MG7

MG7

MG7 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

MG7 có 1.5 Luxury 738 triệu, 2.0 Luxury 898 triệu và 2.0 Premium 1,018 tỷ đồng; bản 1.5T dùng 7DCT, không dùng tuple 2.0T 9AT.

Giá niêm yết

₫738,000,000 – ₫1,018,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

169 kW

MG7 2.0 Luxury

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

380 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫738,000,000 – ₫1,018,000,000

  • MG7 1.5 Luxury₫738,000,000
  • MG7 2.0 Luxury₫898,000,000
  • MG7 2.0 Premium₫1,018,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMG7
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.5L Turbo xăng
  • Công suấtTối đa 169 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

MG7 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

MG7 có 1.5 Luxury 738 triệu, 2.0 Luxury 898 triệu và 2.0 Premium 1,018 tỷ đồng; bản 1.5T dùng 7DCT, không dùng tuple 2.0T 9AT. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG7 current variants and specifications

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách hàng trẻ ưa phong cách thể thao, muốn một chiếc sedan cỡ D đầy đủ công nghệ và vận hành mạnh mẽ với chi phí hợp lý.

Điểm mạnh đã xác minh

Thiết kế coupe thể thao bắt mắt, trang bị ADAS phong phú (camera 360, ga tự động thích ứng, giữ làn) và giá rẻ bậc nhất phân khúc sedan hạng D tại Việt Nam (từ 738 triệu đồng).

Hạn chế cần cân nhắc

Bản 2.0T chỉ có 380 Nm tại thị trường Việt Nam, không gian hàng ghế sau và tầm nhìn hạn chế do kiểu dáng coupe, thương hiệu MG còn mới nên giá trị bán lại chưa được kiểm chứng.

MG7 tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: MG7 1.5 Luxury, MG7 2.0 Luxury và MG7 2.0 Premium, giá niêm yết ₫738.000.000–₫1.018.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách hàng trẻ ưa phong cách thể thao, muốn một chiếc sedan cỡ D đầy đủ công nghệ và vận hành mạnh mẽ với chi phí hợp lý.

Hiệu năng từng phiên bản MG7 như thế nào?

MG7 tại Việt Nam có 3 phiên bản (MG7 1.5 Luxury, MG7 2.0 Luxury và MG7 2.0 Premium); hệ dẫn động Xăng; công suất 123–169 kW.

Hiệu năng MG7 Việt Nam năm 2026
Thông sốMG7 1.5 LuxuryMG7 2.0 LuxuryMG7 2.0 Premium
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)123 kW169 kW169 kW
Mô-men xoắn275380380
Mức tiêu thụ18 km/L18 km/L18 km/L

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG7 current variants and specifications

Công suất từ 123 kW (MG7 1.5 Luxury) đến 169 kW (MG7 2.0 Luxury). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của MG7 ra sao?

Kích thước MG7 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4884 mm, khoang hành lý 375 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian MG7 năm 2026
Thông sốMG7 1.5 LuxuryMG7 2.0 LuxuryMG7 2.0 Premium
Chiều dài (mm)4884 mm4884 mm4884 mm
Chiều rộng (mm)1889 mm1889 mm1889 mm
Chiều cao (mm)1447 mm1447 mm1447 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2778 mm2778 mm2778 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)375 lít375 lít375 lít
Khối lượng (kg)1570 kg1650 kg1650 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG7 current variants and specifications

Khoang hành lý 375 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của MG7

MG7 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1496–1986 cc, hộp số 7DCT và 9AT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động MG7 2026
Thông sốMG7 1.5 LuxuryMG7 2.0 LuxuryMG7 2.0 Premium
Dung tích động cơ (cc)1496 cc1986 cc1986 cc
Hộp số7DCT9AT9AT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)65 lít65 lít65 lít

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG7 current variants and specifications

MG7 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 65 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnMG7 1.5 Luxury₫738.000.000
+₫280.000.000 (+37.9%)
Phiên bản cao hơnMG7 2.0 Premium₫1.018.000.000

Chênh lệch ₫280.000.000, tương đương tăng khoảng 37.9% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 123 kW lên 169 kW
  • Bản MG7 2.0 Premium đắt hơn ₫280.000.000 so với bản MG7 1.5 Luxury tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — MG7 Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMG Motor Vietnam — MG7 current variants and specificationsThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMG7 Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
MG7 1.5 Luxury₫738,000,000Dẫn động cầu trước1.5L Turbo xăng7DCT123 kW275 Nm18 km/L5 chỗ
MG7 2.0 Luxury₫898,000,000Dẫn động cầu trước2.0L Turbo xăngAT 9 cấp169 kW380 Nm18 km/L5 chỗ
MG7 2.0 Premium₫1,018,000,000Dẫn động cầu trước2.0L Turbo xăngAT 9 cấp169 kW380 Nm18 km/L5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

MG7 trả góp khoảng 8.932.072 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 738 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 148 triệu đ590 triệu đ18.365.111 đ14.275.224 đ11.830.405 đ10.208.082 đ
25% · 185 triệu đ554 triệu đ17.217.292 đ13.383.022 đ11.091.005 đ9.570.077 đ
30% · 221 triệu đ517 triệu đ16.069.472 đ12.490.821 đ10.351.604 đ8.932.072 đ
35% · 258 triệu đ480 triệu đ14.921.653 đ11.598.619 đ9.612.204 đ8.294.067 đ
40% · 295 triệu đ443 triệu đ13.773.833 đ10.706.418 đ8.872.804 đ7.656.062 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)15.833.275 đ12.251.145 đ10.107.872 đ8.684.010 đ
7,5% (thị trường)16.069.472 đ12.490.821 đ10.351.604 đ8.932.072 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.427.742 đ12.855.613 đ10.723.766 đ9.311.993 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
MG7 1.5 Luxury738 triệu đ16.069.472 đ12.490.821 đ10.351.604 đ8.932.072 đ
MG7 2.0 Luxury898 triệu đ19.553.369 đ15.198.858 đ12.595.854 đ10.868.565 đ
MG7 2.0 Premium1 tỷ đ22.166.291 đ17.229.886 đ14.279.042 đ12.320.934 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá 738/898/1.018 triệu đồng1.5T: 123 kW/275 Nm, 7DCT, 1.570 kg2.0T: 169 kW/380 Nm, 9AT, 1.650 kgLốp 18/19 inch theo động cơKích thước 4.884 × 1.889 × 1.447 mm

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

MG7 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

MG7 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp MG7 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử MG7 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe
Cẩm nang

Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe

Phân tích Mazda Việt Nam theo danh mục xe, dữ liệu giá, doanh số CX-5, bảo hành và cách kiểm chứng phiên bản trước khi mua.

Sam23 thg 8, 2026
VinFast VF 7 cũ có nên mua không? Phân biệt Eco 59,6 kWh và Plus 75,3 kWh
Xe cũ

VinFast VF 7 cũ có nên mua không? Phân biệt Eco 59,6 kWh và Plus 75,3 kWh

VF 7 cũ Eco/Plus: pin và SOH, chi phí sạc, quyền lợi sạc miễn phí theo VIN; giá theo năm, phiên bản và quãng đường (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
Xe điệnWuling

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu

GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại
Cẩm nang

SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại

Bảng giá SYM theo xe số và tay ga 50–150 cc; so Galaxy, TPBW, Tuscany, NAGA, phí đăng ký, mức xăng và bảo hành từng dòng.

Sam24 thg 8, 2026
Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ
Xe cũ

Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ

Ford Focus cũ nên chọn đời 2005–2011 hay 2012–2019, 2.0 hay 1.5 EcoBoost? Xem giá, chi phí và checklist hộp số.

Sam3 thg 9, 2026
VinFast VF 7 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điện

VinFast VF 7 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VinFast VF 7 giá 740–850 triệu, phạm vi công bố tới 500,5 km NEDC. Xem lăn bánh 2026 và xác nhận FWD/AWD theo cấu hình, VIN.

Sam24 thg 8, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Bảo hiểm ô tô tại Việt Nam: hướng dẫn mua TNDS và so hãng
Cẩm nang

Bảo hiểm ô tô tại Việt Nam: hướng dẫn mua TNDS và so hãng

Hướng dẫn TNDS 480.700/873.400 và so PVI, Bảo Việt, Bảo Minh, PJICO trên Vios/VF 3 — biểu phí tham chiếu 08/2026 (kiểm tra 28/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Honda Brio cũ có nên mua không? Chọn G hay RS
Xe cũ

Honda Brio cũ có nên mua không? Chọn G hay RS

Honda Brio cũ nên chọn G, RS hay RS hai màu? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist xe nhập Indonesia.

Sam3 thg 9, 2026

Liên kết liên quan