
Kawasaki
Kawasaki W800 2025 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe máy · Đang bán tại Việt Nam
Kawasaki W800 2025 có giá đề xuất từ 352,400,000 đồng trên Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026. Giữ giá hãng nhưng sửa khối lượng 225 thành 226 kg. Giá chưa gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi.
Giá niêm yết chính thức
₫352,400,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam
Bảo hành: 24 tháng theo trang Kawasaki Việt Nam; xác nhận điều kiện trên hợp đồng
Dung tích
773 cc
Công suất
48 PS
Mô-men xoắn
62,9 Nm
Hộp số
5 cấp
Bình xăng
15 L
Khối lượng
226 kg khối lượng bản thân kg
Kawasaki W800 2025 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất hiện hành là 352.400.000 đồng; dữ liệu cũ trên AutoTest là 352.400.000 đồng và đã được thay thế. Chọn W800 vì trải nghiệm cơ khí cổ điển; Z650RS nhẹ và hiện đại hơn. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người ưu tiên twin làm mát không khí, phong cách W truyền thống và nhịp máy thư thái.
Điểm mạnh đã xác minh
48 PS; 62,9 Nm; ABS hai kênh.
Hạn chế cần cân nhắc
226 kg và hộp số 5 cấp; không phải lựa chọn retro nhẹ.
Chọn W800 vì trải nghiệm cơ khí cổ điển; Z650RS nhẹ và hiện đại hơn.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki W800 2025
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Kawasaki W800 2025 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 352.400.000 đồng |
| Công suất | 48 PS |
| Mô-men xoắn | 62,9 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Không công bố |
| Xăng cho 1.000 km | Không tính khi hãng chưa công bố |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki W800 2025: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Kawasaki W800 2025 |
|---|---|
| Khối lượng | 226 kg khối lượng bản thân |
| Chiều cao yên | 790 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.465 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Chọn W800 vì trải nghiệm cơ khí cổ điển; Z650RS nhẹ và hiện đại hơn. |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki W800 2025
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Kawasaki W800 2025 |
|---|---|
| Dung tích | 773 cc |
| Động cơ | 2 xi-lanh đứng SOHC, làm mát không khí |
| Truyền động | 5 cấp |
| Phanh / an toàn | ABS hai kênh |
| Bình xăng | 15 lít |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Kawasaki Motors Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Kawasaki Motors Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Kawasaki Motors Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Kawasaki W800 2025 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 352.400.000 đồng đến 352.400.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Kawasaki W800 2025 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Kawasaki W800 2025 đáng mua?
Chọn W800 vì trải nghiệm cơ khí cổ điển; Z650RS nhẹ và hiện đại hơn. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Kawasaki W800 2025 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Không công bố; tương đương Không tính khi hãng chưa công bố cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Kawasaki W800 2025 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 773
- Động cơ
- 4 thì, 2 xi-lanh thẳng đứng, SOHC, 8 van, làm mát bằng không khí
- Công suất
- 48
- Mô-men xoắn
- 62,9
- Hộp số
- 5 cấp
- Phanh / ABS
- ABS hai kênh
- Chiều cao yên
- 790
- Bình xăng
- 15
- Khối lượng
- 226 kg khối lượng bản thân
- Chiều dài cơ sở
- 1.466
- Nhiên liệu
- Xăng; trang hãng không nêu lít/100 km
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Kawasaki W800 2025 | ₫352,400,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Kawasaki Motors Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe máy đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý
Mức phí sử dụng đường bộ ô tô 2026 (130.000 đồng/tháng xe con), cách nộp, thời hạn và các quy định liên quan tại Việt Nam.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Mazda CX-30 cũ 2021–2025 có nên mua? Giá theo đời Luxury/Premium và km
CX-30 cũ: nhập VN từ 04/2021 (không có «2020 chính hãng»), giá theo Luxury/Premium × km, bảo hành tra VIN, checklist i-Activsense và quỹ dự phòng sau mua.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Dat Bike: Giá ERA, Quantum, thời gian sạc và cách chọn đúng bản
So sánh giá Dat Bike ERA và Quantum, pin, tầm chạy, thời gian sạc, bảo hành; tính phí đăng ký và chọn đúng bản theo lịch sử dụng.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

MG có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
MG có tốt không? Hãng xe gốc Anh thuộc SAIC Motor (Trung Quốc), bán chạy số 1 nhóm xe gốc Hoa tại Việt Nam với 9.601 xe năm 2025 (lũy kế >40.000 xe). 8 dòng xe MG5, ZS, RX5, MG7, G50 giá 399 triệu – 3,2 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).





