Ford Ranger

Ford

Ford Ranger Việt Nam: giá XLS, Wildtrak và phân biệt đời 2026?

Bán tải · D · Đang bán tại Việt Nam

Ford Việt Nam hiện công bố XLS 4x2 AT 726 triệu, XLS 4x4 AT 795 triệu, Wildtrak 2.0 4x4 AT 973 triệu và Wildtrak 3.0V6 diesel 1.093 triệu; kiểm 13/10/2026. Chênh 69 triệu lên XLS 4x4 khác 178 triệu nâng XLS 4x4 lên Wildtrak 2.0. Bản cao thêm thiết bị chứ không chỉ 4x4. Chọn sau khi kiểm tải trên giấy gồm người/phụ kiện, thử gia đình/bãi và tổng tiền sau thuế/lãi. XLS hiện dùng 10 AT; không ghép giá 2026 với 6ATcũ. XL/Sport cũ chưa xác nhận giá mới; không dùng tải quảng cáo làm phép chở.

Giá niêm yết

₫726,000,000 – ₫1,448,000,000

Đã xác minh 13/10/2026

Phiên bản đang bán

7

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Dầu / Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

726 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

3 L

Mô-men xoắn tối đa

600 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫726,000,000 – ₫1,448,000,000

  • XL 2.0L 4x4 MT—
  • XLS 2.0L 4x2 AT₫726,000,000
  • XLS 2.0L 4x4 AT₫795,000,000
  • Sport 2.0L 4x4 AT—
  • Wildtrak 2.0L 4x4 AT₫973,000,000
  • Raptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)₫1,448,000,000
  • Wildtrak 3.0 V6 4x4 AT₫1,093,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuFord
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngDầu / Xăng
  • Động cơTurbo Diesel 2.0L i4 TDCi
  • Công suấtTối đa 292 kW

Bảo hành

  • XeChưa xác nhận điều kiện bảo hành cho đúng đời xe/VIN này; đối chiếu ngày giao xe, sổ bảo hành và lịch bảo dưỡng. Không tự áp chính sách xe mới 2026 cho xe đời cũ.
  • XeCấu hình Ford mới trong chính sách 2026: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; tính từ giao xe/bắt đầu sử dụng. Không áp tự động cho xe cũ khác đời.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Ford Ranger Việt Nam: giá XLS, Wildtrak và phân biệt đời 2026?

Ford Việt Nam hiện công bố XLS 4x2 AT 726 triệu, XLS 4x4 AT 795 triệu, Wildtrak 2.0 4x4 AT 973 triệu và Wildtrak 3.0V6 diesel 1.093 triệu; kiểm 13/10/2026. Chênh 69 triệu lên XLS 4x4 khác 178 triệu nâng XLS 4x4 lên Wildtrak 2.0. Bản cao thêm thiết bị chứ không chỉ 4x4. Chọn sau khi kiểm tải trên giấy gồm người/phụ kiện, thử gia đình/bãi và tổng tiền sau thuế/lãi. XLS hiện dùng 10 AT; không ghép giá 2026 với 6ATcũ. XL/Sport cũ chưa xác nhận giá mới; không dùng tải quảng cáo làm phép chở.

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — XLS/Wildtrak 2026, kiểm 13/10/2026

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần pickup làm việc lẫn gia đình, biết đường/tải thật và thử bãi/ghế trước

Điểm mạnh đã xác minh

Tách 69 triệu lên XLS 4x4 và 178 triệu nâng Wildtrak 2.0, có ngân sách/lãi/thử gia đình

Hạn chế cần cân nhắc

Giá hãng không là lăn bánh/sẵn xe; tải theo giấy; XL/Sport chưa có giá mới, không bảo đảm 4x4 phanh/ngập

Ford Việt Nam hiện công bố XLS 4x2 AT 726 triệu, XLS 4x4 AT 795 triệu, Wildtrak 2.0 4x4 AT 973 triệu và Wildtrak 3.0V6 diesel 1.093 triệu; kiểm 13/10/2026. Chênh 69 triệu lên XLS 4x4 khác 178 triệu nâng XLS 4x4 lên Wildtrak 2.0. Bản cao thêm thiết bị chứ không chỉ 4x4. Chọn sau khi kiểm tải trên giấy gồm người/phụ kiện, thử gia đình/bãi và tổng tiền sau thuế/lãi. XLS hiện dùng 10 AT; không ghép giá 2026 với 6ATcũ. XL/Sport cũ chưa xác nhận giá mới; không dùng tải quảng cáo làm phép chở.

Ford Ranger: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Tách XLS/Wildtrak 2.0Turbo Diesel, Wildtrak 3.0V6 diesel và Raptor 3.0V6 xăng; không dùng máy Raptor cho Wildtrak. Số hãng không là phép đo AutoTest.

Ford Ranger: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcXL 2.0L 4x4 MTXLS 2.0L 4x2 ATXLS 2.0L 4x4 ATSport 2.0L 4x4 ATRaptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)Wildtrak 2.0L 4x4 ATWildtrak 3.0 V6 4x4 AT
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ (kW)125125125125292125183,8
Mô-men động cơ (Nm)405405405405583405600
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — trang cấu hình 2026, kiểm 13/10/2026

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Ford Ranger: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Ford Ranger: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcXL 2.0L 4x4 MTXLS 2.0L 4x2 ATXLS 2.0L 4x4 ATSport 2.0L 4x4 ATRaptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)Wildtrak 2.0L 4x4 ATWildtrak 3.0 V6 4x4 AT
Chiều dài (mm)5320534653465362540153465346
Số chỗ5555555
Chiều rộng (mm)1918191819181918202819181918
Chiều cao (mm)1875188418841875192218841884
Trục cơ sở (mm)3270327032703270327032703270
Khoảng sáng gầm (mm)235219219235230219219
Bán kính quay (m)6,356,356,356,356,66,356,35
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — trang cấu hình 2026, kiểm 13/10/2026

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Ford Ranger: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Ford Ranger: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcXL 2.0L 4x4 MTXLS 2.0L 4x2 ATXLS 2.0L 4x4 ATSport 2.0L 4x4 ATRaptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)Wildtrak 2.0L 4x4 ATWildtrak 3.0 V6 4x4 AT
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)Chưa xác nhận giá hiện hành726 triệu đồng795 triệu đồngChưa xác nhận giá hiện hành1.448 triệu đồng973 triệu đồng1.093 triệu đồng
Loại nguồn giáCần báo giá mớiNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcCần báo giá mớiNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100 km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơTurbo Diesel 2.0L i 4 TDCiTurbo Diesel 2.0L i 4 TDCiTurbo Diesel 2.0L i 4 TDCiTurbo Diesel 2.0L i 4 TDCi3.0L V6 EcoBoost xăng tăng áp képTurbo Diesel 2.0L i 4 TDCiTurbo Diesel 3.0L V6 Lion
Dung tích động cơ (cc)1996199619961996295619962993
Bình nhiên liệu (L)85,885,885,885,8808080
Hộp số6 MT10 AT10 AT6 AT10 AT E-Shifter10 AT10 AT E-Shifter
Lốp trước255/70 R 16255/70 R 16255/70 R 16255/65 R 18LT 285/70 R 17255/65 R 18255/65 R 18
Lốp sau255/70 R 16255/70 R 16255/70 R 16255/65 R 18LT 285/70 R 17255/65 R 18255/65 R 18
Dẫn động4 wdrwd4 wd4 wd4 wd4 wd4 wd
Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giáChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamGiá bảng không gồm lăn bánh; màu Đỏ cộng 8.000.000 đồng.Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Đỏ cộng 8.000.000 đồng.Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamGiá bảng không gồm lăn bánh; màu Xám / Cam cộng 8.000.000 đồng.Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Cam cộng 8.000.000 đồng.Giá bảng không gồm lăn bánh; màu Cam cộng 8.000.000 đồng.

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — trang cấu hình 2026, kiểm 13/10/2026

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn, phép tính và giới hạn — 13/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá/XLS 2026Ford VN726/795;10 AT; không 6ATcũ
Wildtrak/thiết bịFord VN2.0/3.0 tách; không Raptor xăng
TảiFord VN danh mụcLên tới 811 không là giấy từng phiên bản
Trước bạChính phủ60% base cho pickup cabin kép đủ điều kiện
Lãi/5 nămAutoTest giả địnhKhông chào vay/đo nhiên liệu/giá bán lại

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Một xe phải làm những việc nào trong tuần?

Trước khi chọn XLS hay Wildtrak, viết lịch làm việc và gia đình trong một tuần. Tách loại hàng, kích thước kiện, số chuyến, mặt đường khi mưa, số người đi cùng, bãi đỗ và quãng đi tỉnh. “Vừa chở hàng vừa chở gia đình” chưa đủ để xác định 4x4 hoặc bản cao. Một thùng vừa kiện hàng không có nghĩa còn đủ tải hợp lệ sau khi ngồi đủ người và lắp phụ kiện.

Câu hỏi đáng trả thêm có ba phần: dẫn động có giải quyết đường thường đi; tiện nghi/hỗ trợ có giải quyết người trong nhà; và tổng tiền có nằm trong thu nhập khi việc kinh doanh chậm. Cùng 4x4 nhưng Wildtrak so XLS có nhiều mục nâng khác, không gọi toàn bộ chênh 178 triệu là tiền mua 4x4.

Ví dụ nhiệm vụ, không là mô tả mọi pickup: hàng nhẹ trên đường lát có thể đưa XLS 4x2 vào vòng chọn; thường ra khu đất/đường ít bám cần đánh giá 4x4 và lốp; ưu tiên người nhà/đỗ có thể cần camera và tiện nghi nhưng vẫn phải thử. Nếu thực tế thùng rất ít dùng mà bãi/ghế sau không đạt, SUV hoặc phương án xe chở hàng riêng cũng cần so tổng chi, không mặc định pickup làm mọi việc tốt nhất.

Một xe phải làm những việc nào trong tuần? — 13/10/2026
Nhiệm vụĐo trước muaẢnh hưởng
Hàng/đường/kháchThông tin phải ghiQuyết định có thể thay đổi
Hàng nhẹ, đường látCân/kích thước, số chuyến, tải ngườiChưa có lý do mặc định 4x4
Đường đất/ít bám thường xuyênNgày mưa, độ dốc, đường có thể tránh4x4 và lốp/khả năng lái quan trọng
Gia đình đi phốNgười ngồi sau, bãi, quay đầuTiện nghi không bù xe không vừa bãi
Thu nhập công việc biến độngDòng tiền sau mọi chi phíKhông chọn theo tháng tốt nhất

Chọn đúng XLS, Wildtrak và đời xe đang bán

Kiểm trang Ford Việt Nam 13/10/2026: XLS 4x2 AT 726 triệu, XLS 4x4 AT 795 triệu, Wildtrak 2.0 4x4 AT 973 triệu, Wildtrak 3.0V6 diesel 1.093 triệu; Raptor 3.0V6 xăng 1.448 triệu là mục khác. XL MT/Sport trong hồ sơ cũ chưa có giá mới đủ căn cứ, giữ hỏi báo giá, không điền lại giá cũ. Dùng năm và động cơ/hộp số trên giấy mua, không chỉ tên Ranger.

XLS hiện tại là diesel 2.0Turbo 170 PS/405 Nm với 10 AT; không ghép giá 726 triệu mới với 6ATcũ. Wildtrak 2.0 cũng không là máyV6. Bảng dưới tách chênh 69 triệu để lên XLS 4x4 và 178 triệu để nâng XLS 4x4 lên Wildtrak 2.0. Nếu xem Wildtrak 3.0, thêm 120 triệu còn có phần động cơ khác, không gọi là tiền mua trang trí.

Bảng trang bị Ford đọc theo đúng thẻ phiên bản. XLS có 6 túi khí/camera lùi, ghế nỉ; Wildtrak có 7 túi khí/camera 360 và nhóm hỗ trợ lái, ghế da-vinyl/điều hòa 2 vùng. Công nghệ hỗ trợ không tự lái; tên SYNC trong phần quảng cáo/tables phải kiểm trên xe. Không chuyển thiết bị của Raptor hoặcV6 sang mọi XLS vì cùng trang dòng xe.

Chọn đúng XLS, Wildtrak và đời xe đang bán — 13/10/2026
Bản Việt Nam hiện hànhTriệu đồng hãngĐịnh danhChênh dùng đúng phạm vi
XLS 2.0 4x2 AT7262.0Turbo diesel/10 ATMốc so giá
XLS 2.0 4x4 AT7952.0Turbo diesel/10 AT+69 triệu so 4x2
Wildtrak 2.0 4x4 AT9732.0Turbo diesel/10 AT+178 triệu so XLS 4x4
Wildtrak 3.0V6 4x4 AT1.093V6 diesel/10 AT+120 triệu so Wildtrak 2.0
Raptor 3.0V6 xăng1.448Cấu hình/động cơ khácKhông cùng máyV6 diesel

Ford VN XLS 2026 — đọc trang chính hãngFord VN Wildtrak 2026 — đọc trang chính hãng

Hàng, người và phụ kiện cùng chiếm tải trọng

Tải hợp lệ phải theo giấy đăng kiểm và định nghĩa của cấu hình cụ thể; dòng quảng cáo “lên tới 811 kg” trên danh mục không là số tải được dùng cho mọi bản. Cân người, đồ, hàng, nắp thùng, giá nóc, thanh thể thao, đồ kéo và phụ kiện khác theo cách giấy quy định. Không lấy kích thước thùng hoặc sức kéo động cơ để kết luận còn chở được bao nhiêu.

Bảng cân dưới là mẫu làm việc, không là chứng nhận tải: ghi khối lượng từng nhóm, đối chiếu cách giấy tính người/hàng để tránh cộng hoặc trừ người hai lần. Đơn vị phụ kiện phải cho khối lượng lắp thật, không chỉ khối lượng hộp bao bì. Tải đầu/sau và phân bố hàng vẫn quan trọng; đặt mọi hàng phía sau cũng không tự đạt khi tổng kg còn dưới một giới hạn.

Hàng phải được cố định đúng phương pháp, không che đèn/biển hoặc làm người ngồi cùng tiếp xúc hàng nguy hiểm. Hàng ướt, đồ có mùi hay dễ mất cần giải pháp thùng có giá/bằng chứng kín và an toàn phù hợp; không coi nắp thùng tự động kín nước vì hình quảng cáo. Khi có rơ-moóc/thiết bị kéo, phải kiểm giới hạn và thủ tục riêng đúng xe, không dùng kinh nghiệm thị trường khác.

Phân loại đăng ký, trước bạ và việc dùng xe trên từng tuyến cần đối chiếu giấy và quy định tại nơi hoạt động. Không kết luận mọi Ranger đều chịu phí biển ô tô con 14 triệu hoặc đều bị cấm vào phố cùng giờ. Nếu mục công việc phụ thuộc vào một tuyến, xác nhận trước đặt cọc, không mua rồi mới hỏi.

Hàng, người và phụ kiện cùng chiếm tải trọng — 13/10/2026
Ô cần điềnCách lấyĐiểm kiểm
Giới hạn trên giấy_____kg; định nghĩa_____Đăng kiểm/đại lý giải thích văn bản
Người/đồ cá nhân_____kg; tính theo giấyKhông trừ hai lần nếu định nghĩa đã bao gồm
Hàng chuyến nặng nhất_____kg; kích thước_____Cân thật, không bình quân tháng
Phụ kiện lắp thêm_____kgNhà cung cấp/hồ sơ lắp
Tải còn và trục_____kg; giới hạn từng trục_____Chưa biết thì chưa xác nhận chở hợp lệ

Chính phủ — xe bán tải cabin kép đủ điều kiện và trước bạ

Gia đình đi phố và đi xa có chấp nhận xe không?

Mang gia đình thử khi ghế trước đã chỉnh cho người lái. Kiểm bậc lên xuống, chỗ để chân phía sau, tư thế lưng, dây đai, ghế trẻ em theo sách, điều hòa và đồ khi ngồi đủ người. Không lấy 5 chỗ trên giấy làm bằng chứng chuyến dài thoải mái. Người lớn tuổi và trẻ cần lên xuống ở vị trí đỗ thường dùng, có người hỗ trợ nếu cần.

Thử đường an toàn gần cách dùng thực tế, gồm đoạn chậm, quay/đỗ và đường được phép. AutoTest không có phép đo tiếng ồn/độêm cùng tải giữa XLS/Wildtrak trong bài này; không kết luận mâm 18 inch hoặc bản đắt nhất êm hơn. Mâm/lốp lớn có thể làm thay đổi chi phí, nhưng cần đúng cỡ và báo giá thay chứ không gán mức tăng tùy ý.

Camera 360 có thể giúp quan sát chỗ đỗ, còn người lái vẫn phải nhìn xung quanh; ADAS có giới hạn và người lái phải kiểm soát. Dẫn động 4x4 hỗ trợ lực kéo trong điều kiện phù hợp, không bảo đảm phanh ngắn hoặc qua nước. Cách dùng/chuyển chế độ phải theo sách của đúng cấu hình, không đưa quy tắc của mẫu pickup khác.

Cho mỗi thành viên đánh giá ba việc thường xuyên nhất. Nếu mọi người không chấp nhận ghế sau hoặc bãi đỗ, trang bị cao hơn chưa sửa được nhiệm vụ chính. Người dùng thùng thường xuyên có thể chấp nhận một số bất tiện; người dùng thùng vài lần/năm phải tính phương án thuê/chở hàng riêng thay vì suy “lỡ cần thì mua”.

Gia đình đi phố và đi xa có chấp nhận xe không? — 13/10/2026
Nhu cầuCách kiểmĐiểm dừng
Việc thửXLS/Wildtrak cùng điều kiệnDấu hiệu cần chọn khác
Lên xuống/ngồi sauNgười thật và vị trí ghế lái cố địnhNgười thường đi không phù hợp
Đỗ/ra bãiLối vào, chỗ mở cửa/thùng thậtKhông vừa bãi hoặc khó dùng hằng ngày
Đồ/hàng trong cùng chuyếnNắp/khóa/cách cố định và mùiKhông giữ an toàn hoặc tách đồ
Camera/ADAS/4x4Sách xe và sẵn sàng kiểm soátMua vì tưởng tự lái/chống ngập

Tăng lên 4x4 hoặc Wildtrak: tiền vay và năm năm tăng bao nhiêu?

So giá niêm yết cùng ngày chỉ là bước đầu. Với pickup cabin kép đủ điều kiện, quy định trước bạ áp tỷ lệ 60% của mức ô tô con tương ứng; mức 6% chỉ là ví dụ khi ô tô con 10%, không là mức cho mọi địa phương/hồ sơ. Phí biển và các khoản khác tra theo phân loại đăng ký, không sao chép bảng SUV.

Nếu cơ sở thuế giả định bằng niêm yết và trước bạ 6%, khoản giá+trước bạ trước mọi phí khác:769,56 triệu XLS 4x2;842,7 triệu XLS 4x4;1.031,38 triệu Wildtrak 2.0. Chênh nhận xe còn có phí/bảo hiểm; các số này chưa là lăn bánh đầy đủ.

Ví dụ biên tập, không phải lãi được duyệt: 84 tháng trả gốc đều, lãi dư nợ 7%/năm tháng 1–12 rồi 11% tháng 13–84; trả trước 30% hoặc cùng 300.000.000 đ. Cột tháng ghi đầu→cuối từng giai đoạn, không lấy 7% cho cả 7 năm.

Không có balloon; chưa có phí/bảo hiểm theo hợp đồng. Gốc còn không là số tiền tất toán trước hạn. Tiền nhận xe=trả trước+thuế/phí+bảo hiểm+đồ/lắp cần thiết; không chỉ trả trước. So giá tiền mặt với giá gắn tín dụng cùng hiệu lực. Máy tính một lãi cố định không tái hiện bảng đổi lãi/gốc đều này.

Ví dụ nhiên liệu 5 năm 50.000/100.000 km, giá dầu 25.000 đ/L và 8 L 100 km:100/200 triệu; nếu 10 L 100 km thì 125/250 triệu. Đây là độ nhạy, không tuyên bố tiêu thụ thực XLS/Wildtrak hoặc mức chênh cố định. Chưa có báo giá lốp/bảo hiểm/bảo dưỡng đúng xe thì giữ chưa biết, không cộng khoản sửa 4x4 tùy ý.

Tổng trước bán=giá+thuế/phí+lãi 60 tháng+nhiên liệu+bảo hiểm+dịch vụ/lốp+đỗ/đường+xe thay. Giá đã chứa gốc, không cộng toàn bộ gốc trả góp lần nữa. Hợp đồng 84 tháng vẫn còn dư nợ tháng 60; khoản dư nợ không phải số tiền tất toán theo hợp đồng. Không có mẫu bán lại cùng tuổi/tải/điều kiện nên không ấn định Wildtrak giữ giá bù chênh.

Tăng lên 4x4 hoặc Wildtrak: tiền vay và năm năm tăng bao nhiêu? — 13/10/2026
Phương ánTrả trướcGốc vayTháng theo giả địnhTổng lãiGiá + lãi, đã gồm trả trướcGốc còn tháng 60
XLS 4x2 /30%217.800.000508.200.0009.014.500 → 8.626.292; 10.043.000 → 6.105.458178.989.250904.989.250145.200.000
XLS 4x4 /30%238.500.000556.500.0009.871.250 → 9.446.146; 10.997.500 → 6.685.729196.000.625991.000.625159.000.000
Wildtrak 2.0 /30%291.900.000681.100.00012.081.417 → 11.561.132; 13.459.833 → 8.182.660239.885.0421.212.885.042194.600.000
XLS 4x2 /300.000.000300.000.000426.000.0007.556.429 → 7.231.012; 8.418.571 → 5.117.917150.038.214876.038.214121.714.286
XLS 4x4 /300.000.000300.000.000495.000.0008.780.357 → 8.402.232; 9.782.143 → 5.946.875174.340.179969.340.179141.428.571
Wildtrak 2.0 /300.000.000300.000.000673.000.00011.937.738 → 11.423.641; 13.299.762 → 8.085.347237.032.2021.210.032.202192.285.714

Chính phủ — trước bạ pickup đúng điều kiện

Khi nào chọn bản thấp, khi nào cần 4x4, khi nào không nên mua?

XLS 4x2 là phương án cần thử trước cho đường lát, hàng nhẹ đúng tải và ngân sách nhạy. XLS 4x4 đáng so khi thường cần lực kéo thêm;69 triệu niêm yết là bước riêng, cần lốp, kỹ năng và sách đúng xe. Wildtrak 2.0 đáng cân nhắc khi camera 360, hỗ trợ và tiện nghi thực sự phục vụ gia đình/công việc sau buổi thử;178 triệu so XLS 4x4 phải gắn với việc cụ thể chứ không nhãn cao cấp.

Wildtrak 3.0 cần đánh giá riêng cho giá trị máyV6 và cách dùng, không tự suy cầnV6 chỉ vì có hàng. Chỉ nhìn mô-men không trả lời tải hợp lệ. Raptor xăng có bộ nhiệm vụ/cấu hình khác; không dùng nó như bước rẻ để giải quyết mọi nhu cầu hàng và gia đình.

Dừng đặt cọc khi chưa biết giấy/tải, chưa thử gia đình/bãi, báo giá gắn đời cũ mà giới thiệu là 2026, hoặc chỉ có lãi quảng cáo thiếu bảng sau ưu đãi. Yêu cầu hai báo giá đồng hiệu lực ghi năm/grade/VIN/dẫn động/hộp số, giá tiền mặt/vay, phụ kiện, thuế/phí theo giấy, giao/cọc, lịch dịch vụ và bảo hành. Giữ ảnh/thông tin riêng của cấu hình sẽ nhận.

Nguồn kiểm 13/10/2026: trang Ford đọc qua trình đọc web khi kết nối HTTPS lưu trữ trực tiếp bị 403; đây không là phép thử xe hoặc xác nhận giao hàng. Không biến tên hãng/đường nguồn thành bằng chứng cho mục chưa được công bố.

Khi nào chọn bản thấp, khi nào cần 4x4, khi nào không nên mua? — 13/10/2026
Nhiệm vụHướng chọnĐiều kiện
Đường lát/hàng đúng tảiXLS 4x2 vào vòng chọnThử ghế và bãi vẫn bắt buộc
Thường cần lực kéoXLS 4x4 trước, rồi so WildtrakKhông dùng 4x4 làm bảo đảm ngập/phanh
Cần tiện nghi/hỗ trợ có íchWildtrak 2.0 nếu thử/tiền đạtKhông gọi 178 triệu là phí 4x4
Thùng ít dùng/gia đình không đạtSo SUV/thuê vận chuyểnKhông cố mua bản cao để che việc chưa phù hợp

So sánh phiên bản

So sánh 7 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
XL 2.0L 4x4 MTLiên hệ giá4wdTurbo Diesel 2.0L i4 TDCi6MT125 kW405 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.5 chỗ
XLS 2.0L 4x2 AT₫726,000,000Dẫn động cầu sauTurbo Diesel 2.0L i4 TDCiAT 10 cấp125 kW405 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.5 chỗ
XLS 2.0L 4x4 AT₫795,000,0004wdTurbo Diesel 2.0L i4 TDCiAT 10 cấp125 kW405 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.5 chỗ
Sport 2.0L 4x4 ATLiên hệ giá4wdTurbo Diesel 2.0L i4 TDCiAT 6 cấp125 kW405 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.5 chỗ
Wildtrak 2.0L 4x4 AT₫973,000,0004wdTurbo Diesel 2.0L i4 TDCiAT 10 cấp125 kW405 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.5 chỗ
Raptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)₫1,448,000,0004wd3.0L V6 EcoBoost xăng tăng áp kép10AT E-Shifter292 kW583 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.5 chỗ
Wildtrak 3.0 V6 4x4 AT₫1,093,000,0004wdTurbo Diesel 3.0L V6 Lion10AT E-Shifter183.8 kW600 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Ford Ranger trả góp khoảng 8.786.835 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 726 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 145 triệu đ581 triệu đ18.066.492 đ14.043.106 đ11.638.041 đ10.042.097 đ
25% · 182 triệu đ545 triệu đ16.937.336 đ13.165.412 đ10.910.663 đ9.414.466 đ
30% · 218 triệu đ508 triệu đ15.808.180 đ12.287.718 đ10.183.285 đ8.786.835 đ
35% · 254 triệu đ472 triệu đ14.679.024 đ11.410.024 đ9.455.908 đ8.159.204 đ
40% · 290 triệu đ436 triệu đ13.549.869 đ10.532.330 đ8.728.530 đ7.531.573 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)15.575.823 đ12.051.939 đ9.943.517 đ8.542.806 đ
7,5% (thị trường)15.808.180 đ12.287.718 đ10.183.285 đ8.786.835 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.160.624 đ12.646.579 đ10.549.396 đ9.160.578 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
XLS 2.0L 4x2 AT726 triệu đ15.808.180 đ12.287.718 đ10.183.285 đ8.786.835 đ
XLS 2.0L 4x4 AT795 triệu đ17.310.610 đ13.455.559 đ11.151.118 đ9.621.947 đ
Wildtrak 2.0L 4x4 AT973 triệu đ21.186.445 đ16.468.250 đ13.647.847 đ11.776.295 đ
Raptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)1.4 tỷ đ31.529.263 đ24.507.735 đ20.310.465 đ17.525.258 đ
Wildtrak 3.0 V6 4x4 AT1.1 tỷ đ23.799.368 đ18.499.278 đ15.331.034 đ13.228.665 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Một xe phải làm những việc nào trong tuần?Chọn đúng XLS, Wildtrak và đời xe đang bánHàng, người và phụ kiện cùng chiếm tải trọngGia đình đi phố và đi xa có chấp nhận xe không?Tăng lên 4x4 hoặc Wildtrak: tiền vay và năm năm tăng bao nhiêu?Khi nào chọn bản thấp, khi nào cần 4x4, khi nào không nên mua?

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

XLS 4x2 lên 4x4 thêm bao nhiêu?

Giá hãng 726 và 795 triệu, chênh 69 triệu trước thuế/phí/lãi; kiểm 13/10/2026. Quote tiền mặt/vay phải xin riêng.

XLS 4x4 lên Wildtrak 2.0 chỉ mua 4x4?

Không. Cả hai 4x4, chênh 178 triệu còn trang bị/hỗ trợ/tiện nghi; phải gắn với việc dùng và bảng đúng phiên bản.

Ranger XLS mới là 6 AT hay 10 AT?

Trang 2026 Ford hiện ghi 10 AT với 2.0Turbo Diesel 170 PS/405 Nm. Không dùng bảng 6ATcũ cho báo giá 2026.

Ranger chở được 811 kg khi đủ 5 người không?

Con số lên tới không là giới hạn mỗi xe. Cần đăng kiểm/định nghĩa, cân người+hàng+phụ kiện, kiểm tổng/trục và tránh tính người hai lần.

Wildtrak V6 vàRaptorV6 cùng máy?

Không. Wildtrak 3.0V6 diesel, Raptor 3.0V6 xăng. Giá/cấu hình và nhiệm vụ không đồng nhất.

4x4 có chắc an toàn mưa/ngập hơn?

Không bảo đảm phanh ngắn hoặc qua nước. Kiểm lốp/tốc độ/đường, đi tránh nước chưa biết và dùng chế độ đúng sách.

Giá XL/Sport bao nhiêu?

Hồ sơcũ trên trang chưa có giá hiện hành đủ căn cứ. Giữ hỏi báo giá, không tái dùng giá năm trước.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Xe điệnFord

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc

Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X
Xe cũFord

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X

Ford Territory cũ nên chọn Trend, Titanium hay Titanium X? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, checklist hộp số và ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
200 triệu mua ô tô cũ gì? Lọc tin và tính tổng chi
Xe cũ

200 triệu mua ô tô cũ gì? Lọc tin và tính tổng chi

Ô tôcũ200triệu: bảo toàn mẫu giá lịch sử có vết nguồn, lọc theo tiền thật và kiểm xe/hồsơ trước cọc

Ban biên tập AutoTest26 thg 9, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ
Cẩm nang

Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ

Tính lệ phí trước bạ ô tô mới, xe cũ và xe điện theo đúng nhánh hồ sơ; tách phí biển số, ưu đãi có điều kiện và ví dụ.

Sam17 thg 8, 2026
Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Đánh giá

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua

Honda City mới L 539 hay RS 569 triệu? So trang bị thật sự dùng, Honda SENSING, phí CONNECT và tổng tiền; xe G đời trước cần hồ sơ riêng.

Sam24 thg 8, 2026
Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206
Xe cũMercedes-Benz

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Xem giá W205/W206 theo đời; phân biệt 7G/9G, mild-hybrid, option và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
Xe điện

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí

VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Sam22 thg 8, 2026
Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN tại Việt Nam: Quy trình 2 lớp
Cẩm nang

Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN tại Việt Nam: Quy trình 2 lớp

Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN qua Cục Đăng kiểm và hãng; hiểu kết quả, xử lý xe nhập ngoài, lưu bằng chứng sửa và kiểm tra trước khi mua cũ.

Sam26 thg 8, 2026
Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Đánh giá

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua

Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan