Porsche 911

Porsche

Porsche 911 Việt Nam: Carrera, S, 4S hay GTS hợp nhu cầu nào?

Coupe · E · Đang bán tại Việt Nam

Porsche 911 tại Việt Nam: 9.090 triệu đồng–13.700 triệu đồng. Với Porsche 911, lựa chọn quan trọng không chỉ là mức giá: Carrera T là hướng số sàn, Carrera/Carrera S thiên về cấu hình PDK, còn 4S và 4 GTS thêm dẫn động bốn bánh. Bộ cấu hình en-VN MY 2027 ghi Carrera từ 9,09 tỷ và GTS từ 13,31 tỷ đồng. Carrera GTS dùng T-Hybrid với công suất tổng hệ 398 kW, 610 Nm; không được nhầm 357 kW của động cơ xăng với công suất cả xe, và đây không phải PHEV để cắm sạc. Hãy chọn hộp số và nhu cầu ghế sau trước, rồi mới quyết định trả thêm cho S, AWD hay GTS.

Giá niêm yết Việt Nam

₫9,090,000,000 – ₫13,700,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

6

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Công suất công bố lớn nhất

398 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

3.6 L

Mô-men xoắn tối đa

610 Nm

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫9,090,000,000 – ₫13,700,000,000

  • 911 Carrera₫9,090,000,000
  • 911 Carrera T₫9,900,000,000
  • 911 Carrera S₫10,410,000,000
  • 911 Carrera 4S₫10,920,000,000
  • 911 Carrera GTS₫13,310,000,000
  • 911 Carrera 4 GTS₫13,700,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPorsche
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơ6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres
  • Công suấtTối đa 398 kW

Bảo hành

  • XePorsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Porsche 911 Việt Nam: Carrera, S, 4S hay GTS hợp nhu cầu nào?

Porsche 911 tại Việt Nam: 9.090 triệu đồng–13.700 triệu đồng. Với Porsche 911, lựa chọn quan trọng không chỉ là mức giá: Carrera T là hướng số sàn, Carrera/Carrera S thiên về cấu hình PDK, còn 4S và 4 GTS thêm dẫn động bốn bánh. Bộ cấu hình en-VN MY 2027 ghi Carrera từ 9,09 tỷ và GTS từ 13,31 tỷ đồng. Carrera GTS dùng T-Hybrid với công suất tổng hệ 398 kW, 610 Nm; không được nhầm 357 kW của động cơ xăng với công suất cả xe, và đây không phải PHEV để cắm sạc. Hãy chọn hộp số và nhu cầu ghế sau trước, rồi mới quyết định trả thêm cho S, AWD hay GTS. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Carrera là điểm bắt đầu cho người muốn sở hữu 911 nhưng chưa có lý do rõ ràng cần bậc công suất cao. Carrera T phù hợp người thực sự muốn tự sang số; 4S/4 GTS đáng đưa vào danh sách nếu dẫn động AWD là yêu cầu ưu tiên. GTS phù hợp khi cần hệ T-Hybrid và đã hiểu tổng ngân sách của cấu hình.

Điểm mạnh đã xác minh

Các cấu hình cùng họ 911 nhưng có khác biệt thực chất: số sàn/PDK, RWD/AWD và T-Hybrid. Dữ liệu công suất tổng hệ, công suất động cơ và mô-tơ được tách nguồn; bảng giá theo đúng bản giúp cân nhắc nâng cấp thay vì so một giá khởi điểm cho toàn dòng.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá cấu hình MY 2027 không xác nhận năm sản xuất hoặc có xe giao ngay. Một số kích thước/bán kính của bản 4S chưa có dòng xác nhận; chiều cao và gầm đổi theo PASM. Các thông số 0–100 km/h thuộc điều kiện hãng, không phải phép thử của AutoTest.

Với Porsche 911, lựa chọn quan trọng không chỉ là mức giá: Carrera T là hướng số sàn, Carrera/Carrera S thiên về cấu hình PDK, còn 4S và 4 GTS thêm dẫn động bốn bánh. Bộ cấu hình en-VN MY 2027 ghi Carrera từ 9,09 tỷ và GTS từ 13,31 tỷ đồng. Carrera GTS dùng T-Hybrid với công suất tổng hệ 398 kW, 610 Nm; không được nhầm 357 kW của động cơ xăng với công suất cả xe, và đây không phải PHEV để cắm sạc. Hãy chọn hộp số và nhu cầu ghế sau trước, rồi mới quyết định trả thêm cho S, AWD hay GTS.

T-Hybrid của 911 GTS khác PHEV và Carrera T số sàn ra sao?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Porsche 911: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục911 Carrera911 Carrera T911 Carrera S911 Carrera 4S911 Carrera GTS911 Carrera 4 GTS
0–100 km/h (s)4,14,53,53,533
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)290290353353398398
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)450450530530610610
Tốc độ tối đa (km/h)294295308308312312
Công suất động cơ đốt trong (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam357357
Công suất mô-tơ (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam4141
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam570570

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Porsche 911: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Porsche 911: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục911 Carrera911 Carrera T911 Carrera S911 Carrera 4S911 Carrera GTS911 Carrera 4 GTS
Chiều dài (mm)454245424542Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam45534553
Số chỗ444444
Chiều rộng (mm)185218521852185218521852
Chiều cao (mm)130212931303130313061306
Trục cơ sở (mm)245024502450245024502450
Khoảng sáng gầm (mm)122115125124121125
Bán kính quayTurning circle: 11.2 m — đường kính, không phải bán kínhĐường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kínhTurning circle (0N1): 11.2 m; Turning circle (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - Rear-Axle Steering): 10.9 m — đường kính, không phải bán kínhTurning circle (0N1): 11.2 m; Turning circle (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - Rear-Axle Steering): 10.9 m — đường kính, không phải bán kínhĐường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kínhĐường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kính
Dung tích hành lý theo cách đo của hãngKhoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1F-3UA): 373 lKhoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G0W-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (6-speed sports transmission - có ghế sau): 261 lKhoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1F-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 lKhoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1G-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 lKhoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1F-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 lKhoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1G-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 l
Khối lượng không tải (kg)152014901540158515951645

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Chênh giá Carrera, S, 4S và GTS mua thêm được điều gì?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Porsche 911: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục911 Carrera911 Carrera T911 Carrera S911 Carrera 4S911 Carrera GTS911 Carrera 4 GTS
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)9.090 triệu đồng9.900 triệu đồng10.410 triệu đồng10.920 triệu đồng13.310 triệu đồng13.700 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố10.6 l/100 km; ECE11.5 l/100 km; ECE10.2 l/100 km; ECE10.6 l/100 km; ECE10.7 l/100 km; ECE10.7 l/100 km; ECE
Loại/mã động cơ6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-Machine6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-Machine
Dung tích động cơ (cc)298129812981298135913591
Bình nhiên liệu (L)636363636363
Hộp số8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode6-speed sport manual transmission, dual mass flywheel, self-adjusting dual-disc clutch. With a shortened gear lever and laminated open-pored wood knob in walnut and a badge engraved with 'MT' (Manual Transmission)8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode
Lốp trước245/35 ZR 20245/35 ZR 20245/35 ZR 20245/35 ZR 20245/35 ZR 20245/35 ZR 20
Lốp sau305/30 ZR 21305/30 ZR 21305/30 ZR 21305/30 ZR 21315/30 ZR 21315/30 ZR 21
Dẫn độngrwdrwdrwdawdrwdawd
Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếuMY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.

Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Porsche 911 — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
911 Carrera: 9.090 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 911 Carrera MY2027 en-VN model metadata price.value: 911 Carrera; VND 9090000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
911 Carrera — 0–100 km/h (s): 4,1Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 4.1 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera — Chiều dài (mm): 4542Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,542 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera — Số chỗ: 4Original exact en-VN model metadata seats=2+2: 911 Carrera; seats = 2+2.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 2+2 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ..
911 Carrera — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 290Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 290 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
911 Carrera — Tiêu thụ năng lượng công bố: 10.6 l/100 km; ECEDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 10.6 l/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
911 Carrera — Loại/mã động cơ: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres911 Carrera en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
911 Carrera — Dung tích động cơ (cc): 2981Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,981 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera — Chiều rộng (mm): 1852Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,852 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 450Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 450 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera — Bình nhiên liệu (L): 63Exact VN standard-equipment root.categories.8.equipment.10.name: 63-litre fuel tankĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
911 Carrera — Chiều cao (mm): 1302Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height (PASM): Height (PASM) 1,302 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height (PASM); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
911 Carrera — Hộp số: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode911 Carrera en-VN standard-equipment root.categories.8.equipment.1.description: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic modeĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
911 Carrera — Trục cơ sở (mm): 2450Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,450 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera — Khoảng sáng gầm (mm): 122Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance (PASM): Max. ground clearance (PASM) 122 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance (PASM); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
911 Carrera — Bán kính quay: Turning circle: 11.2 m — đường kính, không phải bán kínhExact VN technical API conditional Turning circle rows: Turning circle — 11.2 m.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các mã/gói lái trục sau là điều kiện, không gán một số cho mọi cấu hình..
911 Carrera — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1F-3UA): 373 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1F: Luggage compartment volume, front — 135 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
911 Carrera — Khối lượng không tải (kg): 1520Exact 911 Carrera 2027 technical-data categories[].attributes[id=unladenWeightDIN-G1F-3UA]: Unladen weight (DIN) — 1,520 kg.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
911 Carrera — Tốc độ tối đa (km/h): 294Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 294 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera — Lốp trước: 245/35 ZR 20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Carrera S alloy wheels with ten spokes </p><p><br></p><p>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres</p><p>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres</p>Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
911 Carrera — Lốp sau: 305/30 ZR 21Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Carrera S alloy wheels with ten spokes </p><p><br></p><p>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres</p><p>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres</p>Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
911 Carrera — Dẫn động: rwdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 Carrera; wheelDrive = Rear-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
911 Carrera — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: 911 Carrera; modelYear = 2027.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
911 Carrera T: 9.900 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 911 Carrera T MY2027 en-VN model metadata price.value: 911 Carrera T; VND 9900000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
911 Carrera T — 0–100 km/h (s): 4,5Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 4.5 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera T — Loại/mã động cơ: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres911 Carrera T en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
911 Carrera T — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 290Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 290 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
911 Carrera T — Chiều dài (mm): 4542Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,542 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera T — Số chỗ: 4Original exact en-VN model metadata seats=2+2: 911 Carrera T; seats = 2+2.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 2+2 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ..
911 Carrera T — Dung tích động cơ (cc): 2981Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,981 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera T — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 450Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 450 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera T — Chiều rộng (mm): 1852Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,852 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera T — Hộp số: 6-speed sport manual transmission, dual mass flywheel, self-adjusting dual-disc clutch. With a shortened gear lever and laminated open-pored wood knob in walnut and a badge engraved with 'MT' (Manual Transmission)911 Carrera T en-VN standard-equipment root.categories.7.equipment.1.description: 6-speed sport manual transmission, dual mass flywheel, self-adjusting dual-disc clutch.<br><br>With a shortened gear lever and laminated open-pored wood knob in walnut and a badge engraved with 'MT' (Manual Transmission)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
911 Carrera T — Chiều cao (mm): 1293Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height (PASM Sport Suspension): Height (PASM Sport Suspension) 1,293 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height (PASM Sport Suspension); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
911 Carrera T — Trục cơ sở (mm): 2450Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,450 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera T — Tốc độ tối đa (km/h): 295Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 295 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera T — Lốp trước: 245/35 ZR 20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Carrera S alloy wheels with ten spokes with highly polished surfaces <br><br>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres<br>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
911 Carrera T — Lốp sau: 305/30 ZR 21Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Carrera S alloy wheels with ten spokes with highly polished surfaces <br><br>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres<br>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
911 Carrera T — Khối lượng không tải (kg): 1490Exact 911 Carrera T 2027 technical-data categories[].attributes[id=unladenWeightDIN-G0W-3UG]: Unladen weight (DIN) — 1,490 kg.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
911 Carrera T — Khoảng sáng gầm (mm): 115Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance (PASM Sport Suspension): Max. ground clearance (PASM Sport Suspension) 115 mmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance (PASM Sport Suspension); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
911 Carrera T — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kínhDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 10.9 mPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera T — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G0W-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (6-speed sports transmission - có ghế sau): 261 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G0W: Luggage compartment volume, front — 135 l.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
911 Carrera T — Dẫn động: rwdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 Carrera T; wheelDrive = Rear-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
911 Carrera T — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: 911 Carrera T; modelYear = 2027.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
911 Carrera T — Bình nhiên liệu (L): 63Exact VN standard-equipment root.categories.7.equipment.12.name: 63-litre fuel tankPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
911 Carrera T — Tiêu thụ năng lượng công bố: 11.5 l/100 km; ECEDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 11.5 l/100 kmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
911 Carrera S: 10.410 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 911 Carrera S MY2027 en-VN model metadata price.value: 911 Carrera S; VND 10410000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
911 Carrera S — 0–100 km/h (s): 3,5Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 3.5 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera S — Chiều dài (mm): 4542Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,542 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera S — Số chỗ: 4Original exact en-VN model metadata seats=2+2: 911 Carrera S; seats = 2+2.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 2+2 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ..
911 Carrera S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 353Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 353 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
911 Carrera S — Tiêu thụ năng lượng công bố: 10.2 l/100 km; ECEDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 10.2 l/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
911 Carrera S — Loại/mã động cơ: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres911 Carrera S en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
911 Carrera S — Dung tích động cơ (cc): 2981Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,981 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera S — Chiều rộng (mm): 1852Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,852 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera S — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 530Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 530 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera S — Bình nhiên liệu (L): 63Exact VN standard-equipment root.categories.8.equipment.11.name: 63-litre fuel tankĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
911 Carrera S — Chiều cao (mm): 1303Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height (PASM): Height (PASM) 1,303 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height (PASM); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
911 Carrera S — Hộp số: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode911 Carrera S en-VN standard-equipment root.categories.8.equipment.1.description: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic modeĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
911 Carrera S — Trục cơ sở (mm): 2450Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,450 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera S — Khoảng sáng gầm (mm): 125Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance (PASM): Max. ground clearance (PASM) 125 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance (PASM); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
911 Carrera S — Bán kính quay: Turning circle (0N1): 11.2 m; Turning circle (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - Rear-Axle Steering): 10.9 m — đường kính, không phải bán kínhExact VN technical API conditional Turning circle rows: Turning circle (0N1) — 11.2 m.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các mã/gói lái trục sau là điều kiện, không gán một số cho mọi cấu hình..
911 Carrera S — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1F-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1F: Luggage compartment volume, front — 135 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
911 Carrera S — Khối lượng không tải (kg): 1540Exact 911 Carrera S 2027 technical-data categories[].attributes[id=unladenWeightDIN-G1F-3UA]: Unladen weight (DIN) — 1,540 kg.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
911 Carrera S — Tốc độ tối đa (km/h): 308Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 308 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera S — Lốp trước: 245/35 ZR 20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Carrera S alloy wheels with ten spokes </p><p><br></p><p>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres</p><p>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres</p>Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
911 Carrera S — Lốp sau: 305/30 ZR 21Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Carrera S alloy wheels with ten spokes </p><p><br></p><p>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres</p><p>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres</p>Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
911 Carrera S — Dẫn động: rwdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 Carrera S; wheelDrive = Rear-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
911 Carrera S — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: 911 Carrera S; modelYear = 2027.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
911 Carrera 4S: 10.920 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 911 Carrera 4S MY2027 en-VN model metadata price.value: 911 Carrera 4S; VND 10920000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
911 Carrera 4S — 0–100 km/h (s): 3,5Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 3.5 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4S — Số chỗ: 4Original exact en-VN model metadata seats=2+2: 911 Carrera 4S; seats = 2+2.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 2+2 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ..
911 Carrera 4S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 353Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 353 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS..
911 Carrera 4S — Tiêu thụ năng lượng công bố: 10.6 l/100 km; ECEDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 10.6 l/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
911 Carrera 4S — Loại/mã động cơ: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres911 Carrera 4S en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
911 Carrera 4S — Dung tích động cơ (cc): 2981Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,981 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4S — Chiều rộng (mm): 1852Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Body Width 1,852 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4S — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 530Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 530 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4S — Bình nhiên liệu (L): 63Exact VN standard-equipment root.categories.8.equipment.11.name: 63-litre fuel tankĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
911 Carrera 4S — Chiều cao (mm): 1303Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height (PASM): Height (PASM) 1,303 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height (PASM); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
911 Carrera 4S — Hộp số: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode911 Carrera 4S en-VN standard-equipment root.categories.8.equipment.1.description: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic modeĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
911 Carrera 4S — Trục cơ sở (mm): 2450Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,450 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4S — Khoảng sáng gầm (mm): 124Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance (PASM): Max. ground clearance (PASM) 124 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance (PASM); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
911 Carrera 4S — Bán kính quay: Turning circle (0N1): 11.2 m; Turning circle (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - Rear-Axle Steering): 10.9 m — đường kính, không phải bán kínhExact VN technical API conditional Turning circle rows: Turning circle (0N1) — 11.2 m.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các mã/gói lái trục sau là điều kiện, không gán một số cho mọi cấu hình..
911 Carrera 4S — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1G-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1G: Luggage compartment volume, front — 135 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
911 Carrera 4S — Khối lượng không tải (kg): 1585Exact 911 Carrera 4S 2027 technical-data categories[].attributes[id=unladenWeightDIN-G1G-3UA]: Unladen weight (DIN) — 1,585 kg.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
911 Carrera 4S — Tốc độ tối đa (km/h): 308Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 308 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4S — Lốp trước: 245/35 ZR 20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Carrera S alloy wheels with ten spokes </p><p><br></p><p>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres</p><p>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres</p>Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
911 Carrera 4S — Lốp sau: 305/30 ZR 21Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Carrera S alloy wheels with ten spokes </p><p><br></p><p>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres</p><p>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres</p>Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
911 Carrera 4S — Dẫn động: awdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 Carrera 4S; wheelDrive = All-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
911 Carrera 4S — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: 911 Carrera 4S; modelYear = 2027.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
911 Carrera GTS: 13.310 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 911 Carrera GTS MY2027 en-VN model metadata price.value: 911 Carrera GTS; VND 13310000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
911 Carrera GTS — 0–100 km/h (s): 3Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package: Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package 3.0 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera GTS — Chiều dài (mm): 4553Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,553 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera GTS — Số chỗ: 4Original exact en-VN model metadata seats=2+2: 911 Carrera GTS; seats = 2+2.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 2+2 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ..
911 Carrera GTS — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 398Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power combined (kW): Power combined (kW) 398 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất tổng hệ do hãng công bố, không cộng động cơ và mô-tơ..
911 Carrera GTS — Tiêu thụ năng lượng công bố: 10.7 l/100 km; ECEDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 10.7 l/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
911 Carrera GTS — Loại/mã động cơ: 6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-Machine911 Carrera GTS en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: 6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-MachineĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
911 Carrera GTS — Dung tích động cơ (cc): 3591Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 3,591 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera GTS — Chiều rộng (mm): 1852Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,852 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera GTS — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 610Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Torque combined: Torque combined 610 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Torque combined; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera GTS — Bình nhiên liệu (L): 63Exact VN standard-equipment root.categories.8.equipment.12.name: 63-litre fuel tankĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
911 Carrera GTS — Chiều cao (mm): 1306Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height (PASM): Height (PASM) 1,306 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height (PASM); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
