
Mercedes-AMG
C 63 S E PERFORMANCE có hợp người chưa có chỗ sạc?
Sedan · C · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-AMG C 63 SE Performance tại Việt Nam: 4.900 triệu đồng. C 63 S E PERFORMANCE là sedan PHEV thiên về hiệu năng, không phải xe tiết kiệm chỉ nhờ tên hybrid. Brochure Việt Nam ghi tổng hệ thống 500 kW/1.020 Nm, pin 6,1 kWh và 0–100 km/h 3,4 giây. Quãng đường điện 13 km trong brochure không nêu chu kỳ WLTP. Giá 4,9 tỷ đồng chỉ là tham khảo trang bán hàng Việt Nam, chưa xác nhận giá hãng hiện hành hoặc tồn kho; người không có chỗ sạc nên so C 43 trước.
Giá tham khảo có nguồn
₫4,900,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Công suất công bố lớn nhất
500 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
13 km
Tiêu chuẩn Chu kỳ chưa nêu trong brochure Việt Nam; vận tốc tối đa 125 km/h
Dung lượng pin
6.1 kWh
Số ghế
Chưa xác nhận
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫4,900,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE₫4,900,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-AMG
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơI4 2.0 tăng áp PHEV
- Phạm viTối đa 13 km
- Công suấtTối đa 500 kW
Bảo hành
- XeMercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.
- PinChưa có chứng nhận/điều khoản bảo hành riêng bộ phận pin đúng cấu hình và VIN Việt Nam. Không suy từ bảo hành toàn xe hoặc quy định mở rộng; cần xác nhận pin cao áp/48 V/12 V và điều kiện loại trừ đúng xe.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
C 63 S E PERFORMANCE có hợp người chưa có chỗ sạc?
Mercedes-AMG C 63 SE Performance tại Việt Nam: 4.900 triệu đồng. C 63 S E PERFORMANCE là sedan PHEV thiên về hiệu năng, không phải xe tiết kiệm chỉ nhờ tên hybrid. Brochure Việt Nam ghi tổng hệ thống 500 kW/1.020 Nm, pin 6,1 kWh và 0–100 km/h 3,4 giây. Quãng đường điện 13 km trong brochure không nêu chu kỳ WLTP. Giá 4,9 tỷ đồng chỉ là tham khảo trang bán hàng Việt Nam, chưa xác nhận giá hãng hiện hành hoặc tồn kho; người không có chỗ sạc nên so C 43 trước. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người đã có phương án sạc và muốn hiệu năng PHEV; cần lái thử xe có SOC thực tế, kiểm tra lịch sử pin và gói AMG đúng VIN.
Điểm mạnh đã xác minh
4MATIC+, tổng hệ thống 500 kW và hộp số MCT 9G phù hợp người tìm hiệu năng sedan; brochure phân biệt pin, sạc AC và động cơ xăng.
Hạn chế cần cân nhắc
Pin, hệ làm mát và sạc thêm yêu cầu kiểm tra so với sedan xăng. Phạm vi điện ngắn, tiêu hao phụ thuộc SOC, bảo hành pin riêng chưa đủ chứng cứ Việt Nam.
C 63 S E PERFORMANCE là sedan PHEV thiên về hiệu năng, không phải xe tiết kiệm chỉ nhờ tên hybrid. Brochure Việt Nam ghi tổng hệ thống 500 kW/1.020 Nm, pin 6,1 kWh và 0–100 km/h 3,4 giây. Quãng đường điện 13 km trong brochure không nêu chu kỳ WLTP. Giá 4,9 tỷ đồng chỉ là tham khảo trang bán hàng Việt Nam, chưa xác nhận giá hãng hiện hành hoặc tồn kho; người không có chỗ sạc nên so C 43 trước.
Thông số hiệu năng nào có nguồn đúng cấu hình Việt Nam?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 3,4 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 500 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 1020 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 280 |
| Công suất hệ thống công bố (kW) | 500 |
| Mô-men hệ thống công bố (Nm) | 1020 |
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-AMG C 63 SE Performance: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4842 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều rộng (mm) | 1890 |
| Chiều cao (mm) | 1458 |
| Trục cơ sở (mm) | 2875 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 2165 |
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá amg c 63 se tại Việt Nam cần xác nhận thế nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 4.900 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100 km) | 10,5 |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 6,1 |
| Loại/mã động cơ | I4 2.0 tăng áp PHEV |
| Dung tích động cơ (cc) | 1991 |
| Bình nhiên liệu (L) | 60 |
| Hộp số | AMG SPEEDSHIFT MCT 9G tự động 9 cấp |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 3,7 |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 13 km Chu kỳ chưa nêu trong brochure Việt Nam; vận tốc tối đa 125 km/h |
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE: 4.900 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá tháng 10/2026: hàng mercedes-amg-c-63-se: 4,900,000,000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo trang tư vấn bán hàng Mercedes-Maybach Việt Nam Star (mercedes-maybach.com.vn), bên bán tự giới thiệu liên hệ Việt Nam Star. Không phải website hãng, không xác nhận ưu đãi/xe sẵn/năm sản xuất hoặc giá bán toàn quốc; cần báo giá VIN và điều kiện hợp đồng. . |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — 0–100 km/h (s): 3,4 | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 3,4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Chiều dài (mm): 4842 | Thông cáo ra mắt Việt Nam 04/2024, bảng kích thước; chú thích phương thức đo xe tiêu chuẩn Đức: 4842 x 1890 x 1458 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 500 | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 500 kW [680 hp] tại 6750 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100 km): 10,5 | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 10,5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 6,1 | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: Lithium-ion; 400V; 6,1 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Loại/mã động cơ: I4 2.0 tăng áp PHEV | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: I4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Dung tích động cơ (cc): 1991 | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 1991 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Chiều rộng (mm): 1890 | Thông cáo ra mắt Việt Nam 04/2024, bảng kích thước; chú thích phương thức đo xe tiêu chuẩn Đức: 4842 x 1890 x 1458 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 1020 | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 1020 Nm tại 5250-5500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Bình nhiên liệu (L): 60 | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 60 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Chiều cao (mm): 1458 | Thông cáo ra mắt Việt Nam 04/2024, bảng kích thước; chú thích phương thức đo xe tiêu chuẩn Đức: 4842 x 1890 x 1458 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Hộp số: AMG SPEEDSHIFT MCT 9G tự động 9 cấp | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: Tự động 9 cấp AMG SPEEDSHIFT MCT 9G | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 3,7 | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 3,7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Trục cơ sở (mm): 2875 | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 2875 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Khối lượng không tải (kg): 2165 | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 2165/485 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Tốc độ tối đa (km/h): 280 | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 280 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Dẫn động: awd | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 4 bánh toàn thời gian 4MATIC+ | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Công suất hệ thống công bố (kW): 500 | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 500 kW [680 hp] tại 6750 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Mô-men hệ thống công bố (Nm): 1020 | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 1020 Nm tại 5250-5500 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE: 13 km Chu kỳ chưa nêu trong brochure Việt Nam; vận tốc tối đa 125 km/h | C 63, bảng trang 9: 13 km ở vận tốc tối đa 125 km/h, brochure không nêu WLTP: Quãng đường di chuyển (km) 13 (ở vận tốc tối đa 125 km/h) | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| 5 hạng mục còn thiếu xác nhận | Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE: Số chỗ — Nguồn bán hàng ghi 04–05 chỗ không đủ xác nhận một số cho đúng VIN; phải xem đăng kiểm, không suy sedan mặc định 5.; Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE: Lốp trước — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE: Lốp sau — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 500 kW/1.020 Nm là tổng hệ thống PHEV, không phải riêng I4. Các giá trị đỉnh động cơ và mô-tơ không được cộng đơn giản. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 13 km của brochure không ghi WLTP; ghi rõ chu kỳ chưa xác nhận và điều kiện vận tốc tối đa 125 km/h. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Thông cáo Việt Nam về kích thước chú thích phương thức đo/xe tiêu chuẩn Đức, xe Việt Nam có thể thay đổi nhỏ. Số chỗ trong trang bán hàng 04–05 không đủ xác nhận một số duy nhất đúng VIN. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá 4,9 tỷ là trang bán hàng Việt Nam tham khảo, không biến thành giá hãng hoặc cam kết xe sẵn. Mức xăng 10,5 L/100 km trong brochure không nêu chu kỳ/SOC. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Nguồn/giá kiểm tra ngày 04/10/2026; thời điểm kiểm tra không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc bảo đảm nguồn còn giá vào ngày mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Dẫn động AWD; đúng cấu hình trong nguồn, không sao mẫu khác. | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 4 bánh toàn thời gian 4MATIC+ | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 500 kW / 1020 Nm; tổng hệ thống PHEV, không riêng động cơ. | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 500 kW [680 hp] tại 6750 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Pin: 6.1 kWh. | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: Lithium-ion; 400V; 6,1 kWh | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 0–100 km/h: 3.4 s. | C 63 S E PERFORMANCE, bảng trang 9: 3,4 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Lốp trước/sau khác cỡ: chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN; không giữ số chưa có bằng chứng. | Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Giá 4.900.000.000 VND: tham khảo trang bán hàng, xác nhận VIN/hợp đồng. | Bảng giá tháng 10/2026: hàng mercedes-amg-c-63-se: 4,900,000,000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Bảo hành xe: Mercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ. | Bảo hành xe mới: 3 năm; có hiệu lực từ ngày giao/đăng ký đầu tiên, không giới hạn km. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE — Bảo hành pin/ắc quy: Chưa có chứng nhận/điều khoản bảo hành riêng bộ phận pin đúng cấu hình và VIN Việt Nam. Không suy từ bảo hành toàn xe hoặc quy định mở rộng; cần xác nhận pin cao áp/48 V/12 V và điều kiện loại trừ đúng xe. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc AC | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE | ₫4,900,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 500 kW | 1020 Nm | 6.1 kWh | 13 km | 3.7 kW | I4 2.0 tăng áp PHEV |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-AMG C 63 SE Performance trả góp khoảng 59.305.085 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4.9 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 980 triệu đ | 3.9 tỷ đ | 121.936.375 đ | 94.781.296 đ | 78.548.758 đ | 67.777.240 đ |
| 25% · 1.2 tỷ đ | 3.7 tỷ đ | 114.315.352 đ | 88.857.465 đ | 73.639.461 đ | 63.541.163 đ |
| 30% · 1.5 tỷ đ | 3.4 tỷ đ | 106.694.328 đ | 82.933.634 đ | 68.730.164 đ | 59.305.085 đ |
| 35% · 1.7 tỷ đ | 3.2 tỷ đ | 99.073.305 đ | 77.009.803 đ | 63.820.866 đ | 55.069.008 đ |
| 40% · 2 tỷ đ | 2.9 tỷ đ | 91.452.281 đ | 71.085.972 đ | 58.911.569 đ | 50.832.930 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 105.126.080 đ | 81.342.289 đ | 67.111.888 đ | 57.658.059 đ |
| 7,5% (thị trường) | 106.694.328 đ | 82.933.634 đ | 68.730.164 đ | 59.305.085 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 109.073.083 đ | 85.355.695 đ | 71.201.158 đ | 61.827.592 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE | 4.9 tỷ đ | 106.694.328 đ | 82.933.634 đ | 68.730.164 đ | 59.305.085 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
500 kW có phải riêng động cơ xăng C 63?
Không. Đây là công suất hệ thống PHEV trong tài liệu cấu hình Việt Nam. Không gán toàn bộ 500 kW cho I4 hoặc cộng thêm mô-tơ một lần nữa.
13 km trong brochure có chắc là WLTP?
Brochure đã lưu ghi 13 km và giới hạn vận tốc 125 km/h nhưng không ghi chu kỳ WLTP. Trang giữ số công bố với chu kỳ chưa xác nhận, không gọi đó là phạm vi thực tế đảm bảo.
C 63 có bảo hành pin 3 năm/100.000 km không?
Chưa đủ chứng cứ chính sách pin đúng VIN Việt Nam để xác nhận con số này. Điều khoản bảo hành xe mới 3 năm không giới hạn km không tự chứng minh bảo hành riêng pin cao áp.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda CX-90 ba phiên bản: 1,899–2,299 tỷ, bản nào đáng mua?
CX-90 có ba bản: 3.3 HEV 7 chỗ 1,899 tỷ, 3.3 HEV 6 chỗ 1,949 tỷ và 2.5 PHEV 2,299 tỷ. Bài tính chênh 50 triệu giữa 7 và 6 chỗ, và chứng minh PHEV chênh 400 triệu cần hơn 333.000 km mới hoàn vốn bằng xăng.

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng
GLC 300 giá 2,499 tỷ, GLC 350e 2,999 tỷ, chênh 500 triệu. Chạy 1,5 vạn km/năm chỉ tiết kiệm 18,9 triệu tiền năng lượng mỗi năm, tức 94,3 triệu sau 5 năm — kèm bài toán trả góp và lựa chọn CLA 200.

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Omoda C5 5 phiên bản: bản xăng hay hybrid SHS-H đáng mua hơn?
Omoda C 5 xăng Luxury/Premium/Flagship đang được trang hãng ghi 539/589/669 triệu; SHS-H có mốc niêm yết ra mắt Premium 669/Flagship 749 triệu. Gia đình nên ưu tiên chỗ ngồi sau, thao tác và xưởng làm được việc trước khi mua nhiều trang bị. Giá 599 triệu của 99 xe đầu SHS-H đã hết thời hạn tháng 4, không dùng làm giá hiện hành; chưa có bằng chứng đo ồn ngang điều kiện để xếp hạng êm hơn.

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Xe cũ đi đường dài nên chọn gì? Bài thử tải, nhiệt và chi phí dừng xe
Chọn xe cũ đi đường dài theo tải thật, độ mệt, nhiệt, lốp, phanh và khả năng sửa dọc tuyến. Có bài thử, phiếu chấm và ngưỡng bỏ xe.

Honda SH Mode 2027 bản nào? Tách ABS, màu, giá HEAD và tiền góp
Chọn SH Mode 2027 theo CBS/ABS trước, màu và giá HEAD riêng; lăn bánh theo vùng, góp 24 tháng đã tính lại, 20/30/50% trả trước và phí/tất toán cần xác nhận.

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.



