
Ram
RAM 1500 Rebel, RamBox hay RHO đáng chọn?
Bán tải · E · Đang bán tại Việt Nam
Ram 1500 tại Việt Nam: 3.749 triệu đồng–5.499 triệu đồng. Rebel phù hợp hơn RHO nếu bạn cần bán tải RAM nhưng không đặt hiệu năng địa hình lên đầu; RamBox phải chọn theo nhu cầu hộc chứa đồ và kích thước thùng thực tế. Công bố hãng Việt Nam ghi 3,749 tỷ cho Rebel, 3,799 tỷ với RamBox và 5,499 tỷ cho RHO. PDF ghi Rebel 420 hp/635 Nm, RHO 540 hp và gầm 239 mm, không phải 300 mm. RHO có mô-men 706 Nm trong PDF nhưng 707 Nm ở tin ra mắt; trang chưa chốt số thống nhất.
Giá niêm yết Việt Nam
₫3,749,000,000 – ₫5,499,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
635 Nm
Hộp số
Tự động 8 cấp
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫3,749,000,000 – ₫5,499,000,000
- Ram 1500 Rebel₫3,749,000,000
- Ram 1500 Rebel RamBox₫3,799,000,000
- Ram 1500 RHO₫5,499,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuRam
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơI6 3,0 L Hurricane S/O Twin Turbo
Bảo hành
- XeChính sách xe mới Việt Nam 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện nào đến trước, loại trừ bộ phận hao mòn và tuân thủ sổ bảo hành. Không áp tự động cho xe đời trước nhập qua đơn vị khác.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
RAM 1500 Rebel, RamBox hay RHO đáng chọn?
Ram 1500 tại Việt Nam: 3.749 triệu đồng–5.499 triệu đồng. Rebel phù hợp hơn RHO nếu bạn cần bán tải RAM nhưng không đặt hiệu năng địa hình lên đầu; RamBox phải chọn theo nhu cầu hộc chứa đồ và kích thước thùng thực tế. Công bố hãng Việt Nam ghi 3,749 tỷ cho Rebel, 3,799 tỷ với RamBox và 5,499 tỷ cho RHO. PDF ghi Rebel 420 hp/635 Nm, RHO 540 hp và gầm 239 mm, không phải 300 mm. RHO có mô-men 706 Nm trong PDF nhưng 707 Nm ở tin ra mắt; trang chưa chốt số thống nhất. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: RAM Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người đã đo bãi đỗ, đường vào nhà và sử dụng rõ thùng hàng; thử lùi xe dài gần sáu mét, kiểm tra RamBox và ngân sách lốp trước chọn RHO.
Điểm mạnh đã xác minh
Brochure Việt Nam tách Rebel/RHO về động cơ, kích thước, lốp và bán kính quay đầu; năm chỗ và chính sách bảo hành xe mới được chứng minh riêng.
Hạn chế cần cân nhắc
Thân lớn đòi hỏi đo chỗ đỗ thực tế; RamBox thay đổi cách dùng thùng, không tự áp khối lượng cấu hình khác. PDF và tin ra mắt RHO lệch mô-men một Nm cần đối chiếu.
Rebel phù hợp hơn RHO nếu bạn cần bán tải RAM nhưng không đặt hiệu năng địa hình lên đầu; RamBox phải chọn theo nhu cầu hộc chứa đồ và kích thước thùng thực tế. Công bố hãng Việt Nam ghi 3,749 tỷ cho Rebel, 3,799 tỷ với RamBox và 5,499 tỷ cho RHO. PDF ghi Rebel 420 hp/635 Nm, RHO 540 hp và gầm 239 mm, không phải 300 mm. RHO có mô-men 706 Nm trong PDF nhưng 707 Nm ở tin ra mắt; trang chưa chốt số thống nhất.
