Maserati Grecale

Maserati

Grecale GT, Modena hay Trofeo: chọn đúng mức hiệu năng

SUV · SUV hạng sang cỡ nhỏ · Đang bán tại Việt Nam

Maserati Grecale tại Việt Nam: 3.958 triệu đồng–7.479 triệu đồng. Nếu dùng Grecale hằng ngày, hãy bắt đầu từ GT hoặc Modena mild hybrid trước khi trả thêm cho Trofeo V6. Bảng ba phiên bản có tên rõ trên Trident Việt Nam ghi GT 300 HP/450 Nm, Modena 330 HP/450 Nm và Trofeo 530 HP/620 Nm; chúng tôi giữ đơn vị HP nguyên nguồn, không tự gọi là kW. Mức web lần lượt 3,958/4,817/7,479 tỷ đồng chưa có mốc hiệu lực, phải lấy báo giá VIN. Phần kỹ thuật đầu trang có các trường bị đảo và trộn phiên bản; không lấy nó làm một bộ kích thước đúng cho cả ba.

Giá tham khảo có nguồn

₫3,958,000,000 – ₫7,479,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

mhev / Xăng

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

620 Nm

Hộp số

ZF tự động 8 cấp

Số ghế

Chưa xác nhận

Tổng quan giá

Giá tham khảo có nguồn

₫3,958,000,000 – ₫7,479,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Maserati Grecale GT₫3,958,000,000
  • Maserati Grecale Modena₫4,817,000,000
  • Maserati Grecale Trofeo₫7,479,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMaserati
  • Phân khúcSUV hạng sang cỡ nhỏ
  • Hệ dẫn độngmhev / Xăng
  • Động cơ2.0 Turbo mild hybrid; không cắm sạc

Bảo hành

  • XeChưa có điều khoản cơ bản đúng Grecale/VIN Việt Nam trong nguồn đã lưu. Hỗ trợ đường bộ 12/24/36 tháng theo nước và gói gia hạn không phải bảo hành xe/pin mặc định. Serenity Levante tháng 6/2020 không áp cho Grecale; giữ hạng mục để kiểm tra hợp đồng.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Grecale GT, Modena hay Trofeo: chọn đúng mức hiệu năng

Maserati Grecale tại Việt Nam: 3.958 triệu đồng–7.479 triệu đồng. Nếu dùng Grecale hằng ngày, hãy bắt đầu từ GT hoặc Modena mild hybrid trước khi trả thêm cho Trofeo V6. Bảng ba phiên bản có tên rõ trên Trident Việt Nam ghi GT 300 HP/450 Nm, Modena 330 HP/450 Nm và Trofeo 530 HP/620 Nm; chúng tôi giữ đơn vị HP nguyên nguồn, không tự gọi là kW. Mức web lần lượt 3,958/4,817/7,479 tỷ đồng chưa có mốc hiệu lực, phải lấy báo giá VIN. Phần kỹ thuật đầu trang có các trường bị đảo và trộn phiên bản; không lấy nó làm một bộ kích thước đúng cho cả ba. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Trident Auto — Vietnamese website identifying itself as Maserati official distributor; named web-price reference

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Chọn GT nếu mức hiệu năng và trang bị thực tế đã đủ; lên Modena sau khi xem gói xe; chỉ chọn Trofeo khi thực sự cần V6 và chấp nhận chi phí lốp, bảo hiểm, nhiên liệu.

Điểm mạnh đã xác minh

Bảng Trident phía dưới tách ba grade, động cơ, ZF 8 cấp và AWD; giúp đánh giá chênh giá bằng đúng phiên bản thay vì dùng một bộ thông số chung.

Hạn chế cần cân nhắc

Kích thước, khối lượng, lốp và bảo hành cơ bản đúng VIN chưa đủ nguồn địa phương; chưa có thử đường độc lập để kết luận Trofeo hay Modena hợp với mọi người.

