC và cruise | Thêm FCM/ACC/LDW/BSW/AHB/RCTA | Hỏi giới hạn và điều kiện theo sách |
| Camera | Camera lùi theo mô tả Premium | Camera 360 | Không ghi Premium 360 từ tên dòng chung |
| Cabin | Ghế nỉ/chỉnh cơ; AC tự động; màn 9 inch/6 loa | Da-lộn/lái điện 8 hướng; AC2 vùng; màn 9 inch/6 loa | Màn/loa không phải mọi mục đều tăng |
| Đỗ/lốp | 265/60R18; cần kiểm thiết bị khác | 265/60R18, TPMS/cảm biến đỗ theo bảng | Cỡ lốp bằng nhau; không tự chi tăng |
Đường cần 4WD và đường gia đình phải kiểm khác nhau
4WD hỗ trợ lực kéo trong một số đường ít bám; không tự giúp phanh ngắn hơn, không là bảo đảm qua ngập. Nếu công việc trên đường lát bình thường, đánh giá GLX/2WD Premium riêng có thể hợp lý. Nếu thường đi đường đất/địa hình, so Premium 4WD trước, rồi hỏi có thật cần máy mạnh/ADAS của Athlete.
Gia đình cần ghế sau, lên xuống, đỗ và đồ; một ưu thế địa hình không bù việc người nhà không phù hợp. Không có phép đo độ êm/tiếng ồn cùng tải của AutoTest trong bài này, không gọi Athlete đầm/êm hơn chắc vì đắt hoặc trợ lực điện. Cách dùng từng chế độ phải theo sách đúng xe; không đưa quy tắc gài/đổi chế độ từ xe khác.
| Công việc | Lựa chọn có điều kiện | Giới hạn |
|---|---|---|
| Nhiệm vụ | Hướng đánh giá | Kiểm trước quyết định |
| Phố/đường lát, chở nhẹ | Đủ việc với 2WD hay cần thiết bị 4WD | Không mua 4WD từ nhãn cao cấp |
| Đường đất/tải làm việc thường xuyên | Premium 4WD và yên tâm lực kéo theo sách | Lốp/đường/khả năng lái và tải hợp lệ |
| Muốn máy mạnh/ADAS nhiều | Athlete 4WD nếu cần và thử đạt | Tách phần máy/an toàn/tiện nghi |
| Mưa/ngập không rõ độ sâu | Tránh/đi vòng | Không dùng gầm 222 mm hay 4WD làm giấy phép |
| Gia đình/đỗ hằng ngày | Thử đủ người + bãi thật | Bề rộng Athlete 1.930 khác Premium 1.865 mm |
- Không thử vượt giới hạn tải, dốc/ngập hoặc phanh khẩn cấp trên đường công cộng để chứng minh mua đúng.
- Thử camera/quan sát ở nơi an toàn, đọc giới hạn cảm biến và giữ vai trò người lái.
Chở người, nắp thùng và hàng còn tải bao nhiêu
Thùng to không nghĩa tải hàng đủ cho công việc khi chở năm người và lắp nắp thùng. Thông báo hãng cho kích thước thùng Premium 1.470 ×1.545 ×520 mm, nhưng chưa cung cấp tải hàng hợp lệ theo giấy đăng kiểm xe giao trong phần đọc này. Không điền tải trọng bằng cách nhìn kích thước hoặc lấy con số Triton nước khác.
Lấy khối lượng toàn bộ/không tải và phân loại trên giấy xe, cân thực với phụ kiện; hạch toán người và đồ chưa nằm trong cơ sở đó. Giới hạn trục, lốp và cách buộc hàng cũng phải đạt. Nắp thùng/khung/toolbox có thể lấy đi phần tải còn dù thùng vẫn trống.
| Dữ liệu | Premium | Athlete | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Thân xe hãng (mm) | 5.320 ×1.865 ×1.795 | 5.360 ×1.930 ×1.815 | Đo bãi/lối mở và phụ kiện thực |
| Trục cơ sở/gầm | 3.130/222 mm | 3.130/222 mm | Không bảo đảm vượt nước/dốc |
| Bán kính quay hãng | 6,2 m | 6,2 m | Không bằng chiều rộng đường quay thực |
| Tải đăng kiểm | Cần giấy đúng xe | Cần giấy đúng xe | Không suy từ 184/204 PS |
| Chở người+phụ kiện | Cân/ghi cụ thể | Cân/ghi cụ thể | Trừ theo định nghĩa tải trong giấy |
- Ví dụ giả định ngân sách tải phải tính tổng 900 kg: người 350+nắp/thùng 90+đồ 40, hàng còn 420 kg. Không là tải công bố Triton.
