
VinFast
VinFast VF Wild tại Việt Nam: giá bán tải REEV và điều kiện chọn mua
Bán tải · Pickup · Đang bán tại Việt Nam
VinFast VF Wild REEV công bố tại Việt Nam ngày 19/9/2026, giá niêm yết 860 triệu đồng cho đen, đỏ, trắng và 872 triệu đồng cho bạc. Ưu đãi cọc sớm 61 triệu chỉ áp dụng 25–30/9, không tự kéo sang tháng 10. Pin LFP 46,4 kWh cho tầm điện hơn 250 km NEDC; mức tới 1.000 km là phạm vi kết hợp với hệ thống mở rộng tầm, không phải chạy điện thuần.
Giá niêm yết
₫860,000,000 – ₫872,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Công suất theo phiên bản được ghi
160 kW mô-tơ
Đối chiếu 04/10/2026; xem phạm vi trong bảng từng phiên bản
Dung lượng pin
46.4 kWh
Kiểu dáng
Bán tải
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫860,000,000 – ₫872,000,000
- VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng₫860,000,000
- VF Wild REEV — Bạc₫872,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVinFast
- Phân khúcPickup
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơ
- Công suấtTối đa 160 kW
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
○ Chưa có
VinFast VF Wild REEV: giá nào, phiên bản nào phù hợp?
VinFast VF Wild REEV công bố tại Việt Nam ngày 19/9/2026, giá niêm yết 860 triệu đồng cho đen, đỏ, trắng và 872 triệu đồng cho bạc. Ưu đãi cọc sớm 61 triệu chỉ áp dụng 25–30/9, không tự kéo sang tháng 10. Pin LFP 46,4 kWh cho tầm điện hơn 250 km NEDC; mức tới 1.000 km là phạm vi kết hợp với hệ thống mở rộng tầm, không phải chạy điện thuần.
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam VF Wild launch
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần cabin 5 chỗ và thùng hàng, có chỗ sạc thường xuyên nhưng vẫn muốn dự phòng năng lượng khi đi xa
Điểm mạnh đã xác minh
Thùng 1.574 × 1.512 × 509 mm và tải trọng công bố 750 kg; mô-tơ 160 kW / 280 Nm theo trang sản phẩm
Hạn chế cần cân nhắc
Dài 5,376 m và rộng 2,069 m cần kiểm tra bãi đỗ; thời gian giao, bảo hành riêng REEV và tốc độ sạc cần xác nhận hợp đồng
Mức 860/872 triệu là giá niêm yết theo màu, không gồm phí lăn bánh. Ưu đãi 61 triệu đợt cọc sớm đã kết thúc; không dùng nó để hạ giá hiện hành. Các chức năng thông minh có thể kích hoạt sau hoặc cần gói tính phí theo chú thích hãng. Trước cọc cần văn bản về thời gian giao, bảo hành pin và bộ mở rộng tầm, lịch bảo dưỡng và khả năng sạc của xe bàn giao. Không phù hợp: Người chỉ cần xe nhỏ đi phố hoặc lấy tầm kết hợp làm tầm pin; người đòi hỏi lịch giao chắc chắn khi chưa có hợp đồng
VinFast VF Wild REEV: động cơ, phiên bản và chênh lệch giá
VF Wild thương mại là REEV, không lấy thông số concept CES 2024 làm cấu hình giao xe. Trang sản phẩm nêu mô-tơ 160 kW và 280 Nm; chúng tôi không cộng công suất máy phát vào số này. Tầm điện hơn 250 km NEDC và tầm kết hợp tới 1.000 km trả lời hai câu hỏi khác nhau. Đi xa có tải vẫn cần kế hoạch năng lượng và dự phòng, không coi đây là cam kết cho mọi chuyến đi.
| VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng | VF Wild REEV — Bạc | |
|---|---|---|
| Giá công bố / tham khảo | 860.000.000 đồng | 872.000.000 đồng |
| Hệ dẫn động | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe |
| Tầm kết hợp tối đa REEV, không phải tầm điện (km) | 1.000 km | 1.000 km |
| Công suất mô-tơ (kW) | 160 kW | 160 kW |
| Mô-men mô-tơ (Nm) | 280 Nm | 280 Nm |
| Phạm vi công suất | Mô-tơ dẫn động bánh xe; không tự cộng công suất bộ phát | Mô-tơ dẫn động bánh xe; không tự cộng công suất bộ phát |
| Phiên bản / trang bị | Giá phân biệt màu, không phải hai cấp trang bị khác nhau | Giá phân biệt màu, không phải hai cấp trang bị khác nhau |
| Hệ dẫn động xác nhận | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe |
| Bảo hành pin | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe |
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam VF Wild product
Số hãng/báo cáo không phải kết quả chạy thử của AutoTest. Xác nhận VIN, báo giá và điều kiện trước đặt cọc.
Kích thước, ghế và hành lý: thử theo nhu cầu thực
Thân xe dài 5.376 mm, rộng 2.069 mm, cơ sở 3.258 mm cần được kiểm tra với hầm, đường vào nhà và vị trí dỡ hàng. Thùng 1.574 × 1.512 × 509 mm cùng tải trọng công bố 750 kg là căn cứ xem vật dụng có vừa, không phải giấy phép chở quá tải. Mua cho gia đình nên thử lên xuống hàng ghế sau và xác nhận giới hạn khối lượng trong giấy tờ đúng xe.
| VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng | VF Wild REEV — Bạc | |
|---|---|---|
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Tải hàng (kg) | 750 kg | 750 kg |
| Dài (mm) | 5.376 mm | 5.376 mm |
| Rộng (mm) | 2.069 mm | 2.069 mm |
| Cao (mm) | 1.873 mm | 1.873 mm |
| Trục cơ sở (mm) | 3.258 mm | 3.258 mm |
| Dài thùng (mm) | 1.574 mm | 1.574 mm |
| Rộng thùng (mm) | 1.512 mm | 1.512 mm |
| Cao thùng (mm) | 509 mm | 509 mm |
| Lốp trước | 255/70 R18 | 255/70 R18 |
| Lốp sau | 255/70 R18 | 255/70 R18 |
| Mâm (inch) | 18 in | 18 in |
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam VF Wild product
Số hãng/báo cáo không phải kết quả chạy thử của AutoTest. Xác nhận VIN, báo giá và điều kiện trước đặt cọc.
Sạc, tiêu hao và điều kiện sở hữu
Mức 860/872 triệu là giá niêm yết theo màu, không gồm phí lăn bánh. Ưu đãi 61 triệu đợt cọc sớm đã kết thúc; không dùng nó để hạ giá hiện hành. Các chức năng thông minh có thể kích hoạt sau hoặc cần gói tính phí theo chú thích hãng. Trước cọc cần văn bản về thời gian giao, bảo hành pin và bộ mở rộng tầm, lịch bảo dưỡng và khả năng sạc của xe bàn giao.
| VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng | VF Wild REEV — Bạc | |
|---|---|---|
| Pin (kWh) | 46,4 kWh | 46,4 kWh |
| Tình trạng bán | Đã công bố giá và nhận cọc; lịch giao xác nhận theo hợp đồng | Đã công bố giá và nhận cọc; lịch giao xác nhận theo hợp đồng |
| Phạm vi dữ liệu quãng đường | Hơn 250 km điện thuần NEDC; tới 1.000 km kết hợp REEV | Hơn 250 km điện thuần NEDC; tới 1.000 km kết hợp REEV |
| Phạm vi dung lượng pin | LFP 46,4 kWh; chưa xác nhận gross/net | LFP 46,4 kWh; chưa xác nhận gross/net |
| Phạm vi giá | 860 triệu màu đen/đỏ/trắng; bạc 872 triệu; ưu đãi cọc 25–30/9 đã kết thúc | 860 triệu màu đen/đỏ/trắng; bạc 872 triệu; ưu đãi cọc 25–30/9 đã kết thúc |
| AC tối đa (kW) | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe |
| DC tối đa (kW) | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe |
| Bảo hành xe | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe |
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam VF Wild product
Số hãng/báo cáo không phải kết quả chạy thử của AutoTest. Xác nhận VIN, báo giá và điều kiện trước đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| VinFast VF Wild REEV công bố tại Việt Nam ngày 19/9/2026, giá niêm yết 860 triệu đồng cho đen, đỏ, trắng và 872 triệu đồng cho bạc. Ưu đãi cọc sớm 61 triệu chỉ áp dụng 25–30/9, không tự kéo sang tháng 10. Pin LFP 46,4 kWh cho tầm điện hơn 250 km NEDC; mức tới 1.000 km là phạm vi kết hợp với hệ thống mở rộng tầm, không phải chạy điện thuần. | VinFast Vietnam VF Wild launch | Giá địa phương; không phải giá lăn bánh hoặc xác nhận tồn kho |
| VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Pin (kWh) = 46.4 kWh; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: total_range = 1000 km; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Tải hàng (kg) = 750 kg; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Tình trạng bán = Đã công bố giá và nhận cọc; lịch giao xác nhận theo hợp đồng; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Phạm vi dữ liệu quãng đường = Hơn 250 km điện thuần NEDC; tới 1.000 km kết hợp REEV; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Phạm vi dung lượng pin = LFP 46,4 kWh; chưa xác nhận gross/net; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Phạm vi giá = 860 triệu màu đen/đỏ/trắng; bạc 872 triệu; ưu đãi cọc 25–30/9 đã kết thúc; VF Wild REEV — Bạc: Pin (kWh) = 46.4 kWh; VF Wild REEV — Bạc: total_range = 1000 km; VF Wild REEV — Bạc: Tải hàng (kg) = 750 kg; VF Wild REEV — Bạc: Tình trạng bán = Đã công bố giá và nhận cọc; lịch giao xác nhận theo hợp đồng; VF Wild REEV — Bạc: Phạm vi dữ liệu quãng đường = Hơn 250 km điện thuần NEDC; tới 1.000 km kết hợp REEV; VF Wild REEV — Bạc: Phạm vi dung lượng pin = LFP 46,4 kWh; chưa xác nhận gross/net; VF Wild REEV — Bạc: Phạm vi giá = 860 triệu màu đen/đỏ/trắng; bạc 872 triệu; ưu đãi cọc 25–30/9 đã kết thúc | VinFast Vietnam VF Wild launch | Nhà sản xuất/phân phối · 04/10/2026 |
| VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: motor_power = 160 kW; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: motor_torque = 280 Nm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Dài (mm) = 5376 mm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Rộng (mm) = 2069 mm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Cao (mm) = 1873 mm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Trục cơ sở (mm) = 3258 mm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Dài thùng (mm) = 1574 mm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Rộng thùng (mm) = 1512 mm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Cao thùng (mm) = 509 mm; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Lốp trước = 255/70 R18; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Lốp sau = 255/70 R18; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Mâm (inch) = 18 in; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Phạm vi công suất = Mô-tơ dẫn động bánh xe; không tự cộng công suất bộ phát; VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng: Phiên bản / trang bị = Giá phân biệt màu, không phải hai cấp trang bị khác nhau; VF Wild REEV — Bạc: motor_power = 160 kW; VF Wild REEV — Bạc: motor_torque = 280 Nm; VF Wild REEV — Bạc: Dài (mm) = 5376 mm; VF Wild REEV — Bạc: Rộng (mm) = 2069 mm; VF Wild REEV — Bạc: Cao (mm) = 1873 mm; VF Wild REEV — Bạc: Trục cơ sở (mm) = 3258 mm; VF Wild REEV — Bạc: Dài thùng (mm) = 1574 mm; VF Wild REEV — Bạc: Rộng thùng (mm) = 1512 mm; VF Wild REEV — Bạc: Cao thùng (mm) = 509 mm; VF Wild REEV — Bạc: Lốp trước = 255/70 R18; VF Wild REEV — Bạc: Lốp sau = 255/70 R18; VF Wild REEV — Bạc: Mâm (inch) = 18 in; VF Wild REEV — Bạc: Phạm vi công suất = Mô-tơ dẫn động bánh xe; không tự cộng công suất bộ phát; VF Wild REEV — Bạc: Phiên bản / trang bị = Giá phân biệt màu, không phải hai cấp trang bị khác nhau | VinFast Vietnam VF Wild product | Nhà sản xuất/phân phối · 04/10/2026 |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Pin | Sạc DC | Sạc AC |
