Mazda MX-5 (Miata)

Mazda

Mazda MX-5 Việt Nam: giá, chọn MT hay AT và mui mềm hay RF?

Cabriolet · D · Đang bán tại Việt Nam

Mazda MX-5 (Miata) tại Việt Nam: 1.339 triệu đồng–1.439 triệu đồng. Mazda MX-5 đã có ba cấu hình đặt xe chính thức tại THACO: mui mềm MT, mui mềm AT và RF AT mui cứng. Đây là roadster hai chỗ, dẫn động cầu sau, không phải xe gia đình nhỏ. Chọn MT nếu thực sự muốn tự sang số; AT nếu dùng thường xuyên trong phố. RF và mui mềm cần thử độ thuận tiện, khoảng trống đầu và cách cất hành lý trước khi chốt, thay vì chọn chỉ bằng ảnh.

Giá niêm yết

₫1,339,000,000 – ₫1,439,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

1.339 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

205 Nm

Hộp số

Tự động 6AT

Số ghế

2 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,339,000,000 – ₫1,439,000,000

  • MX-5 2.0 AT Mui mềm₫1,339,000,000
  • MX-5 2.0 MT Mui mềm₫1,339,000,000
  • MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF)₫1,439,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMazda
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSkyactiv-G 2.0L
  • Công suấtTối đa 135 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mazda MX-5 Việt Nam: giá, chọn MT hay AT và mui mềm hay RF?

Mazda MX-5 (Miata) tại Việt Nam: 1.339 triệu đồng–1.439 triệu đồng. Mazda MX-5 đã có ba cấu hình đặt xe chính thức tại THACO: mui mềm MT, mui mềm AT và RF AT mui cứng. Đây là roadster hai chỗ, dẫn động cầu sau, không phải xe gia đình nhỏ. Chọn MT nếu thực sự muốn tự sang số; AT nếu dùng thường xuyên trong phố. RF và mui mềm cần thử độ thuận tiện, khoảng trống đầu và cách cất hành lý trước khi chốt, thay vì chọn chỉ bằng ảnh. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người đã có xe phục vụ gia đình hoặc thường đi hai người, muốn đối chiếu đúng ba cấu hình Việt Nam.

Điểm mạnh đã xác minh

Có bản MT và AT chính thức; số ghế, hệ dẫn động và kích thước xác nhận từ bảng đặt xe Việt Nam.

Hạn chế cần cân nhắc

Chỉ hai chỗ, gầm 135 mm và khoang hành lý 130 lít cần cân nhắc; tăng tốc/cân nặng chưa xác nhận đúng cấu hình không được vay từ Mỹ hoặc Nhật.

Mazda MX-5 đã có ba cấu hình đặt xe chính thức tại THACO: mui mềm MT, mui mềm AT và RF AT mui cứng. Đây là roadster hai chỗ, dẫn động cầu sau, không phải xe gia đình nhỏ. Chọn MT nếu thực sự muốn tự sang số; AT nếu dùng thường xuyên trong phố. RF và mui mềm cần thử độ thuận tiện, khoảng trống đầu và cách cất hành lý trước khi chốt, thay vì chọn chỉ bằng ảnh.

Mazda MX-5 (Miata): công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Mazda MX-5 (Miata): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMX-5 2.0 AT Mui mềmMX-5 2.0 MT Mui mềmMX-5 2.0 AT Mui cứng (RF)
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ (kW)135135135
Mô-men động cơ (Nm)205205205
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Mazda MX-5 (Miata): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Mazda MX-5 (Miata): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMX-5 2.0 AT Mui mềmMX-5 2.0 MT Mui mềmMX-5 2.0 AT Mui cứng (RF)
Chiều dài (mm)391539153915
Số chỗ222
Chiều rộng (mm)173517351735
Chiều cao (mm)124012401240
Trục cơ sở (mm)231023102310
Khoảng sáng gầm (mm)135135135
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)130130130
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Mazda MX-5 (Miata): giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Mazda MX-5 (Miata): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMX-5 2.0 AT Mui mềmMX-5 2.0 MT Mui mềmMX-5 2.0 AT Mui cứng (RF)
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.339 triệu đồng1.339 triệu đồng1.439 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơSkyactiv-G 2.0LSkyactiv-G 2.0LSkyactiv-G 2.0L
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp sốTự động 6AT6MTTự động 6AT
Lốp trước205/45 R17205/45 R17205/45 R17
Lốp sau205/45 R17205/45 R17205/45 R17
Dẫn độngrwdrwdrwd

Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Mazda MX-5 (Miata) — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
MX-5 2.0 AT Mui mềm: 1.339 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact grade booking table: Giá niêm yết:: 1.339.000.000đViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
MX-5 2.0 AT Mui mềm — Chiều dài (mm): 3915MX-5 2.0 AT Mui mềm: Kích thước tổng thể (mm): 3,915 x 1,735 x 1,240Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui mềm — Số chỗ: 2MX-5 2.0 AT Mui mềm: Số chỗ ngồi: 2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui mềm — Công suất động cơ (kW): 135MX-5 2.0 AT Mui mềm: Công suất cực đại (hp @ rpm): 181/ 7000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer row explicitly hp @ rpm; converted mechanical hp to kW where labelled hp..
MX-5 2.0 AT Mui mềm — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 2.0LMX-5 2.0 AT Mui mềm: Loại động cơ: Skyactiv-G 2.0LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui mềm — Chiều rộng (mm): 1735MX-5 2.0 AT Mui mềm: Kích thước tổng thể (mm): 3,915 x 1,735 x 1,240Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui mềm — Mô-men động cơ (Nm): 205MX-5 2.0 AT Mui mềm: Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm): 205/ 4000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui mềm — Chiều cao (mm): 1240MX-5 2.0 AT Mui mềm: Kích thước tổng thể (mm): 3,915 x 1,735 x 1,240Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui mềm — Hộp số: Tự động 6ATMX-5 2.0 AT Mui mềm: Hộp số: Tự động 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui mềm — Trục cơ sở (mm): 2310MX-5 2.0 AT Mui mềm: Chiều dài cơ sở (mm): 2,310Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui mềm — Khoảng sáng gầm (mm): 135MX-5 2.0 AT Mui mềm: Khoảng sáng gầm xe (mm): 135Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui mềm — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 130MX-5 2.0 AT Mui mềm: Thể tích khoang hành lý (L): 130Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui mềm — Lốp trước: 205/45 R17MX-5 2.0 AT Mui mềm: Thông số lốp xe: 205/45 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui mềm — Lốp sau: 205/45 R17MX-5 2.0 AT Mui mềm: Thông số lốp xe: 205/45 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 MT Mui mềm: 1.339 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact grade booking table: Giá niêm yết:: 1.339.000.000đViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
MX-5 2.0 MT Mui mềm — Chiều dài (mm): 3915MX-5 2.0 MT Mui mềm: Kích thước tổng thể (mm): 3,915 x 1,735 x 1,240Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 MT Mui mềm — Số chỗ: 2MX-5 2.0 MT Mui mềm: Số chỗ ngồi: 2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 MT Mui mềm — Công suất động cơ (kW): 135MX-5 2.0 MT Mui mềm: Công suất cực đại (hp @ rpm): 181/ 7000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer row explicitly hp @ rpm; converted mechanical hp to kW where labelled hp..
MX-5 2.0 MT Mui mềm — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 2.0LMX-5 2.0 MT Mui mềm: Loại động cơ: Skyactiv-G 2.0LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 MT Mui mềm — Chiều rộng (mm): 1735MX-5 2.0 MT Mui mềm: Kích thước tổng thể (mm): 3,915 x 1,735 x 1,240Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 MT Mui mềm — Mô-men động cơ (Nm): 205MX-5 2.0 MT Mui mềm: Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm): 205/ 4000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 MT Mui mềm — Chiều cao (mm): 1240MX-5 2.0 MT Mui mềm: Kích thước tổng thể (mm): 3,915 x 1,735 x 1,240Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 MT Mui mềm — Hộp số: 6MTMX-5 2.0 MT Mui mềm: Hộp số: 6MTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 MT Mui mềm — Trục cơ sở (mm): 2310MX-5 2.0 MT Mui mềm: Chiều dài cơ sở (mm): 2,310Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 MT Mui mềm — Khoảng sáng gầm (mm): 135MX-5 2.0 MT Mui mềm: Khoảng sáng gầm xe (mm): 135Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 MT Mui mềm — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 130MX-5 2.0 MT Mui mềm: Thể tích khoang hành lý (L): 130Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 MT Mui mềm — Lốp trước: 205/45 R17MX-5 2.0 MT Mui mềm: Thông số lốp xe: 205/45 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 MT Mui mềm — Lốp sau: 205/45 R17MX-5 2.0 MT Mui mềm: Thông số lốp xe: 205/45 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): 1.439 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact grade booking table: Giá niêm yết:: 1.439.000.000đViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) — Chiều dài (mm): 3915MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Kích thước tổng thể (mm): 3,915 x 1,735 x 1,240Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) — Số chỗ: 2MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Số chỗ ngồi: 2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) — Công suất động cơ (kW): 135MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Công suất cực đại (hp @ rpm): 181/ 7000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer row explicitly hp @ rpm; converted mechanical hp to kW where labelled hp..
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 2.0LMX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Loại động cơ: Skyactiv-G 2.0LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) — Chiều rộng (mm): 1735MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Kích thước tổng thể (mm): 3,915 x 1,735 x 1,240Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) — Mô-men động cơ (Nm): 205MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm): 205/ 4000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) — Chiều cao (mm): 1240MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Kích thước tổng thể (mm): 3,915 x 1,735 x 1,240Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) — Hộp số: Tự động 6ATMX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Hộp số: Tự động 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) — Trục cơ sở (mm): 2310MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Chiều dài cơ sở (mm): 2,310Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) — Khoảng sáng gầm (mm): 135MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Khoảng sáng gầm xe (mm): 135Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 130MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Thể tích khoang hành lý (L): 130Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) — Lốp trước: 205/45 R17MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Thông số lốp xe: 205/45 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) — Lốp sau: 205/45 R17MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Thông số lốp xe: 205/45 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
27 hạng mục còn thiếu xác nhậnMX-5 2.0 AT Mui mềm: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui mềm: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui mềm: Dung tích động cơ (cc) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui mềm: Bình nhiên liệu (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui mềm: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui mềm: Khối lượng không tải (kg) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui mềm: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui mềm: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui mềm: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 MT Mui mềm: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 MT Mui mềm: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 MT Mui mềm: Dung tích động cơ (cc) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 MT Mui mềm: Bình nhiên liệu (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 MT Mui mềm: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 MT Mui mềm: Khối lượng không tải (kg) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 MT Mui mềm: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 MT Mui mềm: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 MT Mui mềm: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Dung tích động cơ (cc) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Bình nhiên liệu (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Bán kính quay (m) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Khối lượng không tải (kg) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF): Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá dùng bảng đặt xe đang hiển thị, không lấy giá của PDF so sánh cũ. Các số tăng tốc, tốc độ tối đa hoặc cân nặng chưa ghi rõ theo bản Việt Nam được đánh dấu chưa xác nhận.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
MX-5 2.0 AT Mui mềm₫1,339,000,000Dẫn động cầu sauSkyactiv-G 2.0LTự động 6AT135 kW205 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.2 chỗ
MX-5 2.0 MT Mui mềm₫1,339,000,000Dẫn động cầu sauSkyactiv-G 2.0L6MT135 kW205 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.2 chỗ
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF)₫1,439,000,000Dẫn động cầu sauSkyactiv-G 2.0LTự động 6AT135 kW205 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.2 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mazda MX-5 (Miata) trả góp khoảng 16.206.022 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 268 triệu đ1.1 tỷ đ33.320.981 đ25.900.440 đ21.464.651 đ18.521.168 đ
25% · 335 triệu đ1 tỷ đ31.238.420 đ24.281.662 đ20.123.110 đ17.363.595 đ
30% · 402 triệu đ937 triệu đ29.155.858 đ22.662.885 đ18.781.569 đ16.206.022 đ
35% · 469 triệu đ870 triệu đ27.073.297 đ21.044.107 đ17.440.029 đ15.048.449 đ
40% · 536 triệu đ803 triệu đ24.990.736 đ19.425.330 đ16.098.488 đ13.890.876 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)28.727.310 đ22.228.025 đ18.339.351 đ15.755.947 đ
7,5% (thị trường)29.155.858 đ22.662.885 đ18.781.569 đ16.206.022 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)29.805.889 đ23.324.750 đ19.456.806 đ16.895.336 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
MX-5 2.0 AT Mui mềm1.3 tỷ đ29.155.858 đ22.662.885 đ18.781.569 đ16.206.022 đ
MX-5 2.0 MT Mui mềm1.3 tỷ đ29.155.858 đ22.662.885 đ18.781.569 đ16.206.022 đ
MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF)1.4 tỷ đ31.333.294 đ24.355.408 đ20.184.226 đ17.416.330 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Mazda MX-5 Việt Nam: giá, chọn MT hay AT và mui mềm hay RF?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mazda Mx 5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mazda Mx 5 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mazda Mx 5 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9
Xe cũMazda

