Toyota Land Cruiser Prado (J250)

Toyota

Toyota Land Cruiser Prado và Prado M: tránh nhầm giá với cấu hình lưu trữ

SUV off-road · SUV off-road hạng sang cỡ lớn · Đang bán tại Việt Nam

Toyota Land Cruiser Prado (J250) tại Việt Nam: 3.480 triệu đồng. Prado đang được hãng niêm yết từ 3,48 tỷ đồng, màu trắng 3,50 tỷ; động cơ 2.393 cc 199 kW/430 Nm, 8AT và 4 bánh toàn thời gian. Prado M có dữ liệu hãng lưu trữ và bảng giá tháng 5/2026, nhưng không còn trong API màu hiện tại: không coi đó là bằng chứng toàn quốc ngừng bán, cũng không dùng giá tháng 5 làm giá đặt cọc hôm nay. Tiêu thụ kết hợp Prado 12,37 và Prado M lưu trữ 12,73 L/100 km là hai số khác nhau. Hợp đồng cần xác nhận grade, trang bị, VIN và bảo hành thay vì chỉ chữ Prado.

Giá niêm yết Việt Nam

₫3,480,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

3.480 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2.4 L

Mô-men xoắn tối đa

430 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫3,480,000,000

  • Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn)₫3,480,000,000
  • Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn)—

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcSUV off-road hạng sang cỡ lớn
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơT24A-FTS, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i, nén tăng áp Turbo
  • Công suấtTối đa 199 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ sở công bố chung: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Dòng xe/VIN có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ bảo hành; không coi ưu đãi cũ 5 năm/150.000 km là mặc định hiện hành. SAWA tối đa 10 năm/185.000 km có điều kiện bảo dưỡng và ngày mua; không phải bảo hành cơ sở vô điều kiện.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Toyota Land Cruiser Prado và Prado M: tránh nhầm giá với cấu hình lưu trữ

Toyota Land Cruiser Prado (J250) tại Việt Nam: 3.480 triệu đồng. Prado đang được hãng niêm yết từ 3,48 tỷ đồng, màu trắng 3,50 tỷ; động cơ 2.393 cc 199 kW/430 Nm, 8AT và 4 bánh toàn thời gian. Prado M có dữ liệu hãng lưu trữ và bảng giá tháng 5/2026, nhưng không còn trong API màu hiện tại: không coi đó là bằng chứng toàn quốc ngừng bán, cũng không dùng giá tháng 5 làm giá đặt cọc hôm nay. Tiêu thụ kết hợp Prado 12,37 và Prado M lưu trữ 12,73 L/100 km là hai số khác nhau. Hợp đồng cần xác nhận grade, trang bị, VIN và bảo hành thay vì chỉ chữ Prado. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần SUV 7 chỗ và muốn hiểu Prado/Prado M trước khi nhận báo giá.

Điểm mạnh đã xác minh

Prado hiện tại có giá và thông số hãng; cấu hình M vẫn giữ nguồn lưu trữ; không xóa các chiều dữ liệu cũ.

Hạn chế cần cân nhắc

Tình trạng đặt hàng bản M chưa đủ chứng cứ; chi phí nhiên liệu đáng cân nhắc; mở rộng bảo hành cần theo đúng điều kiện.

Prado đang được hãng niêm yết từ 3,48 tỷ đồng, màu trắng 3,50 tỷ; động cơ 2.393 cc 199 kW/430 Nm, 8AT và 4 bánh toàn thời gian. Prado M có dữ liệu hãng lưu trữ và bảng giá tháng 5/2026, nhưng không còn trong API màu hiện tại: không coi đó là bằng chứng toàn quốc ngừng bán, cũng không dùng giá tháng 5 làm giá đặt cọc hôm nay. Tiêu thụ kết hợp Prado 12,37 và Prado M lưu trữ 12,73 L/100 km là hai số khác nhau. Hợp đồng cần xác nhận grade, trang bị, VIN và bảo hành thay vì chỉ chữ Prado.

Toyota Land Cruiser Prado (J250) dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Toyota Land Cruiser Prado (J250): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLand Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn)Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn)
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)199199
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)430430
Công suất động cơ đốt trong (kW)199Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)430Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Toyota Land Cruiser Prado (J250): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Toyota Land Cruiser Prado (J250): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLand Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn)Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn)
Chiều dài (mm)49254925
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)19801980
Chiều cao (mm)19351935
Trục cơ sở (mm)28502850
Khoảng sáng gầm (mm)215215
Bán kính quay (m)6,46,4
Khối lượng không tải (kg)24002400
Vệt bánh trước (mm)16641664
Vệt bánh sau (mm)16681668

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Toyota Land Cruiser Prado (J250) giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Toyota Land Cruiser Prado (J250): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLand Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn)Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn)
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)3.480 triệu đồngChưa xác nhận giá hiện hành
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcCần báo giá mới
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)12,3712,73
Loại/mã động cơT24A-FTS, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i, nén tăng áp TurboT24A-FTS, I4 Turbo
Dung tích động cơ (cc)23932393
Bình nhiên liệu (L)110110
Hộp sốSố tự động 8 cấp/8AT8AT
Lốp trước265/60R20265/60R20
Lốp sau265/60R20265/60R20
Dẫn động4wd4wd

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — API cấu hình đúng phiên bản

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Toyota Land Cruiser Prado (J250) — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn): 3.480 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Data_Ext.result.vehicleImages[*].price; lowest standard colour: [object Object]Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Chiều dài (mm): 4925LAND CRUISER PRADO; Kích thước: Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4925 x 1980 x 1935Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Số chỗ: 7LAND CRUISER PRADO; Số chỗ: Số chỗ: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 199LAND CRUISER PRADO; Động cơ: Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): (199)267/ 6000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 12,37LAND CRUISER PRADO; Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km): Kết hợp: 12.37Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Loại/mã động cơ: T24A-FTS, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i, nén tăng áp TurboLAND CRUISER PRADO; Động cơ: Loại động cơ: T24A-FTS, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i, nén tăng áp TurboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Dung tích động cơ (cc): 2393LAND CRUISER PRADO; Động cơ: Dung tích xy lanh: 2393Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Chiều rộng (mm): 1980LAND CRUISER PRADO; Kích thước: Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4925 x 1980 x 1935Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 430LAND CRUISER PRADO; Động cơ: Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 430/1700-3600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Bình nhiên liệu (L): 110LAND CRUISER PRADO; Kích thước: Dung tích bình nhiên liệu (L): Bình xăng chính + phụ (Tổng 110L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Chiều cao (mm): 1935LAND CRUISER PRADO; Kích thước: Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4925 x 1980 x 1935Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Hộp số: Số tự động 8 cấp/8ATLAND CRUISER PRADO; Hộp số: Hộp số: Số tự động 8 cấp/8ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Trục cơ sở (mm): 2850LAND CRUISER PRADO; Kích thước: Chiều dài cơ sở (mm): 2850Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Khoảng sáng gầm (mm): 215LAND CRUISER PRADO; Kích thước: Khoảng sáng gầm xe (mm): 215Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Bán kính quay (m): 6,4LAND CRUISER PRADO; Kích thước: Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 6.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Khối lượng không tải (kg): 2400LAND CRUISER PRADO; Kích thước: Trọng lượng không tải (kg): 2400Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Vệt bánh trước (mm): 1664LAND CRUISER PRADO; Kích thước: Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm): 1664/1668Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Vệt bánh sau (mm): 1668LAND CRUISER PRADO; Kích thước: Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm): 1664/1668Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Lốp trước: 265/60R20LAND CRUISER PRADO; Vành & lốp xe: Kích thước lốp: 265/60R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Lốp sau: 265/60R20LAND CRUISER PRADO; Vành & lốp xe: Kích thước lốp: 265/60R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Công suất động cơ đốt trong (kW): 199LAND CRUISER PRADO; Động cơ: Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): (199)267/ 6000Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 430LAND CRUISER PRADO; Động cơ: Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 430/1700-3600Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) — Dẫn động: 4wdLAND CRUISER PRADO; Hệ thống truyền động: Hệ thống truyền động: 4 bánh toàn thời gian/Full-time 4WDPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Chiều dài (mm): 4925Cached official grade11942 Prado M table: length: 4925Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Số chỗ: 7Cached official grade11942 Prado M table: seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 199Cached official grade11942 Prado M table: power: 199Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 12,73Cached official grade11942 Prado M table: consumption: 12.73Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Loại/mã động cơ: T24A-FTS, I4 TurboCached official grade11942 Prado M table: engine: T24A-FTS, I4 TurboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Dung tích động cơ (cc): 2393Cached official grade11942 Prado M table: engine_cc: 2393Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Chiều rộng (mm): 1980Cached official grade11942 Prado M table: width: 1980Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 430Cached official grade11942 Prado M table: torque: 430Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Bình nhiên liệu (L): 110Cached official grade11942 Prado M table: fuel_tank: 110Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Chiều cao (mm): 1935Cached official grade11942 Prado M table: height: 1935Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Hộp số: 8ATCached official grade11942 Prado M table: transmission: 8ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Trục cơ sở (mm): 2850Cached official grade11942 Prado M table: wheelbase: 2850Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Khoảng sáng gầm (mm): 215Cached official grade11942 Prado M table: ground_clearance: 215Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Bán kính quay (m): 6,4Cached official grade11942 Prado M table: turning_radius: 6.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Khối lượng không tải (kg): 2400Cached official grade11942 Prado M table: kerb_weight: 2400Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Vệt bánh trước (mm): 1664Cached official grade11942 Prado M table: track_front: 1664Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Vệt bánh sau (mm): 1668Cached official grade11942 Prado M table: track_rear: 1668Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Lốp trước: 265/60R20Cached official grade11942 Prado M table: tyres_front: 265/60R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Lốp sau: 265/60R20Cached official grade11942 Prado M table: tyres_rear: 265/60R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn) — Dẫn động: 4wdCached official grade11942 Prado M table: drivetrain: 4wdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuLand Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn): chưa có giá hiện hành, không tạo Offer.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKhông cam kết tồn kho, giá lăn bánh, mức tiêu thụ thực tế hay kết quả thử nghiệm AutoTest.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ sở công bố chung: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Dòng xe/VIN có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ bảo hành; không coi ưu đãi cũ 5 năm/150.000 km là mặc định hiện hành. SAWA tối đa 10 năm/185.000 km có điều kiện bảo dưỡng và ngày mua; không phải bảo hành cơ sở vô điều kiện.Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ sở công bố chung: 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày giao xe đầu tiên. Dòng xe/VIN có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ bảo hành; không coi ưu đãi cũ 5 năm/150.000 km là mặc định hiện hành. SAWA tối đa 10 năm/185.000 km có điều kiện bảo dưỡng và ngày mua; không phải bảo hành cơ sở vô điều kiện.Published Vietnam basic vehicle warranty; not paid/conditional extension: 36 tháng hoặc 100.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn)₫3,480,000,0004wdT24A-FTS, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i, nén tăng áp TurboSố tự động 8 cấp/8AT199 kW430 Nm12.37 L/100km7 chỗ
Land Cruiser Prado M (cấu hình lưu trữ, màu tiêu chuẩn)Liên hệ giá4wdT24A-FTS, I4 TurboAT 8 cấp199 kW430 Nm12.73 L/100km7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Land Cruiser Prado (J250) trả góp khoảng 42.118.714 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3.5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 696 triệu đ2.8 tỷ đ86.599.711 đ67.314.063 đ55.785.649 đ48.135.673 đ
25% · 870 triệu đ2.6 tỷ đ81.187.229 đ63.106.934 đ52.299.046 đ45.127.193 đ
30% · 1 tỷ đ2.4 tỷ đ75.774.747 đ58.899.805 đ48.812.443 đ42.118.714 đ
35% · 1.2 tỷ đ2.3 tỷ đ70.362.265 đ54.692.676 đ45.325.840 đ39.110.234 đ
40% · 1.4 tỷ đ2.1 tỷ đ64.949.784 đ50.485.547 đ41.839.237 đ36.101.754 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)74.660.971 đ57.769.625 đ47.663.137 đ40.948.989 đ
7,5% (thị trường)75.774.747 đ58.899.805 đ48.812.443 đ42.118.714 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)77.464.149 đ60.619.963 đ50.567.353 đ43.910.209 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn)3.5 tỷ đ75.774.747 đ58.899.805 đ48.812.443 đ42.118.714 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Toyota Land Cruiser Prado và Prado M: tránh nhầm giá với cấu hình lưu trữĐối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Toyota Land Cruiser Prado xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Toyota Land Cruiser Prado chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Toyota Land Cruiser Prado như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe
Xe cũToyota

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe

Toyota Raize cũ có đáng mua? Phân tích 109 tin, giá theo đời, chi phí đến tay, vận hành 5 năm và checklist động cơ turbo, D-CVT.

Sam2 thg 9, 2026
Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV
Xe cũToyota

Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV

Yaris Cross cũ nên chọn xăng hay HEV? Xem 95 tin đã lọc, ma trận giá theo hệ truyền động, điểm hòa vốn và chi phí vận hành 5 năm.

Sam2 thg 9, 2026
BMW có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

BMW có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

BMW có tốt không? Xe sang Đức 30+ năm, Thaco lắp ráp 3/5 Series, X3, X5; 17 dòng xe 1,689 tỷ - 6,8 tỷ, doanh số 2025 ~1.650 xe (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Kia Sorento cũ có nên mua không? Ma trận đời MQ4, giá và rủi ro DPF/8DCT
Xe cũ

Kia Sorento cũ có nên mua không? Ma trận đời MQ4, giá và rủi ro DPF/8DCT

Sorento cũ MQ4 2.2D/3.5, lỗi 8DCT và DPF; giá theo năm, phiên bản; bảo hành hãng theo VIN; chi phí nuôi và dự phòng (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Sang tên xe ô tô cũ 2026: Thủ tục, lệ phí và thời gian
Cẩm nang

Sang tên xe ô tô cũ 2026: Thủ tục, lệ phí và thời gian

Hướng dẫn sang tên xe ô tô cũ 2026: lệ phí trước bạ 2% giá trị còn lại, giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình và thời gian xử lý.

Sam23 thg 8, 2026
VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
Xe điệnVinFast

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn

VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Ban biên tập AutoTest24 thg 8, 2026
NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
Đánh giá

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Giá Mazda CX-5 cũ qua các kỳ: bảng giá cập nhật mỗi tháng
Xe cũMazda

Giá Mazda CX-5 cũ qua các kỳ: bảng giá cập nhật mỗi tháng

Cửa vào cố định của loạt giá Mazda CX-5 cũ: danh sách các kỳ đã đăng, ba con số dùng để so giữa các kỳ, và những chỗ dữ liệu không đáng tin.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026

Liên kết liên quan