|---|---|---|---|---|---|
| VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng | ₫860,000,000 | Dẫn động cầu sau | 46.4 kWh | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe kW | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe kW |
| VF Wild REEV — Bạc | ₫872,000,000 | Dẫn động cầu sau | 46.4 kWh | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe kW | Chưa xác nhận trong nguồn kiểm tra; cần tài liệu đúng xe kW |
Bảng trả góp tham khảo
VinFast VF Wild REEV trả góp khoảng 10.408.648 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 860 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 172 triệu đ | 688 triệu đ | 21.401.078 đ | 16.635.085 đ | 13.786.109 đ | 11.895.597 đ |
| 25% · 215 triệu đ | 645 triệu đ | 20.063.511 đ | 15.595.392 đ | 12.924.477 đ | 11.152.122 đ |
| 30% · 258 triệu đ | 602 triệu đ | 18.725.943 đ | 14.555.699 đ | 12.062.845 đ | 10.408.648 đ |
| 35% · 301 triệu đ | 559 triệu đ | 17.388.376 đ | 13.516.006 đ | 11.201.213 đ | 9.665.173 đ |
| 40% · 344 triệu đ | 516 triệu đ | 16.050.809 đ | 12.476.313 đ | 10.339.581 đ | 8.921.698 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 18.450.700 đ | 14.276.402 đ | 11.778.821 đ | 10.119.578 đ |
| 7,5% (thị trường) | 18.725.943 đ | 14.555.699 đ | 12.062.845 đ | 10.408.648 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 19.143.439 đ | 14.980.796 đ | 12.496.530 đ | 10.851.373 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| VF Wild REEV — Đen / Đỏ / Trắng | 860 triệu đ | 18.725.943 đ | 14.555.699 đ | 12.062.845 đ | 10.408.648 đ |
| VF Wild REEV — Bạc | 872 triệu đ | 18.987.236 đ | 14.758.802 đ | 12.231.164 đ | 10.553.885 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- VinFast Vietnam VF Wild launchNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- VinFast Vietnam VF Wild productNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
VF Wild có giá 799 triệu không?
799 triệu là 860 triệu trừ ưu đãi 61 triệu của đợt cọc 25–30/9/2026 đã kết thúc. Không tự coi đó là giá tháng 10. Giá niêm yết màu cơ bản 860 triệu, bạc 872 triệu.
VF Wild chạy 1.000 km bằng pin không?
Không. Hơn 250 km là tầm điện thuần NEDC; tới 1.000 km là tầm kết hợp với REEV, không được gộp vào trường tầm pin.
Cấu hình thương mại giống concept CES 2024 không?
Không lấy dữ liệu concept thay cho xe thương mại Việt Nam công bố tháng 9/2026. Kiểm tra hợp đồng và cấu hình đúng xe bàn giao.
Đã chắc chắn có xe giao ngay chưa?
Nguồn xác nhận công bố giá và nhận cọc, không xác nhận mọi đại lý có xe giao ngay. Ngày giao phải nằm trong hợp đồng.
Có thể bỏ sạc và chỉ đổ xăng không?
Không nên suy ra hiệu quả hay lịch bảo dưỡng khi hãng chưa công bố đủ dữ liệu chế độ cạn pin. Nên làm rõ hướng dẫn sử dụng, khả năng sạc và bộ phát trước mua.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

Toyota Avanza cũ có nên mua không? Phân biệt Avanza và Premio
Toyota Avanza cũ có đáng mua? Tách Avanza cũ, Premio MT/CVT, ma trận giá, chi phí vận hành 5 năm và cách kiểm tra xe 7 chỗ.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury
MG5 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản 1.5 MT, Standard, Luxury; phân biệt 5MT/CVT và kiểm tra điện, hộp số trước khi cọc.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại
Chọn SYM 50–150 cc theo ngân sách, bằng lái và cơ thể: đối chiếu giá hãng gồm VAT, phí đăng ký, trả góp, tiền xăng và bảo hành trước đặt cọc.


