
Land
Discovery S: SUV bảy chỗ cần kiểm tra những gì?
SUV · E · Đang bán tại Việt Nam
Land Rover Discovery tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Discovery đáng xem với gia đình cần bảy chỗ và thường mang nhiều đồ, nhưng không nên dùng giá cũ 4,52 tỷ đồng để quyết định mua P360 hiện tại. Trang hãng Việt Nam mô tả P360 MHEV 360 PS/264 kW, bảy chỗ và 0–100 km/h trong 6,5 giây. Tên S trong dữ liệu chưa đủ chốt động cơ, trang bị và giá một VIN cụ thể. Cốp khi dựng cả ba hàng ghế khác rất nhiều so với gập hàng cuối; hãy kiểm tra bằng hành lý của chuyến đi thực.
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Hộp số
Tự động 8 cấp
Kiểu dáng
SUV
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
- Discovery S—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuLand
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơP360 xăng MHEV, bảy chỗ theo mô tả hãng
Bảo hành
- XeBảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
○ Chưa có
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Discovery S: SUV bảy chỗ cần kiểm tra những gì?
Land Rover Discovery tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Discovery đáng xem với gia đình cần bảy chỗ và thường mang nhiều đồ, nhưng không nên dùng giá cũ 4,52 tỷ đồng để quyết định mua P360 hiện tại. Trang hãng Việt Nam mô tả P360 MHEV 360 PS/264 kW, bảy chỗ và 0–100 km/h trong 6,5 giây. Tên S trong dữ liệu chưa đủ chốt động cơ, trang bị và giá một VIN cụ thể. Cốp khi dựng cả ba hàng ghế khác rất nhiều so với gập hàng cuối; hãy kiểm tra bằng hành lý của chuyến đi thực. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.com
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Cân nhắc khi nhu cầu ba hàng ghế và hành lý là ưu tiên; mang ghế trẻ em, vali và yêu cầu báo giá đúng mã động cơ, năm xe, gói hỗ trợ lái.
Điểm mạnh đã xác minh
Hãng Việt Nam có mô tả riêng P360 và bảng dung tích theo hàng ghế; chiều dài 4.956 mm và trục cơ sở 2.923 mm giúp lên kế hoạch chỗ đỗ.
Hạn chế cần cân nhắc
Chưa có giá hiện hành đúng S/VIN; nhiều dòng kỹ thuật trong danh mục đang lặp máy diesel nên không dùng để hứa hẹn tiêu hao hoặc khối lượng của P360.
Discovery đáng xem với gia đình cần bảy chỗ và thường mang nhiều đồ, nhưng không nên dùng giá cũ 4,52 tỷ đồng để quyết định mua P360 hiện tại. Trang hãng Việt Nam mô tả P360 MHEV 360 PS/264 kW, bảy chỗ và 0–100 km/h trong 6,5 giây. Tên S trong dữ liệu chưa đủ chốt động cơ, trang bị và giá một VIN cụ thể. Cốp khi dựng cả ba hàng ghế khác rất nhiều so với gập hàng cuối; hãy kiểm tra bằng hành lý của chuyến đi thực.
Cốp còn bao nhiêu khi dùng cả bảy chỗ?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Discovery S |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 6,5 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn | 360 PS /264 kW theo trang Việt Nam, không tự đổi sang 265 kW |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.com
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Land Rover Discovery: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Discovery S |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4956 |
| Số chỗ | 7 |
| Chiều rộng | 2.073 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương |
| Chiều cao | 1.888 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng |
| Trục cơ sở (mm) | 2923 |
| Khoảng sáng gầm | 207 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác |
| Bán kính quay | Đường kính quay vòng 12,41 m; không mặc định là bán kính |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | hàng 2 khô: 986 (5 chỗ) / 922 (7 chỗ) L; hàng 2 ướt: 1.231 (5 chỗ) / 1.137 (7 chỗ) L; hàng 3 khô: 172 L; hàng 3 ướt: 258 L |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước | 1.692,4 mm, theo mâm/hệ treo |
| Vệt bánh sau | 1.686,6 mm, theo mâm/hệ treo |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.com
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Discovery S có báo giá hiện hành đúng động cơ chưa?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Discovery S |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Cần báo giá mới |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | P360 xăng MHEV, bảy chỗ theo mô tả hãng |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.com
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Discovery S — 0–100 km/h (s): 6,5 | VN Discovery overview explicitly seven-seat P360. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Danh mục hiện có bản S nhưng chưa có giá hiện hành hoặc chứng nhận riêng theo VIN.. |
| Discovery S — Chiều dài (mm): 4956 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.d-26my-d-s.specs.length: "length": "4.956" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Discovery S — Số chỗ: 7 | VN Discovery overview explicitly seven-seat P360. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguyên văn “Chi tiết động cơ bảy chỗ P360.”: “bảy chỗ” = seven seats = 7 seats. Đây là chuyển chữ số tiếng Việt, không suy từ số dòng/giá. Mô tả P360, không chứng minh mọi VIN mang tên S cùng bố trí ghế.. |
| Discovery S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 360 PS /264 kW theo trang Việt Nam, không tự đổi sang 265 kW | VN Discovery overview explicitly seven-seat P360. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Danh mục hiện có bản S nhưng chưa có giá hiện hành hoặc chứng nhận riêng theo VIN.. |
| Discovery S — Loại/mã động cơ: P360 xăng MHEV, bảy chỗ theo mô tả hãng | VN Discovery overview explicitly seven-seat P360. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Danh mục hiện có bản S nhưng chưa có giá hiện hành hoặc chứng nhận riêng theo VIN.. |
| Discovery S — Chiều rộng: 2.073 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.d-26my-d-s.specs.width_nomirrors: "width_nomirrors": "2.073" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Discovery S — Chiều cao: 1.888 mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.d-26my-d-s.specs.height: "height": "1.888" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Discovery S — Hộp số: Tự động 8 cấp | VN technical description Discovery transmission. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Discovery S — Trục cơ sở (mm): 2923 | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.d-26my-d-s.specs.wheelbase: "wheelbase": "2.923" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Discovery S — Khoảng sáng gầm: 207 mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.d-26my-d-s.specs.track_front_height: "track_front_height": "207" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Discovery S — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12,41 m; không mặc định là bán kính | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.d-26my-d-s.specs.turning_cicrle: "turning_cicrle": "12,41" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Discovery S — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: hàng 2 khô: 986 (5 chỗ) / 922 (7 chỗ) L; hàng 2 ướt: 1.231 (5 chỗ) / 1.137 (7 chỗ) L; hàng 3 khô: 172 L; hàng 3 ướt: 258 L | Exact body/seat-layout cargo scopes, not one generic trunk value: "maximum_loadspace_volume_behind_second_row_dry": "986 (5 seats) <br> 922 (7 seats)✧" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng. Dung tích khác giữaICE/PHEV theo giấy VIN; không đảm bảo tất cả gói pin chung thể tích.. |
| Discovery S — Vệt bánh trước: 1.692,4 mm, theo mâm/hệ treo | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.d-26my-d-s.specs.track_front: "track_front": "1.692,4⬧" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Discovery S — Vệt bánh sau: 1.686,6 mm, theo mâm/hệ treo | Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.d-26my-d-s.specs.track_back: "track_back": "1.686,6⬧" | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng.. |
| Discovery S — Dẫn động: awd | VN Discovery AWD. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 8 hạng mục còn thiếu xác nhận | Discovery S: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Discovery S: Dung tích động cơ (cc) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Discovery S: Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Discovery S: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Discovery S: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Discovery S: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Discovery S: Lốp trước — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Discovery S: Lốp sau — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Kích thước thân xe theo danh mục hãng; bề rộng gập/mở gương không phải cùng khẩu đo với thân không gương. Cốp tách VDA/ướt và từng hàng ghế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Số ghế, hệ treo, mâm lốp, khối lượng và tiêu hao cần đối chiếu đúng VIN. Không dùng bảng động cơ khác phiên bản để bảo đảm chiếc xe đặt mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| P360 MHEV: 360 PS/264 kW theo trang Việt Nam; không tự đổi đơn vị. | VN Discovery overview explicitly seven-seat P360. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| AWD được nguồn Việt Nam mô tả; gói xe/VIN phải đối chiếu. | VN Discovery AWD. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Hãng mô tả P360 bảy chỗ; bố trí đăng ký theo chiếc xe. | VN Discovery overview explicitly seven-seat P360. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 0–100 km/h 6,5 giây theo hãng, không phải AutoTest lái thử. | VN Discovery overview explicitly seven-seat P360. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Kéo tối đa 3.500 kg có điều kiện thiết bị và tải, không là bảo đảm mọi chuyến đi. | Conditional manufacturer Discovery towing/wading, not universal safety guarantee: Kéo mọi thứ từ thùng ngựa đến rơ moóc với sức kéo 3.500kg và một loạt thiết bị hỗ trợ kéo bao gồm hỗ trợ kéo tiên tiến. ‡ | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Lội nước tối đa 900 mm có điều kiện hãng; không là cam kết đi qua mọi nước ngập. | Giữ chiều thông tin gốc, nhưng chưa có chứng cứ exact grade/giá/VIN đủ để khẳng định; yêu cầu xác nhận cấu hình Việt Nam. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Discovery S — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Tình trạng báo giá | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Discovery S | Liên hệ giá | Dẫn động 4 bánh | P360 xăng MHEV, bảy chỗ theo mô tả hãng | Tự động 8 cấp | 360 PS /264 kW theo trang Việt Nam, không tự đổi sang 265 kW | Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. | Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. | 7 chỗ |
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao công suất không ghi 265 kW?
Trang Việt Nam ghi 360 PS/264 kW. Chúng tôi giữ đơn vị nguyên nguồn, không tự chuyển PS rồi thay bằng số làm tròn từ thị trường khác.
Có thể kéo 3.500 kg hay lội 900 mm tùy ý không?
Đây là giới hạn tối đa có điều kiện hãng nêu. Thiết bị kéo, tải, nước, chế độ treo và hướng dẫn an toàn của chiếc xe cụ thể phải phù hợp.
Giá cũ có còn là giá P360 không?
Chưa xác nhận. Không ghép báo giá cũ của một cấu hình khác với mô tả P360 hiện tại.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda SH160i có hợp bạn? ABS, yên và ngân sách
Honda SH160i: Người đủ quyền lái và kiểm soát được 134 kg trong chỗ đỗ/tuyến thực tế. Hoãn nếu chống chân/đẩy không kiểm soát, giấy phép không phù hợp hoặc giá/VAT chưa rõ.

Ford Transit cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
Transit cũ: giá rao nhiều năm, đời xe và ghế thực, hai đợt triệu hồi, kiểm máy dầu và tính chuyến mất doanh thu khi xe phải sửa.

VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy
Tính giá lăn bánh VinFast Evo/Evo Lite, xử lý hai mốc giá 2026, so một–hai pin, tầm chạy, tốc độ, chi phí sạc và điều kiện nhận xe.

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Mua ô tô mới: khi nào đặt cọc, trả tiền và nhận xe?
Tách đặt cọc, số dư, ngân hàng giải ngân và giao xe. Hai dòng tiền minh họa, giấy tờ cần kiểm tra và điều kiện hoàn tiền trước ký.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Toyota Fortuner cũ có nên mua? Máy, đời và ngân sách
MuaFortunercũ theo 2.4/2.7/2.8, đời 2020 và 4x2/4x4 đúng VIN; kiểmkhung, tiền nhận xe, sang tên vàcông việcgia đình trướcđặt cọc.



