
Subaru
Subaru BRZ 6MT hay 6AT EyeSight: chọn bản nào tại Việt Nam?
Coupe · D · Đang bán tại Việt Nam
Subaru BRZ tại Việt Nam: 1.569 triệu đồng–1.659 triệu đồng. Theo bảng giá tháng 10/2026, BRZ VIN 2026 MT là 1,569 tỷ và AT là 1,659 tỷ đồng; giá đặc biệt 1,559/1,649 tỷ là chương trình có điều kiện, không phải giá niêm yết thay thế. MT ưu tiên chủ động chân côn; AT dễ dùng hơn trong phố. Thông số hai hộp số không giống nhau: tài liệu AT ghi 234 PS và 216 km/h, còn trang hiện tại/nhà phân phối phân biệt MT 237 PS và 226 km/h. Kiểm tra ghế sau, gầm 130 mm và số tiêu thụ theo đúng giấy chứng nhận xe giao; AutoTest chưa thực hiện thử nghiệm đường bộ.
Giá niêm yết
₫1,569,000,000 – ₫1,659,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
1.569 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2.4 L
Mô-men xoắn tối đa
250 Nm
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,569,000,000 – ₫1,659,000,000
- BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026)₫1,659,000,000
- BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026)₫1,569,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSubaru
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơBoxer D-4S DOHC 16-valve xăng
- Công suấtTối đa 174.3 kW
Bảo hành
- XeChính sách cơ sở FAQ Subaru Việt Nam: đến 5 năm hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước, cho các hệ thống được liệt kê; áp dụng xe mới mua tại Việt Nam từ 01/07/2019, không phải bảo hành vô điều kiện mọi vật tư. Ưu đãi không giới hạn km nếu có phải xác nhận theo hợp đồng và chương trình tại ngày mua; chương trình tháng 08/2026 cũ không được coi là hiện hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Subaru BRZ 6MT hay 6AT EyeSight: chọn bản nào tại Việt Nam?
Subaru BRZ tại Việt Nam: 1.569 triệu đồng–1.659 triệu đồng. Theo bảng giá tháng 10/2026, BRZ VIN 2026 MT là 1,569 tỷ và AT là 1,659 tỷ đồng; giá đặc biệt 1,559/1,649 tỷ là chương trình có điều kiện, không phải giá niêm yết thay thế. MT ưu tiên chủ động chân côn; AT dễ dùng hơn trong phố. Thông số hai hộp số không giống nhau: tài liệu AT ghi 234 PS và 216 km/h, còn trang hiện tại/nhà phân phối phân biệt MT 237 PS và 226 km/h. Kiểm tra ghế sau, gầm 130 mm và số tiêu thụ theo đúng giấy chứng nhận xe giao; AutoTest chưa thực hiện thử nghiệm đường bộ. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần coupe cầu sau và lựa chọn tương tác số sàn hoặc thuận tiện số tự động.
Điểm mạnh đã xác minh
Có cả 6MT và 6AT, cầu sau; giá VIN 2026 tách khỏi ưu đãi; cấu hình được so theo hộp số.
Hạn chế cần cân nhắc
Ghế sau và gầm thấp cần thử; số tiêu thụ giữa tài liệu hãng/đại lý chưa đồng nhất; không áp số MT cho AT.
Theo bảng giá tháng 10/2026, BRZ VIN 2026 MT là 1,569 tỷ và AT là 1,659 tỷ đồng; giá đặc biệt 1,559/1,649 tỷ là chương trình có điều kiện, không phải giá niêm yết thay thế. MT ưu tiên chủ động chân côn; AT dễ dùng hơn trong phố. Thông số hai hộp số không giống nhau: tài liệu AT ghi 234 PS và 216 km/h, còn trang hiện tại/nhà phân phối phân biệt MT 237 PS và 226 km/h. Kiểm tra ghế sau, gầm 130 mm và số tiêu thụ theo đúng giấy chứng nhận xe giao; AutoTest chưa thực hiện thử nghiệm đường bộ.
Subaru BRZ: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) | BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 6,9 | 6,3 |
| Công suất động cơ (kW) | 172,1 | 174,3 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 250 | 250 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 216 | 226 |
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Subaru BRZ: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) | BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4265 | 4265 |
| Số chỗ | 4 | 4 |
| Chiều rộng (mm) | 1775 | 1775 |
| Chiều cao (mm) | 1310 | 1310 |
| Trục cơ sở (mm) | 2575 | 2575 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 130 | 130 |
| Bán kính quay (m) | 5,4 | 5,4 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 201 | 201 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1310 | 1290 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Subaru BRZ: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) | BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.659 triệu đồng | 1.569 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 8,96 |
| Loại/mã động cơ | Boxer D-4S DOHC 16-valve xăng | Boxer D-4S DOHC 16-valve xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | 2387 | 2387 |
| Bình nhiên liệu (L) | 50 | 50 |
| Hộp số | 6AT với lẫy chuyển số | 6MT |
| Lốp trước | 215/40R18 | 215/40R18 |
| Lốp sau | 215/40R18 | 215/40R18 |
| Dẫn động | rwd | rwd |
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) | ₫1,659,000,000 | Dẫn động cầu sau | Boxer D-4S DOHC 16-valve xăng | 6AT với lẫy chuyển số | 172.1 kW | 250 Nm | Chưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao. | 4 chỗ |
| BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) | ₫1,569,000,000 | Dẫn động cầu sau | Boxer D-4S DOHC 16-valve xăng | 6MT | 174.3 kW | 250 Nm | 8.96 | 4 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Subaru BRZ trả góp khoảng 18.989.730 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 314 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 39.044.525 đ | 30.349.358 đ | 25.151.633 đ | 21.702.549 đ |
| 25% · 392 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 36.604.242 đ | 28.452.523 đ | 23.579.656 đ | 20.346.140 đ |
| 30% · 471 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.163.959 đ | 26.555.688 đ | 22.007.679 đ | 18.989.730 đ |
| 35% · 549 triệu đ | 1 tỷ đ | 31.723.677 đ | 24.658.853 đ | 20.435.702 đ | 17.633.321 đ |
| 40% · 628 triệu đ | 941 triệu đ | 29.283.394 đ | 22.762.018 đ | 18.863.725 đ | 16.276.912 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 33.661.800 đ | 26.046.133 đ | 21.489.501 đ | 18.462.346 đ |
| 7,5% (thị trường) | 34.163.959 đ | 26.555.688 đ | 22.007.679 đ | 18.989.730 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 34.925.646 đ | 27.331.242 đ | 22.798.902 đ | 19.797.447 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) | 1.7 tỷ đ | 36.123.651 đ | 28.078.959 đ | 23.270.070 đ | 20.079.007 đ |
| BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) | 1.6 tỷ đ | 34.163.959 đ | 26.555.688 đ | 22.007.679 đ | 18.989.730 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Subaru Việt Nam — ownership FAQ warranty termsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- subaru.asiaNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- subaru.asiaNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- subaru.asiaNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Subaru BRZ xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Subaru BRZ chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Subaru BRZ như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Xe Hyundai cũ nào đáng mua? Grand i10, Creta hay Stargazer
So sánh Hyundai cũ theo giá rao và nhiệm vụ: Grand i10 đô thị, Creta 5 chỗ, Stargazer gia đình; kèm phiên bản và checklist riêng.

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản
So sánh giá Dat Bike ERA và Quantum, pin, tầm chạy, thời gian sạc, bảo hành; tính phí đăng ký và chọn đúng bản theo lịch sử dụng.

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Xe VinFast cũ còn bảo hành pin không? Cách xác minh theo VIN
Kiểm tra xe VinFast cũ còn bảo hành pin bằng VIN, ngày kích hoạt, odo, lịch sử chạy dịch vụ, pin mua hay thuê và xác nhận chính hãng.

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn
Chi phí bảo dưỡng xe máy 2026: chu kỳ 3.000 km/3 tháng theo Honda-Yamaha, mốc 6.000-24.000 km; ước tính 1,8-2,8 triệu/năm (Estimate, kiểm tra 08/2026).

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Giá Corolla Cross cũ qua các kỳ — bảng giá và xu hướng
Trang gom toàn bộ các kỳ của loạt bài giá Corolla Cross cũ. Mỗi kỳ là một bài riêng, không ghi đè kỳ trước, để bạn so sánh được giá giữa các tháng.



