
MG
MG7 tại Việt Nam: chọn 1.5T Luxury hay 2.0T Luxury/Premium?
Sedan · D · Đang bán tại Việt Nam
MG7 tại Việt Nam: 738 triệu đồng–1.018 triệu đồng. Nếu mục tiêu là kiểu dáng MG7 với vốn mua thấp hơn, 1.5T Luxury ở mức 738 triệu là điểm bắt đầu; 2.0T Luxury 898 triệu và Premium 1.018 triệu đổi sang 9AT và 380 Nm. Chênh giá 120 triệu giữa hai bản 2.0 không mua thêm công suất: phải xem tiện nghi và gói hỗ trợ lái đúng cột Premium. Thử chỗ ngồi phía sau dưới mái fastback, đo đường vào gara và xin giá lốp 18/19 inch trước khi đặt cọc.
Giá niêm yết
₫738,000,000 – ₫1,018,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
738 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
380 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫738,000,000 – ₫1,018,000,000
- MG7 1.5T Luxury₫738,000,000
- MG7 2.0T Luxury₫898,000,000
- MG7 2.0T Premium₫1,018,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMG
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng 1.5 Turbo
- Công suấtTối đa 169.3 kW
Bảo hành
- XeXe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km. Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước. Tính từ ngày giao xe hoặc sử dụng lần đầu với xe thử/xe công ty; điều kiện và loại sử dụng theo sổ bảo hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
MG7 tại Việt Nam: chọn 1.5T Luxury hay 2.0T Luxury/Premium?
MG7 tại Việt Nam: 738 triệu đồng–1.018 triệu đồng. Nếu mục tiêu là kiểu dáng MG7 với vốn mua thấp hơn, 1.5T Luxury ở mức 738 triệu là điểm bắt đầu; 2.0T Luxury 898 triệu và Premium 1.018 triệu đổi sang 9AT và 380 Nm. Chênh giá 120 triệu giữa hai bản 2.0 không mua thêm công suất: phải xem tiện nghi và gói hỗ trợ lái đúng cột Premium. Thử chỗ ngồi phía sau dưới mái fastback, đo đường vào gara và xin giá lốp 18/19 inch trước khi đặt cọc. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn sedan fastback và cần so chi phí vốn giữa động cơ 1.5T với 2.0T.
Điểm mạnh đã xác minh
Ba mức giá rõ ràng; 1.5T và 2.0T được tách hộp số; brochure hãng có thông số theo bản.
Hạn chế cần cân nhắc
Premium không mạnh hơn 2.0T Luxury; gầm sedan cần thử thực tế; không áp trang bị cao nhất cho bản thấp.
Nếu mục tiêu là kiểu dáng MG7 với vốn mua thấp hơn, 1.5T Luxury ở mức 738 triệu là điểm bắt đầu; 2.0T Luxury 898 triệu và Premium 1.018 triệu đổi sang 9AT và 380 Nm. Chênh giá 120 triệu giữa hai bản 2.0 không mua thêm công suất: phải xem tiện nghi và gói hỗ trợ lái đúng cột Premium. Thử chỗ ngồi phía sau dưới mái fastback, đo đường vào gara và xin giá lốp 18/19 inch trước khi đặt cọc.
MG7: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | MG7 1.5T Luxury | MG7 2.0T Luxury | MG7 2.0T Premium |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 124,5 | 169,3 | 169,3 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 275 | 380 | 380 |
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
MG7: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | MG7 1.5T Luxury | MG7 2.0T Luxury | MG7 2.0T Premium |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4884 | 4884 | 4884 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1889 | 1889 | 1889 |
| Chiều cao (mm) | 1447 | 1447 | 1447 |
| Trục cơ sở (mm) | 2778 | 2778 | 2778 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 179 | 179 | 179 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 1570 | 1650 | 1650 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1597 | 1597 | 1597 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1594 | 1594 | 1594 |
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
MG7: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | MG7 1.5T Luxury | MG7 2.0T Luxury | MG7 2.0T Premium |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 738 triệu đồng | 898 triệu đồng | 1.018 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Loại/mã động cơ | Xăng 1.5 Turbo | Xăng 2.0 Turbo | Xăng 2.0 Turbo |
| Dung tích động cơ (cc) | 1496 | 1986 | 1986 |
| Bình nhiên liệu (L) | 65 | 65 | 65 |
| Hộp số | 7 DCT | 9 AT | 9 AT |
| Lốp trước | 225/50R18 | 245/40R19 | 245/40R19 |
| Lốp sau | 225/50R18 | 245/40R19 | 245/40R19 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: mgmotor.vn
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| MG7 1.5T Luxury: 738 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG7 1.5T Luxury; starting/list price, excludes registration: 738.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer. |
| MG7 1.5T Luxury — Chiều dài (mm): 4884 | MG7 1.5T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: length: 4.884 x 1.889 x 1.447 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 1.5T Luxury — Số chỗ: 5 | MG7 1.5T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: seats: 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 1.5T Luxury — Công suất động cơ (kW): 124,5 | MG7 1.5T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: power: 167 HP | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer explicitly uses HP; 1 mechanical HP = 0.745699872 kW, rounded 0.1 kW; not PS.. |
| MG7 1.5T Luxury — Loại/mã động cơ: Xăng 1.5 Turbo | MG7 1.5T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: engine: 1.5 Turbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 1.5T Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1496 | MG7 1.5T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: engine_cc: 1.496 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 1.5T Luxury — Chiều rộng (mm): 1889 | MG7 1.5T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: width: 4.884 x 1.889 x 1.447 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 1.5T Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 275 | MG7 1.5T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: torque: 275 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 1.5T Luxury — Bình nhiên liệu (L): 65 | MG7 1.5T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: fuel_tank: 65L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 1.5T Luxury — Chiều cao (mm): 1447 | MG7 1.5T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: height: 4.884 x 1.889 x 1.447 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 1.5T Luxury — Hộp số: 7 DCT | MG7 1.5T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: transmission: 7 DCT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 1.5T Luxury — Trục cơ sở (mm): 2778 | MG7 1.5T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: wheelbase: 2.778 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 1.5T Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 179 | MG7 1.5T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: ground_clearance: 179 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 1.5T Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1570 | MG7 1.5T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: kerb_weight: 1.570 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 1.5T Luxury — Lốp trước: 225/50R18 | MG7 1.5T Luxury: front tyres: 225/50R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 1.5T Luxury — Lốp sau: 225/50R18 | MG7 1.5T Luxury: rear tyres: 225/50R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Luxury: 898 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG7 2.0T Luxury; starting/list price, excludes registration: 898.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer. |
