
Mercedes-AMG
Mercedes-AMG SL 43 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Mui trần · F · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-AMG SL 43 hiện có giá từ 5,899 tỷ đồng tại cấu hình Mercedes-Benz Việt Nam. Xe dùng động cơ 2.0 turbo điện 280 kW/480 Nm, 9G MCT và dẫn động cầu sau; lốp trước 255/45 ZR19, lốp sau 285/40 ZR19.
Giá niêm yết
₫5,899,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
280 kW
Mercedes-AMG SL 43
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
480 Nm
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫5,899,000,000
- Mercedes-AMG SL 43₫5,899,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-AMG
- Phân khúcF
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0L I4 turbo điện xăng
- Công suấtTối đa 280 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mercedes-AMG SL 43 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mercedes-AMG SL 43 hiện có giá từ 5,899 tỷ đồng tại cấu hình Mercedes-Benz Việt Nam. Xe dùng động cơ 2.0 turbo điện 280 kW/480 Nm, 9G MCT và dẫn động cầu sau; lốp trước 255/45 ZR19, lốp sau 285/40 ZR19. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - AMG SL official brochure
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người yêu thích trải nghiệm mui trần thể thao, muốn một chiếc SL với hiệu năng cân bằng và công nghệ hiện đại
Điểm mạnh đã xác minh
Thiết kế mui vải nhẹ, đóng/mở nhanh trong 15 giây khi chạy tới 60 km/h Công nghệ tăng áp điện tử xuất phát từ F1, phản hồi chân ga nhạy và mạnh mẽ Vận hành thể thao với hệ dẫn động cầu sau, kích thước gọn và trọng lượng hợp lý
Hạn chế cần cân nhắc
Khoang sau chỉ phù hợp cho trẻ em, không gian chật hẹp và ít tiện dụng Mức tiêu hao nhiên liệu khá cao (8,9-9,4 L/100 km) Giá bán cao, thị trường xe mui trần thể thao tại Việt Nam còn hạn chế
Mercedes-AMG SL 43 tại Việt Nam đang bán bản Mercedes-AMG SL 43, giá niêm yết ₫5.899.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người yêu thích trải nghiệm mui trần thể thao, muốn một chiếc SL với hiệu năng cân bằng và công nghệ hiện đại.
Hiệu năng từng phiên bản Mercedes-AMG SL 43 như thế nào?
Mercedes-AMG SL 43 tại Việt Nam đang bán bản Mercedes-AMG SL 43, hệ Xăng, công suất 280 kW.
| Thông số | Mercedes-AMG SL 43 |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng |
| Công suất (kW) | 280 kW |
| Mô-men xoắn | 480 |
| 0–100 km/h | 4.9 giây |
| Tốc độ tối đa | 275 km/h |
| Mức tiêu thụ | 9.4 |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - AMG SL official brochure
Mercedes-AMG SL 43 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 280 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mercedes-AMG SL 43 ra sao?
Kích thước Mercedes-AMG SL 43 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4702 mm, khoang hành lý 240 lít, 4 chỗ.
| Thông số | Mercedes-AMG SL 43 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4702 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1915 mm |
| Chiều cao (mm) | 1362 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 240 lít |
| Khối lượng (kg) | 1850 kg |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - AMG SL official brochure
Khoang hành lý 240 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mercedes-AMG SL 43
Mercedes-AMG SL 43 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1991 cc, hộp số AMG SPEEDSHIFT MCT 9G, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | Mercedes-AMG SL 43 |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1991 cc |
| Hộp số | AMG SPEEDSHIFT MCT 9G, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Bình nhiên liệu (lít) | 70 lít |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - AMG SL official brochure
Mercedes-AMG SL 43 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 70 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mercedes-Benz Vietnam - AMG SL official brochure | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mercedes-AMG Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-AMG SL 43 | ₫5,899,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.0L I4 turbo điện xăng | AMG SPEEDSHIFT MCT 9G, RWD | 280 kW | 480 Nm | 9.4 | 4 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-AMG SL 43 trả góp khoảng 71.396.061 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 5.9 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.2 tỷ đ | 4.7 tỷ đ | 146.796.465 đ | 114.105.074 đ | 94.563.087 đ | 81.595.498 đ |
| 25% · 1.5 tỷ đ | 4.4 tỷ đ | 137.621.686 đ | 106.973.507 đ | 88.652.894 đ | 76.495.779 đ |
| 30% · 1.8 tỷ đ | 4.1 tỷ đ | 128.446.907 đ | 99.841.940 đ | 82.742.701 đ | 71.396.061 đ |
| 35% · 2.1 tỷ đ | 3.8 tỷ đ | 119.272.128 đ | 92.710.373 đ | 76.832.508 đ | 66.296.342 đ |
| 40% · 2.4 tỷ đ | 3.5 tỷ đ | 110.097.349 đ | 85.578.806 đ | 70.922.315 đ | 61.196.623 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 126.558.928 đ | 97.926.155 đ | 80.794.496 đ | 69.413.242 đ |
| 7,5% (thị trường) | 128.446.907 đ | 99.841.940 đ | 82.742.701 đ | 71.396.061 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 131.310.636 đ | 102.757.805 đ | 85.717.476 đ | 74.432.851 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-AMG SL 43 | 5.9 tỷ đ | 128.446.907 đ | 99.841.940 đ | 82.742.701 đ | 71.396.061 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Vietnam - AMG SL official brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Mercedes-Benz Vietnam - current model configuratorNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mercedes-AMG SL 43 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mercedes-AMG SL 43 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mercedes-AMG SL 43 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Mercedes-AMG SL 43 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt
Bảo hiểm xe máy 2026: TNDS 60.500-66.000 đồng/năm, xe 3 bánh 319.000 đồng, bồi thường TS 50 triệu; phạt không có bảo hiểm 200.000-300.000 đồng (08/2026).

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9
Mazda BT-50 cũ: tách đời 2.2/3.2 và thế hệ 1.9, giá theo 4x2/4x4, chi phí đến tay đúng xe bán tải cùng checklist diesel.

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
So sánh VF 3 Eco và Plus theo giá niêm yết/giá ưu đãi, camera, gương điện, kết nối, 4 chỗ hai cửa, tầm công bố, chi phí sạc, bảo hành và doanh số đúng phạm vi

VinFast VF 5 giá lăn bánh: thử tải gia đình và lịch sạc
Tính VF 5 Plus lăn bánh, tách giá niêm yết và ưu đãi, kiểm pin 37,23 kWh, tầm 326,4 km NEDC, ghế sau, hành lý và sạc.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động
So sánh Kia Sportage cũ và Subaru Forester cũ theo 174 tin, đúng đời, động cơ, AWD, EyeSight, quỹ sửa và bài thử trước khi cọc.

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục
Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: chu kỳ 5.000 km/6 tháng (nhiều hãng), mốc 10.000–20.000 km mở rộng hạng mục; chi phí theo phân khúc (Estimate) (08/2026).



