Subaru BRZ

Subaru

Subaru BRZ 6MT hay 6AT EyeSight: chọn bản nào tại Việt Nam?

Coupe · D · Đang bán tại Việt Nam

Subaru BRZ tại Việt Nam: 1.569 triệu đồng–1.659 triệu đồng. Theo bảng giá tháng 10/2026, BRZ VIN 2026 MT là 1,569 tỷ và AT là 1,659 tỷ đồng; giá đặc biệt 1,559/1,649 tỷ là chương trình có điều kiện, không phải giá niêm yết thay thế. MT ưu tiên chủ động chân côn; AT dễ dùng hơn trong phố. Thông số hai hộp số không giống nhau: tài liệu AT ghi 234 PS và 216 km/h, còn trang hiện tại/nhà phân phối phân biệt MT 237 PS và 226 km/h. Kiểm tra ghế sau, gầm 130 mm và số tiêu thụ theo đúng giấy chứng nhận xe giao; AutoTest chưa thực hiện thử nghiệm đường bộ.

Giá niêm yết

₫1,569,000,000 – ₫1,659,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

1.569 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2.4 L

Mô-men xoắn tối đa

250 Nm

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,569,000,000 – ₫1,659,000,000

  • BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026)₫1,659,000,000
  • BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026)₫1,569,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSubaru
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơBoxer D-4S DOHC 16-valve xăng
  • Công suấtTối đa 174.3 kW

Bảo hành

  • XeChính sách cơ sở FAQ Subaru Việt Nam: đến 5 năm hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước, cho các hệ thống được liệt kê; áp dụng xe mới mua tại Việt Nam từ 01/07/2019, không phải bảo hành vô điều kiện mọi vật tư. Ưu đãi không giới hạn km nếu có phải xác nhận theo hợp đồng và chương trình tại ngày mua; chương trình tháng 08/2026 cũ không được coi là hiện hành.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Subaru BRZ 6MT hay 6AT EyeSight: chọn bản nào tại Việt Nam?

Subaru BRZ tại Việt Nam: 1.569 triệu đồng–1.659 triệu đồng. Theo bảng giá tháng 10/2026, BRZ VIN 2026 MT là 1,569 tỷ và AT là 1,659 tỷ đồng; giá đặc biệt 1,559/1,649 tỷ là chương trình có điều kiện, không phải giá niêm yết thay thế. MT ưu tiên chủ động chân côn; AT dễ dùng hơn trong phố. Thông số hai hộp số không giống nhau: tài liệu AT ghi 234 PS và 216 km/h, còn trang hiện tại/nhà phân phối phân biệt MT 237 PS và 226 km/h. Kiểm tra ghế sau, gầm 130 mm và số tiêu thụ theo đúng giấy chứng nhận xe giao; AutoTest chưa thực hiện thử nghiệm đường bộ. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: subaru.asia

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần coupe cầu sau và lựa chọn tương tác số sàn hoặc thuận tiện số tự động.

Điểm mạnh đã xác minh

Có cả 6MT và 6AT, cầu sau; giá VIN 2026 tách khỏi ưu đãi; cấu hình được so theo hộp số.

Hạn chế cần cân nhắc

Ghế sau và gầm thấp cần thử; số tiêu thụ giữa tài liệu hãng/đại lý chưa đồng nhất; không áp số MT cho AT.

Theo bảng giá tháng 10/2026, BRZ VIN 2026 MT là 1,569 tỷ và AT là 1,659 tỷ đồng; giá đặc biệt 1,559/1,649 tỷ là chương trình có điều kiện, không phải giá niêm yết thay thế. MT ưu tiên chủ động chân côn; AT dễ dùng hơn trong phố. Thông số hai hộp số không giống nhau: tài liệu AT ghi 234 PS và 216 km/h, còn trang hiện tại/nhà phân phối phân biệt MT 237 PS và 226 km/h. Kiểm tra ghế sau, gầm 130 mm và số tiêu thụ theo đúng giấy chứng nhận xe giao; AutoTest chưa thực hiện thử nghiệm đường bộ.

Subaru BRZ: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Subaru BRZ: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026)BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026)
0–100 km/h (s)6,96,3
Công suất động cơ (kW)172,1174,3
Mô-men động cơ (Nm)250250
Tốc độ tối đa (km/h)216226

Nguồn dữ liệu: subaru.asia

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Subaru BRZ: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Subaru BRZ: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026)BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026)
Chiều dài (mm)42654265
Số chỗ44
Chiều rộng (mm)17751775
Chiều cao (mm)13101310
Trục cơ sở (mm)25752575
Khoảng sáng gầm (mm)130130
Bán kính quay (m)5,45,4
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)201201
Khối lượng không tải (kg)13101290
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: subaru.asia

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Subaru BRZ: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Subaru BRZ: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcBRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026)BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026)
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.659 triệu đồng1.569 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam8,96
Loại/mã động cơBoxer D-4S DOHC 16-valve xăngBoxer D-4S DOHC 16-valve xăng
Dung tích động cơ (cc)23872387
Bình nhiên liệu (L)5050
Hộp số6AT với lẫy chuyển số6MT
Lốp trước215/40R18215/40R18
Lốp sau215/40R18215/40R18
Dẫn độngrwdrwd

Nguồn dữ liệu: subaru.asia

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Subaru BRZ — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026): 1.659 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; CHƯƠNG TRÌNH BÁN HÀNG THÁNG 10/2026; exact grade MSRP not special-price row; BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026): 1.659.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; VIN 2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — 0–100 km/h (s): 6,9Manufacturer Vietnam brochure explicitly BRZ 6AT EyeSight; checked against current 6AT dealer column: accel: 6,9 giâyĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Chiều dài (mm): 4265Manufacturer Vietnam brochure explicitly BRZ 6AT EyeSight; checked against current 6AT dealer column: length: 4265 mm / 1775 mm / 1310 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Số chỗ: 4Vietnam model listing; BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6AT (ZD8DLE7) seating column: 2,4L | 4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Công suất động cơ (kW): 172,1Manufacturer Vietnam brochure explicitly BRZ 6AT EyeSight; checked against current 6AT dealer column: power: 234 PS @7000rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Loại/mã động cơ: Boxer D-4S DOHC 16-valve xăngManufacturer Vietnam brochure explicitly BRZ 6AT EyeSight; checked against current 6AT dealer column: engine: Boxer 4 xy lanh, D-4S, DOHC 16-ValveĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Dung tích động cơ (cc): 2387Manufacturer Vietnam brochure explicitly BRZ 6AT EyeSight; checked against current 6AT dealer column: engine_cc: 2387 ccĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Chiều rộng (mm): 1775Manufacturer Vietnam brochure explicitly BRZ 6AT EyeSight; checked against current 6AT dealer column: width: 4265 mm / 1775 mm / 1310 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Mô-men động cơ (Nm): 250Manufacturer Vietnam brochure explicitly BRZ 6AT EyeSight; checked against current 6AT dealer column: torque: 250 Nm @3700rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Bình nhiên liệu (L): 50Manufacturer Vietnam brochure explicitly BRZ 6AT EyeSight; checked against current 6AT dealer column: fuel_tank: 50 lítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Chiều cao (mm): 1310Manufacturer Vietnam brochure explicitly BRZ 6AT EyeSight; checked against current 6AT dealer column: height: 4265 mm / 1775 mm / 1310 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Hộp số: 6AT với lẫy chuyển sốManufacturer Vietnam brochure explicitly BRZ 6AT EyeSight; checked against current 6AT dealer column: transmission: Tự động 6 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Trục cơ sở (mm): 2575Manufacturer Vietnam brochure explicitly BRZ 6AT EyeSight; checked against current 6AT dealer column: wheelbase: 2575 mm / 130 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Khoảng sáng gầm (mm): 130Manufacturer Vietnam brochure explicitly BRZ 6AT EyeSight; checked against current 6AT dealer column: ground_clearance: 2575 mm / 130 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Bán kính quay (m): 5,4BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026); corresponding turning radius row: 5,4 mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 201Current manufacturer product KPI and exact dealer both columns: Dung tích khoang hành lý 201 LítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Khối lượng không tải (kg): 1310Manufacturer Vietnam brochure explicitly BRZ 6AT EyeSight; checked against current 6AT dealer column: kerb_weight: 1310 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Tốc độ tối đa (km/h): 216Manufacturer Vietnam brochure explicitly BRZ 6AT EyeSight; checked against current 6AT dealer column: top_speed: 216 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Lốp trước: 215/40R18BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026): front tyres: 215/40R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026) — Lốp sau: 215/40R18BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026): rear tyres: 215/40R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026): 1.569 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; CHƯƠNG TRÌNH BÁN HÀNG THÁNG 10/2026; exact grade MSRP not special-price row; BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026): 1.569.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; VIN 2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — 0–100 km/h (s): 6,3Subaru Đà Nẵng current exact 6MT EyeSight comparison table; source is dealer, not manufacturer test: accel: 6,3 giâyĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Loại/mã động cơ: Boxer D-4S DOHC 16-valve xăngSubaru Đà Nẵng current exact 6MT EyeSight comparison table; source is dealer, not manufacturer test: engine: Boxer 4 xy-lanh, D-4S, DOHC 16-ValveĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Công suất động cơ (kW): 174,3Subaru Đà Nẵng current exact 6MT EyeSight comparison table; source is dealer, not manufacturer test: power: 237 PS @7.000rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Chiều dài (mm): 4265Subaru Đà Nẵng current exact 6MT EyeSight comparison table; source is dealer, not manufacturer test: length: 4.265 / 1.775 / 1.310 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 8,96Subaru Đà Nẵng current exact 6MT EyeSight comparison table; source is dealer, not manufacturer test: consumption: Hỗn hợp 8,96 L/100 kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Dung tích động cơ (cc): 2387Subaru Đà Nẵng current exact 6MT EyeSight comparison table; source is dealer, not manufacturer test: engine_cc: 2.387 ccĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Mô-men động cơ (Nm): 250Subaru Đà Nẵng current exact 6MT EyeSight comparison table; source is dealer, not manufacturer test: torque: 250 Nm @3.700rpmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Chiều rộng (mm): 1775Subaru Đà Nẵng current exact 6MT EyeSight comparison table; source is dealer, not manufacturer test: width: 4.265 / 1.775 / 1.310 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Bình nhiên liệu (L): 50Subaru Đà Nẵng current exact 6MT EyeSight comparison table; source is dealer, not manufacturer test: fuel_tank: 50 lítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Chiều cao (mm): 1310Subaru Đà Nẵng current exact 6MT EyeSight comparison table; source is dealer, not manufacturer test: height: 4.265 / 1.775 / 1.310 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Hộp số: 6MTSubaru Đà Nẵng current exact 6MT EyeSight comparison table; source is dealer, not manufacturer test: transmission: Hộp số sàn 6 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Trục cơ sở (mm): 2575Subaru Đà Nẵng current exact 6MT EyeSight comparison table; source is dealer, not manufacturer test: wheelbase: 2.575 / 130 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Khoảng sáng gầm (mm): 130Subaru Đà Nẵng current exact 6MT EyeSight comparison table; source is dealer, not manufacturer test: ground_clearance: 2.575 / 130 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Khối lượng không tải (kg): 1290Subaru Đà Nẵng current exact 6MT EyeSight comparison table; source is dealer, not manufacturer test: kerb_weight: 1.290 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Tốc độ tối đa (km/h): 226Subaru Đà Nẵng current exact 6MT EyeSight comparison table; source is dealer, not manufacturer test: top_speed: 226 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Lốp trước: 215/40R18BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026): front tyres: 215/40R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026) — Lốp sau: 215/40R18BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026): rear tyres: 215/40R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3 hạng mục còn thiếu xác nhậnBRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026): Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Factory AT-only brochure 7.85 L/100km conflicts with current dealer exact 6AT table 7.5; current factory mixed-variant KPI is not enough to select a test certificate/VIN.; BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026): Vệt bánh trước (mm) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026): Vệt bánh sau (mm) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTrang hãng hiện tại có KPI 237 PS/226 km/h của MT trong trang chung; brochure chỉ 6AT 234 PS/216 km/h. Tách hai hộp số; số AT 7,85 của brochure và 7,5 ở đại lý chưa chốt cùng giấy chứng nhận. Mức MT 8,96 lấy bảng đại lý được dẫn, không phải thử nghiệm AutoTest.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuFAQ Subaru có policy cơ sở đến 5 năm/100.000 km; chưa xác nhận quyền lợi không giới hạn km của các chương trình cũ còn áp cho hợp đồng mới.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Chính sách cơ sở FAQ Subaru Việt Nam: đến 5 năm hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước, cho các hệ thống được liệt kê; áp dụng xe mới mua tại Việt Nam từ 01/07/2019, không phải bảo hành vô điều kiện mọi vật tư. Ưu đãi không giới hạn km nếu có phải xác nhận theo hợp đồng và chương trình tại ngày mua; chương trình tháng 08/2026 cũ không được coi là hiện hành.FAQ / Xe Subaru của tôi được bảo hành bao lâu? / new Vietnam vehicles purchased from 1 July 2019: Đến 5 năm hoặc 100.000 km tùy theo điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026)₫1,659,000,000Dẫn động cầu sauBoxer D-4S DOHC 16-valve xăng6AT với lẫy chuyển số172.1 kW250 NmChưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao.4 chỗ
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026)₫1,569,000,000Dẫn động cầu sauBoxer D-4S DOHC 16-valve xăng6MT174.3 kW250 Nm8.964 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Subaru BRZ trả góp khoảng 18.989.730 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 314 triệu đ1.3 tỷ đ39.044.525 đ30.349.358 đ25.151.633 đ21.702.549 đ
25% · 392 triệu đ1.2 tỷ đ36.604.242 đ28.452.523 đ23.579.656 đ20.346.140 đ
30% · 471 triệu đ1.1 tỷ đ34.163.959 đ26.555.688 đ22.007.679 đ18.989.730 đ
35% · 549 triệu đ1 tỷ đ31.723.677 đ24.658.853 đ20.435.702 đ17.633.321 đ
40% · 628 triệu đ941 triệu đ29.283.394 đ22.762.018 đ18.863.725 đ16.276.912 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)33.661.800 đ26.046.133 đ21.489.501 đ18.462.346 đ
7,5% (thị trường)34.163.959 đ26.555.688 đ22.007.679 đ18.989.730 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)34.925.646 đ27.331.242 đ22.798.902 đ19.797.447 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
BRZ 2.4 AT EyeSight (VIN 2026)1.7 tỷ đ36.123.651 đ28.078.959 đ23.270.070 đ20.079.007 đ
BRZ 2.4 MT EyeSight (VIN 2026)1.6 tỷ đ34.163.959 đ26.555.688 đ22.007.679 đ18.989.730 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Subaru BRZ 6MT hay 6AT EyeSight: chọn bản nào tại Việt Nam?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Subaru BRZ xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Subaru BRZ chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Subaru BRZ như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Xe Hyundai cũ nào đáng mua? Grand i10, Creta hay Stargazer
Xe cũ

Xe Hyundai cũ nào đáng mua? Grand i10, Creta hay Stargazer

So sánh Hyundai cũ theo giá rao và nhiệm vụ: Grand i10 đô thị, Creta 5 chỗ, Stargazer gia đình; kèm phiên bản và checklist riêng.

Sam3 thg 9, 2026
Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Đánh giáToyota

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì

Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản
Cẩm nang

Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản

So sánh giá Dat Bike ERA và Quantum, pin, tầm chạy, thời gian sạc, bảo hành; tính phí đăng ký và chọn đúng bản theo lịch sử dụng.

Sam24 thg 8, 2026
Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
Xe điệnWuling

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu

GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Xe VinFast cũ còn bảo hành pin không? Cách xác minh theo VIN
Xe cũ

Xe VinFast cũ còn bảo hành pin không? Cách xác minh theo VIN

Kiểm tra xe VinFast cũ còn bảo hành pin bằng VIN, ngày kích hoạt, odo, lịch sử chạy dịch vụ, pin mua hay thuê và xác nhận chính hãng.

Sam4 thg 9, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn
Cẩm nang

Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn

Chi phí bảo dưỡng xe máy 2026: chu kỳ 3.000 km/3 tháng theo Honda-Yamaha, mốc 6.000-24.000 km; ước tính 1,8-2,8 triệu/năm (Estimate, kiểm tra 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
Xe điện

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế

VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam17 thg 8, 2026
Giá Corolla Cross cũ qua các kỳ — bảng giá và xu hướng
Xe cũToyota

Giá Corolla Cross cũ qua các kỳ — bảng giá và xu hướng

Trang gom toàn bộ các kỳ của loạt bài giá Corolla Cross cũ. Mỗi kỳ là một bài riêng, không ghi đè kỳ trước, để bạn so sánh được giá giữa các tháng.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026

Liên kết liên quan