
Land Rover
Defender OCTA: khác 110 thường ở đâu?
SUV · SUV địa hình hạng sang hiệu năng cao (phân khúc F) · Đang bán tại Việt Nam
Land Rover Defender OCTA tại Việt Nam: 18.289 triệu đồng. OCTA nên được xem là một cấu hình hiệu năng và địa hình riêng, không phải Defender 110 gắn thêm tên. Trang tư vấn bán hàng Hà Nội mô tả V8 4.4 MHEV, 635 PS/467 kW và 750 Nm, giá từ 18,289 tỷ đồng; đây không phải dòng giá chuẩn trong PDF hãng. OCTA Black có mâm và gói thiết kế khác, chưa có giá đúng cấu hình đủ chắc để giữ mức cũ như một lời chào bán. Thân xe, chiều cao theo chế độ treo và lốp phải kiểm tra riêng theo VIN.
Giá tham khảo có nguồn
₫18,289,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất công bố lớn nhất
467 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
4.4 L
Mô-men xoắn tối đa
750 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫18,289,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Defender OCTA₫18,289,000,000
- Defender OCTA Black—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuLand Rover
- Phân khúcSUV địa hình hạng sang hiệu năng cao (phân khúc F)
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơV8 4.4 tăng áp kép MHEV 48V, không cắm sạc
- Công suấtTối đa 467 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Defender OCTA: khác 110 thường ở đâu?
Land Rover Defender OCTA tại Việt Nam: 18.289 triệu đồng. OCTA nên được xem là một cấu hình hiệu năng và địa hình riêng, không phải Defender 110 gắn thêm tên. Trang tư vấn bán hàng Hà Nội mô tả V8 4.4 MHEV, 635 PS/467 kW và 750 Nm, giá từ 18,289 tỷ đồng; đây không phải dòng giá chuẩn trong PDF hãng. OCTA Black có mâm và gói thiết kế khác, chưa có giá đúng cấu hình đủ chắc để giữ mức cũ như một lời chào bán. Thân xe, chiều cao theo chế độ treo và lốp phải kiểm tra riêng theo VIN. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.com
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Chọn khi ưu tiên hiệu năng địa hình và hiểu chi phí lốp, nhiên liệu, tùy chọn; yêu cầu bảng cấu hình OCTA hoặc Black cụ thể và đối chiếu với không gian đỗ.
Điểm mạnh đã xác minh
Hãng giới thiệu tối đa năm chỗ và các bộ mâm riêng cho OCTA/Black; nguồn Việt Nam giúp nhận ra động cơ V8 và hệ treo khác 110 thông thường.
Hạn chế cần cân nhắc
Thông số chỗ đỗ từ nguồn tư vấn còn cần đối chiếu VIN; mức nâng gầm off-road không phải chiều cao chạy phố, và chưa có giá Black hiện hành đã xác nhận.
OCTA nên được xem là một cấu hình hiệu năng và địa hình riêng, không phải Defender 110 gắn thêm tên. Trang tư vấn bán hàng Hà Nội mô tả V8 4.4 MHEV, 635 PS/467 kW và 750 Nm, giá từ 18,289 tỷ đồng; đây không phải dòng giá chuẩn trong PDF hãng. OCTA Black có mâm và gói thiết kế khác, chưa có giá đúng cấu hình đủ chắc để giữ mức cũ như một lời chào bán. Thân xe, chiều cao theo chế độ treo và lốp phải kiểm tra riêng theo VIN.
