
Kawasaki
Kawasaki Z650RS 2026 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe máy · Đang bán tại Việt Nam
Kawasaki Z650RS 2026 có giá đề xuất từ 233,000,000 đồng trên Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026. Sửa thông số cũ 66 Nm/198 kg/820 mm theo đời 2026. Giá chưa gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi.
Giá niêm yết chính thức
₫233,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam
Bảo hành: 24 tháng theo trang Kawasaki Việt Nam; xác nhận điều kiện trên hợp đồng
Dung tích
649 cc
Công suất
68 PS
Mô-men xoắn
64 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
12 L
Khối lượng
188 kg khối lượng bản thân kg
Kawasaki Z650RS 2026 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất hiện hành là 233.000.000 đồng; dữ liệu cũ trên AutoTest là 231.000.000 đồng và đã được thay thế. Trả thêm 34 triệu so Z650 chủ yếu cho thiết kế/ergonomics retro, không tăng động cơ. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người thích retro nhưng muốn twin 649 cc, ABS và KTRC hiện đại.
Điểm mạnh đã xác minh
68 PS; 64 Nm; ABS hai kênh, KTRC.
Hạn chế cần cân nhắc
Dữ liệu cũ 198 kg/820 mm thuộc cấu hình khác; đời hiện hành là 188 kg/800 mm.
Trả thêm 34 triệu so Z650 chủ yếu cho thiết kế/ergonomics retro, không tăng động cơ.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki Z650RS 2026
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Kawasaki Z650RS 2026 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 233.000.000 đồng |
| Công suất | 68 PS |
| Mô-men xoắn | 64 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Không công bố trên trang đang kiểm tra |
| Xăng cho 1.000 km | Không tính khi hãng chưa công bố |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki Z650RS 2026: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Kawasaki Z650RS 2026 |
|---|---|
| Khối lượng | 188 kg khối lượng bản thân |
| Chiều cao yên | 800 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.405 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Trả thêm 34 triệu so Z650 chủ yếu cho thiết kế/ergonomics retro, không tăng động cơ. |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki Z650RS 2026
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Kawasaki Z650RS 2026 |
|---|---|
| Dung tích | 649 cc |
| Động cơ | 2 xi-lanh song song DOHC, làm mát chất lỏng |
| Truyền động | 6 cấp |
| Phanh / an toàn | ABS hai kênh, KTRC |
| Bình xăng | 12 lít |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Kawasaki Motors Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Kawasaki Motors Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Kawasaki Motors Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Kawasaki Z650RS 2026 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 233.000.000 đồng đến 233.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Kawasaki Z650RS 2026 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Kawasaki Z650RS 2026 đáng mua?
Trả thêm 34 triệu so Z650 chủ yếu cho thiết kế/ergonomics retro, không tăng động cơ. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Kawasaki Z650RS 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Không công bố trên trang đang kiểm tra; tương đương Không tính khi hãng chưa công bố cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Kawasaki Z650RS 2026 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 649
- Động cơ
- 4 thì, 2 xy-lanh song song, DOHC, 8 van, làm mát dung dịch
- Công suất
- 68
- Mô-men xoắn
- 64
- Hộp số
- 6 cấp
- Phanh / ABS
- ABS hai kênh; có KTRC
- Chiều cao yên
- 800
- Bình xăng
- 12
- Khối lượng
- 188 kg khối lượng bản thân
- Chiều dài cơ sở
- 1.405
- Nhiên liệu
- Xăng; kiểm tra theo trang đời 2026
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Kawasaki Z650RS 2026 | ₫233,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Kawasaki Motors Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe máy đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Nên mua xe mới hay xe cũ? So tổng tiền, rủi ro và thời gian giữ
So xe mới và xe cũ bằng tiền đến tay, lãi vay, khấu hao, quỹ sửa và thời gian giữ; có kịch bản 3 năm và điểm hòa vốn.

Xe cũ dưới 300 triệu nên mua? Gợi ý các mẫu xe đáng cân nhắc
Xe cũ dưới 300 triệu nên chọn theo tổng ngân sách, hộp số và quỹ sửa. So sánh nhóm xe phù hợp cùng checklist pháp lý trước khi đặt cọc.

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Chọn nơi sửa ô tô uy tín: đại lý, garage và quy trình báo giá
Chọn đại lý hay garage theo hạng mục, chẩn đoán, báo giá tách phần, quyền phê duyệt, bảo hành sửa chữa và nghiệm thu sau sửa.

Mazda CX-8 cũ có nên mua không? 2019–2022 vs Facelift, FWD/AWD và bảo hành
CX-8 cũ 2019–2024: Facelift 05/2022 theo Luxury/Premium/Premium AWD/Premium AWD 6S; bảo hành 5 năm/150.000 km từ 01/10/2023, không suy ngược cho xe 2019.

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Xe máy dầu cũ có nên mua không? Kiểm tra DPF, kim phun và tuyến chạy
Xe máy dầu cũ chỉ đáng mua khi đúng tuyến và hệ thống nhiên liệu, turbo, DPF/SCR vượt kiểm tra. Có ma trận đời xe, bài thử nóng và ngưỡng bỏ.





