Mazda MX-5 (Miata)

Mazda

Mazda MX-5 (Miata) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Cabriolet · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Mazda MX-5 có mui mềm AT/MT từ 1,339 tỷ và RF mui cứng AT 1,439 tỷ đồng; cả ba là roadster 2 chỗ dẫn động cầu sau.

Giá niêm yết

₫1,339,000,000 – ₫1,439,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

135 kW

MX-5 2.0 AT Mui mềm

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

205 Nm

Số ghế

2 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,339,000,000 – ₫1,439,000,000

  • MX-5 2.0 AT Mui mềm₫1,339,000,000
  • MX-5 2.0 MT Mui mềm₫1,339,000,000
  • MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF)₫1,439,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMazda
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSkyactiv-G 2.0L xăng
  • Công suấtTối đa 135 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mazda MX-5 (Miata) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Mazda MX-5 có mui mềm AT/MT từ 1,339 tỷ và RF mui cứng AT 1,439 tỷ đồng; cả ba là roadster 2 chỗ dẫn động cầu sau. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người đam mê lái xe muốn một mẫu roadster thể thao giá hợp lý, khác biệt giữa phố đông.

Điểm mạnh đã xác minh

Cảm giác lái thuần khiết với phân bổ trọng lượng gần 50:50, thiết kế mui trần mang lại trải nghiệm lái mở đầy hứng khởi.

Hạn chế cần cân nhắc

Chỉ có 2 chỗ ngồi, khoang hành lý nhỏ, không phù hợp cho gia đình hay những chuyến đi dài.

Mazda MX-5 (Miata) tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: MX-5 2.0 AT Mui mềm, MX-5 2.0 MT Mui mềm và MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF), giá niêm yết ₫1.339.000.000–₫1.439.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người đam mê lái xe muốn một mẫu roadster thể thao giá hợp lý, khác biệt giữa phố đông.

Hiệu năng từng phiên bản Mazda MX-5 (Miata) như thế nào?

Cả 3 phiên bản Mazda MX-5 (Miata) đang bán tại Việt Nam (MX-5 2.0 AT Mui mềm, MX-5 2.0 MT Mui mềm và MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF)) đều dùng hệ Xăng, 135 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Mazda MX-5 (Miata) Việt Nam năm 2026
Thông sốMX-5 2.0 AT Mui mềmMX-5 2.0 MT Mui mềmMX-5 2.0 AT Mui cứng (RF)
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)135 kW135 kW135 kW
Mô-men xoắn205205205
0–100 km/h6.5 giây6.5 giây6.5 giây
Tốc độ tối đa219 km/h219 km/h219 km/h
Mức tiêu thụ6.86.86.8

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam

Mazda MX-5 (Miata) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 135 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Mazda MX-5 (Miata) ra sao?

Kích thước Mazda MX-5 (Miata) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3915 mm, khoang hành lý 130 lít, 2 chỗ.

Kích thước và không gian Mazda MX-5 (Miata) năm 2026
Thông sốMX-5 2.0 AT Mui mềmMX-5 2.0 MT Mui mềmMX-5 2.0 AT Mui cứng (RF)
Chiều dài (mm)3915 mm3915 mm3915 mm
Chiều rộng (mm)1735 mm1735 mm1735 mm
Chiều cao (mm)1240 mm1240 mm1240 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2315 mm2315 mm2315 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)130 lít130 lít130 lít
Khối lượng (kg)1053 kg1053 kg1053 kg
Số chỗ ngồi2 chỗ2 chỗ2 chỗ

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam

Khoang hành lý 130 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mazda MX-5 (Miata)

Mazda MX-5 (Miata) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1998 cc, hộp số 6AT, RWD và 6MT, RWD, dẫn động Cầu sau.

Hệ truyền động Mazda MX-5 (Miata) 2026
Thông sốMX-5 2.0 AT Mui mềmMX-5 2.0 MT Mui mềmMX-5 2.0 AT Mui cứng (RF)
Dung tích động cơ (cc)1998 cc1998 cc1998 cc
Hộp số6AT, RWD6MT, RWD6AT, RWD
Dẫn độngCầu sauCầu sauCầu sau
Bình nhiên liệu (lít)45 lít45 lít45 lít

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam

Mazda MX-5 (Miata) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 45 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnMX-5 2.0 AT Mui mềm₫1.339.000.000
+₫100.000.000 (+7.5%)
Phiên bản cao hơnMX-5 2.0 AT Mui cứng (RF)₫1.439.000.000

Chênh lệch ₫100.000.000, tương đương tăng khoảng 7.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) đắt hơn ₫100.000.000 so với bản MX-5 2.0 AT Mui mềm tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Mazda Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMazda Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMazda Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
MX-5 2.0 AT Mui mềm₫1,339,000,000Dẫn động cầu sauSkyactiv-G 2.0L xăng6AT, RWD135 kW205 Nm6.82 chỗ
MX-5 2.0 MT Mui mềm₫1,339,000,000Dẫn động cầu sauSkyactiv-G 2.0L xăng6MT, RWD135 kW205 Nm6.82 chỗ
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF)₫1,439,000,000Dẫn động cầu sauSkyactiv-G 2.0L xăng6AT, RWD135 kW205 Nm6.82 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mazda MX-5 (Miata) trả góp khoảng 16.206.022 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 268 triệu đ1.1 tỷ đ33.320.981 đ25.900.440 đ21.464.651 đ18.521.168 đ
25% · 335 triệu đ1 tỷ đ31.238.420 đ24.281.662 đ20.123.110 đ17.363.595 đ
30% · 402 triệu đ937 triệu đ29.155.858 đ22.662.885 đ18.781.569 đ16.206.022 đ
35% · 469 triệu đ870 triệu đ27.073.297 đ21.044.107 đ17.440.029 đ15.048.449 đ
40% · 536 triệu đ803 triệu đ24.990.736 đ19.425.330 đ16.098.488 đ13.890.876 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)28.727.310 đ22.228.025 đ18.339.351 đ15.755.947 đ
7,5% (thị trường)29.155.858 đ22.662.885 đ18.781.569 đ16.206.022 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)29.805.889 đ23.324.750 đ19.456.806 đ16.895.336 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
MX-5 2.0 AT Mui mềm1.3 tỷ đ29.155.858 đ22.662.885 đ18.781.569 đ16.206.022 đ
MX-5 2.0 MT Mui mềm1.3 tỷ đ29.155.858 đ22.662.885 đ18.781.569 đ16.206.022 đ
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF)1.4 tỷ đ31.333.294 đ24.355.408 đ20.184.226 đ17.416.330 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Ba cấu hình AT/MT và mui mềm/RFGiá 1,339/1,339/1,439 tỷ đồngSkyactiv-G 2.0L 135 kW/205 Nm6MT hoặc 6ATRWD, không phải FWD2 chỗ, cốp 130 lít

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mazda Mx 5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mazda Mx 5 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mazda Mx 5 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3
Xe cũMazda

Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3

Mazda CX-3 cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New CX-3 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, checklist 6AT và i-Activsense.

Sam2 thg 9, 2026
Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Xe cũMazda

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5

Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Sam2 thg 9, 2026
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Xe cũPeugeot

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Mitsubishi Pajero thế hệ mới: dữ liệu đã xác nhận và điều chưa biết
Cẩm nang

Mitsubishi Pajero thế hệ mới: dữ liệu đã xác nhận và điều chưa biết

Tách dữ liệu Mitsubishi Pajero mới đã được hãng xác nhận khỏi giá, phiên bản và lịch bán Việt Nam còn chưa công bố; kèm cổng đặt cọc.

Sam26 thg 8, 2026
Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Đánh giá

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua

Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
Xe cũ

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí

So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.

Sam3 thg 9, 2026
Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN
Cẩm nang

Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN

PCX 160 không có trên bảng giá Honda Việt Nam hiện hành; xem cách tính xe nhập/tồn kho theo hóa đơn, LPTB và khu vực.

Sam23 thg 8, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.

Sam21 thg 8, 2026

Liên kết liên quan