
Maserati
Grecale GT, Modena hay Trofeo: chọn đúng mức hiệu năng
SUV · SUV hạng sang cỡ nhỏ · Đang bán tại Việt Nam
Maserati Grecale tại Việt Nam: 3.958 triệu đồng–7.479 triệu đồng. Nếu dùng Grecale hằng ngày, hãy bắt đầu từ GT hoặc Modena mild hybrid trước khi trả thêm cho Trofeo V6. Bảng ba phiên bản có tên rõ trên Trident Việt Nam ghi GT 300 HP/450 Nm, Modena 330 HP/450 Nm và Trofeo 530 HP/620 Nm; chúng tôi giữ đơn vị HP nguyên nguồn, không tự gọi là kW. Mức web lần lượt 3,958/4,817/7,479 tỷ đồng chưa có mốc hiệu lực, phải lấy báo giá VIN. Phần kỹ thuật đầu trang có các trường bị đảo và trộn phiên bản; không lấy nó làm một bộ kích thước đúng cho cả ba.
Giá tham khảo có nguồn
₫3,958,000,000 – ₫7,479,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
mhev / Xăng
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
620 Nm
Hộp số
ZF tự động 8 cấp
Số ghế
Chưa xác nhận
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫3,958,000,000 – ₫7,479,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Maserati Grecale GT₫3,958,000,000
- Maserati Grecale Modena₫4,817,000,000
- Maserati Grecale Trofeo₫7,479,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMaserati
- Phân khúcSUV hạng sang cỡ nhỏ
- Hệ dẫn độngmhev / Xăng
- Động cơ2.0 Turbo mild hybrid; không cắm sạc
Bảo hành
- XeChưa có điều khoản cơ bản đúng Grecale/VIN Việt Nam trong nguồn đã lưu. Hỗ trợ đường bộ 12/24/36 tháng theo nước và gói gia hạn không phải bảo hành xe/pin mặc định. Serenity Levante tháng 6/2020 không áp cho Grecale; giữ hạng mục để kiểm tra hợp đồng.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Grecale GT, Modena hay Trofeo: chọn đúng mức hiệu năng
Maserati Grecale tại Việt Nam: 3.958 triệu đồng–7.479 triệu đồng. Nếu dùng Grecale hằng ngày, hãy bắt đầu từ GT hoặc Modena mild hybrid trước khi trả thêm cho Trofeo V6. Bảng ba phiên bản có tên rõ trên Trident Việt Nam ghi GT 300 HP/450 Nm, Modena 330 HP/450 Nm và Trofeo 530 HP/620 Nm; chúng tôi giữ đơn vị HP nguyên nguồn, không tự gọi là kW. Mức web lần lượt 3,958/4,817/7,479 tỷ đồng chưa có mốc hiệu lực, phải lấy báo giá VIN. Phần kỹ thuật đầu trang có các trường bị đảo và trộn phiên bản; không lấy nó làm một bộ kích thước đúng cho cả ba. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Trident Auto — Vietnamese website identifying itself as Maserati official distributor; named web-price reference
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Chọn GT nếu mức hiệu năng và trang bị thực tế đã đủ; lên Modena sau khi xem gói xe; chỉ chọn Trofeo khi thực sự cần V6 và chấp nhận chi phí lốp, bảo hiểm, nhiên liệu.
Điểm mạnh đã xác minh
Bảng Trident phía dưới tách ba grade, động cơ, ZF 8 cấp và AWD; giúp đánh giá chênh giá bằng đúng phiên bản thay vì dùng một bộ thông số chung.
Hạn chế cần cân nhắc
Kích thước, khối lượng, lốp và bảo hành cơ bản đúng VIN chưa đủ nguồn địa phương; chưa có thử đường độc lập để kết luận Trofeo hay Modena hợp với mọi người.
Nếu dùng Grecale hằng ngày, hãy bắt đầu từ GT hoặc Modena mild hybrid trước khi trả thêm cho Trofeo V6. Bảng ba phiên bản có tên rõ trên Trident Việt Nam ghi GT 300 HP/450 Nm, Modena 330 HP/450 Nm và Trofeo 530 HP/620 Nm; chúng tôi giữ đơn vị HP nguyên nguồn, không tự gọi là kW. Mức web lần lượt 3,958/4,817/7,479 tỷ đồng chưa có mốc hiệu lực, phải lấy báo giá VIN. Phần kỹ thuật đầu trang có các trường bị đảo và trộn phiên bản; không lấy nó làm một bộ kích thước đúng cho cả ba.
300, 330 hay 530 HP có cần thiết cho cách dùng xe?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Maserati Grecale GT | Maserati Grecale Modena | Maserati Grecale Trofeo |
|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 5,6 | 5,3 | 3,8 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn | 300 HP — nguyên đơn vị bảng Trident; không tự đổi kW | 330 HP — nguyên đơn vị bảng Trident; không tự đổi kW | 530 HP — nguyên đơn vị bảng Trident; không tự đổi kW |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 450 | 450 | 620 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 240 | 240 | 285 |
Nguồn dữ liệu: Trident Auto — Vietnamese website identifying itself as Maserati official distributor; named web-price reference
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Maserati Grecale: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Maserati Grecale GT | Maserati Grecale Modena | Maserati Grecale Trofeo |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Số chỗ | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều rộng (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều cao (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Trục cơ sở (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Trident Auto — Vietnamese website identifying itself as Maserati official distributor; named web-price reference
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá web Trident có còn áp cho chiếc xe định mua?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Maserati Grecale GT | Maserati Grecale Modena | Maserati Grecale Trofeo |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 3.958 triệu đồng | 4.817 triệu đồng | 7.479 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | 2.0 Turbo mild hybrid; không cắm sạc | 2.0 Turbo mild hybrid; không cắm sạc | 3.0 twin-turbo V6 Nettuno; không cắm sạc |
| Dung tích động cơ (cc) | 1995 | 1995 | 3.000 cc theo Trident; chưa xác nhận số chính xác trên VIN, không tự sửa thành 2.992 cc |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | ZF tự động 8 cấp | ZF tự động 8 cấp | ZF tự động 8 cấp |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd | awd | awd |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
Nguồn dữ liệu: Trident Auto — Vietnamese website identifying itself as Maserati official distributor; named web-price reference
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Maserati Grecale GT | ₫3,958,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0 Turbo mild hybrid; không cắm sạc | ZF tự động 8 cấp | 300 HP — nguyên đơn vị bảng Trident; không tự đổi kW | 450 Nm | Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền. |
| Maserati Grecale Modena | ₫4,817,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0 Turbo mild hybrid; không cắm sạc | ZF tự động 8 cấp | 330 HP — nguyên đơn vị bảng Trident; không tự đổi kW | 450 Nm | Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền. |
| Maserati Grecale Trofeo | ₫7,479,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 3.0 twin-turbo V6 Nettuno; không cắm sạc | ZF tự động 8 cấp | 530 HP — nguyên đơn vị bảng Trident; không tự đổi kW | 620 Nm | Chưa có dòng nguồn đúng mã phiên bản, năm, thị trường Việt Nam và VIN xác nhận hạng mục. Giữ chiều thông tin gốc, không lấy cấu hình khác hoặc đời trước để điền. |
Bảng trả góp tham khảo
Maserati Grecale trả góp khoảng 47.903.985 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 792 triệu đ | 3.2 tỷ đ | 98.494.729 đ | 76.560.075 đ | 63.448.160 đ | 54.747.412 đ |
| 25% · 990 triệu đ | 3 tỷ đ | 92.338.809 đ | 71.775.070 đ | 59.482.650 đ | 51.325.698 đ |
| 30% · 1.2 tỷ đ | 2.8 tỷ đ | 86.182.888 đ | 66.990.066 đ | 55.517.140 đ | 47.903.985 đ |
| 35% · 1.4 tỷ đ | 2.6 tỷ đ | 80.026.967 đ | 62.205.061 đ | 51.551.630 đ | 44.482.272 đ |
| 40% · 1.6 tỷ đ | 2.4 tỷ đ | 73.871.047 đ | 57.420.056 đ | 47.586.120 đ | 41.060.559 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 84.916.127 đ | 65.704.649 đ | 54.209.970 đ | 46.573.591 đ |
| 7,5% (thị trường) | 86.182.888 đ | 66.990.066 đ | 55.517.140 đ | 47.903.985 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 88.104.339 đ | 68.946.498 đ | 57.513.099 đ | 49.941.553 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Maserati Grecale GT | 4 tỷ đ | 86.182.888 đ | 66.990.066 đ | 55.517.140 đ | 47.903.985 đ |
| Maserati Grecale Modena | 4.8 tỷ đ | 104.887.057 đ | 81.528.839 đ | 67.565.959 đ | 58.300.530 đ |
| Maserati Grecale Trofeo | 7.5 tỷ đ | 162.850.384 đ | 126.583.805 đ | 104.904.672 đ | 90.518.925 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Vietnam manufacturer / importer source — www.maserati.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Grecale GT và Modena có cần cắm sạc?
Nguồn Trident mô tả 2.0 mild hybrid; không áp thông số sạc của Folgore hoặc PHEV.
Có giữ lốp Trofeo cho GT và Modena không?
Không. Bảng đầu trang có lốp và thân Trofeo trộn với nội dung GT; cỡ lốp hai cầu phải theo đúng phiên bản và VIN.
Serenity bảy năm có áp cho Grecale không?
Nguồn Maserati Việt Nam hiện lưu nêu Serenity dành riêng cho Levante. Không lấy đó làm bảo hành Grecale; cần sổ và hợp đồng xe.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính
Tính VF 7 lăn bánh ba cấu hình, so pin 59,6/70 kWh, chỗ đỗ rộng 1.890 mm, tải đường dài, trần kính, sạc và khoản vay.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe
Toyota Raize cũ có đáng mua? Phân tích 109 tin, giá theo đời, chi phí đến tay, vận hành 5 năm và checklist động cơ turbo, D-CVT.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Thuê nhà có con nhỏ, có nên mua ô tô trả góp?
Gia đình đang thuê nhà, có con và muốn mua ô tô: tính tiền mặt sau trả trước, tiền dư mỗi tháng, quỹ dự phòng, khoản hỗ trợ của bố mẹ và ba kịch bản xấu trước khi đặt cọc.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Xe cũ 7 chỗ cho gia đình: chọn theo ghế, hành lý và tải thật
Chọn xe cũ 7 chỗ cho gia đình theo giá rao, sơ đồ ghế, lối vào hàng ba, hành lý, điều hòa và hệ truyền động khi đủ tải.

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Chọn dầu nhớt Toyota Honda Hyundai: đúng sổ, chu kỳ và chi phí
Chọn dầu đúng sổ City 2024/Accent 2024, SAE/API/ILSAC và chu kỳ theo ngày/km; tách lọc, tính tiền 5 năm và sửa quy tắc 3 tháng quá chung.



