
Wuling
Mini EV LV2 cũ 120 hay 170 km có đủ cho nhu cầu đô thị, cần kiểm tra sạc gì?
Ngừng bánHatchback · A · Ngừng bán tại Việt Nam
Wuling Hongguang Mini EV LV2 (hồ sơ lịch sử) tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Đây là hồ sơ Wuling Hongguang Mini EV LV2 đời cũ tại Việt Nam, không phải Macaron 5 cửa. Hai bản dùng mô-tơ 20 kW, 85 Nm, 4 chỗ và pin 9,6/13,4 kWh, tầm công bố 120/170 km CLTC. Bản 170 có lợi khi cần dự trữ quãng đi, nhưng người mua cũ nên ưu tiên tình trạng pin, dây sạc, ổ điện có tiếp địa và lịch sử xe; không định giá chỉ theo quãng CLTC. Bộ sạc theo xe 1,5 kW và thời gian công bố 6,5/9 giờ khác hoàn toàn khả năng DC của xe mới hơn.
Giá cuối trước khi ngừng bán
Liên hệ giá
Hệ dẫn động
Điện
Tình trạng báo giá
Cần báo giá mới
Đối chiếu 03/10/2026
Phạm vi tối đa
170 km
Tiêu chuẩn CLTC
Dung lượng pin
9.6–13.4 kWh
Mô-men xoắn tối đa
85 Nm
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Tình trạng báo giá
Liên hệ giá
- Wuling Mini EV LV2-120 (lịch sử)—
- Wuling Mini EV LV2-170 (lịch sử)—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuWuling
- Phân khúcA
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơThuần điện, mô-tơ cầu sau
- Phạm viTối đa 170 km
- Công suấtTối đa 20 kW
Bảo hành
- XeXe cá nhân 4 năm/150.000 km, riêng Mini EV 3 năm/150.000 km; xe kinh doanh bán từ 01/05/2026 là 3 năm/120.000 km. Điều kiện đến trước từ bàn giao đầu tiên; cần sổ đúng đời/VIN.
- PinPin xe cá nhân 7 năm/150.000 km; xe kinh doanh 7 năm/120.000 km. Từ bàn giao đầu tiên, điều kiện đến trước; suy giảm thông thường và loại trừ theo sổ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
○ Chưa có
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Mini EV LV2 cũ 120 hay 170 km có đủ cho nhu cầu đô thị, cần kiểm tra sạc gì?
Wuling Hongguang Mini EV LV2 (hồ sơ lịch sử) tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Đây là hồ sơ Wuling Hongguang Mini EV LV2 đời cũ tại Việt Nam, không phải Macaron 5 cửa. Hai bản dùng mô-tơ 20 kW, 85 Nm, 4 chỗ và pin 9,6/13,4 kWh, tầm công bố 120/170 km CLTC. Bản 170 có lợi khi cần dự trữ quãng đi, nhưng người mua cũ nên ưu tiên tình trạng pin, dây sạc, ổ điện có tiếp địa và lịch sử xe; không định giá chỉ theo quãng CLTC. Bộ sạc theo xe 1,5 kW và thời gian công bố 6,5/9 giờ khác hoàn toàn khả năng DC của xe mới hơn. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vn
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người tìm xe cũ đi quãng ngắn, có điểm sạc an toàn tại nhà và hiểu giới hạn một xe điện nhỏ 4 chỗ.
Điểm mạnh đã xác minh
Nguồn hãng 2024 tách rõ pin và khối lượng 665/705 kg theo bản 120/170 km. Thân xe 2.920 mm giúp hình dung chỗ đỗ nhỏ, nhưng vẫn cần thử ghế và hành lý thực.
Hạn chế cần cân nhắc
TầmCLTC là công bố lịch sử, không phải kết quả đo sức khỏe pin chiếc xe cũ đang mua. Không có báo giá bán mới hiện hành được xác minh, nên không phát hànhOffer từ giá cũ.
Đây là hồ sơ Wuling Hongguang Mini EV LV2 đời cũ tại Việt Nam, không phải Macaron 5 cửa. Hai bản dùng mô-tơ 20 kW, 85 Nm, 4 chỗ và pin 9,6/13,4 kWh, tầm công bố 120/170 km CLTC. Bản 170 có lợi khi cần dự trữ quãng đi, nhưng người mua cũ nên ưu tiên tình trạng pin, dây sạc, ổ điện có tiếp địa và lịch sử xe; không định giá chỉ theo quãng CLTC. Bộ sạc theo xe 1,5 kW và thời gian công bố 6,5/9 giờ khác hoàn toàn khả năng DC của xe mới hơn.
Wuling Hongguang Mini EV LV2 (hồ sơ lịch sử) dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Wuling Mini EV LV2-120 (lịch sử) | Wuling Mini EV LV2-170 (lịch sử) |
|---|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 20 | 20 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 85 | 85 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 100 | 100 |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vn
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Wuling Hongguang Mini EV LV2 (hồ sơ lịch sử): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Wuling Mini EV LV2-120 (lịch sử) | Wuling Mini EV LV2-170 (lịch sử) |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 2920 | 2920 |
| Số chỗ | 4 | 4 |
| Chiều rộng (mm) | 1493 | 1493 |
| Chiều cao (mm) | 1621 | 1621 |
| Trục cơ sở (mm) | 1940 | 1940 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 125 | 125 |
| Khối lượng không tải (kg) | 665 | 705 |
| Bán kính quay (m) | 4,2 | 4,2 |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vn
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Wuling Hongguang Mini EV LV2 (hồ sơ lịch sử) giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Wuling Mini EV LV2-120 (lịch sử) | Wuling Mini EV LV2-170 (lịch sử) |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 9,6 | 13,4 |
| Loại/mã động cơ | Thuần điện, mô-tơ cầu sau | Thuần điện, mô-tơ cầu sau |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bộ sạc AC theo tài liệu | Bộ sạc theo xe 1,5 kW; không phải chứng minh công suất onboard tối đa | Bộ sạc theo xe 1,5 kW; không phải chứng minh công suất onboard tối đa |
| Lốp trước | 145/70 R12 | 145/70 R12 |
| Lốp sau | 145/70 R12 | 145/70 R12 |
| Dẫn động | rwd | rwd |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 120 km CLTC | 170 km CLTC |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vn
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Tình trạng báo giá | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc AC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wuling Mini EV LV2-120 (lịch sử) | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | 20 kW | 85 Nm | 9.6 kWh | 120 km | Bộ sạc theo xe 1,5 kW; không phải chứng minh công suất onboard tối đa |
| Wuling Mini EV LV2-170 (lịch sử) | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | 20 kW | 85 Nm | 13.4 kWh | 170 km | Bộ sạc theo xe 1,5 kW; không phải chứng minh công suất onboard tối đa |
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Wuling Hongguang Mini EV xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Wuling Hongguang Mini EV chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 170 km (CLTC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp Wuling Hongguang Mini EV như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Bản 170 km có động cơ mạnh hơn bản 120 km không?
Không. Bảng hãng ghi cùng 20 kW và 85 Nm; khác pin 9,6/13,4 kWh và khối lượng 665/705 kg.
Xe này có sạcDC nhanh như Bingo 2026 không?
Không có bằng chứng đó trong hồ sơLV2 này. Nguồn hãng nêu bộ sạc theo xe 1,5 kW; không lấy thông số CCS2 của dòng mới gán vào.
Bảo hành xe cũ có còn nguyên 7 năm không?
Không tự tính lại từ ngày mua cũ. Thời hạn tính từ bàn giao đầu tiên, tùy quãng đường và điều kiện; cần sổ bảo hành, VIN và xác nhận tình trạng quyền lợi.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Veloz Cross cũ 485–590 triệu (08/2026); đáng mua đời 2023–2024 CVT Top (6 túi khí + TSS). Ra mắt 2022, lắp ráp nội địa cuối 2022; tra cứu triệu hồi VIN.

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Xe cũ cho người mới lái: chọn theo tầm nhìn, giá và quỹ sửa
Chọn xe cũ đầu tiên theo 8 nhóm giá rao, tầm nhìn, kích thước, hộp số, an toàn, quỹ sửa và ba lần lái thử thay vì chỉ chọn xe nhỏ.

Honda LEAD giá lăn bánh: 3 bản, Smart Key và ABS
Honda LEAD giá hiện hành, lăn bánh theo 2 khu vực, Smart Key cả ba bản và ABS bản Đặc biệt; xem giả định thuế, phí trước khi đặt cọc.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.