Thông số hiệu năng nào được nguồn đúng cấu hình xác nhận?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Ram 1500 Rebel | Ram 1500 Rebel RamBox | Ram 1500 RHO |
|---|---|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp) | 420 | 420 | 540 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 635 | 635 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: RAM Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Ram 1500: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Ram 1500 Rebel | Ram 1500 Rebel RamBox | Ram 1500 RHO |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5903 | 5903 | 5936 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 2100 | 2100 | 2235 |
| Chiều cao (mm) | 2030 | 2030 | 2079 |
| Trục cơ sở (mm) | 3672 | 3672 | 3686 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 217 | 217 | 239 |
| Bán kính quay (m) | 7,1 | 7,1 | 7,35 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | Thùng hàng 1.710 × 1.295 × 540 mm theo cột REBEL; xác nhận có RamBox đúng xe, không phải L | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Thùng hàng 1.710 × 1.686 × 540 mm; không phải thể tích cốp L |
| Khối lượng không tải (kg) | 2630 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 2900 |
Nguồn dữ liệu: RAM Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá ram 1500 có nguồn nào và áp đúng phiên bản nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Ram 1500 Rebel | Ram 1500 Rebel RamBox | Ram 1500 RHO |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 3.749 triệu đồng | 3.799 triệu đồng | 5.499 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | I6 3,0 L Hurricane S/O Twin Turbo | I6 3,0 L Hurricane S/O Twin Turbo | I6 3,0 L Hurricane H/O Twin Turbo |
| Dung tích động cơ (cc) | 2993 | 2993 | 2993 |
| Bình nhiên liệu (L) | 98 | 98 | 125 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp | Tự động 8 cấp | Tự động 8 cấp |
| Lốp trước | 275/70 R18 | 275/70 R18 | 325/65 R18 |
| Lốp sau | 275/70 R18 | 275/70 R18 | 325/65 R18 |
| Dẫn động | 4x4 tùy chọn: 2WD, 4WD Low, 4WD High, 4WD Auto; chọn đúng điều kiện | 4x4 tùy chọn: 2WD, 4WD Low, 4WD High, 4WD Auto; chọn đúng điều kiện | 4x4 tùy chọn: 4WD Low, 4WD High, 4WD Auto; chọn đúng điều kiện |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: RAM Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Ram 1500 Rebel: 3.749 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Công bố hãng Việt Nam 2026, hàng Rebel: 3 tỷ 749 triệu | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá từ/công bố đúng phiên bản của hãng tại Việt Nam. Kiểm tra 04/10/2026, chưa gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho hoặc năm sản xuất. Giữ giá cơ sở công bố 2026, không trừ ưu đãi hành trình chỉ áp tháng 6 đã hết hạn. Xác nhận giá hợp đồng và VIN trước đặt cọc.. |
| Ram 1500 Rebel — Chiều dài (mm): 5903 | PDF Việt Nam, cột REBEL (RamBox thuộc trang bị cùng dòng): Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 5,903 x 2,100 x 2,030 5,936 x 2,235 x 2,079 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Số chỗ: 5 | Nội thất hiện hành Việt Nam, hàng ghế sau Rebel/RHO: Không gian rộng rãi với 5 chỗ ngồi | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp): 420 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Công suất cực đại (hp @ rpm) 420 @ 5,200 540 @ 5,700 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Loại/mã động cơ: I6 3,0 L Hurricane S/O Twin Turbo | PDF Việt Nam, cột REBEL: Kiểu loại động cơ Xăng, 3.0L Hurricane I6 S/O Twin Turbo Xăng, 3.0L Hurricane I6 H/O Twin Turbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Dung tích động cơ (cc): 2993 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Dung tích xi lanh (cc) 2,993 2,993 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Chiều rộng (mm): 2100 | PDF Việt Nam, cột REBEL (RamBox thuộc trang bị cùng dòng): Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 5,903 x 2,100 x 2,030 5,936 x 2,235 x 2,079 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 635 | PDF Việt Nam, REBEL: Momen xoắn cực đại (Nm @ rpm) 635 @ 3,500 706 @ 3,500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Bình nhiên liệu (L): 98 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Dung tích bình nhiên liệu (L) 98 125 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Chiều cao (mm): 2030 | PDF Việt Nam, cột REBEL (RamBox thuộc trang bị cùng dòng): Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 5,903 x 2,100 x 2,030 5,936 x 2,235 x 2,079 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Hộp số: Tự động 8 cấp | PDF Việt Nam, cột REBEL: Hộp số Tự động 8 cấp Tự động 8 cấp | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Trục cơ sở (mm): 3672 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Chiều dài cơ sở (mm) 3,672 3,686 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Khoảng sáng gầm (mm): 217 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Khoảng sáng gầm xe (mm) 217 239 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Bán kính quay (m): 7,1 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 7.1 7.35 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Thùng hàng 1.710 × 1.295 × 540 mm theo cột REBEL; xác nhận có RamBox đúng xe, không phải L | PDF Việt Nam: kích thước thùng hàng, không biến thành thể tích cốp: Kích thước thùng hàng (D x R x C) (mm) 1,710 x 1,295 x 540 1,710 x 1,686 x 540 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Khối lượng không tải (kg): 2630 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Khối lượng bản thân (kg) 2,630 2,900 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Lốp trước: 275/70 R18 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Kích thước lốp 275/70 R18, All-Terrain 325/65 R18, All-Terrain | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Lốp sau: 275/70 R18 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Kích thước lốp 275/70 R18, All-Terrain 325/65 R18, All-Terrain | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel — Dẫn động: 4x4 tùy chọn: 2WD, 4WD Low, 4WD High, 4WD Auto; chọn đúng điều kiện | Hệ thống dẫn động hai cột REBEL/RHO, không coi mọi chế độ là AWD toàn thời gian: (2WD, 4WD Low, 4WD High, 4WD Auto) (4WD Low, 4WD High, 4WD Auto) | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox: 3.799 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Công bố hãng Việt Nam 2026, hàng Trang bị RamBox: 3 tỷ 799 triệu | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá từ/công bố đúng phiên bản của hãng tại Việt Nam. Kiểm tra 04/10/2026, chưa gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho hoặc năm sản xuất. Giữ giá cơ sở công bố 2026, không trừ ưu đãi hành trình chỉ áp tháng 6 đã hết hạn. Xác nhận giá hợp đồng và VIN trước đặt cọc.. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Chiều dài (mm): 5903 | PDF Việt Nam, cột REBEL (RamBox thuộc trang bị cùng dòng): Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 5,903 x 2,100 x 2,030 5,936 x 2,235 x 2,079 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Số chỗ: 5 | Nội thất hiện hành Việt Nam, hàng ghế sau Rebel/RHO: Không gian rộng rãi với 5 chỗ ngồi | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp): 420 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Công suất cực đại (hp @ rpm) 420 @ 5,200 540 @ 5,700 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Loại/mã động cơ: I6 3,0 L Hurricane S/O Twin Turbo | PDF Việt Nam, cột REBEL: Kiểu loại động cơ Xăng, 3.0L Hurricane I6 S/O Twin Turbo Xăng, 3.0L Hurricane I6 H/O Twin Turbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Dung tích động cơ (cc): 2993 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Dung tích xi lanh (cc) 2,993 2,993 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Chiều rộng (mm): 2100 | PDF Việt Nam, cột REBEL (RamBox thuộc trang bị cùng dòng): Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 5,903 x 2,100 x 2,030 5,936 x 2,235 x 2,079 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 635 | PDF Việt Nam, REBEL: Momen xoắn cực đại (Nm @ rpm) 635 @ 3,500 706 @ 3,500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Bình nhiên liệu (L): 98 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Dung tích bình nhiên liệu (L) 98 125 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Chiều cao (mm): 2030 | PDF Việt Nam, cột REBEL (RamBox thuộc trang bị cùng dòng): Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 5,903 x 2,100 x 2,030 5,936 x 2,235 x 2,079 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Hộp số: Tự động 8 cấp | PDF Việt Nam, cột REBEL: Hộp số Tự động 8 cấp Tự động 8 cấp | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Trục cơ sở (mm): 3672 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Chiều dài cơ sở (mm) 3,672 3,686 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Khoảng sáng gầm (mm): 217 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Khoảng sáng gầm xe (mm) 217 239 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Bán kính quay (m): 7,1 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 7.1 7.35 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Lốp trước: 275/70 R18 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Kích thước lốp 275/70 R18, All-Terrain 325/65 R18, All-Terrain | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Lốp sau: 275/70 R18 | PDF Việt Nam, cột REBEL: Kích thước lốp 275/70 R18, All-Terrain 325/65 R18, All-Terrain | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Dẫn động: 4x4 tùy chọn: 2WD, 4WD Low, 4WD High, 4WD Auto; chọn đúng điều kiện | Hệ thống dẫn động hai cột REBEL/RHO, không coi mọi chế độ là AWD toàn thời gian: (2WD, 4WD Low, 4WD High, 4WD Auto) (4WD Low, 4WD High, 4WD Auto) | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO: 5.499 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Công bố hãng Việt Nam 2026, hàng RHO: 5 tỷ 499 triệu | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá từ/công bố đúng phiên bản của hãng tại Việt Nam. Kiểm tra 04/10/2026, chưa gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho hoặc năm sản xuất. Giữ giá cơ sở công bố 2026, không trừ ưu đãi hành trình chỉ áp tháng 6 đã hết hạn. Xác nhận giá hợp đồng và VIN trước đặt cọc.. |
| Ram 1500 RHO — Chiều dài (mm): 5936 | PDF Việt Nam, cột RHO: Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 5,903 x 2,100 x 2,030 5,936 x 2,235 x 2,079 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Số chỗ: 5 | Nội thất hiện hành Việt Nam, hàng ghế sau Rebel/RHO: Không gian rộng rãi với 5 chỗ ngồi | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (hp): 540 | PDF Việt Nam, cột RHO: Công suất cực đại (hp @ rpm) 420 @ 5,200 540 @ 5,700 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Loại/mã động cơ: I6 3,0 L Hurricane H/O Twin Turbo | PDF Việt Nam, cột RHO: Kiểu loại động cơ Xăng, 3.0L Hurricane I6 S/O Twin Turbo Xăng, 3.0L Hurricane I6 H/O Twin Turbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Dung tích động cơ (cc): 2993 | PDF Việt Nam, cột RHO: Dung tích xi lanh (cc) 2,993 2,993 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Chiều rộng (mm): 2235 | PDF Việt Nam, cột RHO: Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 5,903 x 2,100 x 2,030 5,936 x 2,235 x 2,079 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Bình nhiên liệu (L): 125 | PDF Việt Nam, cột RHO: Dung tích bình nhiên liệu (L) 98 125 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Chiều cao (mm): 2079 | PDF Việt Nam, cột RHO: Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 5,903 x 2,100 x 2,030 5,936 x 2,235 x 2,079 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Hộp số: Tự động 8 cấp | PDF Việt Nam, cột RHO: Hộp số Tự động 8 cấp Tự động 8 cấp | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Trục cơ sở (mm): 3686 | PDF Việt Nam, cột RHO: Chiều dài cơ sở (mm) 3,672 3,686 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Khoảng sáng gầm (mm): 239 | PDF Việt Nam, cột RHO: Khoảng sáng gầm xe (mm) 217 239 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Bán kính quay (m): 7,35 | PDF Việt Nam, cột RHO: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 7.1 7.35 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Thùng hàng 1.710 × 1.686 × 540 mm; không phải thể tích cốp L | PDF Việt Nam: kích thước thùng hàng, không biến thành thể tích cốp: Kích thước thùng hàng (D x R x C) (mm) 1,710 x 1,295 x 540 1,710 x 1,686 x 540 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Khối lượng không tải (kg): 2900 | PDF Việt Nam, cột RHO: Khối lượng bản thân (kg) 2,630 2,900 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Lốp trước: 325/65 R18 | PDF Việt Nam, cột RHO: Kích thước lốp 275/70 R18, All-Terrain 325/65 R18, All-Terrain | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Lốp sau: 325/65 R18 | PDF Việt Nam, cột RHO: Kích thước lốp 275/70 R18, All-Terrain 325/65 R18, All-Terrain | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Ram 1500 RHO — Dẫn động: 