
Mercedes-Maybach
Maybach GLS 480 hay GLS 600 phù hợp đi cùng tài xế?
SUV · F · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Maybach GLS 600 4MATIC tại Việt Nam: 8.999 triệu đồng–12.379 triệu đồng. GLS 480 hợp người cần trải nghiệm Maybach nhưng không đặt V8 lên trước ngân sách; trang hãng hiện ghi giá từ 8,999 tỷ đồng, 280 kW và tăng tốc 6,6 giây. GLS 600 trong brochure facelift có V8 410 kW/770 Nm và 4,9 giây; giá 12,379 tỷ đồng chỉ là tham khảo trang bán hàng. Không sao bảng GLS 600 sang 480: động cơ, mô-men và khối lượng khác nhau. Ưu tiên thử hàng ghế sau và xác nhận cấu hình bốn chỗ đúng VIN.
Giá tham khảo có nguồn
₫8,999,000,000 – ₫12,379,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này là giá tham khảo từ thông báo hoặc chương trình khuyến mãi đã hết hạn của hãng. Hãy yêu cầu báo giá hiện tại từ đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất công bố lớn nhất
410 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
4 L
Mô-men xoắn tối đa
770 Nm
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫8,999,000,000 – ₫12,379,000,000
Giá này là giá tham khảo từ thông báo hoặc chương trình khuyến mãi đã hết hạn của hãng. Hãy yêu cầu báo giá hiện tại từ đại lý trước khi quyết định.
- Maybach GLS 600 4MATIC₫12,379,000,000
- Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift)₫8,999,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Maybach
- Phân khúcF
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơV8 4.0 biturbo EQ BOOST mild hybrid
- Công suấtTối đa 410 kW
Bảo hành
- XeMercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Maybach GLS 480 hay GLS 600 phù hợp đi cùng tài xế?
Mercedes-Maybach GLS 600 4MATIC tại Việt Nam: 8.999 triệu đồng–12.379 triệu đồng. GLS 480 hợp người cần trải nghiệm Maybach nhưng không đặt V8 lên trước ngân sách; trang hãng hiện ghi giá từ 8,999 tỷ đồng, 280 kW và tăng tốc 6,6 giây. GLS 600 trong brochure facelift có V8 410 kW/770 Nm và 4,9 giây; giá 12,379 tỷ đồng chỉ là tham khảo trang bán hàng. Không sao bảng GLS 600 sang 480: động cơ, mô-men và khối lượng khác nhau. Ưu tiên thử hàng ghế sau và xác nhận cấu hình bốn chỗ đúng VIN. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người thường đi với tài xế, cần hàng ghế sau tiện nghi và ngân sách đủ lốp, nhiên liệu, bảo dưỡng; chọn 480 nếu không cần định hướng V8 của 600.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai bản đều 4MATIC nhưng có hướng chọn rõ: I6 480 hoặc V8 600. Brochure 600 và trang 480 được đối chiếu riêng, có tiện nghi hàng ghế sau và dữ liệu nhiên liệu WLTP.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá từ hãng của 480 không phải giá 600; số liệu trang bán hàng có đoạn FAQ nói bảy chỗ mâu thuẫn bảng bốn chỗ. Trang bị sau, hành lý và lốp cần xác nhận theo VIN.
GLS 480 hợp người cần trải nghiệm Maybach nhưng không đặt V8 lên trước ngân sách; trang hãng hiện ghi giá từ 8,999 tỷ đồng, 280 kW và tăng tốc 6,6 giây. GLS 600 trong brochure facelift có V8 410 kW/770 Nm và 4,9 giây; giá 12,379 tỷ đồng chỉ là tham khảo trang bán hàng. Không sao bảng GLS 600 sang 480: động cơ, mô-men và khối lượng khác nhau. Ưu tiên thử hàng ghế sau và xác nhận cấu hình bốn chỗ đúng VIN.