| MG7 2.0T Luxury — Chiều dài (mm): 4884 | MG7 2.0T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: length: 4.884 x 1.889 x 1.447 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Luxury — Số chỗ: 5 | MG7 2.0T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: seats: 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Luxury — Công suất động cơ (kW): 169,3 | MG7 2.0T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: power: 227 HP | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer explicitly uses HP; 1 mechanical HP = 0.745699872 kW, rounded 0.1 kW; not PS.. |
| MG7 2.0T Luxury — Loại/mã động cơ: Xăng 2.0 Turbo | MG7 2.0T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: engine: 2.0 Turbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1986 | MG7 2.0T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: engine_cc: 1.986 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Luxury — Chiều rộng (mm): 1889 | MG7 2.0T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: width: 4.884 x 1.889 x 1.447 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 380 | MG7 2.0T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: torque: 380 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Luxury — Bình nhiên liệu (L): 65 | MG7 2.0T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: fuel_tank: 65L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Luxury — Chiều cao (mm): 1447 | MG7 2.0T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: height: 4.884 x 1.889 x 1.447 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Luxury — Hộp số: 9 AT | MG7 2.0T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: transmission: 9 AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Luxury — Trục cơ sở (mm): 2778 | MG7 2.0T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: wheelbase: 2.778 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 179 | MG7 2.0T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: ground_clearance: 179 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1650 | MG7 2.0T Luxury; manufacturer brochure Vietnam: kerb_weight: 1.650 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Luxury — Lốp trước: 245/40R19 | MG7 2.0T Luxury: front tyres: 245/40R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Luxury — Lốp sau: 245/40R19 | MG7 2.0T Luxury: rear tyres: 245/40R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Premium: 1.018 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current manufacturer Vietnam product card: MG7 2.0T Premium; starting/list price, excludes registration: 1.018.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Current Vietnamese configuration; model-year not explicitly declared by manufacturer. |
| MG7 2.0T Premium — Chiều dài (mm): 4884 | MG7 2.0T Premium; manufacturer brochure Vietnam: length: 4.884 x 1.889 x 1.447 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Premium — Số chỗ: 5 | MG7 2.0T Premium; manufacturer brochure Vietnam: seats: 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Premium — Công suất động cơ (kW): 169,3 | MG7 2.0T Premium; manufacturer brochure Vietnam: power: 227 HP | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer explicitly uses HP; 1 mechanical HP = 0.745699872 kW, rounded 0.1 kW; not PS.. |
| MG7 2.0T Premium — Loại/mã động cơ: Xăng 2.0 Turbo | MG7 2.0T Premium; manufacturer brochure Vietnam: engine: 2.0 Turbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Premium — Dung tích động cơ (cc): 1986 | MG7 2.0T Premium; manufacturer brochure Vietnam: engine_cc: 1.986 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Premium — Chiều rộng (mm): 1889 | MG7 2.0T Premium; manufacturer brochure Vietnam: width: 4.884 x 1.889 x 1.447 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Premium — Mô-men động cơ (Nm): 380 | MG7 2.0T Premium; manufacturer brochure Vietnam: torque: 380 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Premium — Bình nhiên liệu (L): 65 | MG7 2.0T Premium; manufacturer brochure Vietnam: fuel_tank: 65L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Premium — Chiều cao (mm): 1447 | MG7 2.0T Premium; manufacturer brochure Vietnam: height: 4.884 x 1.889 x 1.447 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Premium — Hộp số: 9 AT | MG7 2.0T Premium; manufacturer brochure Vietnam: transmission: 9 AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Premium — Trục cơ sở (mm): 2778 | MG7 2.0T Premium; manufacturer brochure Vietnam: wheelbase: 2.778 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 179 | MG7 2.0T Premium; manufacturer brochure Vietnam: ground_clearance: 179 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Premium — Khối lượng không tải (kg): 1650 | MG7 2.0T Premium; manufacturer brochure Vietnam: kerb_weight: 1.650 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Premium — Lốp trước: 245/40R19 | MG7 2.0T Premium: front tyres: 245/40R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| MG7 2.0T Premium — Lốp sau: 245/40R19 | MG7 2.0T Premium: rear tyres: 245/40R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 3 hạng mục còn thiếu xác nhận | MG7 1.5T Luxury: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG7 2.0T Luxury: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; MG7 2.0T Premium: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Năm 2026 trong dữ liệu cũ là nhãn trên hệ thống, không phải xác nhận năm model/VIN từ nhà sản xuất. Trang hãng xác nhận cấu hình đang niêm yết, cần hợp đồng và VIN để chốt năm sản xuất. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Bảo hành khách tư nhân và xe kinh doanh vận tải có thời hạn/giới hạn km khác nhau; không gán 100.000 km cho policy 5 năm không giới hạn. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Xe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km. Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước. Tính từ ngày giao xe hoặc sử dụng lần đầu với xe thử/xe công ty; điều kiện và loại sử dụng theo sổ bảo hành. | MG Care / Chính sách bảo hành; passenger vs commercial service distinction: Đối với xe chở khách: 60 tháng và không giới hạn số km; Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Xe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km. Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước. Tính từ ngày giao xe hoặc sử dụng lần đầu với xe thử/xe công ty; điều kiện và loại sử dụng theo sổ bảo hành. | MG Care / Chính sách bảo hành; passenger vs commercial service distinction: Đối với xe chở khách: 60 tháng và không giới hạn số km; Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Xe chở khách: 60 tháng, không giới hạn km. Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước. Tính từ ngày giao xe hoặc sử dụng lần đầu với xe thử/xe công ty; điều kiện và loại sử dụng theo sổ bảo hành. | MG Care / Chính sách bảo hành; passenger vs commercial service distinction: Đối với xe chở khách: 60 tháng và không giới hạn số km; Xe kinh doanh dịch vụ vận tải: 36 tháng hoặc 100.000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MG7 1.5T Luxury | ₫738,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng 1.5 Turbo | 7 DCT | 124.5 kW | 275 Nm | 5 chỗ |
| MG7 2.0T Luxury | ₫898,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng 2.0 Turbo | 9 AT | 169.3 kW | 380 Nm | 5 chỗ |
| MG7 2.0T Premium | ₫1,018,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng 2.0 Turbo | 9 AT | 169.3 kW | 380 Nm | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
MG7 trả góp khoảng 8.932.072 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 738 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 148 triệu đ | 590 triệu đ | 18.365.111 đ | 14.275.224 đ | 11.830.405 đ | 10.208.082 đ |
| 25% · 185 triệu đ | 554 triệu đ | 17.217.292 đ | 13.383.022 đ | 11.091.005 đ | 9.570.077 đ |
| 30% · 221 triệu đ | 517 triệu đ | 16.069.472 đ | 12.490.821 đ | 10.351.604 đ | 8.932.072 đ |
| 35% · 258 triệu đ | 480 triệu đ | 14.921.653 đ | 11.598.619 đ | 9.612.204 đ | 8.294.067 đ |
| 40% · 295 triệu đ | 443 triệu đ | 13.773.833 đ | 10.706.418 đ | 8.872.804 đ | 7.656.062 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 15.833.275 đ | 12.251.145 đ | 10.107.872 đ | 8.684.010 đ |
| 7,5% (thị trường) | 16.069.472 đ | 12.490.821 đ | 10.351.604 đ | 8.932.072 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 16.427.742 đ | 12.855.613 đ | 10.723.766 đ | 9.311.993 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| MG7 1.5T Luxury | 738 triệu đ | 16.069.472 đ | 12.490.821 đ | 10.351.604 đ | 8.932.072 đ |
| MG7 2.0T Luxury | 898 triệu đ | 19.553.369 đ | 15.198.858 đ | 12.595.854 đ | 10.868.565 đ |
| MG7 2.0T Premium | 1 tỷ đ | 22.166.291 đ | 17.229.886 đ | 14.279.042 đ | 12.320.934 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- MG Việt Nam — MG Care warranty policyNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- mgmotor.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- mgmotor.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
MG7 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
MG7 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp MG7 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Chọn VF3 theo cấu hình giao thật, nơi sạc, nhu cầu bốn chỗ và tổng tiền; không tự cộng giảm giá.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe
VinFast VF 8 cũ nên chọn Eco, Plus hay Lux? Xem giá theo đời, quyền sở hữu pin, kiểm tra phần mềm–sạc–ADAS và ngưỡng dừng cọc.

Chi phí xe điện và xe xăng mỗi 100 km: công thức và TCO
Tính đúng điện mua, định nghĩa hao hụt, giá biên và sạc hỗn hợp; so xăng, quãng đường, lãi vay và ngưỡng bù giá trước khi chọn EV.

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

CR-V e:HEV bù tiền chênh bằng xăng bao lâu? Tính theo km và khoản vay
So CR-V L xăng với e:HEV L đúng bản Việt Nam: chênh 71 triệu, bảy/năm ghế, ba mức km và đường, trước bạ, lãi vay, bảo hành theo năm xe và ngưỡng hoàn vốn.



