Ford Transit

Ford

Ford Transit Việt Nam: giá, chọn 16 chỗ hay Premium+ 18 chỗ?

Van · D · Đang bán tại Việt Nam

Ford Transit tại Việt Nam: 907 triệu đồng–1.091 triệu đồng. Transit Trend và Premium đều có 16 chỗ nhưng chiều cao khác nhau; Premium+ 18 chỗ dài và rộng hơn, không chỉ thêm ghế trên cùng thân xe. Ba bản có động cơ diesel 2.3L và 6MT theo brochure Việt Nam. Khi làm dịch vụ, quyết định nên dựa vào số khách, hành lý, chiều cao bãi đỗ, giấy phép phù hợp và khả năng xoay trở, rồi tính lịch bảo dưỡng và thời gian xe ngừng hoạt động.

Giá niêm yết

₫907,000,000 – ₫1,091,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Dầu

Giá niêm yết Việt Nam

907 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2.3 L

Mô-men xoắn tối đa

425 Nm

Số ghế

16 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫907,000,000 – ₫1,091,000,000

  • Transit Trend 16 chỗ₫907,000,000
  • Transit Premium 16 chỗ₫999,000,000
  • Transit Premium+ 18 chỗ₫1,091,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuFord
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngDầu
  • Động cơDiesel 2.3L tăng áp
  • Công suấtTối đa 126 kW

Bảo hành

  • XeTheo chính sách Ford Transit công bố 2021, xe bán từ 01/04/2021 được bảo hành 3 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước. Xác nhận sổ bảo hành chiếc xe giao và phần hoán cải có bảo hành riêng.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Ford Transit Việt Nam: giá, chọn 16 chỗ hay Premium+ 18 chỗ?

Ford Transit tại Việt Nam: 907 triệu đồng–1.091 triệu đồng. Transit Trend và Premium đều có 16 chỗ nhưng chiều cao khác nhau; Premium+ 18 chỗ dài và rộng hơn, không chỉ thêm ghế trên cùng thân xe. Ba bản có động cơ diesel 2.3L và 6MT theo brochure Việt Nam. Khi làm dịch vụ, quyết định nên dựa vào số khách, hành lý, chiều cao bãi đỗ, giấy phép phù hợp và khả năng xoay trở, rồi tính lịch bảo dưỡng và thời gian xe ngừng hoạt động. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người vận tải hành khách/dịch vụ cần đối chiếu số ghế và thân xe trước khi tính hiệu quả khai thác.

Điểm mạnh đã xác minh

Bảng tách chiều cao Trend/Premium và thân lớn 18 chỗ; thông số 6MT, cầu sau và số ghế được dẫn nguồn.

Hạn chế cần cân nhắc

18 chỗ có bánh sau kép và thân rộng hơn; tiền Upfleet là phí dịch vụ không phải giá xe; bảo hành phần hoán cải có thể riêng.

Transit Trend và Premium đều có 16 chỗ nhưng chiều cao khác nhau; Premium+ 18 chỗ dài và rộng hơn, không chỉ thêm ghế trên cùng thân xe. Ba bản có động cơ diesel 2.3L và 6MT theo brochure Việt Nam. Khi làm dịch vụ, quyết định nên dựa vào số khách, hành lý, chiều cao bãi đỗ, giấy phép phù hợp và khả năng xoay trở, rồi tính lịch bảo dưỡng và thời gian xe ngừng hoạt động.

Ford Transit: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Ford Transit: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcTransit Trend 16 chỗTransit Premium 16 chỗTransit Premium+ 18 chỗ
Công suất động cơ (kW)126126126
Mô-men động cơ (Nm)425425425

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Ford Transit: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Ford Transit: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcTransit Trend 16 chỗTransit Premium 16 chỗTransit Premium+ 18 chỗ
Chiều dài (mm)599859986703
Số chỗ161618
Chiều rộng (mm)206820682164
Chiều cao (mm)248527752775
Trục cơ sở (mm)375037503750
Khoảng sáng gầm (mm)150150150
Bán kính quay (m)6,76,76,7
Vệt bánh trước (mm)173417341740
Vệt bánh sau (mm)175917591702

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Ford Transit: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Ford Transit: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcTransit Trend 16 chỗTransit Premium 16 chỗTransit Premium+ 18 chỗ
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)907 triệu đồng999 triệu đồng1.091 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Loại/mã động cơDiesel 2.3L tăng ápDiesel 2.3L tăng ápDiesel 2.3L tăng áp
Dung tích động cơ (cc)229622962296
Bình nhiên liệu (L)808080
Hộp số6MT6MT6MT
Lốp trước235/65 R16C235/65 R16C195/75 R16C
Lốp sau235/65 R16C235/65 R16C195/75 R16C — bánh kép phía sau
Dẫn độngrwdrwdrwd

Nguồn dữ liệu: Ford Việt Nam — nhà sản xuất

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Ford Transit — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Transit Trend 16 chỗ: 907 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current displayed Ford Transit rows under 2025 commercial group; effective 22/07/2026, not a verified 2026 model-year; Transit Trend 16 chỗ: 907.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Transit Trend 16 chỗ — Chiều dài (mm): 5998Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: length: 5998Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Số chỗ: 16Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: seats: 16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Công suất động cơ (kW): 126Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: power: 171 (126 kW) PSĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Loại/mã động cơ: Diesel 2.3L tăng ápTransit Trend 16 chỗ; brochure technical table: engine: Diesel 2.3L tăng ápĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Dung tích động cơ (cc): 2296Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: engine_cc: 2296Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Chiều rộng (mm): 2068Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: width: 2068Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Mô-men động cơ (Nm): 425Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: torque: 425Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Bình nhiên liệu (L): 80Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: fuel_tank: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Chiều cao (mm): 2485Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: height: 2485Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Hộp số: 6MTTransit Trend 16 chỗ; brochure technical table: transmission: 6MTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Trục cơ sở (mm): 3750Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: wheelbase: 3750Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Khoảng sáng gầm (mm): 150Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: ground_clearance: 150Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Bán kính quay (m): 6,7Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: turning_radius: 6700 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Vệt bánh trước (mm): 1734Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: track_front: 1734Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Vệt bánh sau (mm): 1759Transit Trend 16 chỗ; brochure technical table: track_rear: 1759Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Lốp trước: 235/65 R16CTransit Trend 16 chỗ; brochure technical table: tyres_front: 235/65 R16CĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Trend 16 chỗ — Lốp sau: 235/65 R16CTransit Trend 16 chỗ; brochure technical table: tyres_rear: 235/65 R16CĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ: 999 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current displayed Ford Transit rows under 2025 commercial group; effective 22/07/2026, not a verified 2026 model-year; Transit Premium 16 chỗ: 999.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Transit Premium 16 chỗ — Chiều dài (mm): 5998Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: length: 5998Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Số chỗ: 16Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: seats: 16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Công suất động cơ (kW): 126Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: power: 171 (126 kW) PSĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Loại/mã động cơ: Diesel 2.3L tăng ápTransit Premium 16 chỗ; brochure technical table: engine: Diesel 2.3L tăng ápĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Dung tích động cơ (cc): 2296Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: engine_cc: 2296Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Chiều rộng (mm): 2068Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: width: 2068Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Mô-men động cơ (Nm): 425Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: torque: 425Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Bình nhiên liệu (L): 80Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: fuel_tank: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Chiều cao (mm): 2775Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: height: 2775Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Hộp số: 6MTTransit Premium 16 chỗ; brochure technical table: transmission: 6MTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Trục cơ sở (mm): 3750Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: wheelbase: 3750Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Khoảng sáng gầm (mm): 150Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: ground_clearance: 150Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Bán kính quay (m): 6,7Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: turning_radius: 6700 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Vệt bánh trước (mm): 1734Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: track_front: 1734Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Vệt bánh sau (mm): 1759Transit Premium 16 chỗ; brochure technical table: track_rear: 1759Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Lốp trước: 235/65 R16CTransit Premium 16 chỗ; brochure technical table: tyres_front: 235/65 R16CĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium 16 chỗ — Lốp sau: 235/65 R16CTransit Premium 16 chỗ; brochure technical table: tyres_rear: 235/65 R16CĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ: 1.091 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current displayed Ford Transit rows under 2025 commercial group; effective 22/07/2026, not a verified 2026 model-year; Transit Premium+ 18 chỗ: 1.091.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Transit Premium+ 18 chỗ — Chiều dài (mm): 6703Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: length: 6703Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Số chỗ: 18Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: seats: 18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Công suất động cơ (kW): 126Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: power: 171 (126 kW) PSĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Loại/mã động cơ: Diesel 2.3L tăng ápTransit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: engine: Diesel 2.3L tăng ápĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Dung tích động cơ (cc): 2296Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: engine_cc: 2296Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Chiều rộng (mm): 2164Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: width: 2164Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Mô-men động cơ (Nm): 425Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: torque: 425Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Bình nhiên liệu (L): 80Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: fuel_tank: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Chiều cao (mm): 2775Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: height: 2775Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Hộp số: 6MTTransit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: transmission: 6MTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Trục cơ sở (mm): 3750Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: wheelbase: 3750Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Khoảng sáng gầm (mm): 150Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: ground_clearance: 150Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Bán kính quay (m): 6,7Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: turning_radius: 6700 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Vệt bánh trước (mm): 1740Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: track_front: 1740Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Vệt bánh sau (mm): 1702Transit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: track_rear: 1702Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Lốp trước: 195/75 R16CTransit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: tyres_front: 195/75 R16CĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Transit Premium+ 18 chỗ — Lốp sau: 195/75 R16C — bánh kép phía sauTransit Premium+ 18 chỗ; brochure technical table: tyres_rear: 195/75 R16C — bánh kép phía sauĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuCầu sau được đối chiếu nguồn đại lý do truy xuất TLS nguyên gốc hạn chế; nguồn trích xuất được ghi rõ. Chính sách 3 năm/200.000 km công bố từ 01/04/2021 cần đối chiếu sổ bảo hành xe giao.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Theo chính sách Ford Transit công bố 2021, xe bán từ 01/04/2021 được bảo hành 3 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước. Xác nhận sổ bảo hành chiếc xe giao và phần hoán cải có bảo hành riêng.Policy applies all Transit sold from 01/04/2021; no end-date stated: 200,000km hoặc 3 nămÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Theo chính sách Ford Transit công bố 2021, xe bán từ 01/04/2021 được bảo hành 3 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước. Xác nhận sổ bảo hành chiếc xe giao và phần hoán cải có bảo hành riêng.Policy applies all Transit sold from 01/04/2021; no end-date stated: 200,000km hoặc 3 nămÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Theo chính sách Ford Transit công bố 2021, xe bán từ 01/04/2021 được bảo hành 3 năm hoặc 200.000 km, điều kiện đến trước. Xác nhận sổ bảo hành chiếc xe giao và phần hoán cải có bảo hành riêng.Policy applies all Transit sold from 01/04/2021; no end-date stated: 200,000km hoặc 3 nămÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnSố chỗ
Transit Trend 16 chỗ₫907,000,000Dẫn động cầu sauDiesel 2.3L tăng áp6MT126 kW425 Nm16 chỗ
Transit Premium 16 chỗ₫999,000,000Dẫn động cầu sauDiesel 2.3L tăng áp6MT126 kW425 Nm16 chỗ
Transit Premium+ 18 chỗ₫1,091,000,000Dẫn động cầu sauDiesel 2.3L tăng áp6MT126 kW425 Nm18 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Ford Transit trả góp khoảng 10.977.492 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 907 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 181 triệu đ726 triệu đ22.570.672 đ17.544.211 đ14.539.536 đ12.545.705 đ
25% · 227 triệu đ680 triệu đ21.160.005 đ16.447.698 đ13.630.815 đ11.761.599 đ
30% · 272 triệu đ635 triệu đ19.749.338 đ15.351.185 đ12.722.094 đ10.977.492 đ
35% · 317 triệu đ590 triệu đ18.338.671 đ14.254.672 đ11.813.373 đ10.193.386 đ
40% · 363 triệu đ544 triệu đ16.928.004 đ13.158.158 đ10.904.652 đ9.409.279 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)19.459.052 đ15.056.624 đ12.422.548 đ10.672.624 đ
7,5% (thị trường)19.749.338 đ15.351.185 đ12.722.094 đ10.977.492 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)20.189.650 đ15.799.513 đ13.179.480 đ11.444.414 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Transit Trend 16 chỗ907 triệu đ19.749.338 đ15.351.185 đ12.722.094 đ10.977.492 đ
Transit Premium 16 chỗ999 triệu đ21.752.578 đ16.908.306 đ14.012.537 đ12.090.976 đ
Transit Premium+ 18 chỗ1.1 tỷ đ23.755.819 đ18.465.427 đ15.302.981 đ13.204.459 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Ford Transit Việt Nam: giá, chọn 16 chỗ hay Premium+ 18 chỗ?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Ford Transit xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Ford Transit chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Ford Transit như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ
Xe cũFord

Ford Everest cũ có nên mua không? Tách ba thế hệ

Ford Everest cũ nên chọn đời cũ, 2016–2021 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo 4x2/4x4, bản, chi phí đến tay và checklist diesel.

Sam2 thg 9, 2026
Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Xe điệnFord

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc

Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật

Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
Giá Mazda CX-5 cũ qua các kỳ: bảng giá cập nhật mỗi tháng
Xe cũMazda

Giá Mazda CX-5 cũ qua các kỳ: bảng giá cập nhật mỗi tháng

Cửa vào cố định của loạt giá Mazda CX-5 cũ: danh sách các kỳ đã đăng, ba con số dùng để so giữa các kỳ, và những chỗ dữ liệu không đáng tin.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành
Cẩm nang

Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành

Giá lăn bánh Mazda CX-5 sáu cấu hình 2.0 từ 699–869 triệu; loại bản 2.5/979 triệu khỏi ma trận hiện hành và tính lại OTD từng khu vực.

Sam23 thg 8, 2026
Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Xe điệnPorsche

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW

Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Sam1 thg 9, 2026
Xe điện cũ ở chung cư cần kiểm tra gì? Quyền đỗ, điện và phương án sạc
Xe cũ

Xe điện cũ ở chung cư cần kiểm tra gì? Quyền đỗ, điện và phương án sạc

Trước khi mua EV cũ ở chung cư, hãy xác nhận quyền đỗ, nguồn điện, tải, bảo vệ, đo đếm, chi phí và phương án sạc dự phòng bằng văn bản.

Sam5 thg 9, 2026
GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng
Đánh giáMercedes-Benz

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng

GLC 300 giá 2,499 tỷ, GLC 350e 2,999 tỷ, chênh 500 triệu. Chạy 1,5 vạn km/năm chỉ tiết kiệm 18,9 triệu tiền năng lượng mỗi năm, tức 94,3 triệu sau 5 năm — kèm bài toán trả góp và lựa chọn CLA 200.

Ban biên tập AutoTest29 thg 10, 2026
Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Cẩm nang

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?

Chọn xưởng theo chẩn đoán, báo giá và trách nhiệm. NVX/Vario sửa chưa hết lỗi cần giữ hồ sơ, tách ba loại bảo hành và tính tiền từ hôm nay.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan