
Nissan
Đối chiếu Terra S dầu số sàn với E/V xăng số tự động khi xem xe cũ hoặc tồn kho?
SUV 7 chỗ khung gầm rời · SUV 7 chỗ khung gầm rời (ladder-frame) · Đang bán tại Việt Nam
Nissan Terra tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Terra S 2WD 6MT dùng diesel 2.5L; Terra E 2WD và V 4WD 7AT dùng xăng 2.5L theo tài liệu Nissan Việt Nam lưu trữ. Đây là ba cấu hình lịch sử bảy chỗ, không phải bảng giá xe mới hiện hành đã xác nhận. Terra không xuất hiện trong danh mục sản phẩm hiện tại đã kiểm tra; vẫn phải hỏi đại lý về xe tồn, VIN, bảo hành và phụ tùng, không suy chắc chắn dừng bán từ sự vắng mặt trên website.
Giá tham khảo
Liên hệ giá
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu / Xăng
Tình trạng báo giá
Cần báo giá mới
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2.5 L
Mô-men xoắn tối đa
450 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
Liên hệ giá
- Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ—
- Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ—
- Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuNissan
- Phân khúcSUV 7 chỗ khung gầm rời (ladder-frame)
- Hệ dẫn độngDầu / Xăng
- Động cơ2.5L diesel — cấu hình lưu trữ
- Công suấtTối đa 126 kW
Bảo hành
- XeChưa xác nhận bảo hành áp dụng cho đúng xe/VIN và thời điểm mua; đối chiếu sổ bảo hành và hợp đồng đại lý.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
○ Chưa có
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Đối chiếu Terra S dầu số sàn với E/V xăng số tự động khi xem xe cũ hoặc tồn kho?
Nissan Terra tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Terra S 2WD 6MT dùng diesel 2.5L; Terra E 2WD và V 4WD 7AT dùng xăng 2.5L theo tài liệu Nissan Việt Nam lưu trữ. Đây là ba cấu hình lịch sử bảy chỗ, không phải bảng giá xe mới hiện hành đã xác nhận. Terra không xuất hiện trong danh mục sản phẩm hiện tại đã kiểm tra; vẫn phải hỏi đại lý về xe tồn, VIN, bảo hành và phụ tùng, không suy chắc chắn dừng bán từ sự vắng mặt trên website. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận. Thông số dưới đây là cấu hình đã được ghi nhận trước đây, không chứng minh đang phân phối xe mới.
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam — tài liệu Terra lưu trữ, chưa xác nhận danh mục xe mới
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người đang kiểm tra đúng Terra cũ/tồn kho và cần phân biệt xăng/dầu, số sàn/tự động, 2WD/4WD.
Điểm mạnh đã xác minh
Tài liệu lưu trữ tách ba động cơ/hộp số, bảy chỗ, chiều dài 4.895 mm và gầm 225 mm.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá 899/948/1.098 triệu cũ không được trình bày là báo giá hiện tại; thông số tiêu hao tài liệu dẫn chuẩn VTA Thái Lan cần nói rõ, không giả là chứng nhận hiện hành Việt Nam.
Terra S 2WD 6MT dùng diesel 2.5L; Terra E 2WD và V 4WD 7AT dùng xăng 2.5L theo tài liệu Nissan Việt Nam lưu trữ. Đây là ba cấu hình lịch sử bảy chỗ, không phải bảng giá xe mới hiện hành đã xác nhận. Terra không xuất hiện trong danh mục sản phẩm hiện tại đã kiểm tra; vẫn phải hỏi đại lý về xe tồn, VIN, bảo hành và phụ tùng, không suy chắc chắn dừng bán từ sự vắng mặt trên website.
Nissan Terra: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ | Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ | Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 126 | 126 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 450 | 241 | 241 |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam — tài liệu Terra lưu trữ, chưa xác nhận danh mục xe mới
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Nissan Terra: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ | Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ | Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4895 | 4895 | 4895 |
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1865 | 1865 | 1865 |
| Chiều cao (mm) | 1835 | 1835 | 1835 |
| Trục cơ sở (mm) | 2850 | 2850 | 2850 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 225 | 225 | 225 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | 1565 | 1565 | 1565 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1570 | 1570 | 1570 |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam — tài liệu Terra lưu trữ, chưa xác nhận danh mục xe mới
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Nissan Terra: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ | Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ | Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới |
| Loại/mã động cơ | 2.5L diesel — cấu hình lưu trữ | 2.5L xăng — cấu hình lưu trữ | 2.5L xăng — cấu hình lưu trữ |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích động cơ (cc) | 2488 | 2488 | 2488 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | 6MT (cấu hình lưu trữ) | 7AT (cấu hình lưu trữ) | 7AT (cấu hình lưu trữ) |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 4wd |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam — tài liệu Terra lưu trữ, chưa xác nhận danh mục xe mới
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ | Liên hệ giá | 2.5L diesel — cấu hình lưu trữ | 6MT (cấu hình lưu trữ) | Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. kW | 450 Nm | Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. | 7 chỗ | |
| Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ | Liên hệ giá | 2.5L xăng — cấu hình lưu trữ | 7AT (cấu hình lưu trữ) | 126 kW | 241 Nm | Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. | 7 chỗ | |
| Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ | Liên hệ giá | 4wd | 2.5L xăng — cấu hình lưu trữ | 7AT (cấu hình lưu trữ) | 126 kW | 241 Nm | Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. | 7 chỗ |
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nissan Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Nissan Terra xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Nissan Terra chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Nissan Terra như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin
Nissan Kicks e-POWER cũ có đáng mua? Xem giá 2022–2023, bản E/V, kiểm tra pin và mô-tơ, quỹ ban đầu cùng điều kiện nên bỏ xe.

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS
Tính Air Blade 125/160 lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so CBS/ABS, động lực, xăng 10.000 km, cốp, tư thế và báo giá.

Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country
Chevrolet Colorado cũ nên chọn LT, LTZ hay High Country, 2.5 hay 2.8? Xem giá theo đời, quỹ diesel–gầm và kiểm tra 4x4 trước cọc.

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Mercedes-Benz có tốt không? Xe sang hàng đầu 30+ năm tại Việt Nam; 19 dòng (22 phiên bản) giá 1,6-14,9 tỷ, doanh số 2025 ước dưới 2.500 xe (08/2026).



