
Porsche
Porsche 911 Việt Nam: Carrera, S, 4S hay GTS hợp nhu cầu nào?
Coupe · E · Đang bán tại Việt Nam
Porsche 911 tại Việt Nam: 9.090 triệu đồng–13.700 triệu đồng. Với Porsche 911, lựa chọn quan trọng không chỉ là mức giá: Carrera T là hướng số sàn, Carrera/Carrera S thiên về cấu hình PDK, còn 4S và 4 GTS thêm dẫn động bốn bánh. Bộ cấu hình en-VN MY 2027 ghi Carrera từ 9,09 tỷ và GTS từ 13,31 tỷ đồng. Carrera GTS dùng T-Hybrid với công suất tổng hệ 398 kW, 610 Nm; không được nhầm 357 kW của động cơ xăng với công suất cả xe, và đây không phải PHEV để cắm sạc. Hãy chọn hộp số và nhu cầu ghế sau trước, rồi mới quyết định trả thêm cho S, AWD hay GTS.
Giá niêm yết Việt Nam
₫9,090,000,000 – ₫13,700,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
6
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Hybrid
Công suất công bố lớn nhất
398 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
3.6 L
Mô-men xoắn tối đa
610 Nm
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫9,090,000,000 – ₫13,700,000,000
- 911 Carrera₫9,090,000,000
- 911 Carrera T₫9,900,000,000
- 911 Carrera S₫10,410,000,000
- 911 Carrera 4S₫10,920,000,000
- 911 Carrera GTS₫13,310,000,000
- 911 Carrera 4 GTS₫13,700,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPorsche
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
- Động cơ6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres
- Công suấtTối đa 398 kW
Bảo hành
- XePorsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Porsche 911 Việt Nam: Carrera, S, 4S hay GTS hợp nhu cầu nào?
Porsche 911 tại Việt Nam: 9.090 triệu đồng–13.700 triệu đồng. Với Porsche 911, lựa chọn quan trọng không chỉ là mức giá: Carrera T là hướng số sàn, Carrera/Carrera S thiên về cấu hình PDK, còn 4S và 4 GTS thêm dẫn động bốn bánh. Bộ cấu hình en-VN MY 2027 ghi Carrera từ 9,09 tỷ và GTS từ 13,31 tỷ đồng. Carrera GTS dùng T-Hybrid với công suất tổng hệ 398 kW, 610 Nm; không được nhầm 357 kW của động cơ xăng với công suất cả xe, và đây không phải PHEV để cắm sạc. Hãy chọn hộp số và nhu cầu ghế sau trước, rồi mới quyết định trả thêm cho S, AWD hay GTS. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Carrera là điểm bắt đầu cho người muốn sở hữu 911 nhưng chưa có lý do rõ ràng cần bậc công suất cao. Carrera T phù hợp người thực sự muốn tự sang số; 4S/4 GTS đáng đưa vào danh sách nếu dẫn động AWD là yêu cầu ưu tiên. GTS phù hợp khi cần hệ T-Hybrid và đã hiểu tổng ngân sách của cấu hình.
Điểm mạnh đã xác minh
Các cấu hình cùng họ 911 nhưng có khác biệt thực chất: số sàn/PDK, RWD/AWD và T-Hybrid. Dữ liệu công suất tổng hệ, công suất động cơ và mô-tơ được tách nguồn; bảng giá theo đúng bản giúp cân nhắc nâng cấp thay vì so một giá khởi điểm cho toàn dòng.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá cấu hình MY 2027 không xác nhận năm sản xuất hoặc có xe giao ngay. Một số kích thước/bán kính của bản 4S chưa có dòng xác nhận; chiều cao và gầm đổi theo PASM. Các thông số 0–100 km/h thuộc điều kiện hãng, không phải phép thử của AutoTest.
Với Porsche 911, lựa chọn quan trọng không chỉ là mức giá: Carrera T là hướng số sàn, Carrera/Carrera S thiên về cấu hình PDK, còn 4S và 4 GTS thêm dẫn động bốn bánh. Bộ cấu hình en-VN MY 2027 ghi Carrera từ 9,09 tỷ và GTS từ 13,31 tỷ đồng. Carrera GTS dùng T-Hybrid với công suất tổng hệ 398 kW, 610 Nm; không được nhầm 357 kW của động cơ xăng với công suất cả xe, và đây không phải PHEV để cắm sạc. Hãy chọn hộp số và nhu cầu ghế sau trước, rồi mới quyết định trả thêm cho S, AWD hay GTS.
