
Kawasaki
Kawasaki Ninja H2R 2022 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe máy · Đang bán tại Việt Nam
Kawasaki Ninja H2R 2022 có giá đề xuất từ 1,875,000,000 đồng trên Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026. H2R không phải xe được phép lưu thông công cộng; sửa mô-men và khối lượng bị gộp từ H2. Giá chưa gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi.
Giá niêm yết chính thức
₫1,875,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam
Bảo hành: 24 tháng theo trang Kawasaki Việt Nam; xác nhận điều kiện trên hợp đồng
Dung tích
998 cc
Công suất
310; 326 với Ram Air PS
Mô-men xoắn
141,7 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
17 L
Khối lượng
216 kg khối lượng bản thân kg
Kawasaki Ninja H2R 2022 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất hiện hành là 1.875.000.000 đồng; dữ liệu cũ trên AutoTest là 1.830.000.000 đồng và đã được thay thế. Không chọn H2R cho nhu cầu đi đường; H2 Carbon mới là biến thể đường phố. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua xe đường đua/sưu tầm có phương án vận chuyển và sử dụng riêng.
Điểm mạnh đã xác minh
310 PS; 326 PS Ram Air; 141,7 Nm; KIBS; cấu hình đường đua.
Hạn chế cần cân nhắc
Không được lưu thông công cộng; giá mua chưa phản ánh chi phí đường đua và bảo dưỡng.
Không chọn H2R cho nhu cầu đi đường; H2 Carbon mới là biến thể đường phố.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki Ninja H2R 2022
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Kawasaki Ninja H2R 2022 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 1.875.000.000 đồng |
| Công suất | 310 PS; 326 PS Ram Air |
| Mô-men xoắn | 141,7 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Không công bố; track-only |
| Xăng cho 1.000 km | Không tính khi hãng chưa công bố |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki Ninja H2R 2022: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Kawasaki Ninja H2R 2022 |
|---|---|
| Khối lượng | 216 kg khối lượng bản thân |
| Chiều cao yên | 830 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.450 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Không chọn H2R cho nhu cầu đi đường; H2 Carbon mới là biến thể đường phố. |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki Ninja H2R 2022
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Kawasaki Ninja H2R 2022 |
|---|---|
| Dung tích | 998 cc |
| Động cơ | 4 xi-lanh siêu nạp, DOHC, làm mát chất lỏng |
| Truyền động | 6 cấp |
| Phanh / an toàn | KIBS; cấu hình đường đua |
| Bình xăng | 17 lít |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Kawasaki Motors Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Kawasaki Motors Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Kawasaki Motors Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Kawasaki Ninja H2R 2022 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 1.875.000.000 đồng đến 1.875.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Kawasaki Ninja H2R 2022 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Kawasaki Ninja H2R 2022 đáng mua?
Không chọn H2R cho nhu cầu đi đường; H2 Carbon mới là biến thể đường phố. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Kawasaki Ninja H2R 2022 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Không công bố; track-only; tương đương Không tính khi hãng chưa công bố cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Kawasaki Ninja H2R 2022 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 998
- Động cơ
- 4 thì, 4 xy-lanh thẳng hàng, siêu nạp, DOHC, 16 van, làm mát dung dịch
- Công suất
- 310; 326 với Ram Air
- Mô-men xoắn
- 141,7
- Hộp số
- 6 cấp
- Phanh / ABS
- KIBS; cấu hình đường đua, không phải xe đường phố
- Chiều cao yên
- 830
- Bình xăng
- 17
- Khối lượng
- 216 kg khối lượng bản thân
- Chiều dài cơ sở
- 1.455
- Nhiên liệu
- Xăng; xe chỉ dành cho đường đua
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Kawasaki Ninja H2R 2022 | ₫1,875,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Kawasaki Motors Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe máy đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Trước khi mua ô tô xăng, hybrid hay điện: kiểm tra bảo hành, xưởng sửa và phụ tùng thế nào?
Kiểm chính sách VinFast, Honda và Toyota; hỏi xưởng gần nhà, phụ tùng đúng VIN và dự phòng chi phí khi xe nằm xưởng trước khi đặt cọc ô tô

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Chọn 1.5T hay 2.0T
Hyundai Custin cũ có nên mua không? Xem giá bản 1.5T Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp và 2.0T; kiểm tra cửa trượt, ghế, 8AT trước khi cọc.

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Mua ô tô mới: khi nào đặt cọc, trả tiền và nhận xe?
Tách đặt cọc, số dư, ngân hàng giải ngân và giao xe. Hai dòng tiền minh họa, giấy tờ cần kiểm tra và điều kiện hoàn tiền trước ký.

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Cao 1m50 đến 1m60 chọn xe tay ga theo tư thế và chỗ đỗ
Chọn xe tay ga cho người cao 1m50 đến 1m60 qua Vision Janus FreeGo và Evo Grand so yên khối lượng và bài thử dắt xe trước khi mua.

Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng
So xe cũ chính hãng và salon bằng 8 bằng chứng: quyền bán, VIN, kiểm tra, odo, kết cấu, bảo hành, giá đến tay và hoàn cọc.