OCTA và OCTA Black khác mâm, lốp và hệ treo ra sao?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Defender OCTA | Defender OCTA Black |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4 | 4 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 467 | 467 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 750 | 750 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.com
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Land Rover Defender OCTA: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Defender OCTA | Defender OCTA Black |
|---|---|---|
| Chiều dài | 5.003 mm gồm bánh dự phòng /4.813 mm không bánh theo nguồn tư vấn Việt Nam; cần đối chiếu VIN | 5.003 mm gồm bánh dự phòng /4.813 mm không bánh theo nguồn tư vấn Việt Nam; cần đối chiếu VIN |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng | 2.105 mm mở gương /2.064 mm gập gương theo nguồn tư vấn Việt Nam | 2.105 mm mở gương /2.064 mm gập gương theo nguồn tư vấn Việt Nam |
| Chiều cao | 1.995 mm với treo khí nén theo nguồn tư vấn Việt Nam; cần xác nhận khẩu đo | 1.995 mm với treo khí nén theo nguồn tư vấn Việt Nam; cần xác nhận khẩu đo |
| Trục cơ sở | 3.023 mm theo nguồn tư vấn Việt Nam; chưa gộp với 3022 mm của 110 thường | 3.023 mm theo nguồn tư vấn Việt Nam; chưa gộp với 3022 mm của 110 thường |
| Khoảng sáng gầm | 250 mm tiêu chuẩn /323 mm off-road theo nguồn tư vấn Việt Nam; không phải độ cao cố định | 250 mm tiêu chuẩn /323 mm off-road theo nguồn tư vấn Việt Nam; không phải độ cao cố định |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 2510 | 2510 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.com
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
18,289 tỷ là giá hãng hay giá tham khảo bán hàng?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Defender OCTA | Defender OCTA Black |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 18.289 triệu đồng | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Cần báo giá mới |
| Tiêu thụ năng lượng công bố | 13,0–13,8 L/100 km WLTP theo nguồn tư vấn Việt Nam; chưa phải mức chạy thực tế | 13,0–13,8 L/100 km WLTP theo nguồn tư vấn Việt Nam; chưa phải mức chạy thực tế |
| Dung tích động cơ (cc) | 4395 | 4395 |
| Bình nhiên liệu (L) | 90 | 90 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp | Tự động 8 cấp |
| Lốp trước | Mâm 20 inch kiểu 1086; kích thước lốp đúng VIN cần xác nhận | Mâm 22 inch kiểu 7026; kích thước lốp đúng VIN cần xác nhận |
| Lốp sau | Mâm 20 inch kiểu 1086; kích thước lốp đúng VIN cần xác nhận | Mâm 22 inch kiểu 7026; kích thước lốp đúng VIN cần xác nhận |
| Loại/mã động cơ | V8 4.4 tăng áp kép MHEV 48V, không cắm sạc | V8 4.4 tăng áp kép MHEV 48V, không cắm sạc |
| Dẫn động | awd | awd |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.com
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Defender OCTA: 18.289 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Named Hanoi sales adviser OCTA from-price: Giá từ: 18.289.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Defender OCTA — 0–100 km/h (s): 4 | Vietnam Hanoi sales adviser OCTA technical table. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn tư vấn bán hàng Việt Nam, không đại diện hợp đồng cấu hình; 635 PS/467 kW hãng mô tả cũng cần đúng thị trường.. |
| Defender OCTA — Chiều dài: 5.003 mm gồm bánh dự phòng /4.813 mm không bánh theo nguồn tư vấn Việt Nam; cần đối chiếu VIN | OCTA Vietnamese source dimensions length. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không dùng chiều rộng 2008 mm/mâm/lốp của Defender 110 thường. Thông số dealer khácbảng lặp trên CMS hãng, cần VIN trước quyết định chỗ đỗ.. |
