
Yadea
YADEA VOLTGUARD P-L: giá, thông số và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
Yadea Voltguard P-L là mẫu xe máy điện 2.800W, quãng đường 120 km mỗi lần sạc và thiết kế bền bỉ.
Giá niêm yết chính thức
₫29,490,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yadea Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
Điện cc
Công suất
3,81 PS
Mô-men xoắn
— Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
Khối lượng
105 kg
YADEA VOLTGUARD P-L giá bao nhiêu và đi được bao xa?
VOLTGUARD P-L giá 29,49M, pin LFP 72V30Ah, tầm công bố 120 km ở 30 km/h và tốc độ 60 km/h. Xe nặng 105 kg, có phanh đĩa trước/sau; không có căn cứ gọi là ABS. Dữ liệu được kiểm tra ngày 02/09/2026; quãng đường là số công bố trong điều kiện chuẩn của YADEA, không phải kết quả chạy thực tế của AutoTest.
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần sàn rộng, hai phanh đĩa và pin LFP 120 km
Điểm mạnh đã xác minh
1.500 W danh định / 2.800 W tối đa; 120 km ở tốc độ thử 30 km/h.
Hạn chế cần cân nhắc
Tầm 120 km được đo ở 30 km/h; chạy gần 60 km/h sẽ giảm đáng kể phạm vi thực tế
P-L rẻ hơn U50 9,5M; chọn U50 chỉ khi cần pin 50Ah và tầm 200 km công bố.
Hiệu năng và phạm vi sử dụng YADEA VOLTGUARD P-L
Đọc đồng thời công suất danh định/tối đa, loại pin hoặc ắc quy, tốc độ thử và số pin; không so sánh chỉ bằng con số km.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá / phạm vi | 29,49 triệu đồng — Pin LFP 72V30Ah, giá bán lẻ đề xuất |
| Động cơ | 1.500 W danh định / 2.800 W tối đa |
| Pin / ắc quy | Pin LFP 72V30Ah |
| Quãng đường công bố | 120 km ở tốc độ thử 30 km/h |
| Tốc độ tối đa | 60 km/h |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
P-L rẻ hơn U50 9,5M; chọn U50 chỉ khi cần pin 50Ah và tầm 200 km công bố.
Kích thước, sạc và phanh YADEA VOLTGUARD P-L
Các số dưới đây chỉ giữ lại khi trang sản phẩm YADEA Việt Nam công bố rõ; trường thiếu được ghi “không công bố” thay vì suy đoán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 105 kg |
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Thời gian sạc | 5–6 giờ |
| Phanh | Đĩa trước / đĩa sau; không công bố ABS |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Tầm 120 km được đo ở 30 km/h; chạy gần 60 km/h sẽ giảm đáng kể phạm vi thực tế
Trước khi mua YADEA VOLTGUARD P-L
Yêu cầu cửa hàng ghi đúng phiên bản, loại pin/ắc quy, màu, giá thanh toán và bộ sạc trong phiếu đặt xe; phạm vi thực tế còn phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, gió, mặt đường và thói quen lái.
| Kiểm tra | Vì sao |
|---|---|
| Đúng phiên bản | Pin LFP 72V30Ah, giá bán lẻ đề xuất |
| Nguồn điện | Pin LFP 72V30Ah |
| Tầm hoạt động | 120 km ở tốc độ thử 30 km/h |
| Rủi ro chính | Tầm 120 km được đo ở 30 km/h; chạy gần 60 km/h sẽ giảm đáng kể phạm vi thực tế |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Không dùng giá hoặc quãng đường của biến thể khác để thay thế.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản | Trang sản phẩm / danh mục YADEA Việt Nam | Pin LFP 72V30Ah, giá bán lẻ đề xuất |
| Động cơ, pin và quãng đường | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 1.500 W danh định / 2.800 W tối đa; Pin LFP 72V30Ah; 120 km ở tốc độ thử 30 km/h |
| Kích thước, sạc và phanh | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 105 kg; 770 mm; 5–6 giờ; Đĩa trước / đĩa sau; không công bố ABS |
| Biên tập và giới hạn | AutoTest đối chiếu nguồn hãng | Không phải thử xe; giữ nguyên điều kiện thử và công khai xung đột trong nguồn. |
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- 1.500 W danh định / 2.800 W tối đa; pin LFP 72V30Ah
- Công suất
- 3,81
- Mô-men xoắn
- —
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Phanh / ABS
- Đĩa trước/sau; không công bố ABS
- Chiều cao yên
- 770
- Bình xăng
- Điện
- Khối lượng
- 105
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| YADEA VOLTGUARD P-L | ₫29,490,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- YADEA Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN
Giá pin EV không có một mức chung. Xem bảng VinFast 67,859–402,177 triệu đồng, phần chưa gồm công và cách tính chi phí ròng theo VIN.

Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN
PCX 160 không có trên bảng giá Honda Việt Nam hiện hành; xem cách tính xe nhập/tồn kho theo hóa đơn, LPTB và khu vực.

VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?
VF 3 giá 285–296 triệu, lăn bánh 287,3213–312,1813 triệu tùy khu vực. Xem từng khoản phí, miễn trước bạ đến 2030 và bản nên chọn.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50
So sánh xe Mazda cũ theo giá rao, năm, phiên bản và nhiệm vụ: CX-3 đô thị, Mazda6 sedan, BT-50 bán tải cùng checklist riêng.

Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số
Phân tích chuỗi doanh số VinFast 7 tháng và Toyota nửa đầu 2026, cách đọc kỳ báo cáo, phạm vi hãng và giới hạn khi xếp hạng.

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu
K3 hạng C: 1.6 Luxury 584, Premium 609, Turbo GT 714M — bảo hành THACO 5y/150k; không ma trận 615/649 (01/09/2026).

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max
Giá lăn bánh Geely EX2 Pro/Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; hai bản cùng pin 39,4 kWh, 395 km NEDC và chênh 40 triệu trang bị.