Nếu dùng Grecale hằng ngày, hãy bắt đầu từ GT hoặc Modena mild hybrid trước khi trả thêm cho Trofeo V6. Bảng ba phiên bản có tên rõ trên Trident Việt Nam ghi GT 300 HP/450 Nm, Modena 330 HP/450 Nm và Trofeo 530 HP/620 Nm; chúng tôi giữ đơn vị HP nguyên nguồn, không tự gọi là kW. Mức web lần lượt 3,958/4,817/7,479 tỷ đồng chưa có mốc hiệu lực, phải lấy báo giá VIN. Phần kỹ thuật đầu trang có các trường bị đảo và trộn phiên bản; không lấy nó làm một bộ kích thước đúng cho cả ba.

300, 330 hay 530 HP có cần thiết cho cách dùng xe?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Maserati Grecale: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMaserati Grecale GTMaserati Grecale ModenaMaserati Grecale Trofeo
0–100 km/h (s)5,65,33,8
Công suất công bố theo phạm vi nguồn300 HP — nguyên đơn vị bảng Trident; không tự đổi kW330 HP — nguyên đơn vị bảng Trident; không tự đổi kW530 HP — nguyên đơn vị bảng Trident; không tự đổi kW
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)450450620
Tốc độ tối đa (km/h)240240285

Nguồn dữ liệu: Trident Auto — Vietnamese website identifying itself as Maserati official distributor; named web-price reference

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Maserati Grecale: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Maserati Grecale: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMaserati Grecale GTMaserati Grecale ModenaMaserati Grecale Trofeo
Chiều dài (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Số chỗChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Chiều rộng (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Chiều cao (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Trục cơ sở (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Trident Auto — Vietnamese website identifying itself as Maserati official distributor; named web-price reference

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá web Trident có còn áp cho chiếc xe định mua?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Maserati Grecale: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMaserati Grecale GTMaserati Grecale ModenaMaserati Grecale Trofeo
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)3.958 triệu đồng4.817 triệu đồng7.479 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lýTham khảo đại lýTham khảo đại lý
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơ2.0 Turbo mild hybrid; không cắm sạc2.0 Turbo mild hybrid; không cắm sạc3.0 twin-turbo V6 Nettuno; không cắm sạc
Dung tích động cơ (cc)199519953.000 cc theo Trident; chưa xác nhận số chính xác trên VIN, không tự sửa thành 2.992 cc
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp sốZF tự động 8 cấpZF tự động 8 cấpZF tự động 8 cấp
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngawdawdawd
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.

Nguồn dữ liệu: Trident Auto — Vietnamese website identifying itself as Maserati official distributor; named web-price reference

