
Mazda
Mazda CX-90 Việt Nam: giá HEV 6/7 chỗ và PHEV khác nhau thế nào?
SUV · E · Đang bán tại Việt Nam
Mazda CX-90 tại Việt Nam: 1.899 triệu đồng–2.299 triệu đồng. Mazda CX-90 tại Việt Nam có HEV 3.3L 7 chỗ, HEV 6 chỗ và PHEV 2.5L 7 chỗ trên bảng đặt xe THACO. Bản 6S thực sự có 6 chỗ, không được gộp thành 7 chỗ. PHEV cần được đánh giá cùng khả năng sạc; 2,37 L/100 km là số công bố theo điều kiện thử với hệ điện, không thể dùng trực tiếp làm mức tiêu thụ khi pin cạn. Chưa có nguồn Việt Nam đủ rõ cho 42 km WLTP nên trang không tiếp tục khẳng định số đó.
Giá niêm yết
₫1,899,000,000 – ₫2,299,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid / Plug-in hybrid
Giá niêm yết Việt Nam
1.899 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
500 Nm
Hộp số
AT 8 cấp
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,899,000,000 – ₫2,299,000,000
- CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S₫1,899,000,000
- CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 6S₫1,949,000,000
- CX-90 2.5 PHEV AWD 7S₫2,299,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid / Plug-in hybrid
- Động cơ3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G
- Công suấtTối đa 253.5 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.
- PinChưa xác nhận điều kiện bảo hành cho đời xe/hợp đồng này; kiểm tra ngày bán, VIN và sổ bảo hành. Chính sách xe mới từ 01/10/2023 không tự áp lại cho xe cũ.
- PinRiêng pin cao áp Mazda CX-90 2.5 PHEV: 7 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; không áp chính sách pin PHEV cho bản 3.3 HEV, kiểm tra điều kiện trong sổ bảo hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mazda CX-90 Việt Nam: giá HEV 6/7 chỗ và PHEV khác nhau thế nào?
Mazda CX-90 tại Việt Nam: 1.899 triệu đồng–2.299 triệu đồng. Mazda CX-90 tại Việt Nam có HEV 3.3L 7 chỗ, HEV 6 chỗ và PHEV 2.5L 7 chỗ trên bảng đặt xe THACO. Bản 6S thực sự có 6 chỗ, không được gộp thành 7 chỗ. PHEV cần được đánh giá cùng khả năng sạc; 2,37 L/100 km là số công bố theo điều kiện thử với hệ điện, không thể dùng trực tiếp làm mức tiêu thụ khi pin cạn. Chưa có nguồn Việt Nam đủ rõ cho 42 km WLTP nên trang không tiếp tục khẳng định số đó. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình so SUV lớn 6/7 chỗ và có thể xác nhận chỗ sạc nếu chọn PHEV.
Điểm mạnh đã xác minh
Ba cấu hình có bảng chính thức tại Việt Nam; số ghế và công suất hệ thống PHEV được tách khỏi HEV.
Hạn chế cần cân nhắc
Chiều dài 5.120 mm và mâm 21 inch cần đánh giá chi phí/chỗ đỗ; thông số sạc, pin và phạm vi chưa có chứng cứ đúng Việt Nam không được suy từ nước ngoài.
Mazda CX-90 tại Việt Nam có HEV 3.3L 7 chỗ, HEV 6 chỗ và PHEV 2.5L 7 chỗ trên bảng đặt xe THACO. Bản 6S thực sự có 6 chỗ, không được gộp thành 7 chỗ. PHEV cần được đánh giá cùng khả năng sạc; 2,37 L/100 km là số công bố theo điều kiện thử với hệ điện, không thể dùng trực tiếp làm mức tiêu thụ khi pin cạn. Chưa có nguồn Việt Nam đủ rõ cho 42 km WLTP nên trang không tiếp tục khẳng định số đó.
Mazda CX-90: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S | CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 6S | CX-90 2.5 PHEV AWD 7S |
|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ (kW) | 253,5 | 253,5 | 240,9 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 500 | 500 | 500 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | 253,5 | 253,5 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | 500 | 500 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất mô-tơ (kW) | 16,6 mã lực — nguồn không tách hp/PS | 16,6 mã lực — nguồn không tách hp/PS | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Mô-men mô-tơ (Nm) | 153 | 153 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất hệ thống công bố (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 240,9 |
| Mô-men hệ thống công bố (Nm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 500 |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mazda CX-90: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S | CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 6S | CX-90 2.5 PHEV AWD 7S |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5120 | 5120 | 5120 |
| Số chỗ | 7 | 6 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1994 | 1994 | 1994 |
| Chiều cao (mm) | 1745 | 1745 | 1745 |
| Trục cơ sở (mm) | 3120 | 3120 | 3120 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 203 | 203 | 203 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 423 |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Mazda CX-90: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S | CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 6S | CX-90 2.5 PHEV AWD 7S |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.899 triệu đồng | 1.949 triệu đồng | 2.299 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 8,09 | 8,09 | 2,37 |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 74 | 74 | 70 |
| Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT |
| Sạc AC công bố (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp trước | 275/45 R21 | 275/45 R21 | 275/45 R21 |
| Lốp sau | 275/45 R21 | 275/45 R21 | 275/45 R21 |
| Loại/mã động cơ | 3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G | 3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G | 2.5L PHEV I4 e-Skyactiv G |
| Dẫn động | awd | awd | awd |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | Chưa xác nhận đúng chu trình | Chưa xác nhận đúng chu trình | Chưa xác nhận đúng chu trình |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S | ₫1,899,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G | AT 8 cấp | 253.5 kW | 500 Nm | 8.09 | 7 chỗ |
| CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 6S | ₫1,949,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.3 Turbo HEV I6 e-Skyactiv G | AT 8 cấp | 253.5 kW | 500 Nm | 8.09 | 6 chỗ |
| CX-90 2.5 PHEV AWD 7S | ₫2,299,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.5L PHEV I4 e-Skyactiv G | AT 8 cấp | 240.9 kW | 500 Nm | 2.37 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mazda CX-90 trả góp khoảng 22.983.746 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.9 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 380 triệu đ | 1.5 tỷ đ | 47.256.567 đ | 36.732.588 đ | 30.441.652 đ | 26.267.139 đ |
| 25% · 475 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 44.303.031 đ | 34.436.801 đ | 28.539.048 đ | 24.625.442 đ |
| 30% · 570 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 41.349.496 đ | 32.141.014 đ | 26.636.445 đ | 22.983.746 đ |
| 35% · 665 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 38.395.960 đ | 29.845.228 đ | 24.733.842 đ | 21.342.050 đ |
| 40% · 760 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 35.442.425 đ | 27.549.441 đ | 22.831.239 đ | 19.700.354 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 40.741.720 đ | 31.524.287 đ | 26.009.281 đ | 22.345.439 đ |
| 7,5% (thị trường) | 41.349.496 đ | 32.141.014 đ | 26.636.445 đ | 22.983.746 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 42.271.385 đ | 33.079.687 đ | 27.594.082 đ | 23.961.347 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S | 1.9 tỷ đ | 41.349.496 đ | 32.141.014 đ | 26.636.445 đ | 22.983.746 đ |
| CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 6S | 1.9 tỷ đ | 42.438.213 đ | 32.987.276 đ | 27.337.773 đ | 23.588.900 đ |
| CX-90 2.5 PHEV AWD 7S | 2.3 tỷ đ | 50.059.237 đ | 38.911.107 đ | 32.247.071 đ | 27.824.978 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda CX-90 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda CX-90 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Mazda CX-90 có phải xe hybrid không?
Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Mazda CX-5 cũ tháng 10/2026: đời 2023 trở đi đang đắt hơn xe mới
Phân tích 548 tin rao Mazda CX-5 cũ trên Bonbanh, Oto.com.vn và Chợ Tốt ngày 28/10/2026: từ đời 2023 trở đi giá rao trung vị đã bằng hoặc cao hơn xe mới 699 triệu. So đúng bản, xe cũ 1–2 năm chỉ rẻ 4,7%–9,0%. Vùng còn đáng mua là 2019–2021.

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
Chọn U50 từ tuyến, tải, quyền sạc và tiền nhận xe; tách công bố hãng khỏi số đo sử dụng.

Honda Winner X cũ có nên mua? Chọn đời 2019, 2022 hay 2024
Phân tích Honda Winner X cũ tại Việt Nam: giá rao theo đời, mốc 2019–2022–2024, phân biệt ABS và Winner R, kiểm máy, côn 6 số, xe độ, giấy tờ và tổng chi phí.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Honda Stylo 160 nhập tư: giá lăn bánh, bảo hành và ngân sách 5 năm
Tính giá lăn bánh Stylo 160 nhập tư, phân biệt ABS/CBS, bảo hành cửa hàng, tiền trả góp và ngân sách 5 năm trước khi đặt cọc.

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Xe VinFast cũ còn bảo hành pin không? Cách xác minh theo VIN
Kiểm tra xe VinFast cũ còn bảo hành pin bằng VIN, ngày kích hoạt, odo, lịch sử chạy dịch vụ, pin mua hay thuê và xác nhận chính hãng.

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Hyundai Creta giá lăn bánh: bốn bản và khoản phải trả
Hyundai Creta: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.



