Subaru Outback

Subaru

Subaru Outback 2.5i-T: giá VIN 2025 và cấu hình đi xa có hợp?

Wagon · D · Đang bán tại Việt Nam

Subaru Outback tại Việt Nam: 1.769 triệu đồng. Bảng hãng tháng 10/2026 ghi Outback 2.5i-T EyeSight VIN 2025 giá 1,769 tỷ đồng; đây không phải xác nhận năm sản xuất 2026. Bản Việt Nam có động cơ 2.498 cc, 169 PS/252 Nm, CVT và AWD, gầm 213 mm. Tài liệu hãng ghi 0–100 km/h 10,2 giây, tối đa 193 km/h và cốp 561 lít (mở rộng 1.750), khác các số cũ trên trang. Nếu muốn 7 chỗ hoặc hiệu năng turbo, Outback này không đáp ứng nhiệm vụ đó. Thử chiều dài xe gần 4,87 m trong gara và tính vốn mua với chi phí lăn bánh.

Giá niêm yết

₫1,769,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

1.769 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2.5 L

Mô-men xoắn tối đa

252 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,769,000,000

  • Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025)₫1,769,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSubaru
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơBoxer xăng DOHC16V phun trực tiếp
  • Công suấtTối đa 124.3 kW

Bảo hành

  • XeChính sách cơ sở FAQ Subaru Việt Nam: đến 5 năm hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước, cho các hệ thống được liệt kê; áp dụng xe mới mua tại Việt Nam từ 01/07/2019, không phải bảo hành vô điều kiện mọi vật tư. Ưu đãi không giới hạn km nếu có phải xác nhận theo hợp đồng và chương trình tại ngày mua; chương trình tháng 08/2026 cũ không được coi là hiện hành.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Subaru Outback 2.5i-T: giá VIN 2025 và cấu hình đi xa có hợp?

Subaru Outback tại Việt Nam: 1.769 triệu đồng. Bảng hãng tháng 10/2026 ghi Outback 2.5i-T EyeSight VIN 2025 giá 1,769 tỷ đồng; đây không phải xác nhận năm sản xuất 2026. Bản Việt Nam có động cơ 2.498 cc, 169 PS/252 Nm, CVT và AWD, gầm 213 mm. Tài liệu hãng ghi 0–100 km/h 10,2 giây, tối đa 193 km/h và cốp 561 lít (mở rộng 1.750), khác các số cũ trên trang. Nếu muốn 7 chỗ hoặc hiệu năng turbo, Outback này không đáp ứng nhiệm vụ đó. Thử chiều dài xe gần 4,87 m trong gara và tính vốn mua với chi phí lăn bánh. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: subaru.asia

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần wagon/SUV 5 chỗ AWD cho đi xa, ưu tiên hành lý và khả năng qua đường xấu.

Điểm mạnh đã xác minh

AWD và gầm 213 mm; nguồn Việt Nam công bố hành lý 561/1.750 lít; thông số không lẫn bản turbo nước ngoài.

Hạn chế cần cân nhắc

Chỉ 5 chỗ; xe dài cần thử chỗ đỗ; VIN 2025 không phải năm sản xuất 2026.

Bảng hãng tháng 10/2026 ghi Outback 2.5i-T EyeSight VIN 2025 giá 1,769 tỷ đồng; đây không phải xác nhận năm sản xuất 2026. Bản Việt Nam có động cơ 2.498 cc, 169 PS/252 Nm, CVT và AWD, gầm 213 mm. Tài liệu hãng ghi 0–100 km/h 10,2 giây, tối đa 193 km/h và cốp 561 lít (mở rộng 1.750), khác các số cũ trên trang. Nếu muốn 7 chỗ hoặc hiệu năng turbo, Outback này không đáp ứng nhiệm vụ đó. Thử chiều dài xe gần 4,87 m trong gara và tính vốn mua với chi phí lăn bánh.

Subaru Outback: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Subaru Outback: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcOutback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025)
0–100 km/h (s)10,2
Công suất động cơ (kW)124,3
Mô-men động cơ (Nm)252
Tốc độ tối đa (km/h)193

Nguồn dữ liệu: subaru.asia

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Subaru Outback: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Subaru Outback: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcOutback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025)
Chiều dài (mm)4870
Số chỗ5
Chiều rộng (mm)1875
Chiều cao (mm)1675
Trục cơ sở (mm)2745
Khoảng sáng gầm (mm)213
Bán kính quay (m)5,5
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)561 L; tối đa 1.750 L
Khối lượng không tải (kg)1672

Nguồn dữ liệu: subaru.asia

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Subaru Outback: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Subaru Outback: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcOutback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025)
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.769 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)7,3
Loại/mã động cơBoxer xăng DOHC16V phun trực tiếp
Dung tích động cơ (cc)2498
Bình nhiên liệu (L)63
Hộp sốLineartronic CVT 8 cấp giả lập và lẫy chuyển số
Lốp trước225/60R18
Lốp sau225/60R18
Dẫn độngawd

Nguồn dữ liệu: subaru.asia

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Subaru Outback — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025): 1.769 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; CHƯƠNG TRÌNH BÁN HÀNG THÁNG 10/2026; exact grade MSRP not special-price row; Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025): 1.769.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; VIN 2025.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — 0–100 km/h (s): 10,2Manufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: accel: 10,2 giâyĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Chiều dài (mm): 4870Manufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: length: 4870 / 1875 / 1675 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Số chỗ: 5Dealer July 2026 Vietnam Outback summary table and buyer constraints: Số chỗ 5 chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Công suất động cơ (kW): 124,3Manufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: power: 169 PS@5000–5800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7,3Manufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: consumption: 7,3 / 9,76 / 6 L/100km; combined/urban/extra-urbanĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Loại/mã động cơ: Boxer xăng DOHC16V phun trực tiếpManufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: engine: Boxer, máy xăng, DOHC 16V, 4 xy-lanh; phun nhiên liệu trực tiếpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Dung tích động cơ (cc): 2498Manufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: engine_cc: 2498ccĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Chiều rộng (mm): 1875Manufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: width: 4870 / 1875 / 1675 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Mô-men động cơ (Nm): 252Manufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: torque: 252 Nm@3800Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Bình nhiên liệu (L): 63Manufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: fuel_tank: 63 lítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Chiều cao (mm): 1675Manufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: height: 4870 / 1875 / 1675 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Hộp số: Lineartronic CVT 8 cấp giả lập và lẫy chuyển sốManufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: transmission: Lineartronic CVT với 8 cấp số ảoĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Trục cơ sở (mm): 2745Manufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: wheelbase: 2745 / 213 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Khoảng sáng gầm (mm): 213Manufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: ground_clearance: 2745 / 213 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Bán kính quay (m): 5,5Manufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: turning_radius: 5,5 mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 561 L; tối đa 1.750 LManufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: trunk: 561 lít (tối đa 1750 lít)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Khối lượng không tải (kg): 1672Manufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: kerb_weight: 1672 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Tốc độ tối đa (km/h): 193Manufacturer current Vietnamese brochure; 2.5i-TOURING naming matched to 2.5i-T official price row; not foreign turbo model: top_speed: 193 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Lốp trước: 225/60R18Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025): front tyres: 225/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025) — Lốp sau: 225/60R18Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025): rear tyres: 225/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuTên 2.5i-T trên bảng giá là 2.5i-TOURING, không phải turbo. Bảng hãng ghi VIN 2025; không gọi xe giao là VIN 2026 chỉ vì năm hiện tại.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuFAQ Subaru có policy cơ sở đến 5 năm/100.000 km; chưa xác nhận quyền lợi không giới hạn km của các chương trình cũ còn áp cho hợp đồng mới.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Chính sách cơ sở FAQ Subaru Việt Nam: đến 5 năm hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước, cho các hệ thống được liệt kê; áp dụng xe mới mua tại Việt Nam từ 01/07/2019, không phải bảo hành vô điều kiện mọi vật tư. Ưu đãi không giới hạn km nếu có phải xác nhận theo hợp đồng và chương trình tại ngày mua; chương trình tháng 08/2026 cũ không được coi là hiện hành.FAQ / Xe Subaru của tôi được bảo hành bao lâu? / new Vietnam vehicles purchased from 1 July 2019: Đến 5 năm hoặc 100.000 km tùy theo điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025)₫1,769,000,000Dẫn động 4 bánhBoxer xăng DOHC16V phun trực tiếpLineartronic CVT 8 cấp giả lập và lẫy chuyển số124.3 kW252 Nm7.35 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Subaru Outback trả góp khoảng 21.410.346 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 354 triệu đ1.4 tỷ đ44.021.520 đ34.217.982 đ28.357.705 đ24.468.967 đ
25% · 442 triệu đ1.3 tỷ đ41.270.175 đ32.079.358 đ26.585.348 đ22.939.656 đ
30% · 531 triệu đ1.2 tỷ đ38.518.830 đ29.940.734 đ24.812.992 đ21.410.346 đ
35% · 619 triệu đ1.1 tỷ đ35.767.485 đ27.802.110 đ23.040.635 đ19.881.036 đ
40% · 708 triệu đ1.1 tỷ đ33.016.140 đ25.663.487 đ21.268.279 đ18.351.725 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)37.952.660 đ29.366.226 đ24.228.761 đ20.815.736 đ
7,5% (thị trường)38.518.830 đ29.940.734 đ24.812.992 đ21.410.346 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)39.377.609 đ30.815.148 đ25.705.071 đ22.321.023 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Outback 2.5i-T EyeSight (VIN 2025)1.8 tỷ đ38.518.830 đ29.940.734 đ24.812.992 đ21.410.346 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Subaru Outback 2.5i-T: giá VIN 2025 và cấu hình đi xa có hợp?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Subaru Outback xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Subaru Outback chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Subaru Outback như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda CR-V cũ có nên mua không? Đời 5, đời 6 và e:HEV RS
Xe cũ

Honda CR-V cũ có nên mua không? Đời 5, đời 6 và e:HEV RS

CR-V cũ: đời 5 chính hãng Việt Nam dùng FWD; AWD và e:HEV chỉ xuất hiện từ đời 6 bán cuối tháng 10/2023. Recall nhiên liệu là rò rỉ, không phải cháy nổ.

Sam26 thg 8, 2026
Kiểm tra pin xe điện cũ: SOH, sạc nhanh và hợp đồng pin
Cẩm nang

Kiểm tra pin xe điện cũ: SOH, sạc nhanh và hợp đồng pin

Quy trình kiểm tra pin xe điện cũ theo VIN, SOH, dung lượng dùng được, sai lệch cell, nhiệt độ, AC/DC và quyền sở hữu pin.

Sam20 thg 8, 2026
Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Đánh giá

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line

Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh

G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Kia K3 cũ có nên mua không? K3 2021+ vs Cerato, giá từng bản và Turbo GT
Xe cũ

Kia K3 cũ có nên mua không? K3 2021+ vs Cerato, giá từng bản và Turbo GT

K3 cũ: THACO ra mắt 09/2021, Turbo GT từ 03/2022; giá tách 1.6 Luxury/Premium, 2.0 Premium, Turbo GT × km; 7DCT cần thử riêng, không khẳng định «kém bền».

Sam26 thg 8, 2026
Volvo XC90 T8 có cần sạc nhà? Tiền điện, xăng và ngân sách 5 năm
Cẩm nang

Volvo XC90 T8 có cần sạc nhà? Tiền điện, xăng và ngân sách 5 năm

XC90 T8 có cần sạc nhà? Phân biệt T8/B5, giá tham khảo,3 kịch bản điện–xăng, khoản vay 5 năm và kiểm tra 7 chỗ/chỗ đỗ trước mua. Tách giá B5 và T8.

AutoTest Editorial3 thg 10, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Xe cũKia

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line

Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Sam2 thg 9, 2026
VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy
Cẩm nang

VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy

Tính giá lăn bánh VinFast Evo/Evo Lite, xử lý hai mốc giá 2026, so một–hai pin, tầm chạy, tốc độ, chi phí sạc và điều kiện nhận xe.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan