
Yadea
YADEA i8: giá, thông số và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
Yadea i8 là mẫu xe máy điện 990W, tốc độ tối đa 35 km/h, quãng đường 70 km và thiết kế nhỏ gọn.
Giá niêm yết chính thức
₫13,990,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yadea Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
Điện cc
Công suất
1,35 PS
Mô-men xoắn
— Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
Khối lượng
67 kg
YADEA i8 giá bao nhiêu và đi được bao xa?
i8 có giá 13,99M, tốc độ 35 km/h và quãng đường hãng công bố 70 km. Đây là xe dùng bốn bình ắc quy Graphene, không phải pin lithium; phanh trước/sau đều là tang trống. Dữ liệu được kiểm tra ngày 02/09/2026; quãng đường là số công bố trong điều kiện chuẩn của YADEA, không phải kết quả chạy thực tế của AutoTest.
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Học sinh hoặc người đi quãng ngắn cần xe 67 kg, yên thấp và tốc độ vừa phải
Điểm mạnh đã xác minh
350 W danh định / 990 W tối đa; 70 km trong điều kiện chuẩn YADEA.
Hạn chế cần cân nhắc
Không có phanh đĩa; 70 km là điều kiện chuẩn và ắc quy sẽ giảm dung lượng theo thời gian
Chọn i8 vì dễ điều khiển, không vì kỳ vọng hiệu năng như xe máy điện tốc độ cao.
Hiệu năng và phạm vi sử dụng YADEA i8
Đọc đồng thời công suất danh định/tối đa, loại pin hoặc ắc quy, tốc độ thử và số pin; không so sánh chỉ bằng con số km.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá / phạm vi | 13,99 triệu đồng — Giá bán lẻ đề xuất; ắc quy Graphene 48V22Ah |
| Động cơ | 350 W danh định / 990 W tối đa |
| Pin / ắc quy | Ắc quy Graphene TTFAR 48V22Ah; 4 bình, khoảng 7 kg/bình |
| Quãng đường công bố | 70 km trong điều kiện chuẩn YADEA |
| Tốc độ tối đa | 35 km/h |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Chọn i8 vì dễ điều khiển, không vì kỳ vọng hiệu năng như xe máy điện tốc độ cao.
Kích thước, sạc và phanh YADEA i8
Các số dưới đây chỉ giữ lại khi trang sản phẩm YADEA Việt Nam công bố rõ; trường thiếu được ghi “không công bố” thay vì suy đoán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 67 kg |
| Chiều cao yên | 730 mm |
| Thời gian sạc | 7–8 giờ |
| Phanh | Tang trống trước / tang trống sau |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Không có phanh đĩa; 70 km là điều kiện chuẩn và ắc quy sẽ giảm dung lượng theo thời gian
Trước khi mua YADEA i8
Yêu cầu cửa hàng ghi đúng phiên bản, loại pin/ắc quy, màu, giá thanh toán và bộ sạc trong phiếu đặt xe; phạm vi thực tế còn phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, gió, mặt đường và thói quen lái.
| Kiểm tra | Vì sao |
|---|---|
| Đúng phiên bản | Giá bán lẻ đề xuất; ắc quy Graphene 48V22Ah |
| Nguồn điện | Ắc quy Graphene TTFAR 48V22Ah; 4 bình, khoảng 7 kg/bình |
| Tầm hoạt động | 70 km trong điều kiện chuẩn YADEA |
| Rủi ro chính | Không có phanh đĩa; 70 km là điều kiện chuẩn và ắc quy sẽ giảm dung lượng theo thời gian |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Không dùng giá hoặc quãng đường của biến thể khác để thay thế.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản | Trang sản phẩm / danh mục YADEA Việt Nam | Giá bán lẻ đề xuất; ắc quy Graphene 48V22Ah |
| Động cơ, pin và quãng đường | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 350 W danh định / 990 W tối đa; Ắc quy Graphene TTFAR 48V22Ah; 4 bình, khoảng 7 kg/bình; 70 km trong điều kiện chuẩn YADEA |
| Kích thước, sạc và phanh | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 67 kg; 730 mm; 7–8 giờ; Tang trống trước / tang trống sau |
| Biên tập và giới hạn | AutoTest đối chiếu nguồn hãng | Không phải thử xe; giữ nguyên điều kiện thử và công khai xung đột trong nguồn. |
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- 350 W danh định / 990 W tối đa; ắc quy Graphene 48V22Ah
- Công suất
- 1,35
- Mô-men xoắn
- —
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Phanh / ABS
- Tang trống trước/sau; không ABS
- Chiều cao yên
- 730
- Bình xăng
- Điện
- Khối lượng
- 67
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| YADEA i8 | ₫13,990,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- YADEA Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi
Giải thích vùng phát thải thấp Hà Nội theo giai đoạn, khu vực, giờ và loại xe; có bảng kiểm tuyến cho cư dân, giao hàng và du khách.

Ford Everest cũ vs Pajero Sport cũ: so diesel, 4x4 và chi phí
So Everest cũ với Pajero Sport cũ theo giá rao từng đời, 2.0/2.4 diesel, 6AT/8AT/10AT, 4x2/4x4, quỹ năm đầu và kiểm tra gầm.

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá
Mitsubishi VN 2026: Xpander, Xpander Cross, Destinator C-SUV, Attrage — giá niêm yết tách bản, Destinator không gọi MPV cao cấp, 30/08/2026.

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige
Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Xem giá Exclusive, Prestige theo đời và bản 6/7 chỗ; kiểm tra 2.2 CRDi, FWD/HTRAC, 8AT trước khi cọc.

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN
PCX 160 không có trên bảng giá Honda Việt Nam hiện hành; xem cách tính xe nhập/tồn kho theo hóa đơn, LPTB và khu vực.

Mazda CX-8 cũ có nên mua không? 2019–2022 vs Facelift, FWD/AWD và bảo hành
CX-8 cũ 2019–2024: Facelift 05/2022 theo Luxury/Premium/Premium AWD/Premium AWD 6S; bảo hành 5 năm/150.000 km từ 01/10/2023, không suy ngược cho xe 2019.





