
Kawasaki
Kawasaki Z H2 SE 2022 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe máy · Đang bán tại Việt Nam
Kawasaki Z H2 SE 2022 có giá đề xuất từ 789,300,000 đồng trên Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026. Giá hiện hành 789,3 triệu; công suất đúng 200 PS, không phải 197 PS. Giá chưa gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi.
Giá niêm yết chính thức
₫789,300,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam
Bảo hành: 24 tháng theo trang Kawasaki Việt Nam; xác nhận điều kiện trên hợp đồng
Dung tích
998 cc
Công suất
200 PS
Mô-men xoắn
137 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
19 L
Khối lượng
240 kg khối lượng bản thân kg
Kawasaki Z H2 SE 2022 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất hiện hành là 789.300.000 đồng; dữ liệu cũ trên AutoTest là 770.000.000 đồng và đã được thay thế. SE đáng chọn khi thực sự cần KECS và phanh nâng cấp; không đánh giá chỉ bằng công suất. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần hypernaked siêu nạp 200 PS và hệ thống treo điện tử KECS.
Điểm mạnh đã xác minh
200 PS; 137 Nm; KIBS/ABS, KECS trên SE.
Hạn chế cần cân nhắc
240 kg, 200 PS và chi phí vận hành cao; không phù hợp người mới.
SE đáng chọn khi thực sự cần KECS và phanh nâng cấp; không đánh giá chỉ bằng công suất.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki Z H2 SE 2022
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Kawasaki Z H2 SE 2022 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 789.300.000 đồng |
| Công suất | 200 PS |
| Mô-men xoắn | 137 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Không công bố |
| Xăng cho 1.000 km | Không tính khi hãng chưa công bố |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki Z H2 SE 2022: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Kawasaki Z H2 SE 2022 |
|---|---|
| Khối lượng | 240 kg khối lượng bản thân |
| Chiều cao yên | 830 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.455 mm |
| Gợi ý lựa chọn | SE đáng chọn khi thực sự cần KECS và phanh nâng cấp; không đánh giá chỉ bằng công suất. |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki Z H2 SE 2022
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Kawasaki Z H2 SE 2022 |
|---|---|
| Dung tích | 998 cc |
| Động cơ | 4 xi-lanh siêu nạp DOHC, làm mát chất lỏng |
| Truyền động | 6 cấp |
| Phanh / an toàn | KIBS/ABS, KECS trên SE |
| Bình xăng | 19 lít |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Kawasaki Motors Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Kawasaki Motors Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Kawasaki Motors Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Kawasaki Z H2 SE 2022 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 789.300.000 đồng đến 789.300.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Kawasaki Z H2 SE 2022 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Kawasaki Z H2 SE 2022 đáng mua?
SE đáng chọn khi thực sự cần KECS và phanh nâng cấp; không đánh giá chỉ bằng công suất. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Kawasaki Z H2 SE 2022 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Không công bố; tương đương Không tính khi hãng chưa công bố cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Kawasaki Z H2 SE 2022 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 998
- Động cơ
- 4 thì, 4 xi-lanh thẳng hàng, siêu nạp, DOHC, 16 van, làm mát bằng dung dịch
- Công suất
- 200
- Mô-men xoắn
- 137
- Hộp số
- 6 cấp
- Phanh / ABS
- KIBS/ABS và hệ thống treo điện tử KECS trên bản SE
- Chiều cao yên
- 830
- Bình xăng
- 19
- Khối lượng
- 240 kg khối lượng bản thân
- Chiều dài cơ sở
- 1.455
- Nhiên liệu
- Xăng; trang hãng không nêu lít/100 km
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Kawasaki Z H2 SE 2022 | ₫789,300,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Kawasaki Motors Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe máy đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Hyundai Creta cũ vs MG ZS cũ: so CVT, phiên bản và giá
So Creta cũ với MG ZS cũ theo giá rao từng phiên bản, IVT/CVT, động cơ, trang bị, bài thử đô thị, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ
Tính VF 3 lăn bánh Eco/Plus, kiểm 4 chỗ, tầm 215 km công bố, chỗ đỗ, lịch sạc, màu cộng phí và điều kiện đặt cọc.

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

MG ZS cũ có nên mua không? Tách 4AT và CVT
MG ZS cũ nên chọn xe 2020 4AT hay facelift CVT, Standard, Comfort hay Luxury? Xem giá, chi phí và checklist phiên bản.

Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng
Giá lăn bánh Ford Everest 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; tách đúng 4x2/4x4, diesel 2.0 và Platinum+ xăng 2.3.

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Giá Mazda CX-5 cũ qua các kỳ: bảng giá cập nhật mỗi tháng
Cửa vào cố định của loạt giá Mazda CX-5 cũ: danh sách các kỳ đã đăng, ba con số dùng để so giữa các kỳ, và những chỗ dữ liệu không đáng tin.





