Toyota Land Cruiser Prado (J250)

Toyota

Toyota Land Cruiser Prado (J250) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV off-road · SUV off-road hạng sang cỡ lớn · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Toyota Land Cruiser Prado J250 có bản Prado màu tiêu chuẩn 3,48 tỷ và Prado M màu tiêu chuẩn 3,46 tỷ đồng; màu trắng ngọc trai cao hơn 20 triệu. Cả hai dùng máy 2.4 turbo 199 kW/430 Nm, 8AT và 4x4 toàn thời gian.

Giá niêm yết

₫3,460,000,000 – ₫3,480,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

199 kW

Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn)

Dung tích xi-lanh

2.4 L

Mô-men xoắn tối đa

430 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫3,460,000,000 – ₫3,480,000,000

  • Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn)₫3,480,000,000
  • Land Cruiser Prado M (màu tiêu chuẩn)₫3,460,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcSUV off-road hạng sang cỡ lớn
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.4L Turbo xăng
  • Công suấtTối đa 199 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Toyota Land Cruiser Prado (J250) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Toyota Land Cruiser Prado J250 có bản Prado màu tiêu chuẩn 3,48 tỷ và Prado M màu tiêu chuẩn 3,46 tỷ đồng; màu trắng ngọc trai cao hơn 20 triệu. Cả hai dùng máy 2.4 turbo 199 kW/430 Nm, 8AT và 4x4 toàn thời gian. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách hàng cần mẫu SUV off-road hạng sang, bền bỉ, đề cao khả năng chinh phục địa hình, sự an toàn và giá trị thương hiệu lâu dài.

Điểm mạnh đã xác minh

Động cơ xăng tăng áp 2.4L mạnh mẽ (267 mã lực, 430 Nm) kết hợp hộp số 8AT và hệ dẫn động 4WD toàn thời gian; khả năng off-road vượt trội với khoảng sáng gầm 215 mm, hệ thống treo thích ứng AVS và chế độ lựa chọn địa hình MTS; nội thất 7 chỗ rộng rãi, trang bị tiện nghi cao cấp như màn hình 12,3 inch, 14 loa JBL và cửa sổ trời toàn cảnh; độ bền bỉ và giá trị thương hiệu Land Cruiser lâu đời.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá bán trên 3,4 tỷ đồng ở mức rất cao; mức tiêu hao nhiên liệu lớn (12,37 L/100 km kết hợp); kích thước lớn cồng kềnh, khó di chuyển và đỗ xe trong đô thị; khả năng phải chờ xe và cộng giá tại một số thời điểm.

Toyota Land Cruiser Prado (J250) tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) và Land Cruiser Prado M (màu tiêu chuẩn), giá niêm yết ₫3.460.000.000–₫3.480.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách hàng cần mẫu SUV off-road hạng sang, bền bỉ, đề cao khả năng chinh phục địa hình, sự an toàn và giá trị thương hiệu lâu dài.

Hiệu năng từng phiên bản Toyota Land Cruiser Prado (J250) như thế nào?

Cả 2 phiên bản Toyota Land Cruiser Prado (J250) đang bán tại Việt Nam (Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) và Land Cruiser Prado M (màu tiêu chuẩn)) đều dùng hệ Xăng, 199 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Toyota Land Cruiser Prado (J250) Việt Nam năm 2026
Thông sốLand Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn)Land Cruiser Prado M (màu tiêu chuẩn)
Hệ dẫn độngXăngXăng
Công suất (kW)199 kW199 kW
Mô-men xoắn430430
Mức tiêu thụ12.3712.37

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam

Toyota Land Cruiser Prado (J250) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 199 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Toyota Land Cruiser Prado (J250) ra sao?

Kích thước Toyota Land Cruiser Prado (J250) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4925 mm, 7 chỗ.

Kích thước và không gian Toyota Land Cruiser Prado (J250) năm 2026
Thông sốLand Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn)Land Cruiser Prado M (màu tiêu chuẩn)
Chiều dài (mm)4925 mm4925 mm
Chiều rộng (mm)1980 mm1980 mm
Chiều cao (mm)1935 mm1935 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2850 mm2850 mm
Khối lượng (kg)2400 kg2400 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam

Toyota Land Cruiser Prado (J250) tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Toyota Land Cruiser Prado (J250)

Toyota Land Cruiser Prado (J250) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 2393 cc, hộp số 8AT + 4x4 toàn thời gian, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Toyota Land Cruiser Prado (J250) 2026
Thông sốLand Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn)Land Cruiser Prado M (màu tiêu chuẩn)
Dung tích động cơ (cc)2393 cc2393 cc
Hộp số8AT + 4x4 toàn thời gian8AT + 4x4 toàn thời gian
Dẫn độngAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)110 lít110 lít

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam

Toyota Land Cruiser Prado (J250) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 110 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnLand Cruiser Prado M (màu tiêu chuẩn)₫3.460.000.000
+₫20.000.000 (+0.6%)
Phiên bản cao hơnLand Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn)₫3.480.000.000

Chênh lệch ₫20.000.000, tương đương tăng khoảng 0.6% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn) đắt hơn ₫20.000.000 so với bản Land Cruiser Prado M (màu tiêu chuẩn) tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Toyota Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamToyota Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtToyota Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn)₫3,480,000,000Dẫn động 4 bánh2.4L Turbo xăng8AT + 4x4 toàn thời gian199 kW430 Nm12.377 chỗ
Land Cruiser Prado M (màu tiêu chuẩn)₫3,460,000,000Dẫn động 4 bánh2.4L Turbo xăng8AT + 4x4 toàn thời gian199 kW430 Nm12.377 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Land Cruiser Prado (J250) trả góp khoảng 41.876.652 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3.5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 692 triệu đ2.8 tỷ đ86.102.012 đ66.927.201 đ55.465.042 đ47.859.031 đ
25% · 865 triệu đ2.6 tỷ đ80.720.636 đ62.744.251 đ51.998.477 đ44.867.841 đ
30% · 1 tỷ đ2.4 tỷ đ75.339.260 đ58.561.300 đ48.531.911 đ41.876.652 đ
35% · 1.2 tỷ đ2.2 tỷ đ69.957.885 đ54.378.350 đ45.065.346 đ38.885.463 đ
40% · 1.4 tỷ đ2.1 tỷ đ64.576.509 đ50.195.400 đ41.598.781 đ35.894.273 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)74.231.885 đ57.437.616 đ47.389.211 đ40.713.650 đ
7,5% (thị trường)75.339.260 đ58.561.300 đ48.531.911 đ41.876.652 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)77.018.953 đ60.271.573 đ50.276.736 đ43.657.851 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Land Cruiser Prado (màu tiêu chuẩn)3.5 tỷ đ75.774.747 đ58.899.805 đ48.812.443 đ42.118.714 đ
Land Cruiser Prado M (màu tiêu chuẩn)3.5 tỷ đ75.339.260 đ58.561.300 đ48.531.911 đ41.876.652 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Prado màu thường: 3,48 tỷPrado M màu thường: 3,46 tỷTrắng ngọc trai: cộng 20 triệu4x4 toàn thời gian199 kW/430 Nm7 chỗ, bình nhiên liệu 110 lít

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Toyota Land Cruiser Prado xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Toyota Land Cruiser Prado chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Toyota Land Cruiser Prado như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
Cẩm nangToyota

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV

Cách tính chi phí sở hữu ô tô 5 năm tại Việt Nam, tách dòng tiền và chi phí kinh tế, tránh cộng khấu hao hai lần, tính xăng điện lãi vay, giá bán lại, độ nhạy và điểm hòa vốn bằng đầu vào tự thay

Sam21 thg 8, 2026
Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Xe ô tô cũ dưới 500 triệu nên mua xe nào 2026?
Xe cũ

Xe ô tô cũ dưới 500 triệu nên mua xe nào 2026?

Xe cũ dưới 500 triệu: giá xe 450–460 + phí sang tên (5,5–10) + dự phòng 20–30 triệu; gợi ý Vios, City, Accent, K3, Xpander, CX-5 (08/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Honda Việt Nam 2026: Danh mục ô tô và giá niêm yết
Cẩm nang

Honda Việt Nam 2026: Danh mục ô tô và giá niêm yết

Honda ô tô VN 2026: City, BR-V, HR-V, Civic, CR-V e:HEV — giá từ 499M, lắp ráp Phú Thọ, bảng niêm yết 30/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?

So sánh VF 3 Eco và Plus theo giá niêm yết/giá ưu đãi, camera, gương điện, kết nối, 4 chỗ hai cửa, tầm công bố, chi phí sạc, bảo hành và doanh số đúng phạm vi

Sam20 thg 8, 2026
Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua

Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Honda Vision cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Xe cũ

Honda Vision cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?

Giá Vision cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên nên mua đời nào khi mua Honda Vision đã qua sử dụng 2026.

Sam22 thg 8, 2026
Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Cẩm nang

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố

Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Xe điệnPorsche

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW

Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Sam1 thg 9, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026

Liên kết liên quan