
Ford
Ford Transit 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Van · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Ford Transit có Trend/Premium 16 chỗ và Premium+ 18 chỗ. Premium+ dài 6.703 mm, rộng 2.164 mm và dùng lốp sau đôi; không dùng chung tuple với bản 16 chỗ.
Giá niêm yết
₫907,000,000 – ₫1,091,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Công suất cao nhất
126 kW
Transit Trend 16 chỗ
Dung tích xi-lanh
2.3 L
Mô-men xoắn tối đa
425 Nm
Số ghế
16 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫907,000,000 – ₫1,091,000,000
- Transit Trend 16 chỗ₫907,000,000
- Transit Premium 16 chỗ₫999,000,000
- Transit Premium+ 18 chỗ₫1,091,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuFord
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơ2.3L TDCi Turbo Diesel
- Công suấtTối đa 126 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Ford Transit 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Ford Transit có Trend/Premium 16 chỗ và Premium+ 18 chỗ. Premium+ dài 6.703 mm, rộng 2.164 mm và dùng lốp sau đôi; không dùng chung tuple với bản 16 chỗ. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Doanh nghiệp vận tải hành khách, khách sạn, trường học và đơn vị du lịch cần van 16-18 chỗ với không gian rộng, tải trọng tối đa 4,6 tấn và hệ sinh thái quản lý đội xe Upfleet.
Điểm mạnh đã xác minh
Động cơ diesel 2.3L TDCi mạnh mẽ với mô-men xoắn 425 Nm (tăng 26% công suất, 20% mô-men so với đời cũ), kích thước lớn nhất phân khúc (dài 5.998 mm, trục cơ sở 3.750 mm), trang bị an toàn tiêu chuẩn ESP + camera lùi + cảm biến đỗ xe, mức giá từ 907 triệu đồng cạnh tranh cho xe 16-18 chỗ.
Hạn chế cần cân nhắc
Chỉ có hộp số sàn 6 cấp, không có cửa trượt điện trên bản Trend, màn hình 12.3 inch chỉ có trên bản Premium/Premium+, hãng không công bố mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức tại VN.
Ford Transit tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Transit Trend 16 chỗ, Transit Premium 16 chỗ và Transit Premium+ 18 chỗ, giá niêm yết ₫907.000.000–₫1.091.000.000. Hệ dẫn động Dầu diesel. Phù hợp doanh nghiệp vận tải hành khách, khách sạn, trường học và đơn vị du lịch cần van 16-18 chỗ với không gian rộng, tải trọng tối đa 4,6 tấn và hệ sinh thái quản lý đội xe Upfleet.
Hiệu năng từng phiên bản Ford Transit như thế nào?
Cả 3 phiên bản Ford Transit đang bán tại Việt Nam (Transit Trend 16 chỗ, Transit Premium 16 chỗ và Transit Premium+ 18 chỗ) đều dùng hệ Dầu diesel, 126 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Transit Trend 16 chỗ | Transit Premium 16 chỗ | Transit Premium+ 18 chỗ |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel |
| Công suất (kW) | 126 kW | 126 kW | 126 kW |
| Mô-men xoắn | 425 | 425 | 425 |
| Mức tiêu thụ | 14 km/L | 14 km/L | 14 km/L |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam
Ford Transit các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Dầu diesel 126 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Ford Transit ra sao?
Kích thước và không gian Ford Transit đang bán tại Việt Nam: dài 5998–6703 mm, 16 chỗ và 18 chỗ.
| Thông số | Transit Trend 16 chỗ | Transit Premium 16 chỗ | Transit Premium+ 18 chỗ |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5998 mm | 5998 mm | 6703 mm |
| Chiều rộng (mm) | 2068 mm | 2068 mm | 2164 mm |
| Chiều cao (mm) | 2485 mm | 2775 mm | 2775 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3750 mm | 3750 mm | 3750 mm |
| Số chỗ ngồi | 16 chỗ | 16 chỗ | 18 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam
Ford Transit tại Việt Nam bố trí 16 chỗ và 18 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Ford Transit
Ford Transit tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel, dung tích 2296 cc, hộp số 6MT, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | Transit Trend 16 chỗ | Transit Premium 16 chỗ | Transit Premium+ 18 chỗ |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2296 cc | 2296 cc | 2296 cc |
| Hộp số | 6MT | 6MT | 6MT |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau | Cầu sau |
| Bình nhiên liệu (lít) | 80 lít | 80 lít | 80 lít |
Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam
Ford Transit tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 80 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫184.000.000, tương đương tăng khoảng 20.3% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Transit Premium+ 18 chỗ đắt hơn ₫184.000.000 so với bản Transit Trend 16 chỗ tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Ford Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Ford Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Transit Trend 16 chỗ | ₫907,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.3L TDCi Turbo Diesel | 6MT | 126 kW | 425 Nm | 14 km/L | 16 chỗ |
| Transit Premium 16 chỗ | ₫999,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.3L TDCi Turbo Diesel | 6MT | 126 kW | 425 Nm | 14 km/L | 16 chỗ |
| Transit Premium+ 18 chỗ | ₫1,091,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.3L TDCi Turbo Diesel | 6MT | 126 kW | 425 Nm | 14 km/L | 18 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Ford Transit trả góp khoảng 10.977.492 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 907 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 181 triệu đ | 726 triệu đ | 22.570.672 đ | 17.544.211 đ | 14.539.536 đ | 12.545.705 đ |
| 25% · 227 triệu đ | 680 triệu đ | 21.160.005 đ | 16.447.698 đ | 13.630.815 đ | 11.761.599 đ |
| 30% · 272 triệu đ | 635 triệu đ | 19.749.338 đ | 15.351.185 đ | 12.722.094 đ | 10.977.492 đ |
| 35% · 317 triệu đ | 590 triệu đ | 18.338.671 đ | 14.254.672 đ | 11.813.373 đ | 10.193.386 đ |
| 40% · 363 triệu đ | 544 triệu đ | 16.928.004 đ | 13.158.158 đ | 10.904.652 đ | 9.409.279 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 19.459.052 đ | 15.056.624 đ | 12.422.548 đ | 10.672.624 đ |
| 7,5% (thị trường) | 19.749.338 đ | 15.351.185 đ | 12.722.094 đ | 10.977.492 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 20.189.650 đ | 15.799.513 đ | 13.179.480 đ | 11.444.414 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Transit Trend 16 chỗ | 907 triệu đ | 19.749.338 đ | 15.351.185 đ | 12.722.094 đ | 10.977.492 đ |
| Transit Premium 16 chỗ | 999 triệu đ | 21.752.578 đ | 16.908.306 đ | 14.012.537 đ | 12.090.976 đ |
| Transit Premium+ 18 chỗ | 1.1 tỷ đ | 23.755.819 đ | 18.465.427 đ | 15.302.981 đ | 13.204.459 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Ford Transit — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Ford Vietnam — Transit official brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Ford Transit xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Ford Transit chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Ford Transit như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ
Ford Everest cũ nên chọn đời cũ, 2016–2021 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo 4x2/4x4, bản, chi phí đến tay và checklist diesel.

Kia Morning 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Kia Morning 2026 (New Morning) niêm yết 439-469 triệu (AT/GT-Line); lăn bánh Hà Nội từ 507,9 triệu, TP.HCM 499,1 triệu, tỉnh 485,2 triệu (28/08/2026).

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Nissan Sunny cũ có nên mua không? Tách XL, XV và Q-Series
Nissan Sunny cũ nên chọn XL MT, XV AT hay Q-Series? Xem giá theo đời/bản, quỹ ban đầu, điểm kiểm tra hộp số–điều hòa và ngưỡng bỏ xe.

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.

Honda Việt Nam 2026: Danh mục ô tô và giá niêm yết
Honda ô tô VN 2026: City, BR-V, HR-V, Civic, CR-V e:HEV — giá từ 499M, lắp ráp Phú Thọ, bảng niêm yết 30/08/2026.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Nissan X-Trail cũ có nên mua không? CVT, giá 2016–2020 và xe đăng ký muộn
X-Trail cũ 2016–2020 dùng CVT cần kiểm tra kỹ; giá theo năm, phiên bản; quỹ dự phòng 20–40 triệu; hàng ghế thứ ba và giữ giá (08/2026).

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.