- Khối lượng còn được chở=khối lượng toàn bộ cho phép−khối lượng xe sẵn công việc−người/đồ chưa tính, vẫn tuân thủ giới hạn trục và yêu cầu giấy xe.
- Mang kích thước kiện hàng/đồ gia đình để kiểm bố trí, không đặt người ngồi trong thùng để đủ chỗ.
Giá tháng 9 không tự trở thành ưu đãi tháng 10
Thông báo Premium 4WD có hỗ trợ tháng 9 tương đương 46 triệu phí trước bạ và phụ kiện trị giá 12 triệu theo điều kiện. Ngày 11/10 không tự kéo hai quyền đó sang tháng 10. Giá công bố 782 triệu không đồng nghĩa ai cũng trả 724 triệu hoặc được quà đổi tiền. Hỏi đại lý văn bản ưu đãi đang hiệu lực với chính VIN/điều kiện vay của bạn.
Thuế/phí xe bán tải cần đọc phân loại. Quy định trước bạ có nhóm xe chở hàng cabin kép thuộc điều kiện áp dụng 60% mức ô tô chở người cơ sở; nếu ô tô cơ sở 10% thì minh họa 6%, nếu 12% thì 7,2%. Không mặc định mọi pickup ở mọi giấy xe đều như nhau, và không áp phí biển ô tô con 14 triệu vào xe chở hàng mà chưa xác định nhóm.
| Khoản | Premium | Athlete |
|---|---|---|
| Giá công bố | 782.000.000 đ, gồm VAT theo thông báo | 924.000.000 đ theo bảng hãng |
| Ví dụ trước bạ 6% cùng giá làm căn cứ | 46.920.000 đ | 55.440.000 đ |
| Ví dụ trước bạ 7,2% | 56.304.000 đ | 66.528.000 đ |
| Ưu đãi tháng 9 | Không tự coi đang áp dụng | Không trừ chương trình khác ngày |
| Biển/đăng kiểm/bảo hiểm/dịch vụ | Chưa có đủ quote và phân loại | Chưa có đủ quote và phân loại |
- Các số thuế chỉ ví dụ lấy giá công bố làm căn cứ; cần cơ quan/địa chỉ và giấy xe xác nhận thật.
- Phí lăn bánh chưa đủ không gọi một tổng sơ bộ là giá nhận xe hoàn chỉnh.
- Bảo hiểm và hợp đồng vay phải phù hợp công việc thương mại nếu dùng, không mặc định gói cá nhân phủ mọi việc.
Mitsubishi — quyền hỗ trợ tháng9 có thời hạnChính phủ — nhóm trước bạ xe và điều kiệnChính phủ — cần chọn đúng nhóm đăng ký
Khoản vay phần tăng và 5 năm dùng xe
Giá niêm yết tăng 142 triệu. Cùng tiền trả trước 250 triệu, phần tăng chủ yếu là gốc; cùng 30%, tăng trả trước 42,6 triệu và gốc 99,4 triệu. Bảng giả định phải thay bằng báo giá/tín dụng của bạn; không gọi lãi 7% ưu đãi kéo dài cả 7 năm.
Ví dụ biên tập, không phải lãi được duyệt: 84 tháng trả gốc đều, lãi dư nợ 7%/năm tháng 1–12 rồi 11% tháng 13–84; trả trước 30% hoặc cùng 250.000.000 đ. Cột tháng ghi đầu→cuối từng giai đoạn, không lấy 7% cho cả 7 năm.
Không có balloon; chưa có phí/bảo hiểm theo hợp đồng. Gốc còn không là số tiền tất toán trước hạn. Tiền nhận xe=trả trước+thuế/phí+bảo hiểm+đồ/lắp cần thiết; không chỉ trả trước. So giá tiền mặt với giá gắn tín dụng cùng hiệu lực. Máy tính một lãi cố định không tái hiện bảng đổi lãi/gốc đều này.
Chưa có tiêu thụ diesel cùng điều kiện/grade để xếp Athlete và Premium rẻ hơn khi sử dụng. Sensitivity chung: diesel 25.000 đ/L, ở 9 L/100 km thì 60.000 km=135 triệu và 100.000 km=225 triệu; ở 11 L là 165/275 triệu. Những con số không phải mức thực đo Triton hay giá trạm hiện hành.
Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.
Xin lịch/báo bảo dưỡng 6AT, hệ 4WD/dầu liên quan theo sách, lốp 265/60R18, bảo hiểm và xe thay khi dừng việc. Hai bản 4WD không tự chênh chi duy trì 4WD chỉ vì cấp cao. Chưa có dữ liệu bán lại tương đương để hứa Athlete bù 142 triệu khi bán; chi kinh doanh và chi nhà tách để không tính doanh thu gộp thành tiền dư.
| Phương án | Trả trước | Gốc vay | Tháng theo giả định | Tổng lãi | Giá + lãi, đã gồm trả trước | Gốc còn tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Triton 4WD AT Premium /30% | 234.600.000 | 547.400.000 | 9.709.833 → 9.291.681; 10.817.667 → 6.576.403 | 192.795.583 | 974.795.583 | 156.400.000 |
| Triton 4WD AT Athlete /30% | 277.200.000 | 646.800.000 | 11.473.000 → 10.978.917; 12.782.000 → 7.770.583 | 227.804.500 | 1.151.804.500 | 184.800.000 |
| Triton 4WD AT Premium /250.000.000 | 250.000.000 | 532.000.000 | 9.436.667 → 9.030.278; 10.513.333 → 6.391.389 | 187.371.667 | 969.371.667 | 152.000.000 |
| Triton 4WD AT Athlete /250.000.000 | 250.000.000 | 674.000.000 | 11.955.476 → 11.440.615; 13.319.524 → 8.097.361 | 237.384.405 | 1.161.384.405 | 192.571.429 |
Chọn theo công việc và nhu cầu an toàn thật
Premium 4WD phù hợp khi cần hệ dẫn động/khóa sau và cấu hình 184 PS đáp ứng công việc, muốn giữ 142 triệu niêm yết trước thuế/lãi. Athlete đáng xét khi máy mạnh hơn, trợ lực điện và nhóm ADAS được dùng thật, gia đình đã thử phù hợp và dòng tiền chịu được. Tính năng cần thiết quyết định, không dùng chức vô địch đua để bảo đảm xe giao làm mọi việc tốt hơn.
Nếu chỉ muốn 4WD vì đi phố mưa, hãy xem lại lốp, tốc độ và đường thực. Nếu cần lực kéo cho việc thật nhưng không dùng phần nâng của Athlete, phần tiền giữ có thể cần cho thiết bị công việc/bảo hiểm/quỹ sửa, nhưng không gọi khoản đó là lợi nhuận bảo đảm. Nếu công việc cần tải ngoài giấy xe, dừng cả hai lựa chọn.
| Tình huống | Lựa chọn có điều kiện | Hồ sơ cần |
|---|---|---|
| Điều kiện người mua | Hướng | Trước ký |
| Cần 4WD, máy 184 PS đủ | Premium 4WD | Đúng chữ 4WD, bảng mới và quote |
| Máy/ADAS/tiện nghi thêm hữu dụng | Athlete 4WD | Thử thao tác, hiểu giới hạn, quỹ đủ |
| Chủ yếu lát đường, ngân sách thấp | So 2WD đúng cấu hình | Không gán ADASAthlete choPremium 2WD |
| Tải chưa tính/thiếu giấy | Chưa chốt | Cân đủ người/phụ kiện, đăng kiểm |
| Chỉ có ưu đãi tháng 9 trên ảnh | Xin điều kiện tháng 10 | Không chuyển quà/giảm cũ sang giá mới |
- Lưu hai quote đồng hiệu lực: grade/VIN/năm/màu, tiền mặt/vay, thuế/phí, quà, ngày giao và cọc.
- Mang gia đình, đồ và danh mục phụ kiện để thử ghế/đỗ/thùng; kiểm sách vận hành 4WD.
- Xác nhận lịch dịch vụ/bảo hành theo công việc và kế hoạch xe thay khi dừng.
- Kiểm lại sau khi điều kiện phiên bản, giá/ưu đãi hoặc nhóm đăng ký đổi; không thay ngày để xem chương trình đã hết là mới.
