Mitsubishi Triton

Mitsubishi

Mitsubishi Triton GLX, Premium hay Athlete: khi nào cần 4WD?

Bán tải · Pickup · Đang bán tại Việt Nam

Triton có Premium 2WD cũ và Premium 4WD mới cùng tên gần nhau; phải ghi đầy đủ. Mitsubishi công bố Premium 4WD 782 triệu gồmVAT,184 PS/430 Nm,Super Select 4WD-II/khóa sau/7mode. Athlete 4WD924 triệu tăng142 triệu choBi-Turbo204 PS/470 Nm,trợ lực điện,ADAS và tiện nghi; không phải142 triệu mua thêm 4WD. Ưu đãi tháng9 không tự áp tháng10. Chọn sau khi tính tải theo giấy, thử gia đình, xác nhận quote và lãi/5 năm; chưa có tiêu thụ/giá bán lại đủ so thực.

Giá niêm yết

₫655,000,000 – ₫924,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Dầu

Giá xe tại Việt Nam

655 triệu đồng

GLX 655 /Premium 4WD 782 /Athlete 924 triệu —11/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

470 Nm

Hộp số

Tự động 6 cấp

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫655,000,000 – ₫924,000,000

  • 2WD AT GLX₫655,000,000
  • 2WD AT Premium₫782,000,000
  • 4WD AT Premium (mới)₫782,000,000
  • 4WD AT Athlete₫924,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMitsubishi
  • Phân khúcPickup
  • Hệ dẫn độngDầu
  • Động cơMIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5
  • Công suấtTối đa 150 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mitsubishi Triton GLX, Premium hay Athlete: khi nào cần 4WD?

Triton có Premium 2WD cũ và Premium 4WD mới cùng tên gần nhau; phải ghi đầy đủ. Mitsubishi công bố Premium 4WD 782 triệu gồmVAT,184 PS/430 Nm,Super Select 4WD-II/khóa sau/7mode. Athlete 4WD924 triệu tăng142 triệu choBi-Turbo204 PS/470 Nm,trợ lực điện,ADAS và tiện nghi; không phải142 triệu mua thêm 4WD. Ưu đãi tháng9 không tự áp tháng10. Chọn sau khi tính tải theo giấy, thử gia đình, xác nhận quote và lãi/5 năm; chưa có tiêu thụ/giá bán lại đủ so thực.

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi VN — công bố14/09 và danh mục11/10

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người chọn pickup cần xác nhận đường/tải công việc và tách giá trị 4WD khỏi phần nâng Athlete.

Điểm mạnh đã xác minh

Bổ sungPremium 4WD mới, táchPremium 2WD; cùng 4WD so máy/ADAS/tiện nghi và vốn có lãi.

Hạn chế cần cân nhắc

Ưu đãi tháng9 chưa xác nhận tháng10; tải theo giấy và tiêu thụ đúng grade còn cần kiểm.

Triton có Premium 2WD cũ và Premium 4WD mới cùng tên gần nhau; phải ghi đầy đủ. Mitsubishi công bố Premium 4WD 782 triệu gồmVAT,184 PS/430 Nm,Super Select 4WD-II/khóa sau/7mode. Athlete 4WD924 triệu tăng142 triệu choBi-Turbo204 PS/470 Nm,trợ lực điện,ADAS và tiện nghi; không phải142 triệu mua thêm 4WD. Ưu đãi tháng9 không tự áp tháng10. Chọn sau khi tính tải theo giấy, thử gia đình, xác nhận quote và lãi/5 năm; chưa có tiêu thụ/giá bán lại đủ so thực.

Mitsubishi Triton mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Công suất hãng ghi PS được đổi sang kW, làm tròn 0,1 kW; không coi PS là kW. Bản 4WD có hệ dẫn động khác 2WD, cần đọc đúng cấu hình. Thêm 4WD AT Premium theo công bố14/09, kiểm danh mục11/10/2026; ưu đãi tháng9 không tự gia hạn.

Mitsubishi Triton: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục2WD AT GLX2WD AT Premium4WD AT Premium (mới)4WD AT Athlete
Công suất động cơ diesel (kW)135,3135,3135,3150
Mô-men động cơ diesel (Nm)430430430470

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Mitsubishi Triton: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ. Thêm 4WD AT Premium theo công bố14/09, kiểm danh mục11/10/2026; ưu đãi tháng9 không tự gia hạn.

Mitsubishi Triton: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục2WD AT GLX2WD AT Premium4WD AT Premium (mới)4WD AT Athlete
Chiều dài (mm)5320532053205360
Số chỗ5555
Chiều rộng (mm)1865186518651930
Chiều cao (mm)1795179517951815
Trục cơ sở (mm)3130313031303130
Khoảng sáng gầm (mm)222222222222
Bán kính quay (m)6,26,26,26,2
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Mitsubishi Triton: giá từng bản, hộp số và nhiên liệu diesel

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Thêm 4WD AT Premium theo công bố14/09, kiểm danh mục11/10/2026; ưu đãi tháng9 không tự gia hạn.

Mitsubishi Triton: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục2WD AT GLX2WD AT Premium4WD AT Premium (mới)4WD AT Athlete
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra655 triệu đồng782 triệu đồng782 triệu đồng — công bố14/09924 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100 km)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Mã/loại động cơMIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5MIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5MIVEC Turbo Diesel2.4L-Euro5MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L - Euro 5
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động6cấpTự động 6 cấp
Lốp trước265/70R16265/60R18265/60R18265/60R18
Lốp sau265/70R16265/60R18265/60R18265/60R18
Dẫn độngRWDRWD4WD4WD

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản

Nhiên liệu diesel; chưa có số tiêu thụ đúng hai 4WD đủ so. Giá công bố chưa xác nhận ưu đãi/xe sẵn tháng10.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn, phép tính và giới hạn — 11/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Premium 4WD/thiết bị/giáMitsubishi thông báo14/09782mVAT;184 PS430 Nm;7 airbag, camera lùi/cruise; khôngAthlete ADAS
Danh mục haiPremiumMitsubishi VN hiện tạiKhông tự xóa 2WD, phải định danh
AthleteBảng hãng924m;204 PS470 Nm;360/ACCvà ADAS
Ưu đãiThông báo tháng946m+12m phụ kiện có thời hạn; không tháng10 tự động
Thuế/giấy xeChính phủPickupcabinkép đủ điều kiện60%base; tax/plateactualphảikiểm
Vay/diesel5 nămAutoTest giả địnhKhông quotevay, thựcđo, tảihợp lệ hoặcresale

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Premium 2WD cũ và Premium 4WD mới không cùng xe

Mitsubishi Việt Nam công bố 4WD AT Premium ngày 14/09/2026, giá 782 triệu gồm VAT. Trang dòng xe hiện liệt kê cả Premium 2WD cũ và Premium 4WD mới, không có cơ sở xóa 2WD như đã ngừng bán. Cùng tên Premium/cùng mức 782 triệu không làm thành cùng xe: đơn đặt phải ghi đầy đủ 2WD hoặc 4WD, VIN/năm và bảng trang bị.

Bài này thêm cấu hình 4WD mới vào dữ liệu hiện hành, đối chiếu với Athlete. Giá là công bố của nhà sản xuất, không phải giao dịch tiền mặt hoặc xác nhận sẵn xe ngày 11/10; ưu đãi tháng 9 chỉ đúng giai đoạn đó nếu chưa có gia hạn văn bản.

