Audi e-tron GT

Audi

Audi e-tron GT hay RS MY 23 phù hợp hơn?

Sedan · E · Tài liệu cấu hình tại Việt Nam

Audi e-tron GT tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Hai cấu hình e-tron GT quattro và RS được hãng Việt Nam tiếp tục liên kết bằng brochure MY 23 tháng 10/2024, không phải bằng chứng xe sản xuất 2026 đang có hàng. GT thường 350 kW, boost 390 kW; RS thường 440 kW, boost 475 kW trong 2,5 giây. Pin 93 kWh là gross, phạm vi WLTP tài liệu lần lượt 452–488 và 433–472 km; không bảo đảm quãng đường thực. Chưa có giá hiện hành đúng lô nên không giữ giá cũ như Offer. Kiểm tra nguồn ngày 04/10/2026; trang tiếp tục giữ lựa chọn không lập chỉ mục trước đó.

Tình trạng báo giá

Liên hệ giá

Phiên bản có dữ liệu

2

Chưa xác nhận phân phối xe mới

Hệ dẫn động

Điện

Công suất công bố lớn nhất

440 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Phạm vi tối đa

488 km

Tiêu chuẩn WLTP

Dung lượng pin

93 kWh

Số ghế

5 chỗ (có bản chưa xác nhận)

Tổng quan giá

Tình trạng báo giá

Liên hệ giá

  • e-tron GT Quattro—
  • RS e-tron GT—

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuAudi
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơHai mô-tơ điện, quattro AWD
  • Phạm viTối đa 488 km
  • Công suấtTối đa 440 kW

Bảo hành

  • XeXe Audi chính hãng tại Việt Nam:3 năm không giới hạn ki-lô-mét từ ngày giao xe mới; cần kiểm tra ngày kích hoạt và điều kiện bảo hành theo VIN.
  • PinPin cao áp theo brochure đúng cấu hình Việt Nam: 8 năm hoặc160.000 km tùy điều kiện đến trước, tính theo ngày kích hoạt/giao xe và điều kiện sổ bảo hành; không bắt đầu lại khi mua xe cũ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

○ Chưa có

Tên phiên bản

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Audi e-tron GT hay RS MY 23 phù hợp hơn?

Audi e-tron GT tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Hai cấu hình e-tron GT quattro và RS được hãng Việt Nam tiếp tục liên kết bằng brochure MY 23 tháng 10/2024, không phải bằng chứng xe sản xuất 2026 đang có hàng. GT thường 350 kW, boost 390 kW; RS thường 440 kW, boost 475 kW trong 2,5 giây. Pin 93 kWh là gross, phạm vi WLTP tài liệu lần lượt 452–488 và 433–472 km; không bảo đảm quãng đường thực. Chưa có giá hiện hành đúng lô nên không giữ giá cũ như Offer. Kiểm tra nguồn ngày 04/10/2026; trang tiếp tục giữ lựa chọn không lập chỉ mục trước đó. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận. Thông số dưới đây là cấu hình đã được ghi nhận trước đây, không chứng minh đang phân phối xe mới.

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người có chỗ sạc, muốn gran turismo điện hiệu năng cao và có thể kiểm tra VIN, cấu hình pin, ngày kích hoạt bảo hành trước mua xe tồn hoặc xe cũ.

Điểm mạnh đã xác minh

Brochure Việt Nam tách công suất thường và boost, AC 11 kW ở GT và 22 kW ở RS; không cộng công suất cực đại mô-tơ trước/sau.

Hạn chế cần cân nhắc

Website và brochure có xung đột phạm vi GT, mô-men RS; thông số lịch sử được ghi đúng phạm vi MY 23, chưa xác nhận giá và tồn kho hiện tại.

Hai cấu hình e-tron GT quattro và RS được hãng Việt Nam tiếp tục liên kết bằng brochure MY 23 tháng 10/2024, không phải bằng chứng xe sản xuất 2026 đang có hàng. GT thường 350 kW, boost 390 kW; RS thường 440 kW, boost 475 kW trong 2,5 giây. Pin 93 kWh là gross, phạm vi WLTP tài liệu lần lượt 452–488 và 433–472 km; không bảo đảm quãng đường thực. Chưa có giá hiện hành đúng lô nên không giữ giá cũ như Offer. Kiểm tra nguồn ngày 04/10/2026; trang tiếp tục giữ lựa chọn không lập chỉ mục trước đó.

e-tron GT và RS có khác nhau ở công suất thường, boost và sạc AC ra sao?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Audi e-tron GT: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụce-tron GT QuattroRS e-tron GT
0–100 km/h (s)4,13,3
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)350440
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)630830
Tốc độ tối đa (km/h)245250

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Audi e-tron GT: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Audi e-tron GT: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụce-tron GT QuattroRS e-tron GT
Chiều dài (mm)49894989
Số chỗ5Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Chiều rộng (mm)19641964
Chiều cao (mm)14131396
Trục cơ sở (mm)29002900
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)405350
Khối lượng không tải (kg)23512347
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Có giá e-tron GT Việt Nam hiện hành đúng cấu hình MY 23 và lô xe không?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Audi e-tron GT: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụce-tron GT QuattroRS e-tron GT
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)Chưa xác nhận giá hiện hànhChưa xác nhận giá hiện hành
Loại nguồn giáCần báo giá mớiCần báo giá mới
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)9393
Loại/mã động cơHai mô-tơ điện, quattro AWDHai mô-tơ điện, quattro AWD
Sạc DC công bố (kW)270270
Hộp sốTự động 2 cấp, đặt ở phía sauTự động 2 cấp, đặt ở phía sau
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)1122
Lốp trước245/45 R20245/45 R20
Lốp sau285/40 R20285/40 R20
Dẫn độngawdawd
Phạm vi và chu trình công bố (km)488 km WLTP472 km WLTP

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Audi e-tron GT — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
e-tron GT Quattro — 0–100 km/h (s): 4,1Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Tăng tốc 0–100; số trong brochure MY23, không bỏ điều kiện cấu hình/boost: 4,1Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Chiều dài (mm): 4989Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Dài x Rộng x Cao: 4.989Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Số chỗ: 5Công báo Đắk Lắk số 06+07, dòng 4713: cột Số người cho phép chở ghi 5; không lấy giá tính LPTB làm giá bán: AUDI E-TRON GT QUATTRO (F83RJ7)Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 350Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Công suất bình thường, không cộng công suất hai mô-tơ; boost chỉ 2,5 s: 350 (476) - boost 390 (530)Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 93Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Pin; dung lượng tổng gross, không giả là net: 800 V, 93 kWh, lithium-ionThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; 93 kWh gross của cấu hình MY 23; không gán cho facelift..
e-tron GT Quattro — Loại/mã động cơ: Hai mô-tơ điện, quattro AWDBrochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Bảng MY23, mô-tơ trước và sau: Động cơ điệnThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Chiều rộng (mm): 1964Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Rộng không mở gương, mở gương 2.158: 1.964Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 630Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Mô-men xoắn cực đại, đúng MY23: 630 - boost 640Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Sạc DC công bố (kW): 270Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Đoạn Công nghệ sạc nhanh: giới hạn đỉnh, không là tốc độ trung bình: 270 kWThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Chiều cao (mm): 1413Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Dài x Rộng x Cao; chiều cao khác GT/RS: 1.413Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Hộp số: Tự động 2 cấp, đặt ở phía sauBrochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Hộp số: Tự động 2 cấp, đặt ở phía sauThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Đoạn Công nghệ sạc nhanh: AC GT 11 kW, RS 22 kW: 11 kWThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Trục cơ sở (mm): 2900Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Chiều dài cơ sở: 2.900Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 405Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Không gian hành lý sau; không cộng khoang trước 81 l: 405 lít phía sau (GT)Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Khối lượng không tải (kg): 2351Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Trọng lượng xe: 2.351Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Tốc độ tối đa (km/h): 245Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Vận tốc tối đa: 245Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Lốp trước: 245/45 R20Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Cỡ lốp trước MY23: 245/45 R20Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Lốp sau: 285/40 R20Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Cỡ lốp sau MY23: 285/40 R20Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
e-tron GT Quattro — Dẫn động: awdBrochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Bảng trang bị, quattro: quattroPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
e-tron GT Quattro: 488 km WLTPBảng quãng đường; lấy đầu trên của khoảng nếu có, không cam kết thực tế; đúng cấu hình Việt Nam: 488-452Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
RS e-tron GT — 0–100 km/h (s): 3,3Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Tăng tốc 0–100; số trong brochure MY23, không bỏ điều kiện cấu hình/boost: 3,3Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Chiều dài (mm): 4989Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Dài x Rộng x Cao: 4.989Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 440Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Công suất bình thường, không cộng công suất hai mô-tơ; boost chỉ 2,5 s: 440 (598) - boost 475 (646)Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 93Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Pin; dung lượng tổng gross, không giả là net: 800 V, 93 kWh, lithium-ionThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026; 93 kWh gross của cấu hình MY 23; không gán cho facelift..
RS e-tron GT — Loại/mã động cơ: Hai mô-tơ điện, quattro AWDBrochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Bảng MY23, mô-tơ trước và sau: Động cơ điệnThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Chiều rộng (mm): 1964Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Rộng không mở gương, mở gương 2.158: 1.964Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 830Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Mô-men xoắn cực đại, đúng MY23: 830 - boost 830Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Sạc DC công bố (kW): 270Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Đoạn Công nghệ sạc nhanh: giới hạn đỉnh, không là tốc độ trung bình: 270 kWThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Chiều cao (mm): 1396Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Dài x Rộng x Cao; chiều cao khác GT/RS: 1.396Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Hộp số: Tự động 2 cấp, đặt ở phía sauBrochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Hộp số: Tự động 2 cấp, đặt ở phía sauThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 22Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Đoạn Công nghệ sạc nhanh: AC GT 11 kW, RS 22 kW: 22 kWThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Trục cơ sở (mm): 2900Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Chiều dài cơ sở: 2.900Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 350Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Không gian hành lý sau; không cộng khoang trước 81 l: 350 lít (RS GT)Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Khối lượng không tải (kg): 2347Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Trọng lượng xe: 2.347Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Tốc độ tối đa (km/h): 250Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Vận tốc tối đa: 250Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Lốp trước: 245/45 R20Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Cỡ lốp trước MY23: 245/45 R20Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Lốp sau: 285/40 R20Brochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Cỡ lốp sau MY23: 285/40 R20Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 04/10/2026.
RS e-tron GT — Dẫn động: awdBrochure Audi Việt Nam MY23 (October 2024), đúng cột RS GT quattro; cấu hình lịch sử được hãng tiếp tục liên kết; Bảng trang bị, quattro: quattroPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
RS e-tron GT: 472 km WLTPBảng quãng đường; lấy đầu trên của khoảng nếu có, không cam kết thực tế; đúng cấu hình Việt Nam: 472-433Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
9 hạng mục còn thiếu xác nhậne-tron GT Quattro: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa tìm thấy thông số có nguồn đúng phiên bản và điều kiện Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số cũ chưa chứng thực hoặc số thị trường khác.; e-tron GT Quattro: Bán kính quay (m) — Chưa tìm thấy thông số có nguồn đúng phiên bản và điều kiện Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số cũ chưa chứng thực hoặc số thị trường khác.; e-tron GT Quattro: Vệt bánh trước (mm) — Chưa tìm thấy thông số có nguồn đúng phiên bản và điều kiện Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số cũ chưa chứng thực hoặc số thị trường khác.; e-tron GT Quattro: Vệt bánh sau (mm) — Chưa tìm thấy thông số có nguồn đúng phiên bản và điều kiện Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số cũ chưa chứng thực hoặc số thị trường khác.; RS e-tron GT: Số chỗ — Chưa tìm thấy thông số có nguồn đúng phiên bản và điều kiện Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số cũ chưa chứng thực hoặc số thị trường khác.; RS e-tron GT: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa tìm thấy thông số có nguồn đúng phiên bản và điều kiện Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số cũ chưa chứng thực hoặc số thị trường khác.; RS e-tron GT: Bán kính quay (m) — Chưa tìm thấy thông số có nguồn đúng phiên bản và điều kiện Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số cũ chưa chứng thực hoặc số thị trường khác.; RS e-tron GT: Vệt bánh trước (mm) — Chưa tìm thấy thông số có nguồn đúng phiên bản và điều kiện Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số cũ chưa chứng thực hoặc số thị trường khác.; RS e-tron GT: Vệt bánh sau (mm) — Chưa tìm thấy thông số có nguồn đúng phiên bản và điều kiện Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số cũ chưa chứng thực hoặc số thị trường khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBrochure liên kết hiện tại là MY 23 tháng 10/2024: ghi rõ cấu hình lịch sử, không coi năm đăng ký 2026 là facelift. Giữ noindex trước đó.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGT brochure WLTP 452–488 km nhưng website có 488 và 534; RS brochure 830 Nm nhưng website 840 Nm. Giữ số đúng brochure MY 23 với phạm vi lịch sử, không khẳng định đúng xe mới giao.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuPin 93 kWh là gross; không cộng công suất mô-tơ trước/sau. Bảo hành bắt đầu khi giao/kích hoạt, không bắt đầu lại khi xe cũ đổi chủ.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá và thông số được kiểm tra ngày 04/10/2026. Không phải kết quả lái thử; xác nhận VIN, năm sản xuất, tùy chọn và hợp đồng trước đặt cọc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe Audi chính hãng tại Việt Nam:3 năm không giới hạn ki-lô-mét từ ngày giao xe mới; cần kiểm tra ngày kích hoạt và điều kiện bảo hành theo VIN.Chính sách xe mới AudiViệtNam: từ giao xe,3năm không giới hạnkilômét: không giới hạn trong thời gian 3 nămÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin cao áp theo brochure đúng cấu hình Việt Nam: 8 năm hoặc160.000 km tùy điều kiện đến trước, tính theo ngày kích hoạt/giao xe và điều kiện sổ bảo hành; không bắt đầu lại khi mua xe cũ.Brochure Việt Nam: chính sách pin cao áp, không dùng choMHEV48V: Bảo hành pin: 8 năm hoặc 160.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Xe Audi chính hãng tại Việt Nam:3 năm không giới hạn ki-lô-mét từ ngày giao xe mới; cần kiểm tra ngày kích hoạt và điều kiện bảo hành theo VIN.Chính sách xe mới AudiViệtNam: từ giao xe,3năm không giới hạnkilômét: không giới hạn trong thời gian 3 nămÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin cao áp theo brochure đúng cấu hình Việt Nam: 8 năm hoặc160.000 km tùy điều kiện đến trước, tính theo ngày kích hoạt/giao xe và điều kiện sổ bảo hành; không bắt đầu lại khi mua xe cũ.Brochure Việt Nam: chính sách pin cao áp, không dùng choMHEV48V: Bảo hành pin: 8 năm hoặc 160.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnTình trạng báo giáHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
e-tron GT QuattroLiên hệ giáDẫn động 4 bánh350 kW630 Nm93 kWh488 km270 kW11 kW4.1 s
RS e-tron GTLiên hệ giáDẫn động 4 bánh440 kW830 Nm93 kWh472 km270 kW22 kW3.3 s

Trang bị nổi bật

Audi e-tron GT hay RS MY 23 phù hợp hơn?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

350 và 390 kW của e-tron GT có phải hai phiên bản không?

Không. Brochure MY 23 ghi 350 kW thông thường và boost 390 kW trong 2,5 giây. RS tương ứng 440/475 kW. Không cộng công suất hai mô-tơ hoặc coi boost là công suất duy trì.

488 km có bảo đảm chạy được sau mỗi lần sạc không?

Không. Đó là giới hạn trên của khoảng WLTP 452–488 km trong tài liệu MY 23; tải, nhiệt độ, tốc độ và tình trạng pin làm thay đổi quãng đường thực tế. Website hãng có số khác nên phải đối chiếu đúng cấu hình xe giao.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
Xe điệnAudi

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP

S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Sam1 thg 9, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ

Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ
Cẩm nang

VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ

Phân tích VinFast bằng doanh số 2025–H1/2026, dải xe, sạc, pin, bảo hành, dịch vụ và ma trận chọn mẫu theo nhu cầu thực.

Sam20 thg 8, 2026
Volkswagen Tiguan cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
Xe cũ

Volkswagen Tiguan cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra

Tiguan cũ: giá rao theo năm, Elegance và Luxury S, hành lý khi dùng đủ ghế, kiểm TSI–DSG–4Motion và trần tiền mặt trước khi mua.

Biên tập AutoTest15 thg 9, 2026
BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
Xe điệnBYD

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium

BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Sam26 thg 8, 2026
Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Đánh giá

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua

Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ
Cẩm nang

Lệ phí trước bạ ô tô: công thức, trường hợp và ví dụ

Tính lệ phí trước bạ ô tô mới, xe cũ và xe điện theo đúng nhánh hồ sơ; tách phí biển số, ưu đãi có điều kiện và ví dụ.

Sam17 thg 8, 2026
Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Xe cũNissan

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL

Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Sam2 thg 9, 2026

Liên kết liên quan