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2WD AT GLX | ₫655,000,000 | Dẫn động cầu sau | MIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5 | Tự động 6 cấp | 135.3 kW | 430 Nm | Chưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. | 5 chỗ |
| 2WD AT Premium | ₫782,000,000 | Dẫn động cầu sau | MIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5 | Tự động 6 cấp | 135.3 kW | 430 Nm | Chưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. | 5 chỗ |
| 4WD AT Premium (mới) | ₫782,000,000 | Dẫn động 4 bánh | MIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5 | Tự động 6 cấp | 135.3 kW | 430 Nm | Chưa xác nhận đúng grade Việt Nam | 5 chỗ |
| 4WD AT Athlete | ₫924,000,000 | Dẫn động 4 bánh | MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L - Euro 5 | Tự động 6 cấp | 150 kW | 470 Nm | Chưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mitsubishi Triton trả góp khoảng 7.927.516 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 655 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 131 triệu đ | 524 triệu đ | 16.299.658 đ | 12.669.745 đ | 10.499.885 đ | 9.060.019 đ |
| 25% · 164 triệu đ | 491 triệu đ | 15.280.930 đ | 11.877.886 đ | 9.843.642 đ | 8.493.768 đ |
| 30% · 197 triệu đ | 459 triệu đ | 14.262.201 đ | 11.086.027 đ | 9.187.399 đ | 7.927.516 đ |
| 35% · 229 triệu đ | 426 triệu đ | 13.243.472 đ | 10.294.167 đ | 8.531.157 đ | 7.361.265 đ |
| 40% · 262 triệu đ | 393 triệu đ | 12.224.744 đ | 9.502.308 đ | 7.874.914 đ | 6.795.014 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.052.568 đ | 10.873.306 đ | 8.971.079 đ | 7.707.353 đ |
| 7,5% (thị trường) | 14.262.201 đ | 11.086.027 đ | 9.187.399 đ | 7.927.516 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 14.580.177 đ | 11.409.792 đ | 9.517.706 đ | 8.264.709 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2WD AT GLX | 655 triệu đ | 14.262.201 đ | 11.086.027 đ | 9.187.399 đ | 7.927.516 đ |
| 2WD AT Premium | 782 triệu đ | 17.027.544 đ | 13.235.531 đ | 10.968.773 đ | 9.464.607 đ |
| 4WD AT Premium (mới) | 782 triệu đ | 17.027.544 đ | 13.235.531 đ | 10.968.773 đ | 9.464.607 đ |
| 4WD AT Athlete | 924 triệu đ | 20.119.502 đ | 15.638.914 đ | 12.960.545 đ | 11.183.245 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mitsubishi Triton — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Kiểm tra lần cuối 11/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Premium 2WD và 4WD có cùng xe không?
Không. Cùng tên gần/cùng giá cũ không thay dẫn động. Trang hiện liệt kê cả hai; đơn mua phải ghi đầy đủ/VIN/bảng trang bị.
Athlete tăng142 triệu chỉ để có 4WD?
Không. SoPremium 4WD vớiAthlete 4WD đều cóSuper SelectII/khóa sau/7mode. Athlete thêm máy204 PS/470 Nm,trợ lực điện và ADAS/tiện nghi.
Premium 4WD có360/ACC nhưAthlete không?
Thông báo mô tả camera lùi/cruise choPremium,360/ACC choAthlete. Không gán thiết bịAthlete sangPremium chỉ vì cả hai 4WD.
Triton tải bao nhiêu khi chở5 người?
Cần giấy đăng kiểm và cân phụ kiện/người đúng định nghĩa. Kích thước thùng/công suất không trả lời tải còn hợp lệ.
4WD đi mưa có bảo đảm phanh/ngập không?
Không. Lực kéo khác khả năng phanh và rủi ro nước; cần lốp/tốc độ/đường, tránh nước không rõ và đọc sách.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động
Mitsubishi Triton cũ nên chọn đời nào, 4x2 hay 4x4? Xem ma trận giá, phân loại đăng ký, quỹ sửa và checklist diesel trước khi cọc.

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Mazda CX-5 cũ tháng 10/2026: đời 2023 trở đi đang đắt hơn xe mới
Phân tích 548 tin rao Mazda CX-5 cũ trên Bonbanh, Oto.com.vn và Chợ Tốt ngày 28/10/2026: từ đời 2023 trở đi giá rao trung vị đã bằng hoặc cao hơn xe mới 699 triệu. So đúng bản, xe cũ 1–2 năm chỉ rẻ 4,7%–9,0%. Vùng còn đáng mua là 2019–2021.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
TCO5năm: một công thức không đếm đôi, điệnmua đúng mẫu số và lịchưuđãi/pháp lý theo năm

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục
Lập lịch theo đúng xe/VIN, tách kiểm và thay, so báo giá cùng phạm vi; thêm Sealion 6/J 7 PHEV và ngân sách 5 năm không tính trùng.