Premium 2WD cũ và Premium 4WD mới không cùng xe — 11/10/2026
Bản đầy đủGiá hãngKhác biệtHạn chế
2WD AT GLX655.000.000Cầu sau; 184 PS/430 NmBảng giá/xe hãng
2WD AT Premium782.000.000Cầu sau; 184 PS/430 NmBảng cũ còn trong danh mục, hỏi tồn
4WD AT Premium mới782.000.000Super Select 4WD-II; 184 PS/430 NmThông báo 14/09
4WD AT Athlete924.000.000Super Select 4WD-II; 204 PS/470 NmBảng đối chiếu cùng thông báo

Mitsubishi Việt Nam — công bố Premium mới 14/09Danh mục hiện tại — đủ 2WD/4WD PremiumBảng giá hãng — cần đọc cùng thông báo mới

Cùng 4WD, Athlete tăng tiền cho điều gì

So hai bản 4WD, phần tăng Athlete là 142 triệu niêm yết, không phải “giá mua thêm 4WD”. Cả hai có Super Select 4WD-II, khóa vi sai sau và 7 chế độ theo thông báo. Athlete khác động cơ Bi-Turbo 204 PS/470 Nm so Premium Turbo 184 PS/430 Nm, thêm trợ lực điện và ADAS/tiện nghi. PS không phải kW: lần lượt khoảng 150,0 và 135,3 kW.

An toàn/passive và trợ giúp khác nhau: Premium mới có 7 túi khí, AYC/ASTC và ga tự động thông thường; Athlete thêm ACC, FCM/cảnh báo-giảm va chạm, LDW, BSW, AHB và RCTA. Không gán các hỗ trợ này cho Premium vì cả hai 4WD. Chức năng không lái tự động và không bảo đảm tránh mọi tai nạn.

Cùng 4WD, Athlete tăng tiền cho điều gì — 11/10/2026
MụcPremium 4WDAthlete 4WDViệc mua thêm
Máy/công suấtTurbo 184 PS/430 NmBi-Turbo 204 PS/470 NmCó phần động lực, không chỉ trang trí
4WD/hộp sốSuper Select II, 7 mode, khóa sau;6ATCùng nhóm chức năng theo thông báoKhông gọi 142 triệu là phí thêm 4WD
Trợ lựcThủy lựcĐiệnThử thao tác chậm đúng điều kiện
Túi khí77Không cộng thêm túi khí cho Athlete
Hỗ trợ chủ độngAYC/ASTC, HDC và cruiseThêm FCM/ACC/LDW/BSW/AHB/RCTAHỏi giới hạn và điều kiện theo sách
CameraCamera lùi theo mô tả PremiumCamera 360Không ghi Premium 360 từ tên dòng chung
CabinGhế nỉ/chỉnh cơ; AC tự động; màn 9 inch/6 loaDa-lộn/lái điện 8 hướng; AC2 vùng; màn 9 inch/6 loaMàn/loa không phải mọi mục đều tăng
Đỗ/lốp265/60R18; cần kiểm thiết bị khác265/60R18, TPMS/cảm biến đỗ theo bảngCỡ lốp bằng nhau; không tự chi tăng

Bảng thông số chính thức ba grade trong thông báo mới

Đường cần 4WD và đường gia đình phải kiểm khác nhau

4WD hỗ trợ lực kéo trong một số đường ít bám; không tự giúp phanh ngắn hơn, không là bảo đảm qua ngập. Nếu công việc trên đường lát bình thường, đánh giá GLX/2WD Premium riêng có thể hợp lý. Nếu thường đi đường đất/địa hình, so Premium 4WD trước, rồi hỏi có thật cần máy mạnh/ADAS của Athlete.

Gia đình cần ghế sau, lên xuống, đỗ và đồ; một ưu thế địa hình không bù việc người nhà không phù hợp. Không có phép đo độ êm/tiếng ồn cùng tải của AutoTest trong bài này, không gọi Athlete đầm/êm hơn chắc vì đắt hoặc trợ lực điện. Cách dùng từng chế độ phải theo sách đúng xe; không đưa quy tắc gài/đổi chế độ từ xe khác.

