
Mercedes-AMG
GLA 45 S có đáng chọn thay một SUV gia đình thông thường?
SUV · C · Tài liệu cấu hình tại Việt Nam
Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ tại Việt Nam: 2.999 triệu đồng. GLA 45 S là SUV nhỏ thiên hiệu năng hơn không gian gia đình. Hồ sơ hãng Việt Nam ghi I4 2.0, 310 kW/500 Nm, 4MATIC+, DCT 8G và 0–100 km/h 4,3 giây. Mốc 265 km/h thuộc cấu hình tiêu chuẩn; 270 km/h cần AMG Driver’s Package. Trang bán hàng đang tham khảo 2,999 tỷ đồng, không phải giá hãng hiện hành đã xác nhận; phải hỏi năm sản xuất, gói và tồn kho đúng VIN.
Tình trạng báo giá
₫2,999,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản có dữ liệu
1
Chưa xác nhận phân phối xe mới
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất công bố lớn nhất
310 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
500 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Tình trạng báo giá
₫2,999,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- AMG GLA 45 S 4MATIC+₫2,999,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-AMG
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơI4 2.0 tăng áp xăng
- Công suấtTối đa 310 kW
Bảo hành
- XeMercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.
- PinChưa có chứng nhận/điều khoản bảo hành riêng bộ phận pin đúng cấu hình và VIN Việt Nam. Không suy từ bảo hành toàn xe hoặc quy định mở rộng; cần xác nhận pin cao áp/48 V/12 V và điều kiện loại trừ đúng xe.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
GLA 45 S có đáng chọn thay một SUV gia đình thông thường?
Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ tại Việt Nam: 2.999 triệu đồng. GLA 45 S là SUV nhỏ thiên hiệu năng hơn không gian gia đình. Hồ sơ hãng Việt Nam ghi I4 2.0, 310 kW/500 Nm, 4MATIC+, DCT 8G và 0–100 km/h 4,3 giây. Mốc 265 km/h thuộc cấu hình tiêu chuẩn; 270 km/h cần AMG Driver’s Package. Trang bán hàng đang tham khảo 2,999 tỷ đồng, không phải giá hãng hiện hành đã xác nhận; phải hỏi năm sản xuất, gói và tồn kho đúng VIN. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận. Thông số dưới đây là cấu hình đã được ghi nhận trước đây, không chứng minh đang phân phối xe mới.
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn SUV gọn nhưng hiệu năng cao, chấp nhận treo thể thao và chi phí bộ lốp; thử ghế trẻ em và cốp bằng hành lý thật trước đặt cọc.
Điểm mạnh đã xác minh
4MATIC+ và DCT 8G trong thân xe 4.436 mm tạo cấu hình khác biệt; bảng hãng có thông số cụ thể, gói tăng giới hạn tốc độ được nêu riêng.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá và tình trạng nhập đúng cấu hình cần xác nhận; các mục khoảng sáng, dung tích cốp và lốp cụ thể chưa đủ nguồn đúng VIN, không đoán bằng bản nước ngoài.
GLA 45 S là SUV nhỏ thiên hiệu năng hơn không gian gia đình. Hồ sơ hãng Việt Nam ghi I4 2.0, 310 kW/500 Nm, 4MATIC+, DCT 8G và 0–100 km/h 4,3 giây. Mốc 265 km/h thuộc cấu hình tiêu chuẩn; 270 km/h cần AMG Driver’s Package. Trang bán hàng đang tham khảo 2,999 tỷ đồng, không phải giá hãng hiện hành đã xác nhận; phải hỏi năm sản xuất, gói và tồn kho đúng VIN.
Thông số hiệu năng nào có nguồn đúng cấu hình Việt Nam?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | AMG GLA 45 S 4MATIC+ |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4,3 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 310 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 500 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 265 |
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | AMG GLA 45 S 4MATIC+ |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4436 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1828 |
| Chiều cao (mm) | 1585 |
| Trục cơ sở (mm) | 2729 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 1765 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá amg gla 45 s tại Việt Nam cần xác nhận thế nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | AMG GLA 45 S 4MATIC+ |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 2.999 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | I4 2.0 tăng áp xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | 1991 |
| Bình nhiên liệu (L) | 51 |
| Hộp số | AMG SPEEDSHIFT DCT 8G |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| AMG GLA 45 S 4MATIC+: 2.999 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá tháng 10/2026: hàng mercedes-amg-gla-45-s: 2,999,000,000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo trang tư vấn bán hàng Mercedes-Maybach Việt Nam Star (mercedes-maybach.com.vn), bên bán tự giới thiệu liên hệ Việt Nam Star. Không phải website hãng, không xác nhận ưu đãi/xe sẵn/năm sản xuất hoặc giá bán toàn quốc; cần báo giá VIN và điều kiện hợp đồng. . |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — 0–100 km/h (s): 4,3 | Bảng GLA 45 S 4MATIC+; bản tiêu chuẩn, 270 km/h chỉ với AMG Driver’s Package: Tăng tốc (0-100 km/h) 4,3 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Chiều dài (mm): 4436 | Bảng GLA 45 S Việt Nam, kích thước không gương: 4436 x 1828 x 1585 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Số chỗ: 5 | Thông số V-Car của cấu hình Việt Nam 45 S 4MATIC+, số chỗ: Số chỗ 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 310 | Bảng GLA 45 S 4MATIC+; bản tiêu chuẩn, 270 km/h chỉ với AMG Driver’s Package: Công suất cực đại (kW [hp] tại vòng/phút) 310 [421]/6750 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Loại/mã động cơ: I4 2.0 tăng áp xăng | Bảng động cơ; không xác nhận là MHEV từ hồ sơ trước: Động cơ I4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Dung tích động cơ (cc): 1991 | Bảng GLA 45 S 4MATIC+; bản tiêu chuẩn, 270 km/h chỉ với AMG Driver’s Package: Dung tích công tác (cc) 1991 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Chiều rộng (mm): 1828 | Bảng GLA 45 S Việt Nam, kích thước không gương: 4436 x 1828 x 1585 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 500 | Bảng GLA 45 S 4MATIC+; bản tiêu chuẩn, 270 km/h chỉ với AMG Driver’s Package: Mô-men xoắn cực đại (Nm tại vòng/phút) 500/5000 - 5250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Bình nhiên liệu (L): 51 | Bảng GLA 45 S 4MATIC+; bản tiêu chuẩn, 270 km/h chỉ với AMG Driver’s Package: Dung tích bình nhiên liệu/Dự trữ (l) 51 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Chiều cao (mm): 1585 | Bảng GLA 45 S Việt Nam, kích thước không gương: 4436 x 1828 x 1585 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Hộp số: AMG SPEEDSHIFT DCT 8G | Bảng hộp số: Hộp số Tự động 8 cấp AMG SPEEDSHIFT DCT 8G | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Trục cơ sở (mm): 2729 | Bảng GLA 45 S 4MATIC+; bản tiêu chuẩn, 270 km/h chỉ với AMG Driver’s Package: Chiều dài cơ sở (mm) 2729 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Khối lượng không tải (kg): 1765 | Bảng GLA 45 S 4MATIC+; bản tiêu chuẩn, 270 km/h chỉ với AMG Driver’s Package: Tự trọng/Tải trọng (kg) 1765/505 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Tốc độ tối đa (km/h): 265 | Bảng GLA 45 S 4MATIC+; bản tiêu chuẩn, 270 km/h chỉ với AMG Driver’s Package: Vận tốc tối đa (km/h) 265 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Dẫn động: awd | 4MATIC+: GLA 45 S 4MATIC+ | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 8 hạng mục còn thiếu xác nhận | AMG GLA 45 S 4MATIC+: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; AMG GLA 45 S 4MATIC+: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; AMG GLA 45 S 4MATIC+: Bán kính quay (m) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; AMG GLA 45 S 4MATIC+: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; AMG GLA 45 S 4MATIC+: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; AMG GLA 45 S 4MATIC+: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; AMG GLA 45 S 4MATIC+: Lốp trước — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; AMG GLA 45 S 4MATIC+: Lốp sau — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 265 km/h là bảng tiêu chuẩn; 270 km/h chỉ với AMG Driver’s Package. Không dùng giới hạn tùy chọn như số tiêu chuẩn. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Brochure chưa xác nhận MHEV 48 V; bảo hành pin 48 V trong kho cũ không được áp từ GLE hoặc GT sang GLA. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Hồ sơ nguồn Việt Nam có phiên bản GLA 45 S 2022/2023 nhưng không chứng minh năm sản xuất 2026 hay tồn kho mới. Giá trang bán hàng tham khảo cần báo VIN. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Nguồn/giá kiểm tra ngày 04/10/2026; thời điểm kiểm tra không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc bảo đảm nguồn còn giá vào ngày mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Dẫn động AWD; đúng cấu hình trong nguồn, không sao mẫu khác. | 4MATIC+: GLA 45 S 4MATIC+ | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 310 kW / 500 Nm; I4 2.0 tăng áp xăng. | Bảng GLA 45 S 4MATIC+; bản tiêu chuẩn, 270 km/h chỉ với AMG Driver’s Package: Công suất cực đại (kW [hp] tại vòng/phút) 310 [421]/6750 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 0–100 km/h: 4.3 s. | Bảng GLA 45 S 4MATIC+; bản tiêu chuẩn, 270 km/h chỉ với AMG Driver’s Package: Tăng tốc (0-100 km/h) 4,3 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Tốc độ tối đa tiêu chuẩn: 265 km/h. | Bảng GLA 45 S 4MATIC+; bản tiêu chuẩn, 270 km/h chỉ với AMG Driver’s Package: Vận tốc tối đa (km/h) 265 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 270 km/h theo gói AMG Driver’s Package, bảng thông số tiêu chuẩn ghi 265 km/h | Gói trang bị và bảng kỹ thuật có mức khác nhau; xác nhận đúng VIN: Gói trang bị AMG Driver’s package mở rộng vận tốc tối đa đến 270km/h | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Kích thước 4.436 × 1.828 × 1.585 mm theo brochure GLA 45 S Việt Nam. | Bảng GLA 45 S Việt Nam, kích thước không gương: 4436 x 1828 x 1585 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Bảo hành pin/ắc quy: Chưa có chứng nhận/điều khoản bảo hành riêng bộ phận pin đúng cấu hình và VIN Việt Nam. Không suy từ bảo hành toàn xe hoặc quy định mở rộng; cần xác nhận pin cao áp/48 V/12 V và điều kiện loại trừ đúng xe. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ — Bảo hành xe: Mercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ. | Bảo hành xe mới: 3 năm; có hiệu lực từ ngày giao/đăng ký đầu tiên, không giới hạn km. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Tình trạng báo giá | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ | ₫2,999,000,000 | Dẫn động 4 bánh | I4 2.0 tăng áp xăng | AMG SPEEDSHIFT DCT 8G | 310 kW | 500 Nm | Chưa xác nhận đúng cấu hình/VIN Việt Nam; hạng mục được giữ, không suy đoán. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ trả góp khoảng 36.297.133 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 600 triệu đ | 2.4 tỷ đ | 74.630.039 đ | 58.010.022 đ | 48.075.046 đ | 41.482.437 đ |
| 25% · 750 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 69.965.661 đ | 54.384.395 đ | 45.070.356 đ | 38.889.785 đ |
| 30% · 900 triệu đ | 2.1 tỷ đ | 65.301.284 đ | 50.758.769 đ | 42.065.665 đ | 36.297.133 đ |
| 35% · 1 tỷ đ | 1.9 tỷ đ | 60.636.906 đ | 47.133.142 đ | 39.060.975 đ | 33.704.480 đ |
| 40% · 1.2 tỷ đ | 1.8 tỷ đ | 55.972.529 đ | 43.507.516 đ | 36.056.285 đ | 31.111.828 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 64.341.452 đ | 49.784.801 đ | 41.075.215 đ | 35.289.085 đ |
| 7,5% (thị trường) | 65.301.284 đ | 50.758.769 đ | 42.065.665 đ | 36.297.133 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 66.757.179 đ | 52.241.169 đ | 43.578.015 đ | 37.841.010 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| AMG GLA 45 S 4MATIC+ | 3 tỷ đ | 65.301.284 đ | 50.758.769 đ | 42.065.665 đ | 36.297.133 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Mercedes-Benz Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
GLA 45 S tiêu chuẩn có tốc độ tối đa 270 km/h?
Bảng hãng ghi 265 km/h; phần gói AMG Driver’s Package nêu 270 km/h. Không đưa số gói tùy chọn thành số tiêu chuẩn hoặc khuyến khích thử tốc độ trên đường công cộng.
Có thể áp bảo hành pin 48 V từ GLE 53 sang GLA 45 S?
Không. Hồ sơ GLA 45 S đã kiểm tra không xác nhận cấu hình MHEV 48 V. Hàng bảo hành pin cũ được giữ nhưng để chưa xác nhận, không áp từ mẫu khác.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Volvo XC90 T8 có cần sạc nhà? Tiền điện, xăng và ngân sách 5 năm
XC90 T8 có cần sạc nhà? Phân biệt T8/B5, giá tham khảo,3 kịch bản điện–xăng, khoản vay 5 năm và kiểm tra 7 chỗ/chỗ đỗ trước mua. Tách giá B5 và T8.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254
Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Xem giá X253/X254, GLC 200/250/300; phân biệt RWD/4MATIC và kiểm tra 9G-Tronic trước khi cọc.

Hyundai Accent giá lăn bánh: tính đúng tiền phải trả
Tính giá lăn bánh Hyundai Accent theo giá mua, giá tính trước bạ, biển số và phí thực tế; so sánh bốn bản, khu vực và vốn trả góp.

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026
Snapshot 4/9/2026: 78 dòng dữ liệu BEV, 77 tổ hợp mẫu–phiên bản sau chuẩn hóa, tách NEDC/WLTP và công khai toàn bộ đầu vào.

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Chọn công nghệ theo tuyến, quyền sạc, hợp đồng pin và ngân sách thực


