
GWM
GWM Tank 300 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV off-road · SUV off-road cỡ C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
GWM Tank 300 tại Việt Nam có 4 bản: ICE Plus/Deluxe giá 1,399/1,469 tỷ và HEV Plus/Deluxe giá 1,699/1,799 tỷ đồng theo nhà phân phối. Tất cả dùng dẫn động bốn bánh; ICE dùng 8AT, HEV dùng 9HAT và đạt 258 kW/648 Nm.
Giá tham khảo
₫1,399,000,000 – ₫1,799,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/9/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Hybrid
Công suất cao nhất
258 kW
Tank 300 HEV Plus
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
648 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫1,399,000,000 – ₫1,799,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Tank 300 ICE Plus₫1,399,000,000
- Tank 300 ICE Deluxe₫1,469,000,000
- Tank 300 HEV Plus₫1,699,000,000
- Tank 300 HEV Deluxe₫1,799,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuGWM
- Phân khúcSUV off-road cỡ C
- Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
- Động cơ2.0L Turbo xăng
- Công suấtTối đa 258 kW
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
GWM Tank 300 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
GWM Tank 300 tại Việt Nam có 4 bản: ICE Plus/Deluxe giá 1,399/1,469 tỷ và HEV Plus/Deluxe giá 1,699/1,799 tỷ đồng theo nhà phân phối. Tất cả dùng dẫn động bốn bánh; ICE dùng 8AT, HEV dùng 9HAT và đạt 258 kW/648 Nm. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: GWM Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần SUV khung rời 5 chỗ, dẫn động bốn bánh và thường xuyên đi địa hình.
Điểm mạnh đã xác minh
Bốn cấu hình ICE/HEV; 4WD; gầm 224 mm; trang bị hỗ trợ địa hình.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá cao; xe nặng; chi phí lốp, nhiên liệu và bảo hiểm cần dự trù.
GWM Tank 300 tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Tank 300 ICE Plus, Tank 300 ICE Deluxe, Tank 300 HEV Plus và Tank 300 HEV Deluxe, giá tham khảo ₫1.399.000.000–₫1.799.000.000. Hệ dẫn động Xăng và Hybrid. Phù hợp người cần SUV khung rời 5 chỗ, dẫn động bốn bánh và thường xuyên đi địa hình.
Hiệu năng từng phiên bản GWM Tank 300 như thế nào?
GWM Tank 300 tại Việt Nam có 4 phiên bản (Tank 300 ICE Plus, Tank 300 ICE Deluxe, Tank 300 HEV Plus và Tank 300 HEV Deluxe); hệ dẫn động Xăng và Hybrid; công suất 167–258 kW.
| Thông số | Tank 300 ICE Plus | Tank 300 ICE Deluxe | Tank 300 HEV Plus | Tank 300 HEV Deluxe |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Hybrid | Hybrid |
| Công suất (kW) | 167 kW | 167 kW | 258 kW | 258 kW |
| Mô-men xoắn | 387 | 387 | 648 | 648 |
| Mức tiêu thụ | Chưa có số kết hợp công khai theo bản | Chưa có số kết hợp công khai theo bản | Chưa có số kết hợp công khai theo bản | Chưa có số kết hợp công khai theo bản |
Nguồn dữ liệu: GWM Việt Nam
Công suất từ 167 kW (Tank 300 ICE Plus) đến 258 kW (Tank 300 HEV Plus). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của GWM Tank 300 ra sao?
Kích thước GWM Tank 300 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4760 mm, 5 chỗ.
| Thông số | Tank 300 ICE Plus | Tank 300 ICE Deluxe | Tank 300 HEV Plus | Tank 300 HEV Deluxe |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4760 mm | 4760 mm | 4760 mm | 4760 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1930 mm | 1930 mm | 1930 mm | 1930 mm |
| Chiều cao (mm) | 1903 mm | 1903 mm | 1903 mm | 1903 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2750 mm | 2750 mm | 2750 mm | 2750 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: GWM Việt Nam
GWM Tank 300 tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của GWM Tank 300
GWM Tank 300 tại Việt Nam dùng hệ Xăng và Hybrid, dung tích 1998 cc, hộp số 8AT + 4WD và 9HAT + AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | Tank 300 ICE Plus | Tank 300 ICE Deluxe | Tank 300 HEV Plus | Tank 300 HEV Deluxe |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 cc | 1998 cc | 1998 cc | 1998 cc |
| Hộp số | 8AT + 4WD | 8AT + 4WD | 9HAT + AWD | 9HAT + AWD |
| Dẫn động | AWD | AWD | AWD | AWD |
Nguồn dữ liệu: GWM Việt Nam
GWM Tank 300 tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Xăng và Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫400.000.000, tương đương tăng khoảng 28.6% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 167 kW lên 258 kW
- •Xăng → Hybrid
- •Bản Tank 300 HEV Deluxe đắt hơn ₫400.000.000 so với bản Tank 300 ICE Plus tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | GWM Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | GWM Vietnam distributor - Tank 300 HEV | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | GWM Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tank 300 ICE Plus | ₫1,399,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0L Turbo xăng | 8AT + 4WD | 167 kW | 387 Nm | Chưa có số kết hợp công khai theo bản | 5 chỗ |
| Tank 300 ICE Deluxe | ₫1,469,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0L Turbo xăng | 8AT + 4WD | 167 kW | 387 Nm | Chưa có số kết hợp công khai theo bản | 5 chỗ |
| Tank 300 HEV Plus | ₫1,699,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0L Turbo HEV + mô-tơ điện | 9HAT + AWD | 258 kW | 648 Nm | Chưa có số kết hợp công khai theo bản | 5 chỗ |
| Tank 300 HEV Deluxe | ₫1,799,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0L Turbo HEV + mô-tơ điện | 9HAT + AWD | 258 kW | 648 Nm | Chưa có số kết hợp công khai theo bản | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
GWM Tank 300 trả góp khoảng 16.932.207 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 280 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.814.079 đ | 27.061.027 đ | 22.426.472 đ | 19.351.094 đ |
| 25% · 350 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.638.199 đ | 25.369.713 đ | 21.024.818 đ | 18.141.650 đ |
| 30% · 420 triệu đ | 979 triệu đ | 30.462.319 đ | 23.678.399 đ | 19.623.163 đ | 16.932.207 đ |
| 35% · 490 triệu đ | 909 triệu đ | 28.286.439 đ | 21.987.084 đ | 18.221.509 đ | 15.722.764 đ |
| 40% · 560 triệu đ | 839 triệu đ | 26.110.560 đ | 20.295.770 đ | 16.819.854 đ | 14.513.320 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 30.014.569 đ | 23.224.053 đ | 19.161.129 đ | 16.461.964 đ |
| 7,5% (thị trường) | 30.462.319 đ | 23.678.399 đ | 19.623.163 đ | 16.932.207 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 31.141.478 đ | 24.369.922 đ | 20.328.657 đ | 17.652.409 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tank 300 ICE Plus | 1.4 tỷ đ | 30.462.319 đ | 23.678.399 đ | 19.623.163 đ | 16.932.207 đ |
| Tank 300 ICE Deluxe | 1.5 tỷ đ | 31.986.524 đ | 24.863.165 đ | 20.605.023 đ | 17.779.422 đ |
| Tank 300 HEV Plus | 1.7 tỷ đ | 36.994.625 đ | 28.755.968 đ | 23.831.132 đ | 20.563.131 đ |
| Tank 300 HEV Deluxe | 1.8 tỷ đ | 39.172.061 đ | 30.448.491 đ | 25.233.789 đ | 21.773.438 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- GWM Tank 300 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
GWM Tank 300 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
GWM Tank 300 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
GWM Tank 300 có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Xe mới dưới 500 triệu lăn bánh: Wigo, EX2 hay Bingo?
So sánh Wigo G, Geely EX2 Pro và Wuling Bingo 333 dưới 500 triệu lăn bánh: công thức từng khu vực, chi phí năm, TCO và điều kiện đặt cọc.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xpander cũ 330–630 triệu (08/2026). Xpander thường facelift 06/2022; Cross là dòng riêng từ 2020 (gầm 225 mm); ưu tiên đời 2020–2021 bản AT.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn
Bảo hiểm TNDS ô tô 2026: khung phí NĐ 67/2023 (dưới 6 chỗ 480.700, 6–11 chỗ 873.400 gồm VAT); phạt thiếu TNDS 400–600k; thủ tục, gia hạn (08/2026).

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Xe cũ mất lịch sử bảo dưỡng có nên mua? Cách dựng baseline
Xe cũ thiếu lịch sử không tự động phải bỏ, nhưng cần dựng lại mốc bằng VIN, kiểm tra chất lỏng, lỗi, hạng mục theo tuổi/km và báo giá nền.

VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?
VF 3 giá 285–296 triệu, lăn bánh 287,3213–312,1813 triệu tùy khu vực. Xem từng khoản phí, miễn trước bạ đến 2030 và bản nên chọn.

Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số
Phân tích chuỗi doanh số VinFast 7 tháng và Toyota nửa đầu 2026, cách đọc kỳ báo cáo, phạm vi hãng và giới hạn khi xếp hạng.