Đường cần 4WD và đường gia đình phải kiểm khác nhau — 11/10/2026
Công việcLựa chọn có điều kiệnGiới hạn
Nhiệm vụHướng đánh giáKiểm trước quyết định
Phố/đường lát, chở nhẹĐủ việc với 2WD hay cần thiết bị 4WDKhông mua 4WD từ nhãn cao cấp
Đường đất/tải làm việc thường xuyênPremium 4WD và yên tâm lực kéo theo sáchLốp/đường/khả năng lái và tải hợp lệ
Muốn máy mạnh/ADAS nhiềuAthlete 4WD nếu cần và thử đạtTách phần máy/an toàn/tiện nghi
Mưa/ngập không rõ độ sâuTránh/đi vòngKhông dùng gầm 222 mm hay 4WD làm giấy phép
Gia đình/đỗ hằng ngàyThử đủ người + bãi thậtBề rộng Athlete 1.930 khác Premium 1.865 mm
  • Không thử vượt giới hạn tải, dốc/ngập hoặc phanh khẩn cấp trên đường công cộng để chứng minh mua đúng.
  • Thử camera/quan sát ở nơi an toàn, đọc giới hạn cảm biến và giữ vai trò người lái.

Chở người, nắp thùng và hàng còn tải bao nhiêu

Thùng to không nghĩa tải hàng đủ cho công việc khi chở năm người và lắp nắp thùng. Thông báo hãng cho kích thước thùng Premium 1.470 ×1.545 ×520 mm, nhưng chưa cung cấp tải hàng hợp lệ theo giấy đăng kiểm xe giao trong phần đọc này. Không điền tải trọng bằng cách nhìn kích thước hoặc lấy con số Triton nước khác.

Lấy khối lượng toàn bộ/không tải và phân loại trên giấy xe, cân thực với phụ kiện; hạch toán người và đồ chưa nằm trong cơ sở đó. Giới hạn trục, lốp và cách buộc hàng cũng phải đạt. Nắp thùng/khung/toolbox có thể lấy đi phần tải còn dù thùng vẫn trống.

Chở người, nắp thùng và hàng còn tải bao nhiêu — 11/10/2026
Dữ liệuPremiumAthleteÝ nghĩa
Thân xe hãng (mm)5.320 ×1.865 ×1.7955.360 ×1.930 ×1.815Đo bãi/lối mở và phụ kiện thực
Trục cơ sở/gầm3.130/222 mm3.130/222 mmKhông bảo đảm vượt nước/dốc
Bán kính quay hãng6,2 m6,2 mKhông bằng chiều rộng đường quay thực
Tải đăng kiểmCần giấy đúng xeCần giấy đúng xeKhông suy từ 184/204 PS
Chở người+phụ kiệnCân/ghi cụ thểCân/ghi cụ thểTrừ theo định nghĩa tải trong giấy
  • Ví dụ giả định ngân sách tải phải tính tổng 900 kg: người 350+nắp/thùng 90+đồ 40, hàng còn 420 kg. Không là tải công bố Triton.
  • Khối lượng còn được chở=khối lượng toàn bộ cho phép−khối lượng xe sẵn công việc−người/đồ chưa tính, vẫn tuân thủ giới hạn trục và yêu cầu giấy xe.
  • Mang kích thước kiện hàng/đồ gia đình để kiểm bố trí, không đặt người ngồi trong thùng để đủ chỗ.

Giá tháng 9 không tự trở thành ưu đãi tháng 10

Thông báo Premium 4WD có hỗ trợ tháng 9 tương đương 46 triệu phí trước bạ và phụ kiện trị giá 12 triệu theo điều kiện. Ngày 11/10 không tự kéo hai quyền đó sang tháng 10. Giá công bố 782 triệu không đồng nghĩa ai cũng trả 724 triệu hoặc được quà đổi tiền. Hỏi đại lý văn bản ưu đãi đang hiệu lực với chính VIN/điều kiện vay của bạn.

Thuế/phí xe bán tải cần đọc phân loại. Quy định trước bạ có nhóm xe chở hàng cabin kép thuộc điều kiện áp dụng 60% mức ô tô chở người cơ sở; nếu ô tô cơ sở 10% thì minh họa 6%, nếu 12% thì 7,2%. Không mặc định mọi pickup ở mọi giấy xe đều như nhau, và không áp phí biển ô tô con 14 triệu vào xe chở hàng mà chưa xác định nhóm.

Giá tháng 9 không tự trở thành ưu đãi tháng 10 — 11/10/2026
KhoảnPremiumAthlete
Giá công bố782.000.000 đ, gồm VAT theo thông báo924.000.000 đ theo bảng hãng
Ví dụ trước bạ 6% cùng giá làm căn cứ46.920.000 đ55.440.000 đ
Ví dụ trước bạ 7,2%56.304.000 đ66.528.000 đ
Ưu đãi tháng 9Không tự coi đang áp dụngKhông trừ chương trình khác ngày
Biển/đăng kiểm/bảo hiểm/dịch vụChưa có đủ quote và phân loạiChưa có đủ quote và phân loại
  • Các số thuế chỉ ví dụ lấy giá công bố làm căn cứ; cần cơ quan/địa chỉ và giấy xe xác nhận thật.
  • Phí lăn bánh chưa đủ không gọi một tổng sơ bộ là giá nhận xe hoàn chỉnh.
  • Bảo hiểm và hợp đồng vay phải phù hợp công việc thương mại nếu dùng, không mặc định gói cá nhân phủ mọi việc.

Mitsubishi — quyền hỗ trợ tháng9 có thời hạnChính phủ — nhóm trước bạ xe và điều kiệnChính phủ — cần chọn đúng nhóm đăng ký

Khoản vay phần tăng và 5 năm dùng xe

Giá niêm yết tăng 142 triệu. Cùng tiền trả trước 250 triệu, phần tăng chủ yếu là gốc; cùng 30%, tăng trả trước 42,6 triệu và gốc 99,4 triệu. Bảng giả định phải thay bằng báo giá/tín dụng của bạn; không gọi lãi 7% ưu đãi kéo dài cả 7 năm.

Ví dụ biên tập, không phải lãi được duyệt: 84 tháng trả gốc đều, lãi dư nợ 7%/năm tháng 1–12 rồi 11% tháng 13–84; trả trước 30% hoặc cùng 250.000.000 đ. Cột tháng ghi đầu→cuối từng giai đoạn, không lấy 7% cho cả 7 năm.

Không có balloon; chưa có phí/bảo hiểm theo hợp đồng. Gốc còn không là số tiền tất toán trước hạn. Tiền nhận xe=trả trước+thuế/phí+bảo hiểm+đồ/lắp cần thiết; không chỉ trả trước. So giá tiền mặt với giá gắn tín dụng cùng hiệu lực. Máy tính một lãi cố định không tái hiện bảng đổi lãi/gốc đều này.

Chưa có tiêu thụ diesel cùng điều kiện/grade để xếp Athlete và Premium rẻ hơn khi sử dụng. Sensitivity chung: diesel 25.000 đ/L, ở 9 L/100 km thì 60.000 km=135 triệu và 100.000 km=225 triệu; ở 11 L là 165/275 triệu. Những con số không phải mức thực đo Triton hay giá trạm hiện hành.

Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.

Xin lịch/báo bảo dưỡng 6AT, hệ 4WD/dầu liên quan theo sách, lốp 265/60R18, bảo hiểm và xe thay khi dừng việc. Hai bản 4WD không tự chênh chi duy trì 4WD chỉ vì cấp cao. Chưa có dữ liệu bán lại tương đương để hứa Athlete bù 142 triệu khi bán; chi kinh doanh và chi nhà tách để không tính doanh thu gộp thành tiền dư.

Khoản vay phần tăng và 5 năm dùng xe — 11/10/2026
Phương ánTrả trướcGốc vayTháng theo giả địnhTổng lãiGiá + lãi, đã gồm trả trướcGốc còn tháng 60
Triton 4WD AT Premium /30%234.600.000547.400.0009.709.833 → 9.291.681; 10.817.667 → 6.576.403192.795.583974.795.583156.400.000
Triton 4WD AT Athlete /30%277.200.000646.800.00011.473.000 → 10.978.917; 12.782.000 → 7.770.583227.804.5001.151.804.500184.800.000
Triton 4WD AT Premium /250.000.000250.000.000532.000.0009.436.667 → 9.030.278; 10.513.333 → 6.391.389187.371.667969.371.667152.000.000
Triton 4WD AT Athlete /250.000.000250.000.000674.000.00011.955.476 → 11.440.615; 13.319.524 → 8.097.361237.384.4051.161.384.405192.571.429

Chọn theo công việc và nhu cầu an toàn thật

Premium 4WD phù hợp khi cần hệ dẫn động/khóa sau và cấu hình 184 PS đáp ứng công việc, muốn giữ 142 triệu niêm yết trước thuế/lãi. Athlete đáng xét khi máy mạnh hơn, trợ lực điện và nhóm ADAS được dùng thật, gia đình đã thử phù hợp và dòng tiền chịu được. Tính năng cần thiết quyết định, không dùng chức vô địch đua để bảo đảm xe giao làm mọi việc tốt hơn.

Nếu chỉ muốn 4WD vì đi phố mưa, hãy xem lại lốp, tốc độ và đường thực. Nếu cần lực kéo cho việc thật nhưng không dùng phần nâng của Athlete, phần tiền giữ có thể cần cho thiết bị công việc/bảo hiểm/quỹ sửa, nhưng không gọi khoản đó là lợi nhuận bảo đảm. Nếu công việc cần tải ngoài giấy xe, dừng cả hai lựa chọn.

Chọn theo công việc và nhu cầu an toàn thật — 11/10/2026
Tình huốngLựa chọn có điều kiệnHồ sơ cần
Điều kiện người muaHướngTrước ký
Cần 4WD, máy 184 PS đủPremium 4WDĐúng chữ 4WD, bảng mới và quote
Máy/ADAS/tiện nghi thêm hữu dụngAthlete 4WDThử thao tác, hiểu giới hạn, quỹ đủ
Chủ yếu lát đường, ngân sách thấpSo 2WD đúng cấu hìnhKhông gán ADASAthlete choPremium 2WD
Tải chưa tính/thiếu giấyChưa chốtCân đủ người/phụ kiện, đăng kiểm
Chỉ có ưu đãi tháng 9 trên ảnhXin điều kiện tháng 10Không chuyển quà/giảm cũ sang giá mới
  • Lưu hai quote đồng hiệu lực: grade/VIN/năm/màu, tiền mặt/vay, thuế/phí, quà, ngày giao và cọc.
  • Mang gia đình, đồ và danh mục phụ kiện để thử ghế/đỗ/thùng; kiểm sách vận hành 4WD.
  • Xác nhận lịch dịch vụ/bảo hành theo công việc và kế hoạch xe thay khi dừng.
  • Kiểm lại sau khi điều kiện phiên bản, giá/ưu đãi hoặc nhóm đăng ký đổi; không thay ngày để xem chương trình đã hết là mới.

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
2WD AT GLX₫655,000,000Dẫn động cầu sauMIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5Tự động 6 cấp135.3 kW430 NmChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác.5 chỗ
2WD AT Premium₫782,000,000Dẫn động cầu sauMIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5Tự động 6 cấp135.3 kW430 NmChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác.5 chỗ
4WD AT Premium (mới)₫782,000,000Dẫn động 4 bánhMIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5Tự động 6 cấp135.3 kW430 NmChưa xác nhận đúng grade Việt Nam5 chỗ
4WD AT Athlete₫924,000,000Dẫn động 4 bánhMIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L - Euro 5Tự động 6 cấp150 kW470 NmChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác.5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mitsubishi Triton trả góp khoảng 7.927.516 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 655 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 131 triệu đ524 triệu đ16.299.658 đ12.669.745 đ10.499.885 đ9.060.019 đ
25% · 164 triệu đ491 triệu đ15.280.930 đ11.877.886 đ9.843.642 đ8.493.768 đ
30% · 197 triệu đ459 triệu đ14.262.201 đ11.086.027 đ9.187.399 đ7.927.516 đ
35% · 229 triệu đ426 triệu đ13.243.472 đ10.294.167 đ8.531.157 đ7.361.265 đ
40% · 262 triệu đ393 triệu đ12.224.744 đ9.502.308 đ7.874.914 đ6.795.014 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)14.052.568 đ10.873.306 đ8.971.079 đ7.707.353 đ
7,5% (thị trường)14.262.201 đ11.086.027 đ9.187.399 đ7.927.516 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)14.580.177 đ11.409.792 đ9.517.706 đ8.264.709 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
2WD AT GLX655 triệu đ14.262.201 đ11.086.027 đ9.187.399 đ7.927.516 đ
2WD AT Premium782 triệu đ17.027.544 đ13.235.531 đ10.968.773 đ9.464.607 đ
4WD AT Premium (mới)782 triệu đ17.027.544 đ13.235.531 đ10.968.773 đ9.464.607 đ
4WD AT Athlete924 triệu đ20.119.502 đ15.638.914 đ12.960.545 đ11.183.245 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Premium 2WD cũ và Premium 4WD mới không cùng xeCùng 4WD, Athlete tăng tiền cho điều gìĐường cần 4WD và đường gia đình phải kiểm khác nhauChở người, nắp thùng và hàng còn tải bao nhiêuGiá tháng 9 không tự trở thành ưu đãi tháng 10Khoản vay phần tăng và 5 năm dùng xeChọn theo công việc và nhu cầu an toàn thật

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Premium 2WD và 4WD có cùng xe không?

Không. Cùng tên gần/cùng giá cũ không thay dẫn động. Trang hiện liệt kê cả hai; đơn mua phải ghi đầy đủ/VIN/bảng trang bị.

Athlete tăng142 triệu chỉ để có 4WD?

Không. SoPremium 4WD vớiAthlete 4WD đều cóSuper SelectII/khóa sau/7mode. Athlete thêm máy204 PS/470 Nm,trợ lực điện và ADAS/tiện nghi.

Premium 4WD có360/ACC nhưAthlete không?

Thông báo mô tả camera lùi/cruise choPremium,360/ACC choAthlete. Không gán thiết bịAthlete sangPremium chỉ vì cả hai 4WD.

Triton tải bao nhiêu khi chở5 người?

Cần giấy đăng kiểm và cân phụ kiện/người đúng định nghĩa. Kích thước thùng/công suất không trả lời tải còn hợp lệ.

4WD đi mưa có bảo đảm phanh/ngập không?

Không. Lực kéo khác khả năng phanh và rủi ro nước; cần lốp/tốc độ/đường, tránh nước không rõ và đọc sách.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động

Mitsubishi Triton cũ nên chọn đời nào, 4x2 hay 4x4? Xem ma trận giá, phân loại đăng ký, quỹ sửa và checklist diesel trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?

VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam20 thg 8, 2026
Mazda CX-5 cũ tháng 10/2026: đời 2023 trở đi đang đắt hơn xe mới
Xe cũMazda

Mazda CX-5 cũ tháng 10/2026: đời 2023 trở đi đang đắt hơn xe mới

Phân tích 548 tin rao Mazda CX-5 cũ trên Bonbanh, Oto.com.vn và Chợ Tốt ngày 28/10/2026: từ đời 2023 trở đi giá rao trung vị đã bằng hoặc cao hơn xe mới 699 triệu. So đúng bản, xe cũ 1–2 năm chỉ rẻ 4,7%–9,0%. Vùng còn đáng mua là 2019–2021.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
Cẩm nangToyota

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV

TCO5năm: một công thức không đếm đôi, điệnmua đúng mẫu số và lịchưuđãi/pháp lý theo năm

Ban biên tập AutoTest21 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4

Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Đánh giáToyota

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì

Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục
Cẩm nang

Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục

Lập lịch theo đúng xe/VIN, tách kiểm và thay, so báo giá cùng phạm vi; thêm Sealion 6/J 7 PHEV và ngân sách 5 năm không tính trùng.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan