Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+

Mercedes-AMG

Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ giá từ 2.999.888.888 đồng, dùng M139 310 kW/500 Nm, AWD và AMG DCT 8G; tốc độ chuẩn 265 km/h, 270 km/h với AMG Driver’s Package.

Giá niêm yết

₫2,999,888,888

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

310 kW

AMG GLA 45 S 4MATIC+

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

500 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫2,999,888,888

  • AMG GLA 45 S 4MATIC+₫2,999,888,888

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMercedes-AMG
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0L M139 Turbo xăng
  • Công suấtTối đa 310 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / không giới hạn km
  • Pin3 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ giá từ 2.999.888.888 đồng, dùng M139 310 kW/500 Nm, AWD và AMG DCT 8G; tốc độ chuẩn 265 km/h, 270 km/h với AMG Driver’s Package. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — AMG GLA 45 S official product sheet

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Phù hợp người đam mê hiệu suất cực đoan, muốn một chiếc SUV nhỏ gọn dễ di chuyển trong đô thị nhưng vẫn đầy chất AMG.

Điểm mạnh đã xác minh

Động cơ 4 xy-lanh 2.0L 310 kW mạnh nhất phân khúc với hệ dẫn động 4MATIC+ có chế độ drift, tăng tốc 0-100 km/h chỉ 4,3 giây trong thân xe SUV đô thị gọn nhẹ.

Hạn chế cần cân nhắc

Khoang hàng ghế sau chật, hệ thống treo cứng khi đi đường xấu, mức tiêu hao nhiên liệu cao khi vận hành mạnh.

Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ tại Việt Nam đang bán bản AMG GLA 45 S 4MATIC+, giá niêm yết ₫2.999.888.888. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp người đam mê hiệu suất cực đoan, muốn một chiếc SUV nhỏ gọn dễ di chuyển trong đô thị nhưng vẫn đầy chất AMG.

Hiệu năng từng phiên bản Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ như thế nào?

Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ tại Việt Nam đang bán bản AMG GLA 45 S 4MATIC+, hệ Xăng, công suất 310 kW.

Hiệu năng Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ Việt Nam năm 2026
Thông sốAMG GLA 45 S 4MATIC+
Hệ dẫn độngXăng
Công suất (kW)310 kW
Mô-men xoắn500
0–100 km/h4.3 giây
Tốc độ tối đa265 km/h
Mức tiêu thụ10

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — AMG GLA 45 S official product sheet

Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 310 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ ra sao?

Kích thước Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4436 mm, khoang hành lý 435 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ năm 2026
Thông sốAMG GLA 45 S 4MATIC+
Chiều dài (mm)4436 mm
Chiều rộng (mm)1828 mm
Chiều cao (mm)1585 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2729 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)435 lít
Khối lượng (kg)1765 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — AMG GLA 45 S official product sheet

Khoang hành lý 435 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+

Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1991 cc, hộp số AMG SPEEDSHIFT DCT 8G + 4MATIC+ AWD, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ 2026
Thông sốAMG GLA 45 S 4MATIC+
Dung tích động cơ (cc)1991 cc
Hộp sốAMG SPEEDSHIFT DCT 8G + 4MATIC+ AWD
Dẫn độngAWD
Bình nhiên liệu (lít)51 lít

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — AMG GLA 45 S official product sheet

Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 51 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Mercedes-AMG Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMercedes-Benz Vietnam — AMG GLA 45 S official product sheetThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMercedes-AMG Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
AMG GLA 45 S 4MATIC+₫2,999,888,888Dẫn động 4 bánh2.0L M139 Turbo xăngAMG SPEEDSHIFT DCT 8G + 4MATIC+ AWD310 kW500 Nm105 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mercedes-AMG GLA 45 S 4MATIC+ trả góp khoảng 36.307.891 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 600 triệu đ2.4 tỷ đ74.652.159 đ58.027.215 đ48.089.295 đ41.494.733 đ
25% · 750 triệu đ2.2 tỷ đ69.986.399 đ54.400.514 đ45.083.714 đ38.901.312 đ
30% · 900 triệu đ2.1 tỷ đ65.320.639 đ50.773.813 đ42.078.134 đ36.307.891 đ
35% · 1 tỷ đ1.9 tỷ đ60.654.879 đ47.147.113 đ39.072.553 đ33.714.470 đ
40% · 1.2 tỷ đ1.8 tỷ đ55.989.119 đ43.520.412 đ36.066.972 đ31.121.049 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)64.360.522 đ49.799.557 đ41.087.389 đ35.299.545 đ
7,5% (thị trường)65.320.639 đ50.773.813 đ42.078.134 đ36.307.891 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)66.776.965 đ52.256.653 đ43.590.931 đ37.852.226 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
AMG GLA 45 S 4MATIC+3 tỷ đ65.320.639 đ50.773.813 đ42.078.134 đ36.307.891 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

4MATIC+ AWD310 kW/500 Nm0–100 km/h 4,3 giây265 km/h tiêu chuẩn270 km/h với AMG Driver’s PackageKích thước 4.436 × 1.828 × 1.585 mm

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mercedes-AMG Gla 45 S xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mercedes-AMG Gla 45 S chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mercedes-AMG Gla 45 S như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Mercedes-AMG Gla 45 S không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu
Đánh giá

Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu

K3 hạng C: 1.6 Luxury 584, Premium 609, Turbo GT 714M — bảo hành THACO 5y/150k; không ma trận 615/649 (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số
Xe cũ

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số

Chevrolet Spark cũ nên chọn 0.8, 1.0 hay 1.2, MT hay AT? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist xe đô thị cũ.

Sam3 thg 9, 2026
Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp
Cẩm nang

Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp

Giá Yadea, pin và tầm chạy Velax P, Voltguard U80; kèm phí đăng ký, lịch sạc, bảo hành và ma trận chọn xe theo nhu cầu.

Sam24 thg 8, 2026
BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
Xe điệnBYD

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium

BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Sam26 thg 8, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn
Cẩm nang

Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn

Chi phí bảo dưỡng xe máy 2026: chu kỳ 3.000 km/3 tháng theo Honda-Yamaha, mốc 6.000-24.000 km; ước tính 1,8-2,8 triệu/năm (Estimate, kiểm tra 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan