VinFast VF Wild REEV

VinFast

VinFast VF Wild tại Việt Nam: giá bán tải REEV và điều kiện chọn mua

Bán tải · Pickup · Đang bán tại Việt Nam

VinFast VF Wild REEV công bố tại Việt Nam ngày 19/9/2026, giá niêm yết 860 triệu đồng cho đen, đỏ, trắng và 872 triệu đồng cho bạc. Ưu đãi cọc sớm 61 triệu chỉ áp dụng 25–30/9, không tự kéo sang tháng 10. Pin LFP 46,4 kWh cho tầm điện hơn 250 km NEDC; mức tới 1.000 km là phạm vi kết hợp với hệ thống mở rộng tầm, không phải chạy điện thuần.

Giá niêm yết

₫860,000,000 – ₫872,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Plug-in hybrid

Công suất theo phiên bản được ghi

160 kW mô-tơ

Đối chiếu 04/10/2026; xem phạm vi trong bảng từng phiên bản

Dung lượng pin

46.4 kWh

Kiểu dáng

Bán tải

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫860,000,000 – ₫872,000,000

  • VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng₫860,000,000
  • VF Wild REEV — Bạc₫872,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcPickup
  • Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
  • Động cơ
  • Công suấtTối đa 160 kW

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

○ Chưa có

VinFast VF Wild REEV: giá nào, phiên bản nào phù hợp?

VinFast VF Wild REEV công bố tại Việt Nam ngày 19/9/2026, giá niêm yết 860 triệu đồng cho đen, đỏ, trắng và 872 triệu đồng cho bạc. Ưu đãi cọc sớm 61 triệu chỉ áp dụng 25–30/9, không tự kéo sang tháng 10. Pin LFP 46,4 kWh cho tầm điện hơn 250 km NEDC; mức tới 1.000 km là phạm vi kết hợp với hệ thống mở rộng tầm, không phải chạy điện thuần.

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam VF Wild launch

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần cabin 5 chỗ và thùng hàng, có chỗ sạc thường xuyên nhưng vẫn muốn dự phòng năng lượng khi đi xa

Điểm mạnh đã xác minh

Thùng 1.574 × 1.512 × 509 mm và tải trọng công bố 750 kg; mô-tơ 160 kW / 280 Nm theo trang sản phẩm

Hạn chế cần cân nhắc

Dài 5,376 m và rộng 2,069 m cần kiểm tra bãi đỗ; thời gian giao, bảo hành riêng REEV và tốc độ sạc cần xác nhận hợp đồng

Mức 860/872 triệu là giá niêm yết theo màu, không gồm phí lăn bánh. Ưu đãi 61 triệu đợt cọc sớm đã kết thúc; không dùng nó để hạ giá hiện hành. Các chức năng thông minh có thể kích hoạt sau hoặc cần gói tính phí theo chú thích hãng. Trước cọc cần văn bản về thời gian giao, bảo hành pin và bộ mở rộng tầm, lịch bảo dưỡng và khả năng sạc của xe bàn giao. Không phù hợp: Người chỉ cần xe nhỏ đi phố hoặc lấy tầm kết hợp làm tầm pin; người đòi hỏi lịch giao chắc chắn khi chưa có hợp đồng

VinFast VF Wild REEV: động cơ, phiên bản và chênh lệch giá

VF Wild thương mại là REEV, không lấy thông số concept CES 2024 làm cấu hình giao xe. Trang sản phẩm nêu mô-tơ 160 kW và 280 Nm; chúng tôi không cộng công suất máy phát vào số này. Tầm điện hơn 250 km NEDC và tầm kết hợp tới 1.000 km trả lời hai câu hỏi khác nhau. Đi xa có tải vẫn cần kế hoạch năng lượng và dự phòng, không coi đây là cam kết cho mọi chuyến đi.

Đối chiếu từng phiên bản tại Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026
VF Wild REEV — Đen / Đỏ / TrắngVF Wild REEV — Bạc
Giá công bố / tham khảo860.000.000 đồng872.000.000 đồng
Hệ dẫn độngChưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xeChưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe
Tầm kết hợp tối đa REEV, không phải tầm điện (km)1.000 km1.000 km
Công suất mô-tơ (kW)160 kW160 kW
Mô-men mô-tơ (Nm)280 Nm280 Nm
Phạm vi công suấtMô-tơ dẫn động bánh xe; không tự cộng công suất bộ phátMô-tơ dẫn động bánh xe; không tự cộng công suất bộ phát
Phiên bản / trang bịGiá phân biệt màu, không phải hai cấp trang bị khác nhauGiá phân biệt màu, không phải hai cấp trang bị khác nhau
Hệ dẫn động xác nhậnChưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xeChưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xeChưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe
Bảo hành pinChưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xeChưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam VF Wild product

Số hãng/báo cáo không phải kết quả chạy thử của AutoTest. Xác nhận VIN, báo giá và điều kiện trước đặt cọc.

Kích thước, ghế và hành lý: thử theo nhu cầu thực

Thân xe dài 5.376 mm, rộng 2.069 mm, cơ sở 3.258 mm cần được kiểm tra với hầm, đường vào nhà và vị trí dỡ hàng. Thùng 1.574 × 1.512 × 509 mm cùng tải trọng công bố 750 kg là căn cứ xem vật dụng có vừa, không phải giấy phép chở quá tải. Mua cho gia đình nên thử lên xuống hàng ghế sau và xác nhận giới hạn khối lượng trong giấy tờ đúng xe.

Đối chiếu từng phiên bản tại Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026
VF Wild REEV — Đen / Đỏ / TrắngVF Wild REEV — Bạc
Số chỗ55
Tải hàng (kg)750 kg750 kg
Dài (mm)5.376 mm5.376 mm
Rộng (mm)2.069 mm2.069 mm
Cao (mm)1.873 mm1.873 mm
Trục cơ sở (mm)3.258 mm3.258 mm
Dài thùng (mm)1.574 mm1.574 mm
Rộng thùng (mm)1.512 mm1.512 mm
Cao thùng (mm)509 mm509 mm
Lốp trước255/70 R18255/70 R18
Lốp sau255/70 R18255/70 R18
Mâm (inch)18 in18 in

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam VF Wild product

Số hãng/báo cáo không phải kết quả chạy thử của AutoTest. Xác nhận VIN, báo giá và điều kiện trước đặt cọc.

Sạc, tiêu hao và điều kiện sở hữu

Mức 860/872 triệu là giá niêm yết theo màu, không gồm phí lăn bánh. Ưu đãi 61 triệu đợt cọc sớm đã kết thúc; không dùng nó để hạ giá hiện hành. Các chức năng thông minh có thể kích hoạt sau hoặc cần gói tính phí theo chú thích hãng. Trước cọc cần văn bản về thời gian giao, bảo hành pin và bộ mở rộng tầm, lịch bảo dưỡng và khả năng sạc của xe bàn giao.

Đối chiếu từng phiên bản tại Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026
VF Wild REEV — Đen / Đỏ / TrắngVF Wild REEV — Bạc
Pin (kWh)46,4 kWh46,4 kWh
Tình trạng bánĐã công bố giá và nhận cọc; lịch giao xác nhận theo hợp đồngĐã công bố giá và nhận cọc; lịch giao xác nhận theo hợp đồng
Phạm vi dữ liệu quãng đườngHơn 250 km điện thuần NEDC; tới 1.000 km kết hợp REEVHơn 250 km điện thuần NEDC; tới 1.000 km kết hợp REEV
Phạm vi dung lượng pinLFP 46,4 kWh; chưa xác nhận gross/netLFP 46,4 kWh; chưa xác nhận gross/net
Phạm vi giá860 triệu màu đen/đỏ/trắng; bạc 872 triệu; ưu đãi cọc 25–30/9 đã kết thúc860 triệu màu đen/đỏ/trắng; bạc 872 triệu; ưu đãi cọc 25–30/9 đã kết thúc
AC tối đa (kW)Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xeChưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe
DC tối đa (kW)Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xeChưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe
Bảo hành xeChưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xeChưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam VF Wild product

Số hãng/báo cáo không phải kết quả chạy thử của AutoTest. Xác nhận VIN, báo giá và điều kiện trước đặt cọc.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn, thời điểm kiểm tra và giới hạn dữ liệu
Thông tinNguồnPhạm vi
VinFast VF Wild REEV công bố tại Việt Nam ngày 19/9/2026, giá niêm yết 860 triệu đồng cho đen, đỏ, trắng và 872 triệu đồng cho bạc. Ưu đãi cọc sớm 61 triệu chỉ áp dụng 25–30/9, không tự kéo sang tháng 10. Pin LFP 46,4 kWh cho tầm điện hơn 250 km NEDC; mức tới 1.000 km là phạm vi kết hợp với hệ thống mở rộng tầm, không phải chạy điện thuần.VinFast Vietnam VF Wild launchGiá địa phương; không phải giá lăn bánh hoặc xác nhận tồn kho
VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Pin (kWh) = 46.4 kWh; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: total_range = 1000 km; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Tải hàng (kg) = 750 kg; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Tình trạng bán = Đã công bố giá và nhận cọc; lịch giao xác nhận theo hợp đồng; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Phạm vi dữ liệu quãng đường = Hơn 250 km điện thuần NEDC; tới 1.000 km kết hợp REEV; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Phạm vi dung lượng pin = LFP 46,4 kWh; chưa xác nhận gross/net; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Phạm vi giá = 860 triệu màu đen/đỏ/trắng; bạc 872 triệu; ưu đãi cọc 25–30/9 đã kết thúc; VF Wild REEV — Bạc: Pin (kWh) = 46.4 kWh; VF Wild REEV — Bạc: total_range = 1000 km; VF Wild REEV — Bạc: Tải hàng (kg) = 750 kg; VF Wild REEV — Bạc: Tình trạng bán = Đã công bố giá và nhận cọc; lịch giao xác nhận theo hợp đồng; VF Wild REEV — Bạc: Phạm vi dữ liệu quãng đường = Hơn 250 km điện thuần NEDC; tới 1.000 km kết hợp REEV; VF Wild REEV — Bạc: Phạm vi dung lượng pin = LFP 46,4 kWh; chưa xác nhận gross/net; VF Wild REEV — Bạc: Phạm vi giá = 860 triệu màu đen/đỏ/trắng; bạc 872 triệu; ưu đãi cọc 25–30/9 đã kết thúcVinFast Vietnam VF Wild launchNhà sản xuất/phân phối · 04/10/2026
VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: motor_power = 160 kW; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: motor_torque = 280 Nm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Dài (mm) = 5376 mm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Rộng (mm) = 2069 mm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Cao (mm) = 1873 mm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Trục cơ sở (mm) = 3258 mm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Dài thùng (mm) = 1574 mm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Rộng thùng (mm) = 1512 mm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Cao thùng (mm) = 509 mm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Lốp trước = 255/70 R18; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Lốp sau = 255/70 R18; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Mâm (inch) = 18 in; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Phạm vi công suất = Mô-tơ dẫn động bánh xe; không tự cộng công suất bộ phát; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Phiên bản / trang bị = Giá phân biệt màu, không phải hai cấp trang bị khác nhau; VF Wild REEV — Bạc: motor_power = 160 kW; VF Wild REEV — Bạc: motor_torque = 280 Nm; VF Wild REEV — Bạc: Dài (mm) = 5376 mm; VF Wild REEV — Bạc: Rộng (mm) = 2069 mm; VF Wild REEV — Bạc: Cao (mm) = 1873 mm; VF Wild REEV — Bạc: Trục cơ sở (mm) = 3258 mm; VF Wild REEV — Bạc: Dài thùng (mm) = 1574 mm; VF Wild REEV — Bạc: Rộng thùng (mm) = 1512 mm; VF Wild REEV — Bạc: Cao thùng (mm) = 509 mm; VF Wild REEV — Bạc: Lốp trước = 255/70 R18; VF Wild REEV — Bạc: Lốp sau = 255/70 R18; VF Wild REEV — Bạc: Mâm (inch) = 18 in; VF Wild REEV — Bạc: Phạm vi công suất = Mô-tơ dẫn động bánh xe; không tự cộng công suất bộ phát; VF Wild REEV — Bạc: Phiên bản / trang bị = Giá phân biệt màu, không phải hai cấp trang bị khác nhauVinFast Vietnam VF Wild productNhà sản xuất/phân phối · 04/10/2026

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngPinSạc DCSạc AC
VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng₫860,000,000Dẫn động cầu sau46.4 kWhChưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe kWChưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe kW
VF Wild REEV — Bạc₫872,000,000Dẫn động cầu sau46.4 kWhChưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe kWChưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe kW

Bảng trả góp tham khảo

VinFast VF Wild REEV trả góp khoảng 10.408.648 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 860 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 172 triệu đ688 triệu đ21.401.078 đ16.635.085 đ13.786.109 đ11.895.597 đ
25% · 215 triệu đ645 triệu đ20.063.511 đ15.595.392 đ12.924.477 đ11.152.122 đ
30% · 258 triệu đ602 triệu đ18.725.943 đ14.555.699 đ12.062.845 đ10.408.648 đ
35% · 301 triệu đ559 triệu đ17.388.376 đ13.516.006 đ11.201.213 đ9.665.173 đ
40% · 344 triệu đ516 triệu đ16.050.809 đ12.476.313 đ10.339.581 đ8.921.698 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)18.450.700 đ14.276.402 đ11.778.821 đ10.119.578 đ
7,5% (thị trường)18.725.943 đ14.555.699 đ12.062.845 đ10.408.648 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)19.143.439 đ14.980.796 đ12.496.530 đ10.851.373 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng860 triệu đ18.725.943 đ14.555.699 đ12.062.845 đ10.408.648 đ
VF Wild REEV — Bạc872 triệu đ18.987.236 đ14.758.802 đ12.231.164 đ10.553.885 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

VF Wild thương mại là REEV, không lấy thông số concept CES 2024 làm cấu hình giao xe. Trang sản phẩm nêu mô-tơ 160 kW và 280 Nm; chúng tôi không cộng công suất máy phát vào số này. Tầm điện hơn 250 km NEDC và tầm kết hợp tới 1.000 km trả lời hai câu hỏi khác nhau. Đi xa có tải vẫn cần kế hoạch năng lượng và dự phòng, không coi đây là cam kết cho mọi chuyến đi.Thân xe dài 5.376 mm, rộng 2.069 mm, cơ sở 3.258 mm cần được kiểm tra với hầm, đường vào nhà và vị trí dỡ hàng. Thùng 1.574 × 1.512 × 509 mm cùng tải trọng công bố 750 kg là căn cứ xem vật dụng có vừa, không phải giấy phép chở quá tải. Mua cho gia đình nên thử lên xuống hàng ghế sau và xác nhận giới hạn khối lượng trong giấy tờ đúng xe.Mức 860/872 triệu là giá niêm yết theo màu, không gồm phí lăn bánh. Ưu đãi 61 triệu đợt cọc sớm đã kết thúc; không dùng nó để hạ giá hiện hành. Các chức năng thông minh có thể kích hoạt sau hoặc cần gói tính phí theo chú thích hãng. Trước cọc cần văn bản về thời gian giao, bảo hành pin và bộ mở rộng tầm, lịch bảo dưỡng và khả năng sạc của xe bàn giao.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

VF Wild có giá 799 triệu không?

799 triệu là 860 triệu trừ ưu đãi 61 triệu của đợt cọc 25–30/9/2026 đã kết thúc. Không tự coi đó là giá tháng 10. Giá niêm yết màu cơ bản 860 triệu, bạc 872 triệu.

VF Wild chạy 1.000 km bằng pin không?

Không. Hơn 250 km là tầm điện thuần NEDC; tới 1.000 km là tầm kết hợp với REEV, không được gộp vào trường tầm pin.

Cấu hình thương mại giống concept CES 2024 không?

Không lấy dữ liệu concept thay cho xe thương mại Việt Nam công bố tháng 9/2026. Kiểm tra hợp đồng và cấu hình đúng xe bàn giao.

Đã chắc chắn có xe giao ngay chưa?

Nguồn xác nhận công bố giá và nhận cọc, không xác nhận mọi đại lý có xe giao ngay. Ngày giao phải nằm trong hợp đồng.

Có thể bỏ sạc và chỉ đổ xăng không?

Không nên suy ra hiệu quả hay lịch bảo dưỡng khi hãng chưa công bố đủ dữ liệu chế độ cạn pin. Nên làm rõ hướng dẫn sử dụng, khả năng sạc và bộ phát trước mua.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?

EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

AutoTest Editorial1 thg 9, 2026
VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
Xe cũVinFast

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus

VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

Sam4 thg 9, 2026
Toyota Avanza cũ có nên mua không? Phân biệt Avanza và Premio
Xe cũToyota

Toyota Avanza cũ có nên mua không? Phân biệt Avanza và Premio

Toyota Avanza cũ có đáng mua? Tách Avanza cũ, Premio MT/CVT, ma trận giá, chi phí vận hành 5 năm và cách kiểm tra xe 7 chỗ.

Sam2 thg 9, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Xe điệnWuling

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog

Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.

Sam1 thg 9, 2026
Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Cẩm nang

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố

Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury
Xe cũMG

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury

MG5 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản 1.5 MT, Standard, Luxury; phân biệt 5MT/CVT và kiểm tra điện, hộp số trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Đánh giá

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3

Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
Xe điệnMG

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX

MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại
Cẩm nang

SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại

Chọn SYM 50–150 cc theo ngân sách, bằng lái và cơ thể: đối chiếu giá hãng gồm VAT, phí đăng ký, trả góp, tiền xăng và bảo hành trước đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest24 thg 8, 2026

Liên kết liên quan