
Land Rover
Defender 130: chọn khi nào thay vì 110?
SUV · SUV địa hình hạng sang cỡ lớn (phân khúc F) · Đang bán tại Việt Nam
Land Rover Defender 130 tại Việt Nam: 7.209 triệu đồng. Defender 130 đáng xem khi nhu cầu chở người và hành lý thường xuyên vượt khả năng bố trí của 110. Bảng giá hãng Việt Nam ghi 3.0 X-Dynamic HSE ở mức 7,209 tỷ đồng, động cơ P400 400 PS và 550 Nm. Xe dài 5.358 mm tính cả bánh dự phòng, nhưng số ghế đăng ký không tự động là tám: phải xem đúng sơ đồ ghế, hệ treo và VIN. Với gia đình chỉ thỉnh thoảng đi đủ người, kích thước và chi phí của 130 có thể là đánh đổi không cần thiết.
Giá niêm yết Việt Nam
₫7,209,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
550 Nm
Hộp số
Tự động 8 cấp; phiên bản/hộp số theo VIN
Số ghế
Chưa xác nhận
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫7,209,000,000
- Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE₫7,209,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuLand Rover
- Phân khúcSUV địa hình hạng sang cỡ lớn (phân khúc F)
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơXăng 3.0 I6 P400 MHEV — không cắm sạc
Bảo hành
- XeBảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Defender 130: chọn khi nào thay vì 110?
Land Rover Defender 130 tại Việt Nam: 7.209 triệu đồng. Defender 130 đáng xem khi nhu cầu chở người và hành lý thường xuyên vượt khả năng bố trí của 110. Bảng giá hãng Việt Nam ghi 3.0 X-Dynamic HSE ở mức 7,209 tỷ đồng, động cơ P400 400 PS và 550 Nm. Xe dài 5.358 mm tính cả bánh dự phòng, nhưng số ghế đăng ký không tự động là tám: phải xem đúng sơ đồ ghế, hệ treo và VIN. Với gia đình chỉ thỉnh thoảng đi đủ người, kích thước và chi phí của 130 có thể là đánh đổi không cần thiết. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Chọn khi thực sự cần ba hàng ghế, đã đo chỗ đỗ và thử ra vào hàng cuối với chính người sẽ ngồi; yêu cầu báo giá HSE và danh sách tùy chọn riêng.
Điểm mạnh đã xác minh
Thân xe dài tạo thêm phương án bố trí người và đồ; bảng hãng tách thể tích VDA theo từng hàng ghế nên có thể kiểm tra đúng nhiệm vụ vận chuyển.
Hạn chế cần cân nhắc
Chiều dài gồm bánh dự phòng và đường kính quay vòng 12,84 m cần nhiều khoảng trống; chưa có đủ chứng cứ đúng VIN cho mức tiêu hao và khối lượng để hứa hẹn chi phí sử dụng.
Defender 130 đáng xem khi nhu cầu chở người và hành lý thường xuyên vượt khả năng bố trí của 110. Bảng giá hãng Việt Nam ghi 3.0 X-Dynamic HSE ở mức 7,209 tỷ đồng, động cơ P400 400 PS và 550 Nm. Xe dài 5.358 mm tính cả bánh dự phòng, nhưng số ghế đăng ký không tự động là tám: phải xem đúng sơ đồ ghế, hệ treo và VIN. Với gia đình chỉ thỉnh thoảng đi đủ người, kích thước và chi phí của 130 có thể là đánh đổi không cần thiết.
Ba hàng ghế của 130 đổi lấy bao nhiêu không gian đỗ xe?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn | 400 PS |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 550 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Land Rover Defender 130: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5358 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều rộng | 2.008 mm khi gập gương; không phải bề rộng thân xe không gương |
| Chiều cao (mm) | 1970 |
| Trục cơ sở (mm) | 3022 |
| Khoảng sáng gầm | 218,5 mm tiêu chuẩn; 293 mm chế độ off-road theo hệ treo khí nén |
| Bán kính quay | Đường kính quay vòng 12,84 m, không phải bán kính 6,42 m đã đo |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | VDA theo bảng thân 130: gập về hàng 1 — 2.078/1.864/1.876 L; sau hàng 2 — 1.094/1.012/1.015 L, lần lượt bố trí 5/7/8 chỗ; sau hàng 3 — 290 L cho 7 hoặc 8 chỗ. Cần đúng bố trí VIN. |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước | 1.707 mm — chuẩn mâm 19 inch/hệ treo khí nén |
| Vệt bánh sau | 1.702 mm — chuẩn mâm 19 inch/hệ treo khí nén |
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá 7,209 tỷ đã bao gồm những tùy chọn nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 7.209 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích động cơ (cc) | 2996 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | Tự động 8 cấp; phiên bản/hộp số theo VIN |
| Dẫn động | awd |
| Loại/mã động cơ | Xăng 3.0 I6 P400 MHEV — không cắm sạc |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE: 7.209 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-defender-130 | grade Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE: 130 3.0 X-Dynamic HSE Xăng 2.996 400 550 7,209,000,000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Chiều dài (mm): 5358 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def130-27my-def-xd-hse.specs.length: "length": "5.099 (Without spare wheel) <br> 5.358 (With spare wheel)" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng. Chiều dài gồm bánh dự phòng; không bánh 5.099 mm cũng được hãng ghi rõ.. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 400 PS | VN P300/P400 engine data; identical engine code not price or trim transfer | family land-rover-defender-130 | grade Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE | columns cc/PS/Nm/standardVND: 130 3.0 X-Dynamic HSE Xăng 2.996 400 550 7,209,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 3.0 P400 MHEV không sạc ngoài; mã động cơ 2996 cc xác nhận bằng bảng hãng, không lấy 3000 cc làm số chính xác.. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Dung tích động cơ (cc): 2996 | VN P300/P400 engine data; identical engine code not price or trim transfer | family land-rover-defender-130 | grade Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE | columns cc/PS/Nm/standardVND: 130 3.0 X-Dynamic HSE Xăng 2.996 400 550 7,209,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 3.0 P400 MHEV không sạc ngoài; mã động cơ 2996 cc xác nhận bằng bảng hãng, không lấy 3000 cc làm số chính xác.. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Chiều rộng: 2.008 mm khi gập gương; không phải bề rộng thân xe không gương | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def130-27my-def-xd-hse.specs.width_nomirrors: "width_nomirrors": "2.008" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng. Khẩu đo gập gương; bề rộng mở gương 2.105 mm.. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 550 | VN P300/P400 engine data; identical engine code not price or trim transfer | family land-rover-defender-130 | grade Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE | columns cc/PS/Nm/standardVND: 130 3.0 X-Dynamic HSE Xăng 2.996 400 550 7,209,000,000 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 3.0 P400 MHEV không sạc ngoài; mã động cơ 2996 cc xác nhận bằng bảng hãng, không lấy 3000 cc làm số chính xác.. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Chiều cao (mm): 1970 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def130-27my-def-xd-hse.specs.height: "height": "1.970" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Hộp số: Tự động 8 cấp; phiên bản/hộp số theo VIN | Named Vietnam Defender transmission: Truyền sức mạnh đến bánh xe là hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Trục cơ sở (mm): 3022 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def130-27my-def-xd-hse.specs.wheelbase: "wheelbase": "3.022" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Khoảng sáng gầm: 218,5 mm tiêu chuẩn; 293 mm chế độ off-road theo hệ treo khí nén | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def130-27my-def-xd-hse.specs.track_front_height: "track_front_height": "Khí nén - 218.5" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12,84 m, không phải bán kính 6,42 m đã đo | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def130-27my-def-xd-hse.specs.turning_cicrle: "turning_cicrle": "12.84" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: VDA theo bảng thân 130: gập về hàng 1 — 2.078/1.864/1.876 L; sau hàng 2 — 1.094/1.012/1.015 L, lần lượt bố trí 5/7/8 chỗ; sau hàng 3 — 290 L cho 7 hoặc 8 chỗ. Cần đúng bố trí VIN. | Def130 full seat-conditional VDA loadspace: "maximum_loadspace_volume_behind_first_row_dry": "2.078 (5 Ghế ngồi)✧ <br> 1.864 (7 Ghế ngồi)✧ <br> 1.876 (8 Ghế ngồi)✧" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Vệt bánh trước: 1.707 mm — chuẩn mâm 19 inch/hệ treo khí nén | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def130-27my-def-xd-hse.specs.track_front: "track_front": "19\" Datum - 1.707 (Hệ thống treo khí nén)" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Vệt bánh sau: 1.702 mm — chuẩn mâm 19 inch/hệ treo khí nén | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.def130-27my-def-xd-hse.specs.track_back: "track_back": "19\" Datum - 1.702 (Hệ thống treo khí nén)" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Dẫn động: awd | Named Vietnam Defender full-time four-wheel drive: Truyền sức mạnh đến bánh xe là hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Loại/mã động cơ: Xăng 3.0 I6 P400 MHEV — không cắm sạc | Engine scope / historicP300 versusP400MHEV: 130 3.0 X-Dynamic HSE Xăng 2.996 400 550 7,209,000,000 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 6 hạng mục còn thiếu xác nhận | Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE: 0–100 km/h (s) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE: Số chỗ — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Kích thước thân xe theo danh mục hãng; bề rộng gập/mở gương không phải cùng khẩu đo với thân không gương. Cốp tách VDA/ướt và từng hàng ghế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Số ghế, hệ treo, mâm lốp, khối lượng và tiêu hao cần đối chiếu đúng VIN. Không dùng bảng động cơ khác phiên bản để bảo đảm chiếc xe đặt mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Bảng giá hãng có ngày tiêu đề 01/06/2026 nhưng điều kiện 01/04/2026; cần xác nhận báo giá và hiệu lực trước đặt cọc. Mức giá chuẩn chưa gồm mọi tùy chọn. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | PDF giá có hai mốc 01/06 và 01/04/2026 không thống nhất; xác nhận báo giá HSE và bố trí ghế trước đặt cọc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE | ₫7,209,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng 3.0 I6 P400 MHEV — không cắm sạc | Tự động 8 cấp; phiên bản/hộp số theo VIN | 400 PS | 550 Nm | Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. |
Bảng trả góp tham khảo
Land Rover Defender 130 trả góp khoảng 87.251.094 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 7.2 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.4 tỷ đ | 5.8 tỷ đ | 179.395.781 đ | 139.444.563 đ | 115.562.857 đ | 99.715.536 đ |
| 25% · 1.8 tỷ đ | 5.4 tỷ đ | 168.183.545 đ | 130.729.278 đ | 108.340.179 đ | 93.483.315 đ |
| 30% · 2.2 tỷ đ | 5 tỷ đ | 156.971.309 đ | 122.013.993 đ | 101.117.500 đ | 87.251.094 đ |
| 35% · 2.5 tỷ đ | 4.7 tỷ đ | 145.759.072 đ | 113.298.708 đ | 93.894.821 đ | 81.018.873 đ |
| 40% · 2.9 tỷ đ | 4.3 tỷ đ | 134.546.836 đ | 104.583.422 đ | 86.672.143 đ | 74.786.652 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 154.664.063 đ | 119.672.767 đ | 98.736.654 đ | 84.827.948 đ |
| 7,5% (thị trường) | 156.971.309 đ | 122.013.993 đ | 101.117.500 đ | 87.251.094 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 160.470.991 đ | 125.577.389 đ | 104.752.888 đ | 90.962.268 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Defender 130 3.0 X-Dynamic HSE | 7.2 tỷ đ | 156.971.309 đ | 122.013.993 đ | 101.117.500 đ | 87.251.094 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
HybridRange
Range Rover Sport
Từ ₫6,429,000,000(Giá niêm yết)
km (not_confirmed_exact_vietnam_configuration)
Plug-in hybridPorsche
Porsche Cayenne
Từ ₫5,390,000,000(Giá niêm yết)
86 km (ECE)
XăngBMW
BMW M3 Touring
Từ ₫5,389,000,000
Plug-in hybridLand
Land Rover Defender 110
Từ ₫5,319,000,000(Giá niêm yết)
km (not_confirmed_exact_grade)
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Defender 130 luôn có tám chỗ không?
Không. Hãng mô tả các bố trí ghế khác nhau; số ghế hợp pháp phải theo đăng ký và VIN, không suy từ tên 130.
7,209 tỷ có phải giá chiếc xe đang ở kho?
Đây là dòng giá chuẩn HSE trên bảng hãng. Xe kho có tùy chọn, phí đăng ký và điều kiện giao xe riêng; không lấy báo giá SE làm giá HSE.
Vì sao không ghi tăng tốc và tiêu hao giống các trang khác?
Danh mục kỹ thuật đang có những dòng động cơ lặp giữa các phiên bản. Khi chưa đối chiếu đúng P400, chúng tôi giữ các mục để xác nhận thay vì đưa số diesel vào xe xăng.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Honda HR-V cũ có nên mua không? Đời 1 (1.8L) vs đời 2 (1.5/Turbo) vs e:HEV 2025
HR-V cũ: đời 1 2018–2021 (1.8L), đời 2 2022–2024 (1.5 NA/Turbo, KHÔNG có Hybrid chính hãng); e:HEV RS chỉ từ 04/2025; CVT vs e-CVT tách riêng.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả
Tính giá lăn bánh Honda Vision đủ 4 phiên bản theo khu vực, tách giá xe, trước bạ, biển số, bảo hiểm và khoản đại lý; có công thức tự cập nhật.

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
MG HS tồn kho VIN 2024 đang được xả với giá 455 triệu (DEL) và 499 triệu (LUX), thấp hơn trung vị xe cũ 2024 Luxury 555 triệu tới 56 triệu. Bài đặt lại trần đàm phán xe cũ và nêu điều kiện phải kiểm tra với xe tồn kho.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Xe cũ dưới 300 triệu nên mua? Gợi ý các mẫu xe đáng cân nhắc
Xe cũ dưới 300 triệu nên chọn theo tổng ngân sách, hộp số và quỹ sửa. So sánh nhóm xe phù hợp cùng checklist pháp lý trước khi đặt cọc.