
GWM
Tank 300 ICE hay HEV, Plus hay Deluxe hợp nhu cầu nào?
SUV off-road · SUV off-road cỡ C · Đang bán tại Việt Nam
GWM Tank 300 tại Việt Nam: 1.399 triệu đồng–1.799 triệu đồng. Tank 300 nên chọn theo cách sử dụng và cấu hình đúng VIN, không chỉ theo chữ hybrid. Trang bán hàng GWM Thanh An Sài Gòn ghi ICE Plus/Deluxe 1,399/1,469 tỷ và HEV Plus/Deluxe 1,699/1,799 tỷ đồng; đây là giá đại lý tham khảo, không phải giá hãng toàn quốc. Ảnh kỹ thuật ICE ghi 162 kW/380 Nm, 8AT và gầm 224 mm; HEV có 9HAT. Số 167 kW/387 Nm cũ thiếu bằng chứng đã được thay bằng tham khảo đại lý có nguồn, vẫn phải xác nhận VIN.
Giá tham khảo có nguồn
₫1,399,000,000 – ₫1,799,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / hev
Công suất công bố lớn nhất
258 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
648 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫1,399,000,000 – ₫1,799,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Tank 300 ICE Plus₫1,399,000,000
- Tank 300 ICE Deluxe₫1,469,000,000
- Tank 300 HEV Plus₫1,699,000,000
- Tank 300 HEV Deluxe₫1,799,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuGWM
- Phân khúcSUV off-road cỡ C
- Hệ dẫn độngXăng / hev
- Động cơXăng 2,0 L turbo
- Công suấtTối đa 258 kW
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tank 300 ICE hay HEV, Plus hay Deluxe hợp nhu cầu nào?
GWM Tank 300 tại Việt Nam: 1.399 triệu đồng–1.799 triệu đồng. Tank 300 nên chọn theo cách sử dụng và cấu hình đúng VIN, không chỉ theo chữ hybrid. Trang bán hàng GWM Thanh An Sài Gòn ghi ICE Plus/Deluxe 1,399/1,469 tỷ và HEV Plus/Deluxe 1,699/1,799 tỷ đồng; đây là giá đại lý tham khảo, không phải giá hãng toàn quốc. Ảnh kỹ thuật ICE ghi 162 kW/380 Nm, 8AT và gầm 224 mm; HEV có 9HAT. Số 167 kW/387 Nm cũ thiếu bằng chứng đã được thay bằng tham khảo đại lý có nguồn, vẫn phải xác nhận VIN. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: GWM Thanh An Sài Gòn — trang tư vấn bán hàng và tài liệu tham khảo
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần SUV khung rời, đã thử lên xuống và độ êm đường thường đi; xin danh sách Plus/Deluxe đúng xe, kiểm tra khóa vi sai và gói hỗ trợ lái bằng hợp đồng.
Điểm mạnh đã xác minh
Tách bốn phiên bản, ICE/HEV và đơn vị bán hàng rõ; thân xe, trục cơ sở và cỡ lốp theo dòng có tài liệu đối chiếu, không lấy lốp ICE cho HEV.
Hạn chế cần cân nhắc
Thông số đại lý theo dòng chưa chứng minh mọi trang bị là tiêu chuẩn Plus/Deluxe. Cần đối chiếu VIN, phụ lục cấu hình và chính sách bảo hành, không gọi tài liệu tham khảo là chứng nhận hãng toàn quốc.
Tank 300 nên chọn theo cách sử dụng và cấu hình đúng VIN, không chỉ theo chữ hybrid. Trang bán hàng GWM Thanh An Sài Gòn ghi ICE Plus/Deluxe 1,399/1,469 tỷ và HEV Plus/Deluxe 1,699/1,799 tỷ đồng; đây là giá đại lý tham khảo, không phải giá hãng toàn quốc. Ảnh kỹ thuật ICE ghi 162 kW/380 Nm, 8AT và gầm 224 mm; HEV có 9HAT. Số 167 kW/387 Nm cũ thiếu bằng chứng đã được thay bằng tham khảo đại lý có nguồn, vẫn phải xác nhận VIN.
Thông số hiệu năng nào được nguồn đúng cấu hình xác nhận?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Tank 300 ICE Plus | Tank 300 ICE Deluxe | Tank 300 HEV Plus | Tank 300 HEV Deluxe |
|---|---|---|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 162 | 162 | 258 | 258 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 380 | 380 | 648 | 648 |
| Công suất hệ thống công bố (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 258 | 258 |
Nguồn dữ liệu: GWM Thanh An Sài Gòn — trang tư vấn bán hàng và tài liệu tham khảo
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
GWM Tank 300: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Tank 300 ICE Plus | Tank 300 ICE Deluxe | Tank 300 HEV Plus | Tank 300 HEV Deluxe |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4760 | 4760 | 4760 | 4760 |
| Chiều rộng (mm) | 1930 | 1930 | 1930 | 1930 |
| Chiều cao (mm) | 1903 | 1903 | 1903 | 1903 |
| Trục cơ sở (mm) | 2750 | 2750 | 2750 | 2750 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 224 | 224 | 224 | 224 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 |
Nguồn dữ liệu: GWM Thanh An Sài Gòn — trang tư vấn bán hàng và tài liệu tham khảo
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá gwm tank 300 có nguồn nào và áp đúng phiên bản nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Tank 300 ICE Plus | Tank 300 ICE Deluxe | Tank 300 HEV Plus | Tank 300 HEV Deluxe |
|---|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.399 triệu đồng | 1.469 triệu đồng | 1.699 triệu đồng | 1.799 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý |
| Loại/mã động cơ | Xăng 2,0 L turbo | Xăng 2,0 L turbo | Xăng 2,0 L turbo + mô-tơ; HEV không sạc ngoài | Xăng 2,0 L turbo + mô-tơ; HEV không sạc ngoài |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 10,6 | 10,6 | 10,2 | 10,2 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1967 | 1967 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | 8AT | 8AT | 9HAT | 9HAT |
| Lốp trước | 265/65 R17 | 265/65 R17 | 265/60 R18 | 265/60 R18 |
| Lốp sau | 265/65 R17 | 265/65 R17 | 265/60 R18 | 265/60 R18 |
| Dẫn động | awd | awd | awd | awd |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: GWM Thanh An Sài Gòn — trang tư vấn bán hàng và tài liệu tham khảo
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Tank 300 ICE Plus: 1.399 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Đại lý, đúng hàng ICE Plus: 1.399.000.000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá tham khảo của đại lý có tên trong nguồn, không phải giá hãng toàn quốc. Kiểm tra 04/10/2026, chưa gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho hoặc năm sản xuất. Xác nhận giá hợp đồng và VIN trước đặt cọc.. |
| Tank 300 ICE Plus — Loại/mã động cơ: Xăng 2,0 L turbo | Động cơ dòng ICE/HEV trong mô tả đại lý: 2.0L | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Plus — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 162 | Ảnh riêng Tank 300 ICE E20CB, không lấy con số 167 trong cơ sở dữ liệu thiếu nguồn: Công suất động cơ xăng: 162 kW (~218 HP)/5500 rpm | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Plus — Chiều dài (mm): 4760 | Ảnh kỹ thuật, hai cột ICE/HEV, đọc trực tiếp: Kích thước tổng thể (mm): 4760 x 1930 x 1903 | 4760 x 1930 x 1903 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Plus — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 10,6 | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Tiêu hao nhiên liệu kết hợp (L/100km): 10.6 | 10.2 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Plus — Dung tích động cơ (cc): 1967 | Ảnh riêng Tank ICE, E20CB; không áp HEV E20NA: Dung tích động cơ (cc): 1967 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Plus — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 380 | Ảnh riêng Tank 300 ICE E20CB, không lấy con số 387 trong cơ sở dữ liệu thiếu nguồn: Mô-men xoắn động cơ xăng: 380 Nm/1800-3600 rpm | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Plus — Chiều rộng (mm): 1930 | Ảnh kỹ thuật, hai cột ICE/HEV, đọc trực tiếp: Kích thước tổng thể (mm): 4760 x 1930 x 1903 | 4760 x 1930 x 1903 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Plus — Hộp số: 8AT | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Hộp số: 8AT | 9HAT | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Plus — Chiều cao (mm): 1903 | Ảnh kỹ thuật, hai cột ICE/HEV, đọc trực tiếp: Kích thước tổng thể (mm): 4760 x 1930 x 1903 | 4760 x 1930 x 1903 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Plus — Trục cơ sở (mm): 2750 | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Chiều dài cơ sở (mm): 2750 | 2750 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Plus — Khoảng sáng gầm (mm): 224 | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Khoảng sáng gầm xe (mm): 224 | 224 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Plus — Lốp trước: 265/65 R17 | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Kích thước lốp: 265/65 R17 | 265/60 R18 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Plus — Lốp sau: 265/65 R17 | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Kích thước lốp: 265/65 R17 | 265/60 R18 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Plus — Số chỗ: 5 | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Số chỗ ngồi: 5 | 5 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; đối chiếu 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Plus — Dẫn động: awd | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Hệ dẫn động: 4WD | 4WD | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; đối chiếu 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Deluxe: 1.469 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Đại lý, đúng hàng ICE Deluxe: 1.469.000.000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá tham khảo của đại lý có tên trong nguồn, không phải giá hãng toàn quốc. Kiểm tra 04/10/2026, chưa gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho hoặc năm sản xuất. Xác nhận giá hợp đồng và VIN trước đặt cọc.. |
| Tank 300 ICE Deluxe — Chiều dài (mm): 4760 | Ảnh kỹ thuật, hai cột ICE/HEV, đọc trực tiếp: Kích thước tổng thể (mm): 4760 x 1930 x 1903 | 4760 x 1930 x 1903 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Deluxe — Số chỗ: 5 | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Số chỗ ngồi: 5 | 5 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Deluxe — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 162 | Ảnh riêng Tank 300 ICE E20CB, không lấy con số 167 trong cơ sở dữ liệu thiếu nguồn: Công suất động cơ xăng: 162 kW (~218 HP)/5500 rpm | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Deluxe — Loại/mã động cơ: Xăng 2,0 L turbo | Động cơ dòng ICE/HEV trong mô tả đại lý: 2.0L | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Deluxe — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 10,6 | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Tiêu hao nhiên liệu kết hợp (L/100km): 10.6 | 10.2 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Deluxe — Dung tích động cơ (cc): 1967 | Ảnh riêng Tank ICE, E20CB; không áp HEV E20NA: Dung tích động cơ (cc): 1967 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Deluxe — Chiều rộng (mm): 1930 | Ảnh kỹ thuật, hai cột ICE/HEV, đọc trực tiếp: Kích thước tổng thể (mm): 4760 x 1930 x 1903 | 4760 x 1930 x 1903 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Deluxe — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 380 | Ảnh riêng Tank 300 ICE E20CB, không lấy con số 387 trong cơ sở dữ liệu thiếu nguồn: Mô-men xoắn động cơ xăng: 380 Nm/1800-3600 rpm | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Deluxe — Chiều cao (mm): 1903 | Ảnh kỹ thuật, hai cột ICE/HEV, đọc trực tiếp: Kích thước tổng thể (mm): 4760 x 1930 x 1903 | 4760 x 1930 x 1903 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Deluxe — Hộp số: 8AT | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Hộp số: 8AT | 9HAT | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Deluxe — Trục cơ sở (mm): 2750 | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Chiều dài cơ sở (mm): 2750 | 2750 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Deluxe — Khoảng sáng gầm (mm): 224 | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Khoảng sáng gầm xe (mm): 224 | 224 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Deluxe — Lốp trước: 265/65 R17 | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Kích thước lốp: 265/65 R17 | 265/60 R18 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Deluxe — Lốp sau: 265/65 R17 | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Kích thước lốp: 265/65 R17 | 265/60 R18 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 ICE Deluxe — Dẫn động: awd | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Hệ dẫn động: 4WD | 4WD | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; đối chiếu 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Plus: 1.699 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Đại lý, đúng hàng HEV Plus: 1.699.000.000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá tham khảo của đại lý có tên trong nguồn, không phải giá hãng toàn quốc. Kiểm tra 04/10/2026, chưa gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho hoặc năm sản xuất. Xác nhận giá hợp đồng và VIN trước đặt cọc.. |
| Tank 300 HEV Plus — Chiều dài (mm): 4760 | Ảnh kỹ thuật, hai cột ICE/HEV, đọc trực tiếp: Kích thước tổng thể (mm): 4760 x 1930 x 1903 | 4760 x 1930 x 1903 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Plus — Số chỗ: 5 | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Số chỗ ngồi: 5 | 5 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Plus — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 258 | Mô tả HEV đại lý, tổng kết hợp ghi độc lập. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Plus — Loại/mã động cơ: Xăng 2,0 L turbo + mô-tơ; HEV không sạc ngoài | Động cơ dòng ICE/HEV trong mô tả đại lý: 2.0L | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Plus — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 10,2 | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Tiêu hao nhiên liệu kết hợp (L/100km): 10.6 | 10.2 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Plus — Chiều rộng (mm): 1930 | Ảnh kỹ thuật, hai cột ICE/HEV, đọc trực tiếp: Kích thước tổng thể (mm): 4760 x 1930 x 1903 | 4760 x 1930 x 1903 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Plus — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 648 | Mô tả HEV đại lý, tổng kết hợp. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Plus — Chiều cao (mm): 1903 | Ảnh kỹ thuật, hai cột ICE/HEV, đọc trực tiếp: Kích thước tổng thể (mm): 4760 x 1930 x 1903 | 4760 x 1930 x 1903 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Plus — Hộp số: 9HAT | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Hộp số: 8AT | 9HAT | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Plus — Trục cơ sở (mm): 2750 | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Chiều dài cơ sở (mm): 2750 | 2750 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Plus — Khoảng sáng gầm (mm): 224 | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Khoảng sáng gầm xe (mm): 224 | 224 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Plus — Lốp trước: 265/60 R18 | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Kích thước lốp: 265/65 R17 | 265/60 R18 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Plus — Lốp sau: 265/60 R18 | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Kích thước lốp: 265/65 R17 | 265/60 R18 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Plus — Dẫn động: awd | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Hệ dẫn động: 4WD | 4WD | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; đối chiếu 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Plus — Công suất hệ thống công bố (kW): 258 | Mô tả HEV đại lý, tổng kết hợp ghi độc lập. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; đối chiếu 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Deluxe: 1.799 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Đại lý, đúng hàng HEV Deluxe: 1.799.000.000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá tham khảo của đại lý có tên trong nguồn, không phải giá hãng toàn quốc. Kiểm tra 04/10/2026, chưa gồm mọi tùy chọn/lăn bánh, không cam kết tồn kho hoặc năm sản xuất. Xác nhận giá hợp đồng và VIN trước đặt cọc.. |
| Tank 300 HEV Deluxe — Loại/mã động cơ: Xăng 2,0 L turbo + mô-tơ; HEV không sạc ngoài | Động cơ dòng ICE/HEV trong mô tả đại lý: 2.0L | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Deluxe — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 258 | Mô tả HEV đại lý, tổng kết hợp ghi độc lập. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Deluxe — Chiều dài (mm): 4760 | Ảnh kỹ thuật, hai cột ICE/HEV, đọc trực tiếp: Kích thước tổng thể (mm): 4760 x 1930 x 1903 | 4760 x 1930 x 1903 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Deluxe — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 10,2 | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Tiêu hao nhiên liệu kết hợp (L/100km): 10.6 | 10.2 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Deluxe — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 648 | Mô tả HEV đại lý, tổng kết hợp. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Deluxe — Chiều rộng (mm): 1930 | Ảnh kỹ thuật, hai cột ICE/HEV, đọc trực tiếp: Kích thước tổng thể (mm): 4760 x 1930 x 1903 | 4760 x 1930 x 1903 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Deluxe — Hộp số: 9HAT | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Hộp số: 8AT | 9HAT | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Deluxe — Chiều cao (mm): 1903 | Ảnh kỹ thuật, hai cột ICE/HEV, đọc trực tiếp: Kích thước tổng thể (mm): 4760 x 1930 x 1903 | 4760 x 1930 x 1903 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Deluxe — Trục cơ sở (mm): 2750 | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Chiều dài cơ sở (mm): 2750 | 2750 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Deluxe — Khoảng sáng gầm (mm): 224 | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Khoảng sáng gầm xe (mm): 224 | 224 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Deluxe — Lốp trước: 265/60 R18 | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Kích thước lốp: 265/65 R17 | 265/60 R18 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Deluxe — Lốp sau: 265/60 R18 | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Kích thước lốp: 265/65 R17 | 265/60 R18 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; kiểm tra 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Deluxe — Số chỗ: 5 | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Số chỗ ngồi: 5 | 5 | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; đối chiếu 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Deluxe — Dẫn động: awd | Ảnh kỹ thuật, cột HEV: Hệ dẫn động: 4WD | 4WD | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; đối chiếu 04/10/2026. |
| Tank 300 HEV Deluxe — Công suất hệ thống công bố (kW): 258 | Mô tả HEV đại lý, tổng kết hợp ghi độc lập. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | GWM Thanh An Sài Gòn, tài liệu tham khảo theo dòng ICE/HEV; không chứng minh tất cả tùy chọn đều tiêu chuẩn Plus và Deluxe. Đối chiếu VIN trước ký.; đối chiếu 04/10/2026. |
| 2 hạng mục còn thiếu xác nhận | Tank 300 HEV Plus: Dung tích động cơ (cc) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ.; Tank 300 HEV Deluxe: Dung tích động cơ (cc) — Chưa có nguồn đủ rõ đúng phiên bản/VIN và phép đo cho hạng mục. Giữ nguyên trường, không suy từ xe nước ngoài, phiên bản khác hoặc số cũ. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Nguồn gwmvietnam.com.vn tự ghi liên hệ GWM Thanh An Sài Gòn, không coi là website hãng toàn quốc. Bốn giá là tham khảo đại lý, cần VIN/điều kiện hợp đồng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Ảnh kỹ thuật riêng ICE E20CB ghi 1.967 cc, 162 kW/380 Nm. Sửa số kho cũ 167/387 thiếu nguồn; không coi số kho cũ là nguồn mâu thuẫn có độ tin cậy ngang tài liệu. Tham chiếu theo dòng ICE, đối chiếu VIN/Plus/Deluxe trước mua. Không gán 1.967 cc của ICE cho HEV E20NA. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | HEV 258 kW/648 Nm trong mô tả đại lý là hệ kết hợp; ảnh lại ghi 345 HP, không giả định HP=PS hoặc tự quy đổi. Lốp ICE 265/65R17, HEV 265/60R18 trong ảnh tài liệu gộp dòng, cần đối chiếu Plus/Deluxe từng VIN. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 10,6/10,2 L/100 km là số tham khảo đại lý không nêu chu kỳ, không cam kết thực tế. Trang bị an toàn/khóa vi sai/tiện nghi gộp dòng không tự là tiêu chuẩn cả Plus/Deluxe. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Nguồn/giá kiểm tra 04/10/2026, không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc cam kết thông số xe giao. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bốn bản ICE/HEV Plus/Deluxe có tên trong nguồn đại lý; chưa chứng minh mọi gói là tiêu chuẩn cả bốn. | Đại lý, đúng hàng ICE Plus: 1.399.000.000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| ICE Plus/Deluxe 1,399/1,469 tỷ đồng: giá đại lý tham khảo, không phải giá hãng toàn quốc. | Đại lý, đúng hàng ICE Plus: 1.399.000.000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| HEV Plus/Deluxe 1,699/1,799 tỷ đồng: giá đại lý tham khảo, xác nhận VIN và hợp đồng. | Đại lý, đúng hàng HEV Plus: 1.699.000.000 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| ICE: 162 kW / 380 Nm và 8AT theo ảnh kỹ thuật đại lý GWM Thanh An; sửa số kho cũ thiếu nguồn, đối chiếu cấu hình VIN. | Ảnh riêng Tank300ICE E20CB, không lấy con số167 trong cơ sở dữ liệu thiếu nguồn: Công suất động cơ xăng: 162 kW (~218 HP)/5500 rpm | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| HEV: tổng 258 kW/648 Nm và 9HAT theo đại lý; không tự chuyển 345 HP trong ảnh thành kW. | Mô tả HEV đại lý, tổng kết hợp ghi độc lập. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Gầm 224 mm, dẫn động 4WD theo tài liệu dòng; đối chiếu Plus/Deluxe và chế độ sử dụng đúng xe. | Ảnh kỹ thuật, cột ICE: Khoảng sáng gầm xe (mm): 224 | 224 | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tank 300 ICE Plus | ₫1,399,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng 2,0 L turbo | AT 8 cấp | 162 kW | 380 Nm | 10.6 L/100km | 5 chỗ |
| Tank 300 ICE Deluxe | ₫1,469,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng 2,0 L turbo | AT 8 cấp | 162 kW | 380 Nm | 10.6 L/100km | 5 chỗ |
| Tank 300 HEV Plus | ₫1,699,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng 2,0 L turbo + mô-tơ; HEV không sạc ngoài | 9HAT | 258 kW | 648 Nm | 10.2 L/100km | 5 chỗ |
| Tank 300 HEV Deluxe | ₫1,799,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng 2,0 L turbo + mô-tơ; HEV không sạc ngoài | 9HAT | 258 kW | 648 Nm | 10.2 L/100km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
GWM Tank 300 trả góp khoảng 16.932.207 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 280 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.814.079 đ | 27.061.027 đ | 22.426.472 đ | 19.351.094 đ |
| 25% · 350 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.638.199 đ | 25.369.713 đ | 21.024.818 đ | 18.141.650 đ |
| 30% · 420 triệu đ | 979 triệu đ | 30.462.319 đ | 23.678.399 đ | 19.623.163 đ | 16.932.207 đ |
| 35% · 490 triệu đ | 909 triệu đ | 28.286.439 đ | 21.987.084 đ | 18.221.509 đ | 15.722.764 đ |
| 40% · 560 triệu đ | 839 triệu đ | 26.110.560 đ | 20.295.770 đ | 16.819.854 đ | 14.513.320 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 30.014.569 đ | 23.224.053 đ | 19.161.129 đ | 16.461.964 đ |
| 7,5% (thị trường) | 30.462.319 đ | 23.678.399 đ | 19.623.163 đ | 16.932.207 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 31.141.478 đ | 24.369.922 đ | 20.328.657 đ | 17.652.409 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tank 300 ICE Plus | 1.4 tỷ đ | 30.462.319 đ | 23.678.399 đ | 19.623.163 đ | 16.932.207 đ |
| Tank 300 ICE Deluxe | 1.5 tỷ đ | 31.986.524 đ | 24.863.165 đ | 20.605.023 đ | 17.779.422 đ |
| Tank 300 HEV Plus | 1.7 tỷ đ | 36.994.625 đ | 28.755.968 đ | 23.831.132 đ | 20.563.131 đ |
| Tank 300 HEV Deluxe | 1.8 tỷ đ | 39.172.061 đ | 30.448.491 đ | 25.233.789 đ | 21.773.438 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao công suất ICE đổi từ 167 thành 162 kW?
Ảnh kỹ thuật riêng Tank 300 ICE của GWM Thanh An ghi 162 kW/380 Nm cho E20CB. Số cũ 167/387 trong kho thiếu nguồn, không có quyền ngang với tài liệu. Trang dùng tham khảo đại lý có tên, không gọi đó là chứng nhận mọi VIN.
HEV có cần cắm sạc như WEY 80 PHEV?
Tank 300 trong hồ sơ là HEV, không phải PHEV sạc ngoài. Không sao phạm vi điện 180 km hoặc pin WEY sang Tank; nguồn đại lý nêu hệ 9HAT hybrid.
Giá và trang bị đại lý áp cho mọi Plus/Deluxe?
Không. Giá có tên từng bản nhưng ảnh kỹ thuật gộp ICE/HEV không chứng minh mọi gói là tiêu chuẩn cả Plus/Deluxe. Yêu cầu báo VIN và phụ lục cấu hình.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Nissan X-Trail cũ có nên mua không? CVT, giá 2016–2020 và xe đăng ký muộn
X-Trail cũ 2016–2020 dùng CVT cần kiểm tra kỹ; giá theo năm, phiên bản; quỹ dự phòng 20–40 triệu; hàng ghế thứ ba và giữ giá (08/2026).

Cao 1m50 đến 1m60 chọn xe tay ga theo tư thế và chỗ đỗ
Chọn xe tay ga cho người cao 1m50 đến 1m60 qua Vision Janus FreeGo và Evo Grand so yên khối lượng và bài thử dắt xe trước khi mua.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Xe cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Cách định giá theo mức hao mòn
Xe cũ từng chạy dịch vụ có thể mua nếu lịch sử rõ và giá bù đủ hao mòn. Dùng ma trận chứng cứ, bài thử nóng và ngưỡng bỏ xe trước khi cọc.

Toyota Corolla Cross giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội và TP.HCM
Corolla Cross 2026: 1.8V lăn bánh 934,6 triệu HN / 918,2 triệu HCM; 1.8HEV 985,0 / 967,7 triệu. Gồm LPTB 12% HN, biển số 14 triệu (08/2026).

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.



