
Subaru
Subaru Outback 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Wagon · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Subaru Outback 2.5i-TOURING EyeSight giá 1,769 tỷ đồng, dùng Boxer 2.5L 124 kW/252 Nm, Lineartronic CVT và Symmetrical AWD.
Giá niêm yết
₫1,769,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
124 kW
Outback 2.5i-TOURING EyeSight
Dung tích xi-lanh
2.5 L
Mô-men xoắn tối đa
252 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,769,000,000
- Outback 2.5i-TOURING EyeSight₫1,769,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSubaru
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSUBARU BOXER 2.5L phun xăng trực tiếp
- Công suấtTối đa 124 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Subaru Outback 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Subaru Outback 2.5i-TOURING EyeSight giá 1,769 tỷ đồng, dùng Boxer 2.5L 124 kW/252 Nm, Lineartronic CVT và Symmetrical AWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Subaru Vietnam — Outback official specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình ưu tiên an toàn chủ động, hay di chuyển đường dài/địa hình đa dạng, cần độ bền của xe nhập Nhật và cảm giác lái ổn định.
Điểm mạnh đã xác minh
Hệ dẫn động AWD đối xứng kết hợp EyeSight đời mới với phanh khẩn cấp, giữ làn và đánh lái né tránh tự động – an toàn chủ động hàng đầu phân khúc; vận hành bền bỉ, khoảng sáng gầm 220 mm đi đường xấu tốt; không gian nội thất rộng, cốp 522 L tiện cho du lịch xa.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá 1,769 tỷ đồng cao hơn hẳn các SUV cỡ D phổ thông cùng tầm giá; thiết kế wagon còn kén khách tại thị trường Việt Nam; mạng lưới đại lý thưa và chi phí phụ tùng nhập Nhật khá đắt.
Subaru Outback tại Việt Nam đang bán bản Outback 2.5i-TOURING EyeSight, giá niêm yết ₫1.769.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình ưu tiên an toàn chủ động, hay di chuyển đường dài/địa hình đa dạng, cần độ bền của xe nhập Nhật và cảm giác lái ổn định.
Hiệu năng từng phiên bản Subaru Outback như thế nào?
Subaru Outback tại Việt Nam đang bán bản Outback 2.5i-TOURING EyeSight, hệ Xăng, công suất 124 kW.
| Thông số | Outback 2.5i-TOURING EyeSight |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng |
| Công suất (kW) | 124 kW |
| Mô-men xoắn | 252 |
| 0–100 km/h | 9.6 giây |
| Tốc độ tối đa | 206 km/h |
| Mức tiêu thụ | 7.3 |
Nguồn dữ liệu: Subaru Vietnam — Outback official specifications
Subaru Outback các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 124 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Subaru Outback ra sao?
Kích thước Subaru Outback tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4870 mm, khoang hành lý 522 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Outback 2.5i-TOURING EyeSight |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4870 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1875 mm |
| Chiều cao (mm) | 1675 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2745 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 522 lít |
| Khối lượng (kg) | 1675 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Subaru Vietnam — Outback official specifications
Khoang hành lý 522 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Subaru Outback
Subaru Outback tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 2498 cc, hộp số Lineartronic CVT 8 cấp ảo + S-AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | Outback 2.5i-TOURING EyeSight |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2498 cc |
| Hộp số | Lineartronic CVT 8 cấp ảo + S-AWD |
| Dẫn động | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 63 lít |
Nguồn dữ liệu: Subaru Vietnam — Outback official specifications
Subaru Outback tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 63 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Subaru Vietnam — Outback official specifications | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Subaru Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Outback 2.5i-TOURING EyeSight | ₫1,769,000,000 | Dẫn động 4 bánh | SUBARU BOXER 2.5L phun xăng trực tiếp | Lineartronic CVT 8 cấp ảo + S-AWD | 124 kW | 252 Nm | 7.3 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Subaru Outback trả góp khoảng 21.410.346 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 354 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 44.021.520 đ | 34.217.982 đ | 28.357.705 đ | 24.468.967 đ |
| 25% · 442 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 41.270.175 đ | 32.079.358 đ | 26.585.348 đ | 22.939.656 đ |
| 30% · 531 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 38.518.830 đ | 29.940.734 đ | 24.812.992 đ | 21.410.346 đ |
| 35% · 619 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 35.767.485 đ | 27.802.110 đ | 23.040.635 đ | 19.881.036 đ |
| 40% · 708 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 33.016.140 đ | 25.663.487 đ | 21.268.279 đ | 18.351.725 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 37.952.660 đ | 29.366.226 đ | 24.228.761 đ | 20.815.736 đ |
| 7,5% (thị trường) | 38.518.830 đ | 29.940.734 đ | 24.812.992 đ | 21.410.346 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 39.377.609 đ | 30.815.148 đ | 25.705.071 đ | 22.321.023 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Outback 2.5i-TOURING EyeSight | 1.8 tỷ đ | 38.518.830 đ | 29.940.734 đ | 24.812.992 đ | 21.410.346 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Subaru Vietnam — Outback official specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Subaru Outback xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Subaru Outback chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Subaru Outback như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Xe cũ từ 500 đến 700 triệu: lọc trước LPTB và hồ sơ
Xe cũ 500–700 triệu: sàng lọc 8 model theo đúng năm, phiên bản, giá, quỹ và Area trước khi tra LPTB cùng hồ sơ của xe thật.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số
Phân tích chuỗi doanh số VinFast 7 tháng và Toyota nửa đầu 2026, cách đọc kỳ báo cáo, phạm vi hãng và giới hạn khi xếp hạng.

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Honda CR-V cũ có nên mua không? Đời 5, đời 6 và e:HEV RS
CR-V cũ: đời 5 chính hãng Việt Nam dùng FWD; AWD và e:HEV chỉ xuất hiện từ đời 6 bán cuối tháng 10/2023. Recall nhiên liệu là rò rỉ, không phải cháy nổ.

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Toyota Corolla Cross giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội và TP.HCM
Corolla Cross 2026: 1.8V lăn bánh 934,6 triệu HN / 918,2 triệu HCM; 1.8HEV 985,0 / 967,7 triệu. Gồm LPTB 12% HN, biển số 14 triệu (08/2026).

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.

Yamaha NMAX cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá NMAX cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Yamaha NMAX 155 đã qua sử dụng 2026.