| Defender OCTA — Số chỗ: 5 | OCTA manufacturer overview maximum five seats. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bố trí ghế tối đa 5 hãng nêu; đối chiếu số ghế đăng ký.. |
| Defender OCTA — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 467 | Vietnam Hanoi sales adviser OCTA technical table. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn tư vấn bán hàng Việt Nam, không đại diện hợp đồng cấu hình; 635 PS/467 kW hãng mô tả cũng cần đúng thị trường.. |
| Defender OCTA — Tiêu thụ năng lượng công bố: 13,0–13,8 L/100 km WLTP theo nguồn tư vấn Việt Nam; chưa phải mức chạy thực tế | OCTA conditional fuel consumption: 5. Tiêu Thụ Nhiên Liệu & Khí Thải Dù sở hữu công suất khủng, công nghệ Mild Hybrid giúp xe tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu. Tiêu thụ hỗn hợp (WLTP): 13,0 – 13,8 lít/100km. Khí xả CO2 (WLTP): 294 – 313 g/km. Dung tích bình nhiên liệu: 90 lít. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Defender OCTA — Dung tích động cơ (cc): 4395 | Vietnam Hanoi sales adviser OCTA technical table. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn tư vấn bán hàng Việt Nam, không đại diện hợp đồng cấu hình; 635 PS/467 kW hãng mô tả cũng cần đúng thị trường.. |
| Defender OCTA — Chiều rộng: 2.105 mm mở gương /2.064 mm gập gương theo nguồn tư vấn Việt Nam | OCTA Vietnamese source dimensions width. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không dùng chiều rộng 2008 mm/mâm/lốp của Defender 110 thường. Thông số dealer khácbảng lặp trên CMS hãng, cần VIN trước quyết định chỗ đỗ.. |
| Defender OCTA — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 750 | Vietnam Hanoi sales adviser OCTA technical table. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn tư vấn bán hàng Việt Nam, không đại diện hợp đồng cấu hình; 635 PS/467 kW hãng mô tả cũng cần đúng thị trường.. |
| Defender OCTA — Bình nhiên liệu (L): 90 | OCTA adviser fuel tank: 5. Tiêu Thụ Nhiên Liệu & Khí Thải Dù sở hữu công suất khủng, công nghệ Mild Hybrid giúp xe tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu. Tiêu thụ hỗn hợp (WLTP): 13,0 – 13,8 lít/100km. Khí xả CO2 (WLTP): 294 – 313 g/km. Dung tích bình nhiên liệu: 90 lít. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Defender OCTA — Chiều cao: 1.995 mm với treo khí nén theo nguồn tư vấn Việt Nam; cần xác nhận khẩu đo | OCTA Vietnamese source dimensions height. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không dùng chiều rộng 2008 mm/mâm/lốp của Defender 110 thường. Thông số dealer khácbảng lặp trên CMS hãng, cần VIN trước quyết định chỗ đỗ.. |
| Defender OCTA — Hộp số: Tự động 8 cấp | Vietnam Hanoi sales adviser OCTA technical table. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn tư vấn bán hàng Việt Nam, không đại diện hợp đồng cấu hình; 635 PS/467 kW hãng mô tả cũng cần đúng thị trường.. |
| Defender OCTA — Trục cơ sở: 3.023 mm theo nguồn tư vấn Việt Nam; chưa gộp với 3022 mm của 110 thường | OCTA Vietnamese source dimensions wheelbase. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không dùng chiều rộng 2008 mm/mâm/lốp của Defender 110 thường. Thông số dealer khácbảng lặp trên CMS hãng, cần VIN trước quyết định chỗ đỗ.. |
| Defender OCTA — Khoảng sáng gầm: 250 mm tiêu chuẩn /323 mm off-road theo nguồn tư vấn Việt Nam; không phải độ cao cố định | OCTA suspension mode conditional clearances. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Defender OCTA — Khối lượng không tải (kg): 2510 | OCTA Vietnamese source dimensions kerb_weight. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không dùng chiều rộng 2008 mm/mâm/lốp của Defender 110 thường. Thông số dealer khácbảng lặp trên CMS hãng, cần VIN trước quyết định chỗ đỗ.. |
