
Porsche
Porsche 911 GT3 hay Touring: chọn cánh gió và hộp số thế nào?
Coupe · E · Đang bán tại Việt Nam
Porsche 911 GT3 tại Việt Nam: 15.350 triệu đồng. GT3 và GT3 với Touring Package không nên được chọn như hai bậc công suất: cả hai cấu hình hãng en-VN MY 2027 đều 375 kW và giá tham khảo từ 15,35 tỷ đồng. Quyết định thực tế nằm ở kiểu ngoại hình, gói ghế và hộp số. GT3 có số hãng 3,4 giây với PDK nhưng 3,9 giây với số sàn 6 cấp; không thể ghép thời gian PDK với tốc độ tối đa của số sàn để tạo một bản tưởng tượng. GT3 PDK có gầm PASM DIN 76 mm, còn Touring trong cấu hình đã lưu có 100 mm; với gầm thấp như vậy, cần kiểm tra lối xuống hầm, gói nâng trục trước và cấu hình lốp trước khi bàn đến hiệu năng đường đua.
Giá niêm yết Việt Nam
₫15,350,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất công bố lớn nhất
375 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
4 L
Mô-men xoắn tối đa
450 Nm
Số ghế
2 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫15,350,000,000
- Porsche 911 GT3₫15,350,000,000
- Porsche 911 GT3 with Touring Package₫15,350,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPorsche
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSix-cylinder horizontally opposed and naturally aspirated engine, 4.0-litre displacement
- Công suấtTối đa 375 kW
Bảo hành
- XePorsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Porsche 911 GT3 hay Touring: chọn cánh gió và hộp số thế nào?
Porsche 911 GT3 tại Việt Nam: 15.350 triệu đồng. GT3 và GT3 với Touring Package không nên được chọn như hai bậc công suất: cả hai cấu hình hãng en-VN MY 2027 đều 375 kW và giá tham khảo từ 15,35 tỷ đồng. Quyết định thực tế nằm ở kiểu ngoại hình, gói ghế và hộp số. GT3 có số hãng 3,4 giây với PDK nhưng 3,9 giây với số sàn 6 cấp; không thể ghép thời gian PDK với tốc độ tối đa của số sàn để tạo một bản tưởng tượng. GT3 PDK có gầm PASM DIN 76 mm, còn Touring trong cấu hình đã lưu có 100 mm; với gầm thấp như vậy, cần kiểm tra lối xuống hầm, gói nâng trục trước và cấu hình lốp trước khi bàn đến hiệu năng đường đua. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp người đã xác định mục đích sở hữu GT3, có phương án đỗ xe và chấp nhận giới hạn gầm thấp. PDK nên được cân nhắc khi ưu tiên thao tác nhanh theo dữ liệu hãng; số sàn dành cho người muốn tự điều khiển. Touring là hướng khác về hình thức và bố trí, không phải cam kết xe êm hoặc rẻ hơn.
Điểm mạnh đã xác minh
Động cơ 3996 cm³ hút khí tự nhiên được nguồn thiết bị hãng xác nhận, công suất 375 kW có dòng kW riêng. Hai hướng PDK/số sàn cho mục đích rõ ràng; bảng tách tốc độ, tăng tốc và tiêu hao theo hộp số, không trộn các giá trị tốt nhất của hai cấu hình.
Hạn chế cần cân nhắc
Gầm 76 mm theo PASM DIN làm việc kiểm tra lối ra vào trở thành điều kiện mua quan trọng. Giá cấu hình chưa phải báo giá cuối cùng; khối lượng có mã hộp số/ghế riêng và một số hạng mục Touring còn cần VIN. AutoTest chưa đo thời gian vòng đua hay đánh giá độ êm của xe.
GT3 và GT3 với Touring Package không nên được chọn như hai bậc công suất: cả hai cấu hình hãng en-VN MY 2027 đều 375 kW và giá tham khảo từ 15,35 tỷ đồng. Quyết định thực tế nằm ở kiểu ngoại hình, gói ghế và hộp số. GT3 có số hãng 3,4 giây với PDK nhưng 3,9 giây với số sàn 6 cấp; không thể ghép thời gian PDK với tốc độ tối đa của số sàn để tạo một bản tưởng tượng. GT3 PDK có gầm PASM DIN 76 mm, còn Touring trong cấu hình đã lưu có 100 mm; với gầm thấp như vậy, cần kiểm tra lối xuống hầm, gói nâng trục trước và cấu hình lốp trước khi bàn đến hiệu năng đường đua.
Số 0–100 km/h của GT3 thay đổi thế nào giữa PDK và số sàn?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Porsche 911 GT3 | Porsche 911 GT3 with Touring Package |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 3,4 | 3,9 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 375 | 375 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 450 | 450 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 311 | 313 |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Porsche 911 GT3: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Porsche 911 GT3 | Porsche 911 GT3 with Touring Package |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4570 | 4570 |
| Số chỗ | 2 | 2 |
| Chiều rộng (mm) | 1852 | 1852 |
| Chiều cao (mm) | 1279 | 1279 |
| Trục cơ sở (mm) | 2457 | 2457 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 76 | 100 |
| Bán kính quay | Đường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kính | Đường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kính |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 373 l | Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 373 l |
| Khối lượng không tải (kg) | 1479 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
GT3 và Touring cùng giá khởi điểm thì nên so khoản nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Porsche 911 GT3 | Porsche 911 GT3 with Touring Package |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 15.350 triệu đồng | 15.350 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố | 13.6 l/100 km; ECE — PDK7 cấp | 15.2 l/100 km; ECE — số sàn6 cấp |
| Loại/mã động cơ | Six-cylinder horizontally opposed and naturally aspirated engine, 4.0-litre displacement | Six-cylinder horizontally opposed and naturally aspirated engine, 4.0-litre displacement |
| Dung tích động cơ (cc) | 3996 | 3996 |
| Bình nhiên liệu (L) | 63 | 63 |
| Hộp số | PDK7 cấp — thông số cột choPDK; số sàn6 cấp tùy chọn phải đọc riêng | Số sàn6 cấp GT — thông số cột cho6MT; PDK tùy chọn phải đọc riêng |
| Lốp trước | 255/35 ZR 20 | 255/35 ZR 20 |
| Lốp sau | 315/30 ZR 21 | 315/30 ZR 21 |
| Dẫn động | rwd | rwd |
| Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Porsche 911 GT3: 15.350 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 911 GT3 MY2027 en-VN model metadata price.value: 911 GT3; VND 15350000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche 911 GT3 — 0–100 km/h (s): 3,4 | Exact GT3 7-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) acceleration0To100-G1C: Acceleration 0 - 100 km/h (7-speed Porsche Doppelkupplung (PDK)) — 3.4 s. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các số trong cột này thuộc 7-speed Porsche Doppelkupplung (PDK); hộp số tùy chọn còn có số khác, không trộn hai cấu hình.. |
| Porsche 911 GT3 — Chiều dài (mm): 4570 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,570 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche 911 GT3 — Số chỗ: 2 | Original exact en-VN model metadata seats=2: 911 GT3; seats = 2. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác.. |
| Porsche 911 GT3 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 375 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 375 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS.. |
| Porsche 911 GT3 — Tiêu thụ năng lượng công bố: 13.6 l/100 km; ECE — PDK7 cấp | Exact GT3 7-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) fuelConsumptionCombinedECE-G1C: Fuel consumption combined (7-speed Porsche Doppelkupplung (PDK)) — 13.6 l/100 km. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các số trong cột này thuộc 7-speed Porsche Doppelkupplung (PDK); hộp số tùy chọn còn có số khác, không trộn hai cấu hình.. |
| Porsche 911 GT3 — Loại/mã động cơ: Six-cylinder horizontally opposed and naturally aspirated engine, 4.0-litre displacement | 911 GT3 en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: Six-cylinder horizontally opposed and naturally aspirated engine, 4.0-litre displacement | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche 911 GT3 — Dung tích động cơ (cc): 3996 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 3,996 cm³ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche 911 GT3 — Chiều rộng (mm): 1852 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,852 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche 911 GT3 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 450 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 450 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche 911 GT3 — Bình nhiên liệu (L): 63 | Exact VN standard-equipment root.categories.8.equipment.10.name: 63-litre fuel tank | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Porsche 911 GT3 — Chiều cao (mm): 1279 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, steel suspension (PASM DIN): Height, steel suspension (PASM DIN) 1,279 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, steel suspension (PASM DIN); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche 911 GT3 — Hộp số: PDK7 cấp — thông số cột choPDK; số sàn6 cấp tùy chọn phải đọc riêng | Exact gearbox named in0–100 technical row: Acceleration 0 - 100 km/h (7-speed Porsche Doppelkupplung (PDK)) — 3.4 s. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Phiên bản có thể chọn hộp số khác; phải chốt hộp số với VIN, không ghép tốc độ/tiêu hao/số tăng tốc khác hộp số.. |
| Porsche 911 GT3 — Trục cơ sở (mm): 2457 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,457 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche 911 GT3 — Khoảng sáng gầm (mm): 76 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, steel suspension (PASM DIN): Max. ground clearance, steel suspension (PASM DIN) 76 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance, steel suspension (PASM DIN); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche 911 GT3 — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 10.9 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche 911 GT3 — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 373 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1C: Luggage compartment volume, front — 135 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche 911 GT3 — Khối lượng không tải (kg): 1479 | Exact 911 GT3 2027 technical-data categories[].attributes[id=unladenWeightDIN-G1C-3UA]: Unladen weight (DIN) (G1C-3UA) — 1,479 kg. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN với mã cấu hình G1C-3UA (PDK); nguồn còn bảnG0W khác. Đối chiếu hộp số và ghế sau VIN, không dùng làm khối lượng mọi GT3.. |
| Porsche 911 GT3 — Tốc độ tối đa (km/h): 311 | Exact GT3 7-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) topSpeed-G1C: Top speed (7-speed Porsche Doppelkupplung (PDK)) — 311 km/h. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các số trong cột này thuộc 7-speed Porsche Doppelkupplung (PDK); hộp số tùy chọn còn có số khác, không trộn hai cấu hình.. |
| Porsche 911 GT3 — Lốp trước: 255/35 ZR 20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche 911 GT3 — Lốp sau: 315/30 ZR 21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche 911 GT3 — Dẫn động: rwd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 GT3; wheelDrive = Rear-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche 911 GT3 — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: 911 GT3; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package: 15.350 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact 911 GT3 with Touring Package MY2027 en-VN model metadata price.value: 911 GT3 with Touring Package; VND 15350000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — 0–100 km/h (s): 3,9 | Exact GT3 6-speed GT sports transmission acceleration0To100-G0W: Acceleration 0 - 100 km/h (6-speed GT sports transmission) — 3.9 s. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các số trong cột này thuộc 6-speed GT sports transmission; hộp số tùy chọn còn có số khác, không trộn hai cấu hình.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Chiều dài (mm): 4570 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,570 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Số chỗ: 2 | Original exact en-VN model metadata seats=2: 911 GT3 with Touring Package; seats = 2. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số ghế theo cấu hình hãng; hàng ghế/thiết bị lựa chọn có thể khác.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 375 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 375 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất động cơ; kW ghi trực tiếp, không tự đổi PS.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Tiêu thụ năng lượng công bố: 15.2 l/100 km; ECE — số sàn6 cấp | Exact GT3 6-speed GT sports transmission fuelConsumptionCombinedECE-G0W: Fuel consumption combined (6-speed GT sports transmission) — 15.2 l/100 km. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các số trong cột này thuộc 6-speed GT sports transmission; hộp số tùy chọn còn có số khác, không trộn hai cấu hình.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Loại/mã động cơ: Six-cylinder horizontally opposed and naturally aspirated engine, 4.0-litre displacement | 911 GT3 with Touring Package en-VN standard-equipment root.highlights.1.description: Six-cylinder horizontally opposed and naturally aspirated engine, 4.0-litre displacement | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Dung tích động cơ (cc): 3996 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Displacement: Displacement 3,996 cm³ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Displacement; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Chiều rộng (mm): 1852 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,852 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 450 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque: Max. torque 450 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Bình nhiên liệu (L): 63 | Exact VN standard-equipment root.categories.8.equipment.10.name: 63-litre fuel tank | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Chiều cao (mm): 1279 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, steel suspension (PASM DIN): Height, steel suspension (PASM DIN) 1,279 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, steel suspension (PASM DIN); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Hộp số: Số sàn6 cấp GT — thông số cột cho6MT; PDK tùy chọn phải đọc riêng | Exact gearbox named in0–100 technical row: Acceleration 0 - 100 km/h (6-speed GT sports transmission) — 3.9 s. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Phiên bản có thể chọn hộp số khác; phải chốt hộp số với VIN, không ghép tốc độ/tiêu hao/số tăng tốc khác hộp số.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Trục cơ sở (mm): 2457 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 2,457 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Khoảng sáng gầm (mm): 100 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, steel suspension (PASM DIN): Max. ground clearance, steel suspension (PASM DIN) 100 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance, steel suspension (PASM DIN); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 10.9 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 10.9 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 135 l; Thể tích khoang mở (sau ghế trước): 373 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G0W: Luggage compartment volume, front — 135 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Tốc độ tối đa (km/h): 313 | Exact GT3 6-speed GT sports transmission topSpeed-G0W: Top speed (6-speed GT sports transmission) — 313 km/h. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Các số trong cột này thuộc 6-speed GT sports transmission; hộp số tùy chọn còn có số khác, không trộn hai cấu hình.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Lốp trước: 255/35 ZR 20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Lốp sau: 315/30 ZR 21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Dẫn động: rwd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 GT3 with Touring Package; wheelDrive = Rear-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: 911 GT3 with Touring Package; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| 1 hạng mục còn thiếu xác nhận | Porsche 911 GT3 with Touring Package: Khối lượng không tải (kg) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | PDK và số sàn có thông số khác nhau; ghế sau Touring không mặc định là trang bị mọi xe. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Năm MY theo cấu hình hãng Việt Nam đã ghi ở bảng; không suy ra năm sản xuất hoặc đăng ký từng VIN. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| GT3 và Touring có RWD; không gán FWD từ dữ liệu cũ. | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: 911 GT3; wheelDrive = Rear-wheel-drive. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Động cơ 3996 cm³,375 kW và 450 Nm, không tự đổi PS. | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Power (kW): Power (kW) 375 kW | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| GT3 PDK: 0–100 km/h 3,4 giây và tối đa 311 km/h theo hãng. | Exact GT3 7-speed Porsche Doppelkupplung (PDK) acceleration0To100-G1C: Acceleration 0 - 100 km/h (7-speed Porsche Doppelkupplung (PDK)) — 3.4 s. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Touring có lựa chọn PDK/số sàn;3,9 giây/313 km/h chỉ thuộc số sàn 6 cấp, không mặc định mọi Touring. | Exact GT3 6-speed GT sports transmission acceleration0To100-G0W: Acceleration 0 - 100 km/h (6-speed GT sports transmission) — 3.9 s. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Lốp trước/sau đi cùng gói mâm 20/21 inch; tùy chọn cần kiểm tra riêng. | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Hai cấu hình có mức tham khảo từ 15,35 tỷ đồng; cần báo giá cuối/VIN. | Exact 911 GT3 MY2027 en-VN model metadata price.value: 911 GT3; VND 15350000000. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Porsche 911 GT3 — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Porsche 911 GT3 | ₫15,350,000,000 | Dẫn động cầu sau | Six-cylinder horizontally opposed and naturally aspirated engine, 4.0-litre displacement | PDK7 cấp — thông số cột choPDK; số sàn6 cấp tùy chọn phải đọc riêng | 375 kW | 450 Nm | 13.6 l/100 km; ECE — PDK7 cấp | 2 chỗ |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package | ₫15,350,000,000 | Dẫn động cầu sau | Six-cylinder horizontally opposed and naturally aspirated engine, 4.0-litre displacement | Số sàn6 cấp GT — thông số cột cho6MT; PDK tùy chọn phải đọc riêng | 375 kW | 450 Nm | 15.2 l/100 km; ECE — số sàn6 cấp | 2 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Porsche 911 GT3 trả góp khoảng 185.782.257 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 15.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 3.1 tỷ đ | 12.3 tỷ đ | 381.984.359 đ | 296.916.916 đ | 246.066.009 đ | 212.322.579 đ |
| 25% · 3.8 tỷ đ | 11.5 tỷ đ | 358.110.337 đ | 278.359.609 đ | 230.686.883 đ | 199.052.418 đ |
| 30% · 4.6 tỷ đ | 10.7 tỷ đ | 334.236.314 đ | 259.802.301 đ | 215.307.758 đ | 185.782.257 đ |
| 35% · 5.4 tỷ đ | 10 tỷ đ | 310.362.292 đ | 241.244.994 đ | 199.928.632 đ | 172.512.095 đ |
| 40% · 6.1 tỷ đ | 9.2 tỷ đ | 286.488.269 đ | 222.687.687 đ | 184.549.507 đ | 159.241.934 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 329.323.536 đ | 254.817.169 đ | 210.238.263 đ | 180.622.694 đ |
| 7,5% (thị trường) | 334.236.314 đ | 259.802.301 đ | 215.307.758 đ | 185.782.257 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 341.688.127 đ | 267.389.780 đ | 223.048.527 đ | 193.684.397 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Porsche 911 GT3 | 15.3 tỷ đ | 334.236.314 đ | 259.802.301 đ | 215.307.758 đ | 185.782.257 đ |
| Porsche 911 GT3 with Touring Package | 15.3 tỷ đ | 334.236.314 đ | 259.802.301 đ | 215.307.758 đ | 185.782.257 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Porsche — Vietnam manufacturer / authorized centre domainNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Touring có công suất cao hơn GT3 không?
Không theo hai cấu hình đã đối chiếu: cả hai 375 kW. Phân biệt trước ở gói hình thức, ghế và hộp số; không coi chữ Touring là bậc công suất.
GT3 mất 3,4 hay 3,9 giây để đạt 100 km/h?
Hãng nêu 3,4 giây cho PDK 7 cấp và 3,9 giây cho số sàn 6 cấp. Đây là số hãng trong điều kiện thử, không phải thời gian đo tại Việt Nam bởi AutoTest.
76 mm có phải gầm xe trong mọi chế độ?
76 mm là giá trị PASM DIN trong cấu hình GT3 PDK đang lưu, không áp mặc định Touring: cấu hình Touring được nguồn ghi 100 mm. Tư thế treo, nâng trục trước và tùy chọn phải kiểm tra theo VIN; cả hai số không bảo đảm xe qua được mọi dốc hầm.
Touring chắc chắn có bốn chỗ?
Không. Metadata cấu hình đang lưu ghi hai chỗ; ghế sau/gói trang bị phải được xác nhận riêng trên cấu hình và đăng ký của chiếc xe mua. Không dùng tên Touring để suy ra số ghế.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Chạy GrabCar toàn thời gian: VF 5 hay xe xăng/hybrid còn bao nhiêu tiền sau chi phí?
Tính tiền thực nhận từ ứng dụng, km rỗng, điện/xăng, sạc biển vàng, bảo hiểm, bảo hành, khấu hao, lãi vay và 3 tháng kịch bản khi chọn VF 5 hay xe xăng

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

VinFast VF 7 cũ có nên mua không? Phân biệt Eco 59,6 kWh và Plus 75,3 kWh
VF 7 cũ Eco/Plus: pin và SOH, chi phí sạc, quyền lợi sạc miễn phí theo VIN; giá theo năm, phiên bản và quãng đường (08/2026).

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Thuê nhà có con nhỏ, có nên mua ô tô trả góp?
Gia đình đang thuê nhà, có con và muốn mua ô tô: tính tiền mặt sau trả trước, tiền dư mỗi tháng, quỹ dự phòng, khoản hỗ trợ của bố mẹ và ba kịch bản xấu trước khi đặt cọc.

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

VinFast Fadil cũ có nên mua không? Chọn Base, Plus hay Premium
VinFast Fadil cũ nên chọn Base, Plus hay Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist lịch sử bảo dưỡng.

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).



