
Mercedes-AMG
SL 63 S E PERFORMANCE đáng đổi lấy độ phức tạp PHEV?
Mui trần · F · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-AMG SL 63 SE Performance tại Việt Nam: 12.290 triệu đồng. SL 63 S E PERFORMANCE dành cho người ưu tiên hiệu năng roadster PHEV: brochure Việt Nam ghi tổng hệ thống 600 kW/1.420 Nm, 4MATIC+, pin 6,1 kWh và tăng tốc 2,9 giây. Giá 12,29 tỷ là tham khảo trang bán hàng, chưa xác nhận báo giá hãng hiện hành. Bảng ghi phạm vi điện 13 km nhưng không nêu WLTP; chú thích đo theo xe tiêu chuẩn Đức phải được giữ, không biến thành cam kết xe giao tại Việt Nam.
Giá tham khảo có nguồn
₫12,290,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Công suất công bố lớn nhất
600 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
13 km
Tiêu chuẩn Chu kỳ chưa nêu trong brochure Việt Nam; vận tốc tối đa 125 km/h
Dung lượng pin
6.1 kWh
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫12,290,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE₫12,290,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-AMG
- Phân khúcF
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơV8 4.0 biturbo PHEV
- Phạm viTối đa 13 km
- Công suấtTối đa 600 kW
Bảo hành
- XeMercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.
- PinChưa có chứng nhận/điều khoản bảo hành riêng bộ phận pin đúng cấu hình và VIN Việt Nam. Không suy từ bảo hành toàn xe hoặc quy định mở rộng; cần xác nhận pin cao áp/48 V/12 V và điều kiện loại trừ đúng xe.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
SL 63 S E PERFORMANCE đáng đổi lấy độ phức tạp PHEV?
Mercedes-AMG SL 63 SE Performance tại Việt Nam: 12.290 triệu đồng. SL 63 S E PERFORMANCE dành cho người ưu tiên hiệu năng roadster PHEV: brochure Việt Nam ghi tổng hệ thống 600 kW/1.420 Nm, 4MATIC+, pin 6,1 kWh và tăng tốc 2,9 giây. Giá 12,29 tỷ là tham khảo trang bán hàng, chưa xác nhận báo giá hãng hiện hành. Bảng ghi phạm vi điện 13 km nhưng không nêu WLTP; chú thích đo theo xe tiêu chuẩn Đức phải được giữ, không biến thành cam kết xe giao tại Việt Nam. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người đã chuẩn bị sạc và ngân sách chăm sóc xe hiệu năng cao, dùng chủ yếu hai người; kiểm tra SOC, lịch sử pin, hệ làm mát và mui đúng VIN.
Điểm mạnh đã xác minh
Tổng hệ thống 600 kW, 4MATIC+ và MCT 9G tạo cấu hình roadster hiệu năng cao; hãng ghi kW độc lập nên không cần tự đổi nhãn mã lực.
Hạn chế cần cân nhắc
PHEV, mui mềm và bộ lốp khác cỡ thêm hạng mục kiểm tra. Chu kỳ phạm vi, thời gian sạc và bảo hành pin đúng VIN còn thiếu hoặc mâu thuẫn nguồn.
SL 63 S E PERFORMANCE dành cho người ưu tiên hiệu năng roadster PHEV: brochure Việt Nam ghi tổng hệ thống 600 kW/1.420 Nm, 4MATIC+, pin 6,1 kWh và tăng tốc 2,9 giây. Giá 12,29 tỷ là tham khảo trang bán hàng, chưa xác nhận báo giá hãng hiện hành. Bảng ghi phạm vi điện 13 km nhưng không nêu WLTP; chú thích đo theo xe tiêu chuẩn Đức phải được giữ, không biến thành cam kết xe giao tại Việt Nam.
Thông số hiệu năng nào có nguồn đúng cấu hình Việt Nam?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 2,9 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 600 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 1420 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 317 |
| Công suất hệ thống công bố (kW) | 600 |
| Mô-men hệ thống công bố (Nm) | 1420 |
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-AMG SL 63 SE Performance: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4705 |
| Số chỗ | 4 |
| Chiều rộng (mm) | 2015 |
| Chiều cao (mm) | 1354 |
| Trục cơ sở (mm) | 2700 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 2195 |
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá amg sl 63 se tại Việt Nam cần xác nhận thế nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 12.290 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 6,1 |
| Loại/mã động cơ | V8 4.0 biturbo PHEV |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100 km) | 11,7 |
| Dung tích động cơ (cc) | 3982 |
| Bình nhiên liệu (L) | 70 |
| Hộp số | AMG SPEEDSHIFT MCT 9G tự động 9 cấp |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 3,7 |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 13 km Chu kỳ chưa nêu trong brochure Việt Nam; vận tốc tối đa 125 km/h |
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE: 12.290 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá tháng 10/2026: hàng mercedes-amg-sl-63-se: 12,290,000,000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo trang tư vấn bán hàng Mercedes-Maybach Việt Nam Star (mercedes-maybach.com.vn), bên bán tự giới thiệu liên hệ Việt Nam Star. Không phải website hãng, không xác nhận ưu đãi/xe sẵn/năm sản xuất hoặc giá bán toàn quốc; cần báo giá VIN và điều kiện hợp đồng. . |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — 0–100 km/h (s): 2,9 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: 4,9 2,9 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Chiều dài (mm): 4705 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: 4702 x 1915 x 1362 4705 x 2015 x 1354 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Số chỗ: 4 | Bố trí 2+2 tại trang bán hàng, ghế sau nhỏ; kiểm tra đăng kiểm đúng VIN: Roadster 2+2 thể thao mui xếp mềm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn ghi bố trí 2+2; tổng 4 là cách diễn giải 2+2=4, không phải câu nguồn ghi số 4. Không đại diện không gian bốn người lớn; ghế sau nhỏ, xác nhận đăng kiểm đúng VIN.. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 600 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: 280 [381 hp] tại 6750 600 [816 hp] tại 5500 - 6500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Tổng hệ thống PHEV, không phải riêng V8. Hãng ghi kW; nhãn 810 trong đoạn giới thiệu và 816 hp trong bảng không dùng để đổi đơn vị.. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 6,1 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: Lithium-ion; 400V; 6,1 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Loại/mã động cơ: V8 4.0 biturbo PHEV | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: I4 V8 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100 km): 11,7 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: 11,7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Dung tích động cơ (cc): 3982 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: 1991 3982 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Chiều rộng (mm): 2015 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: 4702 x 1915 x 1362 4705 x 2015 x 1354 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 1420 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: 480 tại 3250 - 5500 1420 tại 2500 - 4500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Tổng hệ thống PHEV, không phải riêng V8. Hãng ghi kW; nhãn 810 trong đoạn giới thiệu và 816 hp trong bảng không dùng để đổi đơn vị.. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Bình nhiên liệu (L): 70 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: Dung tích bình xăng (l) 70 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Chiều cao (mm): 1354 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: 4702 x 1915 x 1362 4705 x 2015 x 1354 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Hộp số: AMG SPEEDSHIFT MCT 9G tự động 9 cấp | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: Tự động 9 cấp AMG SPEEDSHIFT MCT 9G | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 3,7 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: 3,7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Trục cơ sở (mm): 2700 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: Chiều dài cơ sở (mm) 2700 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Khối lượng không tải (kg): 2195 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: 1850/335 2195/325 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Tốc độ tối đa (km/h): 317 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: 275 317 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Dẫn động: awd | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: Cầu sau 4 bánh toàn thời gian 4MATIC+ | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Công suất hệ thống công bố (kW): 600 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: 280 [381 hp] tại 6750 600 [816 hp] tại 5500 - 6500 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Tổng hệ thống PHEV, không phải riêng V8. Hãng ghi kW; nhãn 810 trong đoạn giới thiệu và 816 hp trong bảng không dùng để đổi đơn vị.. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Mô-men hệ thống công bố (Nm): 1420 | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: 480 tại 3250 - 5500 1420 tại 2500 - 4500 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Tổng hệ thống PHEV, không phải riêng V8. Hãng ghi kW; nhãn 810 trong đoạn giới thiệu và 816 hp trong bảng không dùng để đổi đơn vị.. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE: 13 km Chu kỳ chưa nêu trong brochure Việt Nam; vận tốc tối đa 125 km/h | SL 63, bảng trang 16: 13 km, vận tốc tối đa 125 km/h; chu kỳ không nêu: 13 (ở vận tốc tối đa 125 km/h) | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| 3 hạng mục còn thiếu xác nhận | Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE: Lốp trước — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE: Lốp sau — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 600 kW/1.420 Nm là tổng hệ thống. Brochure có 810 mã lực trong phần giới thiệu nhưng 816 hp trong bảng; dùng kW được ghi độc lập, không đổi theo suy đoán. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 13 km chưa có WLTP trong brochure; điều kiện vận tốc tối đa 125 km/h phải đi kèm. AC tiêu chuẩn 3,7 kW nhưng dòng thời gian đề AC 11 kW/1,5 giờ mâu thuẫn: không cam kết thời gian sạc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Thông số bảng chú thích theo phương thức đo/xe tiêu chuẩn Đức; xác nhận VIN Việt Nam và ghế 2+2. Giá 12,29 tỷ chỉ là trang bán hàng tham khảo. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Nguồn/giá kiểm tra ngày 04/10/2026; thời điểm kiểm tra không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc bảo đảm nguồn còn giá vào ngày mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Dẫn động AWD; đúng cấu hình trong nguồn, không sao mẫu khác. | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: Cầu sau 4 bánh toàn thời gian 4MATIC+ | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 600 kW / 1420 Nm; tổng hệ thống PHEV, không riêng động cơ. | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: 280 [381 hp] tại 6750 600 [816 hp] tại 5500 - 6500 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Pin: 6.1 kWh. | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: Lithium-ion; 400V; 6,1 kWh | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Phạm vi công bố 13 km, chu kỳ chưa nêu; không tự gắn WLTP. | SL 63, bảng trang 16: 13 km, vận tốc tối đa 125 km/h; chu kỳ không nêu: 13 (ở vận tốc tối đa 125 km/h) | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 0–100 km/h: 2.9 s. | Bảng trang 16, cột SL 63 S E PERFORMANCE bên phải: 4,9 2,9 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Giá 12.290.000.000 VND: tham khảo trang bán hàng, xác nhận VIN/hợp đồng. | Bảng giá tháng 10/2026: hàng mercedes-amg-sl-63-se: 12,290,000,000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Bảo hành pin/ắc quy: Chưa có chứng nhận/điều khoản bảo hành riêng bộ phận pin đúng cấu hình và VIN Việt Nam. Không suy từ bảo hành toàn xe hoặc quy định mở rộng; cần xác nhận pin cao áp/48 V/12 V và điều kiện loại trừ đúng xe. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE — Bảo hành xe: Mercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ. | Bảo hành xe mới: 3 năm; có hiệu lực từ ngày giao/đăng ký đầu tiên, không giới hạn km. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc AC | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE | ₫12,290,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 600 kW | 1420 Nm | 6.1 kWh | 13 km | 3.7 kW | V8 4.0 biturbo PHEV |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-AMG SL 63 SE Performance trả góp khoảng 148.746.836 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 12.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 2.5 tỷ đ | 9.8 tỷ đ | 305.836.337 đ | 237.726.964 đ | 197.013.111 đ | 169.996.384 đ |
| 25% · 3.1 tỷ đ | 9.2 tỷ đ | 286.721.566 đ | 222.869.029 đ | 184.699.791 đ | 159.371.610 đ |
| 30% · 3.7 tỷ đ | 8.6 tỷ đ | 267.606.795 đ | 208.011.093 đ | 172.386.472 đ | 148.746.836 đ |
| 35% · 4.3 tỷ đ | 8 tỷ đ | 248.492.024 đ | 193.153.158 đ | 160.073.152 đ | 138.122.062 đ |
| 40% · 4.9 tỷ đ | 7.4 tỷ đ | 229.377.253 đ | 178.295.223 đ | 147.759.833 đ | 127.497.288 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 263.673.372 đ | 204.019.740 đ | 168.327.573 đ | 144.615.825 đ |
| 7,5% (thị trường) | 267.606.795 đ | 208.011.093 đ | 172.386.472 đ | 148.746.836 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 273.573.100 đ | 214.086.020 đ | 178.584.130 đ | 155.073.696 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-AMG SL 63 S E PERFORMANCE | 12.3 tỷ đ | 267.606.795 đ | 208.011.093 đ | 172.386.472 đ | 148.746.836 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
600 kW là công suất riêng V8?
Không. Đó là tổng hệ thống PHEV. Nhãn 810 trong đoạn giới thiệu và 816 hp trong bảng không được tự dùng để đổi đơn vị hoặc cộng thêm mô-tơ.
Có chắc sạc đầy trong 1,5 giờ bằng AC 11 kW?
Chưa thể cam kết. Brochure ghi bộ sạc AC tiêu chuẩn 3,7 kW nhưng dòng thời gian lại nhắc AC 11 kW. Giữ cảnh báo xung đột và yêu cầu tài liệu sạc đúng VIN.
13 km có bảo đảm đi điện được mọi ngày?
Không. Brochure chưa chỉ rõ chu kỳ và ghi điều kiện vận tốc tối đa 125 km/h. SOC, nhiệt độ, điều hòa và tải ảnh hưởng thực tế; không gắn nhãn WLTP khi thiếu chứng cứ.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki Ciaz cũ có nên mua không? Chọn đời nào
Suzuki Ciaz cũ nên chọn form 2016–2019 hay New Ciaz 2020+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 1.4/4AT.

Thay nhớt xe máy bao lâu một lần tại Việt Nam 2026? Loại nhớt và giá
Thay nhớt xe máy bao lâu: theo sổ hãng 3.000 km/3 tháng, thực tế 2.000-3.000 km hoặc 2-3 tháng; chi phí 80.000-350.000 đồng/lần (Estimate - 08/2026).

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Mua xe cũ không chính chủ có nên mua? Kiểm tra chuỗi quyền bán
Chỉ mua xe cũ không do người đứng tên trực tiếp bán khi chuỗi quyền bán, ủy quyền, nghĩa vụ và hồ sơ sang tên được xác minh bằng văn bản.

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

VinFast VF 3 giá lăn bánh: Eco và Plus cần bao nhiêu?
VinFast VF 3: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục
Lập lịch theo đúng xe/VIN, tách kiểm và thay, so báo giá cùng phạm vi; thêm Sealion 6/J 7 PHEV và ngân sách 5 năm không tính trùng.



