
Yadea
YADEA ORIS H: giá, thông số và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
Yadea Oris H là mẫu xe máy điện 2.450W, quãng đường 120 km mỗi lần sạc và thiết kế tay ga hiện đại.
Giá niêm yết chính thức
₫27,490,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yadea Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
Điện cc
Công suất
3,33 PS
Mô-men xoắn
— Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
Khối lượng
88 kg
YADEA ORIS H giá bao nhiêu và đi được bao xa?
ORIS H có giá 27,49M, pin LFP 72V30Ah, tầm công bố 120 km và tốc độ 50 km/h. Công suất đúng là 1.200 W danh định / 2.450 W tối đa; khối lượng 88 kg. Dữ liệu được kiểm tra ngày 02/09/2026; quãng đường là số công bố trong điều kiện chuẩn của YADEA, không phải kết quả chạy thực tế của AutoTest.
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần pin tháo rời, sạc 5–6 giờ và tầm công bố 120 km
Điểm mạnh đã xác minh
1.200 W danh định / 2.450 W tối đa; 120 km theo điều kiện chuẩn.
Hạn chế cần cân nhắc
120 km là điều kiện chuẩn; phanh sau vẫn là tang trống và trang hãng không công bố ABS
ORIS H đáng cân nhắc nếu cần tháo pin để sạc; nếu sạc tại chỗ, so trực tiếp với Voltguard P-L về giá và phanh.
Hiệu năng và phạm vi sử dụng YADEA ORIS H
Đọc đồng thời công suất danh định/tối đa, loại pin hoặc ắc quy, tốc độ thử và số pin; không so sánh chỉ bằng con số km.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá / phạm vi | 27,49 triệu đồng — Pin LFP 72V30Ah, giá bán lẻ đề xuất |
| Động cơ | 1.200 W danh định / 2.450 W tối đa |
| Pin / ắc quy | Pin LFP tháo rời 72V30Ah |
| Quãng đường công bố | 120 km theo điều kiện chuẩn |
| Tốc độ tối đa | 50 km/h |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
ORIS H đáng cân nhắc nếu cần tháo pin để sạc; nếu sạc tại chỗ, so trực tiếp với Voltguard P-L về giá và phanh.
Kích thước, sạc và phanh YADEA ORIS H
Các số dưới đây chỉ giữ lại khi trang sản phẩm YADEA Việt Nam công bố rõ; trường thiếu được ghi “không công bố” thay vì suy đoán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 88 kg |
| Chiều cao yên | 760 mm |
| Thời gian sạc | 5–6 giờ |
| Phanh | Đĩa trước / tang trống sau; không công bố ABS |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
120 km là điều kiện chuẩn; phanh sau vẫn là tang trống và trang hãng không công bố ABS
Trước khi mua YADEA ORIS H
Yêu cầu cửa hàng ghi đúng phiên bản, loại pin/ắc quy, màu, giá thanh toán và bộ sạc trong phiếu đặt xe; phạm vi thực tế còn phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, gió, mặt đường và thói quen lái.
| Kiểm tra | Vì sao |
|---|---|
| Đúng phiên bản | Pin LFP 72V30Ah, giá bán lẻ đề xuất |
| Nguồn điện | Pin LFP tháo rời 72V30Ah |
| Tầm hoạt động | 120 km theo điều kiện chuẩn |
| Rủi ro chính | 120 km là điều kiện chuẩn; phanh sau vẫn là tang trống và trang hãng không công bố ABS |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Không dùng giá hoặc quãng đường của biến thể khác để thay thế.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản | Trang sản phẩm / danh mục YADEA Việt Nam | Pin LFP 72V30Ah, giá bán lẻ đề xuất |
| Động cơ, pin và quãng đường | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 1.200 W danh định / 2.450 W tối đa; Pin LFP tháo rời 72V30Ah; 120 km theo điều kiện chuẩn |
| Kích thước, sạc và phanh | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 88 kg; 760 mm; 5–6 giờ; Đĩa trước / tang trống sau; không công bố ABS |
| Biên tập và giới hạn | AutoTest đối chiếu nguồn hãng | Không phải thử xe; giữ nguyên điều kiện thử và công khai xung đột trong nguồn. |
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- 1.200 W danh định / 2.450 W tối đa; pin LFP tháo rời 72V30Ah
- Công suất
- 3,33
- Mô-men xoắn
- —
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Phanh / ABS
- Đĩa trước, tang trống sau; không ABS
- Chiều cao yên
- 760
- Bình xăng
- Điện
- Khối lượng
- 88
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| YADEA ORIS H | ₫27,490,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- YADEA Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Xe bán tải cũ cho công việc: tải thực, 4x4 và chi phí dừng xe
Chọn bán tải cũ theo Hilux và BT-50, giá rao đúng đời, tải thực, 4x2/4x4, diesel, thùng xe, chi phí dừng việc và quỹ năm đầu.

Mua ô tô trả góp: tính tiền tháng, tổng lãi và ngưỡng an toàn
Cách tính khoản vay ô tô theo dư nợ giảm dần, niên kim, lãi sau ưu đãi, phí và kịch bản stress với ví dụ vay 560 triệu.

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động
Mitsubishi Triton cũ nên chọn đời nào, 4x2 hay 4x4? Xem ma trận giá, phân loại đăng ký, quỹ sửa và checklist diesel trước khi cọc.

VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ
Phân tích VinFast bằng doanh số 2025–H1/2026, dải xe, sạc, pin, bảo hành, dịch vụ và ma trận chọn mẫu theo nhu cầu thực.

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Mua pin, thuê pin hay đổi pin xe máy điện: tính 3 và 5 năm
So sánh mua, thuê và đổi pin theo chi phí 3–5 năm; thêm kiểm tra khả năng sạc tại chung cư, cấu trúc pin từng mẫu và lịch nạp cho tuyến 20/50/80 km/ngày.





