
Ford
Ford Ranger Raptor (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Bán tải · Bán tải cỡ trung hiệu năng cao · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Ford Ranger Raptor MY2026 tại Việt Nam dùng động cơ xăng 3.0 V6 EcoBoost twin-turbo 292 kW/583 Nm, 10AT và 4WD, giá khuyến nghị 1,448 tỷ đồng; màu xám hoặc cam là 1,456 tỷ đồng.
Giá niêm yết
₫1,448,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
292 kW
Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD
Dung tích xi-lanh
3 L
Mô-men xoắn tối đa
583 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,448,000,000
- Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD₫1,448,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuFord
- Phân khúcBán tải cỡ trung hiệu năng cao
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ3.0L V6 EcoBoost twin-turbo xăng
- Công suấtTối đa 292 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Ford Ranger Raptor (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Ford Ranger Raptor MY2026 tại Việt Nam dùng động cơ xăng 3.0 V6 EcoBoost twin-turbo 292 kW/583 Nm, 10AT và 4WD, giá khuyến nghị 1,448 tỷ đồng; màu xám hoặc cam là 1,456 tỷ đồng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Ford Vietnam - 2026 Ranger Raptor 3.0 V6
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần bán tải hiệu năng cao, đi địa hình nặng và chấp nhận máy xăng V6.
Điểm mạnh đã xác minh
V6 397 PS; FOX 2.5; khóa vi sai trước/sau; 7 chế độ lái.
Hạn chế cần cân nhắc
Tiêu thụ cao; thân xe lớn; lốp địa hình đắt.
Ford Ranger Raptor (2026) tại Việt Nam đang bán bản Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD, giá niêm yết ₫1.448.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người cần bán tải hiệu năng cao, đi địa hình nặng và chấp nhận máy xăng V6.
Hiệu năng từng phiên bản Ford Ranger Raptor (2026) như thế nào?
Ford Ranger Raptor (2026) tại Việt Nam đang bán bản Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD, hệ Xăng, công suất 292 kW.
| Thông số | Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng |
| Công suất (kW) | 292 kW |
| Mô-men xoắn | 583 |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h |
| Mức tiêu thụ | Theo GCN Việt Nam của xe giao thực tế |
Nguồn dữ liệu: Ford Vietnam - 2026 Ranger Raptor 3.0 V6
Ford Ranger Raptor (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 292 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Ford Ranger Raptor (2026) ra sao?
Kích thước Ford Ranger Raptor (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5401 mm, 5 chỗ.
| Thông số | Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5401 mm |
| Chiều rộng (mm) | 2028 mm |
| Chiều cao (mm) | 1922 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3270 mm |
| Khối lượng (kg) | 2450 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Ford Vietnam - 2026 Ranger Raptor 3.0 V6
Ford Ranger Raptor (2026) tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Ford Ranger Raptor (2026)
Ford Ranger Raptor (2026) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 2956 cc, hộp số 10AT + 4WD toàn thời gian/bán thời gian, dẫn động AWD.
| Thông số | Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2956 cc |
| Hộp số | 10AT + 4WD toàn thời gian/bán thời gian |
| Dẫn động | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 80 lít |
Nguồn dữ liệu: Ford Vietnam - 2026 Ranger Raptor 3.0 V6
Ford Ranger Raptor (2026) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 80 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Ford Vietnam - 2026 Ranger Raptor 3.0 V6 | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Ford Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD | ₫1,448,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0L V6 EcoBoost twin-turbo xăng | 10AT + 4WD toàn thời gian/bán thời gian | 292 kW | 583 Nm | Theo GCN Việt Nam của xe giao thực tế | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Ford Ranger Raptor (2026) trả góp khoảng 17.525.258 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 290 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 36.033.443 đ | 28.008.840 đ | 23.211.960 đ | 20.028.866 đ |
| 25% · 362 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 33.781.353 đ | 26.258.288 đ | 21.761.212 đ | 18.777.062 đ |
| 30% · 434 triệu đ | 1 tỷ đ | 31.529.263 đ | 24.507.735 đ | 20.310.465 đ | 17.525.258 đ |
| 35% · 507 triệu đ | 941 triệu đ | 29.277.173 đ | 22.757.183 đ | 18.859.717 đ | 16.273.454 đ |
| 40% · 579 triệu đ | 869 triệu đ | 27.025.082 đ | 21.006.630 đ | 17.408.970 đ | 15.021.650 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 31.065.829 đ | 24.037.476 đ | 19.832.248 đ | 17.038.545 đ |
| 7,5% (thị trường) | 31.529.263 đ | 24.507.735 đ | 20.310.465 đ | 17.525.258 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 32.232.209 đ | 25.223.479 đ | 21.040.669 đ | 18.270.684 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ranger Raptor 3.0L V6 EcoBoost 4WD | 1.4 tỷ đ | 31.529.263 đ | 24.507.735 đ | 20.310.465 đ | 17.525.258 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Ford Vietnam - 2026 Ranger Raptor 3.0 V6Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Ford Ranger Raptor xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Ford Ranger Raptor chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Ford Ranger Raptor như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ
Ford Everest cũ nên chọn đời cũ, 2016–2021 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo 4x2/4x4, bản, chi phí đến tay và checklist diesel.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

BMW có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
BMW có tốt không? Xe sang Đức 30+ năm, Thaco lắp ráp 3/5 Series, X3, X5; 17 dòng xe 1,689 tỷ - 6,8 tỷ, doanh số 2025 ~1.650 xe (08/2026).

Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu
K3 hạng C: 1.6 Luxury 584, Premium 609, Turbo GT 714M — bảo hành THACO 5y/150k; không ma trận 615/649 (01/09/2026).

VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe
VinFast VF 8 cũ nên chọn Eco, Plus hay Lux? Xem giá theo đời, quyền sở hữu pin, kiểm tra phần mềm–sạc–ADAS và ngưỡng dừng cọc.

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Thay dầu nhớt ô tô bao lâu một lần? Phân loại dầu và chi phí 2026
Thay dầu nhớt ô tô 2026: theo sổ bảo dưỡng từng mẫu (nhiều hãng VN 5.000 km/3 tháng, full synthetic 10.000 km); chi phí theo phân khúc (08/2026).

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
MG HS cũ có nên mua không? Xem giá Sport, Trophy, Deluxe, Luxury theo đời; phân biệt 1.5T/2.0T, 2WD/AWD và kiểm tra DCT trước khi cọc.

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.