| Defender OCTA — Lốp trước: Mâm 20 inch kiểu 1086; kích thước lốp đúng VIN cần xác nhận | OCTA/Black distinct standard-wheel descriptions. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không giữ 275/50 R 22 cho cả hai bản; mâm và lốp không phải một đại lượng.. |
| Defender OCTA — Lốp sau: Mâm 20 inch kiểu 1086; kích thước lốp đúng VIN cần xác nhận | OCTA/Black distinct standard-wheel descriptions. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không giữ 275/50 R 22 cho cả hai bản; mâm và lốp không phải một đại lượng.. |
| Defender OCTA — Loại/mã động cơ: V8 4.4 tăng áp kép MHEV 48V, không cắm sạc | Vietnam Hanoi sales adviser OCTA technical table. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn tư vấn bán hàng Việt Nam, không đại diện hợp đồng cấu hình; 635 PS/467 kW hãng mô tả cũng cần đúng thị trường.. |
| Defender OCTA — Dẫn động: awd | Vietnam adviser OCTA AWD: Hệ dẫn động: Bốn bánh toàn thời gian (AWD) kết hợp Hộp số phụ 2 cấp (cầu nhanh/cầu chậm). | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Defender OCTA Black — 0–100 km/h (s): 4 | Vietnam Hanoi sales adviser OCTA technical table. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn tư vấn bán hàng Việt Nam, không đại diện hợp đồng cấu hình; 635 PS/467 kW hãng mô tả cũng cần đúng thị trường.. |
| Defender OCTA Black — Chiều dài: 5.003 mm gồm bánh dự phòng /4.813 mm không bánh theo nguồn tư vấn Việt Nam; cần đối chiếu VIN | OCTA Vietnamese source dimensions length. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không dùng chiều rộng 2008 mm/mâm/lốp của Defender 110 thường. Thông số dealer khácbảng lặp trên CMS hãng, cần VIN trước quyết định chỗ đỗ.. |
| Defender OCTA Black — Số chỗ: 5 | OCTA manufacturer overview maximum five seats. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bố trí ghế tối đa 5 hãng nêu; đối chiếu số ghế đăng ký.. |
| Defender OCTA Black — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 467 | Vietnam Hanoi sales adviser OCTA technical table. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn tư vấn bán hàng Việt Nam, không đại diện hợp đồng cấu hình; 635 PS/467 kW hãng mô tả cũng cần đúng thị trường.. |
| Defender OCTA Black — Tiêu thụ năng lượng công bố: 13,0–13,8 L/100 km WLTP theo nguồn tư vấn Việt Nam; chưa phải mức chạy thực tế | OCTA conditional fuel consumption: 5. Tiêu Thụ Nhiên Liệu & Khí Thải Dù sở hữu công suất khủng, công nghệ Mild Hybrid giúp xe tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu. Tiêu thụ hỗn hợp (WLTP): 13,0 – 13,8 lít/100km. Khí xả CO2 (WLTP): 294 – 313 g/km. Dung tích bình nhiên liệu: 90 lít. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Defender OCTA Black — Dung tích động cơ (cc): 4395 | Vietnam Hanoi sales adviser OCTA technical table. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn tư vấn bán hàng Việt Nam, không đại diện hợp đồng cấu hình; 635 PS/467 kW hãng mô tả cũng cần đúng thị trường.. |
| Defender OCTA Black — Chiều rộng: 2.105 mm mở gương /2.064 mm gập gương theo nguồn tư vấn Việt Nam | OCTA Vietnamese source dimensions width. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không dùng chiều rộng 2008 mm/mâm/lốp của Defender 110 thường. Thông số dealer khácbảng lặp trên CMS hãng, cần VIN trước quyết định chỗ đỗ.. |
| Defender OCTA Black — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 750 | Vietnam Hanoi sales adviser OCTA technical table. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn tư vấn bán hàng Việt Nam, không đại diện hợp đồng cấu hình; 635 PS/467 kW hãng mô tả cũng cần đúng thị trường.. |
| Defender OCTA Black — Bình nhiên liệu (L): 90 | OCTA adviser fuel tank: 5. Tiêu Thụ Nhiên Liệu & Khí Thải Dù sở hữu công suất khủng, công nghệ Mild Hybrid giúp xe tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu. Tiêu thụ hỗn hợp (WLTP): 13,0 – 13,8 lít/100km. Khí xả CO2 (WLTP): 294 – 313 g/km. Dung tích bình nhiên liệu: 90 lít. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Defender OCTA Black — Chiều cao: 1.995 mm với treo khí nén theo nguồn tư vấn Việt Nam; cần xác nhận khẩu đo | OCTA Vietnamese source dimensions height. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không dùng chiều rộng 2008 mm/mâm/lốp của Defender 110 thường. Thông số dealer khácbảng lặp trên CMS hãng, cần VIN trước quyết định chỗ đỗ.. |
| Defender OCTA Black — Hộp số: Tự động 8 cấp | Vietnam Hanoi sales adviser OCTA technical table. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn tư vấn bán hàng Việt Nam, không đại diện hợp đồng cấu hình; 635 PS/467 kW hãng mô tả cũng cần đúng thị trường.. |
| Defender OCTA Black — Trục cơ sở: 3.023 mm theo nguồn tư vấn Việt Nam; chưa gộp với 3022 mm của 110 thường | OCTA Vietnamese source dimensions wheelbase. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không dùng chiều rộng 2008 mm/mâm/lốp của Defender 110 thường. Thông số dealer khácbảng lặp trên CMS hãng, cần VIN trước quyết định chỗ đỗ.. |
| Defender OCTA Black — Khoảng sáng gầm: 250 mm tiêu chuẩn /323 mm off-road theo nguồn tư vấn Việt Nam; không phải độ cao cố định | OCTA suspension mode conditional clearances. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Defender OCTA Black — Khối lượng không tải (kg): 2510 | OCTA Vietnamese source dimensions kerb_weight. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không dùng chiều rộng 2008 mm/mâm/lốp của Defender 110 thường. Thông số dealer khácbảng lặp trên CMS hãng, cần VIN trước quyết định chỗ đỗ.. |
| Defender OCTA Black — Lốp trước: Mâm 22 inch kiểu 7026; kích thước lốp đúng VIN cần xác nhận | OCTA/Black distinct standard-wheel descriptions. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không giữ 275/50 R 22 cho cả hai bản; mâm và lốp không phải một đại lượng.. |
| Defender OCTA Black — Lốp sau: Mâm 22 inch kiểu 7026; kích thước lốp đúng VIN cần xác nhận | OCTA/Black distinct standard-wheel descriptions. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không giữ 275/50 R 22 cho cả hai bản; mâm và lốp không phải một đại lượng.. |
| Defender OCTA Black — Loại/mã động cơ: V8 4.4 tăng áp kép MHEV 48V, không cắm sạc | Vietnam Hanoi sales adviser OCTA technical table. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn tư vấn bán hàng Việt Nam, không đại diện hợp đồng cấu hình; 635 PS/467 kW hãng mô tả cũng cần đúng thị trường.. |
| Defender OCTA Black — Dẫn động: awd | Vietnam adviser OCTA AWD: Hệ dẫn động: Bốn bánh toàn thời gian (AWD) kết hợp Hộp số phụ 2 cấp (cầu nhanh/cầu chậm). | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 8 hạng mục còn thiếu xác nhận | Defender OCTA: Bán kính quay (m) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender OCTA: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender OCTA: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender OCTA: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender OCTA Black: Bán kính quay (m) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender OCTA Black: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender OCTA Black: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Defender OCTA Black: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Kích thước thân xe theo danh mục hãng; bề rộng gập/mở gương không phải cùng khẩu đo với thân không gương. Cốp tách VDA/ướt và từng hàng ghế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Số ghế, hệ treo, mâm lốp, khối lượng và tiêu hao cần đối chiếu đúng VIN. Không dùng bảng động cơ khác phiên bản để bảo đảm chiếc xe đặt mua. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 18,289 tỷ là mức từ trang tư vấn bán hàng, không phải dòng giá chuẩn hãng; giá OCTA Black chưa xác nhận. Tốc độ tối đa phụ thuộc lốp/trang bị, không chọn một số cho mọi xe. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Defender OCTA — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Defender OCTA Black — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm. | Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Defender OCTA | ₫18,289,000,000 | Dẫn động 4 bánh | V8 4.4 tăng áp kép MHEV 48V, không cắm sạc | Tự động 8 cấp | 467 kW | 750 Nm | 13,0–13,8 L/100 km WLTP theo nguồn tư vấn Việt Nam; chưa phải mức chạy thực tế | 5 chỗ |
| Defender OCTA Black | Liên hệ giá | Dẫn động 4 bánh | V8 4.4 tăng áp kép MHEV 48V, không cắm sạc | Tự động 8 cấp | 467 kW | 750 Nm | 13,0–13,8 L/100 km WLTP theo nguồn tư vấn Việt Nam; chưa phải mức chạy thực tế | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Land Rover Defender OCTA trả góp khoảng 221.353.205 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 18.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 3.7 tỷ đ | 14.6 tỷ đ | 455.121.299 đ | 353.766.350 đ | 293.179.233 đ | 252.975.091 đ |
| 25% · 4.6 tỷ đ | 13.7 tỷ đ | 426.676.218 đ | 331.655.953 đ | 274.855.531 đ | 237.164.148 đ |
| 30% · 5.5 tỷ đ | 12.8 tỷ đ | 398.231.137 đ | 309.545.556 đ | 256.531.829 đ | 221.353.205 đ |
| 35% · 6.4 tỷ đ | 11.9 tỷ đ | 369.786.056 đ | 287.435.159 đ | 238.208.127 đ | 205.542.261 đ |
| 40% · 7.3 tỷ đ | 11 tỷ đ | 341.340.974 đ | 265.324.763 đ | 219.884.425 đ | 189.731.318 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 392.377.730 đ | 303.605.942 đ | 250.491.699 đ | 215.205.762 đ |
| 7,5% (thị trường) | 398.231.137 đ | 309.545.556 đ | 256.531.829 đ | 221.353.205 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 407.109.717 đ | 318.585.778 đ | 265.754.691 đ | 230.768.334 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Defender OCTA | 18.3 tỷ đ | 398.231.137 đ | 309.545.556 đ | 256.531.829 đ | 221.353.205 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — www.landrover-vn.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
OCTA có phải PHEV cắm sạc không?
Không. Nguồn Việt Nam mô tả V8 mild hybrid 48V; không áp thông số sạc AC/DC hoặc bảo hành pin kéo PHEV cho cấu hình này.
Có thể giữ lốp 275/50 R22 cho cả hai bản?
Không. Hãng tách mâm tiêu chuẩn OCTA và Black; kích thước lốp thực tế phải theo cấu hình và VIN.
323 mm khoảng sáng gầm có luôn đạt không?
Nguồn tư vấn nêu mức theo chế độ off-road. Không coi đó là độ cao cố định hoặc bảo đảm xe vượt mọi chướng ngại.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Smart Key theo xe hay lắp thêm: chọn theo tiện ích và chi phí
So chức năng khóa của Vision, LEAD, Air Blade và Janus. Tách giá nâng bản, hậu lắp, mất FOB, bảo hành và đi lại khi thiếu xe.

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
Chọn U50 từ tuyến, tải, quyền sạc và tiền nhận xe; tách công bố hãng khỏi số đo sử dụng.

Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country
Chevrolet Colorado cũ nên chọn LT, LTZ hay High Country, 2.5 hay 2.8? Xem giá theo đời, quỹ diesel–gầm và kiểm tra 4x4 trước cọc.

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026
Snapshot 4/9/2026: 78 dòng dữ liệu BEV, 77 tổ hợp mẫu–phiên bản sau chuẩn hóa, tách NEDC/WLTP và công khai toàn bộ đầu vào.

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Xe cũ sắp hết đăng kiểm có nên mua? Tính rủi ro trước ngày giao
Xe cũ sắp hết đăng kiểm không tự động là xe xấu, nhưng phải kiểm tra hồ sơ, lỗi có thể bị từ chối và chi phí sửa trước ngày giao dịch.
