
Mercedes-AMG
AMG SL 43 có đủ dùng thay SL 63 PHEV?
Mui trần · F · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-AMG SL 43 tại Việt Nam: 5.899 triệu đồng. SL 43 phù hợp người muốn roadster AMG mà không cần hệ PHEV của SL 63. Trang hãng Việt Nam ghi giá từ 5,899 tỷ đồng, 280 kW, tăng tốc 4,9 giây và 4 chỗ; brochure xác nhận dẫn động cầu sau, không phải FWD. Hệ 48 V chỉ trợ lực: không cộng 10 kW/150 Nm hỗ trợ thành tổng đỉnh. Khối lượng không tải EU trên website là 1.810 kg, khác 1.850 kg trong brochure; cần đối chiếu định nghĩa và VIN.
Giá niêm yết Việt Nam
₫5,899,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất công bố lớn nhất
280 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
480 Nm
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫5,899,000,000
- Mercedes-AMG SL 43₫5,899,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-AMG
- Phân khúcF
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơI4 2.0 tăng áp mild hybrid 48 V
- Công suấtTối đa 280 kW
Bảo hành
- XeMercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
AMG SL 43 có đủ dùng thay SL 63 PHEV?
Mercedes-AMG SL 43 tại Việt Nam: 5.899 triệu đồng. SL 43 phù hợp người muốn roadster AMG mà không cần hệ PHEV của SL 63. Trang hãng Việt Nam ghi giá từ 5,899 tỷ đồng, 280 kW, tăng tốc 4,9 giây và 4 chỗ; brochure xác nhận dẫn động cầu sau, không phải FWD. Hệ 48 V chỉ trợ lực: không cộng 10 kW/150 Nm hỗ trợ thành tổng đỉnh. Khối lượng không tải EU trên website là 1.810 kg, khác 1.850 kg trong brochure; cần đối chiếu định nghĩa và VIN. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người chủ yếu đi hai người, thích mui mềm và ưu tiên đơn giản hơn PHEV; kiểm tra kín nước, hoạt động mui và khả năng đỗ khi mui đóng/mở.
Điểm mạnh đã xác minh
RWD, MCT 9G và cấu hình 2+2 đem lại nhiệm vụ roadster rõ ràng; giá từ hãng và công suất có nguồn, không cần sạc ngoài.
Hạn chế cần cân nhắc
Ghế sau kiểu 2+2 không tương đương sedan; dung tích cốp, lốp trước/sau và trọng lượng xe giao phải xác nhận, nhất là khi mang nhiều hành lý.
SL 43 phù hợp người muốn roadster AMG mà không cần hệ PHEV của SL 63. Trang hãng Việt Nam ghi giá từ 5,899 tỷ đồng, 280 kW, tăng tốc 4,9 giây và 4 chỗ; brochure xác nhận dẫn động cầu sau, không phải FWD. Hệ 48 V chỉ trợ lực: không cộng 10 kW/150 Nm hỗ trợ thành tổng đỉnh. Khối lượng không tải EU trên website là 1.810 kg, khác 1.850 kg trong brochure; cần đối chiếu định nghĩa và VIN.
Thông số hiệu năng nào có nguồn đúng cấu hình Việt Nam?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Mercedes-AMG SL 43 |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4,9 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 280 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 480 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 275 |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-AMG SL 43: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Mercedes-AMG SL 43 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4702 |
| Số chỗ | 4 |
| Chiều rộng (mm) | 1915 |
| Chiều cao (mm) | 1362 |
| Trục cơ sở (mm) | 2700 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 1810 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá amg sl 43 tại Việt Nam cần xác nhận thế nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Mercedes-AMG SL 43 |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 5.899 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | I4 2.0 tăng áp mild hybrid 48 V |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích động cơ (cc) | 1991 |
| Bình nhiên liệu (L) | 70 |
| Hộp số | AMG SPEEDSHIFT MCT 9G tự động 9 cấp |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | rwd |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Mercedes-AMG SL 43: 5.899 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Trang hãng Việt Nam, giá từ đang chọn đúng cấu hình mercedes-amg-sl-43: 5.899.000.000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá khởi điểm trên trang hãng Việt Nam khi kiểm tra 04/10/2026, đúng cấu hình đang chọn; không gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho, năm sản xuất hay giá hợp đồng từng VIN.. |
| Mercedes-AMG SL 43 — 0–100 km/h (s): 4,9 | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: 4,9 2,9 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 43 — Chiều dài (mm): 4702 | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: 4702 x 1915 x 1362 4705 x 2015 x 1354 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 43 — Số chỗ: 4 | Trang hiện hành SL 43: 4 chỗ, hai chỗ sau kiểu 2+2: Chỗ ngồi | 4 | | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 43 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 280 | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: 280 [381 hp] tại 6750 600 [816 hp] tại 5500 - 6500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất/mô-men động cơ. Không cộng 10 kW/150 Nm hỗ trợ 48 V thành đỉnh hệ thống.. |
| Mercedes-AMG SL 43 — Loại/mã động cơ: I4 2.0 tăng áp mild hybrid 48 V | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: I4 V8 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 43 — Dung tích động cơ (cc): 1991 | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: 1991 3982 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 43 — Chiều rộng (mm): 1915 | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: 4702 x 1915 x 1362 4705 x 2015 x 1354 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 43 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 480 | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: 480 tại 3250 - 5500 1420 tại 2500 - 4500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất/mô-men động cơ. Không cộng 10 kW/150 Nm hỗ trợ 48 V thành đỉnh hệ thống.. |
| Mercedes-AMG SL 43 — Bình nhiên liệu (L): 70 | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: Dung tích bình xăng (l) 70 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 43 — Chiều cao (mm): 1362 | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: 4702 x 1915 x 1362 4705 x 2015 x 1354 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 43 — Hộp số: AMG SPEEDSHIFT MCT 9G tự động 9 cấp | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: Tự động 9 cấp AMG SPEEDSHIFT MCT 9G | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 43 — Trục cơ sở (mm): 2700 | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: Chiều dài cơ sở (mm) 2700 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 43 — Khối lượng không tải (kg): 1810 | Trang hiện hành SL 43: EU 1.810 kg, khác brochure 1.850 kg: Trọng lượng không tải (EU) | 1.810 kg | | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 43 — Tốc độ tối đa (km/h): 275 | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: 275 317 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 43 — Dẫn động: rwd | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: Cầu sau 4 bánh toàn thời gian 4MATIC+ | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 9 hạng mục còn thiếu xác nhận | Mercedes-AMG SL 43: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG SL 43: Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) — Hạng mục pin cao áp/sạc ngoài trong kho cũ bị lấy từ cột SL 63 PHEV. SL 43 dùng 48 V, không có chứng cứ áp dụng các giá trị đó; giữ hàng nhưng không gán số.; Mercedes-AMG SL 43: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Hạng mục pin cao áp/sạc ngoài trong kho cũ bị lấy từ cột SL 63 PHEV. SL 43 dùng 48 V, không có chứng cứ áp dụng các giá trị đó; giữ hàng nhưng không gán số.; Mercedes-AMG SL 43: Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG SL 43: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG SL 43: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG SL 43: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG SL 43: Lốp trước — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG SL 43: Lốp sau — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | SL 43 là cầu sau và mild hybrid 48 V, không phải FWD/PHEV. Pin 6,1 kWh/sạc 3,7 kW trong bảng thuộc SL 63, các hàng pin/sạc cũ vẫn giữ nhưng không áp dụng cho SL 43. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 280 kW/480 Nm là động cơ; 10 kW/150 Nm hỗ trợ 48 V không được cộng thành đỉnh hệ thống. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Website hãng hiện ghi EU 1.810 kg, brochure ghi 1.850 kg theo xe tiêu chuẩn Đức. Giữ định nghĩa và cảnh báo khác số; không tự coi cùng điều kiện cân. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Nguồn/giá kiểm tra ngày 04/10/2026; thời điểm kiểm tra không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc bảo đảm nguồn còn giá vào ngày mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giá 5.899.000.000 VND: giá từ hãng, xác nhận VIN/hợp đồng. | Trang hãng Việt Nam, giá từ đang chọn đúng cấu hình mercedes-amg-sl-43: 5.899.000.000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Dẫn động cầu sau RWD, không phải FWD; đúng cấu hình trong nguồn, không sao mẫu khác. | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: Cầu sau 4 bánh toàn thời gian 4MATIC+ | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 280 kW / 480 Nm; I4 2.0 tăng áp mild hybrid 48 V. | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: 280 [381 hp] tại 6750 600 [816 hp] tại 5500 - 6500 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 0–100 km/h: 4.9 s. | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: 4,9 2,9 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Lốp trước/sau khác cỡ: chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; không giữ số chưa có bằng chứng. | Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| SL 43 là mild hybrid 48 V, không phải PHEV; không áp pin/sạc ngoài của SL 63. | Bảng trang 16, cột SL 43 bên trái: I4 V8 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Mercedes-AMG SL 43 — Bảo hành xe: Mercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ. | Bảo hành xe mới: 3 năm; có hiệu lực từ ngày giao/đăng ký đầu tiên, không giới hạn km. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-AMG SL 43 | ₫5,899,000,000 | Dẫn động cầu sau | I4 2.0 tăng áp mild hybrid 48 V | AMG SPEEDSHIFT MCT 9G tự động 9 cấp | 280 kW | 480 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN Việt Nam; hạng mục được giữ, không suy đoán. | 4 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-AMG SL 43 trả góp khoảng 71.396.061 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 5.9 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.2 tỷ đ | 4.7 tỷ đ | 146.796.465 đ | 114.105.074 đ | 94.563.087 đ | 81.595.498 đ |
| 25% · 1.5 tỷ đ | 4.4 tỷ đ | 137.621.686 đ | 106.973.507 đ | 88.652.894 đ | 76.495.779 đ |
| 30% · 1.8 tỷ đ | 4.1 tỷ đ | 128.446.907 đ | 99.841.940 đ | 82.742.701 đ | 71.396.061 đ |
| 35% · 2.1 tỷ đ | 3.8 tỷ đ | 119.272.128 đ | 92.710.373 đ | 76.832.508 đ | 66.296.342 đ |
| 40% · 2.4 tỷ đ | 3.5 tỷ đ | 110.097.349 đ | 85.578.806 đ | 70.922.315 đ | 61.196.623 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 126.558.928 đ | 97.926.155 đ | 80.794.496 đ | 69.413.242 đ |
| 7,5% (thị trường) | 128.446.907 đ | 99.841.940 đ | 82.742.701 đ | 71.396.061 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 131.310.636 đ | 102.757.805 đ | 85.717.476 đ | 74.432.851 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-AMG SL 43 | 5.9 tỷ đ | 128.446.907 đ | 99.841.940 đ | 82.742.701 đ | 71.396.061 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
SL 43 có pin 6,1 kWh để sạc AC không?
Không có bằng chứng cho cấu hình này. Cột pin 6,1 kWh và sạc 3,7 kW của brochure thuộc SL 63 S E PERFORMANCE; không sao sang SL 43 mild hybrid 48 V.
280+10 kW có thể công bố SL 43 là 290 kW?
Không. 10 kW là hỗ trợ 48 V được hãng nêu riêng, không chứng minh đỉnh đồng thời. Trang hiện hành hãng ghi công suất 280 kW; không cộng số đỉnh.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN
PCX 160 không có trên bảng giá Honda Việt Nam hiện hành; xem cách tính xe nhập/tồn kho theo hóa đơn, LPTB và khu vực.

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

MG GT Luxury hay Premium: thêm 74 triệu có đáng?
MG GT Luxury 512 triệu dùng 1.5L CVT; Premium 586 triệu dùng 1.5T 7DCT, thêm MG Pilot và trang bị gia đình. Chênh 74 triệu niêm yết chưa gồm lãi/phí; hỗ trợ 50% trước bạ phải theo điều kiện, không đổi thuế suất. Giữ Luxury khi xe và thiết bị đủ nhu cầu; nâng Premium sau khi thử đúng xe, hiểu ADAS và còn tiền dự phòng.

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái
Subaru Forester cũ nên chọn xe Nhật trước 2019 hay xe Thái 2019+, i-L, i-S hay EyeSight? Xem giá và checklist Boxer/AWD.

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp
Giá Yadea, pin và tầm chạy Velax P, Voltguard U80; kèm phí đăng ký, lịch sạc, bảo hành và ma trận chọn xe theo nhu cầu.