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9

Mazda BT-50 cũ: tách đời 2.2/3.2 và thế hệ 1.9, giá theo 4x2/4x4, chi phí đến tay đúng xe bán tải cùng checklist diesel.

Sam2 thg 9, 2026
Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũMazda

Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Chọn chiếc Mazda CX-5 cũ từ VIN, tình trạng, hồ sơ và tổng ngân sách; không mua từ lời hứa về đời đẹp hoặc giữ giá.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Thuê nhà có con nhỏ, có nên mua ô tô trả góp?
Cẩm nang

Thuê nhà có con nhỏ, có nên mua ô tô trả góp?

Gia đình đang thuê nhà, có con và muốn mua ô tô: tính tiền mặt sau trả trước, tiền dư mỗi tháng, quỹ dự phòng, khoản hỗ trợ của bố mẹ và ba kịch bản xấu trước khi đặt cọc.

AutoTest Editorial26 thg 9, 2026
Chi phí 30 ngày đầu sau mua xe cũ: lập 5 quỹ có điều kiện
Xe cũ

Chi phí 30 ngày đầu sau mua xe cũ: lập 5 quỹ có điều kiện

Lập ngân sách 30 ngày đầu cho xe cũ theo hồ sơ, bảo dưỡng nền, lốp-phanh, bảo hiểm và lỗi ẩn; có lịch kiểm, công thức và điểm dừng.

Sam3 thg 9, 2026
VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?

VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam20 thg 8, 2026
Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
Đánh giá

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M

CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Evo Grand II, Premia hay Limited: thêm 2 triệu được gì
Cẩm nang

Evo Grand II, Premia hay Limited: thêm 2 triệu được gì

Ba bản Evo Grand chênh nhau 2 triệu mỗi bậc nhưng dùng chung mô-tơ và pin, nên quãng đường như nhau. Bậc II lên Premia đáng tiền, bậc Limited chỉ thêm smartkey; 262 km là con số của xe hai pin.

Ban biên tập AutoTest29 thg 10, 2026
Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến
Xe cũ

Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến

Không có một ngưỡng SOH chung cho mọi EV. Hãy xác minh phương pháp đo, năng lượng dùng được, tuyến, sạc dự phòng và bảo hành trước khi mua.

Sam5 thg 9, 2026

Liên kết liên quan