T-Hybrid của 911 GTS khác PHEV và Carrera T số sàn ra sao?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | 911 Carrera | 911 Carrera T | 911 Carrera S | 911 Carrera 4S | 911 Carrera GTS | 911 Carrera 4 GTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4,1 | 4,5 | 3,5 | 3,5 | 3 | 3 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 290 | 290 | 353 | 353 | 398 | 398 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 450 | 450 | 530 | 530 | 610 | 610 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 294 | 295 | 308 | 308 | 312 | 312 |
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 357 | 357 |
| Công suất mô-tơ (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 41 | 41 |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 570 | 570 |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Porsche 911: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | 911 Carrera | 911 Carrera T | 911 Carrera S | 911 Carrera 4S | 911 Carrera GTS | 911 Carrera 4 GTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4542 | 4542 | 4542 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 4553 | 4553 |
| Số chỗ | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Chiều rộng (mm) | 1852 | 1852 | 1852 | 1852 | 1852 | 1852 |
| Chiều cao (mm) | 1302 | 1293 | 1303 | 1303 | 1306 | 1306 |
| Trục cơ sở (mm) | 2450 | 2450 | 2450 | 2450 | 2450 | 2450 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 122 | 115 | 125 | 124 | 121 | 125 |
| Bán kính quay | Turning circle: 11.2 m — đường kính, không phải bán kính | Đường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kính | Turning circle (0N1): 11.2 m; Turning circle (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - Rear-Axle Steering): 10.9 m — đường kính, không phải bán kính | Turning circle (0N1): 11.2 m; Turning circle (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - Rear-Axle Steering): 10.9 m — đường kính, không phải bán kính | Đường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kính | Đường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kính |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1F-3UA): 373 l | Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G0W-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (6-speed sports transmission - có ghế sau): 261 l | Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1F-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 l | Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1G-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 l | Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1F-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 l | Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1G-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 l |
| Khối lượng không tải (kg) | 1520 | 1490 | 1540 | 1585 | 1595 | 1645 |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Chênh giá Carrera, S, 4S và GTS mua thêm được điều gì?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | 911 Carrera | 911 Carrera T | 911 Carrera S | 911 Carrera 4S | 911 Carrera GTS | 911 Carrera 4 GTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 9.090 triệu đồng | 9.900 triệu đồng | 10.410 triệu đồng | 10.920 triệu đồng | 13.310 triệu đồng | 13.700 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố | 10.6 l/100 km; ECE | 11.5 l/100 km; ECE | 10.2 l/100 km; ECE | 10.6 l/100 km; ECE | 10.7 l/100 km; ECE | 10.7 l/100 km; ECE |
| Loại/mã động cơ | 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | 6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-Machine | 6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-Machine |
| Dung tích động cơ (cc) | 2981 | 2981 | 2981 | 2981 | 3591 | 3591 |
| Bình nhiên liệu (L) | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 |
| Hộp số | 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | 6-speed sport manual transmission, dual mass flywheel, self-adjusting dual-disc clutch. With a shortened gear lever and laminated open-pored wood knob in walnut and a badge engraved with 'MT' (Manual Transmission) | 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode |
| Lốp trước | 245/35 ZR 20 | 245/35 ZR 20 | 245/35 ZR 20 | 245/35 ZR 20 | 245/35 ZR 20 | 245/35 ZR 20 |
| Lốp sau | 305/30 ZR 21 | 305/30 ZR 21 | 305/30 ZR 21 | 305/30 ZR 21 | 315/30 ZR 21 | 315/30 ZR 21 |
| Dẫn động | rwd | rwd | rwd | awd | rwd | awd |
| Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| 911 Carrera: 9.090 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 911 Carrera MY2027 en-VN model metadata price.value: 911 Carrera; VND 9090000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| 911 Carrera — 0–100 km/h (s): 4,1 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 4.1 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera — Chiều dài (mm): 4542 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,542 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera — Số chỗ: 4 | Original exact en-VN model metadata seats=2+2: 911 Carrera; seats = 2+2. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 2+2 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| 911 Carrera — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 290 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 290 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS.. |
