
Wuling
Wuling Hongguang Mini EV (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Hatchback · A · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Wuling Mini EV LV2-120 và LV2-170 được giữ như dữ liệu các bản từng bán tại Việt Nam. Hai bản dùng pin 9,6/13,4 kWh cho 120/170 km CLTC; Mini EV không còn trong danh mục sản phẩm chính hiện hành của Wuling Việt Nam nên giá 197/231 triệu đã chuyển thành giá lịch sử.
Giá tham khảo
Liên hệ giá
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
170 km
Wuling Mini EV LV2-170 (lịch sử)
Phạm vi tối đa
170 km
Tiêu chuẩn CLTC
Dung lượng pin
9.6–13.4 kWh
Số ghế
4 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
Liên hệ giá
- Wuling Mini EV LV2-120 (lịch sử)—
- Wuling Mini EV LV2-170 (lịch sử)—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuWuling
- Phân khúcA
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện cầu sau
- Phạm viTối đa 170 km
- Công suấtTối đa 20 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 150k km
- Pin7 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
○ Chưa có
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Wuling Hongguang Mini EV (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Wuling Mini EV LV2-120 và LV2-170 được giữ như dữ liệu các bản từng bán tại Việt Nam. Hai bản dùng pin 9,6/13,4 kWh cho 120/170 km CLTC; Mini EV không còn trong danh mục sản phẩm chính hiện hành của Wuling Việt Nam nên giá 197/231 triệu đã chuyển thành giá lịch sử. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Wuling Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp làm xe thứ hai của gia đình, dùng đi chợ, đưa đón trẻ em và di chuyển trong nội đô với quãng đường ngắn, nơi có nguồn điện để sạc qua đêm tại nhà.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá bán thấp nhất phân khúc xe điện mini tại Việt Nam (từ 197 triệu đồng), dễ tiếp cận với người mua xe điện lần đầu; kích thước nhỏ gọn nên dễ luồn lách và đỗ xe trong phố; chi phí sạc điện và bảo dưỡng thấp, có thể sạc qua đêm tại nhà bằng nguồn điện dân dụng; là xe điện nên được giảm lệ phí trước bạ so với xe xăng.
Hạn chế cần cân nhắc
Không hỗ trợ sạc nhanh DC, chỉ sạc AC tại nhà với thời gian 6,5-9 giờ cho một lần đầy pin; phạm vi hoạt động hạn chế 120-170 km (chuẩn NEDC), chỉ phù hợp quãng đường ngắn; khoang hành lý và không gian hàng ghế sau hạn chế; trang bị tiện nghi và an toàn ở mức cơ bản so với các mẫu xe mới cùng phân khúc.
Wuling Hongguang Mini EV (2026) tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Wuling Mini EV LV2-120 (lịch sử) và Wuling Mini EV LV2-170 (lịch sử). Hệ dẫn động Điện. Phù hợp phù hợp làm xe thứ hai của gia đình, dùng đi chợ, đưa đón trẻ em và di chuyển trong nội đô với quãng đường ngắn, nơi có nguồn điện để sạc qua đêm tại nhà.
Hiệu năng từng phiên bản Wuling Hongguang Mini EV (2026) như thế nào?
Cả 2 phiên bản Wuling Hongguang Mini EV (2026) đang bán tại Việt Nam (Wuling Mini EV LV2-120 (lịch sử) và Wuling Mini EV LV2-170 (lịch sử)) đều dùng hệ Điện, 20 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Wuling Mini EV LV2-120 (lịch sử) | Wuling Mini EV LV2-170 (lịch sử) |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện | Điện |
| Công suất (kW) | 20 kW | 20 kW |
| Mô-men xoắn | 85 | 85 |
| Tốc độ tối đa | 100 km/h | 100 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 120 km | 170 km |
Nguồn dữ liệu: Wuling Việt Nam
Wuling Hongguang Mini EV (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 20 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Wuling Hongguang Mini EV (2026) ra sao?
Kích thước Wuling Hongguang Mini EV (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 2920 mm, 4 chỗ.
| Thông số | Wuling Mini EV LV2-120 (lịch sử) | Wuling Mini EV LV2-170 (lịch sử) |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 2920 mm | 2920 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1493 mm | 1493 mm |
| Chiều cao (mm) | 1621 mm | 1621 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 1940 mm | 1940 mm |
| Khối lượng (kg) | 665 kg | 705 kg |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ | 4 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Wuling Việt Nam
Wuling Hongguang Mini EV (2026) tại Việt Nam bố trí 4 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Wuling Hongguang Mini EV (2026)
Wuling Hongguang Mini EV (2026) tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 9.6–13.4 kWh, hộp số Single-speed, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | Wuling Mini EV LV2-120 (lịch sử) | Wuling Mini EV LV2-170 (lịch sử) |
|---|---|---|
| Hộp số | Single-speed, RWD | Single-speed, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau |
| Pin (kWh) | 9.6 kWh | 13.4 kWh |
Nguồn dữ liệu: Wuling Việt Nam
Wuling Hongguang Mini EV (2026) là xe điện tại Việt Nam (pin 9.6–13.4 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Wuling Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Wuling EV Vietnam - Mini EV specifications | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Wuling Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc AC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wuling Mini EV LV2-120 (lịch sử) | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | 20 kW | 85 Nm | 9.6 kWh | 120 km | 1.5 kW |
| Wuling Mini EV LV2-170 (lịch sử) | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | 20 kW | 85 Nm | 13.4 kWh | 170 km | 1.5 kW |
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Wuling Hongguang Mini EV (2026) — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Wuling Hongguang Mini EV xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Wuling Hongguang Mini EV chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 170 km (CLTC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp Wuling Hongguang Mini EV như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.

Giá niêm yết và giá giao dịch xe cũ khác nhau thế nào?
Giá rao xe cũ không phải giá giao dịch. Hãy chuẩn hóa đúng xe, ghi lịch sử điều chỉnh và lập khoảng trả tối đa bằng chi phí đã kiểm tra.

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Wuling Bingo giá lăn bánh: 333 hay 410 km
Giá lăn bánh Wuling Bingo, Plus và Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; Plus vẫn 333 km, Max 410 km và LPTB BEV 0% đến 2030.

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Xe Hyundai cũ nào đáng mua? Grand i10, Creta hay Stargazer
So sánh Hyundai cũ theo giá rao và nhiệm vụ: Grand i10 đô thị, Creta 5 chỗ, Stargazer gia đình; kèm phiên bản và checklist riêng.

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).