Thông số hiệu năng nào có nguồn đúng cấu hình Việt Nam?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Maybach GLS 600 4MATIC | Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4,9 | 6,6 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 410 | 280 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 770 | 500 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 | 245 |
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-Maybach GLS 600 4MATIC: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Maybach GLS 600 4MATIC | Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5208 | 5208 |
| Số chỗ | 4 | 4 |
| Chiều rộng (mm) | 1999 | 1999 |
| Chiều cao (mm) | 1838 | 1838 |
| Trục cơ sở (mm) | 3135 | 3135 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 2825 | 2685 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá maybach gls 600 tại Việt Nam cần xác nhận thế nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Maybach GLS 600 4MATIC | Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 12.379 triệu đồng | 8.999 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100 km) | 14,69 | 11,99 |
| Loại/mã động cơ | V8 4.0 biturbo EQ BOOST mild hybrid | I6 3.0 EQ BOOST mild hybrid |
| Dung tích động cơ (cc) | 3982 | 2999 |
| Bình nhiên liệu (L) | 90 | 90 |
| Hộp số | 9G-TRONIC tự động 9 cấp | 9G-TRONIC tự động 9 cấp |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd | awd |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Maybach GLS 600 4MATIC: 12.379 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá tháng 10/2026: hàng mercedes-maybach-gls-600: 12,379,000,000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo trang tư vấn bán hàng Mercedes-Maybach Việt Nam Star (mercedes-maybach.com.vn), bên bán tự giới thiệu liên hệ Việt Nam Star. Không phải website hãng, không xác nhận ưu đãi/xe sẵn/năm sản xuất hoặc giá bán toàn quốc; cần báo giá VIN và điều kiện hợp đồng. . |
| Maybach GLS 600 4MATIC — 0–100 km/h (s): 4,9 | GLS 600 facelift, bảng trang 15: Tăng tốc 0 -100 km/h (s) 4,9 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Chiều dài (mm): 5208 | GLS 600 facelift, bảng trang 15: 5208 x 1999 x 1838 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Số chỗ: 4 | Bảng cấu hình GLS 600 First-Class: 04 chỗ; phần FAQ nói 7 chỗ mâu thuẫn đã loại: Số ghế: | 04 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 410 | GLS 600 facelift, bảng trang 15: Công suất cực đại 410 [557] tại 6000 - 6500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100 km): 14,69 | Trang thương hiệu Việt Nam, đúng dòng WLTP chu trình tổ hợp: Mercedes-Maybach GLS 600 4MATIC | WLTP: Mức tiêu thụ nhiên liệu theo chu trình tổ hợp: 14.69l/100km; chu trình đô thị cơ bản: 18.55l/100km; chu trình đô thị phụ: 12.43l/100km. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Loại/mã động cơ: V8 4.0 biturbo EQ BOOST mild hybrid | GLS 600 facelift, bảng trang 15: Động cơ V8 bán điện – | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Dung tích động cơ (cc): 3982 | GLS 600 facelift, bảng trang 15: Dung tích công tác (cc) 3982 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Chiều rộng (mm): 1999 | GLS 600 facelift, bảng trang 15: 5208 x 1999 x 1838 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 770 | GLS 600 facelift, bảng trang 15: (Nm tại vòng/phút) 770 tại 2500 - 4500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Bình nhiên liệu (L): 90 | GLS 600 facelift, bảng trang 15: Dung tích bình xăng (l) 90 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Chiều cao (mm): 1838 | GLS 600 facelift, bảng trang 15: 5208 x 1999 x 1838 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Hộp số: 9G-TRONIC tự động 9 cấp | GLS 600 facelift, bảng trang 15: Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Trục cơ sở (mm): 3135 | GLS 600 facelift, bảng trang 15: Chiều dài cơ sở (mm) 3135 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Khối lượng không tải (kg): 2825 | GLS 600 facelift, bảng trang 15: Tự trọng / Tải trọng (kg) 2825/445 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | GLS 600 facelift, bảng trang 15: Vận tốc tối đa (km/h) 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Dẫn động: awd | GLS 600 facelift, bảng trang 15: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift): 8.999 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Trang hãng Việt Nam, giá từ đang chọn đúng cấu hình GLS 480: 8.999.000.000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá khởi điểm trên trang hãng Việt Nam khi kiểm tra 04/10/2026, đúng cấu hình đang chọn; không gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho, năm sản xuất hay giá hợp đồng từng VIN.. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — 0–100 km/h (s): 6,6 | Trang hiện hành chọn GLS 480: Tăng tốc 0-100 km/h | 6,6 giây | | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Chiều dài (mm): 5208 | Việt Nam Star, bảng GLS 480 facelift 280 kW/500 Nm: 5208 x 1999 x 1838 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Số chỗ: 4 | Trang hiện hành chọn GLS 480, 4 chỗ: Chỗ ngồi | 4 | | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 280 | Việt Nam Star, bảng GLS 480 facelift 280 kW/500 Nm: Công suất cực đại | 280 kW tại 5800-6100 vòng/phút | | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100 km): 11,99 | Trang thương hiệu Việt Nam, đúng dòng WLTP chu trình tổ hợp: Mercedes-Maybach GLS 480 4MATIC | WLTP: Mức tiêu thụ nhiên liệu theo chu trình tổ hợp: 11.99l/100km; chu trình đô thị cơ bản: 14.26l/100km; chu trình đô thị phụ: 10.71l/100km; | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Loại/mã động cơ: I6 3.0 EQ BOOST mild hybrid | Việt Nam Star, bảng GLS 480 facelift 280 kW/500 Nm: Động cơ I6 3.0L kết hợp công nghệ Mild-Hybrid (EQ Boost). | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Dung tích động cơ (cc): 2999 | Việt Nam Star, bảng GLS 480 facelift 280 kW/500 Nm: Dung tích công tác | 2999 (cc) | | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Chiều rộng (mm): 1999 | Việt Nam Star, bảng GLS 480 facelift 280 kW/500 Nm: 5208 x 1999 x 1838 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500 | Việt Nam Star, bảng GLS 480 facelift 280 kW/500 Nm: Mô-men xoắn cực đại | 500 Nm tại 1600-4500 vòng/phút | | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Bình nhiên liệu (L): 90 | Việt Nam Star, bảng GLS 480 facelift 280 kW/500 Nm: Dung tích bình xăng | 90 (lít) | | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Chiều cao (mm): 1838 | Việt Nam Star, bảng GLS 480 facelift 280 kW/500 Nm: 5208 x 1999 x 1838 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Hộp số: 9G-TRONIC tự động 9 cấp | Việt Nam Star, bảng GLS 480 facelift 280 kW/500 Nm: Hộp số | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Trục cơ sở (mm): 3135 | Việt Nam Star, bảng GLS 480 facelift 280 kW/500 Nm: Chiều dài cơ sở | 3135 (mm) | | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Khối lượng không tải (kg): 2685 | Việt Nam Star, bảng GLS 480 facelift 280 kW/500 Nm: Tự trọng/Tải trọng | 2685/555 (kg) | | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Tốc độ tối đa (km/h): 245 | Trang hiện hành chọn GLS 480: Tốc độ tối đa | 245 km/h | | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Dẫn động: awd | Việt Nam Star, bảng GLS 480 facelift 280 kW/500 Nm: Công suất 381 mã lực, mô-men xoắn 500 Nm, dẫn động 4MATIC. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 12 hạng mục còn thiếu xác nhận | Maybach GLS 600 4MATIC: Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Maybach GLS 600 4MATIC: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Maybach GLS 600 4MATIC: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Maybach GLS 600 4MATIC: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Maybach GLS 600 4MATIC: Lốp trước — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Maybach GLS 600 4MATIC: Lốp sau — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift): Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift): Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift): Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift): Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift): Lốp trước — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift): Lốp sau — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | GLS 600 có V8 410 kW/770 Nm; GLS 480 có I6 280 kW/500 Nm. Không sao bảng 600 hoặc giá từ 480 sang phiên bản kia. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | GLS 480 đang chọn trên trang hãng có giá từ 8,999 tỷ; GLS 600 chỉ có tham khảo trang bán hàng 12,379 tỷ. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Trang bán hàng GLS 600 bảng First-Class ghi 04 chỗ nhưng FAQ lại nói 7 chỗ; dùng cấu hình bảng và cảnh báo, không cam kết cho mọi VIN. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Nhiên liệu WLTP 600 14,69 và 480 11,99 L/100 km từ trang thương hiệu Việt Nam; không dùng 9,4 thiếu chu kỳ trên trang 480 hoặc khoảng quốc tế khác. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Nguồn/giá kiểm tra ngày 04/10/2026; thời điểm kiểm tra không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc bảo đảm nguồn còn giá vào ngày mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| GLS 600: 410 kW / 770 Nm; V8 4.0 biturbo EQ BOOST mild hybrid. | GLS 600 facelift, bảng trang 15: Công suất cực đại 410 [557] tại 6000 - 6500 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| GLS 480: 280 kW / 500 Nm; I6 3.0 EQ BOOST mild hybrid. | Việt Nam Star, bảng GLS 480 facelift 280 kW/500 Nm: Công suất cực đại | 280 kW tại 5800-6100 vòng/phút | | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Dẫn động AWD; đúng cấu hình trong nguồn, không sao mẫu khác. | GLS 600 facelift, bảng trang 15: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| GLS 600: 0–100 km/h: 4.9 s. | GLS 600 facelift, bảng trang 15: Tăng tốc 0 -100 km/h (s) 4,9 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| GLS 480: 0–100 km/h: 6.6 s. | Trang hiện hành chọn GLS 480: Tăng tốc 0-100 km/h | 6,6 giây | | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Giá 12.379.000.000 VND: tham khảo trang bán hàng, xác nhận VIN/hợp đồng. | Bảng giá tháng 10/2026: hàng mercedes-maybach-gls-600: 12,379,000,000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Maybach GLS 600 4MATIC — Bảo hành xe: Mercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ. | Bảo hành xe mới: 3 năm; có hiệu lực từ ngày giao/đăng ký đầu tiên, không giới hạn km. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) — Bảo hành xe: Mercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ. | Bảo hành xe mới: 3 năm; có hiệu lực từ ngày giao/đăng ký đầu tiên, không giới hạn km. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Maybach GLS 600 4MATIC | ₫12,379,000,000 | Dẫn động 4 bánh | V8 4.0 biturbo EQ BOOST mild hybrid | 9G-TRONIC tự động 9 cấp | 410 kW | 770 Nm | 14.69 L/100 km | 4 chỗ |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) | ₫8,999,000,000 | Dẫn động 4 bánh | I6 3.0 EQ BOOST mild hybrid | 9G-TRONIC tự động 9 cấp | 280 kW | 500 Nm | 11.99 L/100 km | 4 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Maybach GLS 600 4MATIC trả góp khoảng 108.915.604 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 9 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.8 tỷ đ | 7.2 tỷ đ | 223.939.886 đ | 174.068.751 đ | 144.257.200 đ | 124.474.976 đ |
| 25% · 2.2 tỷ đ | 6.7 tỷ đ | 209.943.643 đ | 163.189.454 đ | 135.241.125 đ | 116.695.290 đ |
| 30% · 2.7 tỷ đ | 6.3 tỷ đ | 195.947.400 đ | 152.310.157 đ | 126.225.050 đ | 108.915.604 đ |
| 35% · 3.1 tỷ đ | 5.8 tỷ đ | 181.951.157 đ | 141.430.860 đ | 117.208.975 đ | 101.135.918 đ |
| 40% · 3.6 tỷ đ | 5.4 tỷ đ | 167.954.914 đ | 130.551.563 đ | 108.192.900 đ | 93.356.232 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 193.067.264 đ | 149.387.603 đ | 123.253.037 đ | 105.890.790 đ |
| 7,5% (thị trường) | 195.947.400 đ | 152.310.157 đ | 126.225.050 đ | 108.915.604 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 200.316.056 đ | 156.758.347 đ | 130.763.107 đ | 113.548.266 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Maybach GLS 600 4MATIC | 12.4 tỷ đ | 269.544.712 đ | 209.517.439 đ | 173.634.836 đ | 149.824.010 đ |
| Maybach GLS 480 4MATIC (Facelift) | 9 tỷ đ | 195.947.400 đ | 152.310.157 đ | 126.225.050 đ | 108.915.604 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Giá từ 8,999 tỷ là GLS 600 hay 480?
Trang hãng hiện đang chọn GLS 480 khi hiển thị giá từ 8,999 tỷ đồng. Không dùng mức đó cho GLS 600; bản 600 chỉ có tham khảo trang bán hàng 12,379 tỷ trong đợt kiểm tra này.
Thông số 410 kW/770 Nm áp cho cả hai bản?
Không. Đó là GLS 600 V8. GLS 480 I6 trong nguồn đã kiểm tra ghi 280 kW/500 Nm; khối lượng, tăng tốc và mức xăng cũng phải tách theo bản.
Maybach GLS có mặc định bảy chỗ?
Không. Trang hãng 480 hiện ghi 4 chỗ, trang cấu hình 600 First-Class ghi 04 chỗ. Không dùng câu FAQ bán hàng nói bảy chỗ để thay số chỗ xe; kiểm tra đăng kiểm/VIN trước mua.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.

Toyota Corolla Cross giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội và TP.HCM
Corolla Cross 2026: 1.8V lăn bánh 934,6 triệu HN / 918,2 triệu HCM; 1.8HEV 985,0 / 967,7 triệu. Gồm LPTB 12% HN, biển số 14 triệu (08/2026).

VinFast VF 7 cũ có nên mua không? Phân biệt Eco 59,6 kWh và Plus 75,3 kWh
VF 7 cũ Eco/Plus: pin và SOH, chi phí sạc, quyền lợi sạc miễn phí theo VIN; giá theo năm, phiên bản và quãng đường (08/2026).

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

MG có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
MG có tốt không? Hãng xe gốc Anh thuộc SAIC Motor (Trung Quốc), bán chạy số 1 nhóm xe gốc Hoa tại Việt Nam với 9.601 xe năm 2025 (lũy kế >40.000 xe). 8 dòng xe MG5, ZS, RX5, MG7, G50 giá 399 triệu – 3,2 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Toyota Wigo cũ có nên mua không? Giá hợp lý và đời nên chọn
Toyota Wigo cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, ranh giới thế hệ, chi phí vận hành 5 năm, điểm cần kiểm tra và cách so với xe mới.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).