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Maserati Grecale — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Maserati Grecale GT: 3.958 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Trident Vietnam named-grade lower comparison table; undated web-price reference: Grecale GT 3.958.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 300 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.6 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Maserati Grecale GT — 0–100 km/h (s): 5,6Exact Vietnam importer named Grecale GT comparison-table field accel: Grecale GT 3.958.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 300 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.6 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale GT — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 300 HP — nguyên đơn vị bảng Trident; không tự đổi kWExact Vietnam importer named Grecale GT comparison-table field power: Grecale GT 3.958.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 300 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.6 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale GT — Loại/mã động cơ: 2.0 Turbo mild hybrid; không cắm sạcExact Vietnam importer named Grecale GT comparison-table field engine: Grecale GT 3.958.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 300 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.6 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale GT — Dung tích động cơ (cc): 1995VN named GT/Modena repeated grade specification block: Bố trí động cơ L4 Dung tích 1995 cc Gia tốc 5,6 sec Tốc độ tối đa 240 km/h Công suất tối đa 300 HP Lực kéo AWD Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không dùng bảng đầu trang đang trộn V6/Trofeo và GT..
Maserati Grecale GT — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 450Exact Vietnam importer named Grecale GT comparison-table field torque: Grecale GT 3.958.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 300 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.6 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale GT — Hộp số: ZF tự động 8 cấpExact Vietnam importer named Grecale GT comparison-table field transmission: Grecale GT 3.958.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 300 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.6 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale GT — Tốc độ tối đa (km/h): 240Exact Vietnam importer named Grecale GT comparison-table field top_speed: Grecale GT 3.958.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 300 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.6 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale GT — Dẫn động: awdExact Vietnam importer named Grecale GT comparison-table field drivetrain: Grecale GT 3.958.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 300 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.6 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Maserati Grecale Modena: 4.817 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Trident Vietnam named-grade lower comparison table; undated web-price reference: Grecale Modena 4.817.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 330 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.3 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Maserati Grecale Modena — 0–100 km/h (s): 5,3Exact Vietnam importer named Grecale Modena comparison-table field accel: Grecale Modena 4.817.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 330 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.3 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale Modena — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 330 HP — nguyên đơn vị bảng Trident; không tự đổi kWExact Vietnam importer named Grecale Modena comparison-table field power: Grecale Modena 4.817.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 330 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.3 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale Modena — Loại/mã động cơ: 2.0 Turbo mild hybrid; không cắm sạcExact Vietnam importer named Grecale Modena comparison-table field engine: Grecale Modena 4.817.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 330 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.3 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale Modena — Dung tích động cơ (cc): 1995VN named GT/Modena repeated grade specification block: L4 Dung tích 1995 cc Gia tốc 5,3 sec Tốc độ tối đa 240 km/h Công suất tối đa 330 HP Lực kéo AWD Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không dùng bảng đầu trang đang trộn V6/Trofeo và GT..
Maserati Grecale Modena — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 450Exact Vietnam importer named Grecale Modena comparison-table field torque: Grecale Modena 4.817.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 330 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.3 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale Modena — Hộp số: ZF tự động 8 cấpExact Vietnam importer named Grecale Modena comparison-table field transmission: Grecale Modena 4.817.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 330 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.3 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale Modena — Tốc độ tối đa (km/h): 240Exact Vietnam importer named Grecale Modena comparison-table field top_speed: Grecale Modena 4.817.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 330 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.3 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale Modena — Dẫn động: awdExact Vietnam importer named Grecale Modena comparison-table field drivetrain: Grecale Modena 4.817.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 330 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.3 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Maserati Grecale Trofeo: 7.479 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Trident Vietnam named-grade lower comparison table; undated web-price reference: Grecale Trofeo 7.479.000.000 VNĐ - Động cơ 3.0L Twin-Turbo V6 Nettuno - Công suất: 530 mã lực - Mo-men xoắn: 620 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 3.8 giây - Vận tốc tối đa: 285 km/hViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Maserati Grecale Trofeo — 0–100 km/h (s): 3,8Exact Vietnam importer named Grecale Trofeo comparison-table field accel: Grecale Trofeo 7.479.000.000 VNĐ - Động cơ 3.0L Twin-Turbo V6 Nettuno - Công suất: 530 mã lực - Mo-men xoắn: 620 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 3.8 giây - Vận tốc tối đa: 285 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale Trofeo — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 530 HP — nguyên đơn vị bảng Trident; không tự đổi kWExact Vietnam importer named Grecale Trofeo comparison-table field power: Grecale Trofeo 7.479.000.000 VNĐ - Động cơ 3.0L Twin-Turbo V6 Nettuno - Công suất: 530 mã lực - Mo-men xoắn: 620 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 3.8 giây - Vận tốc tối đa: 285 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale Trofeo — Loại/mã động cơ: 3.0 twin-turbo V6 Nettuno; không cắm sạcExact Vietnam importer named Grecale Trofeo comparison-table field engine: Grecale Trofeo 7.479.000.000 VNĐ - Động cơ 3.0L Twin-Turbo V6 Nettuno - Công suất: 530 mã lực - Mo-men xoắn: 620 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 3.8 giây - Vận tốc tối đa: 285 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale Trofeo — Dung tích động cơ (cc): 3.000 cc theo Trident; chưa xác nhận số chính xác trên VIN, không tự sửa thành 2.992 ccVN importer explicitly named Trofeo collection 3000cc rounded description, not lower3.0L alone: Grecale Trofeo Giá công bố 7.479.000.000 VNĐ Bố trí động cơ 3.0L Twin-Turbo V6 Nettuno Dung tích 3000 cc Gia tốc 3,8 sec Tốc độ tối đa 285 km/h Công suất tối đa 530 HP Lực kéo AWD (Tiêu chuẩn) + Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Danh mục collection ghi 3000 cc; bảng dưới ghi 3.0L, không suy số tuyệt đối từ dung tích làm tròn..
Maserati Grecale Trofeo — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 620Exact Vietnam importer named Grecale Trofeo comparison-table field torque: Grecale Trofeo 7.479.000.000 VNĐ - Động cơ 3.0L Twin-Turbo V6 Nettuno - Công suất: 530 mã lực - Mo-men xoắn: 620 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 3.8 giây - Vận tốc tối đa: 285 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale Trofeo — Hộp số: ZF tự động 8 cấpExact Vietnam importer named Grecale Trofeo comparison-table field transmission: Grecale Trofeo 7.479.000.000 VNĐ - Động cơ 3.0L Twin-Turbo V6 Nettuno - Công suất: 530 mã lực - Mo-men xoắn: 620 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 3.8 giây - Vận tốc tối đa: 285 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale Trofeo — Tốc độ tối đa (km/h): 285Exact Vietnam importer named Grecale Trofeo comparison-table field top_speed: Grecale Trofeo 7.479.000.000 VNĐ - Động cơ 3.0L Twin-Turbo V6 Nettuno - Công suất: 530 mã lực - Mo-men xoắn: 620 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 3.8 giây - Vận tốc tối đa: 285 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Maserati Grecale Trofeo — Dẫn động: awdExact Vietnam importer named Grecale Trofeo comparison-table field drivetrain: Grecale Trofeo 7.479.000.000 VNĐ - Động cơ 3.0L Twin-Turbo V6 Nettuno - Công suất: 530 mã lực - Mo-men xoắn: 620 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 3.8 giây - Vận tốc tối đa: 285 km/hPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
42 hạng mục còn thiếu xác nhậnMaserati Grecale GT: Chiều dài (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale GT: Số chỗ — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale GT: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale GT: Chiều rộng (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale GT: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale GT: Chiều cao (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale GT: Trục cơ sở (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale GT: Bán kính quay (m) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale GT: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale GT: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale GT: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale GT: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale GT: Lốp trước — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale GT: Lốp sau — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Modena: Chiều dài (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Modena: Số chỗ — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Modena: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Modena: Chiều rộng (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Modena: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Modena: Chiều cao (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Modena: Trục cơ sở (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Modena: Bán kính quay (m) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Modena: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Modena: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Modena: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Modena: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Modena: Lốp trước — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Modena: Lốp sau — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Trofeo: Chiều dài (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Trofeo: Số chỗ — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Trofeo: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Trofeo: Chiều rộng (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Trofeo: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Trofeo: Chiều cao (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Trofeo: Trục cơ sở (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Trofeo: Bán kính quay (m) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Trofeo: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Trofeo: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Trofeo: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Trofeo: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Trofeo: Lốp trước — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.; Maserati Grecale Trofeo: Lốp sau — Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐầu trang Trident có bảng thân Trofeo nhưng tên trường trục cơ sở/vệt bánh bị đảo, và bảng Modena có dòng công suất 580 HP sai ngữ cảnh. Chỉ dùng bảng ba grade rõ tên phía dưới; kích thước, khối lượng, lốp cần VIN, không lấy bảng chung cho cả ba.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
GT: 300 HP/450 Nm theo Trident, MHEV không cắm sạc; không tự đổi HP sang kW.Exact Vietnam importer named Grecale GT comparison-table field power: Grecale GT 3.958.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 300 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.6 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Modena: 330 HP/450 Nm theo bảng đúng tên phía dưới, không phải dòng 580 HP bị trộn.Exact Vietnam importer named Grecale Modena comparison-table field power: Grecale Modena 4.817.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 330 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.3 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Trofeo: V6 530 HP/620 Nm theo nguồn Trident Việt Nam.Exact Vietnam importer named Grecale Trofeo comparison-table field power: Grecale Trofeo 7.479.000.000 VNĐ - Động cơ 3.0L Twin-Turbo V6 Nettuno - Công suất: 530 mã lực - Mo-men xoắn: 620 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 3.8 giây - Vận tốc tối đa: 285 km/hHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Cỡ lốp trước/sau đúng GT, Modena và Trofeo chưa xác nhận; không dùng lốp Trofeo cho cả dải.Giữ riêng chiều thông tin cũ với giới hạn hoặc yêu cầu VIN; nguồn đúng năm/grade/Việt Nam chưa xác nhận nên không lặp con số cũ như hiện hành.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Folgore được trang Trident liệt kê riêng; không gán thông số sạc cho ba bản GT/Modena/Trofeo.Giữ riêng chiều thông tin cũ với giới hạn hoặc yêu cầu VIN; nguồn đúng năm/grade/Việt Nam chưa xác nhận nên không lặp con số cũ như hiện hành.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Giá web Trident GT/Modena/Trofeo 3,958/4,817/7,479 tỷ, chưa có mốc hiệu lực; cần báo giá VIN.Trident Vietnam named-grade lower comparison table; undated web-price reference: Grecale GT 3.958.000.000 VNĐ - Động cơ: 2.0L Turbo Mild-Hybrid - Công suất: 300 mã lực - Mo-men xoắn: 450 Nm - Hộp số: 8 cấp ZF tự động - Hệ dẫn động: AWD (Tiêu chuẩn) - Tăng tốc 0-100 km/h: 5.6 giây - Vận tốc tối đa: 240 km/hHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Maserati Grecale GT — Bảo hành xe: Chưa có điều khoản cơ bản đúng Grecale/VIN Việt Nam trong nguồn đã lưu. Hỗ trợ đường bộ 12/24/36 tháng theo nước và gói gia hạn không phải bảo hành xe/pin mặc định. Serenity Levante tháng 6/2020 không áp cho Grecale; giữ hạng mục để kiểm tra hợp đồng.Exact warranty region/vehicle-type/programme-date limits, not automatic extension. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Maserati Grecale Modena — Bảo hành xe: Chưa có điều khoản cơ bản đúng Grecale/VIN Việt Nam trong nguồn đã lưu. Hỗ trợ đường bộ 12/24/36 tháng theo nước và gói gia hạn không phải bảo hành xe/pin mặc định. Serenity Levante tháng 6/2020 không áp cho Grecale; giữ hạng mục để kiểm tra hợp đồng.Exact warranty region/vehicle-type/programme-date limits, not automatic extension. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Maserati Grecale Trofeo — Bảo hành xe: Chưa có điều khoản cơ bản đúng Grecale/VIN Việt Nam trong nguồn đã lưu. Hỗ trợ đường bộ 12/24/36 tháng theo nước và gói gia hạn không phải bảo hành xe/pin mặc định. Serenity Levante tháng 6/2020 không áp cho Grecale; giữ hạng mục để kiểm tra hợp đồng.Exact warranty region/vehicle-type/programme-date limits, not automatic extension. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảo có nguồnHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu hao
Maserati Grecale GT₫3,958,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 Turbo mild hybrid; không cắm sạcZF tự động 8 cấp300 HP — nguyên đơn vị bảng Trident; không tự đổi kW450 NmChưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.
Maserati Grecale Modena₫4,817,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 Turbo mild hybrid; không cắm sạcZF tự động 8 cấp330 HP — nguyên đơn vị bảng Trident; không tự đổi kW450 NmChưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.
Maserati Grecale Trofeo₫7,479,000,000Dẫn động 4 bánh3.0 twin-turbo V6 Nettuno; không cắm sạcZF tự động 8 cấp530 HP — nguyên đơn vị bảng Trident; không tự đổi kW620 NmChưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền.

