Ford Ranger

Ford

Ford Ranger 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Bán tải · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Ford Ranger 2026 hiện có XLS 2.0 diesel, Wildtrak 2.0/3.0 V6 diesel và Raptor 3.0 V6 xăng, giá 707 triệu–1,448 tỷ đồng. Raptor không dùng chung động cơ diesel với Wildtrak V6.

Giá niêm yết

₫707,000,000 – ₫1,448,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

5

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Dầu / Xăng

Công suất cao nhất

292 kW

Raptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)

Dung tích xi-lanh

3 L

Mô-men xoắn tối đa

600 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫707,000,000 – ₫1,448,000,000

  • XLS 2.0L 4x2 AT₫707,000,000
  • XLS 2.0L 4x4 AT₫776,000,000
  • Wildtrak 2.0L 4x4 AT₫949,000,000
  • Raptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)₫1,448,000,000
  • Wildtrak 3.0 V6 4x4 AT₫1,093,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuFord
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngDầu / Xăng
  • Động cơ2.0L i4 Turbo Diesel TDCi
  • Công suấtTối đa 292 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Ford Ranger 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Ford Ranger 2026 hiện có XLS 2.0 diesel, Wildtrak 2.0/3.0 V6 diesel và Raptor 3.0 V6 xăng, giá 707 triệu–1,448 tỷ đồng. Raptor không dùng chung động cơ diesel với Wildtrak V6. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Ford Vietnam — Ranger 2026

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách hàng cần bán tải đa dụng vừa chở hàng vừa đi làm, gia đình thích du lịch off-road với dải giá rộng từ 669 triệu đến 1,44 tỷ đồng.

Điểm mạnh đã xác minh

Động cơ diesel 2.0L single turbo 170PS/405Nm (bản XLS/Sport) và 2.0L bi-turbo 210PS/500Nm (Wildtrak), hộp số tự động 10 cấp (nâng cấp từ 6AT trên XLS từ giữa 2026 theo vnauto.net); khung gầm chắc chắn, mâm từ 16 đến 18 inch; màn hình SYNC 4 10-12 inch; thống trị doanh số phân khúc bán tải Việt Nam.

Hạn chế cần cân nhắc

Kích thước lớn (dài 5.320mm, bán kính quay vòng 6,35m) khó di chuyển trong đô thị; mức tiêu hao nhiên liệu chính thức cho bản VN chưa được xác nhận; bản XL dùng hộp số sàn 6 cấp.

Ford Ranger tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: XLS 2.0L 4x2 AT, XLS 2.0L 4x4 AT, Wildtrak 2.0L 4x4 AT và Raptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng), giá niêm yết ₫707.000.000–₫1.448.000.000. Hệ dẫn động Dầu diesel và Xăng. Phù hợp khách hàng cần bán tải đa dụng vừa chở hàng vừa đi làm, gia đình thích du lịch off-road với dải giá rộng từ 669 triệu đến 1,44 tỷ đồng.

Hiệu năng từng phiên bản Ford Ranger như thế nào?

Ford Ranger tại Việt Nam có 4 phiên bản (XLS 2.0L 4x2 AT, XLS 2.0L 4x4 AT, Wildtrak 2.0L 4x4 AT và Raptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)); hệ dẫn động Dầu diesel và Xăng; công suất 125–292 kW.

Hiệu năng Ford Ranger Việt Nam năm 2026
Thông sốXLS 2.0L 4x2 ATXLS 2.0L 4x4 ATWildtrak 2.0L 4x4 ATRaptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)
Hệ dẫn độngDầu dieselDầu dieselDầu dieselXăng
Công suất (kW)125 kW125 kW125 kW292 kW
Mô-men xoắn405405405583
0–100 km/h11 giây11 giây11 giây11 giây
Tốc độ tối đa170 km/h170 km/h170 km/h170 km/h
Mức tiêu thụ8888

Nguồn dữ liệu: Ford Vietnam — Ranger 2026

Công suất từ 125 kW (XLS 2.0L 4x2 AT) đến 292 kW (Raptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Ford Ranger ra sao?

Kích thước và không gian Ford Ranger đang bán tại Việt Nam: dài 5320–5401 mm, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Ford Ranger năm 2026
Thông sốXLS 2.0L 4x2 ATXLS 2.0L 4x4 ATWildtrak 2.0L 4x4 ATRaptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)
Chiều dài (mm)5320 mm5320 mm5320 mm5401 mm
Chiều rộng (mm)1918 mm1918 mm1918 mm2028 mm
Chiều cao (mm)1875 mm1875 mm1875 mm1922 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3270 mm3270 mm3270 mm3270 mm
Khối lượng (kg)2100 kg2100 kg2100 kg2100 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Ford Vietnam — Ranger 2026

Ford Ranger tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Ford Ranger

Ford Ranger tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel và Xăng, dung tích 1996–2956 cc, hộp số 10AT, dẫn động Cầu sau và AWD.

Hệ truyền động Ford Ranger 2026
Thông sốXLS 2.0L 4x2 ATXLS 2.0L 4x4 ATWildtrak 2.0L 4x4 ATRaptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)
Dung tích động cơ (cc)1996 cc1996 cc1996 cc2956 cc
Hộp số10AT10AT10AT10AT
Dẫn độngCầu sauAWDAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)80 lít80 lít80 lít80 lít

Nguồn dữ liệu: Ford Vietnam — Ranger 2026

Ford Ranger tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 80 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnXLS 2.0L 4x2 AT₫707.000.000
+₫741.000.000 (+104.8%)
Phiên bản cao hơnRaptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)₫1.448.000.000

Chênh lệch ₫741.000.000, tương đương tăng khoảng 104.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 125 kW lên 292 kW
  • Dầu diesel → Xăng
  • Bản Raptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng) đắt hơn ₫741.000.000 so với bản XLS 2.0L 4x2 AT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Ford Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamFord Vietnam — Ranger 2026Thị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtFord Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
XLS 2.0L 4x2 AT₫707,000,000Dẫn động cầu sau2.0L i4 Turbo Diesel TDCiAT 10 cấp125 kW405 Nm85 chỗ
XLS 2.0L 4x4 AT₫776,000,000Dẫn động 4 bánh2.0L i4 Turbo Diesel TDCiAT 10 cấp125 kW405 Nm85 chỗ
Wildtrak 2.0L 4x4 AT₫949,000,000Dẫn động 4 bánh2.0L i4 Turbo Diesel TDCiAT 10 cấp125 kW405 Nm85 chỗ
Raptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)₫1,448,000,000Dẫn động 4 bánh3.0L V6 EcoBoost Twin-Turbo xăngAT 10 cấp292 kW583 Nm85 chỗ
Wildtrak 3.0 V6 4x4 AT₫1,093,000,000Dẫn động 4 bánh3.0L V6 Lion Turbo DieselAT 10 cấp183.8 kW600 Nm85 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Ford Ranger trả góp khoảng 8.556.877 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 707 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 141 triệu đ566 triệu đ17.593.677 đ13.675.587 đ11.333.464 đ9.779.288 đ
25% · 177 triệu đ530 triệu đ16.494.072 đ12.820.863 đ10.625.122 đ9.168.082 đ
30% · 212 triệu đ495 triệu đ15.394.467 đ11.966.139 đ9.916.781 đ8.556.877 đ
35% · 247 triệu đ460 triệu đ14.294.863 đ11.111.414 đ9.208.439 đ7.945.671 đ
40% · 283 triệu đ424 triệu đ13.195.258 đ10.256.690 đ8.500.098 đ7.334.466 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)15.168.192 đ11.736.530 đ9.683.287 đ8.319.234 đ
7,5% (thị trường)15.394.467 đ11.966.139 đ9.916.781 đ8.556.877 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)15.737.688 đ12.315.607 đ10.273.310 đ8.920.838 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
XLS 2.0L 4x2 AT707 triệu đ15.394.467 đ11.966.139 đ9.916.781 đ8.556.877 đ
XLS 2.0L 4x4 AT776 triệu đ16.896.898 đ13.133.980 đ10.884.614 đ9.391.989 đ
Wildtrak 2.0L 4x4 AT949 triệu đ20.663.861 đ16.062.045 đ13.311.209 đ11.485.822 đ
Raptor 3.0 V6 4x4 AT (Xăng)1.4 tỷ đ31.529.263 đ24.507.735 đ20.310.465 đ17.525.258 đ
Wildtrak 3.0 V6 4x4 AT1.1 tỷ đ23.799.368 đ18.499.278 đ15.331.034 đ13.228.665 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Dải hiện hành: XLS, Wildtrak và RaptorXLS/Wildtrak 2.0: 125 kW, 405 Nm, 10ATWildtrak 3.0 diesel: 183,8 kW và 600 NmRaptor 3.0 EcoBoost xăng: 292 kW và 583 NmBản 4x2 dẫn động cầu sau; bản 4x4 tách riêngXL, Sport và Stormtrak cũ không còn trong danh mục hiện hành

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Ford Ranger xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Ford Ranger chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Ford Ranger như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X
Xe cũFord

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X

Ford Territory cũ nên chọn Trend, Titanium hay Titanium X? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, checklist hộp số và ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Xe điệnFord

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc

Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
Xe điện

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ

BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Sam26 thg 8, 2026
Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
Đánh giá

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M

CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Nissan Navara cũ có nên mua không? 2.5L (2018–2021) vs 2.3 Twin Turbo (2022+)
Xe cũ

Nissan Navara cũ có nên mua không? 2.5L (2018–2021) vs 2.3 Twin Turbo (2022+)

Navara cũ 2.5L (2018–2021) vs 2.3L tăng áp kép 4WD: giá, lỗi thường gặp, quỹ dự phòng theo nhóm sử dụng; so sánh Ranger/Hilux (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý
Cẩm nang

Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý

Mức phí sử dụng đường bộ ô tô 2026 (130.000 đồng/tháng xe con), cách nộp, thời hạn và các quy định liên quan tại Việt Nam.

Sam23 thg 8, 2026
BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
Xe điệnBYD

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW

BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Sam31 thg 8, 2026
Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Đánh giá

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line

Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Xe cũHyundai

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe

Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

Sam17 thg 8, 2026
VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ
Cẩm nang

VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ

Tính VF 3 lăn bánh Eco/Plus, kiểm 4 chỗ, tầm 215 km công bố, chỗ đỗ, lịch sạc, màu cộng phí và điều kiện đặt cọc.

Sam28 thg 8, 2026

Liên kết liên quan