
Ford
Ford Transit Việt Nam: giá, chọn 16 chỗ hay Premium+ 18 chỗ?
Van · D · Đang bán tại Việt Nam
Ford Transit tại Việt Nam: 907 triệu đồng–1.091 triệu đồng. Transit Trend và Premium đều có 16 chỗ nhưng chiều cao khác nhau; Premium+ 18 chỗ dài và rộng hơn, không chỉ thêm ghế trên cùng thân xe. Ba bản có động cơ diesel 2.3L và 6MT theo brochure Việt Nam. Khi làm dịch vụ, quyết định nên dựa vào số khách, hành lý, chiều cao bãi đỗ, giấy phép phù hợp và khả năng xoay trở, rồi tính lịch bảo dưỡng và thời gian xe ngừng hoạt động.
Giá niêm yết
₫907,000,000 – ₫1,091,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Giá niêm yết Việt Nam
907 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2.3 L
Mô-men xoắn tối đa
425 Nm
Số ghế
16 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫907,000,000 – ₫1,091,000,000
- Transit Trend 16 chỗ₫907,000,000
- Transit Premium 16 chỗ₫999,000,000
- Transit Premium+ 18 chỗ₫1,091,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuFord
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơDiesel 2.3L tăng áp
- Công suấtTối đa 126 kW
Bảo hành
- XeTheo chính sách Ford Transit công bố 2021, xe bán từ 01/04/2021 được bảo hành 3 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước. Xác nhận sổ bảo hành chiếc xe giao và phần hoán cải có bảo hành riêng.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Ford Transit Việt Nam: giá, chọn 16 chỗ hay Premium+ 18 chỗ?
Ford Transit tại Việt Nam: 907 triệu đồng–1.091 triệu đồng. Transit Trend và Premium đều có 16 chỗ nhưng chiều cao khác nhau; Premium+ 18 chỗ dài và rộng hơn, không chỉ thêm ghế trên cùng thân xe. Ba bản có động cơ diesel 2.3L và 6MT theo brochure Việt Nam. Khi làm dịch vụ, quyết định nên dựa vào số khách, hành lý, chiều cao bãi đỗ, giấy phép phù hợp và khả năng xoay trở, rồi tính lịch bảo dưỡng và thời gian xe ngừng hoạt động. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người vận tải hành khách/dịch vụ cần đối chiếu số ghế và thân xe trước khi tính hiệu quả khai thác.
Điểm mạnh đã xác minh
Bảng tách chiều cao Trend/Premium và thân lớn 18 chỗ; thông số 6MT, cầu sau và số ghế được dẫn nguồn.
Hạn chế cần cân nhắc
18 chỗ có bánh sau kép và thân rộng hơn; tiền Upfleet là phí dịch vụ không phải giá xe; bảo hành phần hoán cải có thể riêng.
Transit Trend và Premium đều có 16 chỗ nhưng chiều cao khác nhau; Premium+ 18 chỗ dài và rộng hơn, không chỉ thêm ghế trên cùng thân xe. Ba bản có động cơ diesel 2.3L và 6MT theo brochure Việt Nam. Khi làm dịch vụ, quyết định nên dựa vào số khách, hành lý, chiều cao bãi đỗ, giấy phép phù hợp và khả năng xoay trở, rồi tính lịch bảo dưỡng và thời gian xe ngừng hoạt động.
Ford Transit: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Transit Trend 16 chỗ | Transit Premium 16 chỗ | Transit Premium+ 18 chỗ |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 126 | 126 | 126 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 425 | 425 | 425 |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Ford Transit: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Transit Trend 16 chỗ | Transit Premium 16 chỗ | Transit Premium+ 18 chỗ |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5998 | 5998 | 6703 |
| Số chỗ | 16 | 16 | 18 |
| Chiều rộng (mm) | 2068 | 2068 | 2164 |
| Chiều cao (mm) | 2485 | 2775 | 2775 |
| Trục cơ sở (mm) | 3750 | 3750 | 3750 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | 150 | 150 |
| Bán kính quay (m) | 6,7 | 6,7 | 6,7 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1734 | 1734 | 1740 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1759 | 1759 | 1702 |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Ford Transit: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Transit Trend 16 chỗ | Transit Premium 16 chỗ | Transit Premium+ 18 chỗ |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 907 triệu đồng | 999 triệu đồng | 1.091 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Loại/mã động cơ | Diesel 2.3L tăng áp | Diesel 2.3L tăng áp | Diesel 2.3L tăng áp |
| Dung tích động cơ (cc) | 2296 | 2296 | 2296 |
| Bình nhiên liệu (L) | 80 | 80 | 80 |
| Hộp số | 6MT | 6MT | 6MT |
| Lốp trước | 235/65 R16C | 235/65 R16C | 195/75 R16C |
| Lốp sau | 235/65 R16C | 235/65 R16C | 195/75 R16C — bánh kép phía sau |
| Dẫn động | rwd | rwd | rwd |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Transit Trend 16 chỗ: 907 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current displayed Ford Transit rows under 2025 commercial group; effective 22/07/2026, not a verified 2026 model-year; Transit Trend 16 chỗ: 907.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Transit Trend 16 chỗ — Chiều dài (mm): 5998 | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: length: 5998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Số chỗ: 16 | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: seats: 16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Công suất động cơ (kW): 126 | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: power: 171 (126 kW) PS | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Loại/mã động cơ: Diesel 2.3L tăng áp | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: engine: Diesel 2.3L tăng áp | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Dung tích động cơ (cc): 2296 | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: engine_cc: 2296 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Chiều rộng (mm): 2068 | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: width: 2068 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Mô-men động cơ (Nm): 425 | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: torque: 425 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Bình nhiên liệu (L): 80 | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: fuel_tank: 80 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Chiều cao (mm): 2485 | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: height: 2485 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Hộp số: 6MT | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: transmission: 6MT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Trục cơ sở (mm): 3750 | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: wheelbase: 3750 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Khoảng sáng gầm (mm): 150 | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: ground_clearance: 150 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Bán kính quay (m): 6,7 | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: turning_radius: 6700 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Vệt bánh trước (mm): 1734 | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: track_front: 1734 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Vệt bánh sau (mm): 1759 | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: track_rear: 1759 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Lốp trước: 235/65 R16C | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: tyres_front: 235/65 R16C | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Trend 16 chỗ — Lốp sau: 235/65 R16C | Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: tyres_rear: 235/65 R16C | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ: 999 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current displayed Ford Transit rows under 2025 commercial group; effective 22/07/2026, not a verified 2026 model-year; Transit Premium 16 chỗ: 999.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Transit Premium 16 chỗ — Chiều dài (mm): 5998 | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: length: 5998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Số chỗ: 16 | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: seats: 16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Công suất động cơ (kW): 126 | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: power: 171 (126 kW) PS | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Loại/mã động cơ: Diesel 2.3L tăng áp | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: engine: Diesel 2.3L tăng áp | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Dung tích động cơ (cc): 2296 | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: engine_cc: 2296 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Chiều rộng (mm): 2068 | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: width: 2068 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Mô-men động cơ (Nm): 425 | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: torque: 425 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Bình nhiên liệu (L): 80 | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: fuel_tank: 80 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Chiều cao (mm): 2775 | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: height: 2775 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Hộp số: 6MT | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: transmission: 6MT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Trục cơ sở (mm): 3750 | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: wheelbase: 3750 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Khoảng sáng gầm (mm): 150 | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: ground_clearance: 150 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Bán kính quay (m): 6,7 | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: turning_radius: 6700 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Vệt bánh trước (mm): 1734 | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: track_front: 1734 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Vệt bánh sau (mm): 1759 | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: track_rear: 1759 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Lốp trước: 235/65 R16C | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: tyres_front: 235/65 R16C | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium 16 chỗ — Lốp sau: 235/65 R16C | Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: tyres_rear: 235/65 R16C | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ: 1.091 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current displayed Ford Transit rows under 2025 commercial group; effective 22/07/2026, not a verified 2026 model-year; Transit Premium+ 18 chỗ: 1.091.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Chiều dài (mm): 6703 | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: length: 6703 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Số chỗ: 18 | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: seats: 18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Công suất động cơ (kW): 126 | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: power: 171 (126 kW) PS | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Loại/mã động cơ: Diesel 2.3L tăng áp | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: engine: Diesel 2.3L tăng áp | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Dung tích động cơ (cc): 2296 | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: engine_cc: 2296 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Chiều rộng (mm): 2164 | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: width: 2164 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Mô-men động cơ (Nm): 425 | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: torque: 425 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Bình nhiên liệu (L): 80 | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: fuel_tank: 80 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Chiều cao (mm): 2775 | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: height: 2775 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Hộp số: 6MT | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: transmission: 6MT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Trục cơ sở (mm): 3750 | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: wheelbase: 3750 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Khoảng sáng gầm (mm): 150 | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: ground_clearance: 150 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Bán kính quay (m): 6,7 | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: turning_radius: 6700 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Vệt bánh trước (mm): 1740 | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: track_front: 1740 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Vệt bánh sau (mm): 1702 | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: track_rear: 1702 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Lốp trước: 195/75 R16C | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: tyres_front: 195/75 R16C | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Transit Premium+ 18 chỗ — Lốp sau: 195/75 R16C — bánh kép phía sau | Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: tyres_rear: 195/75 R16C — bánh kép phía sau | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Cầu sau được đối chiếu nguồn đại lý do truy xuất TLS nguyên gốc hạn chế; nguồn trích xuất được ghi rõ. Chính sách 3 năm/200.000 km công bố từ 01/04/2021 cần đối chiếu sổ bảo hành xe giao. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Theo chính sách Ford Transit công bố 2021, xe bán từ 01/04/2021 được bảo hành 3 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước. Xác nhận sổ bảo hành chiếc xe giao và phần hoán cải có bảo hành riêng. | Policy applies all Transit sold from 01/04/2021; no end-date stated: 200,000km hoặc 3 năm | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Theo chính sách Ford Transit công bố 2021, xe bán từ 01/04/2021 được bảo hành 3 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước. Xác nhận sổ bảo hành chiếc xe giao và phần hoán cải có bảo hành riêng. | Policy applies all Transit sold from 01/04/2021; no end-date stated: 200,000km hoặc 3 năm | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Theo chính sách Ford Transit công bố 2021, xe bán từ 01/04/2021 được bảo hành 3 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước. Xác nhận sổ bảo hành chiếc xe giao và phần hoán cải có bảo hành riêng. | Policy applies all Transit sold from 01/04/2021; no end-date stated: 200,000km hoặc 3 năm | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Transit Trend 16 chỗ | ₫907,000,000 | Dẫn động cầu sau | Diesel 2.3L tăng áp | 6MT | 126 kW | 425 Nm | 16 chỗ |
| Transit Premium 16 chỗ | ₫999,000,000 | Dẫn động cầu sau | Diesel 2.3L tăng áp | 6MT | 126 kW | 425 Nm | 16 chỗ |
| Transit Premium+ 18 chỗ | ₫1,091,000,000 | Dẫn động cầu sau | Diesel 2.3L tăng áp | 6MT | 126 kW | 425 Nm | 18 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Ford Transit trả góp khoảng 10.977.492 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 907 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 181 triệu đ | 726 triệu đ | 22.570.672 đ | 17.544.211 đ | 14.539.536 đ | 12.545.705 đ |
| 25% · 227 triệu đ | 680 triệu đ | 21.160.005 đ | 16.447.698 đ | 13.630.815 đ | 11.761.599 đ |
| 30% · 272 triệu đ | 635 triệu đ | 19.749.338 đ | 15.351.185 đ | 12.722.094 đ | 10.977.492 đ |
| 35% · 317 triệu đ | 590 triệu đ | 18.338.671 đ | 14.254.672 đ | 11.813.373 đ | 10.193.386 đ |
| 40% · 363 triệu đ | 544 triệu đ | 16.928.004 đ | 13.158.158 đ | 10.904.652 đ | 9.409.279 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 19.459.052 đ | 15.056.624 đ | 12.422.548 đ | 10.672.624 đ |
| 7,5% (thị trường) | 19.749.338 đ | 15.351.185 đ | 12.722.094 đ | 10.977.492 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 20.189.650 đ | 15.799.513 đ | 13.179.480 đ | 11.444.414 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Transit Trend 16 chỗ | 907 triệu đ | 19.749.338 đ | 15.351.185 đ | 12.722.094 đ | 10.977.492 đ |
| Transit Premium 16 chỗ | 999 triệu đ | 21.752.578 đ | 16.908.306 đ | 14.012.537 đ | 12.090.976 đ |
| Transit Premium+ 18 chỗ | 1.1 tỷ đ | 23.755.819 đ | 18.465.427 đ | 15.302.981 đ | 13.204.459 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Ford Việt Nam — nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Ford Việt Nam — nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Ford Việt Nam — nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Ford Transit xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Ford Transit chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Ford Transit như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ
Ford Everest cũ nên chọn đời cũ, 2016–2021 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo 4x2/4x4, bản, chi phí đến tay và checklist diesel.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Giá Mazda CX-5 cũ qua các kỳ: bảng giá cập nhật mỗi tháng
Cửa vào cố định của loạt giá Mazda CX-5 cũ: danh sách các kỳ đã đăng, ba con số dùng để so giữa các kỳ, và những chỗ dữ liệu không đáng tin.

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành
Giá lăn bánh Mazda CX-5 sáu cấu hình 2.0 từ 699–869 triệu; loại bản 2.5/979 triệu khỏi ma trận hiện hành và tính lại OTD từng khu vực.

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Xe điện cũ ở chung cư cần kiểm tra gì? Quyền đỗ, điện và phương án sạc
Trước khi mua EV cũ ở chung cư, hãy xác nhận quyền đỗ, nguồn điện, tải, bảo vệ, đo đếm, chi phí và phương án sạc dự phòng bằng văn bản.

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng
GLC 300 giá 2,499 tỷ, GLC 350e 2,999 tỷ, chênh 500 triệu. Chạy 1,5 vạn km/năm chỉ tiết kiệm 18,9 triệu tiền năng lượng mỗi năm, tức 94,3 triệu sau 5 năm — kèm bài toán trả góp và lựa chọn CLA 200.

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Chọn xưởng theo chẩn đoán, báo giá và trách nhiệm. NVX/Vario sửa chưa hết lỗi cần giữ hồ sơ, tách ba loại bảo hành và tính tiền từ hôm nay.



