Ford Ranger Raptor ()

Ford

Ford Ranger Raptor 3.0 V6 Việt Nam: giá và có đáng mua?

Bán tải · Bán tải cỡ trung hiệu năng cao · Đang bán tại Việt Nam

Ford Ranger Raptor () tại Việt Nam: 1.448 triệu đồng. Ranger Raptor mới Việt Nam dùng V6 EcoBoost 3.0L xăng, 10AT và hệ hai cầu; tài liệu hãng ghi 397 PS, 583 Nm. Không dùng giá hay thông số Raptor diesel 2.0L của đời trước cho cấu hình này. Raptor đáng đưa vào danh sách nếu bạn thực sự cần năng lực địa hình và chấp nhận kích thước, lốp, chi phí vận hành; nếu dùng chủ yếu phố và chở hàng, nên so Ranger thường trước.

Giá niêm yết

₫1,448,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

1.448 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

3 L

Mô-men xoắn tối đa

583 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,448,000,000

  • Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD₫1,448,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuFord
  • Phân khúcBán tải cỡ trung hiệu năng cao
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ3.0L V6 EcoBoost xăng tăng áp kép
  • Công suấtTối đa 292 kW

Bảo hành

  • XeCấu hình Ford mới trong chính sách 2026: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; tính từ giao xe/bắt đầu sử dụng. Không áp tự động cho xe cũ khác đời.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Ford Ranger Raptor 3.0 V6 Việt Nam: giá và có đáng mua?

Ford Ranger Raptor () tại Việt Nam: 1.448 triệu đồng. Ranger Raptor mới Việt Nam dùng V6 EcoBoost 3.0L xăng, 10AT và hệ hai cầu; tài liệu hãng ghi 397 PS, 583 Nm. Không dùng giá hay thông số Raptor diesel 2.0L của đời trước cho cấu hình này. Raptor đáng đưa vào danh sách nếu bạn thực sự cần năng lực địa hình và chấp nhận kích thước, lốp, chi phí vận hành; nếu dùng chủ yếu phố và chở hàng, nên so Ranger thường trước. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần bán tải hiệu suất cao và có điều kiện sử dụng phù hợp, muốn tách đúng V6 xăng với bản diesel cũ.

Điểm mạnh đã xác minh

V6 xăng, 4WD, 10AT và cấu hình lốp có chứng cứ hãng Việt Nam; không vay thông số Mỹ.

Hạn chế cần cân nhắc

Chiều rộng 2.028 mm cần kiểm tra chỗ đỗ; chi phí nhiên liệu/lốp không thể suy từ Ranger diesel; chưa có đo tiêu thụ AutoTest.

Ranger Raptor mới Việt Nam dùng V6 EcoBoost 3.0L xăng, 10AT và hệ hai cầu; tài liệu hãng ghi 397 PS, 583 Nm. Không dùng giá hay thông số Raptor diesel 2.0L của đời trước cho cấu hình này. Raptor đáng đưa vào danh sách nếu bạn thực sự cần năng lực địa hình và chấp nhận kích thước, lốp, chi phí vận hành; nếu dùng chủ yếu phố và chở hàng, nên so Ranger thường trước.

Ford Ranger Raptor (): công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Ford Ranger Raptor (): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcRanger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD
Công suất động cơ (kW)292
Mô-men động cơ (Nm)583
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Ford Ranger Raptor (): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Ford Ranger Raptor (): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcRanger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD
Chiều dài (mm)5401
Số chỗ5
Chiều rộng (mm)2028
Chiều cao (mm)1922
Trục cơ sở (mm)3270
Khoảng sáng gầm (mm)230
Bán kính quay (m)6,6
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Ford Ranger Raptor (): giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Ford Ranger Raptor (): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcRanger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.448 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơ3.0L V6 EcoBoost xăng tăng áp kép
Dung tích động cơ (cc)2956
Bình nhiên liệu (L)80
Hộp số10AT E-Shifter
Lốp trướcLT285/70 R17
Lốp sauLT285/70 R17
Dẫn động4wd
Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giáGiá bảng không gồm lăn bánh; màu Xám / Cam cộng 8.000.000 đồng.

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Ford Ranger Raptor () — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD: 1.448 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 2026 price group; effective 22/07/2026; Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD: 1.448.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD — Chiều dài (mm): 5401Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD; 2026 Raptor specification table: length: 5401Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD — Số chỗ: 5Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD; Vietnam double-cab Ranger 5 chỗ: seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD — Công suất động cơ (kW): 292Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD; 2026 Raptor specification table: power: 397 (292 KW) PSĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD — Loại/mã động cơ: 3.0L V6 EcoBoost xăng tăng áp képRanger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD; 2026 Raptor specification table: engine: 3.0L V6 EcoBoost xăng tăng áp képĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD — Dung tích động cơ (cc): 2956Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD; 2026 Raptor specification table: engine_cc: 2956Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD — Chiều rộng (mm): 2028Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD; 2026 Raptor specification table: width: 2028Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD — Mô-men động cơ (Nm): 583Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD; 2026 Raptor specification table: torque: 583Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD — Bình nhiên liệu (L): 80Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD; 2026 Raptor specification table: fuel_tank: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD — Chiều cao (mm): 1922Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD; 2026 Raptor specification table: height: 1922Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD — Hộp số: 10AT E-ShifterRanger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD; 2026 Raptor specification table: transmission: 10AT E-ShifterĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD — Trục cơ sở (mm): 3270Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD; 2026 Raptor specification table: wheelbase: 3270Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD — Khoảng sáng gầm (mm): 230Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD; 2026 Raptor specification table: ground_clearance: 230Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD — Bán kính quay (m): 6,6Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD; 2026 Raptor specification table: turning_radius: 6600 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD — Lốp trước: LT285/70 R17Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD; 2026 Raptor specification table: tyres_front: LT285/70 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD — Lốp sau: LT285/70 R17Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD; 2026 Raptor specification table: tyres_rear: LT285/70 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3 hạng mục còn thiếu xác nhậnRanger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD: Khối lượng không tải (kg) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTiêu thụ, tốc độ tối đa và khối lượng không có chứng cứ đúng bản Việt Nam được ghi chưa xác nhận, không tự ước lượng.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Cấu hình Ford mới trong chính sách 2026: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; tính từ giao xe/bắt đầu sử dụng. Không áp tự động cho xe cũ khác đời.2026 manufacturer policy; Ranger/Everest/Territory and Raptor brochure warranty panel: 5 năm / 150.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD₫1,448,000,0004wd3.0L V6 EcoBoost xăng tăng áp kép10AT E-Shifter292 kW583 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Ford Ranger Raptor () trả góp khoảng 17.525.258 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 290 triệu đ1.2 tỷ đ36.033.443 đ28.008.840 đ23.211.960 đ20.028.866 đ
25% · 362 triệu đ1.1 tỷ đ33.781.353 đ26.258.288 đ21.761.212 đ18.777.062 đ
30% · 434 triệu đ1 tỷ đ31.529.263 đ24.507.735 đ20.310.465 đ17.525.258 đ
35% · 507 triệu đ941 triệu đ29.277.173 đ22.757.183 đ18.859.717 đ16.273.454 đ
40% · 579 triệu đ869 triệu đ27.025.082 đ21.006.630 đ17.408.970 đ15.021.650 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)31.065.829 đ24.037.476 đ19.832.248 đ17.038.545 đ
7,5% (thị trường)31.529.263 đ24.507.735 đ20.310.465 đ17.525.258 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)32.232.209 đ25.223.479 đ21.040.669 đ18.270.684 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD1.4 tỷ đ31.529.263 đ24.507.735 đ20.310.465 đ17.525.258 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Ford Ranger Raptor 3.0 V6 Việt Nam: giá và có đáng mua?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Ford Ranger Raptor xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Ford Ranger Raptor chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Ford Ranger Raptor như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X
Xe cũFord

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X

Ford Territory cũ nên chọn Trend, Titanium hay Titanium X? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, checklist hộp số và ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Xe điệnFord

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc

Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Xe điệnMercedes-Maybach

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN
Cẩm nang

Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN

PCX 160 không có trên bảng giá Honda Việt Nam hiện hành; xem cách tính xe nhập/tồn kho theo hóa đơn, LPTB và khu vực.

Sam23 thg 8, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
Xe cũ

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium

VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

Sam3 thg 9, 2026
VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?

EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

AutoTest Editorial1 thg 9, 2026
Smart Key theo xe hay lắp thêm: chọn theo tiện ích và chi phí
Cẩm nang

Smart Key theo xe hay lắp thêm: chọn theo tiện ích và chi phí

So chức năng khóa của Vision, LEAD, Air Blade và Janus. Tách giá nâng bản, hậu lắp, mất FOB, bảo hành và đi lại khi thiếu xe.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026
Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Đánh giá

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua

Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Sam23 thg 8, 2026
Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback
Xe cũHyundai

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback

Grand i10 cũ nên chọn Sedan hay Hatchback, MT hay AT? Phân tích giá theo đời/phiên bản, chi phí đến tay và checklist xe dịch vụ.

Sam2 thg 9, 2026

Liên kết liên quan