Bảng trả góp tham khảo

Maserati Grecale trả góp khoảng 47.903.985 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 792 triệu đ3.2 tỷ đ98.494.729 đ76.560.075 đ63.448.160 đ54.747.412 đ
25% · 990 triệu đ3 tỷ đ92.338.809 đ71.775.070 đ59.482.650 đ51.325.698 đ
30% · 1.2 tỷ đ2.8 tỷ đ86.182.888 đ66.990.066 đ55.517.140 đ47.903.985 đ
35% · 1.4 tỷ đ2.6 tỷ đ80.026.967 đ62.205.061 đ51.551.630 đ44.482.272 đ
40% · 1.6 tỷ đ2.4 tỷ đ73.871.047 đ57.420.056 đ47.586.120 đ41.060.559 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)84.916.127 đ65.704.649 đ54.209.970 đ46.573.591 đ
7,5% (thị trường)86.182.888 đ66.990.066 đ55.517.140 đ47.903.985 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)88.104.339 đ68.946.498 đ57.513.099 đ49.941.553 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Maserati Grecale GT4 tỷ đ86.182.888 đ66.990.066 đ55.517.140 đ47.903.985 đ
Maserati Grecale Modena4.8 tỷ đ104.887.057 đ81.528.839 đ67.565.959 đ58.300.530 đ
Maserati Grecale Trofeo7.5 tỷ đ162.850.384 đ126.583.805 đ104.904.672 đ90.518.925 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

GT: 300 HP/450 Nm theo Trident, MHEV không cắm sạc; không tự đổi HP sang kW.Modena: 330 HP/450 Nm theo bảng đúng tên phía dưới, không phải dòng 580 HP bị trộn.Trofeo: V6 530 HP/620 Nm theo nguồn Trident Việt Nam.Cỡ lốp trước/sau đúng GT, Modena và Trofeo chưa xác nhận; không dùng lốp Trofeo cho cả dải.Folgore được trang Trident liệt kê riêng; không gán thông số sạc cho ba bản GT/Modena/Trofeo.Giá web Trident GT/Modena/Trofeo 3,958/4,817/7,479 tỷ, chưa có mốc hiệu lực; cần báo giá VIN.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Grecale GT và Modena có cần cắm sạc?

Nguồn Trident mô tả 2.0 mild hybrid; không áp thông số sạc của Folgore hoặc PHEV.

Có giữ lốp Trofeo cho GT và Modena không?

Không. Bảng đầu trang có lốp và thân Trofeo trộn với nội dung GT; cỡ lốp hai cầu phải theo đúng phiên bản và VIN.

Serenity bảy năm có áp cho Grecale không?

Nguồn Maserati Việt Nam hiện lưu nêu Serenity dành riêng cho Levante. Không lấy đó làm bảo hành Grecale; cần sổ và hợp đồng xe.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026
VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính
Cẩm nang

VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính

Tính VF 7 lăn bánh ba cấu hình, so pin 59,6/70 kWh, chỗ đỗ rộng 1.890 mm, tải đường dài, trần kính, sạc và khoản vay.

Sam28 thg 8, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe
Xe cũToyota

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe

Toyota Raize cũ có đáng mua? Phân tích 109 tin, giá theo đời, chi phí đến tay, vận hành 5 năm và checklist động cơ turbo, D-CVT.

Sam2 thg 9, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Thuê nhà có con nhỏ, có nên mua ô tô trả góp?
Cẩm nang

Thuê nhà có con nhỏ, có nên mua ô tô trả góp?

Gia đình đang thuê nhà, có con và muốn mua ô tô: tính tiền mặt sau trả trước, tiền dư mỗi tháng, quỹ dự phòng, khoản hỗ trợ của bố mẹ và ba kịch bản xấu trước khi đặt cọc.

AutoTest Editorial26 thg 9, 2026
Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Xe cũ 7 chỗ cho gia đình: chọn theo ghế, hành lý và tải thật
Xe cũ

Xe cũ 7 chỗ cho gia đình: chọn theo ghế, hành lý và tải thật

Chọn xe cũ 7 chỗ cho gia đình theo giá rao, sơ đồ ghế, lối vào hàng ba, hành lý, điều hòa và hệ truyền động khi đủ tải.

Sam3 thg 9, 2026
VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
Xe điệnVinFast

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình

So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Ban biên tập AutoTest31 thg 8, 2026
Chọn dầu nhớt Toyota Honda Hyundai: đúng sổ, chu kỳ và chi phí
Cẩm nang

Chọn dầu nhớt Toyota Honda Hyundai: đúng sổ, chu kỳ và chi phí

Chọn dầu đúng sổ City 2024/Accent 2024, SAE/API/ILSAC và chu kỳ theo ngày/km; tách lọc, tính tiền 5 năm và sửa quy tắc 3 tháng quá chung.

Ban biên tập AutoTest26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan