
Mazda
Mazda CX-90 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mazda CX-90 hiện hành tại Việt Nam là bản 2.5 PHEV AWD 7 chỗ giá 2,479 tỷ đồng, công suất 323 hp (khoảng 241 kW), mô-men xoắn 500 Nm và 8AT.
Giá niêm yết
₫2,479,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Công suất cao nhất
241 kW
CX-90 2.5 PHEV AWD 7S
Phạm vi tối đa
42 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
17.8 kWh
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫2,479,000,000
- CX-90 2.5 PHEV AWD 7S₫2,479,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơe-Skyactiv PHEV 2.5L
- Phạm viTối đa 42 km
- Công suấtTối đa 241 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
- Pin7 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Mazda CX-90 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mazda CX-90 hiện hành tại Việt Nam là bản 2.5 PHEV AWD 7 chỗ giá 2,479 tỷ đồng, công suất 323 hp (khoảng 241 kW), mô-men xoắn 500 Nm và 8AT. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần SUV 7 chỗ hạng sang, ưu tiên công nghệ hybrid và trải nghiệm lái thể thao.
Điểm mạnh đã xác minh
SUV cỡ E hiếm hoi dùng động cơ hybrid (HEV/PHEV), nội thất Nappa cao cấp và gói an toàn i-Activsense thế hệ mới.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá cao trên 1,89 tỷ đồng, hàng ghế thứ 3 chủ yếu phù hợp trẻ em, bản HEV mức tiêu thụ khá lớn.
Mazda CX-90 tại Việt Nam đang bán bản CX-90 2.5 PHEV AWD 7S, giá niêm yết ₫2.479.000.000. Hệ dẫn động Plug-in Hybrid. Phù hợp gia đình cần SUV 7 chỗ hạng sang, ưu tiên công nghệ hybrid và trải nghiệm lái thể thao.
Hiệu năng từng phiên bản Mazda CX-90 như thế nào?
Mazda CX-90 tại Việt Nam đang bán bản CX-90 2.5 PHEV AWD 7S, hệ Plug-in Hybrid, công suất 241 kW.
| Thông số | CX-90 2.5 PHEV AWD 7S |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Plug-in Hybrid |
| Công suất (kW) | 241 kW |
| Mô-men xoắn | 500 |
| 0–100 km/h | 6.8 giây |
| Tốc độ tối đa | 210 km/h |
| Mức tiêu thụ | 2.37 |
| Quãng đường điện (km) | 42 km |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam
Mazda CX-90 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Plug-in Hybrid 241 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mazda CX-90 ra sao?
Kích thước Mazda CX-90 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5100 mm, khoang hành lý 450 lít, 7 chỗ.
| Thông số | CX-90 2.5 PHEV AWD 7S |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5100 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1994 mm |
| Chiều cao (mm) | 1732 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3120 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 450 lít |
| Khối lượng (kg) | 2222 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam
Khoang hành lý 450 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mazda CX-90
Mazda CX-90 tại Việt Nam dùng hệ Plug-in Hybrid, dung tích 2488 cc, pin 17.8 kWh, hộp số 8AT, AWD ưu tiên cầu sau, dẫn động AWD.
| Thông số | CX-90 2.5 PHEV AWD 7S |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2488 cc |
| Hộp số | 8AT, AWD ưu tiên cầu sau |
| Dẫn động | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 74 lít |
| Pin (kWh) | 17.8 kWh |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam
Mazda CX-90 là Plug-in Hybrid tại Việt Nam; quãng đường điện và điểm sạc ảnh hưởng chi phí vận hành nhiều hơn bản xăng thuần.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mazda Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mazda Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc AC | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CX-90 2.5 PHEV AWD 7S | ₫2,479,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 241 kW | 500 Nm | 17.8 kWh | 42 km | 7.2 kW | e-Skyactiv PHEV 2.5L |
Bảng trả góp tham khảo
Mazda CX-90 trả góp khoảng 30.003.532 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 496 triệu đ | 2 tỷ đ | 61.689.852 đ | 47.951.598 đ | 39.739.260 đ | 34.289.751 đ |
| 25% · 620 triệu đ | 1.9 tỷ đ | 57.834.236 đ | 44.954.623 đ | 37.255.556 đ | 32.146.641 đ |
| 30% · 744 triệu đ | 1.7 tỷ đ | 53.978.620 đ | 41.957.649 đ | 34.771.852 đ | 30.003.532 đ |
| 35% · 868 triệu đ | 1.6 tỷ đ | 50.123.005 đ | 38.960.674 đ | 32.288.148 đ | 27.860.422 đ |
| 40% · 992 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 46.267.389 đ | 35.963.699 đ | 29.804.445 đ | 25.717.313 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 53.185.215 đ | 41.152.558 đ | 33.953.137 đ | 29.170.271 đ |
| 7,5% (thị trường) | 53.978.620 đ | 41.957.649 đ | 34.771.852 đ | 30.003.532 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 55.182.076 đ | 43.183.014 đ | 36.021.974 đ | 31.279.715 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| CX-90 2.5 PHEV AWD 7S | 2.5 tỷ đ | 53.978.620 đ | 41.957.649 đ | 34.771.852 đ | 30.003.532 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mazda CX-90 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Mazda Vietnam — CX-90 2.5 PHEV current price and specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda CX-90 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda CX-90 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 42 km (WLTP), tùy phiên bản.
Mazda CX-90 có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X
Ford Territory cũ nên chọn Trend, Titanium hay Titanium X? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, checklist hộp số và ADAS.

SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại
Bảng giá SYM theo xe số và tay ga 50–150 cc; so Galaxy, TPBW, Tuscany, NAGA, phí đăng ký, mức xăng và bảo hành từng dòng.

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu: chọn mẫu nào cho gia đình?
So sánh xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu theo giá rao, năm, hộp số, hàng ghế ba, điều hòa và quỹ sửa trước khi nhận xe.

Bảo hiểm ô tô tại Việt Nam: hướng dẫn mua TNDS và so hãng
Hướng dẫn TNDS 480.700/873.400 và so PVI, Bảo Việt, Bảo Minh, PJICO trên Vios/VF 3 — biểu phí tham chiếu 08/2026 (kiểm tra 28/08/2026).

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).



