Nissan Terra

Nissan

Đối chiếu Terra S dầu số sàn với E/V xăng số tự động khi xem xe cũ hoặc tồn kho?

SUV 7 chỗ khung gầm rời · SUV 7 chỗ khung gầm rời (ladder-frame) · Đang bán tại Việt Nam

Nissan Terra tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Terra S 2WD 6MT dùng diesel 2.5L; Terra E 2WD và V 4WD 7AT dùng xăng 2.5L theo tài liệu Nissan Việt Nam lưu trữ. Đây là ba cấu hình lịch sử bảy chỗ, không phải bảng giá xe mới hiện hành đã xác nhận. Terra không xuất hiện trong danh mục sản phẩm hiện tại đã kiểm tra; vẫn phải hỏi đại lý về xe tồn, VIN, bảo hành và phụ tùng, không suy chắc chắn dừng bán từ sự vắng mặt trên website.

Giá tham khảo

Liên hệ giá

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Dầu / Xăng

Tình trạng báo giá

Cần báo giá mới

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2.5 L

Mô-men xoắn tối đa

450 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

Liên hệ giá

  • Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ—
  • Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ—
  • Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ—

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuNissan
  • Phân khúcSUV 7 chỗ khung gầm rời (ladder-frame)
  • Hệ dẫn độngDầu / Xăng
  • Động cơ2.5L diesel — cấu hình lưu trữ
  • Công suấtTối đa 126 kW

Bảo hành

  • XeChưa xác nhận bảo hành áp dụng cho đúng xe/VIN và thời điểm mua; đối chiếu sổ bảo hành và hợp đồng đại lý.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

○ Chưa có

Tên phiên bản

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Đối chiếu Terra S dầu số sàn với E/V xăng số tự động khi xem xe cũ hoặc tồn kho?

Nissan Terra tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Terra S 2WD 6MT dùng diesel 2.5L; Terra E 2WD và V 4WD 7AT dùng xăng 2.5L theo tài liệu Nissan Việt Nam lưu trữ. Đây là ba cấu hình lịch sử bảy chỗ, không phải bảng giá xe mới hiện hành đã xác nhận. Terra không xuất hiện trong danh mục sản phẩm hiện tại đã kiểm tra; vẫn phải hỏi đại lý về xe tồn, VIN, bảo hành và phụ tùng, không suy chắc chắn dừng bán từ sự vắng mặt trên website. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận. Thông số dưới đây là cấu hình đã được ghi nhận trước đây, không chứng minh đang phân phối xe mới.

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam — tài liệu Terra lưu trữ, chưa xác nhận danh mục xe mới

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người đang kiểm tra đúng Terra cũ/tồn kho và cần phân biệt xăng/dầu, số sàn/tự động, 2WD/4WD.

Điểm mạnh đã xác minh

Tài liệu lưu trữ tách ba động cơ/hộp số, bảy chỗ, chiều dài 4.895 mm và gầm 225 mm.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá 899/948/1.098 triệu cũ không được trình bày là báo giá hiện tại; thông số tiêu hao tài liệu dẫn chuẩn VTA Thái Lan cần nói rõ, không giả là chứng nhận hiện hành Việt Nam.

Terra S 2WD 6MT dùng diesel 2.5L; Terra E 2WD và V 4WD 7AT dùng xăng 2.5L theo tài liệu Nissan Việt Nam lưu trữ. Đây là ba cấu hình lịch sử bảy chỗ, không phải bảng giá xe mới hiện hành đã xác nhận. Terra không xuất hiện trong danh mục sản phẩm hiện tại đã kiểm tra; vẫn phải hỏi đại lý về xe tồn, VIN, bảo hành và phụ tùng, không suy chắc chắn dừng bán từ sự vắng mặt trên website.

Nissan Terra: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Nissan Terra: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcTerra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữTerra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữTerra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ
Công suất động cơ (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam126126
Mô-men động cơ (Nm)450241241

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam — tài liệu Terra lưu trữ, chưa xác nhận danh mục xe mới

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Nissan Terra: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Nissan Terra: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcTerra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữTerra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữTerra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ
Chiều dài (mm)489548954895
Số chỗ777
Chiều rộng (mm)186518651865
Chiều cao (mm)183518351835
Trục cơ sở (mm)285028502850
Khoảng sáng gầm (mm)225225225
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)156515651565
Vệt bánh sau (mm)157015701570

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam — tài liệu Terra lưu trữ, chưa xác nhận danh mục xe mới

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Nissan Terra: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nissan Terra: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcTerra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữTerra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữTerra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)Chưa xác nhận giá hiện hànhChưa xác nhận giá hiện hànhChưa xác nhận giá hiện hành
Loại nguồn giáCần báo giá mớiCần báo giá mớiCần báo giá mới
Loại/mã động cơ2.5L diesel — cấu hình lưu trữ2.5L xăng — cấu hình lưu trữ2.5L xăng — cấu hình lưu trữ
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích động cơ (cc)248824882488
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp số6MT (cấu hình lưu trữ)7AT (cấu hình lưu trữ)7AT (cấu hình lưu trữ)
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam4wd

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam — tài liệu Terra lưu trữ, chưa xác nhận danh mục xe mới

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Nissan Terra — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ — Chiều dài (mm): 4895Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu); length: 4895Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ — Số chỗ: 7Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu); seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ — Loại/mã động cơ: 2.5L diesel — cấu hình lưu trữBrochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu); engine: 2.5L diesel — cấu hình lưu trữĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ — Dung tích động cơ (cc): 2488Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu); engine_cc: 2488Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ — Chiều rộng (mm): 1865Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu); width: 1865Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ — Mô-men động cơ (Nm): 450Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu); torque: 450Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ — Chiều cao (mm): 1835Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu); height: 1835Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ — Hộp số: 6MT (cấu hình lưu trữ)Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu); transmission: 6MT (cấu hình lưu trữ)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ — Trục cơ sở (mm): 2850Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu); wheelbase: 2850Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ — Khoảng sáng gầm (mm): 225Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu); ground_clearance: 225Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ — Vệt bánh trước (mm): 1565Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu); track_front: 1565Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ — Vệt bánh sau (mm): 1570Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu); track_rear: 1570Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Chiều dài (mm): 4895Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng); length: 4895Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Số chỗ: 7Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng); seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Công suất động cơ (kW): 126PDF trang 1: E/V xăng, công suất HP/rpm 169/6000, cấu hình lưu trữ: 169 HP/6000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 169 mechanical hp × 0.745699872 = 126.023 kW; rounded 126.0. Archived brochure, not current-sale proof..
Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Loại/mã động cơ: 2.5L xăng — cấu hình lưu trữBrochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng); engine: 2.5L xăng — cấu hình lưu trữĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Dung tích động cơ (cc): 2488Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng); engine_cc: 2488Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Chiều rộng (mm): 1865Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng); width: 1865Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Mô-men động cơ (Nm): 241Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng); torque: 241Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Chiều cao (mm): 1835Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng); height: 1835Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Hộp số: 7AT (cấu hình lưu trữ)Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng); transmission: 7AT (cấu hình lưu trữ)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Trục cơ sở (mm): 2850Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng); wheelbase: 2850Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Khoảng sáng gầm (mm): 225Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng); ground_clearance: 225Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Vệt bánh trước (mm): 1565Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng); track_front: 1565Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Vệt bánh sau (mm): 1570Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng); track_rear: 1570Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Chiều dài (mm): 4895Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng); length: 4895Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Số chỗ: 7Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng); seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Công suất động cơ (kW): 126PDF trang 1: E/V xăng, công suất HP/rpm 169/6000, cấu hình lưu trữ: 169 HP/6000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 169 mechanical hp × 0.745699872 = 126.023 kW; rounded 126.0. Archived brochure, not current-sale proof..
Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Loại/mã động cơ: 2.5L xăng — cấu hình lưu trữBrochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng); engine: 2.5L xăng — cấu hình lưu trữĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Dung tích động cơ (cc): 2488Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng); engine_cc: 2488Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Chiều rộng (mm): 1865Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng); width: 1865Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Mô-men động cơ (Nm): 241Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng); torque: 241Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Chiều cao (mm): 1835Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng); height: 1835Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Hộp số: 7AT (cấu hình lưu trữ)Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng); transmission: 7AT (cấu hình lưu trữ)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Trục cơ sở (mm): 2850Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng); wheelbase: 2850Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Khoảng sáng gầm (mm): 225Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng); ground_clearance: 225Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Vệt bánh trước (mm): 1565Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng); track_front: 1565Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ — Vệt bánh sau (mm): 1570Brochure Việt Nam, trang PDF 1, cấu hình lưu trữ; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng); track_rear: 1570Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
16 hạng mục còn thiếu xác nhậnTerra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ: Công suất động cơ (kW) — Archived diesel row has internally questionable power/rpm combination; require corroboration before conversion.; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ: Bình nhiên liệu (L) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ: Bán kính quay (m) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ: Lốp trước — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữ: Lốp sau — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ: Bình nhiên liệu (L) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ: Bán kính quay (m) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ: Lốp trước — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ: Lốp sau — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ: Bình nhiên liệu (L) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ: Bán kính quay (m) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ: Lốp trước — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữ: Lốp sau — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTài liệu lưu trữ dùng chuẩn VTA Thái Lan trong chú thích. Chưa xác nhận giá xe mới, tồn kho hay bảo hành hiện tại; không dùng giá cũ tạo Offer hiện hành.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận bảo hành áp dụng cho đúng xe/VIN và thời điểm mua; đối chiếu sổ bảo hành và hợp đồng đại lý.Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: Current archived warranty applicability unconfirmedÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận bảo hành áp dụng cho đúng xe/VIN và thời điểm mua; đối chiếu sổ bảo hành và hợp đồng đại lý.Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: Current archived warranty applicability unconfirmedÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận bảo hành áp dụng cho đúng xe/VIN và thời điểm mua; đối chiếu sổ bảo hành và hợp đồng đại lý.Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: Current archived warranty applicability unconfirmedÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Terra 2.5L S 2WD 6MT (dầu) — cấu hình lưu trữLiên hệ giá2.5L diesel — cấu hình lưu trữ6MT (cấu hình lưu trữ)Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. kW450 NmChưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác.7 chỗ
Terra 2.5L E 2WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữLiên hệ giá2.5L xăng — cấu hình lưu trữ7AT (cấu hình lưu trữ)126 kW241 NmChưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác.7 chỗ
Terra 2.5L V 4WD 7AT (xăng) — cấu hình lưu trữLiên hệ giá4wd2.5L xăng — cấu hình lưu trữ7AT (cấu hình lưu trữ)126 kW241 NmChưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác.7 chỗ

Trang bị nổi bật

Đối chiếu Terra S dầu số sàn với E/V xăng số tự động khi xem xe cũ hoặc tồn kho?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Nissan Terra xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Nissan Terra chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Nissan Terra như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin
Xe cũNissan

Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin

Nissan Kicks e-POWER cũ có đáng mua? Xem giá 2022–2023, bản E/V, kiểm tra pin và mô-tơ, quỹ ban đầu cùng điều kiện nên bỏ xe.

Sam4 thg 9, 2026
Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Xe cũNissan

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL

Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Sam2 thg 9, 2026
Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Xe cũSuzuki

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid

Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Sam2 thg 9, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Đánh giá

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua

Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS
Cẩm nang

Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS

Tính Air Blade 125/160 lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so CBS/ABS, động lực, xăng 10.000 km, cốp, tư thế và báo giá.

Sam23 thg 8, 2026
Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country
Xe cũ

Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country

Chevrolet Colorado cũ nên chọn LT, LTZ hay High Country, 2.5 hay 2.8? Xem giá theo đời, quỹ diesel–gầm và kiểm tra 4x4 trước cọc.

Sam4 thg 9, 2026
BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
Xe điện

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ

BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Sam26 thg 8, 2026
Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Đánh giá

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3

Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Mercedes-Benz có tốt không? Xe sang hàng đầu 30+ năm tại Việt Nam; 19 dòng (22 phiên bản) giá 1,6-14,9 tỷ, doanh số 2025 ước dưới 2.500 xe (08/2026).

Sam24 thg 8, 2026

Liên kết liên quan