
Mitsubishi
Mitsubishi Triton 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Bán tải · Pickup · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mitsubishi Triton có GLX 655 triệu, Premium 782 triệu và Athlete 924 triệu đồng. Athlete dùng 2.4 Bi-Turbo 150 kW/470 Nm và thân xe rộng/dài hơn, không dùng chung tuple với bản 2WD.
Giá niêm yết
₫655,000,000 – ₫924,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Công suất cao nhất
150 kW
4WD AT Athlete
Dung tích xi-lanh
2.4 L
Mô-men xoắn tối đa
470 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫655,000,000 – ₫924,000,000
- 2WD AT GLX₫655,000,000
- 2WD AT Premium₫782,000,000
- 4WD AT Athlete₫924,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMitsubishi
- Phân khúcPickup
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơ2.4L Turbo Diesel
- Công suấtTối đa 150 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mitsubishi Triton 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mitsubishi Triton có GLX 655 triệu, Premium 782 triệu và Athlete 924 triệu đồng. Athlete dùng 2.4 Bi-Turbo 150 kW/470 Nm và thân xe rộng/dài hơn, không dùng chung tuple với bản 2WD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Vietnam — All-New Triton
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng cần xe đa dụng phục vụ vừa công việc vừa gia đình, thường xuyên chở hàng hoặc đi đường xấu, địa hình.
Điểm mạnh đã xác minh
Động cơ diesel 2.4L MIVEC mạnh mẽ (184 mã lực/430 Nm bản 2WD; Athlete 204 mã lực/470 Nm bi-turbo); bản Athlete có Super Select 4WD-II, khóa vi sai điện tử sau, 7 chế độ lái và camera 360°; khoảng sáng gầm 228mm; bảo hành 5 năm/150.000 km.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá bản cao nhất 924 triệu đồng cao hơn nhiều đối thủ bán tải; phanh sau tang trống; kích thước lớn và tiêu thụ nhiên liệu cao hơn xe con (WLTC ~8,8 L/100km cùng thế hệ); trọng lượng không tải chưa công bố tại VN.
Mitsubishi Triton tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: 2WD AT GLX, 2WD AT Premium và 4WD AT Athlete, giá niêm yết ₫655.000.000–₫924.000.000. Hệ dẫn động Dầu diesel. Phù hợp khách hàng cần xe đa dụng phục vụ vừa công việc vừa gia đình, thường xuyên chở hàng hoặc đi đường xấu, địa hình.
Hiệu năng từng phiên bản Mitsubishi Triton như thế nào?
Mitsubishi Triton tại Việt Nam có 3 phiên bản (2WD AT GLX, 2WD AT Premium và 4WD AT Athlete); hệ dẫn động Dầu diesel; công suất 135–150 kW.
| Thông số | 2WD AT GLX | 2WD AT Premium | 4WD AT Athlete |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel |
| Công suất (kW) | 135 kW | 135 kW | 150 kW |
| Mô-men xoắn | 430 | 430 | 470 |
| Mức tiêu thụ | 8.8 | 8.8 | 8.8 |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Vietnam — All-New Triton
Công suất từ 135 kW (2WD AT GLX) đến 150 kW (4WD AT Athlete). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Mitsubishi Triton ra sao?
Kích thước và không gian Mitsubishi Triton đang bán tại Việt Nam: dài 5320–5360 mm, 5 chỗ.
| Thông số | 2WD AT GLX | 2WD AT Premium | 4WD AT Athlete |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5320 mm | 5320 mm | 5360 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1865 mm | 1865 mm | 1930 mm |
| Chiều cao (mm) | 1795 mm | 1795 mm | 1815 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3130 mm | 3130 mm | 3130 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Vietnam — All-New Triton
Mitsubishi Triton tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mitsubishi Triton
Mitsubishi Triton tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel, dung tích 2442 cc, hộp số 6AT, dẫn động Cầu sau và AWD.
| Thông số | 2WD AT GLX | 2WD AT Premium | 4WD AT Athlete |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2442 cc | 2442 cc | 2442 cc |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 75 lít | 75 lít | 75 lít |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Vietnam — All-New Triton
Mitsubishi Triton tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 75 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫269.000.000, tương đương tăng khoảng 41.1% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 135 kW lên 150 kW
- •Bản 4WD AT Athlete đắt hơn ₫269.000.000 so với bản 2WD AT GLX tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mitsubishi Motors Vietnam — All-New Triton | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mitsubishi Motors Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2WD AT GLX | ₫655,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.4L Turbo Diesel | AT 6 cấp | 135 kW | 430 Nm | 8.8 | 5 chỗ |
| 2WD AT Premium | ₫782,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.4L Turbo Diesel | AT 6 cấp | 135 kW | 430 Nm | 8.8 | 5 chỗ |
| 4WD AT Athlete | ₫924,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.4L Bi-Turbo Diesel | AT 6 cấp | 150 kW | 470 Nm | 8.8 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mitsubishi Triton trả góp khoảng 7.927.516 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 655 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 131 triệu đ | 524 triệu đ | 16.299.658 đ | 12.669.745 đ | 10.499.885 đ | 9.060.019 đ |
| 25% · 164 triệu đ | 491 triệu đ | 15.280.930 đ | 11.877.886 đ | 9.843.642 đ | 8.493.768 đ |
| 30% · 197 triệu đ | 459 triệu đ | 14.262.201 đ | 11.086.027 đ | 9.187.399 đ | 7.927.516 đ |
| 35% · 229 triệu đ | 426 triệu đ | 13.243.472 đ | 10.294.167 đ | 8.531.157 đ | 7.361.265 đ |
| 40% · 262 triệu đ | 393 triệu đ | 12.224.744 đ | 9.502.308 đ | 7.874.914 đ | 6.795.014 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.052.568 đ | 10.873.306 đ | 8.971.079 đ | 7.707.353 đ |
| 7,5% (thị trường) | 14.262.201 đ | 11.086.027 đ | 9.187.399 đ | 7.927.516 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 14.580.177 đ | 11.409.792 đ | 9.517.706 đ | 8.264.709 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2WD AT GLX | 655 triệu đ | 14.262.201 đ | 11.086.027 đ | 9.187.399 đ | 7.927.516 đ |
| 2WD AT Premium | 782 triệu đ | 17.027.544 đ | 13.235.531 đ | 10.968.773 đ | 9.464.607 đ |
| 4WD AT Athlete | 924 triệu đ | 20.119.502 đ | 15.638.914 đ | 12.960.545 đ | 11.183.245 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mitsubishi Motors Vietnam — All-New TritonNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Mitsubishi Motors Vietnam — price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Mitsubishi Triton — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mitsubishi Triton xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mitsubishi Triton chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mitsubishi Triton như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Giá lăn bánh Mitsubishi Xpander MT, AT, AT Premium và Cross; sửa hộp số tự động thành 4AT, tính OTD Hà Nội, TP.HCM và tỉnh.

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Toyota Avanza cũ có nên mua không? Phân biệt Avanza và Premio
Toyota Avanza cũ có đáng mua? Tách Avanza cũ, Premio MT/CVT, ma trận giá, chi phí vận hành 5 năm và cách kiểm tra xe 7 chỗ.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Hyundai Accent giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh
Accent 2026 lăn bánh từ 485,2 triệu (tỉnh) đến 653,5 triệu (HN, Cao cấp); 1.5 MT Hà Nội 507,9 triệu. Gồm LPTB 12%, biển số 14 triệu (28/08/2026).

VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh
VinFast VF 9 giá 1,348–1,529 tỷ, pin 123 kWh, 602–626 km WLTP; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, chi phí điện và chọn Eco hay Plus.

Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xpander cũ 330–630 triệu (08/2026). Xpander thường facelift 06/2022; Cross là dòng riêng từ 2020 (gầm 225 mm); ưu tiên đời 2020–2021 bản AT.

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Kiểm tra pin xe điện cũ: SOH, sạc nhanh và hợp đồng pin
Quy trình kiểm tra pin xe điện cũ theo VIN, SOH, dung lượng dùng được, sai lệch cell, nhiệt độ, AC/DC và quyền sở hữu pin.



