
Mazda
Mazda MX-5 Việt Nam: giá, chọn MT hay AT và mui mềm hay RF?
Cabriolet · D · Đang bán tại Việt Nam
Mazda MX-5 (Miata) tại Việt Nam: 1.339 triệu đồng–1.439 triệu đồng. Mazda MX-5 đã có ba cấu hình đặt xe chính thức tại THACO: mui mềm MT, mui mềm AT và RF AT mui cứng. Đây là roadster hai chỗ, dẫn động cầu sau, không phải xe gia đình nhỏ. Chọn MT nếu thực sự muốn tự sang số; AT nếu dùng thường xuyên trong phố. RF và mui mềm cần thử độ thuận tiện, khoảng trống đầu và cách cất hành lý trước khi chốt, thay vì chọn chỉ bằng ảnh.
Giá niêm yết
₫1,339,000,000 – ₫1,439,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
1.339 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
205 Nm
Hộp số
Tự động 6AT
Số ghế
2 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,339,000,000 – ₫1,439,000,000
- MX-5 2.0 AT Mui mềm₫1,339,000,000
- MX-5 2.0 MT Mui mềm₫1,339,000,000
- MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF)₫1,439,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSkyactiv-G 2.0L
- Công suấtTối đa 135 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mazda MX-5 Việt Nam: giá, chọn MT hay AT và mui mềm hay RF?
Mazda MX-5 (Miata) tại Việt Nam: 1.339 triệu đồng–1.439 triệu đồng. Mazda MX-5 đã có ba cấu hình đặt xe chính thức tại THACO: mui mềm MT, mui mềm AT và RF AT mui cứng. Đây là roadster hai chỗ, dẫn động cầu sau, không phải xe gia đình nhỏ. Chọn MT nếu thực sự muốn tự sang số; AT nếu dùng thường xuyên trong phố. RF và mui mềm cần thử độ thuận tiện, khoảng trống đầu và cách cất hành lý trước khi chốt, thay vì chọn chỉ bằng ảnh. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người đã có xe phục vụ gia đình hoặc thường đi hai người, muốn đối chiếu đúng ba cấu hình Việt Nam.
Điểm mạnh đã xác minh
Có bản MT và AT chính thức; số ghế, hệ dẫn động và kích thước xác nhận từ bảng đặt xe Việt Nam.
Hạn chế cần cân nhắc
Chỉ hai chỗ, gầm 135 mm và khoang hành lý 130 lít cần cân nhắc; tăng tốc/cân nặng chưa xác nhận đúng cấu hình không được vay từ Mỹ hoặc Nhật.
Mazda MX-5 đã có ba cấu hình đặt xe chính thức tại THACO: mui mềm MT, mui mềm AT và RF AT mui cứng. Đây là roadster hai chỗ, dẫn động cầu sau, không phải xe gia đình nhỏ. Chọn MT nếu thực sự muốn tự sang số; AT nếu dùng thường xuyên trong phố. RF và mui mềm cần thử độ thuận tiện, khoảng trống đầu và cách cất hành lý trước khi chốt, thay vì chọn chỉ bằng ảnh.
Mazda MX-5 (Miata): công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | MX-5 2.0 AT Mui mềm | MX-5 2.0 MT Mui mềm | MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) |
|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ (kW) | 135 | 135 | 135 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 205 | 205 | 205 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mazda MX-5 (Miata): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | MX-5 2.0 AT Mui mềm | MX-5 2.0 MT Mui mềm | MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3915 | 3915 | 3915 |
| Số chỗ | 2 | 2 | 2 |
| Chiều rộng (mm) | 1735 | 1735 | 1735 |
| Chiều cao (mm) | 1240 | 1240 | 1240 |
| Trục cơ sở (mm) | 2310 | 2310 | 2310 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 135 | 135 | 135 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 130 | 130 | 130 |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Mazda MX-5 (Miata): giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | MX-5 2.0 AT Mui mềm | MX-5 2.0 MT Mui mềm | MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.339 triệu đồng | 1.339 triệu đồng | 1.439 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | Skyactiv-G 2.0L | Skyactiv-G 2.0L | Skyactiv-G 2.0L |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | Tự động 6AT | 6MT | Tự động 6AT |
| Lốp trước | 205/45 R17 | 205/45 R17 | 205/45 R17 |
| Lốp sau | 205/45 R17 | 205/45 R17 | 205/45 R17 |
| Dẫn động | rwd | rwd | rwd |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MX-5 2.0 AT Mui mềm | ₫1,339,000,000 | Dẫn động cầu sau | Skyactiv-G 2.0L | Tự động 6AT | 135 kW | 205 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác. | 2 chỗ |
| MX-5 2.0 MT Mui mềm | ₫1,339,000,000 | Dẫn động cầu sau | Skyactiv-G 2.0L | 6MT | 135 kW | 205 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác. | 2 chỗ |
| MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) | ₫1,439,000,000 | Dẫn động cầu sau | Skyactiv-G 2.0L | Tự động 6AT | 135 kW | 205 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác. | 2 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mazda MX-5 (Miata) trả góp khoảng 16.206.022 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 268 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 33.320.981 đ | 25.900.440 đ | 21.464.651 đ | 18.521.168 đ |
| 25% · 335 triệu đ | 1 tỷ đ | 31.238.420 đ | 24.281.662 đ | 20.123.110 đ | 17.363.595 đ |
| 30% · 402 triệu đ | 937 triệu đ | 29.155.858 đ | 22.662.885 đ | 18.781.569 đ | 16.206.022 đ |
| 35% · 469 triệu đ | 870 triệu đ | 27.073.297 đ | 21.044.107 đ | 17.440.029 đ | 15.048.449 đ |
| 40% · 536 triệu đ | 803 triệu đ | 24.990.736 đ | 19.425.330 đ | 16.098.488 đ | 13.890.876 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 28.727.310 đ | 22.228.025 đ | 18.339.351 đ | 15.755.947 đ |
| 7,5% (thị trường) | 29.155.858 đ | 22.662.885 đ | 18.781.569 đ | 16.206.022 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 29.805.889 đ | 23.324.750 đ | 19.456.806 đ | 16.895.336 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| MX-5 2.0 AT Mui mềm | 1.3 tỷ đ | 29.155.858 đ | 22.662.885 đ | 18.781.569 đ | 16.206.022 đ |
| MX-5 2.0 MT Mui mềm | 1.3 tỷ đ | 29.155.858 đ | 22.662.885 đ | 18.781.569 đ | 16.206.022 đ |
| MX-5 2.0 AT Mui cứng (RF) | 1.4 tỷ đ | 31.333.294 đ | 24.355.408 đ | 20.184.226 đ | 17.416.330 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTO — đơn vị phân phối chính thức tại Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda Mx 5 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda Mx 5 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mazda Mx 5 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9
Mazda BT-50 cũ: tách đời 2.2/3.2 và thế hệ 1.9, giá theo 4x2/4x4, chi phí đến tay đúng xe bán tải cùng checklist diesel.

Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Chọn chiếc Mazda CX-5 cũ từ VIN, tình trạng, hồ sơ và tổng ngân sách; không mua từ lời hứa về đời đẹp hoặc giữ giá.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Thuê nhà có con nhỏ, có nên mua ô tô trả góp?
Gia đình đang thuê nhà, có con và muốn mua ô tô: tính tiền mặt sau trả trước, tiền dư mỗi tháng, quỹ dự phòng, khoản hỗ trợ của bố mẹ và ba kịch bản xấu trước khi đặt cọc.

Chi phí 30 ngày đầu sau mua xe cũ: lập 5 quỹ có điều kiện
Lập ngân sách 30 ngày đầu cho xe cũ theo hồ sơ, bảo dưỡng nền, lốp-phanh, bảo hiểm và lỗi ẩn; có lịch kiểm, công thức và điểm dừng.

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Evo Grand II, Premia hay Limited: thêm 2 triệu được gì
Ba bản Evo Grand chênh nhau 2 triệu mỗi bậc nhưng dùng chung mô-tơ và pin, nên quãng đường như nhau. Bậc II lên Premia đáng tiền, bậc Limited chỉ thêm smartkey; 262 km là con số của xe hai pin.

Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến
Không có một ngưỡng SOH chung cho mọi EV. Hãy xác minh phương pháp đo, năng lượng dùng được, tuyến, sạc dự phòng và bảo hành trước khi mua.