| 911 Carrera — Tiêu thụ năng lượng công bố: 10.6 l/100 km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 10.6 l/100 km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| 911 Carrera — Loại/mã động cơ: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | 911 Carrera en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| 911 Carrera — Dung tích động cơ (cc): 2981 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,981 cm³ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera — Chiều rộng (mm): 1852 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,852 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 450 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 450 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera — Bình nhiên liệu (L): 63 | Exact VN standard-equipment root.categories.8.equipment.10.name: 63-litre fuel tank | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| 911 Carrera — Chiều cao (mm): 1302 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height (PASM): Height (PASM) 1,302 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height (PASM); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| 911 Carrera — Hộp số: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | 911 Carrera en-VN standard-equipment root.categories.8.equipment.1.description: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| 911 Carrera — Trục cơ sở (mm): 2450 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,450 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera — Khoảng sáng gầm (mm): 122 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance (PASM): Max. ground clearance (PASM) 122 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance (PASM); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| 911 Carrera — Bán kính quay: Turning circle: 11.2 m — đường kính, không phải bán kính | Exact VN technical API conditional Turning circle rows: Turning circle — 11.2 m. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các mã/gói lái trục sau là điều kiện, không gán một số cho mọi cấu hình.. |
| 911 Carrera — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1F-3UA): 373 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1F: Luggage compartment volume, front — 135 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| 911 Carrera — Khối lượng không tải (kg): 1520 | Exact 911 Carrera 2027 technical-data categories[].attributes[id=unladenWeightDIN-G1F-3UA]: Unladen weight (DIN) — 1,520 kg. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| 911 Carrera — Tốc độ tối đa (km/h): 294 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 294 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera — Lốp trước: 245/35 ZR 20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Carrera S alloy wheels with ten spokes </p><p><br></p><p>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres</p><p>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres</p> | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| 911 Carrera — Lốp sau: 305/30 ZR 21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Carrera S alloy wheels with ten spokes </p><p><br></p><p>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres</p><p>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres</p> | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| 911 Carrera — Dẫn động: rwd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 Carrera; wheelDrive = Rear-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 911 Carrera — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: 911 Carrera; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 911 Carrera T: 9.900 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 911 Carrera T MY2027 en-VN model metadata price.value: 911 Carrera T; VND 9900000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| 911 Carrera T — 0–100 km/h (s): 4,5 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 4.5 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera T — Loại/mã động cơ: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | 911 Carrera T en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| 911 Carrera T — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 290 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 290 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS.. |
| 911 Carrera T — Chiều dài (mm): 4542 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,542 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera T — Số chỗ: 4 | Original exact en-VN model metadata seats=2+2: 911 Carrera T; seats = 2+2. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 2+2 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| 911 Carrera T — Dung tích động cơ (cc): 2981 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,981 cm³ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera T — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 450 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 450 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera T — Chiều rộng (mm): 1852 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,852 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera T — Hộp số: 6-speed sport manual transmission, dual mass flywheel, self-adjusting dual-disc clutch. With a shortened gear lever and laminated open-pored wood knob in walnut and a badge engraved with 'MT' (Manual Transmission) | 911 Carrera T en-VN standard-equipment root.categories.7.equipment.1.description: 6-speed sport manual transmission, dual mass flywheel, self-adjusting dual-disc clutch.<br><br>With a shortened gear lever and laminated open-pored wood knob in walnut and a badge engraved with 'MT' (Manual Transmission) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| 911 Carrera T — Chiều cao (mm): 1293 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height (PASM Sport Suspension): Height (PASM Sport Suspension) 1,293 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height (PASM Sport Suspension); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| 911 Carrera T — Trục cơ sở (mm): 2450 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,450 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera T — Tốc độ tối đa (km/h): 295 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 295 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera T — Lốp trước: 245/35 ZR 20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Carrera S alloy wheels with ten spokes with highly polished surfaces <br><br>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres<br>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| 911 Carrera T — Lốp sau: 305/30 ZR 21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Carrera S alloy wheels with ten spokes with highly polished surfaces <br><br>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres<br>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| 911 Carrera T — Khối lượng không tải (kg): 1490 | Exact 911 Carrera T 2027 technical-data categories[].attributes[id=unladenWeightDIN-G0W-3UG]: Unladen weight (DIN) — 1,490 kg. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| 911 Carrera T — Khoảng sáng gầm (mm): 115 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance (PASM Sport Suspension): Max. ground clearance (PASM Sport Suspension) 115 mm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance (PASM Sport Suspension); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| 911 Carrera T — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 10.9 m | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera T — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G0W-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (6-speed sports transmission - có ghế sau): 261 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G0W: Luggage compartment volume, front — 135 l. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| 911 Carrera T — Dẫn động: rwd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 Carrera T; wheelDrive = Rear-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 911 Carrera T — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: 911 Carrera T; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 911 Carrera T — Bình nhiên liệu (L): 63 | Exact VN standard-equipment root.categories.7.equipment.12.name: 63-litre fuel tank | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 911 Carrera T — Tiêu thụ năng lượng công bố: 11.5 l/100 km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 11.5 l/100 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| 911 Carrera S: 10.410 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 911 Carrera S MY2027 en-VN model metadata price.value: 911 Carrera S; VND 10410000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| 911 Carrera S — 0–100 km/h (s): 3,5 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 3.5 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera S — Chiều dài (mm): 4542 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,542 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera S — Số chỗ: 4 | Original exact en-VN model metadata seats=2+2: 911 Carrera S; seats = 2+2. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 2+2 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| 911 Carrera S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 353 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 353 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS.. |
| 911 Carrera S — Tiêu thụ năng lượng công bố: 10.2 l/100 km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 10.2 l/100 km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| 911 Carrera S — Loại/mã động cơ: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | 911 Carrera S en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| 911 Carrera S — Dung tích động cơ (cc): 2981 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,981 cm³ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera S — Chiều rộng (mm): 1852 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,852 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera S — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 530 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 530 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera S — Bình nhiên liệu (L): 63 | Exact VN standard-equipment root.categories.8.equipment.11.name: 63-litre fuel tank | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| 911 Carrera S — Chiều cao (mm): 1303 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height (PASM): Height (PASM) 1,303 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height (PASM); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| 911 Carrera S — Hộp số: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | 911 Carrera S en-VN standard-equipment root.categories.8.equipment.1.description: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| 911 Carrera S — Trục cơ sở (mm): 2450 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,450 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera S — Khoảng sáng gầm (mm): 125 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance (PASM): Max. ground clearance (PASM) 125 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance (PASM); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| 911 Carrera S — Bán kính quay: Turning circle (0N1): 11.2 m; Turning circle (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - Rear-Axle Steering): 10.9 m — đường kính, không phải bán kính | Exact VN technical API conditional Turning circle rows: Turning circle (0N1) — 11.2 m. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các mã/gói lái trục sau là điều kiện, không gán một số cho mọi cấu hình.. |
| 911 Carrera S — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1F-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1F: Luggage compartment volume, front — 135 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| 911 Carrera S — Khối lượng không tải (kg): 1540 | Exact 911 Carrera S 2027 technical-data categories[].attributes[id=unladenWeightDIN-G1F-3UA]: Unladen weight (DIN) — 1,540 kg. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| 911 Carrera S — Tốc độ tối đa (km/h): 308 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 308 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera S — Lốp trước: 245/35 ZR 20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Carrera S alloy wheels with ten spokes </p><p><br></p><p>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres</p><p>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres</p> | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| 911 Carrera S — Lốp sau: 305/30 ZR 21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Carrera S alloy wheels with ten spokes </p><p><br></p><p>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres</p><p>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres</p> | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| 911 Carrera S — Dẫn động: rwd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 Carrera S; wheelDrive = Rear-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 911 Carrera S — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: 911 Carrera S; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 911 Carrera 4S: 10.920 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 911 Carrera 4S MY2027 en-VN model metadata price.value: 911 Carrera 4S; VND 10920000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| 911 Carrera 4S — 0–100 km/h (s): 3,5 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h: Acceleration 0 - 100 km/h 3.5 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4S — Số chỗ: 4 | Original exact en-VN model metadata seats=2+2: 911 Carrera 4S; seats = 2+2. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 2+2 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| 911 Carrera 4S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 353 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 353 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS.. |
| 911 Carrera 4S — Tiêu thụ năng lượng công bố: 10.6 l/100 km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 10.6 l/100 km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| 911 Carrera 4S — Loại/mã động cơ: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | 911 Carrera 4S en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4S — Dung tích động cơ (cc): 2981 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 2,981 cm³ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4S — Chiều rộng (mm): 1852 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Body Width 1,852 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4S — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 530 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 530 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4S — Bình nhiên liệu (L): 63 | Exact VN standard-equipment root.categories.8.equipment.11.name: 63-litre fuel tank | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| 911 Carrera 4S — Chiều cao (mm): 1303 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height (PASM): Height (PASM) 1,303 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height (PASM); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| 911 Carrera 4S — Hộp số: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | 911 Carrera 4S en-VN standard-equipment root.categories.8.equipment.1.description: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4S — Trục cơ sở (mm): 2450 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,450 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4S — Khoảng sáng gầm (mm): 124 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance (PASM): Max. ground clearance (PASM) 124 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance (PASM); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| 911 Carrera 4S — Bán kính quay: Turning circle (0N1): 11.2 m; Turning circle (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - Rear-Axle Steering): 10.9 m — đường kính, không phải bán kính | Exact VN technical API conditional Turning circle rows: Turning circle (0N1) — 11.2 m. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các mã/gói lái trục sau là điều kiện, không gán một số cho mọi cấu hình.. |
| 911 Carrera 4S — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1G-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1G: Luggage compartment volume, front — 135 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| 911 Carrera 4S — Khối lượng không tải (kg): 1585 | Exact 911 Carrera 4S 2027 technical-data categories[].attributes[id=unladenWeightDIN-G1G-3UA]: Unladen weight (DIN) — 1,585 kg. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| 911 Carrera 4S — Tốc độ tối đa (km/h): 308 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 308 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4S — Lốp trước: 245/35 ZR 20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Carrera S alloy wheels with ten spokes </p><p><br></p><p>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres</p><p>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres</p> | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| 911 Carrera 4S — Lốp sau: 305/30 ZR 21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Carrera S alloy wheels with ten spokes </p><p><br></p><p>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres</p><p>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres</p> | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| 911 Carrera 4S — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 Carrera 4S; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 911 Carrera 4S — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: 911 Carrera 4S; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 911 Carrera GTS: 13.310 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 911 Carrera GTS MY2027 en-VN model metadata price.value: 911 Carrera GTS; VND 13310000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| 911 Carrera GTS — 0–100 km/h (s): 3 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package: Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package 3.0 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera GTS — Chiều dài (mm): 4553 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,553 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera GTS — Số chỗ: 4 | Original exact en-VN model metadata seats=2+2: 911 Carrera GTS; seats = 2+2. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 2+2 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| 911 Carrera GTS — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 398 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power combined (kW): Power combined (kW) 398 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất tổng hệ do hãng công bố, không cộng động cơ và mô-tơ.. |
| 911 Carrera GTS — Tiêu thụ năng lượng công bố: 10.7 l/100 km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 10.7 l/100 km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| 911 Carrera GTS — Loại/mã động cơ: 6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-Machine | 911 Carrera GTS en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: 6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-Machine | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| 911 Carrera GTS — Dung tích động cơ (cc): 3591 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 3,591 cm³ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera GTS — Chiều rộng (mm): 1852 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,852 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera GTS — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 610 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Torque combined: Torque combined 610 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Torque combined; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera GTS — Bình nhiên liệu (L): 63 | Exact VN standard-equipment root.categories.8.equipment.12.name: 63-litre fuel tank | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| 911 Carrera GTS — Chiều cao (mm): 1306 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height (PASM): Height (PASM) 1,306 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height (PASM); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| 911 Carrera GTS — Hộp số: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | 911 Carrera GTS en-VN standard-equipment root.categories.8.equipment.1.description: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| 911 Carrera GTS — Trục cơ sở (mm): 2450 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,450 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera GTS — Khoảng sáng gầm (mm): 121 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance (PASM): Max. ground clearance (PASM) 121 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance (PASM); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| 911 Carrera GTS — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 10.9 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera GTS — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1F-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1F: Luggage compartment volume, front — 135 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| 911 Carrera GTS — Khối lượng không tải (kg): 1595 | Exact 911 Carrera GTS 2027 technical-data categories[].attributes[id=unladenWeightDIN-G1F-3UA]: Unladen weight (DIN) — 1,595 kg. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| 911 Carrera GTS — Tốc độ tối đa (km/h): 312 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 312 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera GTS — Lốp trước: 245/35 ZR 20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Carrera GTS forged alloy wheels with central locking, one-piece with 5 double spokes, wheel centre caps with full-colour Porsche crest<br>Front: 8,5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres<br>Rear: 11,5 J x 21 ET 79 with 315/30 ZR 21 tyres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| 911 Carrera GTS — Lốp sau: 315/30 ZR 21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Carrera GTS forged alloy wheels with central locking, one-piece with 5 double spokes, wheel centre caps with full-colour Porsche crest<br>Front: 8,5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres<br>Rear: 11,5 J x 21 ET 79 with 315/30 ZR 21 tyres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| 911 Carrera GTS — Công suất động cơ đốt trong (kW): 357 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 357 kW | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Power (kW); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera GTS — Công suất mô-tơ (kW): 41 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power Electric Motor (kW): Power Electric Motor (kW) 41 kW | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Power Electric Motor (kW); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera GTS — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 570 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 570 Nm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera GTS — Dẫn động: rwd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 Carrera GTS; wheelDrive = Rear-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 911 Carrera GTS — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: 911 Carrera GTS; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 911 Carrera 4 GTS: 13.700 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 911 Carrera 4 GTS MY2027 en-VN model metadata price.value: 911 Carrera 4 GTS; VND 13700000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| 911 Carrera 4 GTS — 0–100 km/h (s): 3 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package: Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package 3.0 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Sport Chrono Package; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Loại/mã động cơ: 6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-Machine | 911 Carrera 4 GTS en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: 6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-Machine | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 398 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power combined (kW): Power combined (kW) 398 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất tổng hệ do hãng công bố, không cộng động cơ và mô-tơ.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Chiều dài (mm): 4553 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,553 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Số chỗ: 4 | Original exact en-VN model metadata seats=2+2: 911 Carrera 4 GTS; seats = 2+2. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 2+2 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Dung tích động cơ (cc): 3591 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 3,591 cm³ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 610 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Torque combined: Torque combined 610 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Torque combined; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Chiều rộng (mm): 1852 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,852 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Hộp số: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | 911 Carrera 4 GTS en-VN standard-equipment root.categories.8.equipment.1.description: 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Chiều cao (mm): 1306 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height (PASM): Height (PASM) 1,306 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height (PASM); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Trục cơ sở (mm): 2450 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,450 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Tốc độ tối đa (km/h): 312 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 312 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Lốp trước: 245/35 ZR 20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Carrera GTS forged alloy wheels with central locking, one-piece with 5 double spokes, wheel centre caps with full-colour Porsche crest<br>Front: 8,5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres<br>Rear: 11,5 J x 21 ET 79 with 315/30 ZR 21 tyres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Lốp sau: 315/30 ZR 21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: Carrera GTS forged alloy wheels with central locking, one-piece with 5 double spokes, wheel centre caps with full-colour Porsche crest<br>Front: 8,5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres<br>Rear: 11,5 J x 21 ET 79 with 315/30 ZR 21 tyres | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Công suất động cơ đốt trong (kW): 357 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 357 kW | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Power (kW); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Công suất mô-tơ (kW): 41 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power Electric Motor (kW): Power Electric Motor (kW) 41 kW | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Power Electric Motor (kW); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 570 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 570 Nm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Khối lượng không tải (kg): 1645 | Exact 911 Carrera 4 GTS 2027 technical-data categories[].attributes[id=unladenWeightDIN-G1G-3UA]: Unladen weight (DIN) — 1,645 kg. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Khoảng sáng gầm (mm): 125 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance (PASM): Max. ground clearance (PASM) 125 mm | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Max. ground clearance (PASM); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 10.9 m | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (G1G-3UA): 373 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước) (8-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) - có ghế sau): 261 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1G: Luggage compartment volume, front — 135 l. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| 911 Carrera 4 GTS — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 Carrera 4 GTS; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 911 Carrera 4 GTS — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: 911 Carrera 4 GTS; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 911 Carrera 4 GTS — Bình nhiên liệu (L): 63 | Exact VN standard-equipment root.categories.8.equipment.12.name: 63-litre fuel tank | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 911 Carrera 4 GTS — Tiêu thụ năng lượng công bố: 10.7 l/100 km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Fuel consumption combined: Fuel consumption combined 10.7 l/100 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| 1 hạng mục còn thiếu xác nhận | 911 Carrera 4S: Chiều dài (mm) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | T-Hybrid của GTS không phải xe lai cắm sạc; công suất động cơ và tổng hệ phải đọc riêng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Năm MY theo cấu hình hãng Việt Nam đã ghi ở bảng; không suy ra năm sản xuất hoặc đăng ký từng VIN. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Sáu bản Carrera Coupé được đối chiếu MY 2027, không suy ra năm sản xuất VIN. | Original exact model metadata modelYear: 911 Carrera; modelYear = 2027. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Carrera và Carrera T có 290 kW; T cần xem đúng hộp số sàn. | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 290 kW | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Carrera S/4S: 353 kW và 530 Nm theo cấu hình hãng. | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 353 kW | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| GTS/4 GTS T-Hybrid: tổng hệ 398 kW,610 Nm; không phải PHEV cắm sạc. | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power combined (kW): Power combined (kW) 398 kW | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Carrera/T/S/GTS RWD;4S và 4 GTS AWD; chọn dẫn động đúng phiên bản. | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 Carrera 4S; wheelDrive = All-wheel-drive. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Kích thước lốp trước/sau được tách theo bộ mâm tiêu chuẩn từng bản. | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Carrera S alloy wheels with ten spokes </p><p><br></p><p>Front: 8.5 J x 20 ET 50 with 245/35 ZR 20 tyres</p><p>Rear: 11.5 J x 21 ET 79 with 305/30 ZR 21 tyres</p> | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| 911 Carrera — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| 911 Carrera S — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| 911 Carrera 4S — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| 911 Carrera GTS — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 911 Carrera | ₫9,090,000,000 | Dẫn động cầu sau | 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | 290 kW | 450 Nm | 10.6 l/100 km; ECE | 4 chỗ |
| 911 Carrera T | ₫9,900,000,000 | Dẫn động cầu sau | 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | 6-speed sport manual transmission, dual mass flywheel, self-adjusting dual-disc clutch. With a shortened gear lever and laminated open-pored wood knob in walnut and a badge engraved with 'MT' (Manual Transmission) | 290 kW | 450 Nm | 11.5 l/100 km; ECE | 4 chỗ |
| 911 Carrera S | ₫10,410,000,000 | Dẫn động cầu sau | 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | 353 kW | 530 Nm | 10.2 l/100 km; ECE | 4 chỗ |
| 911 Carrera 4S | ₫10,920,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 6-cylinder boxer engine with twin-turbo, displacement: 3.0 litres | 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | 353 kW | 530 Nm | 10.6 l/100 km; ECE | 4 chỗ |
| 911 Carrera GTS | ₫13,310,000,000 | Dẫn động cầu sau | 6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-Machine | 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | 398 kW | 610 Nm | 10.7 l/100 km; ECE | 4 chỗ |
| 911 Carrera 4 GTS | ₫13,700,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 6-cylinder boxer engine with electric turbocharger (eTurbo), displacement: 3.6 litres / E-Machine | 8-speed dual-clutch transmission with manual control via gearshift paddles at steering wheel. Includes an automatic mode | 398 kW | 610 Nm | 10.7 l/100 km; ECE | 4 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Porsche 911 trả góp khoảng 110.016.985 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 9.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.8 tỷ đ | 7.3 tỷ đ | 226.204.418 đ | 175.828.975 đ | 145.715.962 đ | 125.733.697 đ |
| 25% · 2.3 tỷ đ | 6.8 tỷ đ | 212.066.642 đ | 164.839.664 đ | 136.608.715 đ | 117.875.341 đ |
| 30% · 2.7 tỷ đ | 6.4 tỷ đ | 197.928.866 đ | 153.850.353 đ | 127.501.467 đ | 110.016.985 đ |
| 35% · 3.2 tỷ đ | 5.9 tỷ đ | 183.791.090 đ | 142.861.042 đ | 118.394.219 đ | 102.158.628 đ |
| 40% · 3.6 tỷ đ | 5.5 tỷ đ | 169.653.314 đ | 131.871.731 đ | 109.286.972 đ | 94.300.272 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 195.019.605 đ | 150.898.245 đ | 124.499.401 đ | 106.961.582 đ |
| 7,5% (thị trường) | 197.928.866 đ | 153.850.353 đ | 127.501.467 đ | 110.016.985 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 202.341.699 đ | 158.343.525 đ | 132.085.414 đ | 114.696.493 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 911 Carrera | 9.1 tỷ đ | 197.928.866 đ | 153.850.353 đ | 127.501.467 đ | 110.016.985 đ |
| 911 Carrera T | 9.9 tỷ đ | 215.566.092 đ | 167.559.790 đ | 138.862.984 đ | 119.820.478 đ |
| 911 Carrera S | 10.4 tỷ đ | 226.671.012 đ | 176.191.658 đ | 146.016.531 đ | 125.993.048 đ |
| 911 Carrera 4S | 10.9 tỷ đ | 237.775.932 đ | 184.823.526 đ | 153.170.079 đ | 132.165.618 đ |
| 911 Carrera GTS | 13.3 tỷ đ | 289.816.635 đ | 225.274.829 đ | 186.693.567 đ | 161.091.976 đ |
| 911 Carrera 4 GTS | 13.7 tỷ đ | 298.308.632 đ | 231.875.670 đ | 192.163.927 đ | 165.812.177 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Porsche — Vietnam manufacturer / authorized centre domainNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
911 GTS là xe plug-in hybrid phải không?
Không. Nguồn hãng gọi hệ T-Hybrid, có động cơ xăng 357 kW và mô-tơ 41 kW, nhưng tổng hệ 398 kW là giá trị hãng công bố. Không suy ra cổng sạc hay phạm vi đi điện như Cayenne E-Hybrid.
Carrera T có phải lựa chọn rẻ nhất?
Không trong bộ cấu hình đã kiểm tra: Carrera từ 9,09 tỷ, Carrera T từ 9,90 tỷ đồng. Giá cao hơn gắn với cấu hình riêng và hộp số sàn; cần muốn trải nghiệm đó, không chỉ nghĩ chữ T là bản tiết kiệm.
Số ghế 2+2 có phù hợp chở bốn người lớn đi xa?
Không thể kết luận chỉ từ số ghế đăng ký. Metadata hãng ghi 2+2; hãy thử vị trí ngồi, khoảng đầu/chân và kiểm tra tùy chọn ghế sau của chiếc xe cụ thể trước quyết định.
Có dùng số 0–100 km/h có Sport Chrono để so mọi bản không?
Không. Bảng giữ điều kiện của từng dòng nguồn. Với bản có nhiều giá trị, số đi cùng Sport Chrono chỉ đúng khi cấu hình xe có gói đó và đạt điều kiện thử hãng.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Mua xe máy: chọn CBS, ABS một kênh hay hai kênh?
So LEAD, Air Blade, FreeGo, NMAX và NAGA theo phiên bản, kênh ABS và giá hãng. Tách chi phí nâng bản, ngân sách và giới hạn phanh.

Honda Brio cũ có nên mua không? Chọn G hay RS
Honda Brio cũ nên chọn G, RS hay RS hai màu? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist xe nhập Indonesia.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Mua ô tô mới: khi nào đặt cọc, trả tiền và nhận xe?
Tách đặt cọc, số dư, ngân hàng giải ngân và giao xe. Hai dòng tiền minh họa, giấy tờ cần kiểm tra và điều kiện hoàn tiền trước ký.

Ford Everest cũ vs Pajero Sport cũ: so diesel, 4x4 và chi phí
So Everest cũ với Pajero Sport cũ theo giá rao từng đời, 2.0/2.4 diesel, 6AT/8AT/10AT, 4x2/4x4, quỹ năm đầu và kiểm tra gầm.

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.



