
Nissan
Nissan Terra 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV 7 chỗ khung gầm rời · SUV 7 chỗ khung gầm rời (ladder-frame) · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Nissan Vietnam vẫn công khai ba cấu hình Terra nhưng không hiển thị giá hiện hành: S dùng diesel 2.5L, 6MT và 2WD cầu sau; E/V dùng xăng 2.5L 124 kW/241 Nm, 7AT, trong đó V có 4WD bán thời gian.
Giá tham khảo
Liên hệ giá
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu / Xăng
Công suất cao nhất
140 kW
Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu)
Dung tích xi-lanh
2.5 L
Mô-men xoắn tối đa
450 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
Liên hệ giá
- Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu)—
- Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng)—
- Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng)—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuNissan
- Phân khúcSUV 7 chỗ khung gầm rời (ladder-frame)
- Hệ dẫn độngDầu / Xăng
- Động cơ2.5L diesel
- Công suấtTối đa 140 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
○ Chưa có
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Nissan Terra 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Nissan Vietnam vẫn công khai ba cấu hình Terra nhưng không hiển thị giá hiện hành: S dùng diesel 2.5L, 6MT và 2WD cầu sau; E/V dùng xăng 2.5L 124 kW/241 Nm, 7AT, trong đó V có 4WD bán thời gian. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Nissan Vietnam - Terra current variant comparison
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần SUV 7 chỗ và chấp nhận mua xe theo nguồn cung, báo giá thực tế.
Điểm mạnh đã xác minh
Ba cấu hình; S diesel 6MT; E xăng 2WD; V xăng 4WD; gầm 225 mm.
Hạn chế cần cân nhắc
Không có giá hiện hành công khai; nguồn xe và bảo hành cần xác nhận.
Nissan Terra tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu), Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) và Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng). Hệ dẫn động Dầu diesel và Xăng. Phù hợp gia đình cần SUV 7 chỗ và chấp nhận mua xe theo nguồn cung, báo giá thực tế.
Hiệu năng từng phiên bản Nissan Terra như thế nào?
Nissan Terra tại Việt Nam có 3 phiên bản (Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu), Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) và Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng)); hệ dẫn động Dầu diesel và Xăng; công suất 124–140 kW.
| Thông số | Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) | Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) | Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Dầu diesel | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 140 kW | 124 kW | 124 kW |
| Mô-men xoắn | 450 | 241 | 241 |
| Mức tiêu thụ | Theo điều kiện vận hành và GCN Việt Nam | Theo điều kiện vận hành và GCN Việt Nam | Theo điều kiện vận hành và GCN Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Nissan Vietnam - Terra current variant comparison
Công suất từ 124 kW (Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng)) đến 140 kW (Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu)). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Nissan Terra ra sao?
Kích thước Nissan Terra tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4895 mm, 7 chỗ.
| Thông số | Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) | Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) | Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4895 mm | 4895 mm | 4895 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1865 mm | 1865 mm | 1865 mm |
| Chiều cao (mm) | 1835 mm | 1835 mm | 1835 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 mm | 2850 mm | 2850 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Nissan Vietnam - Terra current variant comparison
Nissan Terra tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Nissan Terra
Nissan Terra tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel và Xăng, dung tích 2488 cc, hộp số 6MT, 2WD cầu sau, 7AT, 2WD cầu sau và 7AT + 4WD bán thời gian, dẫn động Cầu sau và AWD.
| Thông số | Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) | Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) | Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2488 cc | 2488 cc | 2488 cc |
| Hộp số | 6MT, 2WD cầu sau | 7AT, 2WD cầu sau | 7AT + 4WD bán thời gian |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 78 lít | 78 lít | 78 lít |
Nguồn dữ liệu: Nissan Vietnam - Terra current variant comparison
Nissan Terra tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 78 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Nissan Vietnam - Terra current variant comparison | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Nissan Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | 2.5L diesel | 6MT, 2WD cầu sau | 140 kW | 450 Nm | Theo điều kiện vận hành và GCN Việt Nam | 7 chỗ |
| Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | 2.5L xăng | 7AT, 2WD cầu sau | 124 kW | 241 Nm | Theo điều kiện vận hành và GCN Việt Nam | 7 chỗ |
| Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) | Liên hệ giá | Dẫn động 4 bánh | 2.5L xăng | 7AT + 4WD bán thời gian | 124 kW | 241 Nm | Theo điều kiện vận hành và GCN Việt Nam | 7 chỗ |
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nissan Vietnam - Terra current variant comparisonNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Nissan Terra xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Nissan Terra chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Nissan Terra như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin
Nissan Kicks e-POWER cũ có đáng mua? Xem giá 2022–2023, bản E/V, kiểm tra pin và mô-tơ, quỹ ban đầu cùng điều kiện nên bỏ xe.

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Xe điện cũ ở chung cư cần kiểm tra gì? Quyền đỗ, điện và phương án sạc
Trước khi mua EV cũ ở chung cư, hãy xác nhận quyền đỗ, nguồn điện, tải, bảo vệ, đo đếm, chi phí và phương án sạc dự phòng bằng văn bản.

Bảo hiểm ô tô tại Việt Nam: hướng dẫn mua TNDS và so hãng
Hướng dẫn TNDS 480.700/873.400 và so PVI, Bảo Việt, Bảo Minh, PJICO trên Vios/VF 3 — biểu phí tham chiếu 08/2026 (kiểm tra 28/08/2026).

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số
Chevrolet Spark cũ nên chọn 0.8, 1.0 hay 1.2, MT hay AT? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist xe đô thị cũ.

Chi phí thay lốp xe ô tô tại Việt Nam 2026: Giá theo size và hãng
Chi phí thay lốp xe ô tô tại VN: 1,5–5 triệu/lốp theo size 13–18 inch và hãng; cân bằng động và vỏ run-flat (kiểm tra 28/08/2026).



