
Ram
Ram 1500 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Bán tải · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
RAM 1500 có Rebel/Rebel RamBox 313 kW/635 Nm và RHO 397 kW/707 Nm; toàn bộ là 4×4 nhưng RHO có thân xe, khoảng sáng gầm và lốp riêng.
Giá niêm yết
₫3,749,000,000 – ₫5,499,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Công suất cao nhất
397 kW
Ram 1500 RHO
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
707 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫3,749,000,000 – ₫5,499,000,000
- Ram 1500 Rebel₫3,749,000,000
- Ram 1500 Rebel RamBox₫3,799,000,000
- Ram 1500 RHO₫5,499,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuRam
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơ3.0L I6 Hurricane Twin-Turbo SO
- Công suấtTối đa 397 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Ram 1500 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
RAM 1500 có Rebel/Rebel RamBox 313 kW/635 Nm và RHO 397 kW/707 Nm; toàn bộ là 4×4 nhưng RHO có thân xe, khoảng sáng gầm và lốp riêng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: RAM Vietnam — RAM 1500 current prices and outputs
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách đam mê bán tải Mỹ, cần xe đa dụng vừa chở hàng vừa việt dã với hiệu năng và độ bền vượt trội.
Điểm mạnh đã xác minh
Bán tải cỡ lớn (full-size) duy nhất tại Việt Nam với sức mạnh vượt trội từ động cơ Hurricane I6 tăng áp kép, nội thất rộng rãi tiện nghi như SUV và khả năng off-road đa địa hình.
Hạn chế cần cân nhắc
Kích thước gần 6 mét khó luồn lách đô thị, mức tiêu hao nhiên liệu cao và bản RHO có giá lên tới 5,5 tỷ đồng.
Ram 1500 tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Ram 1500 Rebel, Ram 1500 Rebel RamBox và Ram 1500 RHO, giá niêm yết ₫3.749.000.000–₫5.499.000.000. Hệ dẫn động Dầu diesel. Phù hợp khách đam mê bán tải Mỹ, cần xe đa dụng vừa chở hàng vừa việt dã với hiệu năng và độ bền vượt trội.
Hiệu năng từng phiên bản Ram 1500 như thế nào?
Ram 1500 tại Việt Nam có 3 phiên bản (Ram 1500 Rebel, Ram 1500 Rebel RamBox và Ram 1500 RHO); hệ dẫn động Dầu diesel; công suất 313–397 kW.
| Thông số | Ram 1500 Rebel | Ram 1500 Rebel RamBox | Ram 1500 RHO |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel |
| Công suất (kW) | 313 kW | 313 kW | 397 kW |
| Mô-men xoắn | 635 | 635 | 707 |
| 0–100 km/h | — | — | 4.6 giây |
| Mức tiêu thụ | 11.8 | 11.8 | 11.8 |
Nguồn dữ liệu: RAM Vietnam — RAM 1500 current prices and outputs
Công suất từ 313 kW (Ram 1500 Rebel) đến 397 kW (Ram 1500 RHO). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Ram 1500 ra sao?
Kích thước và không gian Ram 1500 đang bán tại Việt Nam: dài 5903–5936 mm, 5 chỗ.
| Thông số | Ram 1500 Rebel | Ram 1500 Rebel RamBox | Ram 1500 RHO |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5903 mm | 5903 mm | 5936 mm |
| Chiều rộng (mm) | 2062 mm | 2062 mm | 2235 mm |
| Chiều cao (mm) | 1975 mm | 1975 mm | 2079 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3670 mm | 3670 mm | 3670 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | Thùng tải 5'7": 1712 x 1687 x 544 mm (dung tích ~1.500L), tải trọng ~690-726 kg | Thùng tải 5'7": 1712 x 1687 x 544 mm (dung tích ~1.500L), tải trọng ~690-726 kg | Thùng tải 5'7": 1712 x 1687 x 544 mm (dung tích ~1.500L), tải trọng ~690-726 kg |
| Khối lượng (kg) | 2493 kg | 2493 kg | 2493 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: RAM Vietnam — RAM 1500 current prices and outputs
Ram 1500 tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Ram 1500
Ram 1500 tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel, dung tích 2993 cc, hộp số 8AT TorqueFlite + 4×4, dẫn động AWD.
| Thông số | Ram 1500 Rebel | Ram 1500 Rebel RamBox | Ram 1500 RHO |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2993 cc | 2993 cc | 2993 cc |
| Hộp số | 8AT TorqueFlite + 4×4 | 8AT TorqueFlite + 4×4 | 8AT TorqueFlite + 4×4 |
| Dẫn động | AWD | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 98 lít | 98 lít | 98 lít |
Nguồn dữ liệu: RAM Vietnam — RAM 1500 current prices and outputs
Ram 1500 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 98 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫1.750.000.000, tương đương tăng khoảng 46.7% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 313 kW lên 397 kW
- •Bản Ram 1500 RHO đắt hơn ₫1.750.000.000 so với bản Ram 1500 Rebel tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | RAM Vietnam — RAM 1500 current prices and outputs | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Ram Trucks | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ram 1500 Rebel | ₫3,749,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0L I6 Hurricane Twin-Turbo SO | 8AT TorqueFlite + 4×4 | 313 kW | 635 Nm | 11.8 | 5 chỗ |
| Ram 1500 Rebel RamBox | ₫3,799,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0L I6 Hurricane Twin-Turbo SO | 8AT TorqueFlite + 4×4 | 313 kW | 635 Nm | 11.8 | 5 chỗ |
| Ram 1500 RHO | ₫5,499,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0L I6 Hurricane High Output Twin-Turbo | 8AT TorqueFlite + 4×4 | 397 kW | 707 Nm | 11.8 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Ram 1500 trả góp khoảng 45.374.442 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 750 triệu đ | 3 tỷ đ | 93.293.770 đ | 72.517.363 đ | 60.097.815 đ | 51.856.505 đ |
| 25% · 937 triệu đ | 2.8 tỷ đ | 87.462.909 đ | 67.985.028 đ | 56.341.702 đ | 48.615.473 đ |
| 30% · 1.1 tỷ đ | 2.6 tỷ đ | 81.632.048 đ | 63.452.692 đ | 52.585.588 đ | 45.374.442 đ |
| 35% · 1.3 tỷ đ | 2.4 tỷ đ | 75.801.188 đ | 58.920.357 đ | 48.829.475 đ | 42.133.410 đ |
| 40% · 1.5 tỷ đ | 2.2 tỷ đ | 69.970.327 đ | 54.388.022 đ | 45.073.362 đ | 38.892.379 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 80.432.178 đ | 62.235.151 đ | 51.347.443 đ | 44.114.298 đ |
| 7,5% (thị trường) | 81.632.048 đ | 63.452.692 đ | 52.585.588 đ | 45.374.442 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 83.452.038 đ | 65.305.817 đ | 54.476.152 đ | 47.304.417 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ram 1500 Rebel | 3.7 tỷ đ | 81.632.048 đ | 63.452.692 đ | 52.585.588 đ | 45.374.442 đ |
| Ram 1500 Rebel RamBox | 3.8 tỷ đ | 82.720.766 đ | 64.298.954 đ | 53.286.917 đ | 45.979.596 đ |
| Ram 1500 RHO | 5.5 tỷ đ | 119.737.166 đ | 93.071.847 đ | 77.132.076 đ | 66.554.829 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- RAM Vietnam — RAM 1500 current prices and outputsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Ram 1500 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Ram 1500 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Ram 1500 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Ram 1500 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).

Kia Sonet cũ có nên mua không? Bản cũ hay New Sonet
Kia Sonet cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New Sonet 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, CVT và checklist trang bị an toàn.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Thị trường ô tô tại Việt Nam nửa đầu 2026: doanh số và xu hướng
Tổng quan thị trường H1/2026: tăng trưởng, hãng dẫn đầu, BEV/HEV, chính sách LPTB — liên kết Hub bán chạy (28/08/2026).

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254
Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Xem giá X253/X254, GLC 200/250/300; phân biệt RWD/4MATIC và kiểm tra 9G-Tronic trước khi cọc.

Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản
Creta 599–715M vs Seltos 579–799M (VnExpress matrix); VF 5 496M LPTB 0% — không 524M/549M cũ; OTD HN Calculated (01/09/2026).

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.



