Subaru BRZ

Subaru

Subaru BRZ 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Coupe · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Subaru BRZ VIN 2026 có bản MT EyeSight 1,569 tỷ và AT EyeSight 1,659 tỷ đồng; cả hai đều dẫn động cầu sau, không phải FWD.

Giá niêm yết

₫1,569,000,000 – ₫1,659,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

172 kW

2.4 AT EyeSight

Dung tích xi-lanh

2.4 L

Mô-men xoắn tối đa

250 Nm

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,569,000,000 – ₫1,659,000,000

  • 2.4 AT EyeSight₫1,659,000,000
  • 2.4 MT EyeSight₫1,569,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSubaru
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơFA24 2.4L Boxer hút khí tự nhiên
  • Công suấtTối đa 172 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Subaru BRZ 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Subaru BRZ VIN 2026 có bản MT EyeSight 1,569 tỷ và AT EyeSight 1,659 tỷ đồng; cả hai đều dẫn động cầu sau, không phải FWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Subaru Vietnam — BRZ current price list and specifications

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người chơi xe đam mê cảm giác lái thể thao đường cong, cần coupe RWD nhẹ cân, vận hành cân bằng và phong cách thể thao đậm chất Nhật.

Điểm mạnh đã xác minh

Coupe thể thao RWD hiếm hoi còn được phân phối chính hãng tại Việt Nam, động cơ Boxer trọng tâm thấp cho cảm giác lái thuần khiết, cân bằng tốt và an toàn EyeSight trên bản tự động.

Hạn chế cần cân nhắc

Khoang hàng ghế sau chật và cốp nhỏ, mức tiêu hao nhiên liệu cao, chỉ có một phiên bản AT được niêm yết với giá 1,609 tỷ đồng không rẻ trong phân khúc.

Subaru BRZ tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 2.4 AT EyeSight và 2.4 MT EyeSight, giá niêm yết ₫1.569.000.000–₫1.659.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người chơi xe đam mê cảm giác lái thể thao đường cong, cần coupe RWD nhẹ cân, vận hành cân bằng và phong cách thể thao đậm chất Nhật.

Hiệu năng từng phiên bản Subaru BRZ như thế nào?

Cả 2 phiên bản Subaru BRZ đang bán tại Việt Nam (2.4 AT EyeSight và 2.4 MT EyeSight) đều dùng hệ Xăng, 172 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Subaru BRZ Việt Nam năm 2026
Thông số2.4 AT EyeSight2.4 MT EyeSight
Hệ dẫn độngXăngXăng
Công suất (kW)172 kW172 kW
Mô-men xoắn250250
0–100 km/h6.9 giây6.3 giây
Tốc độ tối đa216 km/h226 km/h
Mức tiêu thụ7.858.4

Nguồn dữ liệu: Subaru Vietnam — BRZ current price list and specifications

Subaru BRZ các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 172 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Subaru BRZ ra sao?

Kích thước Subaru BRZ tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4265 mm, khoang hành lý 237 lít, 4 chỗ.

Kích thước và không gian Subaru BRZ năm 2026
Thông số2.4 AT EyeSight2.4 MT EyeSight
Chiều dài (mm)4265 mm4265 mm
Chiều rộng (mm)1775 mm1775 mm
Chiều cao (mm)1310 mm1310 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2575 mm2575 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)237 lít
Khối lượng (kg)1310 kg1279 kg
Số chỗ ngồi4 chỗ4 chỗ

Nguồn dữ liệu: Subaru Vietnam — BRZ current price list and specifications

Khoang hành lý 237 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Subaru BRZ

Subaru BRZ tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 2387 cc, hộp số 6AT, RWD và 6MT, RWD, dẫn động Cầu sau.

Hệ truyền động Subaru BRZ 2026
Thông số2.4 AT EyeSight2.4 MT EyeSight
Dung tích động cơ (cc)2387 cc2387 cc
Hộp số6AT, RWD6MT, RWD
Dẫn độngCầu sauCầu sau
Bình nhiên liệu (lít)50 lít50 lít

Nguồn dữ liệu: Subaru Vietnam — BRZ current price list and specifications

Subaru BRZ tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 50 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản2.4 MT EyeSight₫1.569.000.000
+₫90.000.000 (+5.7%)
Phiên bản cao hơn2.4 AT EyeSight₫1.659.000.000

Chênh lệch ₫90.000.000, tương đương tăng khoảng 5.7% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản 2.4 AT EyeSight đắt hơn ₫90.000.000 so với bản 2.4 MT EyeSight tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Subaru Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamSubaru Vietnam — BRZ current price list and specificationsThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtSubaru Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
2.4 AT EyeSight₫1,659,000,000Dẫn động cầu sauFA24 2.4L Boxer hút khí tự nhiên6AT, RWD172 kW250 Nm7.854 chỗ
2.4 MT EyeSight₫1,569,000,000Dẫn động cầu sauFA24 2.4L Boxer hút khí tự nhiên6MT, RWD172 kW250 Nm8.44 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Subaru BRZ trả góp khoảng 18.989.730 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 314 triệu đ1.3 tỷ đ39.044.525 đ30.349.358 đ25.151.633 đ21.702.549 đ
25% · 392 triệu đ1.2 tỷ đ36.604.242 đ28.452.523 đ23.579.656 đ20.346.140 đ
30% · 471 triệu đ1.1 tỷ đ34.163.959 đ26.555.688 đ22.007.679 đ18.989.730 đ
35% · 549 triệu đ1 tỷ đ31.723.677 đ24.658.853 đ20.435.702 đ17.633.321 đ
40% · 628 triệu đ941 triệu đ29.283.394 đ22.762.018 đ18.863.725 đ16.276.912 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)33.661.800 đ26.046.133 đ21.489.501 đ18.462.346 đ
7,5% (thị trường)34.163.959 đ26.555.688 đ22.007.679 đ18.989.730 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)34.925.646 đ27.331.242 đ22.798.902 đ19.797.447 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
2.4 AT EyeSight1.7 tỷ đ36.123.651 đ28.078.959 đ23.270.070 đ20.079.007 đ
2.4 MT EyeSight1.6 tỷ đ34.163.959 đ26.555.688 đ22.007.679 đ18.989.730 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Bổ sung đúng bản MT đang bánMT 1,569 tỷ; AT 1,659 tỷ đồngBoxer 2.4L 172 kW/250 NmRWD6MT hoặc 6AT0–100 km/h trong 6,3/6,9 giây

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Subaru BRZ xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Subaru BRZ chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Subaru BRZ như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Xe cũ từ 500 đến 700 triệu: lọc trước LPTB và hồ sơ
Xe cũ

Xe cũ từ 500 đến 700 triệu: lọc trước LPTB và hồ sơ

Xe cũ 500–700 triệu: sàng lọc 8 model theo đúng năm, phiên bản, giá, quỹ và Area trước khi tra LPTB cùng hồ sơ của xe thật.

Sam3 thg 9, 2026
Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh

G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Cẩm nang

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt

Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.

Sam26 thg 8, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Honda CR-V cũ có nên mua không? Đời 5, đời 6 và e:HEV RS
Xe cũ

Honda CR-V cũ có nên mua không? Đời 5, đời 6 và e:HEV RS

CR-V cũ: đời 5 chính hãng Việt Nam dùng FWD; AWD và e:HEV chỉ xuất hiện từ đời 6 bán cuối tháng 10/2023. Recall nhiên liệu là rò rỉ, không phải cháy nổ.

Sam26 thg 8, 2026
Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Kiểm định khí thải xe máy: lịch 2027–2030, mức CO và HC
Cẩm nang

Kiểm định khí thải xe máy: lịch 2027–2030, mức CO và HC

Lịch kiểm định khí thải xe máy 2027–2030 theo địa bàn, mức 1–4 theo năm sản xuất, ngưỡng CO/HC, chu kỳ và cách chuẩn bị đúng lỗi.

Sam26 thg 8, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Xe cũ dưới 300 triệu nên mua? Gợi ý các mẫu xe đáng cân nhắc
Xe cũ

Xe cũ dưới 300 triệu nên mua? Gợi ý các mẫu xe đáng cân nhắc

Xe cũ dưới 300 triệu nên chọn theo tổng ngân sách, hộp số và quỹ sửa. So sánh nhóm xe phù hợp cùng checklist pháp lý trước khi đặt cọc.

Sam17 thg 8, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan