Porsche 911 (2026)

Porsche

Porsche 911 (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Coupe · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Porsche 911 Carrera Coupé MY2027 có sáu cấu hình chính từ 9,09 đến 13,70 tỷ đồng; Carrera/S/T/GTS là RWD, còn 4S và 4 GTS dùng PTM AWD.

Giá niêm yết

₫9,090,000,000 – ₫13,700,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

6

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

398 kW

911 Carrera

Dung tích xi-lanh

3.6 L

Mô-men xoắn tối đa

610 Nm

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫9,090,000,000 – ₫13,700,000,000

  • 911 Carrera₫9,090,000,000
  • 911 Carrera T₫9,900,000,000
  • 911 Carrera S₫10,410,000,000
  • 911 Carrera 4S₫10,920,000,000
  • 911 Carrera GTS₫13,310,000,000
  • 911 Carrera 4 GTS₫13,700,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPorsche
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ3.0L flat-six twin-turbo
  • Công suấtTối đa 398 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Porsche 911 (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Porsche 911 Carrera Coupé MY2027 có sáu cấu hình chính từ 9,09 đến 13,70 tỷ đồng; Carrera/S/T/GTS là RWD, còn 4S và 4 GTS dùng PTM AWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Dành cho người đam mê tốc độ, sưu tập xe thể thao hoặc cần một chiếc coupe hiệu năng cao thể hiện đẳng cấp.

Điểm mạnh đã xác minh

Hiệu năng đỉnh cao với động cơ boxer 3.0L tăng áp kép, thiết kế thể thao biểu tượng và giá trị thương hiệu hàng đầu thế giới.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá bán rất cao, chi phí bảo dưỡng và phụ tùng đắt đỏ, chỉ phù hợp với nhóm khách hàng siêu giàu.

Porsche 911 (2026) tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 911 Carrera, 911 Carrera T, 911 Carrera S và 911 Carrera 4S, giá niêm yết ₫9.090.000.000–₫13.700.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp dành cho người đam mê tốc độ, sưu tập xe thể thao hoặc cần một chiếc coupe hiệu năng cao thể hiện đẳng cấp.

Hiệu năng từng phiên bản Porsche 911 (2026) như thế nào?

Porsche 911 (2026) tại Việt Nam có 4 phiên bản (911 Carrera, 911 Carrera T, 911 Carrera S và 911 Carrera 4S); hệ dẫn động Xăng; công suất 290–353 kW.

Hiệu năng Porsche 911 (2026) Việt Nam năm 2026
Thông số911 Carrera911 Carrera T911 Carrera S911 Carrera 4S
Hệ dẫn độngXăngXăngXăngXăng
Công suất (kW)290 kW290 kW353 kW353 kW
Mô-men xoắn450450530530
0–100 km/h4.1 giây4.5 giây3.5 giây3.5 giây
Tốc độ tối đa294 km/h295 km/h308 km/h308 km/h
Mức tiêu thụ10.818 km/L10.810.8

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Công suất từ 290 kW (911 Carrera) đến 353 kW (911 Carrera S). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Porsche 911 (2026) ra sao?

Kích thước Porsche 911 (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4542 mm, khoang hành lý 135 lít, 4 chỗ.

Kích thước và không gian Porsche 911 (2026) năm 2026
Thông số911 Carrera911 Carrera T911 Carrera S911 Carrera 4S
Chiều dài (mm)4542 mm4542 mm4542 mm4542 mm
Chiều rộng (mm)1852 mm1852 mm1852 mm1852 mm
Chiều cao (mm)1302 mm1293 mm1302 mm1302 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2450 mm2450 mm2450 mm2450 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)135 lít135 lít135 lít
Khối lượng (kg)1520 kg1520 kg1520 kg
Số chỗ ngồi4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Khoang hành lý 135 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Porsche 911 (2026)

Porsche 911 (2026) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 2981 cc, hộp số 8PDK, RWD, 6MT, RWD và 8PDK + PTM AWD, dẫn động Cầu sau và AWD.

Hệ truyền động Porsche 911 (2026) 2026
Thông số911 Carrera911 Carrera T911 Carrera S911 Carrera 4S
Dung tích động cơ (cc)2981 cc2981 cc2981 cc2981 cc
Hộp số8PDK, RWD6MT, RWD8PDK, RWD8PDK + PTM AWD
Dẫn độngCầu sauCầu sauCầu sauAWD
Bình nhiên liệu (lít)63 lít63 lít63 lít

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Porsche 911 (2026) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 63 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản911 Carrera₫9.090.000.000
+₫1.830.000.000 (+20.1%)
Phiên bản cao hơn911 Carrera 4S₫10.920.000.000

Chênh lệch ₫1.830.000.000, tương đương tăng khoảng 20.1% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 290 kW lên 353 kW
  • Bản 911 Carrera 4S đắt hơn ₫1.830.000.000 so với bản 911 Carrera tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Porsche Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamPorsche Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtPorsche Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
911 Carrera₫9,090,000,000Dẫn động cầu sau3.0L flat-six twin-turbo8PDK, RWD290 kW450 Nm10.84 chỗ
911 Carrera T₫9,900,000,000Dẫn động cầu sau3.0L flat-six twin-turbo6MT, RWD290 kW450 Nm18 km/L4 chỗ
911 Carrera S₫10,410,000,000Dẫn động cầu sau3.0L flat-six twin-turbo8PDK, RWD353 kW530 Nm10.84 chỗ
911 Carrera 4S₫10,920,000,000Dẫn động 4 bánh3.0L flat-six twin-turbo8PDK + PTM AWD353 kW530 Nm10.84 chỗ
911 Carrera GTS₫13,310,000,000Dẫn động cầu sau3.6L flat-six T-Hybrid8PDK T-Hybrid, RWD398 kW610 Nm10.84 chỗ
911 Carrera 4 GTS₫13,700,000,000Dẫn động 4 bánh3.6L flat-six T-Hybrid8PDK T-Hybrid + PTM AWD398 kW610 Nm23 km/L4 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Porsche 911 (2026) trả góp khoảng 110.016.985 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 9.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 1.8 tỷ đ7.3 tỷ đ226.204.418 đ175.828.975 đ145.715.962 đ125.733.697 đ
25% · 2.3 tỷ đ6.8 tỷ đ212.066.642 đ164.839.664 đ136.608.715 đ117.875.341 đ
30% · 2.7 tỷ đ6.4 tỷ đ197.928.866 đ153.850.353 đ127.501.467 đ110.016.985 đ
35% · 3.2 tỷ đ5.9 tỷ đ183.791.090 đ142.861.042 đ118.394.219 đ102.158.628 đ
40% · 3.6 tỷ đ5.5 tỷ đ169.653.314 đ131.871.731 đ109.286.972 đ94.300.272 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)195.019.605 đ150.898.245 đ124.499.401 đ106.961.582 đ
7,5% (thị trường)197.928.866 đ153.850.353 đ127.501.467 đ110.016.985 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)202.341.699 đ158.343.525 đ132.085.414 đ114.696.493 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
911 Carrera9.1 tỷ đ197.928.866 đ153.850.353 đ127.501.467 đ110.016.985 đ
911 Carrera T9.9 tỷ đ215.566.092 đ167.559.790 đ138.862.984 đ119.820.478 đ
911 Carrera S10.4 tỷ đ226.671.012 đ176.191.658 đ146.016.531 đ125.993.048 đ
911 Carrera 4S10.9 tỷ đ237.775.932 đ184.823.526 đ153.170.079 đ132.165.618 đ
911 Carrera GTS13.3 tỷ đ289.816.635 đ225.274.829 đ186.693.567 đ161.091.976 đ
911 Carrera 4 GTS13.7 tỷ đ298.308.632 đ231.875.670 đ192.163.927 đ165.812.177 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

6 bản Carrera Coupé MY2027Carrera/T: 290 kWS/4S: 353 kW/530 NmGTS/4 GTS T-Hybrid: 398 kW/610 NmRWD và AWD tách theo phiên bảnLốp trước/sau tách riêng

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Porsche 911 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Porsche 911 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Porsche 911 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Porsche 911 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Xe điệnPorsche

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW

Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Sam1 thg 9, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
Xe điện

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026

YADEA VoltGuard U50 giá 38,99 triệu, pin LFP 72V50Ah và 200 km ở 35 km/h; phân tích phạm vi, sạc, bảo hành và chi phí thực tế.

Sam22 thg 8, 2026
Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản
Xe cũToyota

Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản

Corolla Altis cũ có đáng mua? Xem giá theo đời và bản G/V/HEV, ranh giới thế hệ, chi phí đến tay và kịch bản vận hành 5 năm.

Sam2 thg 9, 2026
Nên mua xe điện, hybrid, PHEV hay xe xăng tại Việt Nam?
Cẩm nang

Nên mua xe điện, hybrid, PHEV hay xe xăng tại Việt Nam?

Chọn BEV, HEV, PHEV hay xe xăng theo chỗ sạc, quãng đường, cao tốc, chi phí năng lượng, lệ phí trước bạ, bảo hành pin và rủi ro bán lại.

Sam21 thg 8, 2026
Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Đánh giá

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí

Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Mitsubishi Pajero Sport cũ có nên mua không? Chọn đúng thế hệ
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Pajero Sport cũ có nên mua không? Chọn đúng thế hệ

Pajero Sport cũ nên chọn thế hệ trước 2017 hay đời mới? Xem giá theo máy xăng/dầu, 4x2/4x4, chi phí và checklist 8AT.

Sam2 thg 9, 2026
Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ
Cẩm nang

Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ

Tính lệ phí trước bạ ô tô mới, xe cũ và xe điện theo đúng nhánh hồ sơ; tách phí biển số, ưu đãi có điều kiện và ví dụ.

Sam17 thg 8, 2026

Liên kết liên quan