4x4 tùy chọn: 4WD Low, 4WD High, 4WD Auto; chọn đúng điều kiện | Hệ thống dẫn động hai cột REBEL/RHO, không coi mọi chế độ là AWD toàn thời gian: (2WD, 4WD Low, 4WD High, 4WD Auto) (4WD Low, 4WD High, 4WD Auto) | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 7 hạng mục còn thiếu xác nhận | Ram 1500 Rebel: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Ram 1500 Rebel RamBox: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Ram 1500 Rebel RamBox: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Cột REBEL gộp tùy chọn RamBox chưa xác nhận kích thước/khối lượng đúng xe có hộc. Không sao phiên bản khác như số đã đo.; Ram 1500 Rebel RamBox: Khối lượng không tải (kg) — Cột REBEL gộp tùy chọn RamBox chưa xác nhận kích thước/khối lượng đúng xe có hộc. Không sao phiên bản khác như số đã đo.; Ram 1500 RHO: 0–100 km/h (s) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Ram 1500 RHO: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Ram 1500 RHO: Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) — PDF hãng 706 Nm và tin hãng 707 Nm khác nhau; chưa xác nhận đúng xe giao, không chọn số khớp kho cũ. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Brochure RHO ghi 706 Nm, tin hãng ghi 707 Nm; trường mô-men RHO chưa xác nhận một số thống nhất. Giữ Rebel 420 hp/RHO 540 hp, không tự đổi thành 313/397 kW. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | RHO gầm 239 mm, không phải 300 mm. Bán kính 7,1/7,35 m trong PDF là bán kính, khác đường kính Audi. Thùng hàng ghi kích thước mm, không giả thể tích cốp L. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | RamBox thuộc tùy chọn Rebel, brochure dùng một cột Rebel và không chứng minh khối lượng hoặc chiều rộng thùng mọi VIN RamBox. Các mục này giữ chưa xác nhận cho bản RamBox. Giá không trừ quà trải nghiệm tháng 6 đã hết hạn. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Nguồn/giá kiểm tra 04/10/2026, không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc cam kết thông số xe giao. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giá hãng: Rebel 3,749; RamBox 3,799; RHO 5,499 tỷ đồng, chưa gồm mọi phí giao xe. | Công bố hãng Việt Nam 2026, hàng Rebel: 3 tỷ 749 triệu | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Rebel: 420 hp / 635 Nm theo brochure Việt Nam; không tự đổi thành 313 kW. | PDF Việt Nam, cột REBEL: Công suất cực đại (hp @ rpm) 420 @ 5,200 540 @ 5,700 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| RHO: 540 hp; mô-men PDF 706 Nm khác tin hãng 707 Nm, chưa chốt một số. Không mượn 635 Nm của Rebel. | PDF Việt Nam, cột RHO: Công suất cực đại (hp @ rpm) 420 @ 5,200 540 @ 5,700 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Rebel có 2WD/4WD Low/High/Auto; RHO có 4WD Low/High/Auto. Chọn chế độ theo sổ xe. | Hệ thống dẫn động hai cột REBEL/RHO, không coi mọi chế độ là AWD toàn thời gian: (2WD, 4WD Low, 4WD High, 4WD Auto) (4WD Low, 4WD High, 4WD Auto) | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| RHO dài 5.936 mm, gầm 239 mm theo cột PDF; không phải gầm 300 mm. | PDF Việt Nam, cột RHO: Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) 5,903 x 2,100 x 2,030 5,936 x 2,235 x 2,079 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| RHO lốp 325/65 R18; Rebel 275/70 R18, không gộp cỡ lốp hai bản. | PDF Việt Nam, cột RHO: Kích thước lốp 275/70 R18, All-Terrain 325/65 R18, All-Terrain | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Ram 1500 Rebel — Bảo hành xe: Chính sách xe mới Việt Nam 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện nào đến trước, loại trừ bộ phận hao mòn và tuân thủ sổ bảo hành. Không áp tự động cho xe đời trước nhập qua đơn vị khác. | Chính sách bảo hành đúng phạm vi vehicle. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Ram 1500 Rebel RamBox — Bảo hành xe: Chính sách xe mới Việt Nam 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện nào đến trước, loại trừ bộ phận hao mòn và tuân thủ sổ bảo hành. Không áp tự động cho xe đời trước nhập qua đơn vị khác. | Chính sách bảo hành đúng phạm vi vehicle. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Ram 1500 RHO — Bảo hành xe: Chính sách xe mới Việt Nam 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện nào đến trước, loại trừ bộ phận hao mòn và tuân thủ sổ bảo hành. Không áp tự động cho xe đời trước nhập qua đơn vị khác. | Chính sách bảo hành đúng phạm vi vehicle. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ram 1500 Rebel | ₫3,749,000,000 | Dẫn động 4 bánh | I6 3,0 L Hurricane S/O Twin Turbo | Tự động 8 cấp | 420 hp | 635 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; giữ hạng mục, không suy số. | 5 chỗ |
| Ram 1500 Rebel RamBox | ₫3,799,000,000 | Dẫn động 4 bánh | I6 3,0 L Hurricane S/O Twin Turbo | Tự động 8 cấp | 420 hp | 635 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; giữ hạng mục, không suy số. | 5 chỗ |
| Ram 1500 RHO | ₫5,499,000,000 | Dẫn động 4 bánh | I6 3,0 L Hurricane H/O Twin Turbo | Tự động 8 cấp | 540 hp | Chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; giữ hạng mục, không suy số. | Chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; giữ hạng mục, không suy số. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Ram 1500 trả góp khoảng 45.374.442 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 750 triệu đ | 3 tỷ đ | 93.293.770 đ | 72.517.363 đ | 60.097.815 đ | 51.856.505 đ |
| 25% · 937 triệu đ | 2.8 tỷ đ | 87.462.909 đ | 67.985.028 đ | 56.341.702 đ | 48.615.473 đ |
| 30% · 1.1 tỷ đ | 2.6 tỷ đ | 81.632.048 đ | 63.452.692 đ | 52.585.588 đ | 45.374.442 đ |
| 35% · 1.3 tỷ đ | 2.4 tỷ đ | 75.801.188 đ | 58.920.357 đ | 48.829.475 đ | 42.133.410 đ |
| 40% · 1.5 tỷ đ | 2.2 tỷ đ | 69.970.327 đ | 54.388.022 đ | 45.073.362 đ | 38.892.379 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 80.432.178 đ | 62.235.151 đ | 51.347.443 đ | 44.114.298 đ |
| 7,5% (thị trường) | 81.632.048 đ | 63.452.692 đ | 52.585.588 đ | 45.374.442 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 83.452.038 đ | 65.305.817 đ | 54.476.152 đ | 47.304.417 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ram 1500 Rebel | 3.7 tỷ đ | 81.632.048 đ | 63.452.692 đ | 52.585.588 đ | 45.374.442 đ |
| Ram 1500 Rebel RamBox | 3.8 tỷ đ | 82.720.766 đ | 64.298.954 đ | 53.286.917 đ | 45.979.596 đ |
| Ram 1500 RHO | 5.5 tỷ đ | 119.737.166 đ | 93.071.847 đ | 77.132.076 đ | 66.554.829 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- RAM Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- RAM Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- RAM Việt Nam — brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Plug-in hybridRange
Range Rover Velar
Từ ₫3,749,000,000(Giá niêm yết)
km (not_confirmed_exact_vietnam_configuration)
XăngJeep
Jeep Grand Cherokee L
Từ ₫3,488,000,000
ĐiệnAudi
Audi S6 E Tron
Từ ₫4,199,000,000(Giá niêm yết)
678 km (WLTP; khoảng 639–678 km, lấy đầu trên, có điều kiện.)
DầuJeep
Jeep Gladiator
Từ ₫4,248,000,000
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
RHO có khoảng sáng gầm 300 mm?
PDF RAM Việt Nam hiện hành ghi 239 mm ở cột RHO; Rebel 217 mm. Con số 300 mm cũ không có nguồn đúng cấu hình nên đã được sửa theo bảng hãng.
RHO là 706 hay 707 Nm?
PDF hiện hành ghi 706 Nm, tin hãng ra mắt ghi 707 Nm. Trang giữ cảnh báo và hàng mô-men chưa xác nhận một giá trị thống nhất, thay vì chọn số khớp dữ liệu cũ.
RamBox có giữ nguyên thể tích thùng và khối lượng mọi Rebel?
Không thể suy như vậy. Hộc RamBox và tùy chọn ảnh hưởng cách dùng thùng; brochure gộp cột Rebel chưa đủ xác nhận khối lượng từng VIN, cần báo cấu hình trước ký.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

Mua pin, thuê pin hay đổi pin xe máy điện: tính 3 và 5 năm
So sánh mua, thuê và đổi pin theo chi phí 3–5 năm; thêm kiểm tra khả năng sạc tại chung cư, cấu trúc pin từng mẫu và lịch nạp cho tuyến 20/50/80 km/ngày.

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Chọn VF3 theo cấu hình giao thật, nơi sạc, nhu cầu bốn chỗ và tổng tiền; không tự cộng giảm giá.

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Xe cũ cho người mới lái: chọn theo tầm nhìn, giá và quỹ sửa
Chọn xe cũ đầu tiên theo 8 nhóm giá rao, tầm nhìn, kích thước, hộp số, an toàn, quỹ sửa và ba lần lái thử thay vì chỉ chọn xe nhỏ.

Thay nhớt xe máy bao lâu một lần tại Việt Nam 2026? Loại nhớt và giá
Thay nhớt xe máy bao lâu: theo sổ hãng 3.000 km/3 tháng, thực tế 2.000-3.000 km hoặc 2-3 tháng; chi phí 80.000-350.000 đồng/lần (Estimate - 08/2026).

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020
Kia Morning cũ 225–410 triệu (08/2026). Tách đời cũ TA (trước 12/2020) và New Morning (GT-Line/X-Line 4AT); đối chiếu năm sản xuất, số khung, VIN.