911 Carrera GTS — Hộp số: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode911 Carrera GTS en-VN standard-equipment root.categories.8.equipment.1.description: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic modeĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
911 Carrera GTS — Trục cơ sở (mm): 2450Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,450 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera GTS — Khoảng sáng gầm (mm): 121Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance (PASM): Max. ground clearance (PASM) 121 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance (PASM); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
911 Carrera GTS — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kínhDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 10.9 mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera GTS — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1F-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1F: Luggage compartment volume, front — 135 l.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
911 Carrera GTS — Khối lượng không tải (kg): 1595Exact 911 Carrera GTS 2027 technical-data categories[].attributes[id=unladenWeightDIN-G1F-3UA]: Unladen weight (DIN) — 1,595 kg.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
911 Carrera GTS — Tốc độ tối đa (km/h): 312Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 312 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera GTS — Lốp trước: 245/35 ZR 20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Carrera GTS forged alloy wheels with central locking, one-piece with 5 double spokes, wheel centre caps with full-colour Porsche crest<br>Front: 8,5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres<br>Rear: 11,5 J x 21 ET 79 with 315/30 ZR 21 tyresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
911 Carrera GTS — Lốp sau: 315/30 ZR 21Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Carrera GTS forged alloy wheels with central locking, one-piece with 5 double spokes, wheel centre caps with full-colour Porsche crest<br>Front: 8,5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres<br>Rear: 11,5 J x 21 ET 79 with 315/30 ZR 21 tyresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
911 Carrera GTS — Công suất động cơ đốt trong (kW): 357Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 357 kWPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Power (kW); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera GTS — Công suất mô-tơ (kW): 41Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power Electric Motor (kW): Power Electric Motor (kW) 41 kWPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Power Electric Motor (kW); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera GTS — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 570Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 570 NmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera GTS — Dẫn động: rwdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 Carrera GTS; wheelDrive = Rear-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
911 Carrera GTS — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: 911 Carrera GTS; modelYear = 2027.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
911 Carrera 4 GTS: 13.700 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 911 Carrera 4 GTS MY2027 en-VN model metadata price.value: 911 Carrera 4 GTS; VND 13700000000.Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
911 Carrera 4 GTS — 0–100 km/h (s): 3Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package: Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package 3.0 sĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4 GTS — Loại/mã động cơ: 6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-Machine911 Carrera 4 GTS en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: 6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-MachineĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
911 Carrera 4 GTS — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 398Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power combined (kW): Power combined (kW) 398 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất tổng hệ do hãng công bố, không cộng động cơ và mô-tơ..
911 Carrera 4 GTS — Chiều dài (mm): 4553Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,553 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4 GTS — Số chỗ: 4Original exact en-VN model metadata seats=2+2: 911 Carrera 4 GTS; seats = 2+2.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 2+2 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ..
911 Carrera 4 GTS — Dung tích động cơ (cc): 3591Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 3,591 cm³Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4 GTS — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 610Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Torque combined: Torque combined 610 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Torque combined; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4 GTS — Chiều rộng (mm): 1852Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,852 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4 GTS — Hộp số: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode911 Carrera 4 GTS en-VN standard-equipment root.categories.8.equipment.1.description: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic modeĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn..
911 Carrera 4 GTS — Chiều cao (mm): 1306Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height (PASM): Height (PASM) 1,306 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height (PASM); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi..
911 Carrera 4 GTS — Trục cơ sở (mm): 2450Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,450 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4 GTS — Tốc độ tối đa (km/h): 312Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 312 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4 GTS — Lốp trước: 245/35 ZR 20Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Carrera GTS forged alloy wheels with central locking, one-piece with 5 double spokes, wheel centre caps with full-colour Porsche crest<br>Front: 8,5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres<br>Rear: 11,5 J x 21 ET 79 with 315/30 ZR 21 tyresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
911 Carrera 4 GTS — Lốp sau: 315/30 ZR 21Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Carrera GTS forged alloy wheels with central locking, one-piece with 5 double spokes, wheel centre caps with full-colour Porsche crest<br>Front: 8,5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres<br>Rear: 11,5 J x 21 ET 79 with 315/30 ZR 21 tyresĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác..
911 Carrera 4 GTS — Công suất động cơ đốt trong (kW): 357Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 357 kWPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Power (kW); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4 GTS — Công suất mô-tơ (kW): 41Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power Electric Motor (kW): Power Electric Motor (kW) 41 kWPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Power Electric Motor (kW); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4 GTS — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 570Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 570 NmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4 GTS — Khối lượng không tải (kg): 1645Exact 911 Carrera 4 GTS 2027 technical-data categories[].attributes[id=unladenWeightDIN-G1G-3UA]: Unladen weight (DIN) — 1,645 kg.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình..
911 Carrera 4 GTS — Khoảng sáng gầm (mm): 125Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance (PASM): Max. ground clearance (PASM) 125 mmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance (PASM); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình..
911 Carrera 4 GTS — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kínhDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 10.9 mPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn..
911 Carrera 4 GTS — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1G-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 lExact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1G: Luggage compartment volume, front — 135 l.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại..
911 Carrera 4 GTS — Dẫn động: awdOriginal exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 Carrera 4 GTS; wheelDrive = All-wheel-drive.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
911 Carrera 4 GTS — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN.Original exact model metadata modelYear: 911 Carrera 4 GTS; modelYear = 2027.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
911 Carrera 4 GTS — Bình nhiên liệu (L): 63Exact VN standard-equipment root.categories.8.equipment.12.name: 63-litre fuel tankPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
911 Carrera 4 GTS — Tiêu thụ năng lượng công bố: 10.7 l/100 km; ECEDefault en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 10.7 l/100 kmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km..
1 hạng mục còn thiếu xác nhận911 Carrera 4S: Chiều dài (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuT-Hybrid của GTS không phải xe lai cắm sạc; công suất động cơ và tổng hệ phải đọc riêng.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNăm MY theo cấu hình hãng Việt Nam đã ghi ở bảng; không suy ra năm sản xuất hoặc đăng ký từng VIN.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Sáu bản Carrera Coupé được đối chiếu MY 2027, không suy ra năm sản xuất VIN.Original exact model metadata modelYear: 911 Carrera; modelYear = 2027.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Carrera và Carrera T có 290 kW; T cần xem đúng hộp số sàn.Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 290 kWHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Carrera S/4S: 353 kW và 530 Nm theo cấu hình hãng.Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 353 kWHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
GTS/4 GTS T-Hybrid: tổng hệ 398 kW,610 Nm; không phải PHEV cắm sạc.Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power combined (kW): Power combined (kW) 398 kWHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Carrera/T/S/GTS RWD;4S và 4 GTS AWD; chọn dẫn động đúng phiên bản.Original exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 Carrera 4S; wheelDrive = All-wheel-drive.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Kích thước lốp trước/sau được tách theo bộ mâm tiêu chuẩn từng bản.Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Carrera S alloy wheels with ten spokes </p><p><br></p><p>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres</p><p>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres</p>Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
911 Carrera — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
911 Carrera S — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
911 Carrera 4S — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
911 Carrera GTS — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
911 Carrera₫9,090,000,000Dẫn động cầu sau6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode290 kW450 Nm10.6 l/100 km; ECE4 chỗ
911 Carrera T₫9,900,000,000Dẫn động cầu sau6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres6-speed sport manual transmission, dual mass flywheel, self-adjusting dual-disc clutch. With a shortened gear lever and laminated open-pored wood knob in walnut and a badge engraved with 'MT' (Manual Transmission)290 kW450 Nm11.5 l/100 km; ECE4 chỗ
911 Carrera S₫10,410,000,000Dẫn động cầu sau6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode353 kW530 Nm10.2 l/100 km; ECE4 chỗ
911 Carrera 4S₫10,920,000,000Dẫn động 4 bánh6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode353 kW530 Nm10.6 l/100 km; ECE4 chỗ
911 Carrera GTS₫13,310,000,000Dẫn động cầu sau6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-Machine8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode398 kW610 Nm10.7 l/100 km; ECE4 chỗ
911 Carrera 4 GTS₫13,700,000,000Dẫn động 4 bánh6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-Machine8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode398 kW610 Nm10.7 l/100 km; ECE4 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Porsche 911 trả góp khoảng 110.016.985 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 9.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 1.8 tỷ đ7.3 tỷ đ226.204.418 đ175.828.975 đ145.715.962 đ125.733.697 đ
25% · 2.3 tỷ đ6.8 tỷ đ212.066.642 đ164.839.664 đ136.608.715 đ117.875.341 đ
30% · 2.7 tỷ đ6.4 tỷ đ197.928.866 đ153.850.353 đ127.501.467 đ110.016.985 đ
35% · 3.2 tỷ đ5.9 tỷ đ183.791.090 đ142.861.042 đ118.394.219 đ102.158.628 đ
40% · 3.6 tỷ đ5.5 tỷ đ169.653.314 đ131.871.731 đ109.286.972 đ94.300.272 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)195.019.605 đ150.898.245 đ124.499.401 đ106.961.582 đ
7,5% (thị trường)197.928.866 đ153.850.353 đ127.501.467 đ110.016.985 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)202.341.699 đ158.343.525 đ132.085.414 đ114.696.493 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
911 Carrera9.1 tỷ đ197.928.866 đ153.850.353 đ127.501.467 đ110.016.985 đ
911 Carrera T9.9 tỷ đ215.566.092 đ167.559.790 đ138.862.984 đ119.820.478 đ
911 Carrera S10.4 tỷ đ226.671.012 đ176.191.658 đ146.016.531 đ125.993.048 đ
911 Carrera 4S10.9 tỷ đ237.775.932 đ184.823.526 đ153.170.079 đ132.165.618 đ
911 Carrera GTS13.3 tỷ đ289.816.635 đ225.274.829 đ186.693.567 đ161.091.976 đ
911 Carrera 4 GTS13.7 tỷ đ298.308.632 đ231.875.670 đ192.163.927 đ165.812.177 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Sáu bản Carrera Coupé được đối chiếu MY 2027, không suy ra năm sản xuất VIN.Carrera và Carrera T có 290 kW; T cần xem đúng hộp số sàn.Carrera S/4S: 353 kW và 530 Nm theo cấu hình hãng.GTS/4 GTS T-Hybrid: tổng hệ 398 kW,610 Nm; không phải PHEV cắm sạc.Carrera/T/S/GTS RWD;4S và 4 GTS AWD; chọn dẫn động đúng phiên bản.Kích thước lốp trước/sau được tách theo bộ mâm tiêu chuẩn từng bản.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

911 GTS là xe plug-in hybrid phải không?

Không. Nguồn hãng gọi hệ T-Hybrid, có động cơ xăng 357 kW và mô-tơ 41 kW, nhưng tổng hệ 398 kW là giá trị hãng công bố. Không suy ra cổng sạc hay phạm vi đi điện như Cayenne E-Hybrid.

Carrera T có phải lựa chọn rẻ nhất?

Không trong bộ cấu hình đã kiểm tra: Carrera từ 9,09 tỷ, Carrera T từ 9,90 tỷ đồng. Giá cao hơn gắn với cấu hình riêng và hộp số sàn; cần muốn trải nghiệm đó, không chỉ nghĩ chữ T là bản tiết kiệm.

Số ghế 2+2 có phù hợp chở bốn người lớn đi xa?

Không thể kết luận chỉ từ số ghế đăng ký. Metadata hãng ghi 2+2; hãy thử vị trí ngồi, khoảng đầu/chân và kiểm tra tùy chọn ghế sau của chiếc xe cụ thể trước quyết định.

Có dùng số 0–100 km/h có Sport Chrono để so mọi bản không?

Không. Bảng giữ điều kiện của từng dòng nguồn. Với bản có nhiều giá trị, số đi cùng Sport Chrono chỉ đúng khi cấu hình xe có gói đó và đạt điều kiện thử hãng.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Xe điệnPorsche

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW

Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Sam1 thg 9, 2026
Mua xe máy: chọn CBS, ABS một kênh hay hai kênh?
Cẩm nang

Mua xe máy: chọn CBS, ABS một kênh hay hai kênh?

So LEAD, Air Blade, FreeGo, NMAX và NAGA theo phiên bản, kênh ABS và giá hãng. Tách chi phí nâng bản, ngân sách và giới hạn phanh.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026
Honda Brio cũ có nên mua không? Chọn G hay RS
Xe cũ

Honda Brio cũ có nên mua không? Chọn G hay RS

Honda Brio cũ nên chọn G, RS hay RS hai màu? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist xe nhập Indonesia.

Sam3 thg 9, 2026
Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Đánh giá

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD

Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Sam24 thg 8, 2026
BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách

Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Mua ô tô mới: khi nào đặt cọc, trả tiền và nhận xe?
Cẩm nang

Mua ô tô mới: khi nào đặt cọc, trả tiền và nhận xe?

Tách đặt cọc, số dư, ngân hàng giải ngân và giao xe. Hai dòng tiền minh họa, giấy tờ cần kiểm tra và điều kiện hoàn tiền trước ký.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026
Ford Everest cũ vs Pajero Sport cũ: so diesel, 4x4 và chi phí
Xe cũ

Ford Everest cũ vs Pajero Sport cũ: so diesel, 4x4 và chi phí

So Everest cũ với Pajero Sport cũ theo giá rao từng đời, 2.0/2.4 diesel, 6AT/8AT/10AT, 4x2/4x4, quỹ năm đầu và kiểm tra gầm.

Sam3 thg 9, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh

Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan